Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ 3 bản tin
- 3. Mẹo ghi nhớ từ vựng
- II. Task 1: Work in pairs – Thảo luận
- Yêu cầu
- Câu hỏi và gợi ý trả lời
- Từ vựng bổ sung về các loại tin tức
- III. Task 2: Read and choose headlines
- Yêu cầu
- Các tiêu đề
- Đáp án
- IV. 3 bản tin – Nội dung và dịch nghĩa
- News 1: ASEAN School Tour Programme
- News 2: SSEAYP (Ship for Southeast Asian and Japanese Youth Programme)
- News 3: ASEAN Talk Show on Women in Sport
- V. Task 3: Match highlighted words with meanings
- Yêu cầu
- Đáp án
- Mẹo đoán nghĩa từ vựng theo ngữ cảnh
- VI. Task 4: Answer questions
- Yêu cầu
- Ví dụ mẫu
- Đáp án và giải thích chi tiết
- Phân tích chi tiết từng câu
- Mẹo trả lời câu hỏi Scanning
- VII. Task 5: Group discussion
- Yêu cầu
- Gợi ý mẫu trả lời
- Cấu trúc trả lời gợi ý
- VIII. Reading Tips – Mẹo đọc hiểu
- 1. Skimming (Đọc lướt lấy ý chính)
- 2. Scanning (Đọc tìm thông tin cụ thể)
- 3. Guessing meaning from context (Đoán nghĩa từ ngữ cảnh)
Trong bài Reading của Unit 4, các em sẽ đọc và phân tích 3 bản tin (news items) về các hoạt động của ASEAN:
- News 1: Chương trình ASEAN School Tour tại Trung tâm ASEAN-Hàn Quốc (AKC)
- News 2: Chương trình Tàu Thanh niên Đông Nam Á và Nhật Bản (SSEAYP)
- News 3: Talk show về phụ nữ trong thể thao của ASEAN
Qua bài học, các em sẽ:
- Luyện kỹ năng đọc lướt để chọn tiêu đề phù hợp
- Đoán nghĩa từ vựng dựa vào ngữ cảnh
- Tìm thông tin cụ thể để trả lời câu hỏi
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| relation | /rɪˈleɪʃn/ | n | mối quan hệ | ASEAN-Korea relations are getting stronger. |
| eye-opening | /ˈaɪˌəʊpənɪŋ/ | adj | mở mang tầm mắt, gây ngạc nhiên | It was an eye-opening experience for me. |
| represent | /ˌreprɪˈzent/ | v | đại diện | She will represent Viet Nam at the conference. |
| live-stream | /ˈlaɪvstriːm/ | v, n | phát trực tiếp | The event was live-streamed on YouTube. |
2. Từ vựng mở rộng từ 3 bản tin
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| raise awareness | /reɪz əˈweənəs/ | v.phr | nâng cao nhận thức |
| cultural exchange | /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ | n.phr | trao đổi văn hóa |
| strengthen | /ˈstreŋθn/ | v | củng cố, tăng cường |
| participant | /pɑːˈtɪsɪpənt/ | n | người tham gia |
| gender equality | /ˈdʒendər iˈkwɒləti/ | n.phr | bình đẳng giới |
| disability | /ˌdɪsəˈbɪləti/ | n | khuyết tật |
| opportunity | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | n | cơ hội |
| feature | /ˈfiːtʃə(r)/ | v | có sự tham gia của |
| promote | /prəˈməʊt/ | v | thúc đẩy, quảng bá |
| organise | /ˈɔːɡənaɪz/ | v | tổ chức |
3. Mẹo ghi nhớ từ vựng
Relation vs Relationship:
- Relation: Mối quan hệ giữa các nhóm, tổ chức, quốc gia (thường dùng số nhiều: relations)
- Relationship: Mối quan hệ giữa cá nhân với nhau
Ví dụ: ASEAN-Korea relations (quan hệ giữa 2 tổ chức/quốc gia)
Eye-opening = Eye (mắt) + opening (mở ra) → Điều gì đó khiến bạn “mở mắt” ra, học được điều mới
Live-stream = Live (trực tiếp) + stream (luồng phát) → Phát trực tiếp qua internet
II. Task 1: Work in pairs – Thảo luận
Yêu cầu
Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.
Câu hỏi và gợi ý trả lời
| Câu hỏi | Gợi ý trả lời |
|---|---|
| 1. Where do you most often read the news? | |
| – I most often read the news on social media like Facebook or TikTok. | |
| – I usually read news on online newspapers such as VnExpress or Tuoi Tre. | |
| – I often watch news on TV in the evening with my family. | |
| – I read news on my smartphone using news apps. | |
| 2. What is your favourite news section: Politics, Education, Sports, or Culture? | |
| – My favourite news section is Sports because I love football. | |
| – I prefer Education news because it’s relevant to my studies. | |
| – I’m interested in Culture news because I want to learn about different traditions. | |
| – I like reading Politics news to understand what’s happening in our country and the world. |
Từ vựng bổ sung về các loại tin tức
| Loại tin | Tiếng Anh | Ví dụ nội dung |
|---|---|---|
| Chính trị | Politics | Elections, government policies |
| Giáo dục | Education | School reforms, exam results |
| Thể thao | Sports | Football matches, Olympic Games |
| Văn hóa | Culture | Festivals, art exhibitions |
| Kinh tế | Economy/Business | Stock market, trade |
| Giải trí | Entertainment | Movies, celebrities |
| Khoa học | Science & Technology | New inventions, discoveries |
III. Task 2: Read and choose headlines
Yêu cầu
Đọc các bản tin và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho mỗi bản tin. Có MỘT tiêu đề thừa.
Các tiêu đề
| Ký hiệu | Tiêu đề | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Don’t miss this opportunity to represent your country! | Đừng bỏ lỡ cơ hội đại diện cho đất nước của bạn! |
| B | Travelling to ASEAN countries | Du lịch đến các nước ASEAN |
| C | Equality in sport for ASEAN women | Bình đẳng trong thể thao cho phụ nữ ASEAN |
| D | Korean and ASEAN students | Sinh viên Hàn Quốc và ASEAN |
Đáp án
| Bản tin | Đáp án | Tiêu đề | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | D | Korean and ASEAN students | Bản tin nói về 121 sinh viên Hàn Quốc và châu Á tham gia chương trình ASEAN School Tour |
| 2 | A | Don’t miss this opportunity to represent your country! | Bản tin kêu gọi thanh niên tham gia SSEAYP – cơ hội đại diện đất nước |
| 3 | C | Equality in sport for ASEAN women | Bản tin về talk show thúc đẩy bình đẳng giới trong thể thao |
| Thừa | B | Travelling to ASEAN countries | Không phù hợp với bản tin nào |
IV. 3 bản tin – Nội dung và dịch nghĩa
News 1: ASEAN School Tour Programme
Nội dung tiếng Anh
To raise awareness of ASEAN and promote cultural exchanges between the youths of Korea and ASEAN, the ASEAN-Korea Centre (AKC) regularly organises an ASEAN School Tour Programme. Last week, the AKC welcomed 121 Korean and Asian students from six schools. They learnt about ASEAN members, and discussed why ASEAN was important to Korea, and how to strengthen ASEAN-Korea relations. The students also took part in a variety of cultural activities such as singing traditional songs and making ASEAN posters.
Dịch nghĩa tiếng Việt
Để nâng cao nhận thức về ASEAN và thúc đẩy trao đổi văn hóa giữa thanh niên Hàn Quốc và ASEAN, Trung tâm ASEAN-Hàn Quốc (AKC) thường xuyên tổ chức Chương trình Tham quan Trường học ASEAN. Tuần trước, AKC đã đón tiếp 121 sinh viên Hàn Quốc và châu Á từ sáu trường học. Họ đã tìm hiểu về các thành viên ASEAN, và thảo luận về lý do tại sao ASEAN quan trọng đối với Hàn Quốc, cũng như cách củng cố quan hệ ASEAN-Hàn Quốc. Các sinh viên cũng tham gia nhiều hoạt động văn hóa đa dạng như hát các bài hát truyền thống và làm poster về ASEAN.
Thông tin chính
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Tên chương trình | ASEAN School Tour Programme |
| Đơn vị tổ chức | ASEAN-Korea Centre (AKC) |
| Số người tham gia | 121 sinh viên |
| Đến từ | 6 trường học (Hàn Quốc và châu Á) |
| Hoạt động | Tìm hiểu về ASEAN, thảo luận, hát, làm poster |
| Mục đích | Nâng cao nhận thức về ASEAN, thúc đẩy trao đổi văn hóa |
News 2: SSEAYP (Ship for Southeast Asian and Japanese Youth Programme)
Nội dung tiếng Anh
The Ship for Southeast Asian and Japanese Youth Programme (SSEAYP) is looking for participants. Organised by the government of Japan and supported by the governments of Southeast Asia, this journey will last for 50 days and will bring together over 300 youths from ASEAN countries and Japan. Young people will have the opportunity to take part in exciting discussions on current social and youth issues, and eye-opening cultural exchanges. They will also receive training to help them develop problem-solving and leadership skills. The journey starts in Japan and participants travel to five ASEAN countries.
Dịch nghĩa tiếng Việt
Chương trình Tàu Thanh niên Đông Nam Á và Nhật Bản (SSEAYP) đang tìm kiếm người tham gia. Được tổ chức bởi chính phủ Nhật Bản và hỗ trợ bởi các chính phủ Đông Nam Á, chuyến hành trình này sẽ kéo dài 50 ngày và sẽ quy tụ hơn 300 thanh niên từ các nước ASEAN và Nhật Bản. Những người trẻ sẽ có cơ hội tham gia các cuộc thảo luận thú vị về các vấn đề xã hội và thanh niên hiện tại, cũng như các hoạt động trao đổi văn hóa mở mang tầm mắt. Họ cũng sẽ được đào tạo để giúp phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng lãnh đạo. Chuyến hành trình bắt đầu từ Nhật Bản và người tham gia sẽ đi đến năm quốc gia ASEAN.
Thông tin chính
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Tên chương trình | Ship for Southeast Asian and Japanese Youth Programme (SSEAYP) |
| Đơn vị tổ chức | Chính phủ Nhật Bản |
| Đơn vị hỗ trợ | Các chính phủ Đông Nam Á |
| Thời gian | 50 ngày |
| Số người tham gia | Hơn 300 thanh niên |
| Điểm khởi hành | Nhật Bản |
| Điểm đến | 5 quốc gia ASEAN |
| Hoạt động | Thảo luận, trao đổi văn hóa, đào tạo kỹ năng |
| Kỹ năng phát triển | Problem-solving, leadership skills |
News 3: ASEAN Talk Show on Women in Sport
Nội dung tiếng Anh
An ASEAN talk show on women in sport took place in December. Its goal was promoting gender equality in and through sport. It featured 10 female sports representatives from 10 ASEAN countries. The talk show also discussed the rights of sports people with disabilities. All participants agreed that women and girls should be given more opportunities to play sports and represent their countries at international events. The talk show was live-streamed on the ASEAN webpage.
Dịch nghĩa tiếng Việt
Một talk show của ASEAN về phụ nữ trong thể thao đã diễn ra vào tháng 12. Mục tiêu của nó là thúc đẩy bình đẳng giới trong và thông qua thể thao. Talk show có sự tham gia của 10 đại diện thể thao nữ từ 10 quốc gia ASEAN. Talk show cũng thảo luận về quyền của những người chơi thể thao khuyết tật. Tất cả người tham gia đều đồng ý rằng phụ nữ và trẻ em gái nên được trao nhiều cơ hội hơn để chơi thể thao và đại diện cho đất nước của họ tại các sự kiện quốc tế. Talk show đã được phát trực tiếp trên trang web của ASEAN.
Thông tin chính
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Sự kiện | ASEAN talk show on women in sport |
| Thời gian | Tháng 12 (December) |
| Mục tiêu | Thúc đẩy bình đẳng giới trong thể thao |
| Số đại diện | 10 nữ vận động viên từ 10 nước ASEAN |
| Nội dung thảo luận | Quyền của người khuyết tật trong thể thao |
| Kết luận | Phụ nữ cần có nhiều cơ hội hơn trong thể thao |
| Phát sóng | Live-stream trên ASEAN webpage |
V. Task 3: Match highlighted words with meanings
Yêu cầu
Đọc lại các bản tin và nối các từ được tô đậm với nghĩa của chúng.
Đáp án
| Từ | Đáp án | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. relations | c | the way in which people or groups of people behave towards each other | cách mà mọi người hoặc các nhóm người cư xử với nhau → mối quan hệ |
| 2. eye-opening | d | surprising because you learn something new | gây ngạc nhiên vì bạn học được điều gì đó mới → mở mang tầm mắt |
| 3. represent | b | to act officially for another person or organisation | hành động chính thức thay mặt cho người khác hoặc tổ chức → đại diện |
| 4. live-streamed | a | shown over the Internet | được chiếu/phát qua Internet → phát trực tiếp |
Mẹo đoán nghĩa từ vựng theo ngữ cảnh
Bước 1: Xác định loại từ (danh từ, động từ, tính từ…)
Bước 2: Đọc câu chứa từ đó và các câu xung quanh
Bước 3: Tìm các từ gợi ý (clue words) giúp đoán nghĩa
Bước 4: Thử thay thế từ cần tìm bằng nghĩa đoán được, xem câu có hợp lý không
Ví dụ với từ “eye-opening”:
- Câu gốc: “…exciting discussions on current social and youth issues, and eye-opening cultural exchanges.”
- Từ “exciting” (thú vị) đứng trước gợi ý đây là tính từ tích cực
- “Cultural exchanges” (trao đổi văn hóa) thường mang lại trải nghiệm mới
- → Đoán: “eye-opening” có nghĩa là điều gì đó thú vị, mới mẻ, mở mang tầm mắt
VI. Task 4: Answer questions
Yêu cầu
Đọc lại các bản tin và trả lời mỗi câu hỏi dưới đây với không quá 4 từ và/hoặc 1 số.
Ví dụ mẫu
Question: Who organises an ASEAN School Tour Programme?
Answer: The ASEAN-Korea Centre.
Đáp án và giải thích chi tiết
| Câu | Câu hỏi | Đáp án | Trích dẫn từ bài |
|---|---|---|---|
| 1 | How many students visited the AKC last week? | 121 (students) | “the AKC welcomed 121 Korean and Asian students” |
| 2 | How long will SSEAYP participants stay together on board the ship? | 50 days | “this journey will last for 50 days“ |
| 3 | What will participants in SSEAYP discuss besides youth issues? | current social issues | “discussions on current social and youth issues“ |
| 4 | When did the ASEAN talk show on women in sport happen? | (in) December | “took place in December“ |
| 5 | Where was the talk show shown live? | (on) the ASEAN webpage | “live-streamed on the ASEAN webpage“ |
Phân tích chi tiết từng câu
Câu 1: How many students visited the AKC last week?
- Key words: How many, students, AKC, last week
- Scan bài: Tìm số liệu về sinh viên → “121 Korean and Asian students”
- Đáp án: 121 (students)
Câu 2: How long will SSEAYP participants stay together on board the ship?
- Key words: How long, SSEAYP, stay, ship
- Scan bài: Tìm thông tin về thời gian → “last for 50 days”
- Đáp án: 50 days
Câu 3: What will participants in SSEAYP discuss besides youth issues?
- Key words: What, discuss, besides youth issues
- Scan bài: Tìm nội dung thảo luận → “current social and youth issues”
- Lưu ý: Câu hỏi hỏi “besides youth issues” (ngoài vấn đề thanh niên)
- Đáp án: current social issues
Câu 4: When did the ASEAN talk show on women in sport happen?
- Key words: When, talk show, women in sport
- Scan bài: Tìm thời gian → “took place in December”
- Đáp án: (in) December
Câu 5: Where was the talk show shown live?
- Key words: Where, talk show, shown live
- Scan bài: Tìm địa điểm phát sóng → “live-streamed on the ASEAN webpage”
- Đáp án: (on) the ASEAN webpage
Mẹo trả lời câu hỏi Scanning
Bước 1: Đọc câu hỏi và gạch chân key words (từ khóa)
Bước 2: Xác định loại thông tin cần tìm:
- How many → số lượng
- How long → thời gian
- When → thời điểm
- Where → địa điểm
- What → nội dung/sự vật
- Who → người/tổ chức
Bước 3: Scan (đọc lướt nhanh) bài để tìm từ khóa
Bước 4: Đọc kỹ câu chứa từ khóa để tìm câu trả lời
Bước 5: Kiểm tra số từ (không quá 4 từ) và đảm bảo trả lời đúng trọng tâm câu hỏi
VII. Task 5: Group discussion
Yêu cầu
Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau:
Do you want to find more information about any of the news items in 2? Which one? Why?
(Bạn có muốn tìm thêm thông tin về bản tin nào trong bài 2 không? Bản tin nào? Tại sao?)
Gợi ý mẫu trả lời
Mẫu 1: Chọn News 1 – ASEAN School Tour
I want to find more information about the ASEAN School Tour Programme. I think it’s a great opportunity for students to learn about ASEAN countries and their cultures. I would like to know how to join this programme and what activities are included. Cultural exchanges can help us make new friends from different countries and understand their traditions better.
Dịch: Tôi muốn tìm thêm thông tin về Chương trình Tham quan Trường học ASEAN. Tôi nghĩ đây là cơ hội tuyệt vời cho sinh viên tìm hiểu về các nước ASEAN và văn hóa của họ. Tôi muốn biết cách tham gia chương trình này và có những hoạt động gì. Trao đổi văn hóa có thể giúp chúng ta kết bạn mới từ các nước khác và hiểu hơn về truyền thống của họ.
Mẫu 2: Chọn News 2 – SSEAYP
I’m very interested in SSEAYP because it sounds like an amazing adventure. I want to know more about the application process and the requirements to join. Spending 50 days on a ship with young people from different countries would be an unforgettable experience. I could also develop my leadership skills and learn about different cultures.
Dịch: Tôi rất quan tâm đến SSEAYP vì nó nghe có vẻ là một cuộc phiêu lưu tuyệt vời. Tôi muốn biết thêm về quy trình đăng ký và các yêu cầu để tham gia. Dành 50 ngày trên tàu với những người trẻ từ các nước khác nhau sẽ là một trải nghiệm không thể quên. Tôi cũng có thể phát triển kỹ năng lãnh đạo và tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
Mẫu 3: Chọn News 3 – ASEAN Talk Show on Women in Sport
I would like to learn more about the ASEAN talk show on women in sport. As a girl who loves sports, I believe that gender equality in sport is very important. I want to know who the 10 female representatives were and what they discussed in detail. I hope more programmes like this will help women and girls have more opportunities in sports.
Dịch: Tôi muốn tìm hiểu thêm về talk show ASEAN về phụ nữ trong thể thao. Là một cô gái yêu thể thao, tôi tin rằng bình đẳng giới trong thể thao rất quan trọng. Tôi muốn biết 10 đại diện nữ là ai và họ đã thảo luận chi tiết những gì. Tôi hy vọng nhiều chương trình như thế này sẽ giúp phụ nữ và trẻ em gái có nhiều cơ hội hơn trong thể thao.
Cấu trúc trả lời gợi ý
| Phần | Nội dung | Cấu trúc mẫu |
|---|---|---|
| 1. Giới thiệu | Nêu bản tin muốn tìm hiểu | I want to find more information about… |
| 2. Lý do | Giải thích tại sao quan tâm | I’m interested in this because… / I think it’s… |
| 3. Chi tiết | Nêu cụ thể muốn biết gì | I would like to know… / I want to know more about… |
| 4. Kết luận | Nêu lợi ích/mong muốn | This could help me… / I hope… |
VIII. Reading Tips – Mẹo đọc hiểu
1. Skimming (Đọc lướt lấy ý chính)
Mục đích: Nắm được ý chính của bài đọc trong thời gian ngắn
Cách làm:
- Đọc tiêu đề, tiêu đề phụ
- Đọc câu đầu và câu cuối của mỗi đoạn
- Chú ý các từ in đậm, in nghiêng
- Không cần hiểu hết từng từ
2. Scanning (Đọc tìm thông tin cụ thể)
Mục đích: Tìm nhanh một thông tin cụ thể (số liệu, tên, ngày tháng…)
Cách làm:
- Xác định key words trong câu hỏi
- Di chuyển mắt nhanh qua bài để tìm key words
- Đọc kỹ câu chứa key words
- Trả lời câu hỏi
3. Guessing meaning from context (Đoán nghĩa từ ngữ cảnh)
Mục đích: Hiểu nghĩa từ mới mà không cần tra từ điển
Cách làm:
- Đọc câu chứa từ mới và các câu xung quanh
- Tìm từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc giải thích trong bài
- Dựa vào loại từ (danh từ, động từ, tính từ…)
- Dựa vào tiền tố, hậu tố (un-, re-, -tion, -ly…)

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
