Unit 8 Lớp 11: Listening – Becoming independent learners

Bài học Listening – Becoming independent learners giúp học sinh phát triển kỹ năng nghe hiểu thông qua cuộc hội thoại về cách trở thành người học độc lập. Qua bài học này, các em sẽ:

  • Học từ vựng liên quan đến đặc điểm của người học độc lập
  • Luyện nghe để nắm bắt ý chính và thông tin chi tiết
  • Thảo luận về những đặc điểm mình có và muốn phát triển

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài nghe

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
independent learner /ˌɪn.dɪˈpen.dənt ˈlɜː.nər/ (n.ph) người học độc lập
characteristic /ˌkær.ək.təˈrɪs.tɪk/ (n) đặc điểm, đặc trưng
self-motivated /ˌself ˈməʊ.tɪ.veɪ.tɪd/ (adj) tự tạo động lực
motivation /ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/ (n) động lực
responsible /rɪˈspɒn.sə.bəl/ (adj) có trách nhiệm
responsibility /rɪˌspɒn.səˈbɪl.ə.ti/ (n) trách nhiệm
learning goal /ˈlɜː.nɪŋ ɡəʊl/ (n.ph) mục tiêu học tập
study plan /ˈstʌd.i plæn/ (n.ph) kế hoạch học tập
give up /ɡɪv ʌp/ (phr.v) bỏ cuộc, từ bỏ
curious /ˈkjʊə.ri.əs/ (adj) tò mò, ham hiểu biết
force /fɔːs/ (v) ép buộc
achieve /əˈtʃiːv/ (v) đạt được

2. Từ vựng mở rộng về người học độc lập

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
critical thinking /ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/ (n.ph) tư duy phản biện
self-confident /ˌself ˈkɒn.fɪ.dənt/ (adj) tự tin
discipline /ˈdɪs.ə.plɪn/ (n) kỷ luật, tính kỷ luật
self-evaluation /ˌself ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ (n) tự đánh giá
time-management /taɪm ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ (n) quản lý thời gian
hard-working /ˌhɑːd ˈwɜː.kɪŋ/ (adj) chăm chỉ
organised /ˈɔː.ɡən.aɪzd/ (adj) có tổ chức

II. Giải bài tập SGK

Task 1: Tick the columns to complete the following table about you. Compare your answers in pairs. (Trang 91)

Đánh dấu vào các cột để hoàn thành bảng sau về bạn. So sánh câu trả lời của bạn theo cặp.

Bảng khảo sát:

Câu hỏi Yes No
1. Are you interested in learning new things?
2. Do you set your learning goals and make plans to achieve them?
3. Do you try to understand a problem on your own before asking for help?
4. Do you want to know more about the world?

Dịch các câu hỏi:

Câu Tiếng Anh Tiếng Việt
1 Are you interested in learning new things? Bạn có thích học những điều mới không?
2 Do you set your learning goals and make plans to achieve them? Bạn có đặt mục tiêu học tập và lập kế hoạch để đạt được chúng không?
3 Do you try to understand a problem on your own before asking for help? Bạn có cố gắng tự hiểu vấn đề trước khi nhờ giúp đỡ không?
4 Do you want to know more about the world? Bạn có muốn biết thêm về thế giới không?

Cách đánh giá:

Số câu trả lời “Yes” Đánh giá
3-4 câu Bạn có đặc điểm của người học độc lập
1-2 câu Bạn cần phát triển thêm các đặc điểm của người học độc lập

Gợi ý mẫu câu trả lời:

Student A: “I can say that my partner Minh has characteristics of an independent learner. She said ‘yes’ to all 4 questions. She is interested in learning new things, sets her own learning goals, tries to understand problems on her own, and wants to know more about the world.”

Dịch: “Tôi có thể nói rằng bạn Minh của tôi có đặc điểm của người học độc lập. Bạn ấy trả lời ‘có’ cho cả 4 câu hỏi. Bạn ấy thích học những điều mới, tự đặt mục tiêu học tập, cố gắng tự hiểu vấn đề, và muốn biết thêm về thế giới.”

Task 2: Listen to a conversation between Mai and Mike, and choose the correct answer A, B, or C. (Trang 91)

Nghe cuộc hội thoại giữa Mai và Mike, và chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.

Các câu hỏi và Đáp án:

1. What is the conversation mainly about?

  • A. What motivates independent learners.
  • B. Independent learners’ sense of responsibility.
  • C. What makes a successful independent learner.

Đáp án: C

2. What makes independent learners study hard?

  • A. Their motivation for learning.
  • B. Their learning goals.
  • C. The responsibility for their own learning.

Đáp án: A

3. What do independent learners do if the task they are working on is too difficult?

  • A. They give up and move on to something harder.
  • B. They make every effort to finish it.
  • C. They ask questions about it.

Đáp án: B

4. Which of the following descriptions of independent learners is NOT mentioned?

  • A. They’re self-motivated and responsible.
  • B. They’re confident and highly organised.
  • C. They’re curious about the world and they don’t give up.

Đáp án: B

Giải thích chi tiết:

Câu 1: C – What makes a successful independent learner
Đáp án Giải thích
C đúng Cuộc hội thoại nói về 4 đặc điểm chính của người học độc lập (self-motivated, responsible, never give up, curious) – đây là những yếu tố tạo nên người học độc lập thành công
A sai Chỉ đề cập đến MỘT khía cạnh (motivation) – quá hẹp
B sai Chỉ đề cập đến MỘT khía cạnh (responsibility) – quá hẹp

Bằng chứng: “It says independent learners have four main characteristics.”

Câu 2: A – Their motivation for learning
Đáp án Giải thích
A đúng Mai nói rõ: “It’s the motivation for learning that makes people study hard.”
B sai Learning goals giúp họ có định hướng, không phải lý do khiến họ học chăm
C sai Responsibility là một đặc điểm, không phải động lực học tập

Bằng chứng: “It’s the motivation for learning that makes people study hard.”

Câu 3: B – They make every effort to finish it
Đáp án Giải thích
B đúng Người học độc lập không bao giờ bỏ cuộc và cố gắng hoàn thành nhiệm vụ
A sai Họ KHÔNG bỏ cuộc (never give up)
C sai Họ cố gắng tự tìm câu trả lời trước, không chỉ đặt câu hỏi

Bằng chứng: “They never give up. Once they start working on a task, they try very hard to complete it.”

Câu 4: B – They’re confident and highly organised
Đáp án Giải thích
B đúng “Confident” và “highly organised” KHÔNG được đề cập trong bài nghe
A sai Self-motivated và responsible ĐÃ được đề cập
C sai Curious và don’t give up ĐÃ được đề cập

Lưu ý: Câu hỏi hỏi đặc điểm nào KHÔNG được đề cập, nên chọn B.

Tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Đáp án
1 C
2 A
3 B
4 B

Audio Script – Nội dung bài nghe

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài nghe gốc (Original transcript):

Mai: Mike, our teacher mentioned that university students are expected to be independent learners. How do you think we can become independent learners?

Mike: That’s an interesting question. Look, this website has information about it. It says independent learners have four main characteristics.

Mai: So what are they?

Mike: Firstly, they’re self-motivated. They enjoy learning new things. No one has to force them to study. They never wait for their parents or teachers to help them or tell them what to do.

Mai: I agree. It’s the motivation for learning that makes people study hard.

Mike: Secondly, independent learners are responsible. They take responsibility for their own learning.

Mai: Are there any examples?

Mike: Yes, they set their own learning goals and make detailed study plans to achieve them. These study plans should also include time to relax and enjoy a good night’s sleep.

Mai: I see.

Mike: Thirdly, they never give up. Once they start working on a task, they try very hard to complete it.

Mai: I definitely agree.

Mike: Finally, they’re curious. They want to know more about the world. They’re not afraid of asking difficult questions, but they also try to find the answers themselves.

Mai: I couldn’t agree more. I hope I can try to become an independent learner.

Dịch bài nghe (Translation):

Mai: Mike, thầy giáo của chúng ta đề cập rằng sinh viên đại học được kỳ vọng là những người học độc lập. Bạn nghĩ chúng ta có thể trở thành người học độc lập như thế nào?

Mike: Đó là một câu hỏi thú vị. Nhìn này, trang web này có thông tin về điều đó. Nó nói rằng người học độc lập có bốn đặc điểm chính.

Mai: Vậy chúng là gì?

Mike: Thứ nhất, họ tự tạo động lực. Họ thích học những điều mới. Không ai phải ép buộc họ học. Họ không bao giờ chờ bố mẹ hoặc thầy cô giúp đỡ hoặc bảo họ phải làm gì.

Mai: Tôi đồng ý. Chính động lực học tập khiến mọi người học chăm chỉ.

Mike: Thứ hai, người học độc lập có trách nhiệm. Họ chịu trách nhiệm cho việc học của chính mình.

Mai: Có ví dụ nào không?

Mike: Có, họ tự đặt mục tiêu học tập và lập kế hoạch học tập chi tiết để đạt được chúng. Những kế hoạch học tập này cũng nên bao gồm thời gian để thư giãn và có giấc ngủ ngon.

Mai: Tôi hiểu rồi.

Mike: Thứ ba, họ không bao giờ bỏ cuộc. Một khi họ bắt đầu làm một nhiệm vụ, họ cố gắng rất nhiều để hoàn thành nó.

Mai: Tôi hoàn toàn đồng ý.

Mike: Cuối cùng, họ tò mò. Họ muốn biết thêm về thế giới. Họ không ngại đặt những câu hỏi khó, nhưng họ cũng cố gắng tự tìm câu trả lời.

Mai: Tôi hoàn toàn đồng ý. Tôi hy vọng mình có thể cố gắng trở thành một người học độc lập.

Task 3: Listen to the conversation again and answer each of the following questions using no more than THREE words or a number. (Trang 92)

Nghe lại cuộc hội thoại và trả lời mỗi câu hỏi sau bằng không quá BA từ hoặc một số.

Các câu hỏi:

  1. How many characteristics of independent learners does Mike find on the website?
  2. What do independent learners take responsibility for?
  3. What do they use to help them achieve their learning goals?
  4. What are they not afraid of doing?

Đáp án (Answer key):

Câu Đáp án
1 Four / 4
2 Their own learning
3 (Detailed) study plans
4 Asking difficult questions

Giải thích chi tiết:

Câu 1: Four / 4
Câu hỏi Đáp án Bằng chứng từ bài nghe
How many characteristics of independent learners does Mike find on the website? Four / 4 “It says independent learners have four main characteristics.”

Giải thích: Mike tìm thấy 4 đặc điểm chính của người học độc lập trên trang web.

Câu 2: Their own learning
Câu hỏi Đáp án Bằng chứng từ bài nghe
What do independent learners take responsibility for? Their own learning “They take responsibility for their own learning.”

Giải thích: Người học độc lập chịu trách nhiệm cho việc học của chính mình.

Câu 3: (Detailed) study plans
Câu hỏi Đáp án Bằng chứng từ bài nghe
What do they use to help them achieve their learning goals? (Detailed) study plans “They set their own learning goals and make detailed study plans to achieve them.”

Giải thích: Họ sử dụng kế hoạch học tập (chi tiết) để đạt được mục tiêu học tập.

Lưu ý: Có thể điền “study plans” hoặc “detailed study plans” đều được vì giới hạn là “no more than THREE words”.

Câu 4: Asking difficult questions
Câu hỏi Đáp án Bằng chứng từ bài nghe
What are they not afraid of doing? Asking difficult questions “They’re not afraid of asking difficult questions…”

Giải thích: Họ không ngại đặt những câu hỏi khó.

Task 4: Work in groups. Discuss the following questions. (Trang 92)

Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.

Questions:

  1. Which of the characteristics of independent learners do you think you have?
  2. Which one do you want to develop in the future?

Gợi ý trả lời (Suggested answers):

Question 1: Which of the characteristics of independent learners do you think you have?

(Bạn nghĩ mình có những đặc điểm nào của người học độc lập?)

Answer 1: “I think I have some characteristics of an independent learner. Firstly, I’m self-motivated because I enjoy learning new things, especially English and technology. No one has to force me to study these subjects. Secondly, I’m quite curious – I always want to know more about the world and I often read books and articles online.”

Dịch: “Tôi nghĩ mình có một số đặc điểm của người học độc lập. Thứ nhất, tôi tự tạo động lực vì tôi thích học những điều mới, đặc biệt là tiếng Anh và công nghệ. Không ai phải ép tôi học các môn này. Thứ hai, tôi khá tò mò – tôi luôn muốn biết thêm về thế giới và tôi thường đọc sách và bài viết trực tuyến.”

Answer 2: “From the four characteristics mentioned in the conversation, I think I have two of them. I’m responsible for my own learning – I always set learning goals and make study plans. I also never give up easily. When I face a difficult problem, I try very hard to solve it before asking for help.”

Dịch: “Trong bốn đặc điểm được đề cập trong cuộc hội thoại, tôi nghĩ mình có hai đặc điểm. Tôi có trách nhiệm với việc học của mình – tôi luôn đặt mục tiêu học tập và lập kế hoạch. Tôi cũng không bao giờ bỏ cuộc dễ dàng. Khi gặp vấn đề khó, tôi cố gắng hết sức để giải quyết trước khi nhờ giúp đỡ.”

Question 2: Which one do you want to develop in the future?

(Bạn muốn phát triển đặc điểm nào trong tương lai?)

Answer 1: “I want to develop my time-management skills. Currently, I often waste time on social media and don’t follow my study plans. I believe that better time-management will help me become a more successful independent learner.”

Dịch: “Tôi muốn phát triển kỹ năng quản lý thời gian. Hiện tại, tôi thường lãng phí thời gian trên mạng xã hội và không tuân theo kế hoạch học tập. Tôi tin rằng quản lý thời gian tốt hơn sẽ giúp tôi trở thành người học độc lập thành công hơn.”

Answer 2: “I’d like to develop critical thinking skills because these skills will help me make better decisions. I also want to be more self-confident so that I can deal with challenges, overcome difficulties, and communicate better with people.”

Dịch: “Tôi muốn phát triển kỹ năng tư duy phản biện vì những kỹ năng này sẽ giúp tôi đưa ra quyết định tốt hơn. Tôi cũng muốn tự tin hơn để có thể đối mặt với thử thách, vượt qua khó khăn và giao tiếp tốt hơn với mọi người.”

Bài mẫu báo cáo nhóm (Group report sample):

Sample: “Hi, I’m Khoi. There are three students in our group: Minh, Quang, and me. We are all self-motivated, responsible, hard-working, and curious. However, we think independent learners need more skills.

Minh wants to develop critical thinking skills because these skills will help her make better decisions.

Quang needs time-management skills to get more done in less time.

I’d like to be more self-confident so as to deal with challenges, overcome difficulties, and better communicate with people.

We all agree that becoming an independent learner is important for our future success.”

Dịch: “Xin chào, tôi là Khôi. Có ba học sinh trong nhóm chúng tôi: Minh, Quang và tôi. Tất cả chúng tôi đều tự tạo động lực, có trách nhiệm, chăm chỉtò mò. Tuy nhiên, chúng tôi nghĩ người học độc lập cần nhiều kỹ năng hơn.

Minh muốn phát triển kỹ năng tư duy phản biện vì những kỹ năng này sẽ giúp bạn ấy đưa ra quyết định tốt hơn.

Quang cần kỹ năng quản lý thời gian để làm được nhiều việc hơn trong thời gian ngắn hơn.

Tôi muốn tự tin hơn để đối mặt với thử thách, vượt qua khó khăn và giao tiếp tốt hơn với mọi người.

Tất cả chúng tôi đều đồng ý rằng trở thành người học độc lập là quan trọng cho thành công trong tương lai của chúng tôi.”

Cấu trúc hữu ích để thảo luận:

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
I think I have… Tôi nghĩ mình có… I think I have the characteristic of being self-motivated.
I want to develop… Tôi muốn phát triển… I want to develop critical thinking skills.
…because these skills will help me… …vì những kỹ năng này sẽ giúp tôi… …because these skills will help me make better decisions.
I’d like to be more… Tôi muốn… hơn I’d like to be more self-confident.
We all agree that… Tất cả chúng tôi đều đồng ý rằng… We all agree that becoming independent is important.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương