Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Listening – Kỹ năng nghe (Trang 98)
- 1. Từ vựng cần biết trước khi nghe (Pre-listening vocabulary)
- Task 1: Listen to a short talk by a student advisor. What is it about? (Trang 98)
- Audio Script – Nội dung bài nghe
- Task 2: Listen again and complete the notes with no more than TWO words for each answer (Trang 98)
- II. Speaking – Kỹ năng nói (Trang 98)
- Task 1: Work in pairs. What can you do to become more independent while studying abroad? Give your reasons. (Trang 98)
- Task 2: Work in groups. What skills do you think you will gain while studying abroad? Report your group's answer to the class. (Trang 98)
Bài Review 3 – Skills 1 giúp học sinh ôn tập và phát triển kỹ năng Nghe (Listening) và Nói (Speaking) với chủ đề du học và sự độc lập của sinh viên. Qua bài học này, các em sẽ:
- Luyện nghe để nắm bắt ý chính và thông tin chi tiết
- Thảo luận về cách trở nên độc lập hơn khi du học
- Trình bày về các kỹ năng đạt được khi học tập ở nước ngoài
I. Listening – Kỹ năng nghe (Trang 98)
1. Từ vựng cần biết trước khi nghe (Pre-listening vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| study abroad | /ˈstʌd.i əˈbrɔːd/ | (v.ph) | du học |
| school-leavers | /skuːl ˈliː.vərz/ | (n) | học sinh vừa tốt nghiệp |
| independently | /ˌɪn.dɪˈpen.dənt.li/ | (adv) | một cách độc lập |
| challenging | /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/ | (adj) | đầy thách thức |
| foreign language | /ˈfɒr.ən ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ | (n.ph) | ngoại ngữ |
| lecture | /ˈlek.tʃər/ | (n) | bài giảng (ở đại học) |
| part-time job | /ˌpɑːt.taɪm ˈdʒɒb/ | (n.ph) | công việc bán thời gian |
| pocket money | /ˈpɒk.ɪt ˌmʌn.i/ | (n) | tiền tiêu vặt |
| work experience | /wɜːk ɪkˈspɪə.ri.əns/ | (n.ph) | kinh nghiệm làm việc |
| independence | /ˌɪn.dɪˈpen.dəns/ | (n) | sự độc lập |
| expenses | /ɪkˈspen.sɪz/ | (n) | chi phí |
| ingredients | /ɪnˈɡriː.di.ənts/ | (n) | nguyên liệu (nấu ăn) |
Task 1: Listen to a short talk by a student advisor. What is it about? (Trang 98)
Nghe bài nói ngắn của một cố vấn sinh viên. Bài nói về điều gì?
Các lựa chọn:
- A. Tips on how to become independent. (Mẹo về cách trở nên độc lập.)
- B. Doing a part-time job while studying abroad. (Làm việc bán thời gian khi du học.)
- C. Advice on how to learn a foreign language. (Lời khuyên về cách học ngoại ngữ.)
Đáp án: A
Giải thích chi tiết:
| Phân tích | Nội dung |
|---|---|
| Đáp án đúng | A – Tips on how to become independent |
| Từ khóa trong bài nghe | “I’ll share some tips with you to help you become more independent when studying abroad.” |
| Nội dung chính | Bài nghe đưa ra 3 lời khuyên (tips) để sinh viên trở nên độc lập hơn khi du học: (1) Học ngoại ngữ, (2) Làm việc bán thời gian, (3) Tự nấu ăn. |
Tại sao các đáp án khác sai:
| Đáp án | Lý do sai |
|---|---|
| B | Làm việc bán thời gian chỉ là MỘT trong ba lời khuyên, không phải nội dung chính của toàn bài. |
| C | Học ngoại ngữ cũng chỉ là MỘT trong ba lời khuyên. Hơn nữa, bài nghe không hướng dẫn CÁCH học ngoại ngữ mà chỉ nói về LỢI ÍCH của việc biết ngoại ngữ. |
Audio Script – Nội dung bài nghe
Bài nghe gốc (Original transcript):
More and more school-leavers are choosing to study abroad after finishing secondary school. While this is definitely an exciting experience, it’s living independently in a foreign country that is challenging for many students. In today’s talk, I’ll share some tips with you to help you become more independent when studying abroad.
First of all, you should learn the foreign language well. This way, you will become more independent while attending the lectures at the university and studying for the exams afterwards. A good knowledge of the local language will also help you take part in conversations with local people, thus making you more confident in your daily life.
Another way to become more independent is to get a part-time job, which will allow you to earn some pocket money. You will also learn how to be more organised and feel more independent by gaining some work experience. The best thing is that you will be regularly paid, cover some of your expenses and even save some money.
Cooking for yourself is also a good way to become more independent. When you are living abroad, you have to learn to cook if you don’t want to eat junk food or spend a lot of money at restaurants. Knowing how to cook and knowing what ingredients you put in your meals will give you a sense of freedom and independence.
Dịch bài nghe (Translation):
Ngày càng có nhiều học sinh vừa tốt nghiệp chọn du học sau khi hoàn thành trung học phổ thông. Mặc dù đây chắc chắn là một trải nghiệm thú vị, nhưng việc sống độc lập ở một đất nước xa lạ lại là thách thức đối với nhiều sinh viên. Trong bài nói hôm nay, tôi sẽ chia sẻ với các bạn một số mẹo để giúp các bạn trở nên độc lập hơn khi du học.
Trước hết, bạn nên học ngoại ngữ thật tốt. Bằng cách này, bạn sẽ trở nên độc lập hơn khi tham dự các bài giảng ở trường đại học và ôn thi sau đó. Kiến thức tốt về ngôn ngữ địa phương cũng sẽ giúp bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện với người dân địa phương, từ đó khiến bạn tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Một cách khác để trở nên độc lập hơn là làm việc bán thời gian, điều này sẽ cho phép bạn kiếm được một ít tiền tiêu vặt. Bạn cũng sẽ học cách tổ chức hơn và cảm thấy độc lập hơn bằng cách tích lũy một số kinh nghiệm làm việc. Điều tuyệt vời nhất là bạn sẽ được trả lương đều đặn, trang trải một số chi phí và thậm chí tiết kiệm được một ít tiền.
Tự nấu ăn cũng là một cách tốt để trở nên độc lập hơn. Khi bạn sống ở nước ngoài, bạn phải học nấu ăn nếu không muốn ăn đồ ăn vặt hoặc tiêu nhiều tiền ở nhà hàng. Biết nấu ăn và biết những nguyên liệu bạn cho vào bữa ăn sẽ mang lại cho bạn cảm giác tự do và sự độc lập.
Task 2: Listen again and complete the notes with no more than TWO words for each answer (Trang 98)
Nghe lại và hoàn thành các ghi chú với không quá HAI từ cho mỗi câu trả lời.
Bảng ghi chú:
| Advice for students while studying abroad |
|---|
| Learning a foreign language |
| • helps you understand the lectures at the university and (1) _______ the exams |
| • enables you to take part in (2) _______ local people, thus making you more confident in your daily life |
| Getting a part-time job |
| • earns some (3) _______ to cover expenses and start saving |
| • helps you gain some (4) _______ |
| Learning how to cook for yourself |
| • saves you lots of money |
| • gives you a sense of freedom and (5) _______ |
Đáp án (Answer key):
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | study for |
| (2) | conversations with |
| (3) | pocket money |
| (4) | work experience |
| (5) | independence |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: study for
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài nghe |
|---|---|---|
| helps you understand the lectures at the university and (1) _______ the exams | study for | “…you will become more independent while attending the lectures at the university and studying for the exams afterwards.” |
Giải thích: Biết ngoại ngữ giúp sinh viên hiểu bài giảng và ôn thi (study for the exams).
Dịch: Giúp bạn hiểu các bài giảng ở trường đại học và ôn tập cho các kỳ thi.
Câu 2: conversations with
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài nghe |
|---|---|---|
| enables you to take part in (2) _______ local people | conversations with | “…will also help you take part in conversations with local people…” |
Giải thích: Biết ngôn ngữ địa phương giúp sinh viên tham gia các cuộc trò chuyện với người dân địa phương.
Dịch: Cho phép bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện với người dân địa phương.
Câu 3: pocket money
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài nghe |
|---|---|---|
| earns some (3) _______ to cover expenses and start saving | pocket money | “…get a part-time job, which will allow you to earn some pocket money.” |
Giải thích: Làm việc bán thời gian giúp sinh viên kiếm được tiền tiêu vặt.
Dịch: Kiếm được một ít tiền tiêu vặt để trang trải chi phí và bắt đầu tiết kiệm.
Câu 4: work experience
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài nghe |
|---|---|---|
| helps you gain some (4) _______ | work experience | “…feel more independent by gaining some work experience.” |
Giải thích: Làm việc bán thời gian giúp sinh viên có được kinh nghiệm làm việc.
Dịch: Giúp bạn có được một số kinh nghiệm làm việc.
Câu 5: independence
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài nghe |
|---|---|---|
| gives you a sense of freedom and (5) _______ | independence | “…will give you a sense of freedom and independence.” |
Giải thích: Tự nấu ăn mang lại cho sinh viên cảm giác tự do và sự độc lập.
Dịch: Mang lại cho bạn cảm giác tự do và sự độc lập.
Bảng ghi chú hoàn chỉnh:
| Advice for students while studying abroad |
|---|
| Learning a foreign language |
| • helps you understand the lectures at the university and study for the exams |
| • enables you to take part in conversations with local people, thus making you more confident in your daily life |
| Getting a part-time job |
| • earns some pocket money to cover expenses and start saving |
| • helps you gain some work experience |
| Learning how to cook for yourself |
| • saves you lots of money |
| • gives you a sense of freedom and independence |
II. Speaking – Kỹ năng nói (Trang 98)
Task 1: Work in pairs. What can you do to become more independent while studying abroad? Give your reasons. (Trang 98)
Làm việc theo cặp. Bạn có thể làm gì để trở nên độc lập hơn khi du học? Đưa ra lý do của bạn.
Phân tích yêu cầu:
| Yêu cầu | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Cách trở nên độc lập hơn khi du học |
| Hình thức | Thảo luận theo cặp |
| Cần làm | Nêu các hoạt động + Giải thích lý do |
Gợi ý các hoạt động (Suggested activities):
| Hoạt động | Tiếng Việt |
|---|---|
| Learn the language of the host country | Học ngôn ngữ của nước sở tại |
| Get a part-time job | Làm việc bán thời gian |
| Learn how to cook for yourself | Học cách tự nấu ăn |
| Travel in your host country and neighbouring countries | Du lịch trong nước sở tại và các nước lân cận |
| Make lifelong friends from different countries | Kết bạn lâu dài với bạn bè từ nhiều nước |
| Manage your own finances | Tự quản lý tài chính |
| Do household chores | Làm việc nhà |
Mẫu câu trả lời (Sample answers):
Mẫu 1: Learning to cook (Học nấu ăn)
Student A: What can you do to become more independent while studying abroad?
Student B: I think I’ll become more independent by learning to cook for myself. It’s very expensive and unhealthy to eat out frequently. Besides, the food in the country where I’ll be studying may not suit me. Therefore, it’d be nice if I could prepare dishes from my own country. This will also help me save money and stay healthy.
Dịch:
- Học sinh A: Bạn có thể làm gì để trở nên độc lập hơn khi du học?
- Học sinh B: Tôi nghĩ tôi sẽ trở nên độc lập hơn bằng cách học tự nấu ăn. Ăn ngoài thường xuyên rất tốn kém và không tốt cho sức khỏe. Ngoài ra, thức ăn ở nước tôi sẽ học có thể không hợp với tôi. Vì vậy, sẽ rất tuyệt nếu tôi có thể tự nấu các món ăn từ quê hương mình. Điều này cũng sẽ giúp tôi tiết kiệm tiền và giữ gìn sức khỏe.
Mẫu 2: Getting a part-time job (Làm việc bán thời gian)
Student A: What do you think you should do to be more independent when studying abroad?
Student B: In my opinion, getting a part-time job is a great way to become more independent. First, I can earn some pocket money to cover my daily expenses. Second, I will gain valuable work experience which will be useful for my future career. Finally, working will help me improve my time management skills because I have to balance between studying and working.
Dịch:
- Học sinh A: Bạn nghĩ bạn nên làm gì để độc lập hơn khi du học?
- Học sinh B: Theo tôi, làm việc bán thời gian là một cách tuyệt vời để trở nên độc lập hơn. Thứ nhất, tôi có thể kiếm tiền tiêu vặt để trang trải chi phí hàng ngày. Thứ hai, tôi sẽ có được kinh nghiệm làm việc quý giá, điều này sẽ hữu ích cho sự nghiệp tương lai của tôi. Cuối cùng, làm việc sẽ giúp tôi cải thiện kỹ năng quản lý thời gian vì tôi phải cân bằng giữa học tập và làm việc.
Mẫu 3: Learning the local language (Học ngôn ngữ địa phương)
Student A: How can you become more independent while studying abroad?
Student B: I believe that learning the local language is essential to become more independent. If I can speak the language well, I can communicate with local people easily, understand lectures at university, and handle daily tasks like shopping or visiting a doctor by myself. This will make me feel more confident and less dependent on others.
Dịch:
- Học sinh A: Làm thế nào bạn có thể trở nên độc lập hơn khi du học?
- Học sinh B: Tôi tin rằng học ngôn ngữ địa phương là điều cần thiết để trở nên độc lập hơn. Nếu tôi có thể nói ngôn ngữ đó tốt, tôi có thể giao tiếp với người dân địa phương dễ dàng, hiểu các bài giảng ở trường đại học, và tự xử lý các công việc hàng ngày như mua sắm hoặc đi khám bác sĩ. Điều này sẽ khiến tôi cảm thấy tự tin hơn và ít phụ thuộc vào người khác hơn.
Mẫu 4: Traveling (Du lịch)
Student A: What else can you do to become independent abroad?
Student B: I think traveling in my host country and neighbouring countries is a good way to become more independent. When I travel alone or with friends, I have to plan the trip, book hotels, and solve problems by myself. This will help me become more confident and develop problem-solving skills. Besides, I can explore different cultures and broaden my world view.
Dịch:
- Học sinh A: Bạn còn có thể làm gì khác để trở nên độc lập khi ở nước ngoài?
- Học sinh B: Tôi nghĩ du lịch trong nước sở tại và các nước lân cận là một cách tốt để trở nên độc lập hơn. Khi tôi đi du lịch một mình hoặc với bạn bè, tôi phải tự lên kế hoạch chuyến đi, đặt khách sạn và giải quyết vấn đề. Điều này sẽ giúp tôi tự tin hơn và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Ngoài ra, tôi có thể khám phá các nền văn hóa khác nhau và mở rộng tầm nhìn về thế giới.
Cấu trúc hữu ích để trả lời:
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| I think I’ll become more independent by + V-ing… | Tôi nghĩ tôi sẽ trở nên độc lập hơn bằng cách… | I think I’ll become more independent by learning to cook. |
| In my opinion, … is a great way to… | Theo tôi, … là một cách tuyệt vời để… | In my opinion, getting a job is a great way to become independent. |
| I believe that … is essential to… | Tôi tin rằng … là điều cần thiết để… | I believe that learning the language is essential to become independent. |
| This will help me… | Điều này sẽ giúp tôi… | This will help me save money. |
| Besides, … | Ngoài ra, … | Besides, I can make new friends. |
Task 2: Work in groups. What skills do you think you will gain while studying abroad? Report your group’s answer to the class. (Trang 98)
Làm việc theo nhóm. Bạn nghĩ bạn sẽ đạt được những kỹ năng gì khi du học? Báo cáo câu trả lời của nhóm trước lớp.
Phân tích yêu cầu:
| Yêu cầu | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Các kỹ năng đạt được khi du học |
| Hình thức | Thảo luận nhóm + Trình bày trước lớp |
| Cần làm | Liệt kê kỹ năng + Giải thích |
Gợi ý các kỹ năng (Suggested skills):
| Hoạt động | Kỹ năng đạt được |
|---|---|
| Learn to cook | Cooking skills (Kỹ năng nấu ăn) |
| Do laundry, clean, shop | Self-care skills (Kỹ năng tự chăm sóc bản thân) |
| Learn the local language | Language skills (Kỹ năng ngôn ngữ) |
| Meet people from different cultures | Intercultural communication skills (Kỹ năng giao tiếp đa văn hóa) |
| Get a part-time job | Time management skills (Kỹ năng quản lý thời gian) |
| Handle finances | Money management skills (Kỹ năng quản lý tiền bạc) |
| Travel alone | Problem-solving skills (Kỹ năng giải quyết vấn đề) |
Mẫu bài thuyết trình nhóm (Sample group presentation):
Group Report:
Good morning/afternoon, everyone. Our group has discussed the skills we think we will gain while studying abroad. Here is our report.
First, we will be able to learn how to cook for ourselves. This is very important for teenagers to become independent. It is a life skill we must have because it will save us money. By cooking national dishes, we can also introduce our country’s culture to our international friends.
Second, we will also learn how to take care of ourselves. Being away from home, we will have to do the laundry, clean our rooms, shop for groceries, and iron our clothes. We have to make sure we stay healthy and fit, and seek medical help when we get sick.
Third, we will develop our language and communication skills. We will learn the language of the host country, which will help us in our studies and daily life. More importantly, we will gain intercultural communication skills from interacting with people from diverse backgrounds.
Finally, we will improve our time management and problem-solving skills. When we study and work part-time at the same time, we need to manage our time wisely. When we face difficulties, we have to solve problems by ourselves.
In conclusion, we believe that studying abroad is a valuable experience that will help us develop many important life skills. Thank you for listening.
Dịch bài thuyết trình:
Chào buổi sáng/chiều, mọi người. Nhóm chúng tôi đã thảo luận về các kỹ năng mà chúng tôi nghĩ sẽ đạt được khi du học. Đây là báo cáo của chúng tôi.
Thứ nhất, chúng tôi sẽ có thể học cách tự nấu ăn. Điều này rất quan trọng để thanh thiếu niên trở nên độc lập. Đây là kỹ năng sống mà chúng tôi phải có vì nó sẽ giúp tiết kiệm tiền. Bằng cách nấu các món ăn dân tộc, chúng tôi cũng có thể giới thiệu văn hóa đất nước mình cho bạn bè quốc tế.
Thứ hai, chúng tôi cũng sẽ học cách tự chăm sóc bản thân. Khi xa nhà, chúng tôi sẽ phải giặt quần áo, dọn phòng, đi mua sắm thực phẩm và ủi quần áo. Chúng tôi phải đảm bảo mình khỏe mạnh và cân đối, và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế khi bị ốm.
Thứ ba, chúng tôi sẽ phát triển kỹ năng ngôn ngữ và giao tiếp. Chúng tôi sẽ học ngôn ngữ của nước sở tại, điều này sẽ giúp ích cho việc học và cuộc sống hàng ngày. Quan trọng hơn, chúng tôi sẽ có được kỹ năng giao tiếp đa văn hóa từ việc tương tác với những người có nền tảng đa dạng.
Cuối cùng, chúng tôi sẽ cải thiện kỹ năng quản lý thời gian và giải quyết vấn đề. Khi chúng tôi vừa học vừa làm thêm, chúng tôi cần quản lý thời gian một cách khôn ngoan. Khi gặp khó khăn, chúng tôi phải tự giải quyết vấn đề.
Tóm lại, chúng tôi tin rằng du học là một trải nghiệm quý giá sẽ giúp chúng tôi phát triển nhiều kỹ năng sống quan trọng. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.
Cấu trúc hữu ích cho bài thuyết trình:
| Cấu trúc | Chức năng |
|---|---|
| Our group has discussed… | Mở đầu báo cáo |
| First, / Second, / Third, / Finally, | Liệt kê các ý |
| We will be able to… | Nói về khả năng sẽ đạt được |
| This is very important for… because… | Giải thích tầm quan trọng |
| More importantly, … | Nhấn mạnh ý quan trọng hơn |
| In conclusion, we believe that… | Kết luận |
| Thank you for listening. | Kết thúc bài thuyết trình |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
