Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Looking back
- 1. Pronunciation – Mark the intonation in the question tags. Then listen and check. Practise saying the sentences in pairs. (Trang 118)
- 2. Vocabulary – Choose the correct word or phrase to complete each sentence. (Trang 118)
- 3. Grammar – Find and correct the mistakes in the following sentences. (Trang 118)
- II. Project – Restore and protect a local ecosystem
- 1. Yêu cầu của Project
- 2. Hướng dẫn làm Project
- 3. Bài thuyết trình mẫu (Sample Presentation)
- 4. Cấu trúc hữu ích cho bài thuyết trình
Bài học Looking back and Project giúp học sinh ôn tập kiến thức đã học trong Unit 10 và thực hành qua dự án nhóm. Qua bài học này, các em sẽ:
- Ôn tập ngữ điệu trong câu hỏi đuôi (Intonation in question tags)
- Ôn tập từ vựng về hệ sinh thái
- Ôn tập danh từ ghép (Compound nouns)
- Thực hiện dự án về bảo vệ hệ sinh thái địa phương
I. Looking back
1. Pronunciation – Mark the intonation in the question tags. Then listen and check. Practise saying the sentences in pairs. (Trang 118)
Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi đuôi. Sau đó nghe và kiểm tra. Luyện nói các câu theo cặp.
Đáp án:
| Câu | Nội dung | Ngữ điệu |
|---|---|---|
| 1 | I can’t find my key. You will help me find it, won’t you? | ↗ Rising |
| 2 | People have destroyed so many forests, haven’t they? | ↘ Falling |
| 3 | I haven’t been to Yellowstone. I think it’s a famous natural park in the USA, isn’t it? | ↘ Falling |
| 4 | I don’t know much about Sam. He didn’t graduate from university, did he? | ↗ Rising |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: won’t you? ↗ (Rising intonation)
Câu hoàn chỉnh: I can’t find my key. You will help me find it, won’t you? ↗
Dịch: Tôi không tìm thấy chìa khóa. Bạn sẽ giúp tôi tìm nó chứ?
Giải thích: Người nói không chắc chắn liệu người kia có giúp hay không và thực sự muốn hỏi để xác nhận → dùng ngữ điệu lên.
Câu 2: haven’t they? ↘ (Falling intonation)
Câu hoàn chỉnh: People have destroyed so many forests, haven’t they? ↘
Dịch: Con người đã phá hủy rất nhiều rừng, phải không?
Giải thích: Người nói chắc chắn về thông tin này (đây là sự thật ai cũng biết) và chỉ muốn người nghe đồng ý → dùng ngữ điệu xuống.
Câu 3: isn’t it? ↘ (Falling intonation)
Câu hoàn chỉnh: I haven’t been to Yellowstone. I think it’s a famous natural park in the USA, isn’t it? ↘
Dịch: Tôi chưa từng đến Yellowstone. Tôi nghĩ đó là một công viên tự nhiên nổi tiếng ở Mỹ, phải không?
Câu 4: did he? ↗ (Rising intonation)
Câu hoàn chỉnh: I don’t know much about Sam. He didn’t graduate from university, did he? ↗
Dịch: Tôi không biết nhiều về Sam. Anh ấy không tốt nghiệp đại học, phải không?
Giải thích: Người nói nói rõ “I don’t know much about Sam” (Tôi không biết nhiều về Sam), cho thấy họ không chắc chắn và muốn hỏi để biết thông tin → dùng ngữ điệu lên.
2. Vocabulary – Choose the correct word or phrase to complete each sentence. (Trang 118)
Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | species |
| 2 | conservation |
| 3 | ecosystems |
| 4 | natural resources |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: species
Câu hoàn chỉnh: Cuc Phuong National Park has a large number of flora and fauna species.
(Vườn quốc gia Cúc Phương có một số lượng lớn các loài động thực vật.)
| Lựa chọn | Nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| species ✓ | loài | Đúng – “flora and fauna species” = các loài động thực vật |
| regions | vùng, khu vực | Sai – không phù hợp ngữ cảnh |
Câu 2: conservation
Câu hoàn chỉnh: Many species are saved from disappearing by conservation efforts.
(Nhiều loài được cứu khỏi sự biến mất nhờ các nỗ lực bảo tồn.)
| Lựa chọn | Nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| biodiversity | đa dạng sinh học | Sai – “biodiversity efforts” không đúng cụm từ |
| conservation ✓ | bảo tồn | Đúng – “conservation efforts” = nỗ lực bảo tồn |
Câu 3: ecosystems
Câu hoàn chỉnh: Reducing the use of fresh water can help to protect marine ecosystems.
(Giảm sử dụng nước ngọt có thể giúp bảo vệ các hệ sinh thái biển.)
| Lựa chọn | Nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| ecosystems ✓ | hệ sinh thái | Đúng – “marine ecosystems” = hệ sinh thái biển |
| national parks | vườn quốc gia | Sai – không liên quan đến việc giảm sử dụng nước ngọt |
Câu 4: natural resources
Câu hoàn chỉnh: The overuse of natural resources may lead to loss of biodiversity.
(Việc khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên có thể dẫn đến mất đa dạng sinh học.)
| Lựa chọn | Nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|
| natural resources ✓ | tài nguyên thiên nhiên | Đúng – “overuse of natural resources” = khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên |
| climate change | biến đổi khí hậu | Sai – không dùng “overuse of climate change” |
3. Grammar – Find and correct the mistakes in the following sentences. (Trang 118)
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.
Đáp án:
| Câu | Lỗi sai | Sửa thành |
|---|---|---|
| 1 | busstop | bus stop |
| 2 | sunsetting | sunset |
| 3 | sightsee | sightseeing |
| 4 | wildlives | wildlife |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: busstop → bus stop
Câu sai: You can get off at the next busstop.
Câu đúng: You can get off at the next bus stop.
Dịch: Bạn có thể xuống ở trạm xe buýt tiếp theo.
Giải thích: “Bus stop” là danh từ ghép được viết thành hai từ riêng biệt, không viết liền.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Noun + Noun (viết rời) | bus stop, car park, train station |
Câu 2: sunsetting → sunset
Câu sai: Watching the sunsetting at the beach is really amazing.
Câu đúng: Watching the sunset at the beach is really amazing.
Dịch: Ngắm hoàng hôn ở bãi biển thật tuyệt vời.
Giải thích: “Sunset” (hoàng hôn) là danh từ ghép đúng. Không có từ “sunsetting” trong tiếng Anh.
| Danh từ ghép đúng | Nghĩa |
|---|---|
| sunrise | bình minh |
| sunset | hoàng hôn |
Câu 3: sightsee → sightseeing
Câu sai: Did you have a chance to do any sightsee in Paris?
Câu đúng: Did you have a chance to do any sightseeing in Paris?
Dịch: Bạn có cơ hội đi tham quan ở Paris không?
Giải thích: “Sightseeing” (việc tham quan, ngắm cảnh) là danh từ ghép đúng. Cấu trúc “do sightseeing” = đi tham quan.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Noun + V-ing | sightseeing, bird-watching, film-making |
Câu 4: wildlives → wildlife
Câu sai: Viet Nam has a large variety of fascinating wildlives.
Câu đúng: Viet Nam has a large variety of fascinating wildlife.
Dịch: Việt Nam có nhiều loại động vật hoang dã hấp dẫn.
Giải thích: “Wildlife” (động vật hoang dã) là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều. Không thêm “-s” vào “wildlife”.
| Danh từ ghép không đếm được | Nghĩa |
|---|---|
| wildlife | động vật hoang dã |
| furniture | đồ nội thất |
| information | thông tin |
Tổng hợp quy tắc viết danh từ ghép:
| Cách viết | Ví dụ |
|---|---|
| Viết rời | bus stop, car park, train station |
| Viết liền | sunset, sunrise, wildlife, bedroom |
| Có gạch nối | bird-watching, film-making, self-study |
II. Project – Restore and protect a local ecosystem
1. Yêu cầu của Project
Task: Work in groups. Design a poster to illustrate an ecosystem in your local area and suggest ideas to restore and/or protect it.
(Làm việc theo nhóm. Thiết kế một poster để minh họa một hệ sinh thái trong khu vực địa phương của bạn và đề xuất các ý tưởng để khôi phục và/hoặc bảo vệ nó.)
Give a group presentation. Use these questions as cues:
(Thuyết trình nhóm. Sử dụng các câu hỏi sau làm gợi ý:)
- What does the ecosystem include? (Hệ sinh thái bao gồm những gì?)
- What is its current condition? Is it damaged? (Tình trạng hiện tại của nó như thế nào? Nó có bị hư hại không?)
- What can we do to restore and/or protect it? (Chúng ta có thể làm gì để khôi phục và/hoặc bảo vệ nó?)
2. Hướng dẫn làm Project
Bước 1: Chọn hệ sinh thái địa phương
Chọn một hệ sinh thái trong khu vực địa phương của bạn, ví dụ:
- Rừng ngập mặn (Mangrove forest)
- Rạn san hô (Coral reef)
- Rừng nhiệt đới (Tropical forest)
- Hồ/Sông (Lake/River ecosystem)
- Vườn quốc gia (National park)
Bước 2: Nghiên cứu thông tin
Thu thập thông tin về:
- Vị trí và diện tích
- Các loài động thực vật sinh sống
- Tình trạng hiện tại (bị ô nhiễm, phá hủy, được bảo vệ…)
- Nguyên nhân gây hư hại (nếu có)
Bước 3: Thiết kế poster
Poster nên bao gồm:
- Tiêu đề hấp dẫn
- Hình ảnh minh họa hệ sinh thái
- Thông tin về hệ sinh thái
- Các giải pháp bảo vệ/khôi phục
- Slogan kêu gọi hành động
Bước 4: Chuẩn bị bài thuyết trình
Phân công nhiệm vụ cho các thành viên:
- Người giới thiệu hệ sinh thái
- Người trình bày tình trạng hiện tại
- Người đề xuất giải pháp
- Người trả lời câu hỏi
3. Bài thuyết trình mẫu (Sample Presentation)
Mẫu 1: Can Gio Mangrove Forest (Rừng ngập mặn Cần Giờ)
Introduction:
Good morning, everyone. Today, our group would like to present about Can Gio Mangrove Forest – an important ecosystem in Ho Chi Minh City.
What does the ecosystem include?
Can Gio Mangrove Forest is located about 50 km from Ho Chi Minh City centre. It covers an area of about 75,000 hectares. This ecosystem includes:
- Flora: Mangrove trees, nipa palms, and other coastal plants
- Fauna: Monkeys, crocodiles, birds, fish, and many species of crabs and shrimp
- Non-living things: Rivers, canals, mud flats, and coastal waters
What is its current condition?
The forest was badly damaged during the war. However, thanks to restoration efforts since 1978, it has been successfully restored. In 2000, UNESCO recognized Can Gio as a Biosphere Reserve. However, the ecosystem still faces some threats:
- Pollution from industrial activities
- Illegal logging and fishing
- Climate change and rising sea levels
What can we do to restore and/or protect it?
We suggest the following solutions:
- Plant more mangrove trees to expand the forest area
- Educate local people about the importance of the ecosystem
- Reduce pollution by controlling industrial waste
- Create eco-tourism programs to raise funds for conservation
- Establish stricter laws against illegal logging and fishing
Conclusion:
In conclusion, Can Gio Mangrove Forest is a valuable ecosystem that we need to protect. Together, we can restore and preserve this natural treasure for future generations. Thank you for listening!
Dịch bài thuyết trình mẫu:
Giới thiệu:
Chào buổi sáng, mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn trình bày về Rừng ngập mặn Cần Giờ – một hệ sinh thái quan trọng ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Hệ sinh thái bao gồm những gì?
Rừng ngập mặn Cần Giờ nằm cách trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 50 km. Nó có diện tích khoảng 75.000 hecta. Hệ sinh thái này bao gồm:
- Hệ thực vật: Cây đước, cây dừa nước và các loại cây ven biển khác
- Hệ động vật: Khỉ, cá sấu, chim, cá và nhiều loài cua, tôm
- Vật không sống: Sông, kênh, bãi bùn và vùng nước ven biển
Tình trạng hiện tại như thế nào?
Khu rừng đã bị hư hại nặng nề trong chiến tranh. Tuy nhiên, nhờ các nỗ lực khôi phục từ năm 1978, nó đã được phục hồi thành công. Năm 2000, UNESCO công nhận Cần Giờ là Khu dự trữ sinh quyển. Tuy nhiên, hệ sinh thái vẫn đối mặt với một số mối đe dọa:
- Ô nhiễm từ các hoạt động công nghiệp
- Khai thác gỗ và đánh bắt cá trái phép
- Biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng
Chúng ta có thể làm gì để khôi phục và/hoặc bảo vệ nó?
Chúng tôi đề xuất các giải pháp sau:
- Trồng thêm cây đước để mở rộng diện tích rừng
- Giáo dục người dân địa phương về tầm quan trọng của hệ sinh thái
- Giảm ô nhiễm bằng cách kiểm soát chất thải công nghiệp
- Tạo các chương trình du lịch sinh thái để gây quỹ cho bảo tồn
- Thiết lập luật nghiêm ngặt hơn chống khai thác gỗ và đánh bắt cá trái phép
Kết luận:
Tóm lại, Rừng ngập mặn Cần Giờ là một hệ sinh thái quý giá mà chúng ta cần bảo vệ. Cùng nhau, chúng ta có thể khôi phục và bảo tồn kho báu thiên nhiên này cho các thế hệ tương lai. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe!
4. Cấu trúc hữu ích cho bài thuyết trình
| Mục đích | Cấu trúc |
|---|---|
| Giới thiệu | Today, our group would like to present about… |
| Mô tả hệ sinh thái | This ecosystem includes… / It is home to… |
| Nói về tình trạng | The current condition is… / It is facing some threats such as… |
| Đề xuất giải pháp | We suggest the following solutions… / We can protect it by… |
| Kết luận | In conclusion, … is a valuable ecosystem that we need to protect. |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
