Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 66)
- Thông tin về các địa điểm di sản trong bài
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Where can we do the following? Write T for Trang An, H for Hoi An, and M for Mekong River Delta (Trang 67)
- Task 3: Match the words to make phrases used in Task 1 (Trang 67)
- Task 4: Complete the sentences using phrases from Task 1 (Trang 67)
- IV. Ngữ pháp: To-infinitive Clauses (Mệnh đề nguyên thể có "to")
- 1. Định nghĩa
- 2. Các cách dùng chính
- 3. Bảng tổng hợp các cách dùng To-infinitive
- 4. Lưu ý quan trọng
- V. Task 5: Role-play (Đóng vai)
- Hướng dẫn thực hiện
- Các câu hỏi gợi ý:
- Bài mẫu 1: Tràng An (Ninh Bình)
- Bài mẫu 2: Hội An (Quảng Nam)
- Bài mẫu 3: Đồng bằng sông Cửu Long
Unit 6 trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 mang tên “Preserving Our Heritage” (Bảo tồn di sản của chúng ta). Đây là chủ đề về các di sản thiên nhiên và văn hóa của Việt Nam, cũng như tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản.
Bài học Getting Started – Heritage sites in Viet Nam giới thiệu cuộc trò chuyện giữa cô Hoa và các học sinh quốc tế (Peter, Anna) về các địa điểm di sản nổi tiếng tại Việt Nam. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến di sản, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: To-infinitive clauses (Mệnh đề nguyên thể có “to”).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| landscape | /ˈlændskeɪp/ | (n) | phong cảnh |
| monument | /ˈmɒnjumənt/ | (n) | công trình tưởng niệm, đài tưởng niệm |
| architecture | /ˈɑːkɪtektʃə(r)/ | (n) | kiến trúc |
| urban | /ˈɜːbən/ | (adj) | thuộc đô thị |
| promote | /prəˈməʊt/ | (v) | đẩy mạnh, quảng bá, phát triển |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| heritage | /ˈherɪtɪdʒ/ | (n) | di sản |
| heritage site | /ˈherɪtɪdʒ saɪt/ | (n) | địa điểm di sản |
| mixed heritage site | (n) | di sản hỗn hợp | |
| cultural heritage | /ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/ | (n) | di sản văn hóa |
| field trip | /fiːld trɪp/ | (n) | chuyến đi thực tế |
| UNESCO | /juːˈneskəʊ/ | (n) | Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc |
| recognize | /ˈrekəɡnaɪz/ | (v) | công nhận |
| natural | /ˈnætʃrəl/ | (adj) | thuộc về tự nhiên |
| cultural | /ˈkʌltʃərəl/ | (adj) | thuộc về văn hóa |
| temple | /ˈtempl/ | (n) | đền, chùa |
| ancient | /ˈeɪnʃənt/ | (adj) | cổ xưa, cổ đại |
| tradition | /trəˈdɪʃn/ | (n) | truyền thống |
| folk singing | /fəʊk ˈsɪŋɪŋ/ | (n) | hát dân ca |
| floating market | /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/ | (n) | chợ nổi |
| boat trip | /bəʊt trɪp/ | (n) | chuyến đi bằng thuyền |
| original state | /əˈrɪdʒənl steɪt/ | (n) | trạng thái ban đầu, nguyên bản |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 66)
Bối cảnh (Context)
Một nhóm học sinh quốc tế, bao gồm Peter và Anna, đang thảo luận về các điểm đến cho chuyến đi thực tế sắp tới của họ. Cô Hoa đang giới thiệu cho các em về các địa điểm di sản nổi tiếng tại Việt Nam.
Bài hội thoại (Conversation)
Ms Hoa: Good morning, everyone. As part of our school cultural programme, we need to plan a field trip to a heritage site in Viet Nam. So, where would you like to go?
Peter: Do you have any suggestions for us, Ms Hoa?
Ms Hoa: I’d recommend Trang An Scenic Landscape Complex. It’s the only place in Southeast Asia to be recognised as a mixed heritage site by UNESCO.
Peter: What’s a mixed heritage site?
Ms Hoa: It’s a site that has both natural and cultural importance. For example, you can go on a boat trip there to enjoy the beautiful landscape. Or you can visit the old temples and monuments to learn about Vietnamese history.
Anna: That sounds interesting, but if we want to learn about cultural values of the past, where should we go?
Ms Hoa: You can go to Hoi An Ancient Town in central Viet Nam. You’ll learn about urban lifestyles and traditions from the 15th to the 19th century and will see examples of ancient architecture. All buildings are kept in their original state. It’s a great place to explore.
Anna: Wow! That’s exciting. What about southern Viet Nam?
Ms Hoa: You can go to the Mekong River Delta to enjoy don ca tai tu – a form of traditional folk singing. Local artists perform don ca tai tu everywhere – at parties, in fruit gardens, even on the floating market boats.
Peter: It’s a great way to promote this kind of cultural heritage of southern Viet Nam.
Ms Hoa: Indeed. Now, please discuss in your group and let me know your field trip ideas.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Cô Hoa: Chào buổi sáng các em. Là một phần của chương trình văn hóa của trường, chúng ta cần lên kế hoạch cho chuyến đi thực tế đến một địa điểm di sản ở Việt Nam. Vậy các em muốn đi đâu?
Peter: Cô có gợi ý nào cho chúng em không ạ, cô Hoa?
Cô Hoa: Cô muốn giới thiệu Quần thể Danh thắng Tràng An. Đây là nơi duy nhất ở Đông Nam Á được UNESCO công nhận là di sản hỗn hợp.
Peter: Di sản hỗn hợp là gì ạ?
Cô Hoa: Đó là một địa điểm có cả tầm quan trọng về tự nhiên lẫn văn hóa. Ví dụ, các em có thể đi thuyền ở đó để ngắm phong cảnh đẹp. Hoặc các em có thể tham quan các đền chùa và công trình tưởng niệm cổ để tìm hiểu về lịch sử Việt Nam.
Anna: Nghe thú vị đấy ạ, nhưng nếu chúng em muốn tìm hiểu về các giá trị văn hóa của quá khứ thì chúng em nên đi đâu ạ?
Cô Hoa: Các em có thể đến Phố cổ Hội An ở miền Trung Việt Nam. Các em sẽ được tìm hiểu về lối sống và truyền thống đô thị từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 19 và sẽ được chiêm ngưỡng các mẫu kiến trúc cổ. Tất cả các tòa nhà đều được giữ nguyên trạng thái ban đầu. Đây là một nơi tuyệt vời để khám phá.
Anna: Wow! Thật thú vị. Còn miền Nam Việt Nam thì sao ạ?
Cô Hoa: Các em có thể đến Đồng bằng sông Cửu Long để thưởng thức đờn ca tài tử – một hình thức hát dân ca truyền thống. Các nghệ sĩ địa phương biểu diễn đờn ca tài tử ở khắp nơi – tại các bữa tiệc, trong vườn cây ăn quả, thậm chí trên các thuyền chợ nổi.
Peter: Đó là một cách tuyệt vời để quảng bá loại hình di sản văn hóa này của miền Nam Việt Nam.
Cô Hoa: Đúng vậy. Bây giờ, các em hãy thảo luận trong nhóm và cho cô biết ý tưởng về chuyến đi thực tế của các em nhé.

Thông tin về các địa điểm di sản trong bài
| Địa điểm | Vị trí | Đặc điểm nổi bật | Hoạt động có thể làm |
|---|---|---|---|
| Tràng An (Trang An Scenic Landscape Complex) | Ninh Bình | Di sản hỗn hợp duy nhất ở Đông Nam Á được UNESCO công nhận | Đi thuyền ngắm phong cảnh, tham quan đền chùa và công trình tưởng niệm |
| Hội An (Hoi An Ancient Town) | Miền Trung Việt Nam (Quảng Nam) | Phố cổ với kiến trúc nguyên bản từ thế kỷ 15-19 | Tìm hiểu lối sống đô thị và truyền thống, chiêm ngưỡng kiến trúc cổ |
| Đồng bằng sông Cửu Long (Mekong River Delta) | Miền Nam Việt Nam | Đờn ca tài tử – di sản văn hóa phi vật thể | Thưởng thức đờn ca tài tử tại chợ nổi, vườn cây ăn quả |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Where can we do the following? Write T for Trang An, H for Hoi An, and M for Mekong River Delta (Trang 67)
Chúng ta có thể làm những điều sau ở đâu? Viết T cho Tràng An, H cho Hội An và M cho Đồng bằng sông Cửu Long.
| STT | Activity (Hoạt động) | Place (Địa điểm) | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Going on a tour by boat (Đi tham quan bằng thuyền) | T | Ms Hoa nói: “you can go on a boat trip there to enjoy the beautiful landscape” |
| 2 | Seeing areas of natural beauty (Ngắm các khu vực có vẻ đẹp tự nhiên) | T | Ms Hoa nói: “to enjoy the beautiful landscape” – Tràng An nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên đẹp |
| 3 | Seeing ancient houses kept in their original style of architecture (Ngắm những ngôi nhà cổ được giữ nguyên kiểu kiến trúc ban đầu) | H | Ms Hoa nói: “see examples of ancient architecture. All buildings are kept in their original state“ |
| 4 | Listening to don ca tai tu at floating markets (Nghe đờn ca tài tử tại chợ nổi) | M | Ms Hoa nói: “enjoy don ca tai tu… on the floating market boats“ |
Giải thích chi tiết
Câu 1: T (Tràng An)
- Trong bài, cô Hoa nói về Tràng An: “you can go on a boat trip there to enjoy the beautiful landscape”
- Dịch: “các em có thể đi thuyền ở đó để ngắm phong cảnh đẹp”
- → Hoạt động đi thuyền gắn liền với Tràng An.
Câu 2: T (Tràng An)
- Cô Hoa mô tả Tràng An: “to enjoy the beautiful landscape“
- Tràng An là di sản hỗn hợp có cả giá trị tự nhiên và văn hóa, nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên.
- → Ngắm vẻ đẹp tự nhiên là hoạt động ở Tràng An.
Câu 3: H (Hội An)
- Cô Hoa nói về Hội An: “see examples of ancient architecture. All buildings are kept in their original state“
- Dịch: “chiêm ngưỡng các mẫu kiến trúc cổ. Tất cả các tòa nhà đều được giữ nguyên trạng thái ban đầu”
- → Ngắm nhà cổ với kiến trúc nguyên bản là hoạt động ở Hội An.
Câu 4: M (Đồng bằng sông Cửu Long)
- Cô Hoa nói về Đồng bằng sông Cửu Long: “enjoy don ca tai tu… on the floating market boats“
- Dịch: “thưởng thức đờn ca tài tử… trên các thuyền chợ nổi”
- → Nghe đờn ca tài tử tại chợ nổi là hoạt động ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Task 3: Match the words to make phrases used in Task 1 (Trang 67)
Nối các từ để tạo thành các cụm từ được sử dụng trong Task 1.
| Cột A | Cột B | Đáp án | Cụm từ hoàn chỉnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1. folk | a. architecture | 1 – c | folk singing | hát dân ca |
| 2. cultural | b. landscape | 2 – d | cultural heritage | di sản văn hóa |
| 3. beautiful | c. singing | 3 – b | beautiful landscape | phong cảnh đẹp |
| 4. ancient | d. heritage | 4 – a | ancient architecture | kiến trúc cổ |
Giải thích chi tiết và vị trí trong bài
1. folk singing (hát dân ca)
- Trong bài: “don ca tai tu – a form of traditional folk singing“
- Dịch: “đờn ca tài tử – một hình thức hát dân ca truyền thống”
2. cultural heritage (di sản văn hóa)
- Trong bài: “to promote this kind of cultural heritage of southern Viet Nam”
- Dịch: “để quảng bá loại hình di sản văn hóa này của miền Nam Việt Nam”
3. beautiful landscape (phong cảnh đẹp)
- Trong bài: “go on a boat trip there to enjoy the beautiful landscape“
- Dịch: “đi thuyền ở đó để ngắm phong cảnh đẹp”
4. ancient architecture (kiến trúc cổ)
- Trong bài: “will see examples of ancient architecture“
- Dịch: “sẽ được chiêm ngưỡng các mẫu kiến trúc cổ”
Task 4: Complete the sentences using phrases from Task 1 (Trang 67)
Hoàn thành các câu sử dụng các cụm từ từ Task 1.
Đề bài và đáp án:
| STT | Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Trang An is the only place in Southeast Asia _______. | to be recognized as a mixed heritage site by UNESCO |
| 2 | You can go on a boat trip _______. | to enjoy the beautiful landscape |
| 3 | You can visit the old temples and monuments _______. | to learn about Vietnamese history |
| 4 | Performing folk songs at floating markets is a great way _______. | to promote this kind of cultural heritage of southern Viet Nam |
Câu hoàn chỉnh:
1. Trang An is the only place in Southeast Asia to be recognized as a mixed heritage site by UNESCO.
- Dịch: Tràng An là nơi duy nhất ở Đông Nam Á được UNESCO công nhận là di sản hỗn hợp.
2. You can go on a boat trip to enjoy the beautiful landscape.
- Dịch: Bạn có thể đi thuyền để ngắm phong cảnh đẹp.
3. You can visit the old temples and monuments to learn about Vietnamese history.
- Dịch: Bạn có thể tham quan các đền chùa và công trình tưởng niệm cổ để tìm hiểu về lịch sử Việt Nam.
4. Performing folk songs at floating markets is a great way to promote this kind of cultural heritage of southern Viet Nam.
- Dịch: Biểu diễn các bài hát dân ca tại chợ nổi là một cách tuyệt vời để quảng bá loại hình di sản văn hóa này của miền Nam Việt Nam.
Giải thích ngữ pháp: To-infinitive Clauses
Tất cả các đáp án trong Task 4 đều sử dụng mệnh đề nguyên thể có “to” (to-infinitive clauses). Đây là điểm ngữ pháp chính của Unit 6.
| Câu | Cụm to-infinitive | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | to be recognized as… | Bổ nghĩa cho danh từ “the only place” |
| 2 | to enjoy the beautiful landscape | Chỉ mục đích (purpose) |
| 3 | to learn about Vietnamese history | Chỉ mục đích (purpose) |
| 4 | to promote this kind of cultural heritage | Chỉ mục đích (purpose) |
IV. Ngữ pháp: To-infinitive Clauses (Mệnh đề nguyên thể có “to”)
Trong bài học này, chúng ta gặp nhiều câu sử dụng to-infinitive clauses. Đây là điểm ngữ pháp quan trọng của Unit 6.
1. Định nghĩa
To-infinitive clause là mệnh đề bắt đầu bằng “to + động từ nguyên thể”, được dùng để bổ sung ý nghĩa cho câu.
2. Các cách dùng chính
Cách dùng 1: Chỉ mục đích (Purpose)
Công thức: S + V + to + V (nguyên thể) + …
Nghĩa: “để làm gì đó”
Ví dụ trong bài:
- You can go on a boat trip to enjoy the beautiful landscape. → Bạn có thể đi thuyền để ngắm phong cảnh đẹp.
- You can visit the old temples and monuments to learn about Vietnamese history. → Bạn có thể tham quan đền chùa và công trình tưởng niệm cổ để tìm hiểu về lịch sử Việt Nam.
Cách dùng 2: Bổ nghĩa cho danh từ (sau the first, the last, the only, the next…)
Công thức: the first/last/only/next + N + to + V (nguyên thể)
Nghĩa: “cái đầu tiên/cuối cùng/duy nhất… làm gì đó”
Ví dụ trong bài:
- It’s the only place in Southeast Asia to be recognised as a mixed heritage site by UNESCO. → Đây là nơi duy nhất ở Đông Nam Á được công nhận là di sản hỗn hợp bởi UNESCO.
Ví dụ thêm:
- She was the first woman to climb Mount Everest. → Cô ấy là người phụ nữ đầu tiên leo núi Everest.
- He is the last person to leave the office. → Anh ấy là người cuối cùng rời văn phòng.
Cách dùng 3: Sau tính từ (Adjective + to-infinitive)
Công thức: It + be + adj + to + V (nguyên thể)
Nghĩa: “thật… để làm gì đó”
Ví dụ trong bài:
- It’s a great place to explore. → Đây là một nơi tuyệt vời để khám phá.
Ví dụ thêm:
- It’s important to preserve our cultural heritage. → Thật quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta.
- It’s difficult to understand ancient languages. → Thật khó để hiểu các ngôn ngữ cổ.
Cách dùng 4: Sau danh từ chỉ cách thức (way, method, means…)
Công thức: a (great/good/effective…) way + to + V (nguyên thể)
Nghĩa: “một cách… để làm gì đó”
Ví dụ trong bài:
- It’s a great way to promote this kind of cultural heritage. → Đó là một cách tuyệt vời để quảng bá loại hình di sản văn hóa này.
Ví dụ thêm:
- Reading is a good way to learn new vocabulary. → Đọc sách là một cách tốt để học từ vựng mới.
3. Bảng tổng hợp các cách dùng To-infinitive
| Cách dùng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chỉ mục đích | S + V + to + V | I go to the gym to exercise. |
| Sau the first/last/only… | the first/last/only + N + to + V | She is the first student to finish the test. |
| Sau tính từ | It + be + adj + to + V | It’s interesting to learn about history. |
| Sau way/method… | a way/method + to + V | This is a good way to save money. |
4. Lưu ý quan trọng
To-infinitive khác với Gerund (V-ing):
| To-infinitive | Gerund (V-ing) |
|---|---|
| Chỉ mục đích, lý do | Chỉ hoạt động chung, sở thích |
| I came here to visit the museum. | I enjoy visiting museums. |
| (Tôi đến đây để tham quan bảo tàng.) | (Tôi thích tham quan bảo tàng.) |
V. Task 5: Role-play (Đóng vai)
Hướng dẫn thực hiện
Học sinh làm việc theo nhóm, mỗi nhóm đóng vai đại diện cho một địa phương và giới thiệu về quê hương của mình.
Các câu hỏi gợi ý:
- Where is it? (Nó ở đâu?)
- What is the most special thing about your homeland? (Điều đặc biệt nhất về quê hương bạn là gì?)
- What can visitors do there? (Du khách có thể làm gì ở đó?)
Bài mẫu 1: Tràng An (Ninh Bình)
Hello everyone! I’m from Ninh Binh, home to the famous Trang An Scenic Landscape Complex. It’s located in northern Viet Nam, about 90 kilometers south of Ha Noi.
Trang An is very special because it’s the only place in Southeast Asia to be recognized as a mixed heritage site by UNESCO. This means it has both natural and cultural importance.
When you visit Trang An, you can go on a boat trip to enjoy the beautiful landscape. The scenery is breathtaking with limestone mountains, caves, and rivers. You can also visit the old temples and monuments to learn about Vietnamese history. I highly recommend visiting Trang An!
Dịch:
Xin chào mọi người! Tôi đến từ Ninh Bình, quê hương của Quần thể Danh thắng Tràng An nổi tiếng. Nó nằm ở miền Bắc Việt Nam, cách Hà Nội khoảng 90 km về phía nam.
Tràng An rất đặc biệt vì đây là nơi duy nhất ở Đông Nam Á được UNESCO công nhận là di sản hỗn hợp. Điều này có nghĩa là nó có cả tầm quan trọng về tự nhiên và văn hóa.
Khi đến thăm Tràng An, bạn có thể đi thuyền để ngắm phong cảnh đẹp. Cảnh quan rất ngoạn mục với núi đá vôi, hang động và sông ngòi. Bạn cũng có thể tham quan các đền chùa và công trình tưởng niệm cổ để tìm hiểu về lịch sử Việt Nam. Tôi rất khuyên bạn nên đến thăm Tràng An!
Bài mẫu 2: Hội An (Quảng Nam)
Good morning! I’m proud to introduce Hoi An Ancient Town, my beautiful hometown in central Viet Nam.
Hoi An is a UNESCO World Heritage Site and is famous for its ancient architecture. All buildings are kept in their original state from the 15th to the 19th century.
When you come to Hoi An, you can learn about urban lifestyles and traditions of the past. You can walk along the old streets, visit ancient houses, and see the beautiful Japanese Covered Bridge. The town is also famous for its lanterns, tailors, and delicious local food like Cao Lau and Banh Mi. It’s a great place to explore!
Dịch:
Chào buổi sáng! Tôi tự hào giới thiệu Phố cổ Hội An, quê hương xinh đẹp của tôi ở miền Trung Việt Nam.
Hội An là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận và nổi tiếng với kiến trúc cổ. Tất cả các tòa nhà đều được giữ nguyên trạng thái ban đầu từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 19.
Khi đến Hội An, bạn có thể tìm hiểu về lối sống và truyền thống đô thị của quá khứ. Bạn có thể đi dạo dọc các con phố cổ, tham quan các ngôi nhà cổ, và chiêm ngưỡng Chùa Cầu xinh đẹp. Thị trấn còn nổi tiếng với đèn lồng, thợ may, và các món ăn địa phương ngon như Cao Lầu và Bánh Mì. Đây là một nơi tuyệt vời để khám phá!
Bài mẫu 3: Đồng bằng sông Cửu Long
Hi everyone! Let me tell you about my homeland – the Mekong River Delta in southern Viet Nam.
The Mekong Delta is known as the “rice bowl” of Viet Nam. But what makes it really special is don ca tai tu – a form of traditional folk singing that has been recognized by UNESCO as an Intangible Cultural Heritage.
When you visit the Mekong Delta, you can experience the unique floating markets where people sell fruits and vegetables from their boats. You can listen to local artists perform don ca tai tu everywhere – at parties, in fruit gardens, and even on the floating market boats. It’s a great way to promote and preserve the cultural heritage of southern Viet Nam!
Dịch:
Xin chào mọi người! Để tôi kể cho bạn nghe về quê hương của tôi – Đồng bằng sông Cửu Long ở miền Nam Việt Nam.
Đồng bằng sông Cửu Long được biết đến như “vựa lúa” của Việt Nam. Nhưng điều làm nó thực sự đặc biệt là đờn ca tài tử – một hình thức hát dân ca truyền thống đã được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể.
Khi đến thăm Đồng bằng sông Cửu Long, bạn có thể trải nghiệm các chợ nổi độc đáo nơi người dân bán trái cây và rau củ từ thuyền của họ. Bạn có thể nghe các nghệ sĩ địa phương biểu diễn đờn ca tài tử ở khắp nơi – tại các bữa tiệc, trong vườn cây ăn quả, và thậm chí trên các thuyền chợ nổi. Đó là một cách tuyệt vời để quảng bá và bảo tồn di sản văn hóa của miền Nam Việt Nam!

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương

