Unit 1 Lớp 11: Speaking – Giving instructions for an exercise routine

Bài Lesson 4: Speaking thuộc Unit 1 “A Long and Healthy Life” giúp học sinh học cách đưa ra hướng dẫn cho một bài tập thể dục (giving instructions for an exercise routine).

Qua bài học này, học sinh sẽ:

  • Học từ vựng về các bài tập thể dục
  • Nắm được cách đưa ra hướng dẫn theo trình tự
  • Sử dụng các từ nối (linking words) để sắp xếp các bước

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
slightly /ˈslaɪtli/ (adv) một chút, hơi
star jump /stɑː(r) dʒʌmp/ (n) bài tập nhảy sao (nhảy dang tay chân)
press-up /ˈpres ʌp/ (n) bài tập chống đẩy
squat /skwɒt/ (v, n) bài tập ngồi xổm

2. Từ vựng mở rộng từ bài học

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
spread out /spred aʊt/ (ph.v) dang ra, mở rộng
apart /əˈpɑːt/ (adv) cách ra, tách ra
opposite side /ˈɒpəzɪt saɪd/ (n) phía đối diện, bên còn lại
run on the spot /rʌn ɒn ðə spɒt/ (v) chạy tại chỗ
starting position /ˈstɑːtɪŋ pəˈzɪʃn/ (n) vị trí bắt đầu
routine /ruːˈtiːn/ (n) thói quen, bài tập thường ngày
burn fat /bɜːn fæt/ (v) đốt cháy mỡ

3. Giải thích chi tiết các bài tập

Star jump (Nhảy sao):

  • Bài tập mà bạn đứng với hai chân khép lại, hai tay xuôi theo thân người, sau đó nhảy lên và dang chân rộng, hai tay giơ lên tạo thành hình ngôi sao.

Press-up (Chống đẩy):

  • Bài tập mà bạn nằm sấp, hai tay đặt dưới vai, sau đó đẩy người lên bằng cánh tay cho đến khi tay duỗi thẳng.

Squat (Ngồi xổm):

  • Bài tập mà bạn ngồi xuống với đầu gối cong, giữ thăng bằng trên gót chân, sau đó đứng lên.

II. Cách đưa ra hướng dẫn (Tips)

Lý thuyết (Tips box)

Để đưa ra hướng dẫn, bạn nên:

STT Nguyên tắc Giải thích Ví dụ
1 Start by introducing the process Bắt đầu bằng việc giới thiệu quy trình “To do press-ups properly, you should follow three steps.” / “You can develop your arm muscles by doing some press-ups.”
2 Sequence the steps using linking words Sắp xếp các bước theo thứ tự, sử dụng các từ nối “First, lie on your stomach with your hands under your shoulders. Next, push up with your arms to lift your upper body.”
3 Give one direction at a time Đưa ra một hướng dẫn một lần Không nói quá nhiều bước cùng một lúc

Các từ/cụm từ nối thứ tự (Linking words and phrases)

Từ/Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Vị trí sử dụng
First Đầu tiên Bước 1
To begin with Để bắt đầu Bước 1
Second Thứ hai Bước 2
Then Sau đó Các bước tiếp theo
Next Tiếp theo Các bước tiếp theo
After that Sau đó Các bước tiếp theo
As/When/While Khi/Trong khi Hành động đồng thời
Finally Cuối cùng Bước cuối

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Look at the picture. Match the two parts of each sentence to complete the instructions – Trang 13

Nhìn vào hình. Nối hai phần của mỗi câu để hoàn thành hướng dẫn.

Đề bài:

To do star jumps properly, you should follow four steps. (Để thực hiện bài tập nhảy sao đúng cách, bạn nên làm theo bốn bước.)

Phần đầu Phần sau
1. To begin with, A. jump with your feet apart and your arms spread out.
2. Then, B. stand with your arms down at your sides and your feet slightly apart.
3. As you jump, C. open your legs wider than your shoulders and move your arms out, creating a star shape while in the air.
4. Finally, D. jump back to your starting position and repeat.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 B
2 D
3 C
4 A

Hướng dẫn đầy đủ cho Star Jumps:

Bước Tiếng Anh Tiếng Việt
Giới thiệu To do star jumps properly, you should follow four steps. Để thực hiện bài tập nhảy sao đúng cách, bạn nên làm theo bốn bước.
Bước 1 To begin with, stand with your arms down at your sides and your feet slightly apart. Để bắt đầu, đứng với hai tay xuôi theo thân người và hai chân hơi cách nhau.
Bước 2 Then, jump back to your starting position and repeat. Sau đó, nhảy trở lại vị trí bắt đầu và lặp lại.
Bước 3 As you jump, open your legs wider than your shoulders and move your arms out, creating a star shape while in the air. Khi bạn nhảy, mở chân rộng hơn vai và đưa tay ra ngoài, tạo thành hình ngôi sao khi ở trên không.
Bước 4 Finally, jump with your feet apart and your arms spread out. Cuối cùng, nhảy với hai chân dang ra và hai tay mở rộng.

Giải thích chi tiết:

1 – B: “To begin with, stand with your arms down at your sides and your feet slightly apart.”

  • “To begin with” (Để bắt đầu) → dùng cho bước đầu tiên
  • Bước 1: Đứng ở tư thế chuẩn bị với tay xuôi, chân hơi cách nhau

2 – D: “Then, jump back to your starting position and repeat.”

  • “Then” (Sau đó) → dùng cho bước tiếp theo
  • Bước 2: Quay lại vị trí ban đầu và lặp lại

3 – C: “As you jump, open your legs wider than your shoulders and move your arms out, creating a star shape while in the air.”

  • “As you jump” (Khi bạn nhảy) → diễn tả hành động đồng thời
  • Bước 3: Mô tả động tác khi đang nhảy

4 – A: “Finally, jump with your feet apart and your arms spread out.”

  • “Finally” (Cuối cùng) → dùng cho bước cuối
  • Bước 4: Hoàn thành động tác với tư thế hình sao

Task 2: Look at the ‘How to burn fat’ exercise. Fill in each blank with ONE word to complete the first part of the instructions – Trang 13

Nhìn vào bài tập ‘Cách đốt cháy mỡ’. Điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ để hoàn thành phần đầu của hướng dẫn.

Sơ đồ bài tập “How to burn fat”:

Bước Bài tập Thời gian
1 Do star jumps 20 giây
2 One-minute rest 1 phút
3 Stand on one leg 10 giây
4 Repeat on the opposite side 10 giây
5 One-minute rest 1 phút
6 Do squats 30 giây
7 One-minute rest 1 phút
8 Run on the spot 20 giây

Đề bài:

You can burn fat by doing this simple exercise routine. (1) _______, do star jumps for 20 seconds. (2) _______, take a one-minute rest. (3) _______, stand on one leg for 10 seconds…

Đáp án:

Chỗ trống Đáp án
(1) First
(2) Second
(3) Next / Then

Giải thích:

(1) First – Đầu tiên

  • Đây là bước đầu tiên trong quy trình → dùng “First”

(2) Second – Thứ hai

  • Đây là bước thứ hai → dùng “Second”

(3) Next / Then – Tiếp theo / Sau đó

  • Đây là bước tiếp theo → có thể dùng “Next” hoặc “Then”

Task 3: Work in pairs. Practise giving the instructions for the rest of the exercise routine in Task 2 – Trang 13

Làm việc theo cặp. Luyện tập đưa ra hướng dẫn cho phần còn lại của bài tập trong Task 2.

Bài mẫu đầy đủ – How to burn fat:

Tiếng Anh:

You can burn fat by doing this simple exercise routine.

First, do star jumps for 20 seconds.

Second, take a one-minute rest.

Next, stand on one leg for 10 seconds.

Then, repeat on the opposite side for 10 seconds.

After that, take another one-minute rest.

Next, do squats for 30 seconds.

Then, rest for another minute.

Finally, run on the spot for 20 seconds.

Tiếng Việt:

Bạn có thể đốt cháy mỡ bằng cách thực hiện bài tập đơn giản này.

Đầu tiên, thực hiện bài tập nhảy sao trong 20 giây.

Thứ hai, nghỉ ngơi một phút.

Tiếp theo, đứng trên một chân trong 10 giây.

Sau đó, lặp lại với chân còn lại trong 10 giây.

Sau đó, nghỉ ngơi thêm một phút nữa.

Tiếp theo, thực hiện bài tập ngồi xổm trong 30 giây.

Sau đó, nghỉ ngơi thêm một phút.

Cuối cùng, chạy tại chỗ trong 20 giây.

Task 4: Work in groups. Take turns demonstrating the exercise routine and giving instructions to the rest of your group – Trang 13

Làm việc theo nhóm. Lần lượt trình diễn bài tập và đưa ra hướng dẫn cho các thành viên còn lại trong nhóm để họ có thể tập cùng bạn.

Hướng dẫn thực hiện:

  1. Chia nhóm: 4-5 học sinh một nhóm
  2. Lần lượt trình diễn: Mỗi học sinh đứng trước nhóm, vừa làm mẫu vừa đưa ra hướng dẫn
  3. Các thành viên khác: Lắng nghe và làm theo hướng dẫn
  4. Đánh giá: Nhận xét về độ rõ ràng của hướng dẫn và sự chính xác của động tác

Gợi ý khi trình diễn:

  • Nói to, rõ ràng
  • Làm mẫu chậm để mọi người theo kịp
  • Sử dụng các từ nối để sắp xếp thứ tự
  • Đưa ra một hướng dẫn một lần
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương