Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng cần học trước (Pre-teach vocabulary)
- 2. Từ vựng trong bài hội thoại
- II. Giải bài tập SGK
- Task 1: Listen and read. (Trang 86)
- Task 2: Read the conversation again and decide who has these skills. Put a tick (✓) in the correct column. (Trang 87)
- Task 3: Find words and a phrase in 1 that have the following meanings. (Trang 87)
- Task 4: Match the two halves to make sentences used in 1. (Trang 87)
- III. Ngữ pháp: Cleft Sentences – Câu chẻ (Chi tiết)
- 1. Định nghĩa
- 2. Cấu trúc cơ bản
- 3. Các loại câu chẻ
- 4. Thì của động từ trong câu chẻ
- 5. So sánh câu thường và câu chẻ
- 6. Lưu ý quan trọng
Bài học Getting Started – Earning your parents’ trust mở đầu Unit 8 với chủ đề “Becoming Independent” (Trở nên độc lập). Qua bài học này, các em sẽ:
- Học từ vựng liên quan đến sự độc lập và cách giành được sự tin tưởng của bố mẹ
- Làm quen với cấu trúc Cleft Sentences (Câu chẻ) với “It is/was … who/that…”
- Phát triển kỹ năng nghe, đọc và nói về chủ đề sống độc lập

I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng cần học trước (Pre-teach vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | (adj) | độc lập, tự lập |
| trust | /trʌst/ | (n) | sự tin tưởng |
| earn sb’s trust | /ɜːn … trʌst/ | (v.ph) | giành được sự tin tưởng của ai |
| convince | /kənˈvɪns/ | (v) | thuyết phục |
| responsible | /rɪˈspɒnsɪbl/ | (adj) | có trách nhiệm |
| encourage | /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | (v) | khuyến khích, động viên |
2. Từ vựng trong bài hội thoại
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| confidence | /ˈkɒnfɪdəns/ | (n) | sự tự tin |
| deal with | /diːl wɪð/ | (v.ph) | giải quyết, đối phó với |
| manage | /ˈmænɪdʒ/ | (v) | quản lý |
| responsibilities | /rɪˌspɒnsəˈbɪlətiz/ | (n) | các trách nhiệm |
| time-management | /taɪm ˈmænɪdʒmənt/ | (n) | quản lý thời gian |
| money-management | /ˈmʌni ˈmænɪdʒmənt/ | (n) | quản lý tiền bạc |
| household chores | /ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/ | (n.ph) | việc nhà |
| laundry | /ˈlɔːndri/ | (n) | việc giặt giũ |
| part-time job | /pɑːt taɪm dʒɒb/ | (n.ph) | công việc bán thời gian |
| install | /ɪnˈstɔːl/ | (v) | cài đặt |
II. Giải bài tập SGK
Task 1: Listen and read. (Trang 86)
Nghe và đọc.
Bài hội thoại gốc (Original dialogue):
Nam: Mai, why don’t you answer your phone? It keeps ringing.
Mai: It’s my mum who’s calling me again. She wants me to contact her from time to time while I’m out.
Nam: My parents used to be like that. They thought I didn’t have the confidence to deal with difficult situations.
Mark: I had the same experience. It was earning my parents’ trust that took a long time. But I managed to convince them that I’m responsible when I’m out and about.
Mai: It’s my parents who still think I don’t have the skills to be independent. I’m not good at managing my time or money, but I’m independent at home – I can cook, clean the house, and do my laundry!
Nam: That’s a good start! I use a time-management app to plan my weekly schedule including all my activities and responsibilities. Would you like me to help you install it?
Mai: That’d be great. Thanks, Nam.
Mark: I use a money-management app. It’s the app that taught me how to be responsible with money.
Mai: Mark, can you show it to me?
Mark: No problem. My parents also encourage me to take part-time jobs and pay me for doing certain chores around the house.
Mai: Lucky you!
Dịch bài hội thoại (Translation):
Nam: Mai, sao bạn không trả lời điện thoại vậy? Nó cứ reo mãi.
Mai: Mẹ mình đang gọi cho mình đấy. Mẹ muốn mình liên lạc với mẹ thỉnh thoảng khi mình ra ngoài.
Nam: Bố mẹ mình trước đây cũng như vậy. Họ nghĩ mình không có sự tự tin để đối phó với những tình huống khó khăn.
Mark: Mình cũng có trải nghiệm tương tự. Việc giành được sự tin tưởng của bố mẹ mất một thời gian dài. Nhưng mình đã thuyết phục được họ rằng mình có trách nhiệm khi ra ngoài.
Mai: Bố mẹ mình vẫn nghĩ mình không có kỹ năng để sống độc lập. Mình không giỏi quản lý thời gian hay tiền bạc, nhưng mình độc lập ở nhà – mình có thể nấu ăn, dọn nhà và giặt đồ!
Nam: Đó là một khởi đầu tốt! Mình sử dụng một ứng dụng quản lý thời gian để lên kế hoạch lịch trình hàng tuần bao gồm tất cả các hoạt động và trách nhiệm của mình. Bạn có muốn mình giúp cài đặt nó không?
Mai: Tuyệt vời quá. Cảm ơn Nam.
Mark: Mình sử dụng một ứng dụng quản lý tiền bạc. Ứng dụng đó đã dạy mình cách có trách nhiệm với tiền bạc.
Mai: Mark, bạn có thể cho mình xem được không?
Mark: Không vấn đề gì. Bố mẹ mình cũng khuyến khích mình làm công việc bán thời gian và trả tiền cho mình khi làm một số việc nhà.
Mai: Bạn may mắn quá!
Phân tích nội dung hội thoại:
| Nhân vật | Kỹ năng | Chi tiết |
|---|---|---|
| Mai | Việc nhà (cooking, cleaning, laundry) | Biết nấu ăn, dọn nhà, giặt đồ nhưng chưa giỏi quản lý thời gian và tiền bạc |
| Nam | Quản lý thời gian (time management) | Sử dụng time-management app để lên kế hoạch lịch trình hàng tuần |
| Mark | Quản lý tiền bạc (money management) | Sử dụng money-management app, làm việc part-time, được trả tiền khi làm việc nhà |
Task 2: Read the conversation again and decide who has these skills. Put a tick (✓) in the correct column. (Trang 87)
Đọc lại bài hội thoại và quyết định ai có những kỹ năng này. Đánh dấu (✓) vào cột đúng.
Đáp án (Answer key):
| Skills | Mai | Nam | Mark |
|---|---|---|---|
| 1. Managing money | ✓ | ||
| 2. Cooking, cleaning, and doing laundry | ✓ | ||
| 3. Managing time | ✓ |
Giải thích chi tiết:
1. Managing money → Mark ✓
| Bằng chứng từ bài hội thoại | Phân tích |
|---|---|
| “I use a money-management app. It’s the app that taught me how to be responsible with money.” | Mark sử dụng ứng dụng quản lý tiền bạc và biết cách có trách nhiệm với tiền |
| “My parents also encourage me to take part-time jobs and pay me for doing certain chores around the house.” | Mark còn làm việc bán thời gian và được trả tiền khi làm việc nhà |
2. Cooking, cleaning, and doing laundry → Mai ✓
| Bằng chứng từ bài hội thoại | Phân tích |
|---|---|
| “I’m independent at home – I can cook, clean the house, and do my laundry!” | Mai nói rõ cô ấy có thể nấu ăn, dọn nhà và giặt đồ |
3. Managing time → Nam ✓
| Bằng chứng từ bài hội thoại | Phân tích |
|---|---|
| “I use a time-management app to plan my weekly schedule including all my activities and responsibilities.” | Nam sử dụng ứng dụng quản lý thời gian để lên kế hoạch lịch trình hàng tuần |
Task 3: Find words and a phrase in 1 that have the following meanings. (Trang 87)
Tìm các từ và một cụm từ trong bài 1 có các nghĩa sau.
Đáp án (Answer key):
| STT | Định nghĩa | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | a belief in your own ability to do things well | confidence |
| 2 | confident and free to do things without help from other people | independent |
| 3 | things that you must do as part of your duty or job | responsibilities |
| 4 | the activity of planning how to spend and save money | money-management |
Giải thích chi tiết:
1. confidence
| Định nghĩa | Từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| a belief in your own ability to do things well | confidence | sự tự tin (niềm tin vào khả năng của bản thân để làm tốt mọi việc) |
Trong bài: “They thought I didn’t have the confidence to deal with difficult situations.”
2. independent
| Định nghĩa | Từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| confident and free to do things without help from other people | independent | độc lập (tự tin và tự do làm mọi việc mà không cần sự giúp đỡ từ người khác) |
Trong bài: “It’s my parents who still think I don’t have the skills to be independent.”
3. responsibilities
| Định nghĩa | Từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| things that you must do as part of your duty or job | responsibilities | trách nhiệm (những việc bạn phải làm như một phần nhiệm vụ hoặc công việc) |
Trong bài: “I use a time-management app to plan my weekly schedule including all my activities and responsibilities.”
4. money-management
| Định nghĩa | Từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| the activity of planning how to spend and save money | money-management | quản lý tiền bạc (hoạt động lên kế hoạch chi tiêu và tiết kiệm tiền) |
Trong bài: “I use a money-management app.”
Task 4: Match the two halves to make sentences used in 1. (Trang 87)
Nối hai nửa để tạo thành các câu được sử dụng trong bài 1.
Các lựa chọn:
| Nửa đầu | Nửa sau |
|---|---|
| 1. It’s my mum | a. that took a long time. |
| 2. It was earning my parents’ trust | b. who still think I don’t have the skills to be independent. |
| 3. It’s my parents | c. that taught me how to be responsible with money. |
| 4. It’s the app | d. who’s calling me again. |
Đáp án (Answer key):
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | d |
| 2 | a |
| 3 | b |
| 4 | c |
Các câu hoàn chỉnh:
| Câu | Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1-d | It’s my mum who’s calling me again. | Mẹ mình đang gọi cho mình đấy. |
| 2-a | It was earning my parents’ trust that took a long time. | Việc giành được sự tin tưởng của bố mẹ mất một thời gian dài. |
| 3-b | It’s my parents who still think I don’t have the skills to be independent. | Bố mẹ mình vẫn nghĩ mình không có kỹ năng để sống độc lập. |
| 4-c | It’s the app that taught me how to be responsible with money. | Ứng dụng đó đã dạy mình cách có trách nhiệm với tiền bạc. |
Phân tích cấu trúc câu chẻ (Cleft Sentences):
| Câu | Chủ ngữ được nhấn mạnh | who/that | Loại |
|---|---|---|---|
| 1 | my mum (người) | who | Nhấn mạnh CHỦ NGỮ (người) |
| 2 | earning my parents’ trust (việc) | that | Nhấn mạnh CHỦ NGỮ (sự việc) |
| 3 | my parents (người) | who | Nhấn mạnh CHỦ NGỮ (người) |
| 4 | the app (vật) | that | Nhấn mạnh CHỦ NGỮ (vật) |
Quy tắc:
- Dùng WHO khi nhấn mạnh người
- Dùng THAT khi nhấn mạnh vật hoặc sự việc
III. Ngữ pháp: Cleft Sentences – Câu chẻ (Chi tiết)
1. Định nghĩa
Cleft Sentences (Câu chẻ) là loại câu được “chẻ” ra từ một câu đơn giản để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu (chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ…).
| Câu thường | Câu chẻ |
|---|---|
| My mum is calling me again. | It’s my mum who’s calling me again. |
| Earning my parents’ trust took a long time. | It was earning my parents’ trust that took a long time. |
2. Cấu trúc cơ bản
Công thức:
It + is/was + thành phần được nhấn mạnh + who/that + phần còn lại của câu
Quy tắc sử dụng WHO và THAT:
| Thành phần được nhấn mạnh | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người (subject/object) | WHO hoặc THAT | It’s my mum who/that is calling me. |
| Vật/Sự việc | THAT | It’s the app that taught me. |
| Thời gian | THAT/WHEN | It was yesterday that/when I met her. |
| Nơi chốn | THAT/WHERE | It was in Paris that/where they got married. |
| Lý do | THAT | It was because of the rain that we stayed home. |
3. Các loại câu chẻ
3.1. Nhấn mạnh CHỦ NGỮ (Subject)
| Câu gốc | Câu chẻ |
|---|---|
| My parents still think I can’t be independent. | It’s my parents who still think I can’t be independent. |
| Nam uses a time-management app. | It’s Nam who uses a time-management app. |
| The app taught me how to manage money. | It’s the app that taught me how to manage money. |
3.2. Nhấn mạnh TÂN NGỮ (Object)
| Câu gốc | Câu chẻ |
|---|---|
| I met Mai at the party. | It was Mai who/that I met at the party. |
| She bought a new phone yesterday. | It was a new phone that she bought yesterday. |
3.3. Nhấn mạnh TRẠNG NGỮ CHỈ THỜI GIAN (Time)
| Câu gốc | Câu chẻ |
|---|---|
| He arrived yesterday. | It was yesterday that he arrived. |
| We will meet next Monday. | It’s next Monday that we will meet. |
3.4. Nhấn mạnh TRẠNG NGỮ CHỈ NƠI CHỐN (Place)
| Câu gốc | Câu chẻ |
|---|---|
| I first met her in Ha Noi. | It was in Ha Noi that I first met her. |
| They got married at the church. | It was at the church that they got married. |
3.5. Nhấn mạnh TRẠNG NGỮ CHỈ LÝ DO (Reason)
| Câu gốc | Câu chẻ |
|---|---|
| We stayed home because of the rain. | It was because of the rain that we stayed home. |
| She failed the exam because she didn’t study. | It was because she didn’t study that she failed the exam. |
4. Thì của động từ trong câu chẻ
| Thì của câu gốc | It is/was | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | It is/It’s | It’s my mum who is calling me. |
| Quá khứ | It was | It was earning my parents’ trust that took a long time. |
| Tương lai | It will be | It will be Nam who helps you. |
5. So sánh câu thường và câu chẻ
| Câu thường | Câu chẻ | Thành phần được nhấn mạnh |
|---|---|---|
| My mum is calling me. | It’s my mum who is calling me. | Chủ ngữ (my mum) |
| I love English. | It’s English that I love. | Tân ngữ (English) |
| We met in 2020. | It was in 2020 that we met. | Thời gian (in 2020) |
| She studies at Harvard. | It’s at Harvard that she studies. | Nơi chốn (at Harvard) |
6. Lưu ý quan trọng
6.1. WHO vs THAT với người:
- Cả WHO và THAT đều có thể dùng khi nhấn mạnh người.
- WHO được ưu tiên hơn trong văn viết trang trọng.
| Đúng | Đúng |
|---|---|
| It’s my mum who is calling me. | It’s my mum that is calling me. |
6.2. Không dùng WHAT trong câu chẻ:
| Sai ❌ | Đúng ✓ |
|---|---|
| It was what the app that taught me. | It was the app that taught me. |
6.3. Động từ sau WHO/THAT chia theo chủ ngữ gốc:
| Câu | Giải thích |
|---|---|
| It’s my mum who is calling me. | “mum” số ít → “is” |
| It’s my parents who are calling me. | “parents” số nhiều → “are” |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
