Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation – Ngữ điệu trong câu trần thuật, mệnh lệnh và liệt kê
- 1. Lý thuyết về ngữ điệu (Intonation)
- 2. Task 1: Listen and repeat (Trang 67)
- 3. Task 2: Listen and mark the intonation (Trang 68)
- 4. Bảng tổng hợp ngữ điệu
- II. Vocabulary – Từ vựng về di sản
- 1. Task 1: Match the words with their meanings (Trang 68)
- 2. Phân biệt HISTORIC và HISTORICAL
- 3. Phân biệt RESTORE và PRESERVE
- 4. Task 2: Complete the sentences using the words in Task 1 (Trang 68)
- 5. Bảng tổng hợp từ vựng
- III. Grammar – To-infinitive Clauses (Mệnh đề nguyên thể có "to")
- 1. Lý thuyết về To-infinitive Clauses
- 2. Task 1: Combine the sentences using to-infinitive clauses (Trang 68)
- 3. Task 2: Work in pairs – Ask and answer questions (Trang 68)
Unit 6 trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 mang tên “Preserving Our Heritage” (Bảo tồn di sản của chúng ta). Bài học Language sẽ giúp các em củng cố kiến thức về ngữ điệu, từ vựng liên quan đến di sản và ngữ pháp mệnh đề nguyên thể có “to” (to-infinitive clauses).
Bài học gồm 3 phần chính:
- Pronunciation: Ngữ điệu trong câu trần thuật, câu mệnh lệnh và câu liệt kê
- Vocabulary: Từ vựng về di sản (heritage, restore, preserve, historic, historical, folk)
- Grammar: Mệnh đề nguyên thể có “to” (To-infinitive clauses)
I. Pronunciation – Ngữ điệu trong câu trần thuật, mệnh lệnh và liệt kê
1. Lý thuyết về ngữ điệu (Intonation)
Ngữ điệu là gì?
Intonation (ngữ điệu) mô tả cách giọng nói của người nói lên xuống trong lời nói. Ngữ điệu rất quan trọng trong giao tiếp vì nó giúp truyền đạt ý nghĩa và cảm xúc.
Hai loại ngữ điệu chính trong bài
| Loại ngữ điệu | Ký hiệu | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Falling intonation (Ngữ điệu xuống) | ↘ | Dùng ở cuối câu trần thuật và câu mệnh lệnh để thể hiện sự chắc chắn | I like coffee. ↘ |
| Level-rising intonation (Ngữ điệu lên nhẹ) | ↗ | Dùng khi liệt kê các mục, nâng giọng nhẹ ở mỗi mục và hạ giọng ở mục cuối cùng | apples ↗, oranges ↗, and bananas ↘ |
Quy tắc chi tiết
1. Câu trần thuật (Statements):
- Dùng falling intonation (↘) ở cuối câu
- Thể hiện sự chắc chắn, hoàn thành ý
2. Câu mệnh lệnh (Commands):
- Dùng falling intonation (↘) ở cuối câu
- Thể hiện sự dứt khoát, yêu cầu rõ ràng
3. Câu liệt kê (Lists):
- Dùng level-rising intonation (↗) ở mỗi mục trong danh sách
- Dùng falling intonation (↘) ở mục cuối cùng để báo hiệu danh sách đã hoàn thành
2. Task 1: Listen and repeat (Trang 67)
Nghe và lặp lại. Chú ý ngữ điệu xuống (↘) và ngữ điệu lên nhẹ (↗) trong các câu sau.
Câu 1: Câu trần thuật
Our class is going on a field trip next week. ↘
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Loại câu | Câu trần thuật (Statement) |
| Ngữ điệu | Falling intonation (↘) ở từ “week” |
| Lý do | Đây là câu khẳng định, thể hiện thông tin chắc chắn |
Cách đọc: Giọng đều trong suốt câu, hạ giọng xuống ở từ cuối “week”.
Dịch nghĩa: Lớp chúng tôi sẽ đi thực tế vào tuần tới.
Câu 2: Câu mệnh lệnh
Put your rubbish in the bin! ↘
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Loại câu | Câu mệnh lệnh (Command) |
| Ngữ điệu | Falling intonation (↘) ở từ “bin” |
| Lý do | Đây là câu ra lệnh, yêu cầu dứt khoát |
Cách đọc: Giọng dứt khoát, hạ giọng mạnh ở từ cuối “bin”.
Dịch nghĩa: Hãy bỏ rác vào thùng!
Câu 3: Câu liệt kê
You can see beautiful caves ↗, green valleys ↗, and high mountains. ↘
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Loại câu | Câu liệt kê (List) |
| Ngữ điệu | Level-rising (↗) ở “caves” và “valleys”, Falling (↘) ở “mountains” |
| Lý do | Liệt kê 3 thứ: caves, valleys, mountains. Mục cuối cùng hạ giọng để báo hiệu kết thúc danh sách |
Cách đọc:
- “caves” → nâng giọng nhẹ (↗)
- “valleys” → nâng giọng nhẹ (↗)
- “mountains” → hạ giọng xuống (↘) để kết thúc
Dịch nghĩa: Bạn có thể nhìn thấy những hang động đẹp, thung lũng xanh và những ngọn núi cao.
3. Task 2: Listen and mark the intonation (Trang 68)
Nghe và đánh dấu ngữ điệu trong các câu sau, sử dụng ↘ (ngữ điệu xuống) hoặc ↗ (ngữ điệu lên nhẹ). Sau đó luyện tập nói theo cặp.
Câu 1
Hoi An Ancient Town became a World Heritage Site in 1999. ↘
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Loại câu | Câu trần thuật |
| Đáp án | Falling intonation (↘) ở “1999” |
| Giải thích | Câu khẳng định một sự thật lịch sử |
Dịch nghĩa: Phố cổ Hội An trở thành Di sản Thế giới vào năm 1999.
Câu 2
Turn on the light. ↘ It’s dark in here. ↘
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Loại câu | Câu mệnh lệnh + Câu trần thuật |
| Đáp án | Falling (↘) ở “light” và Falling (↘) ở “here” |
| Giải thích | Câu đầu là mệnh lệnh, câu sau là trần thuật giải thích lý do |
Dịch nghĩa: Bật đèn lên đi. Ở đây tối quá.
Câu 3
Cultural heritage may include temples ↗, pagodas ↗, and monuments. ↘
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Loại câu | Câu liệt kê |
| Đáp án | Level-rising (↗) ở “temples” và “pagodas”, Falling (↘) ở “monuments” |
| Giải thích | Liệt kê 3 loại di sản văn hóa, mục cuối hạ giọng |
Dịch nghĩa: Di sản văn hóa có thể bao gồm đền, chùa và các công trình tưởng niệm.
Câu 4
Tourists can visit the pedestrian streets in Ha Noi. ↘
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Loại câu | Câu trần thuật |
| Đáp án | Falling intonation (↘) ở “Ha Noi” |
| Giải thích | Câu khẳng định thông tin về du lịch |
Dịch nghĩa: Du khách có thể tham quan các phố đi bộ ở Hà Nội.
4. Bảng tổng hợp ngữ điệu
| Loại câu | Ngữ điệu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu trần thuật | ↘ (Falling) ở cuối câu | I love Viet Nam. ↘ |
| Câu mệnh lệnh | ↘ (Falling) ở cuối câu | Close the door! ↘ |
| Câu liệt kê | ↗ ở mỗi mục, ↘ ở mục cuối | tea ↗, coffee ↗, and juice ↘ |
II. Vocabulary – Từ vựng về di sản
1. Task 1: Match the words with their meanings (Trang 68)
Nối các từ với nghĩa của chúng.
Bảng từ vựng chi tiết
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Định nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| restore | /rɪˈstɔː(r)/ | (v) | to return something to an earlier good condition or position | phục hồi, khôi phục, trùng tu |
| historical | /hɪˈstɒrɪkl/ | (adj) | connected with things from the past | thuộc về lịch sử, có liên quan đến lịch sử |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | (v) | to keep something in its original state or in good condition and prevent it from being damaged | bảo tồn, gìn giữ |
| folk | /fəʊk/ | (adj) | traditional to a particular group or country, and usually passed down from generation to generation | dân gian, truyền thống |
| historic | /hɪˈstɒrɪk/ | (adj) | important in history | có tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử |
Đáp án ghép nối
| Số | Từ vựng | Đáp án | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | restore (v) | 1 – d | to return something to an earlier good condition or position |
| 2 | historical (adj) | 2 – a | connected with things from the past |
| 3 | preserve (v) | 3 – e | to keep something in its original state or in good condition and prevent it from being damaged |
| 4 | folk (adj) | 4 – b | traditional to a particular group or country, and usually passed down from generation to generation |
| 5 | historic (adj) | 5 – c | important in history |
2. Phân biệt HISTORIC và HISTORICAL
Đây là hai từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh. Học sinh cần nắm rõ sự khác biệt:
| Tiêu chí | HISTORIC | HISTORICAL |
|---|---|---|
| Nghĩa | Quan trọng trong lịch sử, đáng ghi nhớ | Liên quan đến lịch sử, thuộc về quá khứ |
| Nhấn mạnh | Tầm quan trọng, ý nghĩa lịch sử | Sự liên quan đến quá khứ |
| Ví dụ | a historic event (sự kiện lịch sử quan trọng) | a historical novel (tiểu thuyết lịch sử) |
| a historic moment (khoảnh khắc lịch sử) | historical documents (tài liệu lịch sử) | |
| a historic decision (quyết định mang tính lịch sử) | historical research (nghiên cứu lịch sử) |
Mẹo phân biệt
- HISTORIC = “making history” (tạo nên lịch sử) → quan trọng, đáng nhớ
- HISTORICAL = “about history” (về lịch sử) → liên quan đến quá khứ
Ví dụ so sánh:
- The signing of the Declaration of Independence was a historic event. (Việc ký Tuyên ngôn Độc lập là một sự kiện lịch sử quan trọng.) → Sự kiện này quan trọng, đáng nhớ
- I’m reading a historical book about World War II. (Tôi đang đọc một cuốn sách lịch sử về Thế chiến II.) → Cuốn sách liên quan đến lịch sử, không nhất thiết phải quan trọng
3. Phân biệt RESTORE và PRESERVE
| Tiêu chí | RESTORE | PRESERVE |
|---|---|---|
| Nghĩa | Phục hồi, khôi phục về trạng thái tốt trước đó | Bảo tồn, giữ nguyên trạng thái hiện tại |
| Hành động | Sửa chữa, làm mới lại | Giữ gìn, bảo vệ |
| Khi nào dùng | Khi thứ gì đó đã bị hư hại, xuống cấp | Khi muốn giữ thứ gì đó không bị hư hại |
| Ví dụ | restore an old building (trùng tu một tòa nhà cũ) | preserve traditional culture (bảo tồn văn hóa truyền thống) |
4. Task 2: Complete the sentences using the words in Task 1 (Trang 68)
Hoàn thành các câu sử dụng các từ trong Task 1.
Đáp án chi tiết
Câu 1: Mary enjoys reading historical novels set in World War Two.
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Đáp án | historical |
| Giải thích | Tiểu thuyết liên quan đến lịch sử (Thế chiến II), không nhất thiết là sự kiện quan trọng |
| Dấu hiệu | “novels set in World War Two” – tiểu thuyết lấy bối cảnh lịch sử |
Dịch nghĩa: Mary thích đọc các tiểu thuyết lịch sử lấy bối cảnh Thế chiến thứ hai.
Câu 2: This meeting of world leaders was a truly historic event that is likely to be remembered in the future.
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Đáp án | historic |
| Giải thích | Sự kiện quan trọng, sẽ được ghi nhớ trong tương lai |
| Dấu hiệu | “likely to be remembered in the future” – sẽ được ghi nhớ → quan trọng |
Dịch nghĩa: Cuộc họp của các nhà lãnh đạo thế giới này thực sự là một sự kiện lịch sử quan trọng có khả năng được ghi nhớ trong tương lai.
Câu 3: The local authority plans to restore the old monument which was damaged by the storm.
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Đáp án | restore |
| Giải thích | Công trình đã bị hư hại bởi bão, cần được phục hồi, trùng tu |
| Dấu hiệu | “was damaged by the storm” – đã bị hư hại → cần restore |
Dịch nghĩa: Chính quyền địa phương có kế hoạch trùng tu công trình tưởng niệm cũ bị hư hại do bão.
Câu 4: We should increase efforts to preserve ca tru because nowadays there are very few ca tru musicians left.
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Đáp án | preserve |
| Giải thích | Ca trù đang có nguy cơ mai một, cần được bảo tồn |
| Dấu hiệu | “very few ca tru musicians left” – còn rất ít nghệ sĩ → cần preserve để giữ gìn |
Dịch nghĩa: Chúng ta nên tăng cường nỗ lực bảo tồn ca trù vì ngày nay còn rất ít nghệ sĩ ca trù.
Câu 5: Many folk songs tell stories about the lives of ordinary people in the past.
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Đáp án | folk |
| Giải thích | Bài hát dân gian, truyền thống, kể về cuộc sống người dân thường |
| Dấu hiệu | “stories about the lives of ordinary people in the past” – câu chuyện về cuộc sống người dân thường → folk |
Dịch nghĩa: Nhiều bài hát dân gian kể về cuộc sống của những người dân thường trong quá khứ.
5. Bảng tổng hợp từ vựng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| restore | /rɪˈstɔː(r)/ | v | phục hồi, trùng tu | restore an old temple |
| historical | /hɪˈstɒrɪkl/ | adj | thuộc về lịch sử | historical documents |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | v | bảo tồn, gìn giữ | preserve traditional music |
| folk | /fəʊk/ | adj | dân gian | folk songs, folk dance |
| historic | /hɪˈstɒrɪk/ | adj | có tính lịch sử quan trọng | a historic event |
III. Grammar – To-infinitive Clauses (Mệnh đề nguyên thể có “to”)
1. Lý thuyết về To-infinitive Clauses
Định nghĩa
To-infinitive clause là mệnh đề bắt đầu bằng “to + động từ nguyên thể”, được dùng để bổ sung ý nghĩa cho câu.
Hai cách dùng chính (trong Unit 6)
Cách dùng 1: Diễn tả mục đích (To express purpose)
| Công thức | S + V + to + V (nguyên thể) + … |
|---|---|
| Nghĩa | “để làm gì đó” |
| Ví dụ 1 | He studied hard to pass the exam. |
| Dịch | Anh ấy học chăm chỉ để đậu kỳ thi. |
| Ví dụ 2 | I bought some souvenirs to give to my parents. |
| Dịch | Tôi mua một vài món quà lưu niệm để tặng bố mẹ. |
Cách dùng 2: Bổ nghĩa cho danh từ (To modify a noun)
Dùng sau danh từ có chứa:
- Ordinal numbers (số thứ tự): the first, the second, the third…
- Superlatives (so sánh nhất): the best, the most beautiful, the biggest…
- next, last, only
| Công thức | the first/last/only/best… + N + to + V (nguyên thể) |
|---|---|
| Nghĩa | “cái đầu tiên/cuối cùng/duy nhất/tốt nhất… làm gì đó” |
| Ví dụ | Ethan is usually the last person to understand the joke. |
| Dịch | Ethan thường là người cuối cùng hiểu câu chuyện cười. |
Bảng tổng hợp cách dùng
| Cách dùng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chỉ mục đích | S + V + to + V | I go to the library to study. |
| Sau the first | the first + N + to + V | She was the first student to finish the test. |
| Sau the last | the last + N + to + V | He is always the last one to leave. |
| Sau the only | the only + N + to + V | This is the only way to solve the problem. |
| Sau superlatives | the best/most… + N + to + V | This is the best place to visit in summer. |
| Sau the next | the next + N + to + V | Who will be the next person to speak? |
2. Task 1: Combine the sentences using to-infinitive clauses (Trang 68)
Ghép các câu sử dụng mệnh đề to-infinitive.
Câu 1
Đề bài:
- Lan went to Hue. She wanted to see the monuments there.
Đáp án:
Lan went to Hue to see the monuments there.
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Câu gốc | Lan đi Huế. Cô ấy muốn xem các công trình tưởng niệm ở đó. |
| Cách ghép | Bỏ “She wanted” và giữ lại “to see the monuments there” |
| Chức năng | To-infinitive chỉ mục đích (purpose) |
Dịch nghĩa: Lan đi Huế để xem các công trình tưởng niệm ở đó.
Câu 2
Đề bài:
- Minh created a website. He wanted to give more information about local historical sites to visitors.
Đáp án:
Minh created a website to give more information about local historical sites to visitors.
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Câu gốc | Minh tạo một trang web. Anh ấy muốn cung cấp thêm thông tin về các địa điểm lịch sử địa phương cho du khách. |
| Cách ghép | Bỏ “He wanted” và giữ lại “to give more information…” |
| Chức năng | To-infinitive chỉ mục đích (purpose) |
Dịch nghĩa: Minh tạo một trang web để cung cấp thêm thông tin về các địa điểm lịch sử địa phương cho du khách.
Câu 3
Đề bài:
- Peter took a boat trip around the floating market. He wanted to listen to don ca tai tu there.
Đáp án:
Peter took a boat trip around the floating market to listen to don ca tai tu there.
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Câu gốc | Peter đi thuyền quanh chợ nổi. Anh ấy muốn nghe đờn ca tài tử ở đó. |
| Cách ghép | Bỏ “He wanted” và giữ lại “to listen to don ca tai tu there” |
| Chức năng | To-infinitive chỉ mục đích (purpose) |
Dịch nghĩa: Peter đi thuyền quanh chợ nổi để nghe đờn ca tài tử ở đó.
Câu 4
Đề bài:
- My sister has opened a small shop behind the museum. She wanted to sell postcards and souvenirs to tourists.
Đáp án:
My sister has opened a small shop behind the museum to sell postcards and souvenirs to tourists.
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Câu gốc | Chị tôi đã mở một cửa hàng nhỏ phía sau bảo tàng. Chị ấy muốn bán bưu thiếp và quà lưu niệm cho du khách. |
| Cách ghép | Bỏ “She wanted” và giữ lại “to sell postcards and souvenirs to tourists” |
| Chức năng | To-infinitive chỉ mục đích (purpose) |
Dịch nghĩa: Chị tôi đã mở một cửa hàng nhỏ phía sau bảo tàng để bán bưu thiếp và quà lưu niệm cho du khách.
3. Task 2: Work in pairs – Ask and answer questions (Trang 68)
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về các địa điểm di sản hoặc truyền thống, sử dụng mệnh đề to-infinitive.
Ví dụ mẫu trong sách
A: What do many tourists go to Ha Long Bay for?
B: They go there to enjoy the beautiful scenery. / To enjoy the beautiful scenery.
Bài mẫu 1: Hội An (Hoi An)
A: What do many tourists go to Hoi An for?
B: They go there to see the ancient architecture and to learn about Vietnamese traditions from the 15th to the 19th century.
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Câu hỏi | Nhiều du khách đến Hội An để làm gì? |
| Câu trả lời | Họ đến đó để ngắm kiến trúc cổ và tìm hiểu về truyền thống Việt Nam từ thế kỷ 15 đến 19. |
| Cấu trúc | to + V (chỉ mục đích) |
Mở rộng hội thoại:
A: That sounds interesting! What else can tourists do there?
B: They can walk along the old streets to take beautiful photos. Hoi An is also famous for its lanterns and local food.
A: I’d love to visit Hoi An someday!
Bài mẫu 2: Huế (Hue)
A: What do many tourists go to Hue for?
B: They go there to visit the Complex of Hue Monuments and to learn about the Nguyen Dynasty.
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Câu hỏi | Nhiều du khách đến Huế để làm gì? |
| Câu trả lời | Họ đến đó để tham quan Quần thể Di tích Cố đô Huế và tìm hiểu về triều đại nhà Nguyễn. |
| Cấu trúc | to + V (chỉ mục đích) |
Mở rộng hội thoại:
A: What is special about the monuments in Hue?
B: The monuments include the Imperial City, royal tombs, and pagodas. Tourists can also go there to enjoy Vietnamese court music, which is a UNESCO Intangible Cultural Heritage.
A: That’s amazing! Hue sounds like a great place to explore Vietnamese history.
Bài mẫu 3: Đồng bằng sông Cửu Long (Mekong River Delta)
A: What do many tourists go to the Mekong River Delta for?
B: They go there to experience the floating markets and to listen to don ca tai tu – a traditional form of folk singing.
| Phân tích | Chi tiết |
|---|---|
| Câu hỏi | Nhiều du khách đến Đồng bằng sông Cửu Long để làm gì? |
| Câu trả lời | Họ đến đó để trải nghiệm chợ nổi và nghe đờn ca tài tử – một hình thức hát dân ca truyền thống. |
| Cấu trúc | to + V (chỉ mục đích) |
Mở rộng hội thoại:
A: What can tourists do at the floating markets?
B: They can take a boat trip to buy fresh fruits and vegetables. They can also visit fruit gardens to taste tropical fruits like mangoes, rambutans, and durians.
A: Sounds delicious! I want to go there to try the local food.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
