Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng về sự kiện và hoạt động
- 3. Từ vựng về trò chơi truyền thống Việt Nam
- II. Tips: Cấu trúc của một Proposal
- Nội dung Tips từ sách
- Cấu trúc chi tiết của Proposal
- Sơ đồ cấu trúc Proposal
- III. Task 1: Read and match headings
- Các tiêu đề
- IV. Task 2: Work in groups – Brainstorming
- V. Task 3: Write a proposal (120-150 words)
- VI. Writing Tips – Mẹo viết Proposal
Trong bài Writing của Unit 4, các em sẽ học cách viết một proposal (bản đề xuất) cho một sự kiện chào đón sinh viên ASEAN.
Qua bài học, các em sẽ:
- Nắm được cấu trúc của một bản đề xuất (proposal)
- Học các cấu trúc câu và từ vựng thường dùng trong proposal
- Viết một proposal hoàn chỉnh (120-150 từ) cho sự kiện ASEAN Poster Making Event
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| proposal | /prəˈpəʊzl/ | n | đề xuất, bản đề xuất | We submitted a proposal for the event. |
| propose | /prəˈpəʊz/ | v | đề xuất | We would like to propose an event. |
| recipient | /rɪˈsɪpiənt/ | n | người nhận | The recipient of this proposal is the principal. |
| beneficial | /ˌbenɪˈfɪʃl/ | adj | có lợi, có ích | The event will be beneficial to all students. |
| arrangement | /əˈreɪndʒmənt/ | n | sự sắp xếp | We will make all the arrangements. |
| consider | /kənˈsɪdə(r)/ | v | xem xét | Please consider our proposal. |
2. Từ vựng về sự kiện và hoạt động
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| take place | /teɪk pleɪs/ | phr.v | diễn ra |
| host | /həʊst/ | v | tổ chức, đăng cai |
| participant | /pɑːˈtɪsɪpənt/ | n | người tham gia |
| workshop | /ˈwɜːkʃɒp/ | n | hội thảo, buổi tập huấn |
| presentation | /ˌpreznˈteɪʃn/ | n | bài thuyết trình |
| break the ice | /breɪk ðə aɪs/ | idiom | phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu |
| create bonds | /kriˈeɪt bɒndz/ | v.phr | tạo mối quan hệ gắn kết |
| shared values | /ʃeəd ˈvæljuːz/ | n.phr | giá trị chung |
3. Từ vựng về trò chơi truyền thống Việt Nam
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| bamboo dancing | /bæmˈbuː ˈdɑːnsɪŋ/ | nhảy sạp |
| tug of war | /tʌɡ əv wɔː(r)/ | kéo co |
| stilt walking | /stɪlt ˈwɔːkɪŋ/ | đi cà kheo |
II. Tips: Cấu trúc của một Proposal
Nội dung Tips từ sách
A proposal gives details about an idea or a project, and convinces the readers to support it by giving reasons as to why it is a good one.
(Một bản đề xuất cung cấp chi tiết về một ý tưởng hoặc dự án, và thuyết phục người đọc ủng hộ nó bằng cách đưa ra các lý do tại sao đó là một ý tưởng tốt.)
Cấu trúc chi tiết của Proposal
| Phần | Tiếng Anh | Mục đích | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tiêu đề | Title | Giới thiệu tên ý tưởng/dự án | Vietnamese Traditional Games Festival |
| Người nhận | To | Tên người/tổ chức phê duyệt đề xuất | Head Teacher of Ha Noi High School |
| Ngày | Date | Ngày viết đề xuất | 10 January |
| Người viết | Prepared by | Tên người/nhóm đề xuất | Youth Union |
| Giới thiệu | Introduction | Giới thiệu ngắn gọn ý tưởng/dự án | Đoạn A trong bài mẫu |
| Chi tiết | Details about the event | Nêu thời gian, địa điểm, hoạt động… | Đoạn B trong bài mẫu |
| Mục tiêu và lợi ích | Goals and benefits | Nêu mục tiêu và lý do đây là ý tưởng tốt | Đoạn C trong bài mẫu |
| Kết luận | Conclusion | Kêu gọi người nhận xem xét và phê duyệt | Đoạn D trong bài mẫu |
Sơ đồ cấu trúc Proposal
┌─────────────────────────────────────┐
│ TITLE (Tiêu đề) │
├─────────────────────────────────────┤
│ To: (Người nhận) │
│ Date: (Ngày) │
│ Prepared by: (Người viết) │
├─────────────────────────────────────┤
│ INTRODUCTION (Giới thiệu) │
│ → Giới thiệu ngắn gọn ý tưởng │
├─────────────────────────────────────┤
│ DETAILS (Chi tiết) │
│ → Thời gian, địa điểm, hoạt động │
├─────────────────────────────────────┤
│ GOALS AND BENEFITS │
│ (Mục tiêu và lợi ích) │
│ → Tại sao nên phê duyệt? │
├─────────────────────────────────────┤
│ CONCLUSION (Kết luận) │
│ → Kêu gọi xem xét đề xuất │
└─────────────────────────────────────┘
III. Task 1: Read and match headings
Yêu cầu
Đọc bản đề xuất sau và nối các tiêu đề (1-4) với các đoạn văn (A-D).
Các tiêu đề
| Số | Tiêu đề | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Details about the event | Chi tiết về sự kiện |
| 2 | Conclusion | Kết luận |
| 3 | Introduction | Giới thiệu |
| 4 | Goals and benefits | Mục tiêu và lợi ích |
Bài mẫu: Vietnamese Traditional Games Festival
Header (Phần đầu)
| Mục | Nội dung | Nghĩa |
|---|---|---|
| Title | Vietnamese Traditional Games Festival | Lễ hội Trò chơi Truyền thống Việt Nam |
| To | Head Teacher of Ha Noi High School | Hiệu trưởng Trường THPT Hà Nội |
| Date | 10 January | Ngày 10 tháng 1 |
| Prepared by | Youth Union | Đoàn Thanh niên |
Paragraph A
Tiếng Anh:
Next month, a group of students from ASEAN countries will visit our school. We put out a call for ideas for activities to welcome our guests. One of the best ideas is holding a Vietnamese Traditional Games Festival.
Tiếng Việt:
Tháng tới, một nhóm sinh viên từ các nước ASEAN sẽ đến thăm trường chúng tôi. Chúng tôi đã kêu gọi các ý tưởng cho các hoạt động chào đón khách. Một trong những ý tưởng hay nhất là tổ chức Lễ hội Trò chơi Truyền thống Việt Nam.
Paragraph B
Tiếng Anh:
The event will take place in the school stadium. It will start at 9 a.m. and will last for three hours. The event will be hosted by grade 11 students, who will make all the arrangements for the activities. These will include Vietnamese traditional games such as bamboo dancing, tug of war, and stilt walking.
Tiếng Việt:
Sự kiện sẽ diễn ra tại sân vận động của trường. Nó sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kéo dài trong ba giờ. Sự kiện sẽ được tổ chức bởi học sinh lớp 11, những người sẽ sắp xếp tất cả các hoạt động. Các hoạt động sẽ bao gồm các trò chơi truyền thống Việt Nam như nhảy sạp, kéo co và đi cà kheo.
Paragraph C
Tiếng Anh:
The event will help our guests learn about our culture by watching and playing Vietnamese traditional games. Taking part in fun games is also the best way to break the ice, make friends and create bonds with people.
Tiếng Việt:
Sự kiện sẽ giúp khách của chúng tôi tìm hiểu về văn hóa của chúng tôi thông qua việc xem và chơi các trò chơi truyền thống Việt Nam. Tham gia các trò chơi vui nhộn cũng là cách tốt nhất để phá vỡ sự ngại ngùng, kết bạn và tạo mối quan hệ gắn kết với mọi người.
Paragraph D
Tiếng Anh:
We really hope you will consider this proposal as we think that it will be beneficial to both local students and guests.
Tiếng Việt:
Chúng tôi thực sự hy vọng thầy/cô sẽ xem xét đề xuất này vì chúng tôi nghĩ rằng nó sẽ có lợi cho cả học sinh địa phương và khách.
Đáp án
| Đoạn | Đáp án | Tiêu đề | Giải thích |
|---|---|---|---|
| A | 3 | Introduction | Giới thiệu bối cảnh và ý tưởng chính (Vietnamese Traditional Games Festival) |
| B | 1 | Details about the event | Nêu chi tiết: địa điểm (stadium), thời gian (9 a.m., 3 hours), người tổ chức (grade 11), hoạt động (bamboo dancing, tug of war, stilt walking) |
| C | 4 | Goals and benefits | Nêu mục tiêu (learn about culture) và lợi ích (break the ice, make friends, create bonds) |
| D | 2 | Conclusion | Kêu gọi xem xét đề xuất với lý do (beneficial to both local students and guests) |
Phân tích cấu trúc bài mẫu
| Đoạn | Chức năng | Từ/cụm từ quan trọng |
|---|---|---|
| A – Introduction | Giới thiệu ý tưởng | “We put out a call for…”, “One of the best ideas is…” |
| B – Details | Nêu chi tiết sự kiện | “The event will take place in…”, “It will start at…”, “will last for…”, “will be hosted by…”, “will include…” |
| C – Goals and benefits | Nêu mục tiêu và lợi ích | “The event will help…”, “is the best way to…” |
| D – Conclusion | Kêu gọi xem xét | “We really hope you will consider…”, “it will be beneficial to…” |
IV. Task 2: Work in groups – Brainstorming
Yêu cầu
Làm việc theo nhóm. Bạn muốn đề xuất một sự kiện làm poster ASEAN để chào đón một nhóm sinh viên ASEAN. Thảo luận và thêm ý tưởng vào các ghi chú sau.
Bảng ý tưởng hoàn chỉnh
| Mục | Nội dung gợi ý | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Title | ASEAN Poster Making Event | Sự kiện Làm poster ASEAN |
| Place | the School Hall | Hội trường trường |
| Date | Sunday, 3rd of March | Chủ nhật, ngày 3 tháng 3 |
| Duration | One day (9 a.m. – 5 p.m.) | Một ngày (9 giờ sáng – 5 giờ chiều) |
| Participants | ASEAN students and representatives of some classes | Sinh viên ASEAN và đại diện một số lớp |
| Activities | – training workshops on poster design | – hội thảo tập huấn về thiết kế poster |
| – presentations on national cultures | – thuyết trình về văn hóa các quốc gia | |
| – presentations and discussions on current issues in ASEAN | – thuyết trình và thảo luận về các vấn đề hiện tại của ASEAN | |
| – eating lunch together | – ăn trưa cùng nhau | |
| – making posters | – làm poster | |
| – group brainstorming activities | – hoạt động động não theo nhóm | |
| Goals | – to help students from the ASEAN countries meet and build a community | – giúp sinh viên các nước ASEAN gặp gỡ và xây dựng cộng đồng |
| – to learn about each other’s culture | – tìm hiểu về văn hóa của nhau | |
| Benefits | – developing ability to work with people from other countries | – phát triển khả năng làm việc với người từ các nước khác |
| – helping young people from ASEAN meet and build a community | – giúp thanh niên ASEAN gặp gỡ và xây dựng cộng đồng | |
| – creating shared values | – tạo ra các giá trị chung |
V. Task 3: Write a proposal (120-150 words)
Yêu cầu
Viết một bản đề xuất (120-150 từ) về một sự kiện chào đón. Sử dụng các ý tưởng gợi ý trong Task 2, bài mẫu trong Task 1, và dàn ý dưới đây để giúp bạn.
Outline (Dàn ý) và cấu trúc hữu ích
| Phần | Cấu trúc mở đầu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Introduction | We would like to propose… | Chúng tôi muốn đề xuất… |
| Details about the event | The event will take place in… | Sự kiện sẽ diễn ra tại… |
| Goals and benefits | The event will help… | Sự kiện sẽ giúp… |
| Conclusion | We really hope you will consider our proposal as… | Chúng tôi thực sự hy vọng quý vị sẽ xem xét đề xuất của chúng tôi vì… |
Bài mẫu hoàn chỉnh
Title: ASEAN POSTER MAKING EVENT
To: Ha Noi High School Youth Union Board
Date: 10 January 20__
Prepared by: Grade 11 students
Introduction
We would like to propose an ASEAN poster making event to welcome a group of students from ASEAN countries who are coming to visit our school on 3rd of March.
Details about the event
The event will take place in the School Hall from 9 a.m. until 5 p.m. We will organise all the activities and invite all ASEAN students and representatives of other classes. In the morning, students will take part in training workshops on poster design, presentations and discussions on current issues in ASEAN, and group brainstorming activities. We’ll also arrange for packed lunch boxes to be delivered at 1 p.m. so participants can eat in the school hall. In the afternoon, the teams will make their posters.
Goals and benefits
The event will help young people from ASEAN countries meet and build a community. Participants will also have a chance to learn about each other’s culture. We believe that the event will help develop students’ ability to work with people from other countries and create shared values.
Conclusion
We really hope you will consider our proposal as we think that it will be beneficial to both local students and the visiting ASEAN students.
Dịch nghĩa bài mẫu
Tiêu đề: SỰ KIỆN LÀM POSTER ASEAN
Gửi: Ban Chấp hành Đoàn Thanh niên Trường THPT Hà Nội
Ngày: 10 tháng 1 năm 20__
Chuẩn bị bởi: Học sinh lớp 11
Giới thiệu
Chúng tôi muốn đề xuất một sự kiện làm poster ASEAN để chào đón một nhóm sinh viên từ các nước ASEAN sẽ đến thăm trường chúng tôi vào ngày 3 tháng 3.
Chi tiết về sự kiện
Sự kiện sẽ diễn ra tại Hội trường từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. Chúng tôi sẽ tổ chức tất cả các hoạt động và mời tất cả sinh viên ASEAN cùng đại diện các lớp khác. Vào buổi sáng, học sinh sẽ tham gia các buổi tập huấn về thiết kế poster, các bài thuyết trình và thảo luận về các vấn đề hiện tại của ASEAN, và các hoạt động động não theo nhóm. Chúng tôi cũng sẽ sắp xếp hộp cơm trưa được giao lúc 1 giờ chiều để người tham gia có thể ăn tại hội trường. Vào buổi chiều, các đội sẽ làm poster của họ.
Mục tiêu và lợi ích
Sự kiện sẽ giúp thanh niên từ các nước ASEAN gặp gỡ và xây dựng cộng đồng. Người tham gia cũng sẽ có cơ hội tìm hiểu về văn hóa của nhau. Chúng tôi tin rằng sự kiện sẽ giúp phát triển khả năng làm việc với người từ các nước khác và tạo ra các giá trị chung.
Kết luận
Chúng tôi thực sự hy vọng quý vị sẽ xem xét đề xuất của chúng tôi vì chúng tôi nghĩ rằng nó sẽ có lợi cho cả học sinh địa phương và sinh viên ASEAN đến thăm.
VI. Writing Tips – Mẹo viết Proposal
1. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng (Formal Language)
| Không nên (Informal) | Nên dùng (Formal) |
|---|---|
| I want to… | We would like to… |
| Can you…? | Could you please…? |
| It’s good for… | It will be beneficial to… |
| I think… | We believe that… |
| Please say yes | We really hope you will consider… |
2. Các cấu trúc hữu ích trong Proposal
Introduction (Giới thiệu)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| We would like to propose… | Chúng tôi muốn đề xuất… | We would like to propose an ASEAN poster making event. |
| We are writing to propose… | Chúng tôi viết thư này để đề xuất… | We are writing to propose a cultural exchange event. |
| The purpose of this proposal is to… | Mục đích của đề xuất này là… | The purpose of this proposal is to organise a welcome party. |
Details (Chi tiết)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| The event will take place in/at… | Sự kiện sẽ diễn ra tại… | The event will take place in the School Hall. |
| It will start at… and last for… | Nó sẽ bắt đầu lúc… và kéo dài… | It will start at 9 a.m. and last for 8 hours. |
| The event will be hosted by… | Sự kiện sẽ được tổ chức bởi… | The event will be hosted by grade 11 students. |
| Activities will include… | Các hoạt động sẽ bao gồm… | Activities will include workshops and discussions. |
| We will organise/arrange… | Chúng tôi sẽ tổ chức/sắp xếp… | We will organise training workshops. |
Goals and Benefits (Mục tiêu và lợi ích)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| The event will help… | Sự kiện sẽ giúp… | The event will help students make new friends. |
| Participants will have a chance to… | Người tham gia sẽ có cơ hội… | Participants will have a chance to learn about other cultures. |
| We believe that… | Chúng tôi tin rằng… | We believe that the event will be successful. |
| The main goal of the event is to… | Mục tiêu chính của sự kiện là… | The main goal is to promote cultural exchange. |
Conclusion (Kết luận)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| We really hope you will consider… | Chúng tôi thực sự hy vọng quý vị sẽ xem xét… | We really hope you will consider our proposal. |
| We believe it will be beneficial to… | Chúng tôi tin rằng nó sẽ có lợi cho… | We believe it will be beneficial to all students. |
| We look forward to your approval. | Chúng tôi mong chờ sự phê duyệt của quý vị. | We look forward to your approval. |
| Thank you for considering our proposal. | Cảm ơn quý vị đã xem xét đề xuất của chúng tôi. | Thank you for considering our proposal. |
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
Thầy Võ Văn Ngọc
