Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation: Elision of Vowels (Lược bỏ nguyên âm)
- 1. Elision là gì?
- 2. Quy tắc Elision
- 3. Task 1: Listen and repeat
- 4. Task 2: Listen and repeat
- 5. Bảng tổng hợp các từ thường gặp có Elision
- 6. Mẹo phát âm Elision
- II. Vocabulary: ASEAN
- 1. Task 1: Match the words and phrases with their meanings
- 2. Task 2: Complete the sentences
- 3. Từ vựng mở rộng về ASEAN
- III. Grammar: Gerunds as Subjects and Objects
- 1. Ôn tập: Gerund là gì?
- 2. Các chức năng của Gerund
- 3. Bảng tổng hợp chức năng Gerund
- 4. Task 1: Rewrite the following sentences using gerunds
- 5. Task 2: Make sentences about your partner using gerunds
- 6. Mẹo nhớ Gerund
- 7. Các cặp động từ đặc biệt (V + V-ing vs V + to V)
- IV. Tổng kết
- 1. Pronunciation: Elision of Vowels
- 2. Vocabulary: ASEAN
- 3. Grammar: Gerunds
Trong bài Language của Unit 4, các em sẽ học:
- Pronunciation: Hiện tượng Elision of vowels – lược bỏ nguyên âm yếu trong phát âm tiếng Anh
- Vocabulary: Từ vựng liên quan đến ASEAN và các hoạt động hợp tác khu vực
- Grammar: Ôn tập và mở rộng cách sử dụng Gerunds (Danh động từ) làm chủ ngữ và tân ngữ
I. Pronunciation: Elision of Vowels (Lược bỏ nguyên âm)
1. Elision là gì?
Định nghĩa: Elision là hiện tượng lược bỏ âm hoặc âm tiết trong lời nói nhanh, không trang trọng (fast, informal speech).
Trong tiếng Anh, các nguyên âm yếu (weak vowels), đặc biệt là âm schwa /ə/, có thể bị lược bỏ khi đứng trước các phụ âm /l/, /n/, hoặc /r/.
Kết quả: Từ sẽ có ít hơn một âm tiết so với cách viết gợi ý.
2. Quy tắc Elision
| Vị trí | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trước /l/ | Âm /ə/ bị lược bỏ | p(o)lice /pˈliːs/ |
| Trước /n/ | Âm /ə/ bị lược bỏ | t(o)night /tˈnaɪt/ |
| Trước /r/ | Âm /ə/ hoặc /e/ bị lược bỏ | diff(e)rent /ˈdɪfrənt/ |
3. Task 1: Listen and repeat
Yêu cầu: Nghe và lặp lại. Chú ý đến hiện tượng lược bỏ nguyên âm ở các từ trong cột thứ hai.
| STT | Từ | Phiên âm đầy đủ | Phiên âm có Elision | Âm bị lược | Số âm tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | history | /ˈhɪstəri/ | /ˈhɪstri/ | /ə/ trước /r/ | 3 → 2 |
| 2 | different | /ˈdɪfərənt/ | /ˈdɪfrənt/ | /ə/ trước /r/ | 3 → 2 |
| 3 | tonight | /təˈnaɪt/ | /tˈnaɪt/ | /ə/ trước /n/ | 2 → 1 |
| 4 | correct | /kəˈrekt/ | /kˈrekt/ | /ə/ trước /r/ | 2 → 1 |
| 5 | police | /pəˈliːs/ | /pˈliːs/ | /ə/ trước /l/ | 2 → 1 |
| 6 | dictionary | /ˈdɪkʃəneri/ | /ˈdɪkʃənri/ | /e/ trước /r/ | 4 → 3 |
4. Task 2: Listen and repeat
Yêu cầu: Nghe và lặp lại. Chú ý đến các từ có hiện tượng elision.
Đáp án và phân tích
| Câu | Câu đầy đủ | Từ có Elision | Phân tích |
|---|---|---|---|
| 1 | Let’s find the correct answer! | c(o)rrect | /kəˈrekt/ → /kˈrekt/ |
| 2 | We also provide mobile library services in rural areas. | libr(a)ry | /ˈlaɪbreri/ → /ˈlaɪbri/ |
| 3 | My family will move to a different country. | fam(i)ly, diff(e)rent | /ˈfæməli/ → /ˈfæmli/, /ˈdɪfərənt/ → /ˈdɪfrənt/ |
| 4 | Please bring your dictionary to the history class. | diction(a)ry, hist(o)ry | /ˈdɪkʃəneri/ → /ˈdɪkʃənri/, /ˈhɪstəri/ → /ˈhɪstri/ |
Dịch nghĩa các câu
| Câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 1 | Hãy tìm câu trả lời đúng nào! |
| 2 | Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ thư viện lưu động ở các vùng nông thôn. |
| 3 | Gia đình tôi sẽ chuyển đến một đất nước khác. |
| 4 | Hãy mang từ điển đến lớp học lịch sử nhé. |
5. Bảng tổng hợp các từ thường gặp có Elision
| Từ | Phiên âm đầy đủ | Phiên âm có Elision | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| history | /ˈhɪstəri/ | /ˈhɪstri/ | lịch sử |
| different | /ˈdɪfərənt/ | /ˈdɪfrənt/ | khác biệt |
| tonight | /təˈnaɪt/ | /tˈnaɪt/ | tối nay |
| correct | /kəˈrekt/ | /kˈrekt/ | đúng |
| police | /pəˈliːs/ | /pˈliːs/ | cảnh sát |
| dictionary | /ˈdɪkʃəneri/ | /ˈdɪkʃənri/ | từ điển |
| library | /ˈlaɪbreri/ | /ˈlaɪbri/ | thư viện |
| family | /ˈfæməli/ | /ˈfæmli/ | gia đình |
| chocolate | /ˈtʃɒkələt/ | /ˈtʃɒklət/ | sô-cô-la |
| vegetable | /ˈvedʒtəbl/ | /ˈvedʒtbl/ | rau củ |
| comfortable | /ˈkʌmfətəbl/ | /ˈkʌmftəbl/ | thoải mái |
| interesting | /ˈɪntrəstɪŋ/ | /ˈɪntrəstɪŋ/ | thú vị |
| camera | /ˈkæmərə/ | /ˈkæmrə/ | máy ảnh |
| restaurant | /ˈrestərɒnt/ | /ˈrestrɒnt/ | nhà hàng |
| temperature | /ˈtemprətʃə/ | /ˈtemprətʃə/ | nhiệt độ |
| every | /ˈevəri/ | /ˈevri/ | mỗi |
| potato | /pəˈteɪtəʊ/ | /pˈteɪtəʊ/ | khoai tây |
6. Mẹo phát âm Elision
Mẹo 1: Elision thường xảy ra trong lời nói tự nhiên, nhanh. Khi nói chậm hoặc trang trọng, người ta thường phát âm đầy đủ.
Mẹo 2: Chú ý các từ có 3 âm tiết trở lên – đây là những từ hay có elision nhất.
Mẹo 3: Âm /ə/ (schwa) là âm yếu nhất trong tiếng Anh và dễ bị lược bỏ nhất.
Mẹo 4: Cách nhận biết từ có thể có elision:
- Nhìn cách viết: Nếu có nguyên âm đứng trước l, n, r → có thể bị lược bỏ
- Ví dụ: family (i trước l), different (e trước r), tonight (o trước n)
II. Vocabulary: ASEAN
1. Task 1: Match the words and phrases with their meanings
Yêu cầu: Nối từ/cụm từ với nghĩa phù hợp.
Đáp án
| Từ/Cụm từ | Đáp án | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. cultural exchange | b | the act of sharing traditions and knowledge with people from different countries | sự trao đổi văn hóa |
| 2. current issues | c | important things that are happening now | các vấn đề thời sự |
| 3. contribution | d | something that you give or do to help make something successful | sự đóng góp |
| 4. leadership skills | a | the abilities to organise other people to reach a common goal | kỹ năng lãnh đạo |
Bảng từ vựng chi tiết
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| cultural exchange | /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ | n.phr | sự trao đổi văn hóa | ASEAN promotes cultural exchange among member countries. |
| current issues | /ˈkʌrənt ˈɪʃuːz/ | n.phr | các vấn đề thời sự | Climate change is one of the current issues facing ASEAN. |
| contribution | /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ | n | sự đóng góp | Viet Nam has made a significant contribution to ASEAN. |
| leadership skills | /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ | n.phr | kỹ năng lãnh đạo | Young people need to develop leadership skills. |
2. Task 2: Complete the sentences
Yêu cầu: Hoàn thành các câu sử dụng từ/cụm từ trong Task 1.
Đáp án và giải thích
| Câu | Câu hoàn chỉnh | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Communicating with people and managing teamwork well are important _____. | leadership skills | Giao tiếp và quản lý làm việc nhóm là những kỹ năng của người lãnh đạo. |
| 2 | ASEAN has made a major _____ to peace in the region. | contribution | “make a contribution to” = đóng góp vào |
| 3 | A _____ is the best way for young people to understand other countries’ values and ideas. | cultural exchange | Trao đổi văn hóa giúp hiểu giá trị và ý tưởng của các nước khác. |
| 4 | The aim of this meeting is to discuss _____ such as climate change and pollution. | current issues | Biến đổi khí hậu và ô nhiễm là các vấn đề thời sự hiện tại. |
Dịch nghĩa các câu
| Câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 1 | Giao tiếp với mọi người và quản lý làm việc nhóm tốt là những kỹ năng lãnh đạo quan trọng. |
| 2 | ASEAN đã có đóng góp lớn cho hòa bình trong khu vực. |
| 3 | Trao đổi văn hóa là cách tốt nhất để người trẻ hiểu về giá trị và ý tưởng của các quốc gia khác. |
| 4 | Mục đích của cuộc họp này là thảo luận về các vấn đề thời sự như biến đổi khí hậu và ô nhiễm. |
3. Từ vựng mở rộng về ASEAN
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| member state | /ˈmembə steɪt/ | n.phr | quốc gia thành viên |
| regional cooperation | /ˈriːdʒənl kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ | n.phr | hợp tác khu vực |
| economic growth | /ˌiːkəˈnɒmɪk ɡrəʊθ/ | n.phr | tăng trưởng kinh tế |
| social development | /ˈsəʊʃl dɪˈveləpmənt/ | n.phr | phát triển xã hội |
| diplomatic relations | /ˌdɪpləˈmætɪk rɪˈleɪʃnz/ | n.phr | quan hệ ngoại giao |
| mutual respect | /ˈmjuːtʃuəl rɪˈspekt/ | n.phr | sự tôn trọng lẫn nhau |
III. Grammar: Gerunds as Subjects and Objects
1. Ôn tập: Gerund là gì?
Định nghĩa: Gerund (Danh động từ) là dạng động từ thêm đuôi -ing và có chức năng như một danh từ trong câu.
Công thức: V + ing = Gerund
2. Các chức năng của Gerund
a. Gerund làm chủ ngữ (Subject)
Gerund có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ. Động từ chính chia số ít.
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| V-ing + V(số ít) + … | Travelling might satisfy your desire for new experiences. (Đi du lịch có thể thỏa mãn mong muốn có trải nghiệm mới của bạn.) |
Thêm ví dụ:
- Swimming is good for health.
- Learning English requires patience.
- Participating in AYVP is a great opportunity.
b. Gerund làm bổ ngữ sau động từ “be” (Complement)
Gerund có thể đứng sau động từ be để giải thích hoặc định nghĩa chủ ngữ.
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| S + be + V-ing | Her dream job is teaching English. (Công việc mơ ước của cô ấy là dạy tiếng Anh.) |
Thêm ví dụ:
- My hobby is reading books.
- His favorite activity is playing football.
- The best part of the trip was visiting the temple.
c. Gerund làm tân ngữ sau một số động từ (Object)
Một số động từ BẮT BUỘC theo sau bởi Gerund:
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| like | I like swimming. |
| enjoy | She enjoys reading. |
| mind | Do you mind waiting? |
| involve | The job involves travelling. |
| suggest | I suggest checking the website. |
| avoid | You should avoid making mistakes. |
| finish | Have you finished doing your homework? |
| keep | Keep practicing! |
| consider | Have you considered joining AYVP? |
| practice | I practice speaking English daily. |
| admit | He admitted making a mistake. |
| deny | She denied breaking the rule. |
| give up | Don’t give up trying! |
| succeed in | They succeeded in starting the programme. |
Ví dụ từ sách:
- My father’s work involves travelling around the region.
d. Gerund sau giới từ (Prepositions)
Sau giới từ LUÔN dùng Gerund.
| Giới từ | Ví dụ |
|---|---|
| for | Thank you for coming. |
| in | I’m interested in learning. |
| about | I’m thinking about going abroad. |
| of | I’m tired of waiting. |
| at | He’s good at playing chess. |
| on | I insist on paying. |
| without | He left without saying goodbye. |
Ví dụ từ sách:
- He apologised for not attending the meeting.
3. Bảng tổng hợp chức năng Gerund
| Chức năng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | V-ing + V(số ít) + … | Reading is my hobby. |
| Bổ ngữ sau “be” | S + be + V-ing | My dream is travelling the world. |
| Tân ngữ sau động từ | V + V-ing | I enjoy learning new things. |
| Sau giới từ | Prep + V-ing | Thank you for helping me. |
4. Task 1: Rewrite the following sentences using gerunds
Yêu cầu: Viết lại các câu sau sử dụng Gerund.
Đáp án và giải thích chi tiết
| Câu | Câu gốc | Đáp án | Chức năng Gerund |
|---|---|---|---|
| 1 | It is more convenient for students to apply for ASEAN scholarships online. | Applying for ASEAN scholarships online is more convenient for students. | Gerund làm chủ ngữ |
| 2 | My sister usually listens to music in her free time. | My sister’s hobby is listening to music in her free time. | Gerund làm bổ ngữ sau “be” |
| 3 | Could you help me translate the documents for the workshop? | Do you mind helping me translate the documents for the workshop? | Gerund làm tân ngữ sau “mind” |
| 4 | They managed to start a youth programme in Southeast Asia. | They succeeded in starting a youth programme in Southeast Asia. | Gerund sau giới từ “in” |
| 5 | Maria can’t forget the conference she participated last year. | Participating in the conference last year was an unforgettable experience for Maria. | Gerund làm chủ ngữ |
Phân tích chi tiết từng câu
Câu 1:
- Gốc: It is more convenient for students to apply for ASEAN scholarships online.
- Viết lại: Applying for ASEAN scholarships online is more convenient for students.
- Giải thích: Chuyển cấu trúc “It is + adj + to V” thành “V-ing + is + adj”. Gerund “Applying” làm chủ ngữ.
- Dịch: Việc nộp đơn xin học bổng ASEAN trực tuyến thuận tiện hơn cho sinh viên.
Câu 2:
- Gốc: My sister usually listens to music in her free time.
- Viết lại: My sister’s hobby is listening to music in her free time.
- Giải thích: Gerund “listening to music” làm bổ ngữ sau động từ “be”, giải thích sở thích là gì.
- Dịch: Sở thích của chị tôi là nghe nhạc trong thời gian rảnh.
Câu 3:
- Gốc: Could you help me translate the documents for the workshop?
- Viết lại: Do you mind helping me translate the documents for the workshop?
- Giải thích: Động từ “mind” bắt buộc theo sau bởi Gerund. “Do you mind + V-ing?” = Bạn có phiền… không?
- Dịch: Bạn có phiền giúp tôi dịch các tài liệu cho hội thảo không?
Câu 4:
- Gốc: They managed to start a youth programme in Southeast Asia.
- Viết lại: They succeeded in starting a youth programme in Southeast Asia.
- Giải thích: “Succeed in + V-ing” = thành công trong việc… Gerund đứng sau giới từ “in”.
- Dịch: Họ đã thành công trong việc khởi động một chương trình thanh niên ở Đông Nam Á.
Câu 5:
- Gốc: Maria can’t forget the conference she participated last year.
- Viết lại: Participating in the conference last year was an unforgettable experience for Maria.
- Giải thích: Gerund “Participating in the conference last year” làm chủ ngữ của câu.
- Dịch: Việc tham gia hội nghị năm ngoái là một trải nghiệm không thể quên đối với Maria.
5. Task 2: Make sentences about your partner using gerunds
Yêu cầu: Làm việc theo cặp. Lần lượt đặt câu về bạn của mình sử dụng Gerund. Bạn ấy sẽ cho biết câu đó đúng hay sai.
Ví dụ mẫu
| Người A | Người B |
|---|---|
| You enjoy travelling around the region. | Sorry, that’s not true. |
| Your dream job is working for the AYVP. | You’re right! Now, it’s my turn again. |
| You’re interested in learning about different cultures. | That’s true! |
| Playing video games is your favorite hobby. | No, that’s not right. |
Gợi ý các câu mẫu
Gerund làm chủ ngữ:
- Swimming is your favorite sport.
- Reading books is what you do every night.
- Learning new languages is easy for you.
Gerund làm bổ ngữ sau “be”:
- Your hobby is collecting stamps.
- Your dream is becoming a doctor.
- Your biggest fear is speaking in public.
Gerund làm tân ngữ:
- You enjoy playing football.
- You don’t mind waking up early.
- You avoid eating fast food.
Gerund sau giới từ:
- You’re good at cooking.
- You’re interested in joining volunteer programmes.
- You’re afraid of flying.
6. Mẹo nhớ Gerund
Mẹo 1 – Câu thần chú MEGaFEPS:
Mind – Enjoy – Give up – avoid – Finish – End up – Practice – Suggest
Tất cả các động từ này đều theo sau bởi V-ing!
Mẹo 2 – Sau giới từ luôn là V-ing:
Bất kỳ giới từ nào (in, on, at, for, about, of, without…) đều theo sau bởi Gerund.
Mẹo 3 – Cách phân biệt với “to V”:
- V-ing: Diễn tả hành động chung chung, thói quen, trải nghiệm
- to V: Diễn tả hành động cụ thể, mục đích, ý định trong tương lai
Mẹo 4 – Gerund làm chủ ngữ = It + to V:
- Swimming is fun. = It is fun to swim.
- Learning English is important. = It is important to learn English.
7. Các cặp động từ đặc biệt (V + V-ing vs V + to V)
Một số động từ có thể theo sau bởi cả Gerund và To-infinitive nhưng nghĩa khác nhau:
| Động từ | V + V-ing | V + to V |
|---|---|---|
| remember | I remember meeting him. (Tôi nhớ đã gặp anh ấy – quá khứ) | Remember to meet him. (Nhớ gặp anh ấy nhé – tương lai) |
| forget | I forgot locking the door. (Tôi quên là đã khóa cửa) | I forgot to lock the door. (Tôi quên khóa cửa) |
| stop | Stop smoking! (Dừng hút thuốc!) | I stopped to smoke. (Tôi dừng lại để hút thuốc) |
| try | Try eating this. (Thử ăn cái này xem) | Try to eat less. (Cố gắng ăn ít hơn) |
IV. Tổng kết
1. Pronunciation: Elision of Vowels
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Âm /ə/ bị lược trước /l/ | p(o)lice, choc(o)late |
| Âm /ə/ bị lược trước /n/ | t(o)night |
| Âm /ə/ hoặc /e/ bị lược trước /r/ | diff(e)rent, hist(o)ry, libr(a)ry |
2. Vocabulary: ASEAN
| Từ/Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| cultural exchange | trao đổi văn hóa |
| current issues | vấn đề thời sự |
| contribution | sự đóng góp |
| leadership skills | kỹ năng lãnh đạo |
3. Grammar: Gerunds
| Chức năng | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ | Learning is fun. |
| Bổ ngữ sau “be” | My hobby is reading. |
| Tân ngữ sau động từ | I enjoy swimming. |
| Sau giới từ | Thank you for helping. |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
