Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Vocabulary (Từ vựng)
- Từ vựng chính
- Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Task 1: Listen and read (Nghe và đọc)
- III. Task 2: Complete the diagram (Hoàn thành sơ đồ)
- IV. Task 3: Match the words to make phrases (Nối từ tạo cụm từ)
- Trích dẫn từ bài hội thoại
- V. Task 4: Complete the sentences (Hoàn thành câu)
- VI. Grammar: Participle Clauses (Mệnh đề phân từ)
- 5. Lưu ý quan trọng
- VII. Task 5: Discussion (Thảo luận)
Bài Getting Started – A presentation about global warming mở đầu Unit 5 với chủ đề Global warming (Sự nóng lên toàn cầu). Trong bài học này, các em sẽ:
- Tìm hiểu về nguyên nhân và hậu quả của sự nóng lên toàn cầu
- Học từ vựng liên quan đến biến đổi khí hậu
- Làm quen với cấu trúc ngữ pháp: Present Participle và Past Participle Clauses (Mệnh đề phân từ hiện tại và quá khứ)
I. Vocabulary (Từ vựng)
Từ vựng chính
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| global warming | /ˌɡləʊbəl ˈwɔːmɪŋ/ | (n) | sự nóng lên toàn cầu |
| consequence | /ˈkɒnsɪkwəns/ | (n) | hậu quả, kết quả |
| temperature | /ˈtemprətʃər/ | (n) | nhiệt độ |
| atmosphere | /ˈætməsfɪər/ | (n) | bầu khí quyển |
| fossil fuel | /ˈfɒsəl ˌfjʊəl/ | (n) | nhiên liệu hóa thạch |
| carbon dioxide | /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ | (n) | khí CO₂ (carbon dioxide) |
Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| greenhouse gases | /ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/ | (n) | khí nhà kính |
| greenhouse effect | /ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/ | (n) | hiệu ứng nhà kính |
| heat-trapping pollutants | /hiːt ˈtræpɪŋ pəˈluːtənts/ | (n) | chất ô nhiễm giữ nhiệt |
| polar ice caps | /ˈpəʊlər aɪs kæps/ | (n) | các chỏm băng ở hai cực |
| sea levels | /siː ˈlevəlz/ | (n) | mực nước biển |
| release | /rɪˈliːs/ | (v) | thải ra, giải phóng |
| trap | /træp/ | (v) | giữ lại, bẫy |
| escape | /ɪˈskeɪp/ | (v) | thoát ra |
| melt | /melt/ | (v) | tan chảy |
| flood | /flʌd/ | (n) | lũ lụt |
II. Task 1: Listen and read (Nghe và đọc)
Nội dung hội thoại
Mr Quang: Good morning, class. Today’s lesson will start with Mai and Nam’s talk about some of the causes and consequences of global warming. Would you like to go first, Mai?
Mai: Yes, thank you. First, let me remind you what global warming refers to – it’s the increase in the earth’s temperature because of certain gases in the atmosphere.
Nam: Exactly. These gases are mainly produced through human activities. For example, burnt for energy, fossil fuels release large amounts of carbon dioxide into the atmosphere.
Mr Quang: But how do these gases make the earth warmer?
Mai: Well, they act like the glass in a greenhouse. Trapping too much of the sun’s heat, they stop it from escaping back into space. This makes the planet hotter and hotter.
Nam: That’s right. That’s why these heat-trapping pollutants are known as greenhouse gases, and their impact is called the greenhouse effect.
Mai: Global warming is also linked to rising sea levels. As temperatures rise, polar ice caps melt faster, adding more water to oceans. Higher sea levels can also lead to floods.
Nam: Each year, the consequences of global warming become more serious, and its negative impact on the environment and people gets stronger.
Mr Quang: Good job! Thank you for sharing the information.
Dịch nghĩa
Thầy Quang: Chào buổi sáng cả lớp. Bài học hôm nay sẽ bắt đầu với phần thuyết trình của Mai và Nam về một số nguyên nhân và hậu quả của sự nóng lên toàn cầu. Em muốn bắt đầu trước không, Mai?
Mai: Vâng, cảm ơn thầy. Đầu tiên, em xin nhắc lại sự nóng lên toàn cầu là gì – đó là sự tăng nhiệt độ của Trái Đất do một số loại khí trong bầu khí quyển.
Nam: Chính xác ạ. Những khí này chủ yếu được tạo ra thông qua các hoạt động của con người. Ví dụ, khi bị đốt để lấy năng lượng, nhiên liệu hóa thạch thải ra một lượng lớn khí carbon dioxide vào bầu khí quyển.
Thầy Quang: Nhưng làm thế nào những khí này khiến Trái Đất nóng lên?
Mai: Vâng, chúng hoạt động giống như tấm kính trong nhà kính ạ. Giữ lại quá nhiều nhiệt từ mặt trời, chúng ngăn nhiệt thoát ra ngoài không gian. Điều này khiến hành tinh ngày càng nóng hơn.
Nam: Đúng vậy ạ. Đó là lý do tại sao những chất ô nhiễm giữ nhiệt này được gọi là khí nhà kính, và tác động của chúng được gọi là hiệu ứng nhà kính.
Mai: Sự nóng lên toàn cầu cũng liên quan đến mực nước biển dâng cao. Khi nhiệt độ tăng, các chỏm băng ở hai cực tan nhanh hơn, thêm nhiều nước vào đại dương. Mực nước biển cao hơn cũng có thể dẫn đến lũ lụt.
Nam: Mỗi năm, hậu quả của sự nóng lên toàn cầu trở nên nghiêm trọng hơn, và tác động tiêu cực của nó đối với môi trường và con người ngày càng mạnh hơn.
Thầy Quang: Tốt lắm! Cảm ơn các em đã chia sẻ thông tin.
Phân tích nội dung chính
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Định nghĩa Global warming | Sự tăng nhiệt độ của Trái Đất do một số loại khí trong khí quyển |
| Nguyên nhân | Hoạt động của con người → đốt nhiên liệu hóa thạch → thải CO₂ |
| Cơ chế | Khí nhà kính giữ nhiệt → ngăn nhiệt thoát ra không gian → hiệu ứng nhà kính |
| Hậu quả | Nhiệt độ tăng → băng tan → mực nước biển dâng → lũ lụt |
III. Task 2: Complete the diagram (Hoàn thành sơ đồ)
Yêu cầu
Đọc lại hội thoại và hoàn thành sơ đồ bằng các cụm từ sau:
- a. Trapping the sun’s heat (Giữ nhiệt mặt trời)
- b. Making the planet warmer (Khiến hành tinh nóng hơn)
- c. Producing certain gases (e.g. CO₂) (Tạo ra một số khí như CO₂)
- d. Stopping the heat from escaping (Ngăn nhiệt thoát ra)
Đáp án
1. c (Producing certain gases)
↓
2. a (Trapping the sun's heat)
↓
3. d (Stopping the heat from escaping)
↓
4. b (Making the planet warmer)
Giải thích chi tiết
| Vị trí | Đáp án | Giải thích | Trích dẫn từ bài |
|---|---|---|---|
| 1 | c | Bước đầu tiên trong quá trình: con người đốt nhiên liệu hóa thạch tạo ra khí CO₂ | Nam: “burnt for energy, fossil fuels release large amounts of carbon dioxide” |
| 2 | a | Khí nhà kính giữ lại nhiệt từ mặt trời | Mai: “Trapping too much of the sun’s heat” |
| 3 | d | Nhiệt bị ngăn không thoát ra ngoài không gian | Mai: “they stop it from escaping back into space” |
| 4 | b | Kết quả cuối cùng: hành tinh nóng lên | Mai: “This makes the planet hotter and hotter” |
IV. Task 3: Match the words to make phrases (Nối từ tạo cụm từ)
Yêu cầu
Nối các từ ở cột trái với cột phải để tạo thành các cụm từ được sử dụng trong bài 1.
Đáp án
| Số | Cột A | Nối | Cột B | Cụm từ hoàn chỉnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | global | c | warming | global warming | sự nóng lên toàn cầu |
| 2 | heat-trapping | e | pollutants | heat-trapping pollutants | chất ô nhiễm giữ nhiệt |
| 3 | greenhouse | b | gases | greenhouse gases | khí nhà kính |
| 4 | human | a | activities | human activities | hoạt động của con người |
| 5 | sea | d | levels | sea levels | mực nước biển |
Trích dẫn từ bài hội thoại
- global warming: “some of the causes and consequences of global warming“
- heat-trapping pollutants: “these heat-trapping pollutants are known as greenhouse gases”
- greenhouse gases: “they are known as greenhouse gases“
- human activities: “These gases are mainly produced through human activities“
- sea levels: “Global warming is also linked to rising sea levels“
V. Task 4: Complete the sentences (Hoàn thành câu)
Yêu cầu
Hoàn thành các câu sau với dạng động từ đúng từ bài 1.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| 1 | Burnt | Burnt for energy, fossil fuels release large amounts of carbon dioxide into the atmosphere. |
| 2 | Trapping | Trapping too much of the sun’s heat, greenhouse gases stop it from escaping back into space. |
| 3 | adding | As temperatures rise, polar ice caps melt faster, adding more water to oceans. |
Dịch nghĩa
- Khi bị đốt để lấy năng lượng, nhiên liệu hóa thạch thải ra một lượng lớn khí carbon dioxide vào bầu khí quyển.
- Giữ quá nhiều nhiệt từ mặt trời, khí nhà kính ngăn nhiệt thoát ra ngoài không gian.
- Khi nhiệt độ tăng, các chỏm băng ở hai cực tan nhanh hơn, thêm nhiều nước vào đại dương.
VI. Grammar: Participle Clauses (Mệnh đề phân từ)
1. Present Participle Clause (Mệnh đề phân từ hiện tại)
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Cấu trúc | V-ing + …, S + V |
| Cách dùng | Khi chủ ngữ của mệnh đề chính thực hiện hành động (chủ động) |
| Ý nghĩa | Diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc nguyên nhân |
Ví dụ từ bài:
| Câu gốc | Mệnh đề phân từ |
|---|---|
| Because they trap too much of the sun’s heat, they stop it from escaping. | Trapping too much of the sun’s heat, they stop it from escaping. |
| Polar ice caps melt faster and add more water to oceans. | Polar ice caps melt faster, adding more water to oceans. |
2. Past Participle Clause (Mệnh đề phân từ quá khứ)
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Cấu trúc | V-ed/V3 + …, S + V |
| Cách dùng | Khi chủ ngữ của mệnh đề chính chịu tác động của hành động (bị động) |
| Ý nghĩa | Diễn tả hành động bị động hoặc trạng thái |
Ví dụ từ bài:
| Câu gốc | Mệnh đề phân từ |
|---|---|
| When fossil fuels are burnt for energy, they release CO₂. | Burnt for energy, fossil fuels release CO₂. |
3. Cách chuyển đổi sang mệnh đề phân từ
Bước 1: Xác định hai mệnh đề có cùng chủ ngữ
Bước 2: Bỏ liên từ (when, while, because, as…) và chủ ngữ
Bước 3: Chuyển động từ:
- Nếu chủ động → dùng V-ing (Present Participle)
- Nếu bị động → dùng V-ed/V3 (Past Participle)
4. Bảng so sánh
| Loại | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Present Participle | V-ing …, S + V | Chủ ngữ thực hiện hành động | Trapping the heat, they stop it from escaping. |
| Past Participle | V-ed/V3 …, S + V | Chủ ngữ chịu tác động | Burnt for energy, fossil fuels release CO₂. |
5. Lưu ý quan trọng
- Chủ ngữ của mệnh đề phân từ phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính
- Mệnh đề phân từ có thể đứng đầu câu (thường gặp) hoặc cuối câu
- Khi đứng đầu câu, cần có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính
VII. Task 5: Discussion (Thảo luận)
Câu hỏi
What is one effect of global warming that you have personally experienced?
(Một hậu quả của sự nóng lên toàn cầu mà bạn đã trực tiếp trải qua là gì?)
Gợi ý trả lời
Mẫu 1: Thời tiết nóng bất thường
One effect of global warming that I have personally experienced is the extreme heat during summer. In recent years, the temperature in my city has risen significantly, sometimes reaching 40°C. This makes it difficult to go outside during the day, and we have to use air conditioning more often.
Dịch: Một hậu quả của sự nóng lên toàn cầu mà tôi đã trải qua là cái nóng khắc nghiệt vào mùa hè. Trong những năm gần đây, nhiệt độ ở thành phố tôi tăng đáng kể, đôi khi lên tới 40°C. Điều này khiến việc ra ngoài vào ban ngày trở nên khó khăn, và chúng tôi phải sử dụng điều hòa thường xuyên hơn.
Mẫu 2: Mưa lũ thất thường
I have experienced more frequent and severe floods in my hometown. The rainy season has become unpredictable, with heavy rains causing flooding in areas that never flooded before. Last year, my neighborhood was flooded for several days, and many families had to evacuate.
Dịch: Tôi đã trải qua những trận lũ lụt thường xuyên và nghiêm trọng hơn ở quê tôi. Mùa mưa trở nên khó đoán, với những trận mưa lớn gây ra ngập lụt ở những vùng chưa bao giờ bị ngập trước đây. Năm ngoái, khu phố tôi bị ngập trong nhiều ngày, và nhiều gia đình phải sơ tán.
Mẫu 3: Hạn hán kéo dài
In my region, we have experienced longer and more severe droughts. The dry season now lasts longer, and water shortages have become a serious problem. Farmers struggle to grow crops, and we often have to save water at home.
Dịch: Ở vùng tôi, chúng tôi đã trải qua những đợt hạn hán dài hơn và nghiêm trọng hơn. Mùa khô hiện kéo dài hơn, và tình trạng thiếu nước đã trở thành vấn đề nghiêm trọng. Nông dân gặp khó khăn trong việc trồng trọt, và chúng tôi thường phải tiết kiệm nước ở nhà.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
