Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài nghe
- 2. Từ vựng mở rộng
- II. Giải Bài Tập SGK
- Task 1: Work in pairs. Look at the picture and discuss the following questions. (Trang 81)
- Task 2: Choose the correct meanings of the underlined words. (Trang 81)
- Task 3: Listen to a conversation between Mai and the receptionist at ABC Vocational School. What are they talking about? (Trang 81)
- Audio Script – Nội dung bài nghe
- Task 4: Listen to the conversation again and complete the notes below. Use no more than TWO words for each gap. (Trang 81)
- Task 5: Work in pairs. Discuss the following questions. (Trang 82)
Bài học Listening – Vocational courses giúp các em phát triển kỹ năng nghe hiểu thông qua cuộc hội thoại về các khóa học nghề tại một trường dạy nghề. Qua bài học này, học sinh sẽ:
- Học từ vựng liên quan đến các khóa học nghề
- Luyện nghe để nắm bắt ý chính và thông tin chi tiết
- Thảo luận về sở thích cá nhân đối với các khóa học nghề
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài nghe
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| professional | /prəˈfeʃ.ən.əl/ | (adj) | chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp |
| apprentice | /əˈpren.tɪs/ | (n) | người học việc |
| brochure | /ˈbrəʊ.ʃər/ | (n) | tờ rơi, sách giới thiệu |
| receptionist | /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | (n) | nhân viên lễ tân |
| vocational school | /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl/ | (n.ph) | trường dạy nghề |
| cooking course | /ˈkʊk.ɪŋ kɔːs/ | (n.ph) | khóa học nấu ăn |
2. Từ vựng mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| tour guide training | /tʊr ɡaɪd ˈtreɪ.nɪŋ/ | (n.ph) | đào tạo hướng dẫn viên du lịch |
| hotel and restaurant management | /həʊˈtel ænd ˈres.trɒnt ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ | (n.ph) | quản lý khách sạn và nhà hàng |
| food preparation | /fuːd ˌprep.ərˈeɪ.ʃən/ | (n.ph) | chuẩn bị thực phẩm |
| application form | /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən fɔːm/ | (n.ph) | đơn đăng ký |
| duration | /djuˈreɪ.ʃən/ | (n) | thời gian (kéo dài) |
| specific trade | /spəˈsɪf.ɪk treɪd/ | (n.ph) | ngành nghề cụ thể |
II. Giải Bài Tập SGK
Task 1: Work in pairs. Look at the picture and discuss the following questions. (Trang 81)
Làm việc theo cặp. Nhìn vào bức tranh và thảo luận các câu hỏi sau.

Các câu hỏi:
- What kind of vocational course are they taking?
- Do you think students need any special qualifications to apply for this course?
- What do you think students expect to learn from this course?
Gợi ý trả lời (Suggested answers):
Question 1: What kind of vocational course are they taking?
(Họ đang tham gia loại khóa học nghề nào?)
Answer: They are taking a cooking course. In the picture, we can see a chef teaching students how to prepare food in a kitchen.
Dịch: Họ đang tham gia khóa học nấu ăn. Trong hình, chúng ta có thể thấy một đầu bếp đang dạy học sinh cách chuẩn bị thức ăn trong nhà bếp.
Question 2: Do you think students need any special qualifications to apply for this course?
(Bạn có nghĩ học sinh cần bất kỳ bằng cấp đặc biệt nào để đăng ký khóa học này không?)
Answer: No, I don’t think students need any special qualifications to apply for this course. Students just need to be passionate about food and cooking. Some basic cooking courses are open to all ages and abilities.
Dịch: Không, tôi không nghĩ học sinh cần bất kỳ bằng cấp đặc biệt nào để đăng ký khóa học này. Học sinh chỉ cần đam mê ẩm thực và nấu nướng. Một số khóa học nấu ăn cơ bản dành cho mọi lứa tuổi và khả năng.
Question 3: What do you think students expect to learn from this course?
(Bạn nghĩ học sinh mong đợi học được gì từ khóa học này?)
Answer: I think students expect to learn:
- Efficient and safe knife skills (kỹ năng sử dụng dao hiệu quả và an toàn)
- How to make sauces and stocks (cách làm nước sốt và nước dùng)
- How to plate and present dishes (cách trình bày món ăn)
- The science behind food changes when food is cooked (khoa học về sự biến đổi của thực phẩm khi nấu)
- The latest food trends (xu hướng ẩm thực mới nhất)
Task 2: Choose the correct meanings of the underlined words. (Trang 81)
Chọn nghĩa đúng của các từ được gạch chân.
Các câu hỏi và Đáp án:
1. I want to become a restaurant cook, so I’m looking for a professional cooking course.
- A. connected with real situations and time
- B. connected with a job that needs special training and skills
Đáp án: B
2. Once you join a course, you’ll have the opportunity to work as an apprentice in a restaurant.
- A. a person working for an employer to learn a skill or a job
- B. a skilled chef in a famous restaurant
Đáp án: A
3. We can learn a lot about a particular school from its school brochure.
- A. a map of the school
- B. a small book giving information about something
Đáp án: B
Giải thích chi tiết:
Câu 1: professional → B
| Từ | Định nghĩa đúng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| professional | connected with a job that needs special training and skills | liên quan đến công việc cần đào tạo và kỹ năng đặc biệt |
Giải thích:
- “Professional” trong ngữ cảnh này có nghĩa là “chuyên nghiệp”, liên quan đến nghề nghiệp cần được đào tạo bài bản.
- “Professional cooking course” = khóa học nấu ăn chuyên nghiệp (để trở thành đầu bếp chuyên nghiệp).
- Đáp án A “connected with real situations and time” là nghĩa của từ “practical” (thực tế).
Dịch câu: Tôi muốn trở thành đầu bếp nhà hàng, vì vậy tôi đang tìm kiếm một khóa học nấu ăn chuyên nghiệp.
Câu 2: apprentice → A
| Từ | Định nghĩa đúng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| apprentice | a person working for an employer to learn a skill or a job | người làm việc cho chủ để học một kỹ năng hoặc công việc |
Giải thích:
- “Apprentice” = người học việc, thực tập sinh.
- Đây là người đang trong giai đoạn học nghề, làm việc dưới sự hướng dẫn của người có kinh nghiệm.
- Đáp án B “a skilled chef in a famous restaurant” là nghĩa của “experienced chef” (đầu bếp có kinh nghiệm).
Dịch câu: Khi bạn tham gia khóa học, bạn sẽ có cơ hội làm việc như một người học việc trong nhà hàng.
Câu 3: brochure → B
| Từ | Định nghĩa đúng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| brochure | a small book giving information about something | một cuốn sách nhỏ cung cấp thông tin về điều gì đó |
Giải thích:
- “Brochure” = tờ rơi, sách giới thiệu (thường có hình ảnh và thông tin về sản phẩm, dịch vụ, trường học…).
- “School brochure” = sách giới thiệu trường học.
- Đáp án A “a map of the school” là nghĩa của “school map” (bản đồ trường).
Dịch câu: Chúng ta có thể tìm hiểu nhiều về một trường học cụ thể từ tờ giới thiệu của trường đó.
Tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | B |
| 2 | A |
| 3 | B |
Task 3: Listen to a conversation between Mai and the receptionist at ABC Vocational School. What are they talking about? (Trang 81)
Nghe cuộc hội thoại giữa Mai và nhân viên lễ tân tại Trường Dạy nghề ABC. Họ đang nói về điều gì?
Các lựa chọn:
- A. Vocational schools in the area. (Các trường dạy nghề trong khu vực.)
- B. Cooking courses at the vocational school. (Các khóa học nấu ăn tại trường dạy nghề.)
- C. Qualifications needed to study at ABC Vocational School. (Bằng cấp cần thiết để học tại Trường Dạy nghề ABC.)
Đáp án: B
Giải thích:
- Trong bài nghe, Mai hỏi về thông tin các khóa học tại trường, đặc biệt là khóa học nấu ăn (cooking courses).
- Receptionist giới thiệu về hai loại khóa học nấu ăn: short courses và professional courses.
- Họ cũng nói về cơ hội học việc (apprenticeship) và brochure của trường.
- Đáp án B là chính xác vì nội dung chính của cuộc hội thoại xoay quanh các khóa học nấu ăn.
Bằng chứng từ bài nghe:
- “I’d like to know more about your cooking courses.”
- “We have short cooking courses for all ages and abilities.”
- “We also have professional cooking courses…”
Audio Script – Nội dung bài nghe
Bài nghe gốc (Original transcript):
Mai: Good morning.
Receptionist: Good morning. Welcome to ABC Vocational School. How can I help you?
Mai: I watched a TV programme about your school last week. I’d like to ask for information about your courses.
Receptionist: Sure. What’s your name, please?
Mai: I’m Nguyen Thanh Mai.
Receptionist: OK, Mai. We offer a wide range of courses including tour guide training, hotel and restaurant management, and cooking. Are you interested in a specific trade?
Mai: Yes, I’d like to know more about your cooking courses. How long does it take to complete a cooking course?
Receptionist: Well, it depends. We have short cooking courses for all ages and abilities. They are usually two to three months, and mainly for people who want to learn about food preparation and have fun in the kitchen. We also have professional cooking courses, which take two years to complete, for those who want to train to be restaurant cooks.
Mai: Do you offer any apprenticeships?
Receptionist: Yes, once you join a course, you’ll have the opportunity to work as an apprentice in a real restaurant and learn from the best chefs.
Mai: That’s amazing!
Receptionist: Would you like to fill in the application form?
Mai: Oh, I’m only in grade 11. I haven’t discussed my plans with my parents either.
Receptionist: OK, no problem. Please take a copy of our school brochure. It has detailed information about all the courses.
Mai: Thank you so much. Goodbye.
Receptionist: Bye, Mai. Good luck.
Dịch bài nghe (Translation):
Mai: Chào buổi sáng.
Lễ tân: Chào buổi sáng. Chào mừng đến với Trường Dạy nghề ABC. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Mai: Tuần trước em xem một chương trình TV về trường của cô. Em muốn hỏi thông tin về các khóa học.
Lễ tân: Được thôi. Tên của em là gì?
Mai: Em là Nguyễn Thanh Mai.
Lễ tân: Được rồi, Mai. Chúng tôi cung cấp nhiều loại khóa học bao gồm đào tạo hướng dẫn viên du lịch, quản lý khách sạn và nhà hàng, và nấu ăn. Em có quan tâm đến ngành nghề cụ thể nào không?
Mai: Vâng, em muốn biết thêm về các khóa học nấu ăn. Hoàn thành một khóa học nấu ăn mất bao lâu ạ?
Lễ tân: À, còn tùy. Chúng tôi có các khóa học nấu ăn ngắn hạn dành cho mọi lứa tuổi và khả năng. Chúng thường kéo dài hai đến ba tháng, và chủ yếu dành cho những người muốn học về chuẩn bị thực phẩm và vui vẻ trong nhà bếp. Chúng tôi cũng có các khóa học nấu ăn chuyên nghiệp, mất hai năm để hoàn thành, dành cho những người muốn đào tạo để trở thành đầu bếp nhà hàng.
Mai: Trường có cung cấp chương trình học việc nào không ạ?
Lễ tân: Có, khi em tham gia khóa học, em sẽ có cơ hội làm việc như một người học việc trong một nhà hàng thực sự và học hỏi từ những đầu bếp giỏi nhất.
Mai: Tuyệt vời quá!
Lễ tân: Em có muốn điền đơn đăng ký không?
Mai: Ồ, em mới học lớp 11 thôi ạ. Em cũng chưa thảo luận kế hoạch với bố mẹ.
Lễ tân: OK, không sao. Em hãy lấy một bản sách giới thiệu trường của chúng tôi. Nó có thông tin chi tiết về tất cả các khóa học.
Mai: Cảm ơn cô rất nhiều. Tạm biệt.
Lễ tân: Tạm biệt, Mai. Chúc em may mắn.
Task 4: Listen to the conversation again and complete the notes below. Use no more than TWO words for each gap. (Trang 81)
Nghe lại cuộc hội thoại và hoàn thành các ghi chú dưới đây. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi chỗ trống.
Bảng thông tin:
| ABC Vocational School | |
|---|---|
| Courses | Tour guide training, hotel and restaurant management, cooking, etc. |
| Types of cooking courses | Short courses: |
| • for all ages and abilities | |
| • duration: two to three (1) _______ | |
| (2) _______ courses: | |
| • for people training to be (3) _______ | |
| • duration: two years | |
| Hands-on experience | Work as a(n) (4) _______ in a real restaurant |
| Information about the school | Parents and students can study the (5) _______ |
Đáp án (Answer key):
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | months |
| (2) | professional |
| (3) | restaurant cooks |
| (4) | apprentice |
| (5) | (school) brochure |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: months
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài nghe |
|---|---|---|
| duration: two to three (1) _______ | months | “They are usually two to three months…” |
Giải thích: Các khóa học ngắn hạn kéo dài từ 2 đến 3 tháng (months).
Câu 2: professional
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài nghe |
|---|---|---|
| (2) _______ courses | professional | “We also have professional cooking courses…” |
Giải thích: Loại khóa học thứ hai là khóa học nấu ăn chuyên nghiệp (professional).
Câu 3: restaurant cooks
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài nghe |
|---|---|---|
| for people training to be (3) _______ | restaurant cooks | “…for those who want to train to be restaurant cooks.” |
Giải thích: Khóa học chuyên nghiệp dành cho những người muốn trở thành đầu bếp nhà hàng (restaurant cooks).
Câu 4: apprentice
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài nghe |
|---|---|---|
| Work as a(n) (4) _______ in a real restaurant | apprentice | “…you’ll have the opportunity to work as an apprentice in a real restaurant…” |
Giải thích: Học sinh có cơ hội làm việc như một người học việc (apprentice) trong nhà hàng thực sự.
Câu 5: (school) brochure
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài nghe |
|---|---|---|
| Parents and students can study the (5) _______ | (school) brochure | “Please take a copy of our school brochure.” |
Giải thích: Phụ huynh và học sinh có thể nghiên cứu tờ giới thiệu trường (school brochure) để biết thông tin chi tiết.
Bảng thông tin hoàn chỉnh:
| ABC Vocational School | |
|---|---|
| Courses | Tour guide training, hotel and restaurant management, cooking, etc. |
| Types of cooking courses | Short courses: |
| • for all ages and abilities | |
| • duration: two to three months | |
| Professional courses: | |
| • for people training to be restaurant cooks | |
| • duration: two years | |
| Hands-on experience | Work as an apprentice in a real restaurant |
| Information about the school | Parents and students can study the (school) brochure |
Task 5: Work in pairs. Discuss the following questions. (Trang 82)
Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.
Question: Would you be interested in a cooking course? Why/Why not? If yes, what kind?
(Bạn có quan tâm đến khóa học nấu ăn không? Tại sao/Tại sao không? Nếu có, loại nào?)
Gợi ý trả lời (Suggested answers):
Nếu quan tâm (If interested):
Answer 1: I’d be interested in a cooking course because cooking has always been my hobby. I love trying new recipes and creating delicious dishes for my family. I think a short cooking course would be perfect for me because I just want to improve my cooking skills and have fun in the kitchen, not become a professional chef.
Dịch: Tôi quan tâm đến khóa học nấu ăn vì nấu ăn luôn là sở thích của tôi. Tôi thích thử các công thức mới và tạo ra những món ăn ngon cho gia đình. Tôi nghĩ khóa học nấu ăn ngắn hạn sẽ hoàn hảo cho tôi vì tôi chỉ muốn cải thiện kỹ năng nấu ăn và vui vẻ trong nhà bếp, không phải trở thành đầu bếp chuyên nghiệp.
Answer 2: Yes, I would be very interested in a professional cooking course. I want to become a restaurant cook in the future. I like the fact that the course also provides apprenticeship opportunities. This will help me find a suitable job immediately after I finish the course. Besides, the training time is quite short (only two years), and I can start earning money early.
Dịch: Vâng, tôi rất quan tâm đến khóa học nấu ăn chuyên nghiệp. Tôi muốn trở thành đầu bếp nhà hàng trong tương lai. Tôi thích việc khóa học cũng cung cấp cơ hội học việc. Điều này sẽ giúp tôi tìm được công việc phù hợp ngay sau khi hoàn thành khóa học. Ngoài ra, thời gian đào tạo khá ngắn (chỉ hai năm), và tôi có thể bắt đầu kiếm tiền sớm.
Nếu không quan tâm (If not interested):
Answer 3: No, I wouldn’t be interested in a cooking course. I’m not really good at cooking, and I don’t enjoy spending time in the kitchen. I prefer other subjects like technology and computers. I think I would be more interested in an IT course or software development training.
Dịch: Không, tôi không quan tâm đến khóa học nấu ăn. Tôi không thực sự giỏi nấu ăn, và tôi không thích dành thời gian trong nhà bếp. Tôi thích các môn khác như công nghệ và máy tính. Tôi nghĩ tôi sẽ quan tâm hơn đến khóa học CNTT hoặc đào tạo phát triển phần mềm.
Cấu trúc hữu ích để trả lời:
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| I’d be interested in… because… | I’d be interested in a cooking course because cooking is my hobby. |
| I like the fact that… | I like the fact that the course provides apprenticeship opportunities. |
| I think… would be perfect for me. | I think a short course would be perfect for me. |
| I wouldn’t be interested in… because… | I wouldn’t be interested in a cooking course because I don’t enjoy cooking. |
| I prefer… | I prefer technology and computers. |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
