Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng phần Everyday English
- 2. Từ vựng phần Culture
- II. Everyday English – Expressing best wishes and responding
- 1. Task 1: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Trang 93)
- 2. Useful expressions – Các cụm từ hữu ích
- 3. Task 2: Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. (Trang 93)
- III. Culture – Teen independence in the US
- 1. Task 1: Read the text below and complete the diagram. Use no more than THREE words for each gap. (Trang 93)
- 2. Task 2: Work in groups. Discuss the following questions. (Trang 93)
Bài học Communication and Culture / CLIL gồm hai phần chính: Everyday English về cách chúc mừng và đáp lại, và Culture về sự độc lập của thanh thiếu niên ở Mỹ. Qua bài học này, các em sẽ:
- Học cách diễn đạt lời chúc và đáp lại lời chúc trong tiếng Anh
- Tìm hiểu cách thanh thiếu niên Mỹ trở nên độc lập
- So sánh sự độc lập của thanh thiếu niên Mỹ và Việt Nam
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng phần Everyday English
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| best wishes | /best ˈwɪʃ.ɪz/ | (n.ph) | lời chúc tốt đẹp nhất |
| good luck | /ɡʊd lʌk/ | (n.ph) | chúc may mắn |
| recovery | /rɪˈkʌv.ər.i/ | (n) | sự hồi phục |
| speedy | /ˈspiː.di/ | (adj) | nhanh chóng |
| dreams come true | /driːmz kʌm truː/ | (idiom) | ước mơ thành hiện thực |
| feel better | /fiːl ˈbet.ər/ | (v.ph) | cảm thấy khỏe hơn |
| get well soon | /ɡet wel suːn/ | (idiom) | mau khỏe nhé |
2. Từ vựng phần Culture
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| motivate | /ˈməʊ.tɪ.veɪt/ | (v) | thúc đẩy, tạo động lực |
| diploma | /dɪˈpləʊ.mə/ | (n) | bằng tốt nghiệp |
| required subjects | /rɪˈkwaɪəd ˈsʌb.dʒekts/ | (n.ph) | các môn học bắt buộc |
| selected subjects | /sɪˈlek.tɪd ˈsʌb.dʒekts/ | (n.ph) | các môn học tự chọn |
| extracurricular activities | /ˌek.strə.kəˈrɪk.jə.lər ækˈtɪv.ə.tiz/ | (n.ph) | hoạt động ngoại khóa |
| part-time job | /ˌpɑːt.taɪm dʒɒb/ | (n.ph) | công việc bán thời gian |
| babysitting | /ˈbeɪ.bi.sɪt.ɪŋ/ | (n) | trông trẻ |
| dog walking | /dɒɡ ˈwɔː.kɪŋ/ | (n) | dắt chó đi dạo |
| volunteer | /ˌvɒl.ənˈtɪər/ | (v/n) | tình nguyện / tình nguyện viên |
| community service | /kəˈmjuː.nə.ti ˈsɜː.vɪs/ | (n.ph) | hoạt động phục vụ cộng đồng |
| food bank | /fuːd bæŋk/ | (n.ph) | ngân hàng thực phẩm |
| university admission | /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti ədˈmɪʃ.ən/ | (n.ph) | việc nhập học đại học |
II. Everyday English – Expressing best wishes and responding
1. Task 1: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Trang 93)
Nghe và hoàn thành các cuộc hội thoại với các cụm từ trong hộp. Sau đó luyện tập theo cặp.
Các cụm từ trong hộp:
| Ký hiệu | Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| A | Same to you | Bạn cũng vậy nhé |
| B | Have a great time | Chúc vui vẻ nhé |
| C | Happy New Year | Chúc mừng năm mới |
| D | Thanks so much | Cảm ơn rất nhiều |
Hội thoại 1:
Nam: Hey, I heard that you’re going on a trip to Singapore tomorrow. (1) _______!
Mike: Yep. (2) _______.
Hội thoại 2:
Kevin: Hi, Mai. (3) _______! Wishing you a great year ahead!
Mai: Thanks, Kevin. (4) _______! Hope all your dreams come true!
Đáp án (Answer key):
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | B – Have a great time |
| (2) | D – Thanks so much |
| (3) | C – Happy New Year |
| (4) | A – Same to you |
Giải thích chi tiết:
Hội thoại 1: Nam và Mike
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| (1) | B – Have a great time | Nam nghe tin Mike sắp đi du lịch Singapore, nên chúc Mike “Chúc vui vẻ nhé!” |
| (2) | D – Thanks so much | Mike đáp lại lời chúc bằng “Cảm ơn rất nhiều” |
Hội thoại 2: Kevin và Mai
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| (3) | C – Happy New Year | Kevin chúc Mai nhân dịp năm mới |
| (4) | A – Same to you | Mai đáp lại “Bạn cũng vậy nhé!” |
Hội thoại hoàn chỉnh:
Conversation 1:
Nam: Hey, I heard that you’re going on a trip to Singapore tomorrow. Have a great time!
Mike: Yep. Thanks so much.
Conversation 2:
Kevin: Hi, Mai. Happy New Year! Wishing you a great year ahead!
Mai: Thanks, Kevin. Same to you! Hope all your dreams come true!
Dịch hội thoại:
Hội thoại 1:
Nam: Này, tớ nghe nói cậu sẽ đi du lịch Singapore vào ngày mai. Chúc vui vẻ nhé!
Mike: Ừ. Cảm ơn cậu rất nhiều.
Hội thoại 2:
Kevin: Chào Mai. Chúc mừng năm mới! Chúc bạn một năm tuyệt vời phía trước!
Mai: Cảm ơn Kevin. Bạn cũng vậy nhé! Hy vọng mọi ước mơ của bạn đều thành hiện thực!
2. Useful expressions – Các cụm từ hữu ích
Expressing wishes (Cách chúc mừng):
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Tình huống sử dụng |
|---|---|---|
| Have a good/great…! | Chúc… vui vẻ/tuyệt vời nhé! | Chúc ai đó có khoảng thời gian tốt đẹp |
| Best wishes! | Chúc những điều tốt đẹp nhất! | Chúc chung |
| Good luck! | Chúc may mắn! | Trước khi thi, phỏng vấn |
| I wish you a happy and healthy new year. | Chúc bạn một năm mới hạnh phúc và khỏe mạnh. | Năm mới |
| Happy New Year! | Chúc mừng năm mới! | Năm mới |
| Happy holidays! | Chúc ngày lễ vui vẻ! | Các dịp lễ |
| I wish you best of luck/every success in your new… | Chúc bạn may mắn/thành công trong… mới của bạn. | Công việc mới, trường mới |
| Get well soon! | Mau khỏe nhé! | Khi ai đó ốm |
| Hope you feel better soon! | Hy vọng bạn sớm khỏe hơn! | Khi ai đó ốm |
| Make a speedy recovery! | Chúc mau bình phục! | Khi ai đó ốm |
Responding to wishes (Cách đáp lại lời chúc):
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Thanks so much. | Cảm ơn rất nhiều. |
| Thank you (all) for your wishes. | Cảm ơn (tất cả) vì lời chúc của bạn. |
| Thanks. Happy New Year to you too! | Cảm ơn. Chúc mừng năm mới bạn cũng vậy! |
| (The) same to you! Thanks. | Bạn cũng vậy nhé! Cảm ơn. |
3. Task 2: Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. (Trang 93)
Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu trong bài 1 để tạo các cuộc hội thoại tương tự cho các tình huống sau.
Các tình huống:
- Student A is going to take an exam. Student B is expressing his/her wishes for Student A’s success.
- Student B is not feeling well. Student A is expressing his/her wishes for Student B’s recovery.
Hội thoại mẫu – Tình huống 1: Chúc thi tốt
(Student A sắp thi. Student B chúc A thi tốt.)
Student B: I heard you’re taking an English exam tomorrow. Good luck!
Student A: Thanks so much.
Student B: I wish you every success in your exam!
Student A: Thank you for your wishes. I hope I can do well.
Dịch:
Học sinh B: Tớ nghe nói cậu sẽ thi tiếng Anh vào ngày mai. Chúc may mắn!
Học sinh A: Cảm ơn cậu rất nhiều.
Học sinh B: Tớ chúc cậu mọi thành công trong kỳ thi!
Học sinh A: Cảm ơn vì lời chúc của cậu. Tớ hy vọng mình có thể làm tốt.
Hội thoại mẫu – Tình huống 2: Chúc mau khỏi bệnh
(Student B không khỏe. Student A chúc B mau khỏi.)
Student A: Are you OK? You look very tired.
Student B: I’m afraid I’m not feeling well.
Student A: I’m sorry to hear that. Hope you feel better soon!
Student B: Thanks.
Student A: Get well soon! Take care of yourself.
Student B: Thank you so much for your wishes.
Dịch:
Học sinh A: Cậu có ổn không? Trông cậu rất mệt.
Học sinh B: Tớ e là tớ không được khỏe.
Học sinh A: Tớ rất tiếc khi nghe điều đó. Hy vọng cậu sớm khỏe hơn!
Học sinh B: Cảm ơn.
Học sinh A: Mau khỏe nhé! Giữ gìn sức khỏe nhé.
Học sinh B: Cảm ơn cậu rất nhiều vì lời chúc.
Hội thoại mẫu bổ sung – Tình huống 3: Chúc mừng sinh nhật
Student A: Hey, I heard today is your birthday. Happy birthday!
Student B: Thanks so much!
Student A: I wish you a wonderful year ahead!
Student B: Thank you. That’s so kind of you!
III. Culture – Teen independence in the US
1. Task 1: Read the text below and complete the diagram. Use no more than THREE words for each gap. (Trang 93)
Đọc bài văn dưới đây và hoàn thành sơ đồ. Sử dụng không quá BA từ cho mỗi chỗ trống.
Bài đọc gốc (Original text):
TEEN INDEPENDENCE IN THE US
American parents usually motivate their teenage children to become independent, and it is normal for teens to want more responsibility and freedom for their choices.
American teenagers often start high school with a basic plan of classes they need to take to get a high school diploma. Some subjects like English, maths, science, or social studies are required, others can be selected. Schools also provide extracurricular activities, such as sports, clubs, and bands. American teenagers who plan to go to college study hard to get good grades. They are highly motivated and very confident, and take responsibility for their learning.
Many American teenagers have part-time jobs as they want to gain work experience and learn how to manage their money. Many teens work at fast-food restaurants and stores, or do babysitting, and dog walking for neighbours. They also volunteer at local hospitals, food banks, and old people’s homes, or take part in clean-up activities to improve their neighbourhood. This community service counts towards the volunteer hours that some schools require for university admission.
The teenage years form an important period of people’s development that influences adult life. The main goal of this period for most American teenagers is becoming independent, and they work hard both at school and outside school to achieve this goal.
Dịch bài đọc (Translation):
SỰ ĐỘC LẬP CỦA THANH THIẾU NIÊN MỸ
Các bậc phụ huynh Mỹ thường thúc đẩy con cái tuổi teen của họ trở nên độc lập, và việc thanh thiếu niên muốn có thêm trách nhiệm và tự do cho những lựa chọn của mình là điều bình thường.
Thanh thiếu niên Mỹ thường bắt đầu học trung học với một kế hoạch cơ bản về các lớp học họ cần tham gia để lấy bằng tốt nghiệp trung học. Một số môn như tiếng Anh, toán, khoa học, hoặc khoa học xã hội là bắt buộc, những môn khác có thể được chọn. Các trường cũng cung cấp các hoạt động ngoại khóa, như thể thao, câu lạc bộ và ban nhạc. Thanh thiếu niên Mỹ có kế hoạch vào đại học học chăm chỉ để đạt điểm cao. Họ rất có động lực và rất tự tin, và chịu trách nhiệm cho việc học của mình.
Nhiều thanh thiếu niên Mỹ có công việc bán thời gian vì họ muốn tích lũy kinh nghiệm làm việc và học cách quản lý tiền bạc. Nhiều teen làm việc tại nhà hàng thức ăn nhanh và cửa hàng, hoặc trông trẻ và dắt chó đi dạo cho hàng xóm. Họ cũng tình nguyện tại bệnh viện địa phương, ngân hàng thực phẩm và nhà dưỡng lão, hoặc tham gia các hoạt động dọn dẹp để cải thiện khu phố của mình. Hoạt động phục vụ cộng đồng này được tính vào số giờ tình nguyện mà một số trường yêu cầu để nhập học đại học.
Những năm tuổi teen tạo thành giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của con người, ảnh hưởng đến cuộc sống trưởng thành. Mục tiêu chính của giai đoạn này đối với hầu hết thanh thiếu niên Mỹ là trở nên độc lập, và họ làm việc chăm chỉ cả ở trường và ngoài trường để đạt được mục tiêu này.
Sơ đồ cần hoàn thành:
┌─── At school ───┬─── Required subjects: (1)_______, science, social studies
│ │
│ └─── Extracurricular activities: (2)_______, and bands
Becoming Independent ─────────┤
│ ┌─── Part-time jobs: working at (3)_______ and stores,
│ │ babysitting, dog walking
└─── Outside school
└─── Volunteer work: at (4)_______, food banks, and
old people's homes; clean-up activities
Đáp án (Answer key):
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | English, maths |
| (2) | sports, clubs |
| (3) | fast-food restaurants |
| (4) | local hospitals |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: English, maths
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài đọc |
|---|---|---|
| Required subjects: (1)_______, science, social studies | English, maths | “Some subjects like English, maths, science, or social studies are required…” |
Giải thích: Các môn bắt buộc bao gồm tiếng Anh, toán, khoa học và khoa học xã hội.
Câu 2: sports, clubs
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài đọc |
|---|---|---|
| Extracurricular activities: (2)_______, and bands | sports, clubs | “Schools also provide extracurricular activities, such as sports, clubs, and bands.” |
Giải thích: Các hoạt động ngoại khóa bao gồm thể thao, câu lạc bộ và ban nhạc.
Câu 3: fast-food restaurants
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài đọc |
|---|---|---|
| Part-time jobs: working at (3)_______ and stores | fast-food restaurants | “Many teens work at fast-food restaurants and stores…” |
Giải thích: Nhiều teen làm việc tại nhà hàng thức ăn nhanh và cửa hàng.
Câu 4: local hospitals
| Chỗ trống | Đáp án | Bằng chứng từ bài đọc |
|---|---|---|
| Volunteer work: at (4)_______, food banks, and old people’s homes | local hospitals | “They also volunteer at local hospitals, food banks, and old people’s homes…” |
Giải thích: Họ tình nguyện tại bệnh viện địa phương, ngân hàng thực phẩm và nhà dưỡng lão.
Sơ đồ hoàn chỉnh:
| Becoming Independent | ||
|---|---|---|
| At school | Required subjects | English, maths, science, social studies |
| Extracurricular activities | Sports, clubs, and bands | |
| Outside school | Part-time jobs | Working at fast-food restaurants and stores, babysitting, dog walking |
| Volunteer work | At local hospitals, food banks, and old people’s homes; clean-up activities |
2. Task 2: Work in groups. Discuss the following questions. (Trang 93)
Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.
Question: Do American teenagers learn to become independent in the same way as Vietnamese teenagers? What are the similarities and differences?
(Thanh thiếu niên Mỹ có học cách trở nên độc lập giống như thanh thiếu niên Việt Nam không? Những điểm giống và khác nhau là gì?)
Bảng so sánh (Comparison table):
| Tiêu chí | American teenagers | Vietnamese teenagers |
|---|---|---|
| Required subjects | English, maths, science, social studies (some subjects can be selected) | Vietnamese literature, maths, physics, chemistry, biology, history, geography, civic education (all compulsory) |
| Subject selection | Can select some subjects | All subjects are compulsory |
| Extracurricular activities | Very popular: sports, clubs, bands | Becoming more popular in recent years |
| Part-time jobs | Very common (fast-food restaurants, stores, babysitting) | Less common, students focus more on studying |
| Volunteer work | Common, counts towards university admission | Becoming more popular |
| Education focus | Well-rounded education | More focus on grades and academic achievements |
| Independence | Highly encouraged by parents | Parents tend to be more protective |
Gợi ý trả lời (Suggested answer):
Sample answer:
“We made a diagram about Vietnamese teens, and we can see both similarities and differences.
Similarities:
To begin with, I’ll talk about the similarities at school. We also have required subjects like Vietnamese literature, maths, natural sciences (physics, biology, chemistry), and social sciences (geography, history, civic education) to get a high school diploma. Extracurricular activities are also becoming popular in Vietnamese secondary schools.
Differences:
However, there are differences too. In Viet Nam, all subjects are compulsory for students, while in the US, some school subjects can be selected. Also, in the US, emphasis is placed on providing a well-rounded education, whereas Vietnamese education focuses more on grades and academic achievements.
Regarding activities outside school, many American teenagers have part-time jobs, but this is less common in Viet Nam. Vietnamese students usually focus more on their studies and attending extra classes. However, volunteer work is becoming more popular among Vietnamese teenagers nowadays.
In conclusion, both American and Vietnamese teenagers work hard to become independent, but the ways they do it are different due to cultural and educational differences.”
Dịch bài mẫu:
“Chúng tôi đã tạo một sơ đồ về thanh thiếu niên Việt Nam, và chúng tôi có thể thấy cả điểm giống và khác nhau.
Điểm giống:
Trước hết, tôi sẽ nói về những điểm giống nhau ở trường. Chúng tôi cũng có các môn bắt buộc như Ngữ văn, Toán, khoa học tự nhiên (Vật lý, Sinh học, Hóa học) và khoa học xã hội (Địa lý, Lịch sử, Giáo dục công dân) để lấy bằng tốt nghiệp trung học. Các hoạt động ngoại khóa cũng đang trở nên phổ biến trong các trường trung học Việt Nam.
Điểm khác:
Tuy nhiên, cũng có những điểm khác biệt. Ở Việt Nam, tất cả các môn học đều bắt buộc đối với học sinh, trong khi ở Mỹ, một số môn học có thể được chọn. Ngoài ra, ở Mỹ, việc cung cấp một nền giáo dục toàn diện được chú trọng, trong khi giáo dục Việt Nam tập trung nhiều hơn vào điểm số và thành tích học tập.
Về các hoạt động ngoài trường, nhiều thanh thiếu niên Mỹ có công việc bán thời gian, nhưng điều này ít phổ biến hơn ở Việt Nam. Học sinh Việt Nam thường tập trung nhiều hơn vào việc học và tham gia các lớp học thêm. Tuy nhiên, công việc tình nguyện đang trở nên phổ biến hơn trong thanh thiếu niên Việt Nam ngày nay.
Tóm lại, cả thanh thiếu niên Mỹ và Việt Nam đều làm việc chăm chỉ để trở nên độc lập, nhưng cách họ làm điều đó khác nhau do sự khác biệt về văn hóa và giáo dục.”
Cấu trúc hữu ích để thảo luận:
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| To begin with, I’ll talk about… | To begin with, I’ll talk about the similarities. |
| We also have… | We also have required subjects like… |
| However, there are differences too. | However, there are differences too. |
| In Viet Nam,… while in the US,… | In Viet Nam, all subjects are compulsory, while in the US, some can be selected. |
| …is becoming more popular… | Volunteer work is becoming more popular among Vietnamese teenagers. |
| In conclusion,… | In conclusion, both work hard to become independent. |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
