Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài nghe
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Match the words and phrase with their meanings – Trang 33
- Task 2: Listen to an interview and choose the correct answer A, B, or C – Trang 33
- Task 3: Listen to the interview again and complete the table. Use no more than THREE words for each answer – Trang 33
- Task 4: Work in groups. Discuss the following questions – Trang 34
Bài Lesson 5: Listening thuộc Unit 3 “Cities of the Future” giúp học sinh phát triển kỹ năng nghe hiểu thông qua một cuộc phỏng vấn về cuộc sống trong thành phố thông minh.
Bài nghe “Living in a smart city” là cuộc phỏng vấn với Ms Stevens – một cư dân đã sống trong thành phố thông minh được một năm. Chủ đề chính của bài nghe là những nhược điểm của việc sống trong thành phố thông minh (Disadvantages of living in a smart city).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| interact | /ˌɪntərˈækt/ | (v) | tương tác, giao tiếp |
| privacy | /ˈprɪvəsi/ | (n) | sự riêng tư |
| sense of community | /sens əv kəˈmjuːnəti/ | (n) | cảm giác cộng đồng |
| neighbourhood | /ˈneɪbəhʊd/ | (n) | khu phố, vùng lân cận |
2. Từ vựng mở rộng từ bài nghe
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| urban lifestyle | /ˈɜːbən ˈlaɪfstaɪl/ | (n) | lối sống đô thị |
| city dweller | /ˈsɪti ˈdwelə/ | (n) | cư dân thành phố |
| right to privacy | /raɪt tə ˈprɪvəsi/ | (n) | quyền riêng tư |
| sensor | /ˈsensə/ | (n) | cảm biến |
| personal information | /ˈpɜːsənl ˌɪnfəˈmeɪʃn/ | (n) | thông tin cá nhân |
| smart device | /smɑːt dɪˈvaɪs/ | (n) | thiết bị thông minh |
| household chores | /ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/ | (n) | việc nhà |
| get familiar with | /ɡet fəˈmɪliə wɪð/ | (v) | làm quen với |
| face to face | /feɪs tə feɪs/ | (adv) | trực tiếp, mặt đối mặt |
| previous generation | /ˈpriːviəs ˌdʒenəˈreɪʃn/ | (n) | thế hệ trước |
| lonely | /ˈləʊnli/ | (adj) | cô đơn |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Match the words and phrase with their meanings – Trang 33
Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.
Danh sách từ vựng:
| STT | Từ vựng |
|---|---|
| 1 | interact |
| 2 | privacy |
| 3 | sense of community |
| 4 | neighbourhood |
Danh sách nghĩa:
| Ký hiệu | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| a | an area of a town | một khu vực của thị trấn |
| b | the feeling of belonging to a group | cảm giác thuộc về một nhóm |
| c | to talk or do things with other people | nói chuyện hoặc làm việc với người khác |
| d | the state of being alone and not watched or interrupted by other people | trạng thái ở một mình và không bị theo dõi hoặc làm phiền bởi người khác |
Đáp án:
| Từ vựng | Đáp án | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. interact | c | to talk or do things with other people | nói chuyện hoặc làm việc với người khác |
| 2. privacy | d | the state of being alone and not watched or interrupted by other people | trạng thái ở một mình và không bị theo dõi hoặc làm phiền bởi người khác |
| 3. sense of community | b | the feeling of belonging to a group | cảm giác thuộc về một nhóm |
| 4. neighbourhood | a | an area of a town | một khu vực của thị trấn |
Giải thích chi tiết:
1. interact (v) /ˌɪntərˈækt/ → c
- Nghĩa: to talk or do things with other people (nói chuyện hoặc làm việc với người khác)
- Tiếng Việt: tương tác, giao tiếp
- Ví dụ: I interact with very few people face to face. (Tôi tương tác trực tiếp với rất ít người.)
2. privacy (n) /ˈprɪvəsi/ → d
- Nghĩa: the state of being alone and not watched or interrupted by other people (trạng thái ở một mình và không bị theo dõi hoặc làm phiền bởi người khác)
- Tiếng Việt: sự riêng tư
- Ví dụ: My main worry is losing my right to privacy. (Nỗi lo chính của tôi là mất quyền riêng tư.)
3. sense of community (n) /sens əv kəˈmjuːnəti/ → b
- Nghĩa: the feeling of belonging to a group (cảm giác thuộc về một nhóm)
- Tiếng Việt: cảm giác cộng đồng
- Ví dụ: There is no sense of community in the neighbourhood. (Không có cảm giác cộng đồng trong khu phố.)
4. neighbourhood (n) /ˈneɪbəhʊd/ → a
- Nghĩa: an area of a town (một khu vực của thị trấn)
- Tiếng Việt: khu phố, vùng lân cận
- Ví dụ: I don’t have any friends to ask for help in the neighbourhood. (Tôi không có bạn bè nào để nhờ giúp đỡ trong khu phố.)
Task 2: Listen to an interview and choose the correct answer A, B, or C – Trang 33
Nghe một cuộc phỏng vấn và chọn câu trả lời đúng A, B, hoặc C.
Đáp án:
| STT | Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | What is the interview mainly about? | B |
| 2 | How are cameras and sensors used in a smart city? | A |
| 3 | Why does Ms Stevens feel lonely? | A |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: What is the interview mainly about? (Cuộc phỏng vấn chủ yếu nói về điều gì?)
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | Advantages of living in a smart city (Ưu điểm của việc sống trong thành phố thông minh) |
| B | Problems of living in a smart city (Vấn đề của việc sống trong thành phố thông minh) |
| C | Attractions of urban lifestyles (Sức hấp dẫn của lối sống đô thị) |
Đáp án: B
Giải thích: Ngay từ đầu bài nghe, người dẫn chương trình đã giới thiệu: “In today’s program, we’ll be talking about the disadvantages of living in a smart city.” (Trong chương trình hôm nay, chúng ta sẽ nói về những nhược điểm của việc sống trong thành phố thông minh.)
Câu 2: How are cameras and sensors used in a smart city? (Camera và cảm biến được sử dụng như thế nào trong thành phố thông minh?)
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | To collect information about city dwellers and their activities (Để thu thập thông tin về cư dân thành phố và các hoạt động của họ) |
| B | To collect information about the government and some companies (Để thu thập thông tin về chính phủ và một số công ty) |
| C | To improve city dwellers’ safety and security (Để cải thiện sự an toàn và an ninh của cư dân thành phố) |
Đáp án: A
Giải thích: Ms Stevens nói: “Cameras and sensors are everywhere, and they collect information about me and my activities.” (Camera và cảm biến ở khắp mọi nơi, và chúng thu thập thông tin về tôi và các hoạt động của tôi.)
Câu 3: Why does Ms Stevens feel lonely? (Tại sao Ms Stevens cảm thấy cô đơn?)
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | Because she doesn’t interact with many people (Vì cô ấy không tương tác với nhiều người) |
| B | Because she can’t use the smart devices (Vì cô ấy không thể sử dụng các thiết bị thông minh) |
| C | Because she doesn’t like her neighbourhood (Vì cô ấy không thích khu phố của mình) |
Đáp án: A
Giải thích: Ms Stevens nói: “I interact with very few people face to face because most of the activities can be done online.” (Tôi tương tác trực tiếp với rất ít người vì hầu hết các hoạt động có thể được thực hiện trực tuyến.) Điều này khiến cô ấy cảm thấy cô đơn.
Transcript bài nghe
Bài nghe (Tiếng Anh)
Interviewer: Good morning. Welcome to our weekly program Urban Lifestyle. In today’s program, we’ll be talking about the disadvantages of living in a smart city. Joining me now in the studio is Ms Stevens, a city dweller who has been living in a smart city for a year now. Good morning, Ms Stevens.
Ms Stevens: Good morning.
Interviewer: I understand that you don’t like living in the smart city. Why is that? What are you worried about most?
Ms Stevens: Well, my main worry is losing my right to privacy in public places. You know, cameras and sensors are everywhere, and they collect information about me and my activities.
Interviewer: So it seems that someone is watching you all the time, right?
Ms Stevens: Exactly. The government and some companies have so much personal information about city dwellers, but we don’t know how they might use it.
Interviewer: Yes, it’s a bit worrying. But this information probably enables smart cities to create useful programs and improve people’s lives. Smart technologies can also help with daily household chores. Are you not happy with that?
Ms Stevens: No, I don’t think so. It took me a long time to get familiar with all the smart devices at home. I don’t really have any friends to ask for help in the neighbourhood.
Interviewer: This leads me to my next question. Do you think there is a sense of community in your neighbourhood?
Ms Stevens: No, there isn’t. I interact with very few people face to face because most of the activities can be done online.
Interviewer: Do you feel lonely sometimes?
Ms Stevens: Yes, our smart devices are all connected, but it seems we’re becoming lonelier than any previous generation.
Interviewer: That’s very sad. Thank you for sharing your thoughts with us, Ms Stevens.
Ms Stevens: You’re welcome.
Dịch bài nghe (Tiếng Việt)
Người phỏng vấn: Chào buổi sáng. Chào mừng đến với chương trình hàng tuần Lối sống Đô thị. Trong chương trình hôm nay, chúng ta sẽ nói về những nhược điểm của việc sống trong thành phố thông minh. Cùng tôi trong studio bây giờ là cô Stevens, một cư dân thành phố đã sống trong thành phố thông minh được một năm. Chào buổi sáng, cô Stevens.
Cô Stevens: Chào buổi sáng.
Người phỏng vấn: Tôi hiểu rằng cô không thích sống trong thành phố thông minh. Tại sao vậy? Cô lo lắng nhất về điều gì?
Cô Stevens: À, nỗi lo chính của tôi là mất quyền riêng tư ở những nơi công cộng. Bạn biết đấy, camera và cảm biến ở khắp mọi nơi, và chúng thu thập thông tin về tôi và các hoạt động của tôi.
Người phỏng vấn: Vậy có vẻ như có ai đó đang theo dõi cô mọi lúc, đúng không?
Cô Stevens: Chính xác. Chính phủ và một số công ty có rất nhiều thông tin cá nhân về cư dân thành phố, nhưng chúng tôi không biết họ có thể sử dụng nó như thế nào.
Người phỏng vấn: Vâng, điều đó hơi đáng lo. Nhưng thông tin này có lẽ cho phép các thành phố thông minh tạo ra các chương trình hữu ích và cải thiện cuộc sống của mọi người. Công nghệ thông minh cũng có thể giúp làm việc nhà hàng ngày. Cô không hài lòng với điều đó sao?
Cô Stevens: Không, tôi không nghĩ vậy. Tôi mất nhiều thời gian để làm quen với tất cả các thiết bị thông minh ở nhà. Tôi thực sự không có bạn bè nào để nhờ giúp đỡ trong khu phố.
Người phỏng vấn: Điều này dẫn tôi đến câu hỏi tiếp theo. Cô có nghĩ có cảm giác cộng đồng trong khu phố của cô không?
Cô Stevens: Không, không có. Tôi tương tác trực tiếp với rất ít người vì hầu hết các hoạt động có thể được thực hiện trực tuyến.
Người phỏng vấn: Cô có cảm thấy cô đơn đôi khi không?
Cô Stevens: Có, các thiết bị thông minh của chúng tôi đều được kết nối, nhưng có vẻ như chúng tôi đang trở nên cô đơn hơn bất kỳ thế hệ nào trước đây.
Người phỏng vấn: Điều đó thật buồn. Cảm ơn cô đã chia sẻ suy nghĩ với chúng tôi, cô Stevens.
Cô Stevens: Không có gì.
Task 3: Listen to the interview again and complete the table. Use no more than THREE words for each answer – Trang 33
Nghe lại cuộc phỏng vấn và hoàn thành bảng. Sử dụng không quá BA từ cho mỗi câu trả lời.
Bảng và đáp án:
| Situations (Tình huống) | Problems (Vấn đề) |
|---|---|
| There are cameras and sensors everywhere. | City dwellers may lose their (1) right to privacy in public areas. |
| People use (2) smart technologies to help them with household chores. | It is not easy for some people to get familiar with and use the smart devices. |
| City dwellers don’t (3) interact with many people face to face. | There is no (4) sense of community in the neighbourhood. |
Giải thích chi tiết:
(1) right to privacy (quyền riêng tư)
- Trích dẫn từ bài nghe: “My main worry is losing my right to privacy in public places.”
- Dịch: Nỗi lo chính của tôi là mất quyền riêng tư ở những nơi công cộng.
- Giải thích: Camera và cảm biến ở khắp nơi thu thập thông tin về cư dân, khiến họ mất quyền riêng tư.
(2) smart technologies (công nghệ thông minh)
- Trích dẫn từ bài nghe: “Smart technologies can also help with daily household chores.”
- Dịch: Công nghệ thông minh cũng có thể giúp làm việc nhà hàng ngày.
- Giải thích: Mọi người sử dụng công nghệ thông minh để giúp họ làm việc nhà.
(3) interact (tương tác)
- Trích dẫn từ bài nghe: “I interact with very few people face to face.”
- Dịch: Tôi tương tác trực tiếp với rất ít người.
- Giải thích: Cư dân thành phố không tương tác trực tiếp với nhiều người vì hầu hết hoạt động có thể thực hiện trực tuyến.
(4) sense of community (cảm giác cộng đồng)
- Trích dẫn từ bài nghe: “Do you think there is a sense of community in your neighbourhood? – No, there isn’t.”
- Dịch: Bạn có nghĩ có cảm giác cộng đồng trong khu phố của bạn không? – Không, không có.
- Giải thích: Vì không tương tác trực tiếp nhiều, nên không có cảm giác cộng đồng trong khu phố.
Task 4: Work in groups. Discuss the following questions – Trang 34
Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.
Câu hỏi: Do you agree with Ms Stevens? Which of the disadvantages she mentioned do you think is the most serious? Why?
(Bạn có đồng ý với Ms Stevens không? Trong số những nhược điểm mà cô ấy đề cập, bạn nghĩ nhược điểm nào nghiêm trọng nhất? Tại sao?)
Các nhược điểm Ms Stevens đề cập:
| STT | Nhược điểm (tiếng Anh) | Nhược điểm (tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 1 | Lack of privacy | Thiếu sự riêng tư |
| 2 | Personal information collected by the government and companies | Thông tin cá nhân bị thu thập bởi chính phủ và các công ty |
| 3 | Difficulties with setting up smart household appliances | Khó khăn trong việc cài đặt các thiết bị gia dụng thông minh |
| 4 | Lack of sense of community | Thiếu cảm giác cộng đồng |
Gợi ý trả lời:
Mẫu 1: Cho rằng “Lack of sense of community” là nghiêm trọng nhất
In our group, we all agree with Ms Stevens. She mentioned a lack of privacy, collecting personal information by technological companies, difficulties with setting up smart household appliances, and a lack of sense of community.
We all think the lack of sense of community is the most serious problem for city dwellers. Here are our reasons:
- Firstly, when there is no interaction among people, they will feel lonely and isolated.
- Secondly, loneliness can lead to serious health problems, especially for old people. They may suffer from depression and other mental health issues.
- Thirdly, without a sense of community, people won’t help each other in times of need. This makes life in the city less safe and less enjoyable.
In conclusion, we believe that technology should bring people together, not separate them.
Dịch:
Trong nhóm chúng tôi, tất cả đều đồng ý với Ms Stevens. Cô ấy đề cập đến việc thiếu sự riêng tư, thu thập thông tin cá nhân bởi các công ty công nghệ, khó khăn trong việc cài đặt các thiết bị gia dụng thông minh, và thiếu cảm giác cộng đồng.
Chúng tôi đều nghĩ thiếu cảm giác cộng đồng là vấn đề nghiêm trọng nhất đối với cư dân thành phố. Đây là lý do của chúng tôi:
- Thứ nhất, khi không có sự tương tác giữa mọi người, họ sẽ cảm thấy cô đơn và bị cô lập.
- Thứ hai, sự cô đơn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là đối với người già. Họ có thể bị trầm cảm và các vấn đề sức khỏe tâm thần khác.
- Thứ ba, nếu không có cảm giác cộng đồng, mọi người sẽ không giúp đỡ nhau khi cần thiết. Điều này làm cho cuộc sống ở thành phố kém an toàn và kém thú vị hơn.
Tóm lại, chúng tôi tin rằng công nghệ nên kết nối mọi người lại với nhau, không phải chia rẽ họ.
Mẫu 2: Cho rằng “Lack of privacy” là nghiêm trọng nhất
Yes, I agree with Ms Stevens about the disadvantages of living in a smart city.
In my opinion, the lack of privacy is the most serious problem. Here’s why:
- Firstly, cameras and sensors are everywhere, collecting information about us all the time. We don’t know who is watching us or what they will do with our personal data.
- Secondly, the government and companies have access to our personal information, including our daily activities, shopping habits, and even our health records. This information could be misused or stolen by hackers.
- Thirdly, living without privacy makes people feel uncomfortable and stressed. They can’t relax or be themselves when they know they’re being watched.
Therefore, I think privacy protection should be the top priority when building smart cities.
Dịch:
Vâng, tôi đồng ý với Ms Stevens về những nhược điểm của việc sống trong thành phố thông minh.
Theo tôi, thiếu sự riêng tư là vấn đề nghiêm trọng nhất. Đây là lý do:
- Thứ nhất, camera và cảm biến ở khắp nơi, thu thập thông tin về chúng ta mọi lúc. Chúng ta không biết ai đang theo dõi chúng ta hoặc họ sẽ làm gì với dữ liệu cá nhân của chúng ta.
- Thứ hai, chính phủ và các công ty có quyền truy cập vào thông tin cá nhân của chúng ta, bao gồm các hoạt động hàng ngày, thói quen mua sắm, và thậm chí hồ sơ sức khỏe của chúng ta. Thông tin này có thể bị lạm dụng hoặc bị đánh cắp bởi hacker.
- Thứ ba, sống mà không có sự riêng tư khiến mọi người cảm thấy không thoải mái và căng thẳng. Họ không thể thư giãn hoặc là chính mình khi họ biết họ đang bị theo dõi.
Do đó, tôi nghĩ bảo vệ quyền riêng tư nên là ưu tiên hàng đầu khi xây dựng thành phố thông minh.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
