Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. PRONUNCIATION
- 1. Task 1: Sentence Stress (Trọng âm câu)
- 2. Task 2: Elision (Hiện tượng nuốt âm)
- II. VOCABULARY
- 1. Task 1: Complete the missing letters
- 2. Task 2: Complete sentences with words and phrases
- III. GRAMMAR
- 1. Task 1: Put the verbs in brackets in the correct forms
- 2. Task 2: Rewrite sentences using gerunds or participle clauses
- 3. Task 3: Circle the incorrect part and correct it
Bài học Review 2 – Lesson 1: Language giúp các em ôn tập và củng cố kiến thức đã học trong:
- Unit 4: ASEAN and Viet Nam – Về tổ chức ASEAN và vai trò của Việt Nam
- Unit 5: Global Warming – Về biến đổi khí hậu và sự nóng lên toàn cầu
Nội dung ôn tập bao gồm:
- Pronunciation: Trọng âm câu (Sentence stress) và Hiện tượng nuốt âm (Elision)
- Vocabulary: Từ vựng liên quan đến ASEAN và Global Warming
- Grammar: Gerunds, To-infinitives và Participle Clauses
I. PRONUNCIATION
1. Task 1: Sentence Stress (Trọng âm câu)
Yêu cầu: Đọc các câu sau. Gạch chân các từ được nhấn mạnh trong mỗi câu. Sau đó đánh dấu các âm tiết được nhấn trong những từ này. Nghe và kiểm tra.
Ôn tập quy tắc trọng âm câu (Sentence Stress Rules)
| Loại từ | Được nhấn mạnh? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Content words (Từ nội dung) | ✓ Có | Danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, từ nghi vấn |
| Function words (Từ chức năng) | ✗ Không | Mạo từ (a, an, the), giới từ (in, on, at), đại từ (he, she, it), trợ động từ (is, are, will), liên từ (and, but) |
Lưu ý: Dấu ‘ đặt trước âm tiết được nhấn mạnh trong từ.
Đáp án và giải thích
Sentence 1:
The ‘earth is ‘getting ‘warmer and ‘warmer.
| Từ được nhấn | Trọng âm | Loại từ | Giải thích |
|---|---|---|---|
| earth | /’ɜːθ/ | Danh từ | Từ nội dung – chủ ngữ chính |
| getting | /’getɪŋ/ | Động từ | Từ nội dung – động từ chính |
| warmer | /’wɔːmə/ | Tính từ | Từ nội dung – mô tả trạng thái |
Dịch nghĩa: Trái đất đang ngày càng nóng hơn.
Sentence 2:
There will be more ‘floods and ‘storms in the ‘coming ‘years.
| Từ được nhấn | Trọng âm | Loại từ | Giải thích |
|---|---|---|---|
| floods | /’flʌdz/ | Danh từ | Từ nội dung |
| storms | /’stɔːmz/ | Danh từ | Từ nội dung |
| coming | /’kʌmɪŋ/ | Tính từ | Từ nội dung – bổ nghĩa cho “years” |
| years | /’jɪəz/ | Danh từ | Từ nội dung |
Dịch nghĩa: Sẽ có nhiều lũ lụt và bão hơn trong những năm tới.
Sentence 3:
‘ASEAN has ‘helped its ‘members to a**’chieve** eco**’nomic** ‘growth.
| Từ được nhấn | Trọng âm | Loại từ | Giải thích |
|---|---|---|---|
| ASEAN | /’æsiæn/ | Danh từ riêng | Từ nội dung – chủ ngữ |
| helped | /’helpt/ | Động từ | Từ nội dung – động từ chính |
| members | /’membəz/ | Danh từ | Từ nội dung |
| achieve | /ə’tʃiːv/ | Động từ | Từ nội dung – trọng âm ở âm tiết thứ 2 |
| economic | /ˌiːkə’nɒmɪk/ | Tính từ | Từ nội dung – trọng âm ở âm tiết thứ 3 |
| growth | /’grəʊθ/ | Danh từ | Từ nội dung |
Dịch nghĩa: ASEAN đã giúp các thành viên của mình đạt được tăng trưởng kinh tế.
Sentence 4:
The ‘burning of ‘coal and ‘oil re**’leases** a lot of ‘carbon di**’oxide** into the ‘air.
| Từ được nhấn | Trọng âm | Loại từ | Giải thích |
|---|---|---|---|
| burning | /’bɜːnɪŋ/ | Danh từ | Từ nội dung – chủ ngữ |
| coal | /’kəʊl/ | Danh từ | Từ nội dung |
| oil | /’ɔɪl/ | Danh từ | Từ nội dung |
| releases | /rɪ’liːsɪz/ | Động từ | Từ nội dung – trọng âm ở âm tiết thứ 2 |
| carbon | /’kɑːbən/ | Danh từ | Từ nội dung |
| dioxide | /daɪ’ɒksaɪd/ | Danh từ | Từ nội dung – trọng âm ở âm tiết thứ 2 |
| air | /’eə/ | Danh từ | Từ nội dung |
Dịch nghĩa: Việc đốt than và dầu thải ra rất nhiều khí carbon dioxide vào không khí.
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Các từ được nhấn mạnh (với trọng âm) |
|---|---|
| 1 | ‘earth, ‘getting, ‘warmer, ‘warmer |
| 2 | ‘floods, ‘storms, ‘coming, ‘years |
| 3 | ‘ASEAN, ‘helped, ‘members, a’chieve, eco’nomic, ‘growth |
| 4 | ‘burning, ‘coal, ‘oil, re’leases, ‘carbon, di’oxide, ‘air |
2. Task 2: Elision (Hiện tượng nuốt âm)
Yêu cầu: Gạch chân các từ có hiện tượng nuốt âm trong các câu sau. Nghe và kiểm tra.
Ôn tập về Elision (Hiện tượng nuốt âm)
Elision là hiện tượng một hoặc nhiều âm bị lược bỏ (nuốt âm) khi nói để phát âm dễ dàng và tự nhiên hơn.
Các trường hợp thường gặp:
| Vị trí âm bị nuốt | Ví dụ | Phát âm |
|---|---|---|
| Nguyên âm /ə/ ở giữa từ | different | /’dɪfrənt/ → /’dɪfrnt/ |
| Nguyên âm /ə/ hoặc /ɒ/ ở giữa từ | camera | /’kæmərə/ → /’kæmrə/ |
| Nguyên âm /ə/ ở giữa từ | history | /’hɪstəri/ → /’hɪstri/ |
| Nguyên âm /ə/ ở giữa từ | chocolate | /’tʃɒkələt/ → /’tʃɒklət/ |
Đáp án và giải thích
Sentence 5:
The young ASEAN leaders had many diff(e)rent ideas.
| Từ có elision | Phát âm đầy đủ | Phát âm với elision | Âm bị nuốt |
|---|---|---|---|
| different | /’dɪfərənt/ | /’dɪfrənt/ | /ə/ ở âm tiết thứ 2 |
Dịch nghĩa: Các nhà lãnh đạo trẻ ASEAN có nhiều ý tưởng khác nhau.
Sentence 6:
It’s very easy to use digital cam(e)ras.
| Từ có elision | Phát âm đầy đủ | Phát âm với elision | Âm bị nuốt |
|---|---|---|---|
| cameras | /’kæmərəz/ | /’kæmrəz/ | /ə/ ở âm tiết thứ 2 |
Dịch nghĩa: Sử dụng máy ảnh kỹ thuật số rất dễ dàng.
Sentence 7:
She’s giving a talk about the hist(o)ry of choc(o)late.
| Từ có elision | Phát âm đầy đủ | Phát âm với elision | Âm bị nuốt |
|---|---|---|---|
| history | /’hɪstəri/ | /’hɪstri/ | /ə/ ở âm tiết thứ 2 |
| chocolate | /’tʃɒkələt/ | /’tʃɒklət/ | /ə/ ở âm tiết thứ 2 |
Dịch nghĩa: Cô ấy đang thuyết trình về lịch sử của sô-cô-la.
Sentence 8:
We’ll have our discussion on ASEAN in the libr(a)ry t(o)night.
| Từ có elision | Phát âm đầy đủ | Phát âm với elision | Âm bị nuốt |
|---|---|---|---|
| library | /’laɪbrəri/ | /’laɪbri/ | /ə/ ở âm tiết thứ 2 |
| tonight | /tə’naɪt/ | /t’naɪt/ | /ə/ ở âm tiết thứ 1 |
Dịch nghĩa: Chúng tôi sẽ thảo luận về ASEAN ở thư viện tối nay.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Từ có elision | Âm bị nuốt |
|---|---|---|
| 5 | diff(e)rent | /ə/ |
| 6 | cam(e)ras | /ə/ |
| 7 | hist(o)ry, choc(o)late | /ə/, /ə/ |
| 8 | libr(a)ry, t(o)night | /ə/, /ə/ |
II. VOCABULARY
1. Task 1: Complete the missing letters
Yêu cầu: Các chữ cái còn thiếu là gì? Hoàn thành các câu sử dụng hình ảnh để giúp bạn. Câu đầu tiên đã được làm mẫu.
Đáp án và giải thích
Sentence 1: (Đã cho sẵn)
Black carbon contributes to global warming.
- Black carbon /blæk ˈkɑːbən/: cacbon đen, muội than
- Cacbon đen góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
Sentence 2:
World leaders agreed on reducing CO₂ emissions and ending deforestation at the COP.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| emissions | /ɪˈmɪʃnz/ | n | sự phát thải, khí thải |
| deforestation | /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | n | sự phá rừng |
Giải thích:
- Hình ảnh 1: Nhà máy thải khói → emissions (khí thải)
- Hình ảnh 2: Rừng bị chặt phá → deforestation (phá rừng)
- COP (Conference of the Parties): Hội nghị các bên về biến đổi khí hậu
Dịch nghĩa: Các nhà lãnh đạo thế giới đã đồng ý giảm lượng khí thải CO₂ và chấm dứt nạn phá rừng tại COP.
Sentence 3:
The burning of fossil fuels has increased the amount of greenhouse gases in the earth’s atmosphere.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| fossil fuels | /ˈfɒsl fjuːəlz/ | n | nhiên liệu hóa thạch |
| greenhouse gases | /ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/ | n | khí nhà kính |
Giải thích:
- Hình ảnh: Than đá, dầu mỏ → fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch)
- Hình ảnh: Trái đất với khí quyển → greenhouse gases (khí nhà kính)
Dịch nghĩa: Việc đốt nhiên liệu hóa thạch đã làm tăng lượng khí nhà kính trong bầu khí quyển của Trái đất.
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | Black carbon (đã cho sẵn) |
| 2 | emissions, deforestation |
| 3 | fossil fuels, greenhouse gases |
2. Task 2: Complete sentences with words and phrases
Yêu cầu: Hoàn thành các câu sử dụng các từ và cụm từ sau.
Các từ/cụm từ cho sẵn:
| Từ/Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| leadership skills | /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ | kỹ năng lãnh đạo |
| current issues | /ˈkʌrənt ˈɪʃuːz/ | các vấn đề hiện tại |
| greenhouse gas | /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ | khí nhà kính |
| pollutants | /pəˈluːtənts/ | chất ô nhiễm |
| contribution | /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ | sự đóng góp |
Đáp án và giải thích
Sentence 1:
Country leaders are meeting to discuss current issues, such as climate change and land use, in the region.
Đáp án: current issues
Giải thích:
- “Current issues” = các vấn đề hiện tại
- Các vấn đề như biến đổi khí hậu (climate change) và sử dụng đất (land use) là những vấn đề thời sự cần thảo luận
Dịch nghĩa: Các nhà lãnh đạo quốc gia đang họp để thảo luận về các vấn đề hiện tại, như biến đổi khí hậu và sử dụng đất, trong khu vực.
Sentence 2:
Using renewable energy is the best way to reduce greenhouse gas emissions.
Đáp án: greenhouse gas
Giải thích:
- “Greenhouse gas emissions” = khí thải nhà kính
- Sử dụng năng lượng tái tạo giúp giảm khí thải nhà kính
Dịch nghĩa: Sử dụng năng lượng tái tạo là cách tốt nhất để giảm lượng khí thải nhà kính.
Sentence 3:
The company provides training sessions to improve the managers’ leadership skills.
Đáp án: leadership skills
Giải thích:
- “Leadership skills” = kỹ năng lãnh đạo
- Các buổi đào tạo (training sessions) thường nhằm nâng cao kỹ năng cho quản lý
Dịch nghĩa: Công ty cung cấp các buổi đào tạo để cải thiện kỹ năng lãnh đạo của các quản lý.
Sentence 4:
Young people need the right skills and knowledge to be able to make a contribution to the economy.
Đáp án: contribution
Giải thích:
- “Make a contribution to” = đóng góp cho
- Cấu trúc: make a contribution to something
Dịch nghĩa: Người trẻ cần có kỹ năng và kiến thức phù hợp để có thể đóng góp cho nền kinh tế.
Sentence 5:
Pollutants, such as carbon dioxide and methane, are known as greenhouse gases.
Đáp án: Pollutants
Giải thích:
- “Pollutants” = các chất ô nhiễm
- Carbon dioxide (CO₂) và methane (CH₄) là các chất ô nhiễm được gọi là khí nhà kính
Dịch nghĩa: Các chất ô nhiễm, như carbon dioxide và methane, được gọi là khí nhà kính.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | current issues | các vấn đề hiện tại |
| 2 | greenhouse gas | khí nhà kính |
| 3 | leadership skills | kỹ năng lãnh đạo |
| 4 | contribution | sự đóng góp |
| 5 | Pollutants | các chất ô nhiễm |
III. GRAMMAR
1. Task 1: Put the verbs in brackets in the correct forms
Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng.
Ôn tập cấu trúc Gerund, To-infinitive và Participle
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Gerund (V-ing) | enjoy/avoid/recommend/finish + V-ing | I enjoy reading books. |
| To-infinitive | decide/want/need/agree + to V | She decided to leave. |
| Present Participle Clause | V-ing…, S + V (nguyên nhân – chủ động) | Feeling tired, he went to bed. |
Đáp án và giải thích
Sentence 1:
Tourists enjoy (buy) → buying handmade souvenirs on their trips to ASEAN countries.
Đáp án: buying
Giải thích:
- Cấu trúc: enjoy + V-ing (thích làm gì)
- “enjoy buying” = thích mua
Dịch nghĩa: Du khách thích mua đồ lưu niệm thủ công trong các chuyến đi đến các nước ASEAN.
Sentence 2:
(Feel) → Feeling confident about her English, Mia decided to enter the English-speaking competition at her school.
Đáp án: Feeling
Giải thích:
- Đây là Present Participle Clause diễn tả nguyên nhân (chủ động)
- Mia cảm thấy tự tin → Mia quyết định tham gia
- Cấu trúc: V-ing…, S + V
Dịch nghĩa: Cảm thấy tự tin về tiếng Anh của mình, Mia quyết định tham gia cuộc thi nói tiếng Anh ở trường.
Sentence 3:
I decided (reduce) → to reduce my carbon footprint by cycling to school.
Đáp án: to reduce
Giải thích:
- Cấu trúc: decide + to V (quyết định làm gì)
- “decided to reduce” = quyết định giảm
Dịch nghĩa: Tôi quyết định giảm dấu chân carbon của mình bằng cách đạp xe đến trường.
Sentence 4:
Because air pollution levels rise in the city, doctors recommend (wear) → wearing masks outdoors.
Đáp án: wearing
Giải thích:
- Cấu trúc: recommend + V-ing (khuyến nghị làm gì)
- “recommend wearing” = khuyến nghị đeo
Dịch nghĩa: Vì mức độ ô nhiễm không khí tăng trong thành phố, các bác sĩ khuyến nghị đeo khẩu trang khi ra ngoài.
Sentence 5:
World leaders need (work) → to work together to solve big health and environmental problems.
Đáp án: to work
Giải thích:
- Cấu trúc: need + to V (cần làm gì)
- “need to work” = cần làm việc
Dịch nghĩa: Các nhà lãnh đạo thế giới cần làm việc cùng nhau để giải quyết các vấn đề lớn về sức khỏe và môi trường.
Bảng tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Động từ gốc | Đáp án | Cấu trúc |
|---|---|---|---|
| 1 | buy | buying | enjoy + V-ing |
| 2 | feel | Feeling | Present Participle Clause |
| 3 | reduce | to reduce | decide + to V |
| 4 | wear | wearing | recommend + V-ing |
| 5 | work | to work | need + to V |
2. Task 2: Rewrite sentences using gerunds or participle clauses
Yêu cầu: Viết lại các câu sử dụng danh động từ (gerunds) hoặc mệnh đề phân từ (participle clauses).
Đáp án và giải thích
Sentence 1:
If you use an online dictionary in this way, you can learn many new words. → Used in this way, an online dictionary can help you learn many new words.
Đáp án: Used in this way
Giải thích:
- Chuyển từ mệnh đề điều kiện sang Past Participle Clause (bị động)
- “If you use… in this way” → “Used in this way” (Nếu được sử dụng theo cách này)
- Chủ ngữ mới là “an online dictionary” (bị sử dụng)
Dịch nghĩa: Được sử dụng theo cách này, từ điển trực tuyến có thể giúp bạn học nhiều từ mới.
Sentence 2:
It was wonderful to go on the ASEAN tour. → Going on the ASEAN tour was a wonderful experience.
Đáp án: Going on the ASEAN tour
Giải thích:
- Chuyển cấu trúc “It + be + adj + to V” sang Gerund làm chủ ngữ
- “to go on the ASEAN tour” → “Going on the ASEAN tour”
- Gerund (V-ing) có thể làm chủ ngữ của câu
Dịch nghĩa: Tham gia chuyến du lịch ASEAN là một trải nghiệm tuyệt vời.
Sentence 3:
The farmers cut down the trees, and started using the land for growing crops. → Cutting down the trees, the farmers started using the land for growing crops.
Đáp án: Cutting down the trees
Giải thích:
- Chuyển sang Present Participle Clause diễn tả hành động xảy ra trước hoặc đồng thời
- Hai hành động có cùng chủ ngữ (the farmers)
- “cut down the trees” → “Cutting down the trees”
Dịch nghĩa: Chặt cây xong, những người nông dân bắt đầu sử dụng đất để trồng hoa màu.
Sentence 4:
The sun warms the earth’s surface, which releases heat into the air. → Warmed by the Sun, the earth’s surface releases heat into the air.
Đáp án: Warmed by the Sun
Giải thích:
- Chuyển sang Past Participle Clause (bị động)
- “The sun warms the earth’s surface” → “Warmed by the Sun” (Được mặt trời làm ấm)
- Bề mặt Trái đất BỊ làm ấm bởi mặt trời (bị động)
Dịch nghĩa: Được mặt trời làm ấm, bề mặt Trái đất tỏa nhiệt vào không khí.
Sentence 5:
She usually prepares the guest list for all conferences. → She is responsible for preparing the guest list for all conferences.
Đáp án: preparing the guest list
Giải thích:
- Chuyển sang Gerund sau giới từ
- Cấu trúc: be responsible for + V-ing (chịu trách nhiệm làm gì)
- “prepares the guest list” → “preparing the guest list”
Dịch nghĩa: Cô ấy chịu trách nhiệm chuẩn bị danh sách khách mời cho tất cả các hội nghị.
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án | Loại cấu trúc |
|---|---|---|
| 1 | Used in this way | Past Participle Clause (bị động) |
| 2 | Going on the ASEAN tour | Gerund làm chủ ngữ |
| 3 | Cutting down the trees | Present Participle Clause |
| 4 | Warmed by the Sun | Past Participle Clause (bị động) |
| 5 | preparing the guest list | Gerund sau giới từ |
3. Task 3: Circle the incorrect part and correct it
Yêu cầu: Khoanh tròn phần gạch chân sai trong mỗi câu sau. Sau đó sửa lại.
Đáp án và giải thích
Sentence 1:
One of his hobbies is collect stamps.
A B C D
Đáp án: C → collecting
Giải thích:
- Cấu trúc: S + be + V-ing (khi động từ đứng sau “be” làm bổ ngữ)
- “One of his hobbies is collecting stamps” = Một trong những sở thích của anh ấy là sưu tầm tem
- Sau động từ “be”, ta dùng Gerund (V-ing) để diễn tả sở thích
Câu đúng: One of his hobbies is collecting stamps.
Dịch nghĩa: Một trong những sở thích của anh ấy là sưu tầm tem.
Sentence 2:
The building suddenly fell down, injured two people.
A B C D
Đáp án: C → injuring
Giải thích:
- Đây là Present Participle Clause diễn tả kết quả của hành động trước
- Tòa nhà đổ xuống → làm bị thương hai người (chủ động)
- Dùng V-ing vì “the building” là chủ ngữ thực hiện hành động gây ra thương tích
Câu đúng: The building suddenly fell down, injuring two people.
Dịch nghĩa: Tòa nhà đột nhiên đổ sập, làm bị thương hai người.
Sentence 3:
Embarrass by all the attention, he thanked everyone for the presents.
A B C D
Đáp án: A → Embarrassed
Giải thích:
- Đây là Past Participle Clause diễn tả trạng thái bị động
- Anh ấy BỊ xấu hổ bởi sự chú ý (bị động)
- Dùng V-ed/V3 (Past Participle) vì chủ ngữ “he” là người chịu tác động
Câu đúng: Embarrassed by all the attention, he thanked everyone for the presents.
Dịch nghĩa: Xấu hổ vì tất cả sự chú ý, anh ấy cảm ơn mọi người vì những món quà.
Sentence 4:
They congratulated him on get the first prize in the writing competition about ASEAN.
A B C D
Đáp án: B → getting
Giải thích:
- Cấu trúc: congratulate someone on + V-ing (chúc mừng ai vì điều gì)
- Sau giới từ “on” phải dùng Gerund (V-ing)
Câu đúng: They congratulated him on getting the first prize in the writing competition about ASEAN.
Dịch nghĩa: Họ chúc mừng anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi viết về ASEAN.
Sentence 5:
The famous singer came on stage, cheering by hundreds of screaming fans.
A B C D
Đáp án: B → cheered
Giải thích:
- Đây là Past Participle Clause diễn tả trạng thái bị động
- Ca sĩ ĐƯỢC cổ vũ bởi hàng trăm fan (bị động)
- Dùng V-ed/V3 (Past Participle) vì chủ ngữ “singer” là người được cổ vũ
Câu đúng: The famous singer came on stage, cheered by hundreds of screaming fans.
Dịch nghĩa: Ca sĩ nổi tiếng bước lên sân khấu, được hàng trăm fan hâm mộ đang hét lên cổ vũ.
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Phần sai | Sửa thành | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | C (collect) | collecting | Sau “be” dùng Gerund khi diễn tả sở thích |
| 2 | C (injured) | injuring | Present Participle Clause diễn tả kết quả (chủ động) |
| 3 | A (Embarrass) | Embarrassed | Past Participle Clause (bị động – bị xấu hổ) |
| 4 | B (get) | getting | Sau giới từ “on” dùng Gerund |
| 5 | B (cheering) | cheered | Past Participle Clause (bị động – được cổ vũ) |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
