Unit 3 Lớp 11: Communication and Culture (trang 35, 36)

Bài Lesson 7: Communication and Culture / CLIL thuộc Unit 3 “Cities of the Future” giúp các em phát triển kỹ năng giao tiếp và mở rộng kiến thức văn hóa về các thành phố thông minh trên thế giới.

Bài học gồm 2 phần chính:

  • Everyday English: Cách diễn đạt sự chắc chắn và không chắc chắn (Expressing certainty and uncertainty)
  • Culture: Các thành phố thông minh trên thế giới (Smart cities around the world)

Phần 1: Everyday English – Expressing certainty and uncertainty

I. Lý thuyết: Các cụm từ diễn đạt sự chắc chắn và không chắc chắn

1. Expressing certainty (Diễn đạt sự chắc chắn)

Cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
I’m sure about it. Tôi chắc chắn về điều đó.
I’m absolutely sure about it. Tôi hoàn toàn chắc chắn về điều đó.
There can’t be any doubt that… Không thể có bất kỳ nghi ngờ nào rằng…
I have no doubt about it. Tôi không có nghi ngờ gì về điều đó.
I’m certain that… Tôi chắc chắn rằng…
I’m positive that… Tôi tin chắc rằng…

2. Expressing uncertainty (Diễn đạt sự không chắc chắn)

Cụm từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
I don’t know for sure that… Tôi không biết chắc rằng…
I’m not sure this is true. Tôi không chắc điều này là đúng.
There’s some doubt in my mind that… Có một chút nghi ngờ trong đầu tôi rằng…
I’m not really sure about it. Tôi không thực sự chắc chắn về điều đó.
I doubt that… Tôi nghi ngờ rằng…
I’m not certain that… Tôi không chắc chắn rằng…

3. Bảng tổng hợp Useful expressions

Expressing certainty (Chắc chắn) Expressing uncertainty (Không chắc chắn)
I’m sure about it. I don’t know for sure that…
I’m absolutely sure about it. I’m not sure this is true.
There can’t be any doubt that… There’s some doubt in my mind that…
I have no doubt about it. I’m not really sure about it.

II. Task 1: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs – Trang 35

Nghe và hoàn thành các cuộc hội thoại với các cụm từ trong hộp. Sau đó luyện tập theo cặp.

Các cụm từ trong hộp:

Ký hiệu Cụm từ Nghĩa
A I’m not really sure about it Tôi không thực sự chắc chắn về điều đó
B I have no doubt about it Tôi không có nghi ngờ gì về điều đó

Đáp án:

Hội thoại Chỗ trống Đáp án
1 (1) B
2 (2) A

Hội thoại 1 – Hoàn chỉnh:

Bài nghe:
0:00 0:00

Minh: I heard that in the future people will build cities on the ocean. Do you think that will be possible?

Anna: (1) I have no doubt about it. With the help of modern technologies, we can build cities on water, and people can live there safely.

Dịch hội thoại 1:

Minh: Tôi nghe nói rằng trong tương lai mọi người sẽ xây dựng các thành phố trên đại dương. Bạn có nghĩ điều đó có thể xảy ra không?

Anna: Tôi không có nghi ngờ gì về điều đó. Với sự trợ giúp của công nghệ hiện đại, chúng ta có thể xây dựng các thành phố trên mặt nước, và mọi người có thể sống ở đó một cách an toàn.

Giải thích:

  • Anna chắc chắn rằng điều này sẽ xảy ra vì công nghệ hiện đại có thể giúp xây dựng thành phố trên nước.
  • → Dùng “I have no doubt about it” (Expressing certainty)

Hội thoại 2 – Hoàn chỉnh:

Mike: Do you think the government can build our first smart city in this area?

Long: (2) I’m not really sure about it. Smart technologies are very expensive. We don’t have AI experts either.

Dịch hội thoại 2:

Mike: Bạn có nghĩ chính phủ có thể xây dựng thành phố thông minh đầu tiên của chúng ta ở khu vực này không?

Long: Tôi không thực sự chắc chắn về điều đó. Công nghệ thông minh rất đắt đỏ. Chúng ta cũng không có các chuyên gia AI.

Giải thích:

  • Long không chắc chắn vì công nghệ thông minh đắt đỏ và thiếu chuyên gia AI.
  • → Dùng “I’m not really sure about it” (Expressing uncertainty)

III. Task 2: Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations about these predictions for the future – Trang 35

Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu trong bài 1 để tạo các cuộc hội thoại tương tự về những dự đoán cho tương lai. Một người là Học sinh A, người kia là Học sinh B. Sử dụng các cụm từ bên dưới để giúp bạn.

Đề bài:

  1. Student A thinks we’ll use driverless buses and flying cars. Student B expresses certainty or uncertainty, and gives reasons.
  2. Student B thinks AI robots will do all the household chores. Student A expresses certainty or uncertainty, and gives reasons.

Mẫu hội thoại 1: Driverless buses and flying cars

Tình huống: Student A nghĩ chúng ta sẽ sử dụng xe buýt không người lái và ô tô bay. Student B diễn đạt sự chắc chắn hoặc không chắc chắn, và đưa ra lý do.

Mẫu a – Student B chắc chắn (Certainty):

A: I heard that in the future we’ll use driverless buses and flying cars. Do you think that will be possible?

B: I’m sure about it. With the help of modern technologies, cars and buses will be driven automatically without drivers. Many companies are already testing driverless vehicles.

Dịch:

A: Tôi nghe nói rằng trong tương lai chúng ta sẽ sử dụng xe buýt không người lái và ô tô bay. Bạn có nghĩ điều đó có thể xảy ra không?

B: Tôi chắc chắn về điều đó. Với sự trợ giúp của công nghệ hiện đại, ô tô và xe buýt sẽ được lái tự động mà không cần tài xế. Nhiều công ty đã đang thử nghiệm xe không người lái.

Mẫu b – Student B không chắc chắn (Uncertainty):

A: I heard that in the future we’ll use driverless buses and flying cars. Do you think that will be possible?

B: I’m not really sure about it. Flying cars sound exciting, but they might be too expensive for ordinary people. Besides, we’ll need new traffic rules for the sky.

Dịch:

A: Tôi nghe nói rằng trong tương lai chúng ta sẽ sử dụng xe buýt không người lái và ô tô bay. Bạn có nghĩ điều đó có thể xảy ra không?

B: Tôi không thực sự chắc chắn về điều đó. Ô tô bay nghe có vẻ thú vị, nhưng chúng có thể quá đắt đối với người bình thường. Bên cạnh đó, chúng ta sẽ cần các quy tắc giao thông mới cho bầu trời.

Mẫu hội thoại 2: AI robots do household chores

Tình huống: Student B nghĩ robot AI sẽ làm tất cả việc nhà. Student A diễn đạt sự chắc chắn hoặc không chắc chắn, và đưa ra lý do.

Mẫu a – Student A chắc chắn (Certainty):

B: Do you think AI robots will do all the household chores in the future?

A: I have no doubt about it. AI technology is developing very fast. Robots can already clean the floor and cook simple meals. In the future, they will be able to do everything.

Dịch:

B: Bạn có nghĩ robot AI sẽ làm tất cả việc nhà trong tương lai không?

A: Tôi không có nghi ngờ gì về điều đó. Công nghệ AI đang phát triển rất nhanh. Robot đã có thể lau sàn và nấu những bữa ăn đơn giản. Trong tương lai, chúng sẽ có thể làm mọi thứ.

Mẫu b – Student A không chắc chắn (Uncertainty):

B: Do you think AI robots will do all the household chores in the future?

A: I’m not really sure about it. Robots may not cook well because they can’t taste things like humans. Only humans can decide if the food is delicious or needs more salt. There are still many things that should be done by humans.

Dịch:

B: Bạn có nghĩ robot AI sẽ làm tất cả việc nhà trong tương lai không?

A: Tôi không thực sự chắc chắn về điều đó. Robot có thể không nấu ăn ngon vì chúng không thể nếm thức ăn như con người. Chỉ có con người mới có thể quyết định xem thức ăn có ngon hay cần thêm muối. Vẫn còn nhiều việc nên được làm bởi con người.

Phần 2: Culture – Smart cities around the world

I. Bài đọc: Smart cities around the world (Trang 36)

Bài đọc gốc (Tiếng Anh):

SMART CITIES AROUND THE WORLD

Cities around the world are becoming smarter, and you can do many things that seemed impossible in the past.

Singapore In Singapore, the mobile app Parking.sg allows you to locate a nearby car park easily, book a parking space, and make a payment. You can also extend your booking or receive a refund if you leave early.

New York City (US) New York City (US) has one of the largest bike-sharing systems called Citi Bike. Using a mobile app, you can unlock bikes from one station and return them to any other station in the system, making them ideal for one-way trips.

Copenhagen (Denmark) In Copenhagen (Denmark), you can use a mobile app to guide you through the city streets and tell how fast you need to pedal to make the next green light. The app can also give you route recommendations and work out the calories you burn.

London (UK) In London (UK), you don’t have to buy public transport tickets. You can just touch your bank card on the card reader when you get on and off the bus or the underground to pay for your trip.

Toronto (Canada) In Toronto (Canada), you can book an appointment and see a doctor online from your own home. You can also receive prescriptions and any other documents you need, all online.

Dịch bài đọc (Tiếng Việt):

CÁC THÀNH PHỐ THÔNG MINH TRÊN THẾ GIỚI

Các thành phố trên thế giới đang trở nên thông minh hơn, và bạn có thể làm nhiều điều mà dường như không thể trong quá khứ.

Singapore Ở Singapore, ứng dụng di động Parking.sg cho phép bạn dễ dàng tìm một bãi đậu xe gần đó, đặt chỗ đậu xe và thanh toán. Bạn cũng có thể gia hạn đặt chỗ hoặc nhận hoàn tiền nếu bạn rời đi sớm.

Thành phố New York (Mỹ) Thành phố New York (Mỹ) có một trong những hệ thống chia sẻ xe đạp lớn nhất gọi là Citi Bike. Sử dụng ứng dụng di động, bạn có thể mở khóa xe đạp từ một trạm và trả chúng ở bất kỳ trạm nào khác trong hệ thống, làm cho chúng lý tưởng cho các chuyến đi một chiều.

Copenhagen (Đan Mạch) Ở Copenhagen (Đan Mạch), bạn có thể sử dụng ứng dụng di động để hướng dẫn bạn qua các đường phố của thành phố và cho biết bạn cần đạp nhanh như thế nào để kịp đèn xanh tiếp theo. Ứng dụng cũng có thể đưa ra các đề xuất tuyến đường và tính toán lượng calo bạn đốt cháy.

London (Anh) Ở London (Anh), bạn không cần phải mua vé phương tiện công cộng. Bạn chỉ cần chạm thẻ ngân hàng của mình vào đầu đọc thẻ khi lên và xuống xe buýt hoặc tàu điện ngầm để thanh toán cho chuyến đi của mình.

Toronto (Canada) Ở Toronto (Canada), bạn có thể đặt lịch hẹn và gặp bác sĩ trực tuyến từ chính ngôi nhà của mình. Bạn cũng có thể nhận đơn thuốc và bất kỳ tài liệu nào khác bạn cần, tất cả đều trực tuyến.

II. Task 1: Read the text and decide in which city you can do the following – Trang 36

Đọc bài văn và quyết định bạn có thể làm những điều sau ở thành phố nào.

Đáp án:

STT Hoạt động Đáp án
1 book a parking space via a mobile app Singapore
2 have a medical check-up online Toronto
3 use your bank card to pay for travelling on the bus or underground London
4 unlock your bike from one station and return it to any other station in the city New York
5 use a mobile app to help you choose the best route to cycle in the city Copenhagen

Giải thích chi tiết:

1. book a parking space via a mobile app → Singapore

  • Trích dẫn: “In Singapore, the mobile app Parking.sg allows you to locate a nearby car park easily, book a parking space, and make a payment.”
  • Dịch: Ở Singapore, ứng dụng di động Parking.sg cho phép bạn dễ dàng tìm một bãi đậu xe gần đó, đặt chỗ đậu xe và thanh toán.

2. have a medical check-up online → Toronto

  • Trích dẫn: “In Toronto (Canada), you can book an appointment and see a doctor online from your own home. You can also receive prescriptions and any other documents you need, all online.”
  • Dịch: Ở Toronto (Canada), bạn có thể đặt lịch hẹn và gặp bác sĩ trực tuyến từ chính ngôi nhà của mình.

3. use your bank card to pay for travelling on the bus or underground → London

  • Trích dẫn: “In London (UK), you don’t have to buy public transport tickets. You can just touch your bank card on the card reader when you get on and off the bus or the underground to pay for your trip.”
  • Dịch: Ở London (Anh), bạn không cần phải mua vé. Bạn chỉ cần chạm thẻ ngân hàng vào đầu đọc thẻ khi lên và xuống xe buýt hoặc tàu điện ngầm để thanh toán.

4. unlock your bike from one station and return it to any other station in the city → New York

  • Trích dẫn: “New York City (US) has one of the largest bike-sharing systems called Citi Bike. Using a mobile app, you can unlock bikes from one station and return them to any other station in the system.”
  • Dịch: Thành phố New York có một trong những hệ thống chia sẻ xe đạp lớn nhất. Sử dụng ứng dụng, bạn có thể mở khóa xe đạp từ một trạm và trả chúng ở bất kỳ trạm nào khác.

5. use a mobile app to help you choose the best route to cycle in the city → Copenhagen

  • Trích dẫn: “In Copenhagen (Denmark), you can use a mobile app to guide you through the city streets and tell how fast you need to pedal to make the next green light. The app can also give you route recommendations and work out the calories you burn.”
  • Dịch: Ở Copenhagen, bạn có thể sử dụng ứng dụng để hướng dẫn bạn qua các đường phố. Ứng dụng cũng có thể đưa ra các đề xuất tuyến đường và tính toán lượng calo bạn đốt cháy.

III. Task 2: Work in groups. Discuss the following questions – Trang 36

Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.

Câu hỏi: Which of the technologies in the text would you like to have in your city or neighbourhood? Why?

(Bạn muốn có công nghệ nào trong bài đọc ở thành phố hoặc khu phố của mình? Tại sao?)

Gợi ý trả lời 1: Bank card payment for public transport (London)

In Viet Nam, I would like to use a bank card to pay for travelling on bus. This makes the payment much easier and more convenient than paying in cash. We don’t have to worry about having exact change or buying tickets in advance. I hope our city will have this technology soon.

Dịch:

Ở Việt Nam, tôi muốn sử dụng thẻ ngân hàng để thanh toán khi đi xe buýt. Điều này làm cho việc thanh toán dễ dàng và thuận tiện hơn nhiều so với trả tiền mặt. Chúng ta không phải lo lắng về việc có tiền lẻ chính xác hoặc mua vé trước. Tôi hy vọng thành phố của chúng ta sẽ có công nghệ này sớm.

Gợi ý trả lời 2: Bike-sharing system (New York)

I hope our city will have a smart bike-sharing system like Citi Bike in New York soon. People will not have to use their own vehicles for short distances. This will reduce traffic jams and air pollution. It’s also good for our health because cycling is a great form of exercise.

Dịch:

Tôi hy vọng thành phố của chúng ta sẽ sớm có hệ thống chia sẻ xe đạp thông minh như Citi Bike ở New York. Mọi người sẽ không phải sử dụng phương tiện của riêng mình cho các quãng đường ngắn. Điều này sẽ giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí. Nó cũng tốt cho sức khỏe của chúng ta vì đạp xe là một hình thức tập thể dục tuyệt vời.

Gợi ý trả lời 3: Online medical check-up (Toronto)

I would like to have the online medical service like in Toronto. It would be very convenient for people who live far from hospitals or clinics. We can save time and money on travelling. It’s especially useful for elderly people who have difficulty going out.

Dịch:

Tôi muốn có dịch vụ y tế trực tuyến như ở Toronto. Nó sẽ rất thuận tiện cho những người sống xa bệnh viện hoặc phòng khám. Chúng ta có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho việc di chuyển. Nó đặc biệt hữu ích cho người già gặp khó khăn khi ra ngoài.

Gợi ý trả lời 4: Parking app (Singapore)

I think the parking app like Parking.sg in Singapore would be very useful in big cities in Viet Nam. Finding a parking space is always a problem in crowded areas. With this app, drivers can easily locate and book a parking space before they arrive. It saves a lot of time and reduces stress.

Dịch:

Tôi nghĩ ứng dụng đỗ xe như Parking.sg ở Singapore sẽ rất hữu ích ở các thành phố lớn ở Việt Nam. Tìm chỗ đậu xe luôn là vấn đề ở những khu vực đông đúc. Với ứng dụng này, tài xế có thể dễ dàng tìm và đặt chỗ đậu xe trước khi đến. Nó tiết kiệm rất nhiều thời gian và giảm căng thẳng.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương