Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- Phần 1: Everyday English – Offering help and responding
- I. Lý thuyết – Các mẫu câu hữu ích
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs – Trang 15
- Task 2: Work in pairs. Use the model in Task 1 to make similar conversations for these situations – Trang 15
- Phần 2: CLIL – Bacteria and Viruses
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung bài đọc
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Read the text and complete the comparison table below – Trang 16
- Task 2: Discuss in pairs. What would you say to these people? – Trang 16
Bài Lesson 7: Communication and Culture / CLIL thuộc Unit 1 “A Long and Healthy Life” gồm hai phần chính:
- Everyday English: Học cách đề nghị giúp đỡ và đáp lại lời đề nghị (Offering help and responding)
- CLIL: Tìm hiểu về vi khuẩn và virus (Bacteria and Viruses)
Phần 1: Everyday English – Offering help and responding
I. Lý thuyết – Các mẫu câu hữu ích
1. Offering help (Đề nghị giúp đỡ)
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Can I help you with …? | Tôi có thể giúp bạn … không? |
| Can I give you a hand? | Tôi có thể giúp bạn một tay không? |
| Let me help you with … | Để tôi giúp bạn … |
| What can I do for you? | Tôi có thể làm gì cho bạn? |
| Is there anything (else) I can do for you? | Có điều gì (khác) tôi có thể giúp bạn không? |
2. Responding to offers (Đáp lại lời đề nghị)
Chấp nhận (Accepting):
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| That’s very kind/nice of you. | Bạn thật tốt bụng. |
| Thanks for your help. | Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
| You are so kind. Thanks a lot. | Bạn thật tử tế. Cảm ơn rất nhiều. |
| Oh, please. | Ồ, vâng làm ơn. |
Từ chối lịch sự (Declining politely):
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Thanks, but I think I’m fine. | Cảm ơn, nhưng tôi nghĩ tôi ổn. |
| Thank you, but I can manage. | Cảm ơn, nhưng tôi có thể tự xoay xở. |
| That’s very kind of you, but I’m OK. | Bạn thật tốt bụng, nhưng tôi ổn. |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs – Trang 15
Nghe và hoàn thành hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó luyện tập theo cặp.
Các cụm từ cho sẵn:
| Ký hiệu | Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Can I help you with that | Tôi có thể giúp bạn việc đó không |
| B | Is there anything else I can do for you | Có điều gì khác tôi có thể giúp bạn không |
| C | Thank you very much | Cảm ơn rất nhiều |
| D | Thanks, but I think I’m fine | Cảm ơn, nhưng tôi nghĩ tôi ổn |
Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | A |
| (2) | C |
| (3) | B |
| (4) | D |
Hội thoại hoàn chỉnh:
Trainer: Good morning. (1) Can I help you with that?
Tam: Oh, please. I want to change the speed on this treadmill, but I don’t know how.
Trainer: You can just press this button. Here, let me show you.
Tam: Oh, it’s working. (2) Thank you very much.
Trainer: (3) Is there anything else I can do for you?
Tam: (4) Thanks, but I think I’m fine now.
Trainer: Great! Have a good workout.
Dịch hội thoại:
Huấn luyện viên: Chào buổi sáng. (1) Tôi có thể giúp bạn việc đó không?
Tâm: Ồ, vâng làm ơn. Tôi muốn thay đổi tốc độ trên máy chạy bộ này, nhưng tôi không biết cách.
Huấn luyện viên: Bạn chỉ cần nhấn nút này. Đây, để tôi chỉ cho bạn.
Tâm: Ồ, nó hoạt động rồi. (2) Cảm ơn rất nhiều.
Huấn luyện viên: (3) Có điều gì khác tôi có thể giúp bạn không?
Tâm: (4) Cảm ơn, nhưng tôi nghĩ tôi ổn rồi.
Huấn luyện viên: Tuyệt! Chúc bạn tập luyện vui vẻ.
Giải thích:
(1) A – Can I help you with that?
- Huấn luyện viên đề nghị giúp đỡ Tâm → dùng mẫu câu offering help
- Đây là câu hỏi nên cần dấu “?”
(2) C – Thank you very much
- Tâm cảm ơn sau khi được giúp → dùng mẫu câu responding (accepting)
(3) B – Is there anything else I can do for you?
- Huấn luyện viên hỏi xem có cần giúp gì thêm không → dùng mẫu câu offering help
- Đây là câu hỏi nên cần dấu “?”
(4) D – Thanks, but I think I’m fine
- Tâm từ chối lịch sự vì đã được giúp đủ rồi → dùng mẫu câu responding (declining politely)
Task 2: Work in pairs. Use the model in Task 1 to make similar conversations for these situations – Trang 15
Làm việc theo cặp. Sử dụng mẫu trong Task 1 để tạo các hội thoại tương tự cho các tình huống sau.
Tình huống 1:
Student A is a PE teacher; Student B is a student. Student B is trying to do an exercise routine, and Student A is offering help.
(Học sinh A là giáo viên thể dục; Học sinh B là học sinh. Học sinh B đang cố gắng thực hiện một bài tập thể dục, và Học sinh A đang đề nghị giúp đỡ.)
Bài mẫu 1:
A (PE teacher): Hi there. Let me help you with the squats.
B (Student): Oh, please. They’re so difficult to do.
A: Here, let me show you. You should sit on your heels with your knees bent up close to your body. Do it with me.
B: Oh, like this?
A: Yes. Well done! Is there anything else I can do for you?
B: Thanks, but I think I’m fine now. Thanks for your help.
A: You’re welcome. Keep practicing!
Dịch nghĩa:
A (Giáo viên thể dục): Chào em. Để thầy/cô giúp em với bài tập ngồi xổm.
B (Học sinh): Ồ, vâng ạ. Chúng khó làm quá ạ.
A: Đây, để thầy/cô chỉ cho em. Em nên ngồi trên gót chân với đầu gối cong sát vào người. Làm cùng thầy/cô nào.
B: Ồ, như thế này ạ?
A: Đúng rồi. Làm tốt lắm! Có điều gì khác thầy/cô có thể giúp em không?
B: Cảm ơn, nhưng em nghĩ em ổn rồi ạ. Cảm ơn thầy/cô đã giúp đỡ.
A: Không có gì. Tiếp tục luyện tập nhé!
Tình huống 2:
Student B is a supermarket assistant; Student A is a customer. Student A is trying to find some healthy foods for his/her family, and Student B is offering help.
(Học sinh B là nhân viên siêu thị; Học sinh A là khách hàng. Học sinh A đang cố gắng tìm một số thực phẩm lành mạnh cho gia đình, và Học sinh B đang đề nghị giúp đỡ.)
Bài mẫu 2:
B (Assistant): Good morning, madam. Can I help you with anything?
A (Customer): Oh, please. I’m looking for some healthy foods for my family.
B: Well, I would recommend fresh fruits and vegetables. They’re very good for your health. You can find plenty of them over there, in aisle 3.
A: That’s very kind of you. Is there anything else you can recommend?
B: Yes, brown rice and yogurt are also great choices. They’re good for your skin and digestive system.
A: Thank you very much. You’ve been very helpful.
B: You’re welcome. Is there anything else I can do for you?
A: Thanks, but I think I’m fine now.
B: Have a nice day!
Dịch nghĩa:
B (Nhân viên): Chào buổi sáng, thưa bà. Tôi có thể giúp gì cho bà không?
A (Khách hàng): Ồ, vâng làm ơn. Tôi đang tìm một số thực phẩm lành mạnh cho gia đình tôi.
B: Vâng, tôi xin giới thiệu trái cây tươi và rau củ. Chúng rất tốt cho sức khỏe của bà. Bà có thể tìm thấy rất nhiều ở đằng kia, ở lối đi số 3.
A: Bạn thật tốt bụng. Có gì khác bạn có thể giới thiệu không?
B: Vâng, gạo lứt và sữa chua cũng là những lựa chọn tuyệt vời. Chúng tốt cho da và hệ tiêu hóa của bà.
A: Cảm ơn rất nhiều. Bạn đã rất hữu ích.
B: Không có gì ạ. Có điều gì khác tôi có thể giúp bà không?
A: Cảm ơn, nhưng tôi nghĩ tôi ổn rồi.
B: Chúc bà một ngày tốt lành!
Phần 2: CLIL – Bacteria and Viruses
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| tuberculosis | /tjuːˌbɜːkjuˈləʊsɪs/ | (n) | bệnh lao (phổi) |
| organism | /ˈɔːɡənɪzəm/ | (n) | sinh vật |
| diameter | /daɪˈæmɪtə(r)/ | (n) | đường kính |
| antibiotic | /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ | (n) | thuốc kháng sinh |
| cell | /sel/ | (n) | tế bào |
Từ vựng mở rộng:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| bacteria | /bækˈtɪəriə/ | (n) | vi khuẩn |
| virus | /ˈvaɪrəs/ | (n) | virus, vi-rút |
| infectious | /ɪnˈfekʃəs/ | (adj) | truyền nhiễm |
| food poisoning | /fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/ | (n) | ngộ độc thực phẩm |
| vaccine | /ˈvæksiːn/ | (n) | vắc-xin |
| germ | /dʒɜːm/ | (n) | mầm bệnh, vi trùng |
| infect | /ɪnˈfekt/ | (v) | lây nhiễm |
| micron | /ˈmaɪkrɒn/ | (n) | micrô (đơn vị đo) |
II. Nội dung bài đọc
Bài đọc (Reading passage)
BACTERIA AND VIRUSES
Both bacteria and viruses can cause diseases, but they are different in many ways.
Bacteria are living organisms. They can live in many places, such as soil, water, and the human body. The smallest bacteria are about 0.4 microns* in diameter. Some bacteria in our bodies are helpful, but some can cause infectious diseases such as tuberculosis** or food poisoning. Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.
* 1 metre = 1 million microns
** a serious lung disease
Viruses are tiny germs that can make people, animals, and plants sick. They can cause a range of illnesses, from the common cold or the flu to more serious diseases such as AIDS and Covid-19. As they are very small (0.02 to 0.25 microns), viruses can get into our bodies easily. They are not living things, so they need to enter our bodies to become active. Then, they start to grow and cause the infected cell to make millions of copies of the virus. Vaccines are often used to prevent the spread of diseases caused by viruses.
Dịch bài đọc (Translation)
VI KHUẨN VÀ VIRUS
Cả vi khuẩn và virus đều có thể gây bệnh, nhưng chúng khác nhau theo nhiều cách.
Vi khuẩn là các sinh vật sống. Chúng có thể sống ở nhiều nơi, chẳng hạn như đất, nước và cơ thể con người. Những vi khuẩn nhỏ nhất có đường kính khoảng 0,4 micrô*. Một số vi khuẩn trong cơ thể chúng ta có ích, nhưng một số có thể gây ra các bệnh truyền nhiễm như bệnh lao** hoặc ngộ độc thực phẩm. Thuốc kháng sinh thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.
* 1 mét = 1 triệu micrô
** một bệnh phổi nghiêm trọng
Virus là những mầm bệnh nhỏ bé có thể khiến con người, động vật và thực vật bị bệnh. Chúng có thể gây ra nhiều loại bệnh, từ cảm lạnh thông thường hoặc cúm đến các bệnh nghiêm trọng hơn như AIDS và Covid-19. Vì chúng rất nhỏ (0,02 đến 0,25 micrô), virus có thể xâm nhập vào cơ thể chúng ta dễ dàng. Chúng không phải là sinh vật sống, vì vậy chúng cần xâm nhập vào cơ thể chúng ta để trở nên hoạt động. Sau đó, chúng bắt đầu phát triển và khiến tế bào bị nhiễm tạo ra hàng triệu bản sao của virus. Vắc-xin thường được sử dụng để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh do virus gây ra.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Read the text and complete the comparison table below – Trang 16
Đọc bài và hoàn thành bảng so sánh dưới đây.
Đáp án:
| Tiêu chí | Bacteria (Vi khuẩn) | Viruses (Virus) |
|---|---|---|
| 1. Living or not when entering the human body? (Sống hay không sống khi xâm nhập cơ thể người?) | Living (Sống) | Not living (Không sống) |
| 2. Which is smaller? (Cái nào nhỏ hơn?) | Bigger (Lớn hơn) – 0.4 microns | Smaller (Nhỏ hơn) – 0.02 to 0.25 microns |
| 3. Examples of diseases they can cause (Ví dụ về các bệnh chúng có thể gây ra) | Tuberculosis or food poisoning (Bệnh lao hoặc ngộ độc thực phẩm) | Common cold, flu, AIDS and Covid-19 (Cảm lạnh, cúm, AIDS và Covid-19) |
| 4. How to treat/prevent diseases caused by them? (Cách điều trị/phòng ngừa các bệnh do chúng gây ra?) | Antibiotics (Thuốc kháng sinh) | Vaccines (Vắc-xin) |
Giải thích chi tiết:
1. Living or not? (Sống hay không sống?)
| Vi khuẩn | Virus |
|---|---|
| “Bacteria are living organisms.” | “They are not living things, so they need to enter our bodies to become active.” |
| Vi khuẩn là sinh vật sống. | Virus không phải là sinh vật sống, cần xâm nhập cơ thể để hoạt động. |
2. Which is smaller? (Cái nào nhỏ hơn?)
| Vi khuẩn | Virus |
|---|---|
| “The smallest bacteria are about 0.4 microns in diameter.” | “As they are very small (0.02 to 0.25 microns)…” |
| Vi khuẩn nhỏ nhất khoảng 0,4 micrô | Virus rất nhỏ, chỉ 0,02 đến 0,25 micrô |
| → Lớn hơn | → Nhỏ hơn |
3. Examples of diseases (Ví dụ về bệnh)
| Vi khuẩn | Virus |
|---|---|
| “infectious diseases such as tuberculosis or food poisoning“ | “diseases such as AIDS and Covid-19“, “the common cold or the flu“ |
| Bệnh lao, ngộ độc thực phẩm | Cảm lạnh, cúm, AIDS, Covid-19 |
4. How to treat/prevent? (Cách điều trị/phòng ngừa?)
| Vi khuẩn | Virus |
|---|---|
| “Antibiotics are often used to treat infections caused by bacteria.” | “Vaccines are often used to prevent the spread of diseases caused by viruses.” |
| Dùng thuốc kháng sinh để điều trị | Dùng vắc-xin để phòng ngừa |
Task 2: Discuss in pairs. What would you say to these people? – Trang 16
Thảo luận theo cặp. Bạn sẽ nói gì với những người này?
Tình huống 1 – Anne:
Anne nói: “I’m buying lots of antibiotics because I heard that they can treat Covid-19.”
(Tôi đang mua rất nhiều thuốc kháng sinh vì tôi nghe nói rằng chúng có thể chữa Covid-19.)
Gợi ý trả lời cho Anne:
Tiếng Anh:
I’m sorry, but that’s not correct. Covid-19 is caused by a virus called Coronavirus, not bacteria. Antibiotics are only useful for treating diseases caused by bacteria, not viruses. They won’t help you recover from Covid-19.
A better way to protect yourself from viruses in general and Coronavirus in particular is to get vaccinated. Vaccines can help your body build immunity against the virus. You should also wash your hands regularly, wear a mask in crowded places, and keep a safe distance from others.
Tiếng Việt:
Xin lỗi, nhưng điều đó không đúng. Covid-19 do một loại virus có tên là Coronavirus gây ra, không phải vi khuẩn. Thuốc kháng sinh chỉ hữu ích để điều trị các bệnh do vi khuẩn gây ra, không phải virus. Chúng sẽ không giúp bạn hồi phục khỏi Covid-19.
Cách tốt hơn để bảo vệ bản thân khỏi virus nói chung và Coronavirus nói riêng là tiêm vắc-xin. Vắc-xin có thể giúp cơ thể bạn xây dựng khả năng miễn dịch chống lại virus. Bạn cũng nên rửa tay thường xuyên, đeo khẩu trang ở những nơi đông người và giữ khoảng cách an toàn với người khác.
Tình huống 2 – Joe:
Joe nói: “Bacteria are so dangerous. Scientists should find a way to get rid of them all!”
(Vi khuẩn rất nguy hiểm. Các nhà khoa học nên tìm cách loại bỏ tất cả chúng!)
Gợi ý trả lời cho Joe:
Tiếng Anh:
I understand your concern, but not all bacteria are bad or dangerous. In fact, many bacteria are very helpful and necessary for our life.
For example, some bacteria in our bodies help us digest food and absorb nutrients. Without them, we couldn’t get the nutrition we need from our food. Some bacteria also help decompose rubbish and dead organisms in nature, which is essential for the environment.
So, we shouldn’t try to get rid of all bacteria. Instead, we should focus on preventing harmful bacteria from causing diseases by keeping good hygiene, washing our hands regularly, and cooking food properly.
Tiếng Việt:
Tôi hiểu mối lo ngại của bạn, nhưng không phải tất cả vi khuẩn đều xấu hoặc nguy hiểm. Thực tế, nhiều vi khuẩn rất hữu ích và cần thiết cho cuộc sống của chúng ta.
Ví dụ, một số vi khuẩn trong cơ thể giúp chúng ta tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng. Không có chúng, chúng ta không thể nhận được dinh dưỡng cần thiết từ thức ăn. Một số vi khuẩn cũng giúp phân hủy rác và các sinh vật chết trong tự nhiên, điều này rất cần thiết cho môi trường.
Vì vậy, chúng ta không nên cố gắng loại bỏ tất cả vi khuẩn. Thay vào đó, chúng ta nên tập trung vào việc ngăn chặn vi khuẩn có hại gây bệnh bằng cách giữ vệ sinh tốt, rửa tay thường xuyên và nấu chín thức ăn đúng cách.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
