Unit 3 Lớp 11: Language – Cities of the Future (trang 29, 30, 31)

Bài Lesson 2: Language thuộc Unit 3 “Cities of the Future” giúp học sinh củng cố kiến thức về phát âm, từ vựng và ngữ pháp liên quan đến chủ đề thành phố tương lai và cuộc sống thông minh.

Bài học gồm 3 phần chính:

  • Pronunciation: Nối âm phụ âm cuối với nguyên âm đầu (Linking final consonants to initial vowels)
  • Vocabulary: Từ vựng về thành phố và cuộc sống thông minh (Cities and smart living)
  • Grammar: Động từ trạng thái ở dạng tiếp diễn (Stative verbs in the continuous form) và Động từ nối (Linking verbs)

I. Pronunciation: Linking final consonants to initial vowels

1. Lý thuyết (Remember!)

Khi nói tiếng Anh tự nhiên, chúng ta không ngắt quãng giữa hầu hết các từ. Chúng ta thường nối âm cuối và âm đầu của một số từ để chúng dễ phát âm và trôi chảy hơn.

Quy tắc nối âm phụ âm – nguyên âm (Consonant-to-vowel linking):

  • Rất phổ biến trong tiếng Anh
  • Xảy ra khi một từ kết thúc bằng âm phụ âm và từ tiếp theo bắt đầu bằng âm nguyên âm
  • Khi nối, âm phụ âm cuối sẽ được phát âm liền với nguyên âm đầu của từ tiếp theo
Âm phụ âm cuối + Âm nguyên âm đầu Nối âm
lives + in lives‿in
is + in is‿in
lot + of lot‿of

Task 1: Listen and repeat. Pay attention to the linking between the words in the sentences – Trang 29

Nghe và lặp lại. Chú ý đến sự nối âm giữa các từ trong câu.

Bài nghe 1:
0:00 0:00
Bài nghe 2:
0:00 0:00

Các câu với đánh dấu nối âm:

STT Câu Vị trí nối âm
1 He lives‿in the city centre. lives‿in
2 Cities‿of the future will be more‿exciting. Cities‿of, more‿exciting
3 The new high-rise building is‿in the west‿of the city. is‿in, west‿of
4 A lot‿of people come to the city to walk‿across the famous bridge. lot‿of, walk‿across

Giải thích chi tiết:

Câu 1: He lives‿in the city centre.

  • “lives” kết thúc bằng âm /z/ (phụ âm)
  • “in” bắt đầu bằng âm /ɪ/ (nguyên âm)
  • → Nối thành: /lɪvzɪn/

Câu 2: Cities‿of the future will be more‿exciting.

  • “Cities” kết thúc bằng âm /z/, “of” bắt đầu bằng âm /ɒ/ → Nối thành: /sɪtizɒv/
  • “more” kết thúc bằng âm /ɔː/, “exciting” bắt đầu bằng âm /ɪ/ → Nối thành: /mɔːrɪkˈsaɪtɪŋ/

Câu 3: The new high-rise building is‿in the west‿of the city.

  • “is” kết thúc bằng âm /z/, “in” bắt đầu bằng âm /ɪ/ → Nối thành: /ɪzɪn/
  • “west” kết thúc bằng âm /t/, “of” bắt đầu bằng âm /ɒ/ → Nối thành: /westɒv/

Câu 4: A lot‿of people come to the city to walk‿across the famous bridge.

  • “lot” kết thúc bằng âm /t/, “of” bắt đầu bằng âm /ɒ/ → Nối thành: /lɒtɒv/
  • “walk” kết thúc bằng âm /k/, “across” bắt đầu bằng âm /ə/ → Nối thành: /wɔːkəˈkrɒs/

Task 2: Listen and mark the consonant and vowel sounds that are linked. Then practise saying the sentences – Trang 29

Nghe và đánh dấu các âm phụ âm và nguyên âm được nối. Sau đó luyện tập nói các câu.

Đáp án:

STT Câu với đánh dấu nối âm
1 Traffic‿jams‿are the city’s biggest problem, especially‿during rush‿hour.
2 This‿is the most beautiful city I’ve‿ever visited.
3 Wouldyou like a guided‿tour of the city this‿afternoon?
4 The Fine‿Art‿Museum was‿built‿in the new‿urban‿area last‿year.

Giải thích chi tiết:

Câu 1: Traffic jams‿are the city’s biggest problem, especially during rush hour.

  • “jams” /z/ + “are” /ɑː/ → nối âm
  • Dịch: Tắc nghẽn giao thông là vấn đề lớn nhất của thành phố, đặc biệt trong giờ cao điểm.

Câu 2: This‿is the most beautiful city I’ve‿ever visited.

  • “This” /s/ + “is” /ɪ/ → nối âm
  • “I’ve” /v/ + “ever” /e/ → nối âm
  • Dịch: Đây là thành phố đẹp nhất mà tôi từng đến thăm.

Câu 3: Would you like a guided‿tour of the city this‿afternoon?

  • “guided” /d/ + “tour” /t/ → nối âm
  • “this” /s/ + “afternoon” /ɑː/ → nối âm
  • Dịch: Bạn có muốn một chuyến tham quan có hướng dẫn của thành phố chiều nay không?

Câu 4: The Fine‿Art Museum was‿built‿in the new‿urban area last‿year.

  • “Fine” /n/ + “Art” /ɑː/ → nối âm
  • “was” /z/ + “built” /b/ → nối âm
  • “built” /t/ + “in” /ɪ/ → nối âm
  • “new” /uː/ + “urban” /ɜː/ → nối âm
  • “last” /t/ + “year” /j/ → nối âm
  • Dịch: Bảo tàng Mỹ thuật được xây dựng ở khu đô thị mới năm ngoái.

II. Vocabulary: Cities and smart living

Task 1: Match the words and phrases with their meanings – Trang 30

Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.

Danh sách từ vựng:

STT Từ vựng Loại từ
1 city dweller (np)
2 traffic jam (n)
3 urban centre (np)
4 roof garden (n)
5 skyscraper (n)

Danh sách nghĩa:

Ký hiệu Nghĩa tiếng Anh
a a garden built on the top of a building
b a very tall, modern building, usually in a city
c a person who lives in the city
d a situation of too many vehicles on a road so that they can move only very slowly or are stopped completely
e an area in a city where a large number of people live

Đáp án:

Từ vựng Đáp án Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1. city dweller c a person who lives in the city cư dân thành phố
2. traffic jam d a situation of too many vehicles on a road so that they can move only very slowly or are stopped completely tắc nghẽn giao thông
3. urban centre e an area in a city where a large number of people live trung tâm đô thị
4. roof garden a a garden built on the top of a building vườn trên mái nhà
5. skyscraper b a very tall, modern building, usually in a city tòa nhà chọc trời

Giải thích chi tiết:

1. city dweller (np) /ˈsɪti ˈdwelə/ → c

  • Nghĩa: a person who lives in the city (người sống ở thành phố)
  • Tiếng Việt: cư dân thành phố
  • “dweller” có nghĩa là “người cư trú, người sinh sống”
  • Ví dụ: City dwellers often face problems like pollution and traffic jams.

2. traffic jam (n) /ˈtræfɪk dʒæm/ → d

  • Nghĩa: a situation of too many vehicles on a road so that they can move only very slowly or are stopped completely (tình trạng có quá nhiều xe trên đường khiến chúng chỉ có thể di chuyển rất chậm hoặc dừng hẳn)
  • Tiếng Việt: tắc nghẽn giao thông
  • Ví dụ: Traffic jam is a serious problem in many big cities around the world.

3. urban centre (np) /ˈɜːbən ˈsentə/ → e

  • Nghĩa: an area in a city where a large number of people live (khu vực trong thành phố nơi có nhiều người sinh sống)
  • Tiếng Việt: trung tâm đô thị
  • Ví dụ: More people are moving away from the urban centres of large cities to the suburbs.

4. roof garden (n) /ruːf ˈɡɑːdn/ → a

  • Nghĩa: a garden built on the top of a building (vườn được xây trên đỉnh của tòa nhà)
  • Tiếng Việt: vườn trên mái nhà
  • Ví dụ: With the help of technology, people can now grow vegetables in the roof gardens of high-rise buildings.

5. skyscraper (n) /ˈskaɪˌskreɪpə/ → b

  • Nghĩa: a very tall, modern building, usually in a city (tòa nhà rất cao, hiện đại, thường ở thành phố)
  • Tiếng Việt: tòa nhà chọc trời
  • “sky” = bầu trời, “scraper” = cái cào → nghĩa bóng: tòa nhà cao chạm trời
  • Ví dụ: The skyscraper attracts people’s attention because of its unusual architecture.

Task 2: Complete the sentences using the correct forms of the words and phrases in Task 1 – Trang 30

Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ trong Task 1.

Đề bài và đáp án:

STT Câu Đáp án
1 _______ is a serious problem in many big cities around the world. Traffic jam
2 The new underground has allowed _______ to get around more easily. city dwellers
3 With the help of technology, people can now grow vegetables in the _______ of high-rise buildings. roof gardens
4 The _______ attracts people’s attention because of its unusual architecture. skyscraper
5 More people are moving away from the _______ of large cities to the suburbs. urban centres

Giải thích chi tiết:

Câu 1: Traffic jam is a serious problem in many big cities around the world.

  • Cần điền danh từ chỉ vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn → traffic jam (tắc nghẽn giao thông)
  • Vị trí đầu câu nên viết hoa “Traffic jam”
  • Dịch: Tắc nghẽn giao thông là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố lớn trên thế giới.

Câu 2: The new underground has allowed city dwellers to get around more easily.

  • Cần điền danh từ chỉ người được hưởng lợi từ tàu điện ngầm → city dwellers (cư dân thành phố)
  • Dùng số nhiều vì nói chung về nhiều người
  • Dịch: Tàu điện ngầm mới đã cho phép cư dân thành phố di chuyển dễ dàng hơn.

Câu 3: With the help of technology, people can now grow vegetables in the roof gardens of high-rise buildings.

  • Cần điền danh từ chỉ nơi trồng rau trên các tòa nhà cao tầng → roof gardens (vườn trên mái nhà)
  • Dùng số nhiều vì nói về nhiều tòa nhà
  • Dịch: Với sự trợ giúp của công nghệ, mọi người giờ đây có thể trồng rau trong các vườn trên mái của các tòa nhà cao tầng.

Câu 4: The skyscraper attracts people’s attention because of its unusual architecture.

  • Cần điền danh từ chỉ tòa nhà có kiến trúc độc đáo → skyscraper (tòa nhà chọc trời)
  • Dùng số ít vì có mạo từ “The” và động từ “attracts”
  • Dịch: Tòa nhà chọc trời thu hút sự chú ý của mọi người vì kiến trúc độc đáo của nó.

Câu 5: More people are moving away from the urban centres of large cities to the suburbs.

  • Cần điền danh từ chỉ khu vực trung tâm thành phố → urban centres (trung tâm đô thị)
  • Dùng số nhiều vì nói về nhiều thành phố lớn
  • Dịch: Ngày càng nhiều người đang chuyển ra khỏi các trung tâm đô thị của các thành phố lớn đến vùng ngoại ô.

Bảng tổng hợp từ vựng Cities and smart living

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
city dweller /ˈsɪti ˈdwelə/ (np) cư dân thành phố
traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ (n) tắc nghẽn giao thông
urban centre /ˈɜːbən ˈsentə/ (np) trung tâm đô thị
roof garden /ruːf ˈɡɑːdn/ (n) vườn trên mái nhà
skyscraper /ˈskaɪˌskreɪpə/ (n) tòa nhà chọc trời

III. Grammar

Phần 1: Stative verbs in the continuous form (Động từ trạng thái ở dạng tiếp diễn)

1. Lý thuyết (Remember!)

Stative verbs (Động từ trạng thái) là những động từ diễn tả trạng thái chứ không phải hành động.

Các nhóm động từ trạng thái:

Nhóm Ví dụ
Thoughts and opinions (Suy nghĩ và ý kiến) agree, believe, remember, think, understand, know
Feelings and emotions (Cảm xúc và tình cảm) hate, love, like, prefer, want, wish
Senses (Giác quan) appear, feel, hear, look, see, seem, smell, taste
Possession (Sở hữu) belong, have, own, possess

Quy tắc sử dụng:

Quy tắc Giải thích Ví dụ
Thông thường Động từ trạng thái KHÔNG dùng ở dạng tiếp diễn (continuous) My dad has a new car. ✓

~~My dad is having a new car.~~ ✗

Ngoại lệ Một số động từ trạng thái CÓ THỂ dùng ở dạng tiếp diễn khi diễn tả hành động (tùy ngữ cảnh) He is having a good time. ✓

(đang trải nghiệm, không phải sở hữu)

Bảng so sánh nghĩa của một số động từ:

Động từ Nghĩa trạng thái (Không dùng continuous) Nghĩa hành động (Có thể dùng continuous)
think nghĩ rằng, cho rằng (ý kiến) đang suy nghĩ, đang cân nhắc
have có, sở hữu đang ăn, đang trải nghiệm
see nhìn thấy đang gặp gỡ, đang hẹn hò
taste có vị đang nếm
smell có mùi đang ngửi
look trông có vẻ đang nhìn

Ví dụ so sánh:

Nghĩa trạng thái Nghĩa hành động
I think this is a good idea. (Tôi nghĩ đây là ý tưởng tốt.) I**’m thinking** about my future. (Tôi đang suy nghĩ về tương lai.)
I see what you mean. (Tôi hiểu ý bạn.) I**’m seeing** my doctor tomorrow. (Tôi sẽ gặp bác sĩ ngày mai.)
This cake tastes delicious. (Bánh này có vị ngon.) The cook is tasting the soup. (Đầu bếp đang nếm súp.)
My dad has a new car. (Bố tôi có xe mới.) He is having a good time. (Anh ấy đang có khoảng thời gian vui vẻ.)

Task 1: Choose the correct forms of the verbs to complete the following sentences – Trang 30

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành các câu sau.

Đề bài và đáp án:

STT Câu Lựa chọn Đáp án
1 I _______ that living in the city is good for young people. think / am thinking think
2 We _______ of moving out of the city. are thinking / think are thinking
3 I _______ the building. It’s too far away. don’t see / am not seeing don’t see

Giải thích chi tiết:

Câu 1: I think that living in the city is good for young people.

  • “think” ở đây diễn tả ý kiến, quan điểm (opinion) → dùng dạng đơn, KHÔNG dùng continuous
  • Dấu hiệu: “that living in the city is good…” là mệnh đề chỉ ý kiến
  • Dịch: Tôi nghĩ rằng sống ở thành phố tốt cho người trẻ.

Câu 2: We are thinking of moving out of the city.

  • “think of” ở đây diễn tả đang cân nhắc, đang suy nghĩ về việc làm gì đó (considering) → dùng dạng continuous
  • Cấu trúc: be thinking of + V-ing = đang cân nhắc làm gì
  • Dịch: Chúng tôi đang nghĩ đến việc chuyển ra khỏi thành phố.

Câu 3: I don’t see the building. It’s too far away.

  • “see” ở đây diễn tả khả năng nhìn thấy bằng mắt (perception) → dùng dạng đơn, KHÔNG dùng continuous
  • Dấu hiệu: “It’s too far away” (Nó quá xa) → nói về khả năng nhìn thấy, không phải hành động đang diễn ra
  • Dịch: Tôi không nhìn thấy tòa nhà. Nó quá xa.

Phần 2: Linking verbs (Động từ nối)

1. Lý thuyết (Remember!)

Linking verbs (Động từ nối) là những động từ được dùng để nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ mô tả hoặc xác định chủ ngữ.

Các linking verbs phổ biến:

Linking verb Nghĩa Ví dụ
be là, thì She is a teacher.
seem có vẻ, dường như It seems interesting.
look trông có vẻ My mum looks very tired.
become trở thành, trở nên We became friends.
appear có vẻ, xuất hiện He appears happy.
sound nghe có vẻ That sounds great.
taste có vị The food tastes delicious.
smell có mùi The flowers smell nice.
feel cảm thấy I feel happy.
get trở nên It’s getting dark.

Cấu trúc:

Cấu trúc Ví dụ
S + linking verb + adjective My mum looks very tired.
S + linking verb + noun We became friends.

Lưu ý quan trọng:

Đúng ✓ Sai ✗ Giải thích
She looks beautiful. ~~She looks beautifully.~~ Sau linking verb dùng adjective, không dùng adverb
It seems a good idea. ~~It seems a good solve.~~ Sau linking verb dùng noun, không dùng verb
The cake tastes delicious. ~~The cake tastes deliciously.~~ Sau linking verb dùng adjective

Task 2: Find and correct the mistakes in the following sentences – Trang 30

Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.

Đề bài, lỗi sai và đáp án:

STT Câu sai Lỗi sai Câu đúng
1 The urban lifestyle seems more excitingly to young people. excitingly → exciting The urban lifestyle seems more exciting to young people.
2 The museum looks beauty from a distance. beauty → beautiful The museum looks beautiful from a distance.
3 Widening the road sounds a good solve to traffic problems in the area. solve → solution Widening the road sounds a good solution to traffic problems in the area.

Giải thích chi tiết:

Câu 1: The urban lifestyle seems more ~~excitingly~~ → exciting to young people.

  • Lỗi sai: Dùng trạng từ “excitingly” sau linking verb “seems”
  • Sửa lại: Dùng tính từ “exciting”
  • Quy tắc: Sau linking verb phải dùng adjective, không dùng adverb
  • Dịch: Lối sống đô thị có vẻ thú vị hơn đối với người trẻ.

Câu 2: The museum looks ~~beauty~~ → beautiful from a distance.

  • Lỗi sai: Dùng danh từ “beauty” sau linking verb “looks”
  • Sửa lại: Dùng tính từ “beautiful”
  • Quy tắc: Khi mô tả đặc điểm của chủ ngữ, sau linking verb phải dùng adjective
  • Dịch: Bảo tàng trông đẹp từ xa.

Câu 3: Widening the road sounds a good ~~solve~~ → solution to traffic problems in the area.

  • Lỗi sai: Dùng động từ “solve” sau linking verb “sounds”
  • Sửa lại: Dùng danh từ “solution”
  • Quy tắc: Sau linking verb có thể dùng noun (danh từ), nhưng phải là danh từ, không phải động từ
  • Dịch: Mở rộng đường nghe có vẻ là một giải pháp tốt cho các vấn đề giao thông trong khu vực.

Task 3: Work in pairs. Talk about future developments in your neighbourhood – Trang 31

Làm việc theo cặp. Nói về các phát triển trong tương lai ở khu phố của bạn. Sử dụng động từ trạng thái ở dạng tiếp diễn và động từ nối.

Ví dụ mẫu trong sách:

A: The government is thinking of building a new skyscraper here. B: Fantastic! Our city will look more modern.

Gợi ý thêm cho học sinh:

Mẫu 1: Về đường xá

  • A: The city is thinking of widening the main road in our neighbourhood.
  • B: That sounds like a good idea. It will help reduce traffic jams.

Mẫu 2: Về không gian xanh

  • A: I heard that they are thinking of building a new park near our school.
  • B: Wonderful! Our neighbourhood will look much greener and more beautiful.

Mẫu 3: Về trung tâm mua sắm

  • A: The local government is thinking of building a new shopping centre here.
  • B: That seems exciting! It will attract more people to our area.

Mẫu 4: Về giao thông công cộng

  • A: They are thinking of building a new metro station in our neighbourhood.
  • B: Great! It sounds very convenient for city dwellers like us.

Mẫu 5: Về tòa nhà cao tầng

  • A: A company is thinking of building a skyscraper with roof gardens here.
  • B: Amazing! The building will look beautiful and eco-friendly.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương