Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs. Complete the diagram with the ideas below – Trang 32
- Task 2: Match the questions with the answers to make a conversation. Then practise it in pairs – Trang 33
- Tips: Sử dụng Wh-questions để duy trì hội thoại
- Task 3: Work in pairs. Ask and answer questions about one of the features of future cities in 1 – Trang 33
- Task 4: Work in groups. Discuss what the cities of the future will be like and present your groups' ideas to the whole class – Trang 33
- III. Useful expressions (Các cụm từ hữu ích)
- 1. Cách đặt câu hỏi về thành phố tương lai
- 2. Cách trả lời và phát triển ý
- 3. Cách phản hồi trong hội thoại
Bài Lesson 4: Speaking thuộc Unit 3 “Cities of the Future” giúp học sinh phát triển kỹ năng nói thông qua việc thảo luận về các đặc điểm của thành phố tương lai.
Bài học tập trung vào 3 khía cạnh chính của thành phố tương lai:
- Transport (Giao thông)
- Infrastructure (Cơ sở hạ tầng)
- Living conditions (Điều kiện sống)
Tips quan trọng: Sử dụng Wh-questions (câu hỏi với What, Where, Why, How…) để duy trì hội thoại và phát triển ý tưởng.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | (n) | môi trường |
| private vehicle | /ˈpraɪvət ˈviːəkl/ | (n) | phương tiện cá nhân |
| public transport | /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | (n) | phương tiện giao thông công cộng |
| infrastructure | /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ | (n) | cơ sở hạ tầng |
| eco-friendly | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | (adj) | thân thiện với môi trường |
| sensor technology | /ˈsensə(r) tekˈnɒlədʒi/ | (n) | công nghệ cảm biến |
| carbon dioxide | /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ | (n) | khí carbon dioxide (CO₂) |
| decision-making | /dɪˈsɪʒn ˈmeɪkɪŋ/ | (n) | việc ra quyết định |
| city dweller | /ˈsɪti ˈdwelə/ | (n) | cư dân thành phố |
| daily activities | /ˈdeɪli ækˈtɪvətiz/ | (n) | hoạt động hàng ngày |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs. Complete the diagram with the ideas below – Trang 32
Làm việc theo cặp. Hoàn thành sơ đồ với các ý tưởng bên dưới.
Các ý tưởng cho sẵn:
| Ký hiệu | Ý tưởng (tiếng Anh) | Nghĩa (tiếng Việt) |
|---|---|---|
| A | Quality of life will be improved thanks to the cleaner environment. | Chất lượng cuộc sống sẽ được cải thiện nhờ môi trường sạch hơn. |
| B | There will be no private vehicles because people will use public transport. | Sẽ không có phương tiện cá nhân vì mọi người sẽ sử dụng phương tiện công cộng. |
| C | Green skyscrapers will replace old blocks of flats and offices in crowded urban centres. | Các tòa nhà chọc trời xanh sẽ thay thế các khu chung cư và văn phòng cũ ở các trung tâm đô thị đông đúc. |
Sơ đồ và đáp án:
SMART AND SUSTAINABLE CITIES OF THE FUTURE
| Khía cạnh | Chỗ trống | Đáp án | Nội dung có sẵn |
|---|---|---|---|
| Transport | (1) | B | Eco-friendly public transport will produce less carbon dioxide or waste, and will be controlled by computers. |
| Infrastructure | (2) | C | Smart street infrastructure with sensor technology will provide information for faster, cheaper, and better decision-making. |
| Living conditions | (3) | A | People’s lives will be easier because AI technologies will help them do many daily activities. |
Giải thích chi tiết:
(1) → B: There will be no private vehicles because people will use public transport.
- Lý do: Ý B nói về việc không có phương tiện cá nhân và sử dụng phương tiện công cộng → liên quan đến Transport (Giao thông).
- Kết hợp với nội dung có sẵn: “Eco-friendly public transport will produce less carbon dioxide or waste, and will be controlled by computers.” (Phương tiện công cộng thân thiện với môi trường sẽ tạo ra ít khí CO₂ hoặc chất thải hơn, và sẽ được điều khiển bằng máy tính.)
(2) → C: Green skyscrapers will replace old blocks of flats and offices in crowded urban centres.
- Lý do: Ý C nói về các tòa nhà chọc trời xanh thay thế các khu nhà cũ → liên quan đến Infrastructure (Cơ sở hạ tầng).
- Kết hợp với nội dung có sẵn: “Smart street infrastructure with sensor technology will provide information for faster, cheaper, and better decision-making.” (Cơ sở hạ tầng đường phố thông minh với công nghệ cảm biến sẽ cung cấp thông tin để ra quyết định nhanh hơn, rẻ hơn và tốt hơn.)
(3) → A: Quality of life will be improved thanks to the cleaner environment.
- Lý do: Ý A nói về chất lượng cuộc sống được cải thiện → liên quan đến Living conditions (Điều kiện sống).
- Kết hợp với nội dung có sẵn: “People’s lives will be easier because AI technologies will help them do many daily activities.” (Cuộc sống của mọi người sẽ dễ dàng hơn vì công nghệ AI sẽ giúp họ thực hiện nhiều hoạt động hàng ngày.)
Task 2: Match the questions with the answers to make a conversation. Then practise it in pairs – Trang 33
Nối các câu hỏi với các câu trả lời để tạo thành một cuộc hội thoại. Sau đó luyện tập theo cặp.
Danh sách câu hỏi:
| STT | Câu hỏi (tiếng Anh) | Nghĩa (tiếng Việt) |
|---|---|---|
| 1 | What do you think transport will be like in the cities of the future? | Bạn nghĩ giao thông sẽ như thế nào trong các thành phố tương lai? |
| 2 | So, how will people travel in the city? | Vậy, mọi người sẽ di chuyển như thế nào trong thành phố? |
| 3 | Really? Why do you think public transport will be popular with city dwellers? | Thật sao? Tại sao bạn nghĩ phương tiện công cộng sẽ phổ biến với cư dân thành phố? |
Danh sách câu trả lời:
| Ký hiệu | Câu trả lời (tiếng Anh) | Nghĩa (tiếng Việt) |
|---|---|---|
| a | They will use public transport instead of their own vehicles. | Họ sẽ sử dụng phương tiện công cộng thay vì phương tiện của riêng họ. |
| b | Because technology will make public transport faster, more convenient, and more eco-friendly. | Bởi vì công nghệ sẽ làm cho phương tiện công cộng nhanh hơn, tiện lợi hơn và thân thiện với môi trường hơn. |
| c | Well, I think there will be no private vehicles in the cities. | À, tôi nghĩ sẽ không có phương tiện cá nhân trong các thành phố. |
Đáp án:
| Câu hỏi | Câu trả lời | Nối |
|---|---|---|
| 1 | c | 1 – c |
| 2 | a | 2 – a |
| 3 | b | 3 – b |
Hội thoại hoàn chỉnh:
A: What do you think transport will be like in the cities of the future?
B: Well, I think there will be no private vehicles in the cities.
A: So, how will people travel in the city?
B: They will use public transport instead of their own vehicles.
A: Really? Why do you think public transport will be popular with city dwellers?
B: Because technology will make public transport faster, more convenient, and more eco-friendly.
Dịch hội thoại:
A: Bạn nghĩ giao thông sẽ như thế nào trong các thành phố tương lai?
B: À, tôi nghĩ sẽ không có phương tiện cá nhân trong các thành phố.
A: Vậy, mọi người sẽ di chuyển như thế nào trong thành phố?
B: Họ sẽ sử dụng phương tiện công cộng thay vì phương tiện của riêng họ.
A: Thật sao? Tại sao bạn nghĩ phương tiện công cộng sẽ phổ biến với cư dân thành phố?
B: Bởi vì công nghệ sẽ làm cho phương tiện công cộng nhanh hơn, tiện lợi hơn và thân thiện với môi trường hơn.
Tips: Sử dụng Wh-questions để duy trì hội thoại
Để duy trì hội thoại, hãy sử dụng Wh-questions. Chúng có thể giúp bạn tìm hiểu thông tin quan trọng về con người, địa điểm, sự vật và phát triển ý tưởng.
| Wh-question | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| What | Cái gì | What will future cities look like? |
| Where | Ở đâu | Where will people live? |
| Why | Tại sao | Why will public transport be popular? |
| How | Như thế nào | How will technology help city dwellers? |
| When | Khi nào | When will smart cities be built? |
| Who | Ai | Who will benefit from smart technologies? |
Ví dụ trong sách:
- Where will people live?
- What jobs will they do?
- How will technology help city dwellers?
Task 3: Work in pairs. Ask and answer questions about one of the features of future cities in 1 – Trang 33
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về một trong các đặc điểm của thành phố tương lai trong bài 1. Sử dụng mẫu hội thoại và các mẹo trong bài 2 để giúp bạn.
Mẫu hội thoại 1: Về Infrastructure (Cơ sở hạ tầng)
A: What do you think infrastructure will be like in the cities of the future?
B: Well, I think there will be many green skyscrapers in the cities. They will replace old blocks of flats and offices in crowded urban centres.
A: So, how will smart infrastructure help city dwellers?
B: Smart street infrastructure with sensor technology will provide information for faster, cheaper, and better decision-making.
A: Really? Can you give me an example?
B: Sure. For example, sensors can detect traffic jams and suggest alternative routes. They can also monitor air quality and alert people when pollution levels are high.
A: That sounds amazing!
Dịch:
A: Bạn nghĩ cơ sở hạ tầng sẽ như thế nào trong các thành phố tương lai?
B: À, tôi nghĩ sẽ có nhiều tòa nhà chọc trời xanh trong các thành phố. Chúng sẽ thay thế các khu chung cư và văn phòng cũ ở các trung tâm đô thị đông đúc.
A: Vậy, cơ sở hạ tầng thông minh sẽ giúp cư dân thành phố như thế nào?
B: Cơ sở hạ tầng đường phố thông minh với công nghệ cảm biến sẽ cung cấp thông tin để ra quyết định nhanh hơn, rẻ hơn và tốt hơn.
A: Thật sao? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?
B: Chắc chắn rồi. Ví dụ, cảm biến có thể phát hiện tắc đường và đề xuất các tuyến đường thay thế. Chúng cũng có thể theo dõi chất lượng không khí và cảnh báo mọi người khi mức độ ô nhiễm cao.
A: Nghe tuyệt vời quá!
Mẫu hội thoại 2: Về Living conditions (Điều kiện sống)
A: How will city dwellers’ life be like in the future?
B: Well, I think people’s lives will be easier because AI technologies will help them do many daily activities.
A: So, what kinds of activities can be done by AI technologies?
B: Robots can help people do household chores like cleaning and cooking. Smart sensors can also inform people of possible congestion in the street. It really saves people time and money.
A: What about the environment?
B: The quality of life will be improved thanks to the cleaner environment. There will be more green spaces, and cities will use renewable energy.
A: That’s great. I’d love to live in such a city!
Dịch:
A: Cuộc sống của cư dân thành phố sẽ như thế nào trong tương lai?
B: À, tôi nghĩ cuộc sống của mọi người sẽ dễ dàng hơn vì công nghệ AI sẽ giúp họ thực hiện nhiều hoạt động hàng ngày.
A: Vậy, những loại hoạt động nào có thể được thực hiện bởi công nghệ AI?
B: Robot có thể giúp mọi người làm việc nhà như dọn dẹp và nấu ăn. Cảm biến thông minh cũng có thể thông báo cho mọi người về tình trạng tắc nghẽn có thể xảy ra trên đường phố. Nó thực sự tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho mọi người.
A: Còn về môi trường thì sao?
B: Chất lượng cuộc sống sẽ được cải thiện nhờ môi trường sạch hơn. Sẽ có nhiều không gian xanh hơn, và các thành phố sẽ sử dụng năng lượng tái tạo.
A: Tuyệt vời. Tôi rất muốn sống trong một thành phố như vậy!
Mẫu hội thoại 3: Về Transport (Giao thông) – Mở rộng
A: What do you think transport will be like in the cities of the future?
B: I believe there will be no private vehicles in the cities. People will use public transport instead.
A: How will public transport be different from now?
B: Eco-friendly public transport will produce less carbon dioxide or waste. Buses and trains will be controlled by computers, making them safer and more efficient.
A: Will there be any flying vehicles?
B: Yes, I think so. Some cities might have flying taxis or drones for fast delivery. The sky will become another highway!
A: Wow, that sounds like science fiction!
B: It does, but technology is developing so fast that it might become reality soon.
Dịch:
A: Bạn nghĩ giao thông sẽ như thế nào trong các thành phố tương lai?
B: Tôi tin rằng sẽ không có phương tiện cá nhân trong các thành phố. Mọi người sẽ sử dụng phương tiện công cộng thay thế.
A: Phương tiện công cộng sẽ khác bây giờ như thế nào?
B: Phương tiện công cộng thân thiện với môi trường sẽ tạo ra ít khí CO₂ hoặc chất thải hơn. Xe buýt và tàu sẽ được điều khiển bằng máy tính, khiến chúng an toàn và hiệu quả hơn.
A: Sẽ có phương tiện bay nào không?
B: Có, tôi nghĩ vậy. Một số thành phố có thể có taxi bay hoặc drone để giao hàng nhanh. Bầu trời sẽ trở thành một đường cao tốc khác!
A: Wow, nghe giống như khoa học viễn tưởng!
B: Đúng vậy, nhưng công nghệ đang phát triển rất nhanh nên nó có thể sớm trở thành hiện thực.
Task 4: Work in groups. Discuss what the cities of the future will be like and present your groups’ ideas to the whole class – Trang 33
Làm việc theo nhóm. Thảo luận về các thành phố tương lai sẽ như thế nào và trình bày ý tưởng của nhóm trước cả lớp.
Gợi ý bài trình bày nhóm:
Introduction (Mở đầu):
Good morning/afternoon, everyone. Today, our group would like to share our ideas about the cities of the future. We believe that future cities will be smarter and more sustainable.
Body (Thân bài):
1. Transport:
- There will be no private vehicles in the cities.
- People will use eco-friendly public transport such as electric buses and trains.
- Public transport will be controlled by computers, making it faster, safer, and more convenient.
- There might be flying taxis for faster travel.
2. Infrastructure:
- Green skyscrapers will replace old buildings in crowded urban centres.
- Smart street infrastructure with sensor technology will help with better decision-making.
- Cities will have more pedestrian zones and cycle paths.
- Buildings will use renewable energy like solar and wind power.
3. Living conditions:
- People’s lives will be easier because AI technologies will help them do daily activities.
- Robots will do household chores like cleaning and cooking.
- The quality of life will be improved thanks to the cleaner environment.
- There will be more green spaces, parks, and roof gardens.
Conclusion (Kết luận):
In conclusion, we believe that the cities of the future will be smart, sustainable, and liveable. They will provide a high quality of life for all city dwellers. Thank you for listening!
Dịch bài trình bày:
Mở đầu:
Chào buổi sáng/chiều mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn chia sẻ ý tưởng về các thành phố tương lai. Chúng tôi tin rằng các thành phố tương lai sẽ thông minh hơn và bền vững hơn.
Thân bài:
1. Giao thông:
- Sẽ không có phương tiện cá nhân trong các thành phố.
- Mọi người sẽ sử dụng phương tiện công cộng thân thiện với môi trường như xe buýt điện và tàu điện.
- Phương tiện công cộng sẽ được điều khiển bằng máy tính, khiến nó nhanh hơn, an toàn hơn và tiện lợi hơn.
- Có thể có taxi bay để di chuyển nhanh hơn.
2. Cơ sở hạ tầng:
- Các tòa nhà chọc trời xanh sẽ thay thế các tòa nhà cũ ở các trung tâm đô thị đông đúc.
- Cơ sở hạ tầng đường phố thông minh với công nghệ cảm biến sẽ giúp ra quyết định tốt hơn.
- Các thành phố sẽ có nhiều khu vực đi bộ và đường xe đạp hơn.
- Các tòa nhà sẽ sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió.
3. Điều kiện sống:
- Cuộc sống của mọi người sẽ dễ dàng hơn vì công nghệ AI sẽ giúp họ thực hiện các hoạt động hàng ngày.
- Robot sẽ làm việc nhà như dọn dẹp và nấu ăn.
- Chất lượng cuộc sống sẽ được cải thiện nhờ môi trường sạch hơn.
- Sẽ có nhiều không gian xanh, công viên và vườn trên mái hơn.
Kết luận:
Tóm lại, chúng tôi tin rằng các thành phố tương lai sẽ thông minh, bền vững và đáng sống. Chúng sẽ mang lại chất lượng cuộc sống cao cho tất cả cư dân thành phố. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe!
III. Useful expressions (Các cụm từ hữu ích)
1. Cách đặt câu hỏi về thành phố tương lai
| Loại câu hỏi | Ví dụ |
|---|---|
| Hỏi về ý kiến | What do you think (transport/infrastructure/living conditions) will be like in the future? |
| Hỏi về cách thức | How will people travel/live in the city? |
| Hỏi về lý do | Why do you think (public transport) will be popular? |
| Hỏi về ví dụ | Can you give me an example? |
| Hỏi mở rộng | What about (the environment/technology)? |
2. Cách trả lời và phát triển ý
| Mục đích | Cụm từ |
|---|---|
| Đưa ra ý kiến | I think/believe that…, In my opinion…, Well, I think… |
| Giải thích | Because…, The reason is that…, This is because… |
| Cho ví dụ | For example…, For instance…, Such as… |
| Bổ sung ý | Also…, In addition…, Moreover…, What’s more… |
| Kết luận | In conclusion…, To sum up…, Overall… |
3. Cách phản hồi trong hội thoại
| Phản hồi tích cực | Nghĩa |
|---|---|
| That sounds great/amazing! | Nghe tuyệt vời quá! |
| That’s a good idea! | Đó là một ý tưởng hay! |
| Really? That’s interesting! | Thật sao? Thú vị quá! |
| I agree with you. | Tôi đồng ý với bạn. |
| I’d love to live in such a city! | Tôi rất muốn sống trong một thành phố như vậy! |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
