Unit 3 Lớp 11: Writing (trang 34, 35) – Lý thuyết, Cách giải

Bài Lesson 6: Writing thuộc Unit 3 “Cities of the Future” giúp học sinh phát triển kỹ năng viết bài báo (article) về ưu điểm và nhược điểm của việc sống trong thành phố thông minh.

Bài học hướng dẫn các em:

  • Phân biệt advantages (ưu điểm) và disadvantages (nhược điểm) của smart city
  • Nắm vững cấu trúc bài article: Title, Introduction, Body paragraphs, Conclusion
  • Viết một bài article hoàn chỉnh 120-150 từ

I. Từ vựng hữu ích cho bài viết (Useful vocabulary)

1. Từ vựng về Advantages (Ưu điểm)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
make people’s lives easier /meɪk ˈpiːplz laɪvz ˈiːziə/ làm cuộc sống của mọi người dễ dàng hơn
reduce household chores /rɪˈdjuːs ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/ giảm việc nhà
operate more efficiently /ˈɒpəreɪt mɔː ɪˈfɪʃntli/ hoạt động hiệu quả hơn
provide faster/better services /prəˈvaɪd ˈfɑːstə ˈsɜːvɪsɪz/ cung cấp dịch vụ nhanh hơn/tốt hơn
reduce negative impact /rɪˈdjuːs ˈneɡətɪv ˈɪmpækt/ giảm tác động tiêu cực
green space /ɡriːn speɪs/ không gian xanh
sustainable /səˈsteɪnəbl/ bền vững

2. Từ vựng về Disadvantages (Nhược điểm)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
limited privacy /ˈlɪmɪtɪd ˈprɪvəsi/ sự riêng tư bị hạn chế
personal information /ˈpɜːsənl ˌɪnfəˈmeɪʃn/ thông tin cá nhân
difficult to use /ˈdɪfɪkəlt tə juːz/ khó sử dụng
without training /wɪˈðaʊt ˈtreɪnɪŋ/ không có đào tạo
cybercrime /ˈsaɪbəkraɪm/ tội phạm mạng
feel uncomfortable /fiːl ʌnˈkʌmftəbl/ cảm thấy không thoải mái
lose the right to privacy /luːz ðə raɪt tə ˈprɪvəsi/ mất quyền riêng tư

3. Linking words (Từ nối)

Từ nối Nghĩa Cách dùng
Besides Bên cạnh đó Thêm ý cùng chiều
In addition Ngoài ra Thêm ý cùng chiều
On the other hand Mặt khác Chuyển sang ý trái chiều
However Tuy nhiên Chuyển sang ý trái chiều
In conclusion Tóm lại Kết luận
In my opinion Theo ý kiến của tôi Đưa ra quan điểm cá nhân

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Read the following ideas and decide whether they are advantages or disadvantages of living in a smart city – Trang 34

Đọc các ý tưởng sau và quyết định xem chúng là ưu điểm hay nhược điểm của việc sống trong thành phố thông minh. Đánh dấu (✓) vào ô thích hợp.

Đáp án:

STT Ý tưởng Advantages Disadvantages
1 Smart technologies make people’s lives easier by reducing household chores.
2 Without training, people will not know how to use the technologies in the smart city.
3 People have limited privacy due to the cameras installed everywhere in the city.
4 The negative impact on the environment is less.
5 Smart technologies help the city operate more efficiently.
6 People become worried because their personal information might not be protected.

Tóm tắt:

  • Advantages (Ưu điểm): 1, 4, 5
  • Disadvantages (Nhược điểm): 2, 3, 6

Giải thích chi tiết:

Ý 1: Advantage ✓

  • “Smart technologies make people’s lives easier by reducing household chores.”
  • Dịch: Công nghệ thông minh làm cuộc sống của mọi người dễ dàng hơn bằng cách giảm việc nhà.
  • Lý do: Giúp cuộc sống dễ dàng hơn → đây là ưu điểm.

Ý 2: Disadvantage ✓

  • “Without training, people will not know how to use the technologies in the smart city.”
  • Dịch: Nếu không được đào tạo, mọi người sẽ không biết cách sử dụng các công nghệ trong thành phố thông minh.
  • Lý do: Khó sử dụng nếu không được đào tạo → đây là nhược điểm.

Ý 3: Disadvantage ✓

  • “People have limited privacy due to the cameras installed everywhere in the city.”
  • Dịch: Mọi người có sự riêng tư hạn chế do camera được lắp đặt khắp nơi trong thành phố.
  • Lý do: Mất quyền riêng tư → đây là nhược điểm.

Ý 4: Advantage ✓

  • “The negative impact on the environment is less.”
  • Dịch: Tác động tiêu cực đến môi trường ít hơn.
  • Lý do: Tốt cho môi trường → đây là ưu điểm.

Ý 5: Advantage ✓

  • “Smart technologies help the city operate more efficiently.”
  • Dịch: Công nghệ thông minh giúp thành phố hoạt động hiệu quả hơn.
  • Lý do: Thành phố hoạt động tốt hơn → đây là ưu điểm.

Ý 6: Disadvantage ✓

  • “People become worried because their personal information might not be protected.”
  • Dịch: Mọi người trở nên lo lắng vì thông tin cá nhân của họ có thể không được bảo vệ.
  • Lý do: Lo lắng về bảo mật thông tin → đây là nhược điểm.

Task 2: Read the article below and match its parts with the correct descriptions – Trang 34

Đọc bài báo dưới đây và nối các phần của nó với các mô tả đúng.

Các mô tả:

Ký hiệu Mô tả (tiếng Anh) Mô tả (tiếng Việt)
A Introduction – A short paragraph stating the issue and what the article will cover Phần mở đầu – Một đoạn ngắn nêu vấn đề và những gì bài báo sẽ đề cập
B Title – The topic of the article in a few words Tiêu đề – Chủ đề của bài báo trong vài từ
C Body paragraphs – Each presenting a main point for or against the issue, supported by facts, examples, or explanations Các đoạn thân bài – Mỗi đoạn trình bày một điểm chính ủng hộ hoặc phản đối vấn đề, được hỗ trợ bởi sự kiện, ví dụ hoặc giải thích
D Conclusion – A summary of the main points and sometimes the writer’s opinion Phần kết luận – Tóm tắt các điểm chính và đôi khi là ý kiến của người viết

Bài mẫu và đáp án:

NEWS WORLD

Phần Nội dung Đáp án
1 LIVING IN A SMART CITY: GOOD OR BAD? B (Title)
2 If you live in a smart city, you will probably agree with me that life is not all good as some people may think. So what are the pros and cons of living in a smart city? A (Introduction)
3 The good thing about smart cities is that they are very modern. Smart technologies make people’s lives easier by reducing household chores. Besides, the city infrastructure which includes sensors and cameras collects information about people and their activities, and uses it to provide faster, cheaper, and better services. C (Body paragraph – Advantages)
4 On the other hand, living in a smart city has some disadvantages. Some smart technologies are difficult to use and without training, city dwellers might find them useless. With cameras everywhere in public spaces, people also have limited privacy. They are worried that their personal information might not be protected, and they might become victims of cybercrime. C (Body paragraph – Disadvantages)
5 In conclusion, living in a smart city has both advantages and disadvantages. However, I think these urban areas offer great promise. The issues should be dealt with in the years ahead as the world’s population keeps growing, and more people are moving to big cities. D (Conclusion)

Đáp án: 1 – B, 2 – A, 3 – C, 4 – C, 5 – D

Bài mẫu đầy đủ + Dịch tiếng Việt:

LIVING IN A SMART CITY: GOOD OR BAD?

(Sống trong thành phố thông minh: Tốt hay xấu?)

[Introduction]

If you live in a smart city, you will probably agree with me that life is not all good as some people may think. So what are the pros and cons of living in a smart city?

Nếu bạn sống trong một thành phố thông minh, bạn có thể sẽ đồng ý với tôi rằng cuộc sống không hoàn toàn tốt đẹp như một số người có thể nghĩ. Vậy ưu và nhược điểm của việc sống trong thành phố thông minh là gì?

[Body paragraph 1 – Advantages]

The good thing about smart cities is that they are very modern. Smart technologies make people’s lives easier by reducing household chores. Besides, the city infrastructure which includes sensors and cameras collects information about people and their activities, and uses it to provide faster, cheaper, and better services.

Điều tốt về các thành phố thông minh là chúng rất hiện đại. Công nghệ thông minh làm cuộc sống của mọi người dễ dàng hơn bằng cách giảm việc nhà. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng thành phố bao gồm cảm biến và camera thu thập thông tin về con người và các hoạt động của họ, và sử dụng nó để cung cấp dịch vụ nhanh hơn, rẻ hơn và tốt hơn.

[Body paragraph 2 – Disadvantages]

On the other hand, living in a smart city has some disadvantages. Some smart technologies are difficult to use and without training, city dwellers might find them useless. With cameras everywhere in public spaces, people also have limited privacy. They are worried that their personal information might not be protected, and they might become victims of cybercrime.

Mặt khác, sống trong thành phố thông minh có một số nhược điểm. Một số công nghệ thông minh khó sử dụng và nếu không được đào tạo, cư dân thành phố có thể thấy chúng vô dụng. Với camera ở khắp nơi trong không gian công cộng, mọi người cũng có sự riêng tư hạn chế. Họ lo lắng rằng thông tin cá nhân của họ có thể không được bảo vệ, và họ có thể trở thành nạn nhân của tội phạm mạng.

[Conclusion]

In conclusion, living in a smart city has both advantages and disadvantages. However, I think these urban areas offer great promise. The issues should be dealt with in the years ahead as the world’s population keeps growing, and more people are moving to big cities.

Tóm lại, sống trong thành phố thông minh có cả ưu điểm và nhược điểm. Tuy nhiên, tôi nghĩ những khu đô thị này mang lại nhiều hứa hẹn. Các vấn đề nên được giải quyết trong những năm tới khi dân số thế giới tiếp tục tăng, và ngày càng nhiều người chuyển đến các thành phố lớn.

III. Cấu trúc bài Article (Article Structure)

Sơ đồ cấu trúc:

Phần Nội dung Số câu/đoạn
Title Tiêu đề ngắn gọn, thu hút 1 câu
Introduction Giới thiệu vấn đề, đặt câu hỏi tu từ (rhetorical question) 2-3 câu
Body paragraph 1 Trình bày Advantages với ví dụ, giải thích 3-4 câu
Body paragraph 2 Trình bày Disadvantages với ví dụ, giải thích 3-4 câu
Conclusion Tóm tắt + đưa ra ý kiến cá nhân 2-3 câu

Các cụm từ mở đầu cho từng phần:

Phần Cụm từ mở đầu
Introduction – Have you ever wondered…? <br> – So what are the pros and cons of…? <br> – But is… good or bad for us?
Advantages – The good thing about… is that… <br> – Let’s start with the advantages. <br> – One of the main advantages is…
Disadvantages – On the other hand,… <br> – What about the disadvantages? <br> – However, there are also some drawbacks.
Conclusion – In conclusion,… <br> – To sum up,… <br> – In my opinion,…

IV. Task 3: Write an article (120-150 words) – Trang 35

Viết một bài báo (120-150 từ) về các ưu điểm và nhược điểm khác của việc sống trong thành phố thông minh. Sử dụng các ý tưởng gợi ý trong bài 1, bài mẫu trong bài 2 và dàn bài dưới đây để giúp bạn.

Dàn bài (Outline) có sẵn:

THE ADVANTAGES AND DISADVANTAGES OF SMART CITIES

Smart cities are built on new technologies to improve people’s lives. The idea of living in one of them sounds very exciting. But is a life controlled by smart technologies good or bad for us?

Let’s start with the advantages. _______________________

What about the disadvantages? _______________________

In conclusion, there are both advantages and disadvantages of living in a smart city. In my opinion, _______________________

Bài viết mẫu 1 (Suggested answer từ giáo án):

THE ADVANTAGES AND DISADVANTAGES OF SMART CITIES

Smart cities are built on new technologies to improve people’s lives. The idea of living in one of them sounds very exciting. But is a life controlled by smart technologies good or bad for us?

Let’s start with the advantages. Living in a smart city can reduce the negative impact on the environment. Future smart cities will be built in new urban areas with a lot of green space. City dwellers will also care more about the environment, so they will try to find ways to make their cities greener and more sustainable, for example, by growing vegetables in their roof gardens.

What about the disadvantages? Smart cities can also affect people’s private lives. When cameras are installed for security purposes, city dwellers will lose their right to privacy. They may think that someone is watching them all the time, and feel uncomfortable.

In conclusion, there are both advantages and disadvantages of living in a smart city. In my opinion, the benefits are greater, and people will find a way to adapt to the new lifestyle and overcome the challenges.

(Word count: 168 words)

Dịch bài viết mẫu 1:

ƯU ĐIỂM VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA THÀNH PHỐ THÔNG MINH

Các thành phố thông minh được xây dựng dựa trên công nghệ mới để cải thiện cuộc sống của mọi người. Ý tưởng sống trong một trong số chúng nghe rất thú vị. Nhưng liệu một cuộc sống được kiểm soát bởi công nghệ thông minh có tốt hay xấu cho chúng ta?

Hãy bắt đầu với những ưu điểm. Sống trong thành phố thông minh có thể giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Các thành phố thông minh trong tương lai sẽ được xây dựng ở các khu đô thị mới với nhiều không gian xanh. Cư dân thành phố cũng sẽ quan tâm hơn đến môi trường, vì vậy họ sẽ cố gắng tìm cách làm cho thành phố của họ xanh hơn và bền vững hơn, ví dụ như trồng rau trong vườn trên mái nhà.

Còn về những nhược điểm thì sao? Thành phố thông minh cũng có thể ảnh hưởng đến cuộc sống riêng tư của mọi người. Khi camera được lắp đặt vì mục đích an ninh, cư dân thành phố sẽ mất quyền riêng tư. Họ có thể nghĩ rằng có ai đó đang theo dõi họ mọi lúc, và cảm thấy không thoải mái.

Tóm lại, có cả ưu điểm và nhược điểm khi sống trong thành phố thông minh. Theo ý kiến của tôi, lợi ích lớn hơn, và mọi người sẽ tìm ra cách thích nghi với lối sống mới và vượt qua những thách thức.

Bài viết mẫu 2 (Bổ sung):

THE ADVANTAGES AND DISADVANTAGES OF SMART CITIES

Smart cities are built on new technologies to improve people’s lives. The idea of living in one of them sounds very exciting. But is a life controlled by smart technologies good or bad for us?

Let’s start with the advantages. Smart technologies help the city operate more efficiently. For example, sensors can detect traffic jams and suggest alternative routes, saving people time and money. Besides, smart technologies make people’s lives easier by reducing household chores. Robots can help with cleaning and cooking.

What about the disadvantages? Without proper training, people will not know how to use the technologies in the smart city. This is especially difficult for elderly people. Moreover, people become worried because their personal information might not be protected, and they might become victims of cybercrime.

In conclusion, there are both advantages and disadvantages of living in a smart city. In my opinion, the advantages outweigh the disadvantages, and smart cities will become more common in the future.

(Word count: 152 words)

Dịch bài viết mẫu 2:

ƯU ĐIỂM VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA THÀNH PHỐ THÔNG MINH

Các thành phố thông minh được xây dựng dựa trên công nghệ mới để cải thiện cuộc sống của mọi người. Ý tưởng sống trong một trong số chúng nghe rất thú vị. Nhưng liệu một cuộc sống được kiểm soát bởi công nghệ thông minh có tốt hay xấu cho chúng ta?

Hãy bắt đầu với những ưu điểm. Công nghệ thông minh giúp thành phố hoạt động hiệu quả hơn. Ví dụ, cảm biến có thể phát hiện tắc đường và đề xuất các tuyến đường thay thế, tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho mọi người. Bên cạnh đó, công nghệ thông minh làm cuộc sống của mọi người dễ dàng hơn bằng cách giảm việc nhà. Robot có thể giúp dọn dẹp và nấu ăn.

Còn về những nhược điểm thì sao? Nếu không được đào tạo đúng cách, mọi người sẽ không biết cách sử dụng các công nghệ trong thành phố thông minh. Điều này đặc biệt khó khăn đối với người già. Hơn nữa, mọi người trở nên lo lắng vì thông tin cá nhân của họ có thể không được bảo vệ, và họ có thể trở thành nạn nhân của tội phạm mạng.

Tóm lại, có cả ưu điểm và nhược điểm khi sống trong thành phố thông minh. Theo ý kiến của tôi, ưu điểm vượt trội hơn nhược điểm, và thành phố thông minh sẽ trở nên phổ biến hơn trong tương lai.

Bài viết mẫu 3 (Ngắn gọn – 120 từ):

THE ADVANTAGES AND DISADVANTAGES OF SMART CITIES

Smart cities are built on new technologies to improve people’s lives. The idea of living in one of them sounds very exciting. But is a life controlled by smart technologies good or bad for us?

Let’s start with the advantages. Smart technologies make people’s lives easier by reducing household chores. The negative impact on the environment is also less because smart cities use renewable energy.

What about the disadvantages? People have limited privacy due to the cameras installed everywhere. They are also worried that their personal information might not be protected.

In conclusion, there are both advantages and disadvantages of living in a smart city. In my opinion, we should enjoy the benefits while finding solutions to the problems.

(Word count: 120 words)

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương