Review 1 Lớp 11: Language – Ôn tập Unit 1, 2, 3 (trang 38, 39)

Bài Review 1 – Lesson 1: Language giúp các em ôn tập lại toàn bộ kiến thức ngôn ngữ đã học trong Unit 1, Unit 2 và Unit 3 bao gồm:

  • Unit 1: A Long and Healthy Life (Cuộc sống khỏe mạnh và trường thọ)
  • Unit 2: The Generation Gap (Khoảng cách thế hệ)
  • Unit 3: Cities of the Future (Các thành phố tương lai)

Bài ôn tập gồm 3 phần chính: Pronunciation, VocabularyGrammar.

I. Pronunciation – Trang 38

Yêu cầu bài tập:

Listen and complete the conversation. Then underline the weak forms of the auxiliary verbs, circle the contracted forms, and mark the consonant-to-vowel linking with (‿). Practise saying the conversation in pairs.

(Nghe và hoàn thành hội thoại. Sau đó gạch chân các dạng yếu của trợ động từ, khoanh tròn các dạng rút gọn, và đánh dấu nối âm phụ âm-nguyên âm bằng (‿). Luyện tập nói hội thoại theo cặp.)

Ôn tập lý thuyết:

1. Weak forms và Strong forms của trợ động từ

Trợ động từ Strong form (Dạng mạnh) Weak form (Dạng yếu)
do /duː/ /də/, /d/
does /dʌz/ /dəz/
can /kæn/ /kən/
have /hæv/ /həv/, /əv/
has /hæz/ /həz/, /əz/
are /ɑː/ /ə/
was /wɒz/ /wəz/
were /wɜː/ /wə/

Quy tắc:

  • Weak forms được dùng khi trợ động từ không được nhấn mạnh (thường ở giữa câu)
  • Strong forms được dùng khi trợ động từ được nhấn mạnh hoặc ở cuối câu

2. Contracted forms (Dạng rút gọn)

Dạng đầy đủ Dạng rút gọn
What is What’s
It is It’s
I am I’m
do not don’t
does not doesn’t
cannot can’t
will not won’t

3. Consonant-to-vowel linking (Nối âm phụ âm – nguyên âm)

Khi một từ kết thúc bằng âm phụ âm và từ tiếp theo bắt đầu bằng âm nguyên âm, chúng ta nối hai âm lại với nhau.

Ví dụ: in‿a, can‿enjoy, views‿of, have‿a

Đáp án hội thoại hoàn chỉnh:

Chỗ trống Đáp án
(1) in
(2) It’s
(3) can
(4) of
(5) Do you
(6) don’t
(7) But I have

Hội thoại với đánh dấu đầy đủ:

Bài nghe:
0:00 0:00

A: What’s it like living (1) in‿a skyscraper?

B: (2) It’s great. I (3) can‿enjoy the best views (4) of the city from my sofa.

A: (5) Do you have‿a balcony?

B: No, I (6) don’t. (7) But‿I have huge windows.

Giải thích chi tiết:

Contracted forms (Dạng rút gọn) – Khoanh tròn:

Dạng rút gọn Dạng đầy đủ Vị trí trong hội thoại
What’s What is “What’s it like living…”
It’s It is “It’s great.”
don’t do not “No, I don’t.”

Weak forms (Dạng yếu) – Gạch chân:

Từ Giải thích
can Trợ động từ “can” ở giữa câu, không được nhấn mạnh → dùng weak form /kən/
Do you “Do” ở đầu câu hỏi, không được nhấn mạnh → dùng weak form /də/

Consonant-to-vowel linking (Nối âm) – Đánh dấu ‿:

Vị trí nối âm Giải thích
in‿a “in” kết thúc bằng /n/ + “a” bắt đầu bằng /ə/
can‿enjoy “can” kết thúc bằng /n/ + “enjoy” bắt đầu bằng /ɪ/
views‿of “views” kết thúc bằng /z/ + “of” bắt đầu bằng /ɒ/
have‿a “have” kết thúc bằng /v/ + “a” bắt đầu bằng /ə/
But‿I “But” kết thúc bằng /t/ + “I” bắt đầu bằng /aɪ/

Dịch hội thoại:

A: Sống trong một tòa nhà chọc trời như thế nào?

B: Tuyệt vời. Tôi có thể ngắm nhìn những khung cảnh đẹp nhất của thành phố từ sofa của mình.

A: Bạn có ban công không?

B: Không, tôi không có. Nhưng tôi có những cửa sổ rất lớn.

II. Vocabulary

Task 1: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each of the following sentences – Trang 38

Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 A
2 B
3 C
4 D
5 B
6 C

Giải thích chi tiết:

Câu 1: If you want to stay healthy, you should have a balanced diet and work out regularly.

Lựa chọn Nghĩa
A. work out tập thể dục
B. take out mang ra ngoài
C. speak out lên tiếng
D. stand out nổi bật
  • Đáp án: A. work out
  • Giải thích: “work out” = tập thể dục, tập luyện. Để khỏe mạnh, bạn cần có chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục đều đặn.
  • Dịch: Nếu bạn muốn khỏe mạnh, bạn nên có chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục đều đặn.

Câu 2: For a healthy diet, you should cut down on sugar and eat more vegetables.

Lựa chọn Nghĩa
A. take on đảm nhận
B. cut down on cắt giảm
C. go on tiếp tục
D. cut with cắt bằng
  • Đáp án: B. cut down on
  • Giải thích: “cut down on” = cắt giảm, giảm bớt. Để có chế độ ăn lành mạnh, bạn nên cắt giảm đường.
  • Dịch: Để có chế độ ăn lành mạnh, bạn nên cắt giảm đường và ăn nhiều rau hơn.

Câu 3: Many experts believe that good public transport will solve traffic problems in big cities.

Lựa chọn Nghĩa
A. individual cá nhân
B. private riêng tư
C. public công cộng
D. national quốc gia
  • Đáp án: C. public
  • Giải thích: “public transport” = phương tiện giao thông công cộng. Đây là cụm từ cố định đã học trong Unit 3.
  • Dịch: Nhiều chuyên gia tin rằng giao thông công cộng tốt sẽ giải quyết các vấn đề giao thông ở các thành phố lớn.

Câu 4: People feel safe in this neighbourhood because smart sensors are installed everywhere.

Lựa chọn Nghĩa
A. smart cities thành phố thông minh
B. smartphones điện thoại thông minh
C. smart cars xe hơi thông minh
D. smart sensors cảm biến thông minh
  • Đáp án: D. smart sensors
  • Giải thích: “smart sensors” = cảm biến thông minh. Cảm biến được lắp đặt khắp nơi để đảm bảo an toàn cho khu phố.
  • Dịch: Mọi người cảm thấy an toàn trong khu phố này vì cảm biến thông minh được lắp đặt khắp nơi.

Câu 5: People of different generations often come into conflict with one another.

Lựa chọn Nghĩa
A. belief niềm tin
B. conflict xung đột
C. agreement sự đồng ý
D. support sự hỗ trợ
  • Đáp án: B. conflict
  • Giải thích: “come into conflict with” = xảy ra xung đột với. Đây là cụm từ cố định đã học trong Unit 2 về Generation Gap.
  • Dịch: Những người thuộc các thế hệ khác nhau thường xảy ra xung đột với nhau.

Câu 6: My brother is a true digital native. He grew up with technology, and started using a computer at an early age.

Lựa chọn Nghĩa
A. curious boy cậu bé tò mò
B. critical thinker người có tư duy phản biện
C. digital native người bản địa kỹ thuật số
D. book lover người yêu sách
  • Đáp án: C. digital native
  • Giải thích: “digital native” = người bản địa kỹ thuật số (người lớn lên cùng với công nghệ). Ngữ cảnh cho biết anh ấy lớn lên với công nghệ và bắt đầu sử dụng máy tính từ nhỏ.
  • Dịch: Anh trai tôi là một người bản địa kỹ thuật số thực thụ. Anh ấy lớn lên cùng với công nghệ, và bắt đầu sử dụng máy tính từ khi còn nhỏ.

Task 2: Solve the crossword – Trang 39

Giải ô chữ. Sử dụng các từ hoặc cụm từ bạn đã học trong Unit 1, 2 và 3. Các chữ cái đầu tiên được cho sẵn để giúp bạn.

ô chữ

Đáp án:

DOWN (Dọc):

STT Gợi ý Đáp án
1 Hong Kong aims to replace the old high-rise buildings with sustainable s_______. skyscrapers
2 The high cost of living is a problem for many city d_______. dwellers

ACROSS (Ngang):

STT Gợi ý Đáp án
3 Thanks to the new t_______, his health has improved quickly. treatment
4 It is important to pass cultural v_______ from one generation to the next. values
5 Many parents limit their children’s s_______ t_______ to less than two hours per day. screen time
6 If you want to build up your muscle s_______, you need to lift weights. strength

Giải thích chi tiết:

1. skyscrapers (tòa nhà chọc trời)

  • Gợi ý: Hong Kong aims to replace the old high-rise buildings with sustainable skyscrapers.
  • Dịch: Hồng Kông nhằm mục đích thay thế các tòa nhà cao tầng cũ bằng các tòa nhà chọc trời bền vững.
  • Từ vựng Unit 3: Cities of the Future

2. dwellers (cư dân)

  • Gợi ý: The high cost of living is a problem for many city dwellers.
  • Dịch: Chi phí sinh hoạt cao là vấn đề đối với nhiều cư dân thành phố.
  • Từ vựng Unit 3: city dwellers = cư dân thành phố

3. treatment (phương pháp điều trị)

  • Gợi ý: Thanks to the new treatment, his health has improved quickly.
  • Dịch: Nhờ phương pháp điều trị mới, sức khỏe của anh ấy đã cải thiện nhanh chóng.
  • Từ vựng Unit 1: A Long and Healthy Life

4. values (giá trị)

  • Gợi ý: It is important to pass cultural values from one generation to the next.
  • Dịch: Điều quan trọng là truyền các giá trị văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ tiếp theo.
  • Từ vựng Unit 2: The Generation Gap

5. screen time (thời gian sử dụng thiết bị điện tử)

  • Gợi ý: Many parents limit their children’s screen time to less than two hours per day.
  • Dịch: Nhiều bậc cha mẹ giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử của con cái dưới hai giờ mỗi ngày.
  • Từ vựng Unit 2: The Generation Gap

6. strength (sức mạnh)

  • Gợi ý: If you want to build up your muscle strength, you need to lift weights.
  • Dịch: Nếu bạn muốn tăng cường sức mạnh cơ bắp, bạn cần nâng tạ.
  • Từ vựng Unit 1: A Long and Healthy Life

III. Grammar

Task 1: Complete the sentences with the correct forms of the verbs in brackets – Trang 39

Hoàn thành các câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Ôn tập lý thuyết: Past Simple vs Present Perfect

Thì Cách dùng Dấu hiệu
Past Simple Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ yesterday, ago, last week/month/year, in + năm quá khứ
Present Perfect Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc có kết quả ở hiện tại just, already, yet, ever, never, so far, since, for, recently

Đáp án:

Câu Đáp án
1 took up
2 has just decided
3 have won
4 started
5 have received
6 have already shown

Giải thích chi tiết:

Câu 1: My mother (take up) took up aerobics ten years ago.

  • Đáp án: took up (Past Simple)
  • Dấu hiệu: “ten years ago” (10 năm trước) → thời điểm cụ thể trong quá khứ
  • Dịch: Mẹ tôi bắt đầu tập aerobics 10 năm trước.

Câu 2: The government (just, decide) has just decided to increase taxes on fast food.

  • Đáp án: has just decided (Present Perfect)
  • Dấu hiệu: “just” (vừa mới) → hành động vừa mới xảy ra
  • Dịch: Chính phủ vừa mới quyết định tăng thuế đối với thức ăn nhanh.

Câu 3: I (win) have won several races since I started a new workout routine.

  • Đáp án: have won (Present Perfect)
  • Dấu hiệu: “since” (kể từ khi) → hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại
  • Dịch: Tôi đã thắng nhiều cuộc đua kể từ khi tôi bắt đầu chế độ tập luyện mới.

Câu 4: The idea of smart cities (start) started in the 21st century.

  • Đáp án: started (Past Simple)
  • Dấu hiệu: “in the 21st century” (trong thế kỷ 21) → thời điểm cụ thể trong quá khứ
  • Dịch: Ý tưởng về thành phố thông minh bắt đầu vào thế kỷ 21.

Câu 5: So far, more than 70 million people (receive) have received vaccines to build protection against the virus.

  • Đáp án: have received (Present Perfect)
  • Dấu hiệu: “So far” (cho đến nay) → hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại
  • Dịch: Cho đến nay, hơn 70 triệu người đã nhận được vắc-xin để tạo sự bảo vệ chống lại virus.

Câu 6: I (already, show) have already shown my grandmother how to use her new smartphone.

  • Đáp án: have already shown (Present Perfect)
  • Dấu hiệu: “already” (đã rồi) → hành động đã hoàn thành
  • Dịch: Tôi đã chỉ cho bà tôi cách sử dụng điện thoại thông minh mới của bà.

Task 2: Choose the correct words or phrases – Trang 39

Chọn các từ hoặc cụm từ đúng.

Ôn tập lý thuyết: Linking verbs và Stative verbs

Linking verbs: Sau linking verb (look, feel, seem, taste, smell, sound…) dùng adjective, không dùng adverb.

Stative verbs:

  • Thông thường không dùng continuous form khi diễn tả trạng thái
  • Có thể dùng continuous form khi diễn tả hành động

Đáp án:

Câu Đáp án
1 angry
2 I’m thinking / stressed
3 Do you remember
4 is getting / do you think

Giải thích chi tiết:

Câu 1: You look so angry/angrily. What’s wrong?

  • Đáp án: angry
  • Giải thích: “look” là linking verb → sau đó dùng adjective (angry), không dùng adverb (angrily).
  • Dịch: Bạn trông rất tức giận. Có chuyện gì vậy?

Câu 2: I think/I’m thinking of taking up yoga. I feel a bit stressed/stress these days.

  • Đáp án: I’m thinking / stressed
  • Giải thích:
    • “think of” = đang cân nhắc, suy nghĩ về việc gì → dùng continuous form (I’m thinking)
    • “feel” là linking verb → sau đó dùng adjective (stressed)
  • Dịch: Tôi đang nghĩ đến việc tập yoga. Tôi cảm thấy hơi căng thẳng những ngày này.

Câu 3: Do you remember/Are you remembering Ms Wilson? She’s a great yoga instructor.

  • Đáp án: Do you remember
  • Giải thích: “remember” là stative verb diễn tả trạng thái (nhớ, ghi nhớ) → không dùng continuous form.
  • Dịch: Bạn có nhớ cô Wilson không? Cô ấy là một huấn luyện viên yoga tuyệt vời.

Câu 4: The traffic gets/is getting worse. What do you think/are you thinking we should do?

  • Đáp án: is getting / do you think
  • Giải thích:
    • “get” ở đây diễn tả sự thay đổi đang diễn ra → dùng continuous form (is getting)
    • “think” ở đây hỏi ý kiến (What do you think = Bạn nghĩ gì) → không dùng continuous form
  • Dịch: Giao thông đang trở nên tồi tệ hơn. Bạn nghĩ chúng ta nên làm gì?

Task 3: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each of the following sentences – Trang 39

Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.

Ôn tập lý thuyết: Modal verbs (must, have to, should)

Modal verb Nghĩa Cách dùng
must phải Bắt buộc (từ người nói), quy định
have to phải Bắt buộc (từ bên ngoài), hoàn cảnh
had to đã phải have to ở quá khứ
should nên Lời khuyên
shouldn’t không nên Lời khuyên không làm gì
don’t have to không cần phải Không bắt buộc (có thể làm hoặc không)
mustn’t không được Cấm đoán

Đáp án:

Câu Đáp án
1 A
2 B
3 C
4 D
5 C
6 B

Giải thích chi tiết:

Câu 1: If you want to maintain a healthy weight, you shouldn’t have snacks between meals.

Lựa chọn Nghĩa
A. shouldn’t không nên
B. should nên
C. must phải
D. don’t have to không cần phải
  • Đáp án: A. shouldn’t
  • Giải thích: Đây là lời khuyên không nên ăn vặt giữa các bữa ăn để duy trì cân nặng khỏe mạnh.
  • Dịch: Nếu bạn muốn duy trì cân nặng khỏe mạnh, bạn không nên ăn vặt giữa các bữa ăn.

Câu 2: I must strictly follow the doctor’s instructions if I want to get better quickly.

Lựa chọn Nghĩa
A. shouldn’t không nên
B. must phải
C. can có thể
D. don’t have to không cần phải
  • Đáp án: B. must
  • Giải thích: “must” diễn tả sự bắt buộc – tôi phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ để khỏi bệnh nhanh.
  • Dịch: Tôi phải tuân theo nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ nếu tôi muốn khỏi bệnh nhanh.

Câu 3: The government should improve the infrastructure of big cities to boost the economy.

Lựa chọn Nghĩa
A. mustn’t không được
B. doesn’t have to không cần phải
C. should nên
D. didn’t have to đã không cần phải
  • Đáp án: C. should
  • Giải thích: “should” diễn tả lời khuyên, đề xuất – chính phủ nên cải thiện cơ sở hạ tầng.
  • Dịch: Chính phủ nên cải thiện cơ sở hạ tầng của các thành phố lớn để thúc đẩy nền kinh tế.

Câu 4: People living in high-rise buildings have to obey the safety rules and regulations strictly.

Lựa chọn Nghĩa
A. shouldn’t không nên
B. mustn’t không được
C. may có thể
D. have to phải
  • Đáp án: D. have to
  • Giải thích: “have to” diễn tả sự bắt buộc từ quy định bên ngoài – người sống trong tòa nhà cao tầng phải tuân thủ các quy tắc an toàn.
  • Dịch: Những người sống trong các tòa nhà cao tầng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và quy định an toàn.

Câu 5: Lots of women in the past had to stay at home, look after their children, and do all the housework.

Lựa chọn Nghĩa
A. must phải
B. should nên
C. had to đã phải
D. have to phải
  • Đáp án: C. had to
  • Giải thích: “had to” là dạng quá khứ của “have to”. Dấu hiệu: “in the past” (trong quá khứ).
  • Dịch: Nhiều phụ nữ trong quá khứ đã phải ở nhà, chăm sóc con cái và làm tất cả công việc nhà.

Câu 6: My parents respect my career choice, so I don’t have to follow in their footsteps.

Lựa chọn Nghĩa
A. mustn’t không được
B. don’t have to không cần phải
C. should nên
D. shouldn’t không nên
  • Đáp án: B. don’t have to
  • Giải thích: “don’t have to” = không cần phải, không bắt buộc. Bố mẹ tôn trọng sự lựa chọn nghề nghiệp của tôi, vì vậy tôi không cần phải đi theo con đường của họ.
  • Dịch: Bố mẹ tôi tôn trọng sự lựa chọn nghề nghiệp của tôi, vì vậy tôi không cần phải đi theo con đường của họ.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương