Unit 4 Lớp 11: Getting Started – At the AYVP Office (trang 42, 43)

Trong bài học này, các em sẽ được làm quen với chủ đề ASEAN và Việt Nam thông qua cuộc hội thoại giữa Mai – một học sinh Việt Nam và Ms Pang – nhân viên văn phòng AYVP (ASEAN Youth Volunteer Programme) – Chương trình Tình nguyện viên Thanh niên ASEAN.

Qua bài hội thoại, các em sẽ:

  • Tìm hiểu về chương trình tình nguyện AYVP dành cho thanh niên các nước ASEAN
  • Học từ vựng liên quan đến hoạt động tình nguyện và cộng đồng
  • Làm quen với cấu trúc Gerund (V-ing) làm chủ ngữ và tân ngữ trong câu

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
apply /əˈplaɪ/ v ứng tuyển, nộp đơn
community /kəˈmjuːnəti/ n cộng đồng
contribution /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ n sự đóng góp, cống hiến
volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ v, n tình nguyện / tình nguyện viên
qualified /ˈkwɒlɪfaɪd/ adj đủ điều kiện, có trình độ
development /dɪˈveləpmənt/ n sự phát triển
goal /ɡəʊl/ n mục tiêu
promote /prəˈməʊt/ v thúc đẩy, quảng bá
theme /θiːm/ n chủ đề
participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ v tham gia

2. Từ vựng mở rộng

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
take part in /teɪk pɑːt ɪn/ phr tham gia (= participate in)
unforgettable /ˌʌnfəˈɡetəbl/ adj không thể quên được
propose /prəˈpəʊz/ v đề xuất
interview /ˈɪntəvjuː/ v, n phỏng vấn
keen on /kiːn ɒn/ adj hào hứng, nhiệt tình với

II. Task 1: Listen and Read – Hội thoại

Nội dung hội thoại

Bài nghe:
0:00 0:00

At the ASEAN Youth Volunteer Programme (AYVP) office

Người nói Lời thoại Dịch nghĩa
Mai Good afternoon. My name’s Mai Nguyen. Are you Ms Pang? You replied to my email and invited me to visit your office. Xin chào buổi chiều. Tên tôi là Mai Nguyễn. Có phải cô là cô Pang không ạ? Cô đã trả lời email của tôi và mời tôi đến thăm văn phòng.
Ms Pang Yes, I’m Ms Pang. It’s nice to meet you, Mai. So, how did you hear about us? Đúng rồi, tôi là cô Pang. Rất vui được gặp em, Mai. Vậy em biết đến chúng tôi bằng cách nào?
Mai My cousin was an AYVP volunteer. He often said taking part in the programme was an experience he would never forget. Anh họ của em từng là tình nguyện viên AYVP. Anh ấy thường nói rằng việc tham gia chương trình là một trải nghiệm mà anh ấy sẽ không bao giờ quên.
Ms Pang Glad to hear that. The main goals of AYVP are promoting youth volunteering and helping the development of the ASEAN community. Rất vui khi nghe điều đó. Mục tiêu chính của AYVP là thúc đẩy hoạt động tình nguyện của thanh niên và giúp đỡ sự phát triển của cộng đồng ASEAN.
Mai What can I do to prepare for the programme? Em có thể làm gì để chuẩn bị cho chương trình ạ?
Ms Pang Well, to become an AYVP volunteer, you must be qualified for the programme, and this depends on the themes for the year. À, để trở thành tình nguyện viên AYVP, em phải đủ điều kiện tham gia chương trình, và điều này phụ thuộc vào các chủ đề của năm đó.
Mai What are the areas covered by AYVP? Những lĩnh vực nào được AYVP đề cập ạ?
Ms Pang There are eight themes. I suggest checking our website to find out this year’s themes. Có tám chủ đề. Tôi đề nghị em kiểm tra trang web của chúng tôi để tìm hiểu các chủ đề của năm nay.
Mai How are volunteers selected? Tình nguyện viên được tuyển chọn như thế nào ạ?
Ms Pang To be selected, you should be over 18. Then you may need to propose a community project related to the theme. And we’ll probably interview you to make sure you speak English well and are very keen on participating in the programme. Để được chọn, em phải trên 18 tuổi. Sau đó em có thể cần đề xuất một dự án cộng đồng liên quan đến chủ đề. Và chúng tôi có thể sẽ phỏng vấn em để đảm bảo em nói tiếng Anh tốt và rất hào hứng với việc tham gia chương trình.
Mai That doesn’t sound too difficult. Thanks so much for meeting me. Nghe có vẻ không quá khó. Cảm ơn cô rất nhiều vì đã gặp em.
Ms Pang You’re welcome. Không có gì.

Tóm tắt nội dung hội thoại

AYVP (ASEAN Youth Volunteer Programme) là chương trình tình nguyện dành cho thanh niên các nước ASEAN với các thông tin chính:

Thông tin Chi tiết
Mục tiêu chính Thúc đẩy hoạt động tình nguyện của thanh niên và hỗ trợ phát triển cộng đồng ASEAN
Số lượng chủ đề 8 chủ đề (themes)
Điều kiện tham gia Trên 18 tuổi
Quy trình tuyển chọn Đề xuất dự án cộng đồng + Phỏng vấn tiếng Anh

III. Task 2: True or False

Yêu cầu

Đọc lại hội thoại và xác định các câu sau đúng (T) hay sai (F).

Đáp án và giải thích chi tiết

Câu Nội dung Đáp án Giải thích
1 Mai is a member of the ASEAN Youth Volunteer Programme. F Mai chưa phải là thành viên AYVP. Cô ấy chỉ đang đến văn phòng để tìm hiểu thông tin. Anh họ của Mai (her cousin) mới là người từng là tình nguyện viên AYVP.
2 One of the aims of AYVP is to help young people volunteer. T Đúng. Ms Pang nói: “The main goals of AYVP are promoting youth volunteering and helping the development of the ASEAN community.” (Mục tiêu chính của AYVP là thúc đẩy hoạt động tình nguyện của thanh niên…)
3 Mai can only find last year’s themes on the AYVP’s website. F Sai. Ms Pang nói: “I suggest checking our website to find out this year’s themes (tìm hiểu các chủ đề năm nay), không phải năm ngoái.
4 Mai can apply to join the AYVP when she turns 18. F Sai. Ms Pang nói: “you should be over 18 (phải trên 18 tuổi), nghĩa là phải hơn 18 tuổi, không phải vừa tròn 18.

Lưu ý phân biệt

“over 18” vs “turns 18”

  • Over 18 = Trên 18 tuổi (19, 20, 21…)
  • Turns 18 = Tròn 18 tuổi (đúng 18)

Trong bài, điều kiện là over 18, nên Mai cần đợi đến khi hơn 18 tuổi mới được tham gia.

IV. Task 3: Match each word with its definition

Yêu cầu

Nối mỗi từ với định nghĩa phù hợp.

Đáp án

Từ Đáp án Định nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1. volunteer c someone who does a job without payment người làm việc mà không được trả lương
2. qualified d having the training or experience to do a particular job có đào tạo hoặc kinh nghiệm để làm một công việc cụ thể
3. development b the process of becoming bigger and better quá trình trở nên lớn hơn và tốt hơn
4. goals a things that you hope to achieve những điều bạn hy vọng đạt được

Mở rộng từ vựng

Từ gốc Các dạng liên quan
volunteer (n, v) voluntary (adj) – tự nguyện, voluntarily (adv) – một cách tự nguyện
qualified (adj) qualify (v) – đủ điều kiện, qualification (n) – bằng cấp/điều kiện
development (n) develop (v) – phát triển, developing (adj) – đang phát triển
goal (n) goal-oriented (adj) – hướng đến mục tiêu

V. Task 4: Complete the sentences

Yêu cầu

Hoàn thành các câu sử dụng từ hoặc cụm từ trong Task 1.

Đáp án và giải thích

Câu Đáp án Câu hoàn chỉnh Giải thích ngữ pháp
1 Taking part Taking part in the programme was an unforgettable experience for Mai’s cousin. Gerund làm chủ ngữ: “Taking part” đứng đầu câu làm chủ ngữ
2 promoting / helping The main goals of AYVP are promoting youth volunteering and helping the development of the ASEAN community. Gerund sau động từ “be”: Giải thích mục tiêu
3 checking Ms Pang suggested checking their website. Gerund sau “suggest”: suggest + V-ing
4 meeting Mai thanked Ms Pang for meeting her. Gerund sau giới từ “for”: thank sb for + V-ing

VI. Ngữ pháp: Gerunds as Subjects and Objects

1. Gerund là gì?

Gerund (Danh động từ) là động từ thêm đuôi -ing và được sử dụng như một danh từ trong câu.

Công thức: V + ing = Gerund (Danh động từ)

Ví dụ: swim → swimming, read → reading, take → taking

2. Gerund làm chủ ngữ (Subject)

Khi Gerund đứng đầu câu làm chủ ngữ, động từ chính chia số ít (singular).

Công thức Ví dụ
V-ing + V(singular) + … Swimming is good for health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.)

Ví dụ từ bài học:

  • Taking part in the programme was an unforgettable experience.
    • (Việc tham gia chương trình là một trải nghiệm không thể quên.)

Thêm ví dụ:

  • Learning English is important for your future.
  • Volunteering helps you gain valuable experience.
  • Reading books every day improves your vocabulary.

3. Gerund làm tân ngữ (Object)

a. Gerund sau một số động từ

Một số động từ BẮT BUỘC theo sau bởi Gerund (V-ing):

Động từ Ví dụ
suggest I suggest checking the website.
enjoy She enjoys reading books.
avoid You should avoid eating too much sugar.
finish Have you finished doing your homework?
keep Keep practicing every day.
mind Do you mind waiting for a moment?
consider Have you considered joining the club?
practice I practice speaking English daily.
admit He admitted making a mistake.
deny She denied breaking the window.

Ví dụ từ bài học:

  • Ms Pang suggested checking their website.
    • (Cô Pang đề nghị kiểm tra trang web của họ.)

b. Gerund sau giới từ

Sau giới từ (in, on, at, for, about, of, without…) LUÔN dùng Gerund.

Giới từ Ví dụ
for Thank you for helping me.
about I’m thinking about going abroad.
in I’m interested in learning new things.
of I’m tired of waiting.
without He left without saying goodbye.

Ví dụ từ bài học:

  • Mai thanked Ms Pang for meeting her.
    • (Mai cảm ơn cô Pang vì đã gặp cô ấy.)

c. Gerund sau tính từ + giới từ

Cụm từ Ví dụ
keen on + V-ing She is very keen on participating in the programme.
interested in + V-ing I’m interested in joining the club.
good at + V-ing He is good at playing football.
afraid of + V-ing Don’t be afraid of making mistakes.

4. Bảng tổng hợp

Vị trí Công thức Ví dụ
Chủ ngữ V-ing + V(số ít) Swimming is fun.
Sau một số động từ V + V-ing I enjoy swimming.
Sau giới từ Prep + V-ing Thank you for coming.
Sau tính từ + giới từ Adj + Prep + V-ing I’m interested in learning.

5. Mẹo nhớ các động từ theo sau bởi Gerund

Câu thần chú MEGaFEPS:

Mind – Enjoy – Give up – avoid – Finish – End up – Practice – Suggest

Tất cả các động từ này đều theo sau bởi V-ing!

6. Phân biệt Gerund và To-infinitive

Gerund (V-ing) To-infinitive (to V)
Diễn tả hành động chung chung, thói quen Diễn tả hành động cụ thể, mục đích
I like swimming. (Tôi thích bơi – nói chung) I’d like to swim now. (Tôi muốn bơi bây giờ – cụ thể)

VII. Tổng kết

1. Kiến thức cần nhớ về AYVP

Nội dung Chi tiết
Tên đầy đủ ASEAN Youth Volunteer Programme
Mục tiêu Thúc đẩy tình nguyện thanh niên + Phát triển cộng đồng ASEAN
Số chủ đề 8 themes
Điều kiện tuổi Trên 18 tuổi (over 18)
Yêu cầu Đề xuất dự án + Phỏng vấn tiếng Anh

2. Từ vựng quan trọng

  • apply (v): ứng tuyển
  • volunteer (n, v): tình nguyện viên / tình nguyện
  • community (n): cộng đồng
  • qualified (adj): đủ điều kiện
  • development (n): sự phát triển
  • promote (v): thúc đẩy

3. Ngữ pháp Gerund

Vị trí Ví dụ
Làm chủ ngữ Taking part in AYVP is meaningful.
Sau suggest I suggest checking the website.
Sau giới từ Thanks for meeting me.
Sau keen on I’m keen on participating.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương