Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng
- II. Task 1: Listen and Read – Hội thoại
- Nội dung hội thoại
- Tóm tắt nội dung hội thoại
- III. Task 2: True or False
- Yêu cầu
- Đáp án và giải thích chi tiết
- Lưu ý phân biệt
- IV. Task 3: Match each word with its definition
- Yêu cầu
- Đáp án
- Mở rộng từ vựng
- V. Task 4: Complete the sentences
- Yêu cầu
- Đáp án và giải thích
- VI. Ngữ pháp: Gerunds as Subjects and Objects
- 1. Gerund là gì?
- 2. Gerund làm chủ ngữ (Subject)
- 3. Gerund làm tân ngữ (Object)
- 4. Bảng tổng hợp
- 5. Mẹo nhớ các động từ theo sau bởi Gerund
- 6. Phân biệt Gerund và To-infinitive
- VII. Tổng kết
- 1. Kiến thức cần nhớ về AYVP
- 2. Từ vựng quan trọng
- 3. Ngữ pháp Gerund
Trong bài học này, các em sẽ được làm quen với chủ đề ASEAN và Việt Nam thông qua cuộc hội thoại giữa Mai – một học sinh Việt Nam và Ms Pang – nhân viên văn phòng AYVP (ASEAN Youth Volunteer Programme) – Chương trình Tình nguyện viên Thanh niên ASEAN.
Qua bài hội thoại, các em sẽ:
- Tìm hiểu về chương trình tình nguyện AYVP dành cho thanh niên các nước ASEAN
- Học từ vựng liên quan đến hoạt động tình nguyện và cộng đồng
- Làm quen với cấu trúc Gerund (V-ing) làm chủ ngữ và tân ngữ trong câu
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| apply | /əˈplaɪ/ | v | ứng tuyển, nộp đơn |
| community | /kəˈmjuːnəti/ | n | cộng đồng |
| contribution | /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ | n | sự đóng góp, cống hiến |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ | v, n | tình nguyện / tình nguyện viên |
| qualified | /ˈkwɒlɪfaɪd/ | adj | đủ điều kiện, có trình độ |
| development | /dɪˈveləpmənt/ | n | sự phát triển |
| goal | /ɡəʊl/ | n | mục tiêu |
| promote | /prəˈməʊt/ | v | thúc đẩy, quảng bá |
| theme | /θiːm/ | n | chủ đề |
| participate | /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ | v | tham gia |
2. Từ vựng mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| take part in | /teɪk pɑːt ɪn/ | phr | tham gia (= participate in) |
| unforgettable | /ˌʌnfəˈɡetəbl/ | adj | không thể quên được |
| propose | /prəˈpəʊz/ | v | đề xuất |
| interview | /ˈɪntəvjuː/ | v, n | phỏng vấn |
| keen on | /kiːn ɒn/ | adj | hào hứng, nhiệt tình với |
II. Task 1: Listen and Read – Hội thoại
Nội dung hội thoại
At the ASEAN Youth Volunteer Programme (AYVP) office
| Người nói | Lời thoại | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Mai | Good afternoon. My name’s Mai Nguyen. Are you Ms Pang? You replied to my email and invited me to visit your office. | Xin chào buổi chiều. Tên tôi là Mai Nguyễn. Có phải cô là cô Pang không ạ? Cô đã trả lời email của tôi và mời tôi đến thăm văn phòng. |
| Ms Pang | Yes, I’m Ms Pang. It’s nice to meet you, Mai. So, how did you hear about us? | Đúng rồi, tôi là cô Pang. Rất vui được gặp em, Mai. Vậy em biết đến chúng tôi bằng cách nào? |
| Mai | My cousin was an AYVP volunteer. He often said taking part in the programme was an experience he would never forget. | Anh họ của em từng là tình nguyện viên AYVP. Anh ấy thường nói rằng việc tham gia chương trình là một trải nghiệm mà anh ấy sẽ không bao giờ quên. |
| Ms Pang | Glad to hear that. The main goals of AYVP are promoting youth volunteering and helping the development of the ASEAN community. | Rất vui khi nghe điều đó. Mục tiêu chính của AYVP là thúc đẩy hoạt động tình nguyện của thanh niên và giúp đỡ sự phát triển của cộng đồng ASEAN. |
| Mai | What can I do to prepare for the programme? | Em có thể làm gì để chuẩn bị cho chương trình ạ? |
| Ms Pang | Well, to become an AYVP volunteer, you must be qualified for the programme, and this depends on the themes for the year. | À, để trở thành tình nguyện viên AYVP, em phải đủ điều kiện tham gia chương trình, và điều này phụ thuộc vào các chủ đề của năm đó. |
| Mai | What are the areas covered by AYVP? | Những lĩnh vực nào được AYVP đề cập ạ? |
| Ms Pang | There are eight themes. I suggest checking our website to find out this year’s themes. | Có tám chủ đề. Tôi đề nghị em kiểm tra trang web của chúng tôi để tìm hiểu các chủ đề của năm nay. |
| Mai | How are volunteers selected? | Tình nguyện viên được tuyển chọn như thế nào ạ? |
| Ms Pang | To be selected, you should be over 18. Then you may need to propose a community project related to the theme. And we’ll probably interview you to make sure you speak English well and are very keen on participating in the programme. | Để được chọn, em phải trên 18 tuổi. Sau đó em có thể cần đề xuất một dự án cộng đồng liên quan đến chủ đề. Và chúng tôi có thể sẽ phỏng vấn em để đảm bảo em nói tiếng Anh tốt và rất hào hứng với việc tham gia chương trình. |
| Mai | That doesn’t sound too difficult. Thanks so much for meeting me. | Nghe có vẻ không quá khó. Cảm ơn cô rất nhiều vì đã gặp em. |
| Ms Pang | You’re welcome. | Không có gì. |
Tóm tắt nội dung hội thoại
AYVP (ASEAN Youth Volunteer Programme) là chương trình tình nguyện dành cho thanh niên các nước ASEAN với các thông tin chính:
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Mục tiêu chính | Thúc đẩy hoạt động tình nguyện của thanh niên và hỗ trợ phát triển cộng đồng ASEAN |
| Số lượng chủ đề | 8 chủ đề (themes) |
| Điều kiện tham gia | Trên 18 tuổi |
| Quy trình tuyển chọn | Đề xuất dự án cộng đồng + Phỏng vấn tiếng Anh |
III. Task 2: True or False
Yêu cầu
Đọc lại hội thoại và xác định các câu sau đúng (T) hay sai (F).
Đáp án và giải thích chi tiết
| Câu | Nội dung | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Mai is a member of the ASEAN Youth Volunteer Programme. | F | Mai chưa phải là thành viên AYVP. Cô ấy chỉ đang đến văn phòng để tìm hiểu thông tin. Anh họ của Mai (her cousin) mới là người từng là tình nguyện viên AYVP. |
| 2 | One of the aims of AYVP is to help young people volunteer. | T | Đúng. Ms Pang nói: “The main goals of AYVP are promoting youth volunteering and helping the development of the ASEAN community.” (Mục tiêu chính của AYVP là thúc đẩy hoạt động tình nguyện của thanh niên…) |
| 3 | Mai can only find last year’s themes on the AYVP’s website. | F | Sai. Ms Pang nói: “I suggest checking our website to find out this year’s themes“ (tìm hiểu các chủ đề năm nay), không phải năm ngoái. |
| 4 | Mai can apply to join the AYVP when she turns 18. | F | Sai. Ms Pang nói: “you should be over 18“ (phải trên 18 tuổi), nghĩa là phải hơn 18 tuổi, không phải vừa tròn 18. |
Lưu ý phân biệt
“over 18” vs “turns 18”
- Over 18 = Trên 18 tuổi (19, 20, 21…)
- Turns 18 = Tròn 18 tuổi (đúng 18)
Trong bài, điều kiện là over 18, nên Mai cần đợi đến khi hơn 18 tuổi mới được tham gia.
IV. Task 3: Match each word with its definition
Yêu cầu
Nối mỗi từ với định nghĩa phù hợp.
Đáp án
| Từ | Đáp án | Định nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. volunteer | c | someone who does a job without payment | người làm việc mà không được trả lương |
| 2. qualified | d | having the training or experience to do a particular job | có đào tạo hoặc kinh nghiệm để làm một công việc cụ thể |
| 3. development | b | the process of becoming bigger and better | quá trình trở nên lớn hơn và tốt hơn |
| 4. goals | a | things that you hope to achieve | những điều bạn hy vọng đạt được |
Mở rộng từ vựng
| Từ gốc | Các dạng liên quan |
|---|---|
| volunteer (n, v) | voluntary (adj) – tự nguyện, voluntarily (adv) – một cách tự nguyện |
| qualified (adj) | qualify (v) – đủ điều kiện, qualification (n) – bằng cấp/điều kiện |
| development (n) | develop (v) – phát triển, developing (adj) – đang phát triển |
| goal (n) | goal-oriented (adj) – hướng đến mục tiêu |
V. Task 4: Complete the sentences
Yêu cầu
Hoàn thành các câu sử dụng từ hoặc cụm từ trong Task 1.
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Câu hoàn chỉnh | Giải thích ngữ pháp |
|---|---|---|---|
| 1 | Taking part | Taking part in the programme was an unforgettable experience for Mai’s cousin. | Gerund làm chủ ngữ: “Taking part” đứng đầu câu làm chủ ngữ |
| 2 | promoting / helping | The main goals of AYVP are promoting youth volunteering and helping the development of the ASEAN community. | Gerund sau động từ “be”: Giải thích mục tiêu |
| 3 | checking | Ms Pang suggested checking their website. | Gerund sau “suggest”: suggest + V-ing |
| 4 | meeting | Mai thanked Ms Pang for meeting her. | Gerund sau giới từ “for”: thank sb for + V-ing |
VI. Ngữ pháp: Gerunds as Subjects and Objects
1. Gerund là gì?
Gerund (Danh động từ) là động từ thêm đuôi -ing và được sử dụng như một danh từ trong câu.
Công thức: V + ing = Gerund (Danh động từ)
Ví dụ: swim → swimming, read → reading, take → taking
2. Gerund làm chủ ngữ (Subject)
Khi Gerund đứng đầu câu làm chủ ngữ, động từ chính chia số ít (singular).
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| V-ing + V(singular) + … | Swimming is good for health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.) |
Ví dụ từ bài học:
- Taking part in the programme was an unforgettable experience.
- (Việc tham gia chương trình là một trải nghiệm không thể quên.)
Thêm ví dụ:
- Learning English is important for your future.
- Volunteering helps you gain valuable experience.
- Reading books every day improves your vocabulary.
3. Gerund làm tân ngữ (Object)
a. Gerund sau một số động từ
Một số động từ BẮT BUỘC theo sau bởi Gerund (V-ing):
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| suggest | I suggest checking the website. |
| enjoy | She enjoys reading books. |
| avoid | You should avoid eating too much sugar. |
| finish | Have you finished doing your homework? |
| keep | Keep practicing every day. |
| mind | Do you mind waiting for a moment? |
| consider | Have you considered joining the club? |
| practice | I practice speaking English daily. |
| admit | He admitted making a mistake. |
| deny | She denied breaking the window. |
Ví dụ từ bài học:
- Ms Pang suggested checking their website.
- (Cô Pang đề nghị kiểm tra trang web của họ.)
b. Gerund sau giới từ
Sau giới từ (in, on, at, for, about, of, without…) LUÔN dùng Gerund.
| Giới từ | Ví dụ |
|---|---|
| for | Thank you for helping me. |
| about | I’m thinking about going abroad. |
| in | I’m interested in learning new things. |
| of | I’m tired of waiting. |
| without | He left without saying goodbye. |
Ví dụ từ bài học:
- Mai thanked Ms Pang for meeting her.
- (Mai cảm ơn cô Pang vì đã gặp cô ấy.)
c. Gerund sau tính từ + giới từ
| Cụm từ | Ví dụ |
|---|---|
| keen on + V-ing | She is very keen on participating in the programme. |
| interested in + V-ing | I’m interested in joining the club. |
| good at + V-ing | He is good at playing football. |
| afraid of + V-ing | Don’t be afraid of making mistakes. |
4. Bảng tổng hợp
| Vị trí | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | V-ing + V(số ít) | Swimming is fun. |
| Sau một số động từ | V + V-ing | I enjoy swimming. |
| Sau giới từ | Prep + V-ing | Thank you for coming. |
| Sau tính từ + giới từ | Adj + Prep + V-ing | I’m interested in learning. |
5. Mẹo nhớ các động từ theo sau bởi Gerund
Câu thần chú MEGaFEPS:
Mind – Enjoy – Give up – avoid – Finish – End up – Practice – Suggest
Tất cả các động từ này đều theo sau bởi V-ing!
6. Phân biệt Gerund và To-infinitive
| Gerund (V-ing) | To-infinitive (to V) |
|---|---|
| Diễn tả hành động chung chung, thói quen | Diễn tả hành động cụ thể, mục đích |
| I like swimming. (Tôi thích bơi – nói chung) | I’d like to swim now. (Tôi muốn bơi bây giờ – cụ thể) |
VII. Tổng kết
1. Kiến thức cần nhớ về AYVP
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | ASEAN Youth Volunteer Programme |
| Mục tiêu | Thúc đẩy tình nguyện thanh niên + Phát triển cộng đồng ASEAN |
| Số chủ đề | 8 themes |
| Điều kiện tuổi | Trên 18 tuổi (over 18) |
| Yêu cầu | Đề xuất dự án + Phỏng vấn tiếng Anh |
2. Từ vựng quan trọng
- apply (v): ứng tuyển
- volunteer (n, v): tình nguyện viên / tình nguyện
- community (n): cộng đồng
- qualified (adj): đủ điều kiện
- development (n): sự phát triển
- promote (v): thúc đẩy
3. Ngữ pháp Gerund
| Vị trí | Ví dụ |
|---|---|
| Làm chủ ngữ | Taking part in AYVP is meaningful. |
| Sau suggest | I suggest checking the website. |
| Sau giới từ | Thanks for meeting me. |
| Sau keen on | I’m keen on participating. |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
