Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng về kỹ năng và kinh nghiệm
- 3. Từ vựng về văn hóa và hợp tác
- II. Task 1: Match skills/experience with reasons
- Yêu cầu
- Nội dung bài tập
- Đáp án và giải thích chi tiết
- Bảng tổng hợp kỹ năng và lý do
- III. Task 2: Complete the conversation
- Yêu cầu
- Các câu trong khung
- Đáp án
- Hội thoại hoàn chỉnh
- Phân tích chức năng các câu
- IV. Tips: Cách đưa ra ý kiến trong hội thoại
- Nội dung Tips từ sách
- Bảng tổng hợp các cấu trúc đưa ra ý kiến
- V. Task 3: Work in pairs
- Yêu cầu
- Mẫu hội thoại gợi ý
- Cấu trúc hội thoại cơ bản
- VI. Task 4: Work in groups – Ranking skills
- Yêu cầu
- Cấu trúc xếp hạng (Ranking expressions)
- Cấu trúc bổ sung cho ranking
- Mẫu báo cáo nhóm
- Gợi ý xếp hạng (có thể thay đổi theo ý kiến nhóm)
Trong bài Speaking của Unit 4, các em sẽ học cách thảo luận về các kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết để tham gia chương trình SSEAYP (Ship for Southeast Asian and Japanese Youth Programme).
Qua bài học, các em sẽ:
- Học từ vựng về kỹ năng (skills) và kinh nghiệm (experience)
- Luyện tập cách đưa ra ý kiến (giving opinions)
- Luyện tập cách hỏi ý kiến (asking for opinions)
- Luyện tập cách đồng ý/không đồng ý một cách lịch sự (agreeing/disagreeing politely)
- Thảo luận và xếp hạng các kỹ năng theo thứ tự quan trọng
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| current | /ˈkʌrənt/ | adj | hiện tại, hiện nay | We need to discuss current issues. |
| issue | /ˈɪʃuː/ | n | vấn đề | Climate change is a global issue. |
| solution | /səˈluːʃn/ | n | giải pháp | We must find a solution to this problem. |
| skill | /skɪl/ | n | kỹ năng | Teamwork is an important skill. |
2. Từ vựng về kỹ năng và kinh nghiệm
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| teamwork skills | /ˈtiːmwɜːk skɪlz/ | n.phr | kỹ năng làm việc nhóm |
| leadership skills | /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ | n.phr | kỹ năng lãnh đạo |
| communication skills | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn skɪlz/ | n.phr | kỹ năng giao tiếp |
| problem-solving skills | /ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ skɪlz/ | n.phr | kỹ năng giải quyết vấn đề |
| presentation skills | /ˌpreznˈteɪʃn skɪlz/ | n.phr | kỹ năng thuyết trình |
| community work experience | /kəˈmjuːnəti wɜːk ɪkˈspɪəriəns/ | n.phr | kinh nghiệm làm việc cộng đồng |
| confident speaker | /ˈkɒnfɪdənt ˈspiːkə(r)/ | n.phr | người nói tự tin |
| proficiency | /prəˈfɪʃnsi/ | n | sự thành thạo |
| qualification | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | n | trình độ, bằng cấp, điều kiện |
3. Từ vựng về văn hóa và hợp tác
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| cultural understanding | /ˈkʌltʃərəl ˌʌndəˈstændɪŋ/ | n.phr | sự hiểu biết về văn hóa |
| working language | /ˈwɜːkɪŋ ˈlæŋɡwɪdʒ/ | n.phr | ngôn ngữ làm việc |
| participant | /pɑːˈtɪsɪpənt/ | n | người tham gia |
| audience | /ˈɔːdiəns/ | n | khán giả |
II. Task 1: Match skills/experience with reasons
Yêu cầu
Đọc các loại kỹ năng và kinh nghiệm mà người tham gia SSEAYP nên có. Nối chúng với các lý do phù hợp.
Nội dung bài tập
Skills and experience (Kỹ năng và kinh nghiệm):
- understanding the current issues in ASEAN countries
- having community work experience
- speaking good English
- being confident speakers
- having teamwork skills
- understanding different cultures
Reasons (Lý do):
a. showing they have practical skills and knowledge b. being able to work in a team to solve problems c. discussing and offering solutions to the issues d. meeting new people and making friends from different countries e. using English as the working language f. being able to present ideas clearly in front of an audience
Đáp án và giải thích chi tiết
| Kỹ năng/Kinh nghiệm | Đáp án | Lý do (Tiếng Anh) | Giải thích (Tiếng Việt) |
|---|---|---|---|
| 1. understanding the current issues in ASEAN countries | c | discussing and offering solutions to the issues | Hiểu các vấn đề hiện tại → có thể thảo luận và đưa ra giải pháp |
| 2. having community work experience | a | showing they have practical skills and knowledge | Có kinh nghiệm làm việc cộng đồng → chứng minh có kỹ năng thực tế |
| 3. speaking good English | e | using English as the working language | Nói tiếng Anh tốt → vì tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc chính |
| 4. being confident speakers | f | being able to present ideas clearly in front of an audience | Tự tin khi nói → có thể trình bày ý tưởng rõ ràng trước khán giả |
| 5. having teamwork skills | b | being able to work in a team to solve problems | Có kỹ năng làm việc nhóm → có thể làm việc cùng nhau giải quyết vấn đề |
| 6. understanding different cultures | d | meeting new people and making friends from different countries | Hiểu các nền văn hóa khác nhau → dễ dàng kết bạn với người từ các nước khác |
Bảng tổng hợp kỹ năng và lý do
| Kỹ năng | Tiếng Việt | Tại sao quan trọng? |
|---|---|---|
| Understanding current issues | Hiểu các vấn đề hiện tại | Để thảo luận và đưa ra giải pháp cho các vấn đề của ASEAN |
| Community work experience | Kinh nghiệm cộng đồng | Chứng minh có kỹ năng thực tế và kiến thức thực tiễn |
| Speaking good English | Nói tiếng Anh tốt | Tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc chính trên tàu |
| Being confident speakers | Tự tin khi nói | Có thể trình bày ý tưởng rõ ràng trước đông người |
| Having teamwork skills | Kỹ năng làm việc nhóm | Nhiều hoạt động nhóm trên tàu cần sự hợp tác |
| Understanding different cultures | Hiểu các nền văn hóa | Dễ kết bạn và giao lưu với người từ nhiều nước |
III. Task 2: Complete the conversation
Yêu cầu
Sử dụng các câu trong khung để hoàn thành hội thoại. Sau đó luyện tập theo cặp.
Các câu trong khung
| Ký hiệu | Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Don’t you agree | Bạn đồng ý không |
| B | I’m afraid I have to disagree with you | Tôi e rằng tôi phải không đồng ý với bạn |
| C | I think they need to understand the current issues in ASEAN countries | Tôi nghĩ họ cần hiểu các vấn đề hiện tại ở các nước ASEAN |
| D | the most important thing is to speak English fluently | điều quan trọng nhất là nói tiếng Anh trôi chảy |
| E | Why do you think so | Tại sao bạn nghĩ vậy |
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | C |
| (2) | E |
| (3) | A |
| (4) | B |
| (5) | D |
Hội thoại hoàn chỉnh
| Người nói | Lời thoại tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Nick | What do you think is the most important skill or experience for SSEAYP participants to have? | Bạn nghĩ kỹ năng hoặc kinh nghiệm quan trọng nhất mà người tham gia SSEAYP nên có là gì? |
| Mai | (1) I think they need to understand the current issues in ASEAN countries. | Tôi nghĩ họ cần hiểu các vấn đề hiện tại ở các nước ASEAN. |
| Nick | (2) Why do you think so? | Tại sao bạn nghĩ vậy? |
| Mai | Because they’ll have to discuss these issues and try to find solutions to them. (3) Don’t you agree? | Bởi vì họ sẽ phải thảo luận những vấn đề này và cố gắng tìm giải pháp cho chúng. Bạn đồng ý không? |
| Nick | (4) I’m afraid I have to disagree with you. The working language is English so (5) the most important thing is to speak English fluently. How will they take part in discussions if their English is not good enough? | Tôi e rằng tôi phải không đồng ý với bạn. Ngôn ngữ làm việc là tiếng Anh nên điều quan trọng nhất là nói tiếng Anh trôi chảy. Làm sao họ có thể tham gia thảo luận nếu tiếng Anh của họ không đủ tốt? |
| Mai | OK, I agree with you, Nick. | OK, tôi đồng ý với bạn, Nick. |
Phân tích chức năng các câu
| Câu | Chức năng |
|---|---|
| I think they need to… | Giving opinion (Đưa ra ý kiến) |
| Why do you think so? | Asking for explanation (Hỏi lý do) |
| Don’t you agree? | Asking for opinion (Hỏi ý kiến) |
| I’m afraid I have to disagree with you | Disagreeing politely (Không đồng ý lịch sự) |
| the most important thing is to… | Giving opinion (Đưa ra ý kiến) |
| I agree with you | Agreeing (Đồng ý) |
IV. Tips: Cách đưa ra ý kiến trong hội thoại
Nội dung Tips từ sách
To give your opinion in a conversation or discussion, you should:
- state your opinion clearly, e.g. I think/I believe/In my opinion…
- ask for an opinion and explanation from other speakers, e.g. What about you?/Why do you think so?
- express your agreement or disagreement politely, e.g. I agree with you./(I’m afraid) I have to disagree.
Bảng tổng hợp các cấu trúc đưa ra ý kiến
1. Đưa ra ý kiến (Giving opinions)
| Cấu trúc | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|
| I think (that)… | Tôi nghĩ rằng… | I think teamwork skills are the most important. |
| I believe (that)… | Tôi tin rằng… | I believe understanding different cultures is essential. |
| In my opinion, … | Theo ý kiến của tôi, … | In my opinion, speaking good English is necessary. |
| In my view, … | Theo quan điểm của tôi, … | In my view, community work experience is useful. |
| It seems to me that… | Đối với tôi dường như… | It seems to me that being confident is important. |
| As I see it, … | Theo cách tôi thấy, … | As I see it, all skills are equally important. |
| From my point of view, … | Từ quan điểm của tôi, … | From my point of view, English is the key skill. |
| Personally, I think… | Cá nhân tôi nghĩ… | Personally, I think leadership skills matter most. |
2. Hỏi ý kiến (Asking for opinions)
| Cấu trúc | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| What do you think? | Bạn nghĩ gì? | Hỏi chung |
| What do you think about…? | Bạn nghĩ gì về…? | Hỏi về chủ đề cụ thể |
| What’s your opinion on…? | Ý kiến của bạn về… là gì? | Trang trọng hơn |
| Do you agree? / Don’t you agree? | Bạn có đồng ý không? | Xác nhận ý kiến |
| What about you? | Còn bạn thì sao? | Hỏi ý kiến đối phương |
| Why do you think so? | Tại sao bạn nghĩ vậy? | Hỏi lý do |
| How do you feel about…? | Bạn cảm thấy thế nào về…? | Hỏi cảm nhận |
3. Đồng ý (Agreeing)
| Cấu trúc | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|
| I agree (with you). | Tôi đồng ý (với bạn). | Thông thường |
| You’re right. | Bạn đúng. | Thông thường |
| Exactly. / Absolutely. | Chính xác. / Hoàn toàn đúng. | Mạnh |
| That’s true. | Đúng vậy. | Thông thường |
| I couldn’t agree more. | Tôi hoàn toàn đồng ý. | Rất mạnh |
| That’s a good point. | Đó là một điểm hay. | Khen ngợi + đồng ý |
| I think so too. | Tôi cũng nghĩ vậy. | Thông thường |
4. Không đồng ý (Disagreeing)
| Cấu trúc | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ lịch sự |
|---|---|---|
| I’m afraid I have to disagree. | Tôi e rằng tôi phải không đồng ý. | Rất lịch sự ⭐ |
| I see your point, but… | Tôi hiểu ý bạn, nhưng… | Lịch sự ⭐ |
| I’m not sure about that. | Tôi không chắc về điều đó. | Lịch sự ⭐ |
| I don’t really agree. | Tôi không thực sự đồng ý. | Trung lập |
| I disagree. | Tôi không đồng ý. | Trực tiếp |
| That’s not how I see it. | Đó không phải cách tôi nhìn nhận. | Trung lập |
| I have a different opinion. | Tôi có ý kiến khác. | Lịch sự ⭐ |
Mẹo: Trong tiếng Anh, khi không đồng ý với ai đó, nên sử dụng các cấu trúc lịch sự (có dấu ⭐) để tránh làm mất lòng người khác. Cụm “I’m afraid…” giúp làm mềm câu nói.
V. Task 3: Work in pairs
Yêu cầu
Làm việc theo cặp. Nói về kỹ năng hoặc kinh nghiệm quan trọng nhất cho người tham gia SSEAYP. Sử dụng các ý tưởng trong Task 1, và mẫu hội thoại cùng tips trong Task 2 để giúp bạn.
Mẫu hội thoại gợi ý
Mẫu 1: Teamwork skills
| Người nói | Lời thoại |
|---|---|
| A | What do you think is the most important skill for SSEAYP participants? |
| B | In my opinion, having teamwork skills is the most important. |
| A | Why do you think so? |
| B | Because there will be many group activities and performances during the 50-day trip. Participants need to work well with others to complete tasks successfully. Don’t you agree? |
| A | Yes, I agree with you. Teamwork is really essential when you’re on a ship with 300 people from different countries. |
Mẫu 2: Understanding different cultures
| Người nói | Lời thoại |
|---|---|
| A | What’s your opinion on the most important experience for SSEAYP participants? |
| B | I think understanding different cultures is the most important. |
| A | Can you explain why? |
| B | Well, participants will meet people from 10 different countries. If they understand and respect different cultures, they can make friends more easily and avoid misunderstandings. What about you? |
| A | I see your point, but I believe speaking good English is more important because it’s the working language. However, cultural understanding is also very useful. |
Cấu trúc hội thoại cơ bản
| Bước | Nội dung | Cấu trúc gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | Hỏi ý kiến | What do you think is the most important skill/experience for…? |
| 2 | Đưa ra ý kiến | I think/In my opinion, … is the most important. |
| 3 | Hỏi lý do | Why do you think so? / Can you explain? |
| 4 | Giải thích lý do | Because… / The reason is that… |
| 5 | Hỏi xác nhận | Don’t you agree? / What about you? |
| 6 | Đồng ý/Không đồng ý | I agree with you. / I’m afraid I have to disagree because… |
VI. Task 4: Work in groups – Ranking skills
Yêu cầu
Làm việc theo nhóm. Thảo luận về các kỹ năng và kinh nghiệm mà người tham gia SSEAYP nên có. Xếp hạng chúng theo thứ tự quan trọng (1 – quan trọng nhất đến 6 – ít quan trọng nhất). Báo cáo trước cả lớp.
Cấu trúc xếp hạng (Ranking expressions)
| Thứ tự | Cấu trúc tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1st | The first/most important skill is… | Kỹ năng quan trọng nhất là… |
| 2nd | The second (most) important skill is… | Kỹ năng quan trọng thứ hai là… |
| 3rd | The third one is… | Kỹ năng thứ ba là… |
| 4th-6th | Other skills such as… are fairly important but optional. | Các kỹ năng khác như… cũng quan trọng nhưng không bắt buộc. |
Cấu trúc bổ sung cho ranking
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| One of the most important skills is… | Một trong những kỹ năng quan trọng nhất là… | One of the most important skills is teamwork. |
| … is more important than… | … quan trọng hơn… | English is more important than cultural understanding. |
| … is as important as… | … quan trọng như… | Teamwork is as important as communication skills. |
| … is not as important as… | … không quan trọng bằng… | Being confident is not as important as speaking English. |
| We think… should be ranked first/second… | Chúng tôi nghĩ… nên được xếp hạng nhất/nhì… | We think English should be ranked first. |
Mẫu báo cáo nhóm
My group thinks that:
The first important skill for participants to join SSEAYP is having teamwork skills because there will be many group activities and performances during the trip.
The second one is having a good proficiency of English so that they can communicate with other members on the ship.
The third important skill is being confident speakers because participants need to present their ideas in front of people from different countries.
Other skills and experience, in our opinion, are fairly important but optional. These include understanding current issues, having community work experience, and understanding different cultures.
Gợi ý xếp hạng (có thể thay đổi theo ý kiến nhóm)
| Thứ hạng | Kỹ năng | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | Speaking good English | Ngôn ngữ làm việc chính, cần thiết cho mọi hoạt động |
| 2 | Having teamwork skills | Nhiều hoạt động nhóm trên tàu |
| 3 | Being confident speakers | Phải thuyết trình và chia sẻ ý tưởng |
| 4 | Understanding different cultures | Giúp kết bạn và tránh hiểu lầm văn hóa |
| 5 | Understanding current issues | Để tham gia thảo luận về các vấn đề ASEAN |
| 6 | Having community work experience | Chứng minh kinh nghiệm thực tế |
Lưu ý: Không có đáp án đúng hay sai cho việc xếp hạng. Điều quan trọng là các em phải giải thích được lý do cho sự lựa chọn của mình.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
