Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài nghe
- 3. Mẹo ghi nhớ từ vựng
- II. Task 1: Work in groups – Pre-listening
- III. Task 2: Listen for main idea
- Hội thoại tiếng Anh
- Dịch nghĩa tiếng Việt
- V. Task 3: Listen for specific details
- Bảng tổng hợp đáp án
- VI. Task 4: Work in groups – Post-listening
Trong bài Listening của Unit 4, các em sẽ nghe một cuộc hội thoại giữa hai học sinh Lan và Phong về việc chuẩn bị đón tiếp một nhóm sinh viên nước ngoài đến thăm trường trong khuôn khổ Chương trình Tham quan Trường học ASEAN.
Qua bài học, các em sẽ:
- Luyện kỹ năng nghe lấy ý chính (main idea)
- Luyện kỹ năng nghe lấy thông tin chi tiết (specific details)
- Học từ vựng về các sự kiện trao đổi văn hóa
- Thảo luận về các hoạt động phù hợp cho sự kiện đón tiếp sinh viên quốc tế
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| region | /ˈriːdʒən/ | n | vùng, khu vực | ASEAN is a region with great diversity. |
| youth | /juːθ/ | n | tuổi trẻ, thanh niên | The youth of today are the leaders of tomorrow. |
| represent | /ˌreprɪˈzent/ | v | đại diện | She will represent Viet Nam at the conference. |
| opportunity | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | n | cơ hội | This is a great opportunity to make new friends. |
| come up with | /kʌm ʌp wɪθ/ | phr.v | nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng) | Can you come up with some ideas for the event? |
2. Từ vựng mở rộng từ bài nghe
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| foreign students | /ˈfɒrən ˈstjuːdnts/ | n.phr | sinh viên nước ngoài |
| Youth Union | /juːθ ˈjuːniən/ | n | Đoàn Thanh niên |
| cultural exchange | /ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ | n.phr | trao đổi văn hóa |
| welcome event | /ˈwelkəm ɪˈvent/ | n.phr | sự kiện chào đón |
| contribute | /kənˈtrɪbjuːt/ | v | đóng góp |
| be keen to | /biː kiːn tuː/ | adj.phr | hào hứng, nhiệt tình |
| look out for | /lʊk aʊt fɔː/ | phr.v | để ý, chú ý tìm |
| post | /pəʊst/ | v | đăng (bài) |
3. Mẹo ghi nhớ từ vựng
Come up with = Come (đến) + up (lên) + with (với) → Nghĩ ra, đưa ra ý tưởng
Ví dụ: She came up with a brilliant idea. (Cô ấy nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời.)
Opportunity thường đi với:
- a great/excellent/good opportunity
- an opportunity to do something
- an opportunity for somebody
Youth có thể là:
- Danh từ không đếm được: tuổi trẻ (in my youth = thời trẻ của tôi)
- Danh từ đếm được: thanh niên (youths = những thanh niên)
II. Task 1: Work in groups – Pre-listening
Yêu cầu
Làm việc theo nhóm. Xem lại bản tin đầu tiên trong bài đọc ở trang 45. Thảo luận câu hỏi sau:
Would you like to participate in the ASEAN School Tour Programme? Why/Why not?
(Bạn có muốn tham gia Chương trình Tham quan Trường học ASEAN không? Tại sao/Tại sao không?)
Gợi ý trả lời
Trả lời “Yes” (Có)
Yes, I would like to participate in the ASEAN School Tour Programme.
Firstly, it’s a great opportunity to learn about ASEAN countries and their cultures. I can meet students from different countries and make new friends.
Secondly, I can improve my English by communicating with foreign students. This will help me become more confident in speaking English.
Finally, participating in cultural activities like singing traditional songs and making posters sounds really fun and educational.
Dịch: Vâng, tôi muốn tham gia Chương trình Tham quan Trường học ASEAN. Thứ nhất, đây là cơ hội tuyệt vời để tìm hiểu về các nước ASEAN và văn hóa của họ. Tôi có thể gặp gỡ sinh viên từ các nước khác nhau và kết bạn mới. Thứ hai, tôi có thể cải thiện tiếng Anh bằng cách giao tiếp với sinh viên nước ngoài. Điều này sẽ giúp tôi tự tin hơn khi nói tiếng Anh. Cuối cùng, tham gia các hoạt động văn hóa như hát các bài hát truyền thống và làm poster nghe thật vui và bổ ích.
Trả lời “No” (Không)
No, I wouldn’t like to participate in the ASEAN School Tour Programme.
The main reason is that I’m not very confident in speaking English. I’m afraid I won’t be able to communicate well with foreign students.
Also, I’m quite shy and don’t feel comfortable meeting new people from different countries.
However, I think it’s still a good programme for students who want to improve their language skills and learn about other cultures.
Dịch: Không, tôi không muốn tham gia Chương trình Tham quan Trường học ASEAN. Lý do chính là tôi không tự tin lắm khi nói tiếng Anh. Tôi sợ mình sẽ không thể giao tiếp tốt với sinh viên nước ngoài. Ngoài ra, tôi khá nhút nhát và không cảm thấy thoải mái khi gặp gỡ người mới từ các nước khác. Tuy nhiên, tôi nghĩ đây vẫn là một chương trình tốt cho những sinh viên muốn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ và tìm hiểu về các nền văn hóa khác.
III. Task 2: Listen for main idea
Yêu cầu
Nghe cuộc hội thoại giữa hai học sinh. Họ đang nói về điều gì?
Các lựa chọn
| Lựa chọn | Nội dung tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Preparing for a cultural exchange event | Chuẩn bị cho một sự kiện trao đổi văn hóa |
| B | Preparing for a school tour in Indonesia | Chuẩn bị cho chuyến tham quan trường ở Indonesia |
| C | Types of activities for ASEAN students | Các loại hoạt động cho sinh viên ASEAN |
Đáp án
A. Preparing for a cultural exchange event
Giải thích
Cuộc hội thoại giữa Lan và Phong nói về việc chuẩn bị đón tiếp một nhóm sinh viên nước ngoài đến thăm trường. Các từ khóa cho thấy đây là sự kiện trao đổi văn hóa:
- “foreign students are coming to visit our school”
- “prepare a special event to welcome them”
- “learn about their culture”
- “come up with ideas for activities”
Hội thoại tiếng Anh
| Người nói | Lời thoại |
|---|---|
| Lan | Hi Phong. Did you hear the news? A group of foreign students are coming to visit our school. I wonder if their visit is part of the ASEAN School Tour Programme that our teacher mentioned yesterday. |
| Phong | Yes, it is. I’m working with other members of the school’s Youth Union to prepare a special event to welcome them. |
| Lan | When are they coming? |
| Phong | On 5th of May. They’ll spend one day at our school during their five-day tour in Viet Nam. After that, they’ll go to Indonesia. |
| Lan | How many students are there in the group? |
| Phong | As far as I know, there’ll be about thirteen students from Korea, and other ASEAN countries. This will definitely be a great opportunity for us to make friends with them, and learn about their culture. |
| Lan | Exactly. It’s also a great way for us to learn more about Korea and ASEAN members. |
| Phong | We also plan on having discussions about how young people in the region can help build an ASEAN community. |
| Lan | I have a suggestion. Why don’t you ask all students from our school to come up with ideas for activities during the group’s visit? This way, everyone will be keener to take part in the event. |
| Phong | Sounds great, Lan. I’ll post a call for ideas on our Youth Union webpage. I hope many students will be interested in contributing to the event. |
| Lan | OK, I’ll look out for the post. I already have some ideas for activities. |
Dịch nghĩa tiếng Việt
| Người nói | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Lan | Chào Phong. Bạn có nghe tin chưa? Một nhóm sinh viên nước ngoài sẽ đến thăm trường mình. Mình tự hỏi liệu chuyến thăm của họ có phải là một phần của Chương trình Tham quan Trường học ASEAN mà thầy/cô đã đề cập hôm qua không. |
| Phong | Đúng vậy. Mình đang làm việc với các thành viên khác của Đoàn Thanh niên trường để chuẩn bị một sự kiện đặc biệt để chào đón họ. |
| Lan | Khi nào họ đến? |
| Phong | Vào ngày 5 tháng 5. Họ sẽ dành một ngày ở trường mình trong chuyến tham quan năm ngày tại Việt Nam. Sau đó, họ sẽ đi Indonesia. |
| Lan | Có bao nhiêu sinh viên trong nhóm? |
| Phong | Theo như mình biết, sẽ có khoảng mười ba sinh viên từ Hàn Quốc và các nước ASEAN khác. Đây chắc chắn sẽ là một cơ hội tuyệt vời để chúng mình kết bạn với họ và tìm hiểu về văn hóa của họ. |
| Lan | Chính xác. Đây cũng là một cách tuyệt vời để chúng mình tìm hiểu thêm về Hàn Quốc và các thành viên ASEAN. |
| Phong | Chúng mình cũng dự định tổ chức các cuộc thảo luận về cách mà những người trẻ trong khu vực có thể giúp xây dựng cộng đồng ASEAN. |
| Lan | Mình có một đề xuất. Sao bạn không yêu cầu tất cả học sinh trong trường nghĩ ra các ý tưởng cho các hoạt động trong chuyến thăm của nhóm? Bằng cách này, mọi người sẽ hào hứng hơn khi tham gia sự kiện. |
| Phong | Nghe hay đấy, Lan. Mình sẽ đăng lời kêu gọi ý tưởng trên trang web Đoàn Thanh niên. Mình hy vọng nhiều học sinh sẽ quan tâm đóng góp cho sự kiện. |
| Lan | OK, mình sẽ để ý bài đăng. Mình đã có một số ý tưởng cho các hoạt động rồi. |
V. Task 3: Listen for specific details
Yêu cầu
Nghe lại cuộc hội thoại và chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.
Đáp án và giải thích chi tiết
Câu 1
Phong and other _______ are preparing a welcome event for the foreign students.
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | teachers |
| B | Youth Union members ✓ |
| C | classmates |
Đáp án: B. Youth Union members
Trích dẫn: “I’m working with other members of the school’s Youth Union to prepare a special event to welcome them.”
Câu 2
The group of Korean and ASEAN students will spend _______ at their school.
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | one day ✓ |
| B | three days |
| C | five days |
Đáp án: A. one day
Trích dẫn: “They’ll spend one day at our school during their five-day tour in Viet Nam.”
Lưu ý: Chuyến tham quan tổng cộng là 5 ngày ở Việt Nam, nhưng họ chỉ dành 1 ngày ở trường của Lan và Phong.
Câu 3
Phong thinks the event will be an excellent opportunity for students to make friends with young people from _______.
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | Indonesia |
| B | ASEAN countries |
| C | Korea and ASEAN countries ✓ |
Đáp án: C. Korea and ASEAN countries
Trích dẫn: “there’ll be about thirteen students from Korea, and other ASEAN countries. This will definitely be a great opportunity for us to make friends with them”
Câu 4
During the visit, students will discuss how they can help _______.
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | contribute to the event |
| B | develop their local communities |
| C | build an ASEAN community ✓ |
Đáp án: C. build an ASEAN community
Trích dẫn: “We also plan on having discussions about how young people in the region can help build an ASEAN community.”
Câu 5
Lan suggests calling on _______ to send in ideas for activities.
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | young people in the region |
| B | all the students from her school ✓ |
| C | ASEAN students |
Đáp án: B. all the students from her school
Trích dẫn: “Why don’t you ask all students from our school to come up with ideas for activities during the group’s visit?”
Bảng tổng hợp đáp án
| Câu | Đáp án | Từ khóa trong bài nghe |
|---|---|---|
| 1 | B | Youth Union members |
| 2 | A | one day |
| 3 | C | Korea, and other ASEAN countries |
| 4 | C | build an ASEAN community |
| 5 | B | all students from our school |
VI. Task 4: Work in groups – Post-listening
Yêu cầu
Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau:
Can you think of any suitable activities for the event at Lan and Phong’s school? How will they benefit the participants?
(Bạn có thể nghĩ ra hoạt động phù hợp nào cho sự kiện ở trường của Lan và Phong không? Chúng sẽ mang lại lợi ích gì cho người tham gia?)
Gợi ý các hoạt động và lợi ích
| Hoạt động | Tiếng Anh | Lợi ích |
|---|---|---|
| Biểu diễn văn hóa | Cultural performances | Giới thiệu văn hóa truyền thống, tăng sự hiểu biết lẫn nhau |
| Trò chơi dân gian | Traditional games | Tạo không khí vui vẻ, giúp kết nối mọi người |
| Lễ hội ẩm thực | Food festival | Giới thiệu ẩm thực đặc trưng của mỗi nước |
| Triển lãm ảnh | Photo exhibition | Chia sẻ vẻ đẹp của các quốc gia ASEAN |
| Workshop thủ công | Handicraft workshop | Học làm đồ thủ công truyền thống |
| Cuộc thi hát | Singing competition | Thể hiện tài năng, giao lưu âm nhạc |
| Thảo luận nhóm | Group discussions | Trao đổi ý kiến về các vấn đề của thanh niên |
| Tham quan trường | School tour | Giới thiệu cơ sở vật chất và hoạt động của trường |
| Giao lưu thể thao | Sports exchange | Tăng cường sức khỏe, tinh thần đồng đội |
| Làm poster về ASEAN | Making ASEAN posters | Nâng cao nhận thức về ASEAN |
Mẫu trả lời
I think there are many suitable activities for the event at Lan and Phong’s school.
Firstly, we can organize cultural performances. Students from each country can perform traditional dances or songs. This will help everyone learn about different cultures and traditions.
Secondly, we can have a food festival where students bring traditional dishes from their countries. Participants can taste different foods and learn about the culinary culture of ASEAN countries.
Thirdly, we can organize group discussions about current issues facing young people in ASEAN. This will help students develop their critical thinking and communication skills.
Finally, we can play traditional games together. This is a fun way to break the ice and help students make friends with each other.
These activities will benefit participants by: helping them make new friends, improving their English skills, learning about different cultures, and developing teamwork skills.
Cấu trúc trả lời
| Phần | Nội dung | Cấu trúc gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | Giới thiệu | I think there are many suitable activities… |
| 2 | Hoạt động 1 + Lợi ích | Firstly, we can organize… This will help… |
| 3 | Hoạt động 2 + Lợi ích | Secondly, we can have… Participants can… |
| 4 | Hoạt động 3 + Lợi ích | Thirdly, we can organize… This will help… |
| 5 | Tổng kết lợi ích | These activities will benefit participants by… |
(Người kiểm duyệt, ra đề) Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
Thầy Võ Văn Ngọc
