Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Giving Compliments and Responding
- 1.1. Từ vựng cần biết
- 1.2. Task 1: Listen and complete the conversation
- 1.3. Useful Expressions – Các mẫu câu khen ngợi và đáp lại
- 1.4. Task 2: Make similar conversations
- PHẦN 2: CULTURE – New Year Festivals in ASEAN
- 2.1. Từ vựng bài đọc
- 2.2. Task 1: Read the text and complete the table
- 2.3. Task 2: Discuss the similarities and differences
- 2.4. Kiến thức mở rộng: Các lễ hội năm mới trong ASEAN
- PHẦN 3: EXTRA ACTIVITY – Discussion
- Câu hỏi thảo luận:
Lesson 7: Communication and Culture / CLIL thuộc Unit 4 “ASEAN and Vietnam” gồm hai phần chính:
- Everyday English: Học cách đưa ra lời khen ngợi (Giving compliments) và đáp lại lời khen (Responding to compliments) trong giao tiếp hàng ngày.
- Culture: Tìm hiểu về các lễ hội năm mới trong khối ASEAN – so sánh Tết Nguyên đán và Tết theo lịch Phật giáo.
PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Giving Compliments and Responding
1.1. Từ vựng cần biết
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| compliment | /ˈkɒmplɪmənt/ | n, v | lời khen ngợi / khen ngợi |
| presentation | /ˌpreznˈteɪʃn/ | n | bài thuyết trình |
| appreciate | /əˈpriːʃieɪt/ | v | đánh giá cao, trân trọng |
| well-organised | /ˌwel ˈɔːɡənaɪzd/ | adj | được tổ chức tốt |
| improve | /ɪmˈpruːv/ | v | cải thiện, tiến bộ |
| workshop | /ˈwɜːkʃɒp/ | n | hội thảo, buổi tập huấn |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪər/ | n, v | tình nguyện viên / tình nguyện |
| conference | /ˈkɒnfərəns/ | n | hội nghị |
1.2. Task 1: Listen and complete the conversation
Yêu cầu: Nghe và hoàn thành hội thoại với các cụm từ cho sẵn trong khung. Sau đó luyện tập theo cặp.
Các lựa chọn:
| A. I’m glad you like it | B. I appreciate the compliment |
| C. You gave the best presentation | D. It’s excellent |
Hội thoại hoàn chỉnh:
| Người nói | Nội dung |
|---|---|
| Linda | I was at the workshop at the ASEAN Youth Volunteer Conference. (1) You gave the best presentation! |
| Hoa | (2) I’m glad you like it, Linda. I worked really hard to prepare for it. |
| Linda | It was also well-organised. And I noticed that your English has improved a lot. (3) It’s excellent! |
| Hoa | Thank you. (4) I appreciate the compliment. |
Dịch nghĩa hội thoại:
| Người nói | Nội dung tiếng Việt |
|---|---|
| Linda | Mình đã tham dự hội thảo tại Hội nghị Thanh niên Tình nguyện ASEAN. Bạn đã có bài thuyết trình hay nhất đó! |
| Hoa | Mình rất vui vì bạn thích nó, Linda. Mình đã làm việc rất chăm chỉ để chuẩn bị cho nó. |
| Linda | Nó cũng được tổ chức rất tốt. Và mình nhận thấy tiếng Anh của bạn đã tiến bộ rất nhiều. Tuyệt vời! |
| Hoa | Cảm ơn bạn. Mình rất trân trọng lời khen của bạn. |
Đáp án và giải thích:
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| (1) | C – You gave the best presentation! | Linda đang khen ngợi bài thuyết trình của Hoa → dùng câu khen |
| (2) | A – I’m glad you like it | Hoa đáp lại lời khen một cách khiêm tốn → thể hiện sự vui mừng |
| (3) | D – It’s excellent | Linda tiếp tục khen khả năng tiếng Anh của Hoa |
| (4) | B – I appreciate the compliment | Hoa cảm ơn và thể hiện sự trân trọng lời khen |
1.3. Useful Expressions – Các mẫu câu khen ngợi và đáp lại
MẸO GHI NHỚ:
Khi KHEN NGỢI ai đó:
- Tập trung vào hành động/kết quả cụ thể họ đã làm được
- Sử dụng các tính từ tích cực: excellent, great, amazing, wonderful
- Có thể khen trực tiếp hoặc gián tiếp
Khi ĐÁP LẠI lời khen:
- Thể hiện sự biết ơn và khiêm tốn
- Không nên phủ nhận hoàn toàn lời khen (sẽ khiến người khen khó xử)
- Có thể chia sẻ thêm về công sức đã bỏ ra
Bảng tổng hợp các mẫu câu:
| Giving Compliments (Khen ngợi) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Nice work! Well done! | Làm tốt lắm! Giỏi lắm! |
| You did a really good job! | Bạn đã làm rất tốt! |
| This is excellent. You are so good with …! | Tuyệt vời quá. Bạn rất giỏi về …! |
| You are a great presenter! | Bạn là một người thuyết trình tuyệt vời! |
| I love your …! | Tôi rất thích … của bạn! |
| Responding to Compliments (Đáp lại lời khen) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Thanks for saying that. | Cảm ơn bạn đã nói như vậy. |
| I appreciate that. | Tôi rất trân trọng điều đó. |
| Thank you. That means a lot to me. | Cảm ơn bạn. Điều đó có ý nghĩa rất lớn với tôi. |
| I’m grateful for the kind words. | Tôi rất biết ơn những lời tốt đẹp của bạn. |
| I’m (so) pleased to hear that. | Tôi (rất) vui khi nghe điều đó. |
CÁC CẤU TRÚC BỔ SUNG:
Khen ngợi nâng cao:
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| I’m impressed by/with + N | I’m impressed by your presentation. |
| You’ve done an amazing job with + N | You’ve done an amazing job with this report. |
| I must say, + câu khen | I must say, your English is excellent! |
| What a/an + adj + N! | What an amazing presentation! |
Đáp lại khiêm tốn hơn:
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| It was a team effort. | Đó là công sức của cả đội. |
| I couldn’t have done it without your help. | Tôi không thể làm được nếu không có sự giúp đỡ của bạn. |
| I still have a lot to learn. | Tôi vẫn còn nhiều thứ phải học. |
1.4. Task 2: Make similar conversations
Yêu cầu: Làm việc theo cặp. Sử dụng mẫu ở bài 1 để tạo các hội thoại tương tự cho các tình huống sau. Một người là Student A, người kia là Student B.
Tình huống 1:
Student A has completed an excellent report on ASEAN. Student B gives compliments and Student A responds.
(Student A đã hoàn thành một báo cáo xuất sắc về ASEAN. Student B đưa ra lời khen và Student A đáp lại.)
Hội thoại mẫu:
| Người nói | Nội dung tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| B | I’ve read your report on ASEAN. Well done! You’ve done a lot of research and organised all the information very clearly. | Mình đã đọc báo cáo của bạn về ASEAN. Làm tốt lắm! Bạn đã nghiên cứu rất nhiều và sắp xếp tất cả thông tin rất rõ ràng. |
| A | I’m so pleased to hear that you like it. Thank you. | Mình rất vui khi nghe bạn thích nó. Cảm ơn bạn. |
| B | The charts and statistics you included are really helpful. You did a really good job! | Các biểu đồ và số liệu thống kê bạn đưa vào thực sự rất hữu ích. Bạn đã làm rất tốt! |
| A | Thanks for saying that. I spent a lot of time collecting data from reliable sources. | Cảm ơn bạn đã nói như vậy. Mình đã dành rất nhiều thời gian thu thập dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy. |
Tình huống 2:
Student B has organised a workshop on skills for future leaders in ASEAN. Student A gives compliments and Student B responds.
(Student B đã tổ chức một hội thảo về kỹ năng cho các nhà lãnh đạo tương lai trong ASEAN. Student A đưa ra lời khen và Student B đáp lại.)
Hội thoại mẫu:
| Người nói | Nội dung tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| A | I attended the workshop on skills for future leaders in ASEAN yesterday. It was so well organised! | Mình đã tham dự hội thảo về kỹ năng cho các nhà lãnh đạo tương lai trong ASEAN hôm qua. Nó được tổ chức rất tốt! |
| B | Thank you. That means a lot to me. | Cảm ơn bạn. Điều đó có ý nghĩa rất lớn với mình. |
| A | And I love the eye-catching and informative handouts. You and the organising team must have put a lot of effort to prepare for this workshop. | Và mình rất thích những tờ rơi bắt mắt và nhiều thông tin. Bạn và đội tổ chức hẳn đã bỏ rất nhiều công sức để chuẩn bị cho hội thảo này. |
| B | I really appreciate your kind words. We worked day and night for two weeks to make it happen. | Mình thực sự trân trọng những lời tốt đẹp của bạn. Chúng mình đã làm việc ngày đêm trong hai tuần để thực hiện nó. |
PHẦN 2: CULTURE – New Year Festivals in ASEAN
2.1. Từ vựng bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Lunar New Year | /ˌluːnə ˌnjuː ˈjɪər/ | n | Tết Nguyên đán (Tết âm lịch) |
| ancestor | /ˈænsestər/ | n | tổ tiên, ông bà |
| Buddhist | /ˈbʊdɪst/ | adj | thuộc về Phật giáo |
| monk | /mʌŋk/ | n | nhà sư, thầy tu |
| prosperity | /prɒˈsperəti/ | n | sự thịnh vượng, phồn vinh |
| festivities | /feˈstɪvətiz/ | n | các hoạt động lễ hội |
| honour | /ˈɒnər/ | v | tôn vinh, tưởng nhớ |
| fireworks | /ˈfaɪəwɜːks/ | n | pháo hoa |
| scare away | /skeər əˈweɪ/ | phr.v | xua đuổi |
| parade | /pəˈreɪd/ | n | cuộc diễu hành |
| splash | /splæʃ/ | v | té, vẩy (nước) |
| folk game | /fəʊk ɡeɪm/ | n | trò chơi dân gian |
| wash away | /wɒʃ əˈweɪ/ | phr.v | rửa trôi, cuốn đi |
| ill health | /ˌɪl ˈhelθ/ | n | bệnh tật, sức khỏe kém |
2.2. Task 1: Read the text and complete the table
Bài đọc: New Year Festivals in ASEAN
Đoạn 1 – Lunar New Year (Tết Nguyên đán):
In ASEAN, besides welcoming the New Year on 1st January, there are several cultures that celebrate New Year’s Day later in the year. For example, Viet Nam, Singapore, Indonesia, and parts of Malaysia follow the lunar calendar so their New Year festivities often take place in January or February. Lunar New Year is a time for them to honour ancestors, get together with family and friends, have a big family meal, and wish one another prosperity for the year to come. The streets and houses are decorated, and fireworks are lit to scare away bad luck. There are also parades, street parties, and art performances in the new year celebrations.
Dịch nghĩa:
Trong ASEAN, ngoài việc chào đón năm mới vào ngày 1 tháng 1, có một số nền văn hóa tổ chức ngày Tết muộn hơn trong năm. Ví dụ, Việt Nam, Singapore, Indonesia và một phần của Malaysia theo lịch âm nên các hoạt động Tết của họ thường diễn ra vào tháng 1 hoặc tháng 2. Tết Nguyên đán là thời gian để họ tưởng nhớ tổ tiên, sum họp với gia đình và bạn bè, có một bữa cơm gia đình lớn, và chúc nhau thịnh vượng cho năm tới. Đường phố và nhà cửa được trang trí, và pháo hoa được đốt để xua đuổi vận xui. Cũng có các cuộc diễu hành, tiệc đường phố và biểu diễn nghệ thuật trong các lễ hội năm mới.
Đoạn 2 – Buddhist Calendar New Year (Tết theo lịch Phật giáo):
People in Laos, Cambodia, Thailand, and Myanmar celebrate the arrival of the New Year according to the Buddhist calendar. Their New Year’s celebrations are in April. People in these countries follow traditions such as offering rice to Buddhist monks to show their respect and receiving wishes for good luck and health from them. They decorate their homes, cook traditional dishes, and splash each other with water. There are also art performances, folk games, and dancing.
Dịch nghĩa:
Người dân ở Lào, Campuchia, Thái Lan và Myanmar đón năm mới theo lịch Phật giáo. Lễ hội năm mới của họ diễn ra vào tháng 4. Người dân ở các quốc gia này tuân theo các truyền thống như dâng gạo cho các nhà sư Phật giáo để thể hiện sự tôn kính và nhận những lời chúc may mắn và sức khỏe từ họ. Họ trang trí nhà cửa, nấu các món ăn truyền thống và té nước vào nhau. Cũng có các buổi biểu diễn nghệ thuật, trò chơi dân gian và múa.
Đoạn 3 – Ý nghĩa của nước:
In these cultures, it is believed that water will wash away bad luck and ill health from the old year and allow people to start the new year fresh.
Dịch nghĩa:
Trong các nền văn hóa này, người ta tin rằng nước sẽ rửa trôi vận xui và bệnh tật từ năm cũ và cho phép mọi người bắt đầu năm mới một cách tươi mới.
Đáp án bảng hoàn chỉnh:
| Lunar New Year | Buddhist Calendar | |
|---|---|---|
| Countries | (1) Viet Nam, Singapore, Indonesia, and parts of Malaysia | Laos, Cambodia, Thailand & Myanmar |
| Time | January or February | (2) April |
| Activities | (3) honour ancestors, get together with family and friends, have a big family meal, and wish one another prosperity for the year to come; parades, street parties and art performances | (4) offer rice to Buddhist monks to show respect and receive wishes for good luck and health, decorate homes, cook traditional dishes, and splash each other with water; art performances, folk games, and dancing |
Giải thích chi tiết:
| Chỗ trống | Thông tin cần tìm | Vị trí trong bài |
|---|---|---|
| (1) | Các quốc gia đón Tết Nguyên đán | Đoạn 1: “Viet Nam, Singapore, Indonesia, and parts of Malaysia follow the lunar calendar” |
| (2) | Thời gian đón Tết theo lịch Phật giáo | Đoạn 2: “Their New Year’s celebrations are in April” |
| (3) | Hoạt động trong Tết Nguyên đán | Đoạn 1: từ “honour ancestors” đến “art performances” |
| (4) | Hoạt động trong Tết theo lịch Phật giáo | Đoạn 2: từ “offering rice” đến “dancing” |
2.3. Task 2: Discuss the similarities and differences
Yêu cầu: Làm việc theo cặp. Thảo luận về những điểm tương đồng và khác biệt giữa các lễ hội năm mới ở Việt Nam và các nước ASEAN khác.
Bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | Việt Nam | Các nước đón Tết Nguyên đán khác | Các nước theo lịch Phật giáo |
|---|---|---|---|
| Thời gian | Tháng 1-2 | Tháng 1-2 | Tháng 4 |
| Tưởng nhớ tổ tiên | ✓ Có | ✓ Có | ✗ Không đề cập |
| Sum họp gia đình | ✓ Có | ✓ Có | ✓ Có |
| Bữa cơm gia đình | ✓ Có | ✓ Có | ✓ Nấu món truyền thống |
| Diễu hành, tiệc đường phố | ✗ Ít phổ biến | ✓ Có | ✗ Không đề cập |
| Té nước | ✗ Không | ✗ Không | ✓ Có (Songkran) |
| Dâng gạo cho nhà sư | ✗ Không phổ biến | ✗ Không | ✓ Có |
| Trò chơi dân gian | ✓ Có | Không đề cập | ✓ Có |
Bài mẫu thảo luận:
Similarities (Điểm giống nhau):
Like some ASEAN countries such as Singapore, Indonesia, and parts of Malaysia, Viet Nam celebrates Lunar New Year based on the lunar calendar. During this festival, Vietnamese people also observe customs such as honouring ancestors, having family gatherings and big meals together. We also decorate our houses and streets to welcome the new year.
Dịch:
Giống như một số nước ASEAN như Singapore, Indonesia và một phần của Malaysia, Việt Nam đón Tết Nguyên đán dựa theo lịch âm. Trong dịp lễ này, người Việt Nam cũng tuân theo các phong tục như tưởng nhớ tổ tiên, sum họp gia đình và cùng nhau ăn những bữa cơm lớn. Chúng ta cũng trang trí nhà cửa và đường phố để chào đón năm mới.
Differences (Điểm khác nhau):
However, there are some differences. Unlike other countries like Singapore, Viet Nam does not have big parades or street parties during Tet. Also, we do not have the tradition of splashing water like people in Thailand, Laos, Cambodia, and Myanmar do during their Buddhist New Year in April. In those countries, water symbolises washing away bad luck, while in Viet Nam, we light fireworks to scare away bad luck instead.
Dịch:
Tuy nhiên, có một số điểm khác biệt. Không giống các nước khác như Singapore, Việt Nam không có các cuộc diễu hành lớn hay tiệc đường phố trong dịp Tết. Ngoài ra, chúng ta không có truyền thống té nước như người dân ở Thái Lan, Lào, Campuchia và Myanmar làm trong dịp Tết theo lịch Phật giáo vào tháng 4. Ở các quốc gia đó, nước tượng trưng cho việc rửa trôi vận xui, trong khi ở Việt Nam, chúng ta đốt pháo hoa để xua đuổi vận xui.
2.4. Kiến thức mở rộng: Các lễ hội năm mới trong ASEAN
BẠN CÓ BIẾT?
| Lễ hội | Quốc gia | Tên gọi | Điểm đặc biệt |
|---|---|---|---|
| Tết Nguyên đán | Việt Nam | Tết | Bánh chưng, mai/đào, lì xì |
| Chinese New Year | Singapore | 春节 (Chūn Jié) | Diễu hành Chingay, lì xì (Ang Pao) |
| Imlek | Indonesia | Tahun Baru Imlek | Barongsai (múa lân), Gong Xi Fa Cai |
| Songkran | Thái Lan | สงกรานต์ | Lễ hội té nước lớn nhất thế giới |
| Chaul Chnam Thmey | Campuchia | ចូលឆ្នាំថ្មី | Xây tháp cát, té nước |
| Pi Mai | Lào | ປີໃໝ່ລາວ | Té nước, thả đèn lồng |
| Thingyan | Myanmar | သင်္ကြန် | Lễ hội nước 5 ngày |
PHẦN 3: EXTRA ACTIVITY – Discussion
Câu hỏi thảo luận:
Question 1: Is Lunar New Year important to Vietnamese people? (Tết Nguyên đán có quan trọng với người Việt Nam không?)
Sample answer:
Yes, Lunar New Year (or Tet) is extremely important to Vietnamese people. It is the biggest and most significant traditional festival in Viet Nam. Tet is not just a holiday; it represents family reunion, cultural identity, and the beginning of a new cycle. Vietnamese people often travel long distances to return home and celebrate Tet with their families.
Dịch:
Có, Tết Nguyên đán (hay Tết) cực kỳ quan trọng với người Việt Nam. Đây là lễ hội truyền thống lớn nhất và có ý nghĩa nhất ở Việt Nam. Tết không chỉ là một kỳ nghỉ; nó đại diện cho sự đoàn tụ gia đình, bản sắc văn hóa và sự khởi đầu của một chu kỳ mới. Người Việt Nam thường đi quãng đường xa để trở về nhà và đón Tết cùng gia đình.
Question 2: What are the traditions of Lunar New Year? List out some activities you would do in the Tet Holiday. (Những truyền thống của Tết Nguyên đán là gì? Liệt kê một số hoạt động bạn sẽ làm trong dịp nghỉ Tết.)
Sample answer:
There are many traditions during Tet in Viet Nam:
Before Tet:
- Clean and decorate the house
- Buy new clothes
- Prepare traditional food (bánh chưng, bánh tét, mứt)
- Visit the flower market to buy peach blossoms or apricot blossoms
During Tet:
- Visit ancestors’ graves and worship at the family altar
- Have a family reunion dinner on New Year’s Eve
- Give and receive lucky money (lì xì) in red envelopes
- Visit relatives, friends, and neighbors to wish them a happy new year
- Play traditional games
- Watch fireworks at midnight
Dịch:
Có nhiều truyền thống trong dịp Tết ở Việt Nam:
Trước Tết:
- Dọn dẹp và trang trí nhà cửa
- Mua quần áo mới
- Chuẩn bị thức ăn truyền thống (bánh chưng, bánh tét, mứt)
- Đến chợ hoa để mua hoa đào hoặc hoa mai
Trong Tết:
- Viếng mộ tổ tiên và thờ cúng tại bàn thờ gia đình
- Ăn bữa cơm đoàn tụ gia đình vào đêm Giao thừa
- Tặng và nhận tiền lì xì trong phong bì đỏ
- Thăm họ hàng, bạn bè và hàng xóm để chúc mừng năm mới
- Chơi các trò chơi truyền thống
- Xem pháo hoa vào lúc nửa đêm

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
