Unit 5 Lớp 11: Language – Global Warming (trang 53, 54, 55)

Bài Language thuộc Unit 5 với chủ đề Global Warming (Sự nóng lên toàn cầu) giúp các em:

  • Luyện tập trọng âm câu và nhịp điệu (Sentence stress and rhythm) để nói tiếng Anh tự nhiên hơn
  • Học từ vựng liên quan đến biến đổi khí hậu và môi trường
  • Nắm vững ngữ pháp: Present Participle Clauses và Past Participle Clauses (Mệnh đề phân từ hiện tại và quá khứ)

I. Pronunciation: Sentence stress and rhythm (Trọng âm câu và nhịp điệu)

1. Lý thuyết (Remember!)

Loại từ Ví dụ Nhấn mạnh?
Content words (Từ nội dung) main verbs, nouns, adjectives, adverbs
Grammatical words (Từ ngữ pháp) conjunctions, pronouns, prepositions, auxiliaries, articles KHÔNG

Giải thích:

  • Content words (từ nội dung): Là những từ mang nghĩa chính của câu như động từ chính, danh từ, tính từ, trạng từ → được nhấn mạnh
  • Grammatical words (từ ngữ pháp): Là những từ chức năng như liên từ, đại từ, giới từ, trợ động từ, mạo từ → không được nhấn mạnh

Tại sao quan trọng?

  • Sự kết hợp giữa các âm tiết được nhấn và không được nhấn tạo nên nhịp điệu (rhythm) của tiếng Anh nói
  • Để nói tự nhiên và trôi chảy, các em cần nhấn đúng các từ trong câu

2. Task 1: Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)

Yêu cầu: Nghe và nhắc lại. Chú ý trọng âm câu và nhịp điệu.

Bài nghe:
0:00 0:00
Câu Nội dung (từ được nhấn mạnh in đậm)
1 The planet is getting hotter and hotter.
2 We talked about the causes of flooding.
3 Burning coal is bad for our health.
4 Why is farming a big source of greenhouse gases?

Phân tích chi tiết

Câu 1: The planet is getting hotter and hotter.

Từ Loại từ Nhấn mạnh?
The article (mạo từ)
planet noun (danh từ)
is auxiliary (trợ động từ)
getting main verb (động từ chính) ❌ (không nhấn vì “hotter” quan trọng hơn)
hotter adjective (tính từ)
and conjunction (liên từ)
hotter adjective (tính từ)

Dịch: Hành tinh đang ngày càng nóng hơn.

Câu 2: We talked about the causes of flooding.

Từ Loại từ Nhấn mạnh?
We pronoun (đại từ)
talked main verb (động từ chính)
about preposition (giới từ)
the article (mạo từ)
causes noun (danh từ)
of preposition (giới từ)
flooding noun (danh từ)

Dịch: Chúng tôi đã nói về các nguyên nhân của lũ lụt.

Câu 3: Burning coal is bad for our health.

Từ Loại từ Nhấn mạnh?
Burning verb/gerund (động từ/danh động từ)
coal noun (danh từ)
is auxiliary (trợ động từ)
bad adjective (tính từ)
for preposition (giới từ)
our possessive (tính từ sở hữu)
health noun (danh từ)

Dịch: Đốt than đá có hại cho sức khỏe của chúng ta.

Câu 4: Why is farming a big source of greenhouse gases?

Từ Loại từ Nhấn mạnh?
Why question word (từ để hỏi)
is auxiliary (trợ động từ)
farming noun/gerund (danh từ)
a article (mạo từ)
big adjective (tính từ)
source noun (danh từ)
of preposition (giới từ)
greenhouse adjective (tính từ)
gases noun (danh từ)

Dịch: Tại sao nông nghiệp lại là nguồn phát thải khí nhà kính lớn?

3. Task 2: Underline the stressed words (Gạch chân từ được nhấn mạnh)

Yêu cầu: Gạch chân các từ được nhấn mạnh trong câu. Nghe và kiểm tra. Sau đó luyện nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.

Đáp án

Câu Nội dung (từ được nhấn mạnh in đậm)
1 The village was completely destroyed by floods.
2 Some gases are released into the air through human activities.
3 Has the earth’s temperature increased in the past few years?
4 Some environmental disasters will become more frequent.

Phân tích chi tiết

Câu 1: The village was completely destroyed by floods.

Từ được nhấn Loại từ Phiên âm trọng âm
village noun /ˈvɪlɪdʒ/
completely adverb /kəmˈpliːtli/
destroyed main verb (past participle) /dɪˈstrɔɪd/
floods noun /flʌdz/

Dịch: Ngôi làng đã bị lũ lụt phá hủy hoàn toàn.

Câu 2: Some gases are released into the air through human activities.

Từ được nhấn Loại từ Phiên âm trọng âm
gases noun /ˈɡæsɪz/
released main verb (past participle) /rɪˈliːst/
air noun /eər/
human adjective /ˈhjuːmən/
activities noun /ækˈtɪvətiz/

Dịch: Một số khí được thải vào không khí thông qua các hoạt động của con người.

Câu 3: Has the earth’s temperature increased in the past few years?

Từ được nhấn Loại từ Phiên âm trọng âm
earth’s noun (possessive) /ɜːθs/
temperature noun /ˈtemprətʃər/
increased main verb (past participle) /ɪnˈkriːst/
past adjective /pɑːst/
years noun /jɪəz/

Dịch: Nhiệt độ của Trái Đất có tăng lên trong vài năm qua không?

Câu 4: Some environmental disasters will become more frequent.

Từ được nhấn Loại từ Phiên âm trọng âm
environmental adjective /ɪnˌvaɪrənˈmentəl/
disasters noun /dɪˈzɑːstəz/
become main verb /bɪˈkʌm/
frequent adjective /ˈfriːkwənt/

Dịch: Một số thảm họa môi trường sẽ trở nên thường xuyên hơn.

II. Vocabulary: Global warming (Từ vựng về sự nóng lên toàn cầu)

1. Task 1: Match the words with their meanings (Nối từ với nghĩa)

Yêu cầu: Nối các từ với nghĩa tương ứng.

Bảng từ vựng

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
coal /kəʊl/ (n) a black rock that is found under the ground and is burnt to produce heat than đá
fossil fuel /ˈfɒsəl ˌfjʊəl/ (n) a substance that was formed millions of years ago from dead animals or plants nhiên liệu hóa thạch
release /rɪˈliːs/ (v) to let a substance flow out thải ra, giải phóng
renewable /rɪˈnjuːəbəl/ (adj) that can be replaced naturally without being used up có thể tái tạo được
waste /weɪst/ (n) materials that are not needed and are thrown away chất thải, rác thải

Đáp án

Số Từ vựng Nối Nghĩa
1 coal e a black rock that is found under the ground and is burnt to produce heat
2 fossil fuel c a substance that was formed millions of years ago from dead animals or plants
3 release d to let a substance flow out
4 renewable a that can be replaced naturally without being used up
5 waste b materials that are not needed and are thrown away

Giải thích chi tiết

1. coal (n) /kəʊl/ – than đá

  • Là loại đá màu đen được tìm thấy dưới lòng đất
  • Được đốt để tạo ra nhiệt
  • Ví dụ: Coal is one of the main fossil fuels. (Than đá là một trong những nhiên liệu hóa thạch chính.)

2. fossil fuel (n) /ˈfɒsəl ˌfjʊəl/ – nhiên liệu hóa thạch

  • Là chất được hình thành từ hàng triệu năm trước từ xác động vật hoặc thực vật đã chết
  • Bao gồm: than đá (coal), dầu mỏ (oil), khí đốt tự nhiên (natural gas)
  • Ví dụ: Burning fossil fuels releases CO₂. (Đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra CO₂.)

3. release (v) /rɪˈliːs/ – thải ra, giải phóng

  • Nghĩa: cho một chất chảy/thoát ra ngoài
  • Ví dụ: Factories release harmful gases into the air. (Các nhà máy thải khí độc hại vào không khí.)

4. renewable (adj) /rɪˈnjuːəbəl/ – có thể tái tạo được

  • Nghĩa: có thể được thay thế một cách tự nhiên mà không bị cạn kiệt
  • Ví dụ: Solar energy is a renewable source of energy. (Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng có thể tái tạo.)

5. waste (n) /weɪst/ – chất thải, rác thải

  • Nghĩa: những vật liệu không cần thiết và bị vứt đi
  • Ví dụ: We should reduce waste to protect the environment. (Chúng ta nên giảm chất thải để bảo vệ môi trường.)

2. Task 2: Complete the sentences (Hoàn thành câu)

Yêu cầu: Hoàn thành các câu sau sử dụng dạng đúng của các từ trong Task 1.

Đáp án

Câu Đáp án Câu hoàn chỉnh
1 renewable Wind and sunlight are examples of renewable sources of energy.
2 waste The world produces more than two billion tonnes of solid waste every year.
3 released Governments need to limit the amount of greenhouse gases that is released into the air.
4 coal Her grandpa is now suffering from ill health after many years of working in the coal industry.
5 fossil fuels The burning of fossil fuels like coal and gas has led to an increase in the amount of CO₂ in the atmosphere.

Giải thích chi tiết

Câu 1: Wind and sunlight are examples of renewable sources of energy.

  • Gió và ánh sáng mặt trời là ví dụ về các nguồn năng lượng tái tạo được.
  • Giải thích: Gió và ánh sáng mặt trời là nguồn năng lượng có thể được thay thế tự nhiên, không bao giờ cạn kiệt.

Câu 2: The world produces more than two billion tonnes of solid waste every year.

  • Thế giới tạo ra hơn hai tỷ tấn chất thải rắn mỗi năm.
  • Giải thích: “solid waste” là cụm từ cố định chỉ rác thải rắn.

Câu 3: Governments need to limit the amount of greenhouse gases that is released into the air.

  • Chính phủ cần hạn chế lượng khí nhà kính được thải vào không khí.
  • Giải thích: Động từ “release” ở dạng bị động “is released” vì khí nhà kính “được thải ra”.

Câu 4: Her grandpa is now suffering from ill health after many years of working in the coal industry.

  • Ông của cô ấy hiện đang bị sức khỏe kém sau nhiều năm làm việc trong ngành công nghiệp than đá.
  • Giải thích: “coal industry” là ngành công nghiệp khai thác và sử dụng than đá.

Câu 5: The burning of fossil fuels like coal and gas has led to an increase in the amount of CO₂ in the atmosphere.

  • Việc đốt nhiên liệu hóa thạch như than đá và khí gas đã dẫn đến sự gia tăng lượng CO₂ trong bầu khí quyển.
  • Giải thích: Than đá (coal) và khí gas (gas) là các loại nhiên liệu hóa thạch điển hình.

III. Grammar: Participle Clauses (Mệnh đề phân từ)

A. Present Participle Clauses (Mệnh đề phân từ hiện tại)

1. Lý thuyết (Remember!)

Đặc điểm Chi tiết
Cấu trúc V-ing + …, S + V
Dạng Động từ thêm đuôi -ing
Ý nghĩa Mang nghĩa chủ động (active meaning)
Điều kiện sử dụng Phân từ và động từ trong mệnh đề chính có cùng chủ ngữ và hành động được thực hiện bởi cùng một người hoặc vật

2. Cách dùng Present Participle Clauses

Cách dùng Ví dụ Giải thích
Giải thích lý do cho hành động Trapping too much of the sun’s heat, greenhouse gases stop it from escaping back into space. Vì giữ quá nhiều nhiệt từ mặt trời, khí nhà kính ngăn nhiệt thoát ra ngoài không gian.
Nói về hai hành động xảy ra cùng lúc Walking on the beach, they picked up litter. Trong khi đi bộ trên bãi biển, họ nhặt rác.

3. Task 1: Find and correct the mistakes (Tìm và sửa lỗi)

Yêu cầu: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.

Đáp án

Câu Câu sai Lỗi sai Sửa đúng Câu đúng
1 Was waiting for the train, I read some articles about global warming. Was waiting Waiting Waiting for the train, I read some articles about global warming.
2 Saw the forest fire, the children immediately called the police. Saw Seeing Seeing the forest fire, the children immediately called the police.
3 The students took part in green activities, were planting more than 100 trees. were planting planting The students took part in green activities, planting more than 100 trees.

Giải thích chi tiết

Câu 1: Was waiting → Waiting

Câu sai Câu đúng
Was waiting for the train, I read some articles about global warming. Waiting for the train, I read some articles about global warming.
  • Lỗi sai: Sử dụng dạng “was waiting” (quá khứ tiếp diễn) thay vì dạng phân từ hiện tại
  • Giải thích: Mệnh đề phân từ hiện tại chỉ dùng V-ing, không dùng “was/were + V-ing”
  • Dịch: Trong khi đợi tàu, tôi đọc một số bài báo về sự nóng lên toàn cầu.

Câu 2: Saw → Seeing

Câu sai Câu đúng
Saw the forest fire, the children immediately called the police. Seeing the forest fire, the children immediately called the police.
  • Lỗi sai: Sử dụng dạng quá khứ đơn “saw” thay vì dạng phân từ hiện tại
  • Giải thích: Mệnh đề phân từ hiện tại phải dùng V-ing (seeing), không dùng V2 (saw)
  • Dịch: Khi nhìn thấy đám cháy rừng, bọn trẻ lập tức gọi cảnh sát.

Câu 3: were planting → planting

Câu sai Câu đúng
The students took part in green activities, were planting more than 100 trees. The students took part in green activities, planting more than 100 trees.
  • Lỗi sai: Sử dụng dạng “were planting” (quá khứ tiếp diễn) thay vì dạng phân từ hiện tại
  • Giải thích: Mệnh đề phân từ hiện tại chỉ dùng V-ing, không cần trợ động từ “were”
  • Dịch: Các học sinh tham gia các hoạt động xanh, trồng hơn 100 cây.

B. Past Participle Clauses (Mệnh đề phân từ quá khứ)

1. Lý thuyết (Remember!)

Đặc điểm Chi tiết
Cấu trúc V-ed/V3 + …, S + V
Dạng Động từ thêm đuôi -ed hoặc dạng quá khứ phân từ (V3)
Ý nghĩa Mang nghĩa bị động (passive meaning)
Điều kiện sử dụng Tương tự phân từ hiện tại, nhưng mang nghĩa bị động

2. Cách dùng Past Participle Clauses

Cách dùng Ví dụ Câu gốc Giải thích
Đưa ra lý do cho hành động Worried about climate change, many young people joined the environmental protests. Many young people were worried about climate change, so they joined the environmental protests. Vì lo lắng về biến đổi khí hậu, nhiều người trẻ đã tham gia các cuộc biểu tình vì môi trường.
Diễn tả điều kiện Burnt for energy, fossil fuels release carbon dioxide into the atmosphere. If fossil fuels are burnt for energy, they release carbon dioxide into the atmosphere. Nếu nhiên liệu hóa thạch bị đốt để lấy năng lượng, chúng sẽ thải ra CO₂ vào khí quyển.

3. Task 2: Rewrite sentences using past participle clauses (Viết lại câu)

Yêu cầu: Viết lại các câu sau sử dụng mệnh đề phân từ quá khứ.

Ví dụ mẫu:

  • Câu gốc: We were given enough information about the causes of global warming, so we started our report.
  • Viết lại: → Given enough information about the causes of global warming, we started our report.

Đáp án

Câu 1:

Câu gốc If farm animals are not kept cool in hot weather, they can suffer from heat stress.
Viết lại Not kept cool in hot weather, farm animals can suffer from heat stress.
  • Giải thích: “are not kept” (bị động) → “Not kept” (phân từ quá khứ phủ định)
  • Dịch: Nếu không được giữ mát trong thời tiết nóng, vật nuôi có thể bị stress nhiệt.

Câu 2:

Câu gốc Some farmers were worried about the consequences of deforestation, so they stopped burning trees to create farmland.
Viết lại Worried about the consequences of deforestation, some farmers stopped burning trees to create farmland.
  • Giải thích: “were worried” (bị động) → “Worried” (phân từ quá khứ)
  • Dịch: Vì lo lắng về hậu quả của nạn phá rừng, một số nông dân đã ngừng đốt cây để tạo đất canh tác.

Câu 3:

Câu gốc If carbon dioxide is produced in huge amounts, it causes air pollution and climate change.
Viết lại Produced in huge amounts, carbon dioxide causes air pollution and climate change.
  • Giải thích: “is produced” (bị động) → “Produced” (phân từ quá khứ)
  • Dịch: Nếu được tạo ra với số lượng lớn, carbon dioxide gây ra ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu.

4. Task 3: Make sentences (Đặt câu)

Yêu cầu: Làm việc theo cặp. Đặt câu sử dụng mệnh đề phân từ hiện tại và quá khứ.

Ví dụ mẫu từ sách

Loại Ví dụ
Present Participle Learning about the impact of global warming, we decided to save more energy.
Past Participle Encouraged by our teacher, we started some environment projects.

Gợi ý thêm

Present Participle Clauses (V-ing):

Câu Dịch nghĩa
Knowing the dangers of plastic waste, she always uses reusable bags. Biết được sự nguy hiểm của rác thải nhựa, cô ấy luôn sử dụng túi tái sử dụng.
Wanting to reduce carbon emissions, many people choose to cycle to work. Muốn giảm lượng khí thải carbon, nhiều người chọn đạp xe đi làm.
Watching the documentary about climate change, the students felt worried about the future. Khi xem bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu, các học sinh cảm thấy lo lắng về tương lai.

Past Participle Clauses (V-ed/V3):

Câu Dịch nghĩa
Affected by the floods, thousands of people had to leave their homes. Bị ảnh hưởng bởi lũ lụt, hàng ngàn người phải rời bỏ nhà cửa.
Inspired by Greta Thunberg, many young people started environmental campaigns. Được truyền cảm hứng từ Greta Thunberg, nhiều người trẻ bắt đầu các chiến dịch môi trường.
Built with eco-friendly materials, the new school uses less energy. Được xây dựng bằng vật liệu thân thiện với môi trường, ngôi trường mới sử dụng ít năng lượng hơn.

IV. Bảng so sánh Present Participle và Past Participle Clauses

Đặc điểm Present Participle Clause Past Participle Clause
Dạng V-ing V-ed / V3
Ý nghĩa Chủ động (Active) Bị động (Passive)
Chủ ngữ Thực hiện hành động Chịu tác động của hành động
Cách dùng – Giải thích lý do<br>- Hai hành động cùng lúc – Đưa ra lý do<br>- Diễn tả điều kiện
Ví dụ Trapping the heat, gases stop it from escaping. Burnt for energy, fossil fuels release CO₂.
Câu gốc Because gases trap the heat… If fossil fuels are burnt

V. Cách chuyển đổi sang Mệnh đề phân từ

Các bước thực hiện

Bước Hành động Ví dụ
Bước 1 Xác định hai mệnh đề có cùng chủ ngữ Because they trap heat, they stop it from escaping.
Bước 2 Bỏ liên từ (when, while, because, if, as…) và chủ ngữ ~~Because they~~ trap heat, they stop it…
Bước 3 Chuyển động từ theo quy tắc:
– Nếu chủ động → dùng V-ing trap → Trapping
– Nếu bị động → dùng V-ed/V3 are burnt → Burnt

Ví dụ minh họa

Chuyển sang Present Participle Clause:

Câu gốc Câu chuyển đổi
Because greenhouse gases trap too much heat, they stop it from escaping. Trapping too much heat, greenhouse gases stop it from escaping.
While they were walking on the beach, they picked up litter. Walking on the beach, they picked up litter.

Chuyển sang Past Participle Clause:

Câu gốc Câu chuyển đổi
Because many people were worried about climate change, they joined the protests. Worried about climate change, many people joined the protests.
If fossil fuels are burnt for energy, they release CO₂. Burnt for energy, fossil fuels release CO₂.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương