Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Vocabulary (Từ vựng)
- II. Task 1: Match the activities with their possible effects (Nối hoạt động với tác động)
- Yêu cầu
- Các hoạt động (Activities)
- Các tác động (Effects)
- Đáp án
- Giải thích chi tiết
- III. Task 2: Complete the conversation (Hoàn thành hội thoại)
- Yêu cầu
- Các câu trong khung (Sentences in the box)
- Hội thoại hoàn chỉnh
- Đáp án
- Dịch nghĩa hội thoại
- Phân tích cấu trúc hội thoại
- IV. Tips: Cách trình bày ý kiến trong thảo luận
- Lý thuyết (Remember!)
- Bảng tổng hợp Useful Expressions
- V. Task 3: Work in pairs (Làm việc theo cặp)
- Yêu cầu
- Mẫu hội thoại 1: Về đốt nhiên liệu hóa thạch (Burning fossil fuels)
- Dịch nghĩa mẫu hội thoại 1
- Mẫu hội thoại 2: Về chăn nuôi gia súc (Raising farm animals)
- Dịch nghĩa mẫu hội thoại 2
- VI. Task 4: Work in groups – Report (Làm việc nhóm – Báo cáo)
- Yêu cầu
- Hướng dẫn thảo luận nhóm
- Mẫu báo cáo 1: Burning fossil fuels (Đốt nhiên liệu hóa thạch)
- Dịch nghĩa mẫu báo cáo 1
- Mẫu báo cáo 2: Cutting down or burning forests (Chặt hoặc đốt rừng)
- Dịch nghĩa mẫu báo cáo 2
Bài Speaking – Human activities and global warming thuộc Unit 5 với chủ đề Global Warming giúp các em:
- Nắm được các hoạt động của con người góp phần gây ra sự nóng lên toàn cầu
- Học cách trình bày ý kiến rõ ràng trong thảo luận
- Sử dụng các cụm từ hữu ích để nêu quan điểm, đưa ra lập luận
- Thực hành thảo luận nhóm và báo cáo trước lớp
I. Vocabulary (Từ vựng)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| deforestation | /diːˌfɒrɪˈsteɪʃən/ | (n) | nạn phá rừng |
| fossil fuels | /ˈfɒsəl fjuːəlz/ | (n) | nhiên liệu hóa thạch (than, dầu, khí đốt) |
| greenhouse gases | /ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/ | (n) | khí nhà kính |
| methane | /ˈmiːθeɪn/ | (n) | khí metan |
| carbon | /ˈkɑːbən/ | (n) | carbon |
| oxygen | /ˈɒksɪdʒən/ | (n) | oxy |
| atmosphere | /ˈætməsfɪər/ | (n) | bầu khí quyển |
| livestock | /ˈlaɪvstɒk/ | (n) | gia súc, vật nuôi |
| trap heat | /træp hiːt/ | (v) | giữ nhiệt |
| global temperature | /ˈɡləʊbəl ˈtemprətʃər/ | (n) | nhiệt độ toàn cầu |
II. Task 1: Match the activities with their possible effects (Nối hoạt động với tác động)
Yêu cầu
Match the activities (1-3) with their possible effects on the environment (a-f).
(Nối các hoạt động (1-3) với các tác động có thể có lên môi trường (a-f).)
Các hoạt động (Activities)
| Số | Hoạt động | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | Cutting down or burning forests | Chặt hoặc đốt rừng |
| 2 | Burning coal, oil, and gas | Đốt than, dầu và khí đốt |
| 3 | Raising farm animals like goats, sheep, and cows | Chăn nuôi gia súc như dê, cừu và bò |
Các tác động (Effects)
| Ký hiệu | Tác động (tiếng Anh) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| a | When burnt, fossil fuels release greenhouse gases, trapping heat in the atmosphere. | Khi bị đốt, nhiên liệu hóa thạch thải ra khí nhà kính, giữ nhiệt trong bầu khí quyển. |
| b | When eating, these animals produce a lot of methane. This gas is responsible for nearly one-third of current global warming. | Khi ăn, những động vật này tạo ra nhiều khí metan. Loại khí này chịu trách nhiệm cho gần một phần ba sự nóng lên toàn cầu hiện tại. |
| c | Trees use CO₂ to grow, so when they are cut down or burnt, the CO₂ in the air increases. | Cây sử dụng CO₂ để phát triển, nên khi chúng bị chặt hoặc đốt, lượng CO₂ trong không khí tăng lên. |
| d | Carbon from fossil fuels combines with oxygen in the air to form large amounts of CO₂. | Carbon từ nhiên liệu hóa thạch kết hợp với oxy trong không khí tạo thành một lượng lớn CO₂. |
| e | Forests store carbon in the trees and soil, and help reduce the global temperature. | Rừng lưu trữ carbon trong cây và đất, và giúp giảm nhiệt độ toàn cầu. |
| f | Forests are cut down to make space for farm animals. | Rừng bị chặt để lấy chỗ cho vật nuôi. |
Đáp án
| Hoạt động | Nối với | Tác động |
|---|---|---|
| 1. Cutting down or burning forests | c, e | c – Cây dùng CO₂, khi bị chặt/đốt → CO₂ tăng<br>e – Rừng lưu trữ carbon, giúp giảm nhiệt độ |
| 2. Burning coal, oil, and gas | a, d | a – Nhiên liệu hóa thạch thải khí nhà kính<br>d – Carbon kết hợp với oxy tạo CO₂ |
| 3. Raising farm animals | b, f | b – Động vật tạo ra khí metan<br>f – Rừng bị chặt để lấy chỗ cho vật nuôi |
Giải thích chi tiết
1. Cutting down or burning forests (Chặt hoặc đốt rừng) → c, e
| Tác động | Giải thích |
|---|---|
| c | Cây cần CO₂ để quang hợp và phát triển. Khi rừng bị chặt hoặc đốt, cây không còn hấp thụ CO₂ nữa → lượng CO₂ trong không khí tăng lên. |
| e | Rừng đóng vai trò như “bể chứa carbon” – lưu trữ carbon trong thân cây và đất. Khi rừng bị phá, carbon được giải phóng → nhiệt độ toàn cầu tăng. |
2. Burning coal, oil, and gas (Đốt than, dầu và khí đốt) → a, d
| Tác động | Giải thích |
|---|---|
| a | Khi đốt nhiên liệu hóa thạch (than, dầu, khí), chúng thải ra khí nhà kính như CO₂. Các khí này giữ nhiệt trong khí quyển → Trái Đất nóng lên. |
| d | Quá trình đốt cháy: Carbon (C) trong nhiên liệu + Oxy (O₂) trong không khí → Carbon dioxide (CO₂). Đây là phản ứng hóa học cơ bản khi đốt nhiên liệu. |
3. Raising farm animals (Chăn nuôi gia súc) → b, f
| Tác động | Giải thích |
|---|---|
| b | Gia súc như bò, dê, cừu khi tiêu hóa thức ăn sẽ tạo ra khí metan (CH₄). Metan là khí nhà kính mạnh, chịu trách nhiệm cho ~1/3 sự nóng lên toàn cầu hiện tại. |
| f | Để có đất chăn nuôi, người ta phải phá rừng → liên quan gián tiếp đến hoạt động 1 (deforestation). |
III. Task 2: Complete the conversation (Hoàn thành hội thoại)
Yêu cầu
Use the sentences in the box to complete the conversation. Then practise it in pairs.
(Sử dụng các câu trong khung để hoàn thành hội thoại. Sau đó thực hành theo cặp.)
Các câu trong khung (Sentences in the box)
| Ký hiệu | Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | First, deforestation leads to more CO₂ in the air | Thứ nhất, nạn phá rừng dẫn đến nhiều CO₂ hơn trong không khí |
| B | I think it’s cutting down or burning forests | Tôi nghĩ đó là chặt hoặc đốt rừng |
| C | This also makes the earth even warmer | Điều này cũng khiến Trái Đất nóng hơn nữa |
| D | Well, there are two main reasons | À, có hai lý do chính |
Hội thoại hoàn chỉnh
| Người nói | Nội dung |
|---|---|
| Mark | Mai, which human activity is the main cause of global warming? |
| Mai | (1) B. I think it’s cutting down or burning forests. |
| Mark | Why do you think so? |
| Mai | (2) D. Well, there are two main reasons. (3) A. First, deforestation leads to more CO₂ in the air. Trees use CO₂ to grow, so when they are cut down or burnt, CO₂ in the air increases. |
| Mark | I see. |
| Mai | (4) C. This also makes the earth even warmer. Forests store carbon in the trees and soil, and help reduce the global temperature. That’s why I think cutting down or burning forests is the most serious problem. |
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | B |
| (2) | D |
| (3) | A |
| (4) | C |
Dịch nghĩa hội thoại
| Người nói | Nội dung tiếng Việt |
|---|---|
| Mark | Mai, hoạt động nào của con người là nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu? |
| Mai | Tôi nghĩ đó là chặt hoặc đốt rừng. |
| Mark | Tại sao bạn nghĩ vậy? |
| Mai | À, có hai lý do chính. Thứ nhất, nạn phá rừng dẫn đến nhiều CO₂ hơn trong không khí. Cây sử dụng CO₂ để phát triển, nên khi chúng bị chặt hoặc đốt, lượng CO₂ trong không khí tăng lên. |
| Mark | Tôi hiểu rồi. |
| Mai | Điều này cũng khiến Trái Đất nóng hơn nữa. Rừng lưu trữ carbon trong cây và đất, và giúp giảm nhiệt độ toàn cầu. Đó là lý do tại sao tôi nghĩ chặt hoặc đốt rừng là vấn đề nghiêm trọng nhất. |
Phân tích cấu trúc hội thoại
| Bước | Nội dung | Cụm từ sử dụng |
|---|---|---|
| 1. Nêu ý kiến | Mai đưa ra quan điểm của mình | “I think it’s cutting down or burning forests” |
| 2. Giới thiệu lập luận | Mai cho biết có bao nhiêu lý do | “There are two main reasons“ |
| 3. Lý do thứ nhất | Mai giải thích lý do đầu tiên | “First, deforestation leads to more CO₂…” |
| 4. Lý do thứ hai | Mai bổ sung lý do thứ hai | “This also makes the earth even warmer” |
| 5. Kết luận | Mai nhắc lại quan điểm | “That’s why I think…” |
IV. Tips: Cách trình bày ý kiến trong thảo luận
Lý thuyết (Remember!)
To present your ideas clearly in a discussion, you should:
(Để trình bày ý kiến rõ ràng trong thảo luận, bạn nên:)
| Mục đích | Cụm từ sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nêu ý kiến trực tiếp | I think / I believe | I think/believe the most serious problem is burning coal, oil, and gas. |
| Giới thiệu lập luận | There are… reasons | There are two main reasons. |
| Sắp xếp lập luận theo thứ tự | First / Second / Third | First, … Second, … |
| Bổ sung thêm ý | Besides / Moreover / In addition | Besides, it also causes air pollution. |
| Kết thúc lập luận | Last / Finally | Finally, this leads to climate change. |
Bảng tổng hợp Useful Expressions
| Chức năng | Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Nêu ý kiến | I think… | Tôi nghĩ… |
| I believe… | Tôi tin rằng… | |
| In my opinion… | Theo ý kiến của tôi… | |
| From my point of view… | Theo quan điểm của tôi… | |
| Giới thiệu lập luận | There are two/three main reasons. | Có hai/ba lý do chính. |
| Let me explain why. | Để tôi giải thích tại sao. | |
| Sắp xếp lập luận | First / Firstly | Thứ nhất |
| Second / Secondly | Thứ hai | |
| Third / Thirdly | Thứ ba | |
| Bổ sung ý | Besides | Ngoài ra |
| Moreover | Hơn nữa | |
| In addition | Thêm vào đó | |
| Furthermore | Hơn thế nữa | |
| Kết thúc | Last / Lastly | Cuối cùng |
| Finally | Cuối cùng | |
| That’s why I think… | Đó là lý do tại sao tôi nghĩ… |
V. Task 3: Work in pairs (Làm việc theo cặp)
Yêu cầu
Work in pairs. Talk about the other human activities that contribute to global warming. Use the ideas in Task 1, the model and the tips in Task 2 to help you.
(Làm việc theo cặp. Nói về các hoạt động khác của con người góp phần vào sự nóng lên toàn cầu. Sử dụng các ý tưởng trong Task 1, mẫu hội thoại và các mẹo trong Task 2 để giúp bạn.)
Mẫu hội thoại 1: Về đốt nhiên liệu hóa thạch (Burning fossil fuels)
| Người nói | Nội dung |
|---|---|
| A | Which human activity do you think is the main cause of global warming? |
| B | I believe the most serious problem is burning coal, oil, and gas. |
| A | Why do you think so? |
| B | There are two main reasons. First, when fossil fuels are burnt, they release greenhouse gases into the atmosphere. These gases trap heat and make the earth warmer. |
| A | I see. Any other reasons? |
| B | Second, carbon from fossil fuels combines with oxygen to form large amounts of CO₂. That’s why I think burning fossil fuels is the biggest contributor to global warming. |
Dịch nghĩa mẫu hội thoại 1
| Người nói | Nội dung tiếng Việt |
|---|---|
| A | Bạn nghĩ hoạt động nào của con người là nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu? |
| B | Tôi tin rằng vấn đề nghiêm trọng nhất là đốt than, dầu và khí đốt. |
| A | Tại sao bạn nghĩ vậy? |
| B | Có hai lý do chính. Thứ nhất, khi nhiên liệu hóa thạch bị đốt, chúng thải ra khí nhà kính vào khí quyển. Những khí này giữ nhiệt và làm Trái Đất nóng lên. |
| A | Tôi hiểu rồi. Còn lý do nào khác không? |
| B | Thứ hai, carbon từ nhiên liệu hóa thạch kết hợp với oxy tạo thành một lượng lớn CO₂. Đó là lý do tại sao tôi nghĩ đốt nhiên liệu hóa thạch là nguyên nhân lớn nhất gây ra sự nóng lên toàn cầu. |
Mẫu hội thoại 2: Về chăn nuôi gia súc (Raising farm animals)
| Người nói | Nội dung |
|---|---|
| A | In your opinion, which human activity contributes most to global warming? |
| B | I think raising farm animals like goats, sheep, and cows is a major cause of global warming. |
| A | Can you explain why? |
| B | Well, there are two main reasons. First, when these animals eat, they produce a lot of methane. This gas is responsible for nearly one-third of current global warming. |
| A | That’s interesting. What’s the second reason? |
| B | Besides, forests are often cut down to make space for farm animals. This leads to more CO₂ in the atmosphere. That’s why I believe raising livestock is a serious problem. |
Dịch nghĩa mẫu hội thoại 2
| Người nói | Nội dung tiếng Việt |
|---|---|
| A | Theo ý kiến của bạn, hoạt động nào của con người góp phần nhiều nhất vào sự nóng lên toàn cầu? |
| B | Tôi nghĩ chăn nuôi gia súc như dê, cừu và bò là nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu. |
| A | Bạn có thể giải thích tại sao không? |
| B | À, có hai lý do chính. Thứ nhất, khi những động vật này ăn, chúng tạo ra nhiều khí metan. Loại khí này chịu trách nhiệm cho gần một phần ba sự nóng lên toàn cầu hiện tại. |
| A | Thật thú vị. Lý do thứ hai là gì? |
| B | Ngoài ra, rừng thường bị chặt để lấy chỗ cho vật nuôi. Điều này dẫn đến nhiều CO₂ hơn trong khí quyển. Đó là lý do tôi tin rằng chăn nuôi gia súc là một vấn đề nghiêm trọng. |
VI. Task 4: Work in groups – Report (Làm việc nhóm – Báo cáo)
Yêu cầu
Work in groups. Decide which human activity contributes to global warming the most. Report to the whole class.
(Làm việc theo nhóm. Quyết định hoạt động nào của con người góp phần nhiều nhất vào sự nóng lên toàn cầu. Báo cáo trước cả lớp.)
Hướng dẫn thảo luận nhóm
Bước 1: Chọn nhóm trưởng (group leader) để điều hành thảo luận
Bước 2: Mỗi thành viên đưa ra ý kiến về hoạt động nào gây hại nhất
Bước 3: Thảo luận và đưa ra quyết định chung
Bước 4: Chuẩn bị bài báo cáo
Bước 5: Trình bày trước lớp
Mẫu báo cáo 1: Burning fossil fuels (Đốt nhiên liệu hóa thạch)
Good morning/afternoon, everyone. Our group has discussed which human activity contributes to global warming the most. We believe that burning coal, oil, and gas is the biggest cause of global warming.
There are two main reasons for our choice.
First, when fossil fuels are burnt for energy, they release large amounts of greenhouse gases, especially CO₂, into the atmosphere. These gases trap the sun’s heat and make the earth warmer.
Second, carbon from fossil fuels combines with oxygen in the air to form CO₂. This is the main greenhouse gas responsible for climate change.
In conclusion, we think that reducing the use of fossil fuels and switching to clean energy sources like solar and wind power is the most effective way to slow global warming.
Thank you for listening. Do you have any questions?
Dịch nghĩa mẫu báo cáo 1
Chào buổi sáng/chiều mọi người. Nhóm chúng tôi đã thảo luận về hoạt động nào của con người góp phần nhiều nhất vào sự nóng lên toàn cầu. Chúng tôi tin rằng đốt than, dầu và khí đốt là nguyên nhân lớn nhất gây ra sự nóng lên toàn cầu.
Có hai lý do chính cho sự lựa chọn của chúng tôi.
Thứ nhất, khi nhiên liệu hóa thạch bị đốt để lấy năng lượng, chúng thải ra một lượng lớn khí nhà kính, đặc biệt là CO₂, vào khí quyển. Những khí này giữ nhiệt từ mặt trời và làm Trái Đất nóng lên.
Thứ hai, carbon từ nhiên liệu hóa thạch kết hợp với oxy trong không khí tạo thành CO₂. Đây là khí nhà kính chính chịu trách nhiệm cho biến đổi khí hậu.
Tóm lại, chúng tôi nghĩ rằng giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch và chuyển sang các nguồn năng lượng sạch như năng lượng mặt trời và gió là cách hiệu quả nhất để làm chậm sự nóng lên toàn cầu.
Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Các bạn có câu hỏi nào không?
Mẫu báo cáo 2: Cutting down or burning forests (Chặt hoặc đốt rừng)
Hello, class. After our group discussion, we have decided that cutting down or burning forests is the most serious problem causing global warming.
We have three main reasons.
First, trees use CO₂ to grow. When forests are cut down or burnt, they can no longer absorb CO₂, so the amount of CO₂ in the air increases.
Second, forests store carbon in the trees and soil. When they are destroyed, this carbon is released into the atmosphere as CO₂.
Finally, forests help reduce the global temperature. Without them, the earth becomes warmer and warmer.
That’s why our group believes that ending deforestation is the most important step to fight global warming.
Thank you. Any questions?
Dịch nghĩa mẫu báo cáo 2
Xin chào cả lớp. Sau khi thảo luận nhóm, chúng tôi đã quyết định rằng chặt hoặc đốt rừng là vấn đề nghiêm trọng nhất gây ra sự nóng lên toàn cầu.
Chúng tôi có ba lý do chính.
Thứ nhất, cây sử dụng CO₂ để phát triển. Khi rừng bị chặt hoặc đốt, chúng không còn hấp thụ CO₂ nữa, nên lượng CO₂ trong không khí tăng lên.
Thứ hai, rừng lưu trữ carbon trong cây và đất. Khi chúng bị phá hủy, carbon này được thải vào khí quyển dưới dạng CO₂.
Cuối cùng, rừng giúp giảm nhiệt độ toàn cầu. Không có rừng, Trái Đất ngày càng nóng hơn.
Đó là lý do nhóm chúng tôi tin rằng chấm dứt nạn phá rừng là bước quan trọng nhất để chống lại sự nóng lên toàn cầu.
Cảm ơn các bạn. Có câu hỏi nào không?

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
