Review 2 Lớp 11: Skills – Reading & Writing | Giải bài tập

Bài học Review 2 – Lesson 3: Skills (2) – Reading and Writing giúp các em:

  • Luyện kỹ năng đọc để nắm bắt ý chính và thông tin chi tiết về ASEAN Youth Forum
  • Luyện kỹ năng viết proposal (đề xuất) cho một sự kiện thanh niên
  • Áp dụng kiến thức đã học trong Unit 4 (ASEAN)Unit 5 (Global Warming)

I. READING

1. Bài đọc (Reading Text)

ASEAN Youth Forum (AYF)

Paragraph 1: ASEAN Youth Forum (AYF) is a programme for young people in ASEAN, which allows them to express their opinions and fight for their right to live in a sustainable and caring regional community. Its members regularly hold meetings and workshops to discuss the problems facing young people in ASEAN and how to address them. AYF also organises Youth: Open Space – an online space for young Southeast Asians to meet, connect, share, and talk about current issues such as climate change, health, education, technology, and online security.

Paragraph 2: Over the past decade, AYF has had meetings in all ASEAN countries. It has connected thousands of young leaders from Southeast Asia, who meet to discuss and suggest strategies for making ASEAN a better community. These conferences aim to improve young people’s leadership skills and strengthen regional unity.

2. Dịch nghĩa bài đọc

Diễn đàn Thanh niên ASEAN (AYF)

Đoạn 1: Diễn đàn Thanh niên ASEAN (AYF) là một chương trình dành cho những người trẻ tuổi ở ASEAN, cho phép họ bày tỏ ý kiến và đấu tranh cho quyền được sống trong một cộng đồng khu vực bền vững và quan tâm lẫn nhau. Các thành viên của diễn đàn thường xuyên tổ chức các cuộc họp và hội thảo để thảo luận về các vấn đề mà thanh niên ASEAN đang đối mặt và cách giải quyết chúng. AYF cũng tổ chức Youth: Open Space – một không gian trực tuyến dành cho thanh niên Đông Nam Á để gặp gỡ, kết nối, chia sẻ và nói về các vấn đề hiện tại như biến đổi khí hậu, sức khỏe, giáo dục, công nghệ và an ninh mạng.

Đoạn 2: Trong thập kỷ qua, AYF đã tổ chức các cuộc họp ở tất cả các quốc gia ASEAN. Diễn đàn đã kết nối hàng nghìn nhà lãnh đạo trẻ từ Đông Nam Á, những người gặp gỡ để thảo luận và đề xuất các chiến lược nhằm biến ASEAN thành một cộng đồng tốt đẹp hơn. Các hội nghị này nhằm mục đích nâng cao kỹ năng lãnh đạo của thanh niên và tăng cường sự đoàn kết khu vực.

3. Task 1: Read the text and choose the best title for it

Yêu cầu: Đọc bài và chọn tiêu đề phù hợp nhất.

Các lựa chọn:

Lựa chọn Nội dung Nghĩa tiếng Việt
A Youth activities in ASEAN Các hoạt động thanh niên ở ASEAN
B A forum for ASEAN Youth Một diễn đàn dành cho thanh niên ASEAN
C ASEAN and its forum ASEAN và diễn đàn của nó

Đáp án: B. A forum for ASEAN Youth

Giải thích:

Lựa chọn Phân tích Kết luận
A “Youth activities in ASEAN” – Chỉ nói về các hoạt động chung của thanh niên, quá rộng và không cụ thể ❌ Sai
B “A forum for ASEAN Youth” – Phù hợp vì bài đọc tập trung vào việc giới thiệu AYF (ASEAN Youth Forum) – một diễn đàn dành cho thanh niên ASEAN ✓ Đúng
C “ASEAN and its forum” – Quá chung chung, không nhấn mạnh vào đối tượng thanh niên ❌ Sai

Dẫn chứng từ bài đọc:

  • Câu mở đầu: “ASEAN Youth Forum (AYF) is a programme for young people in ASEAN”
  • Toàn bộ bài đọc tập trung vào việc giới thiệu AYF và các hoạt động của diễn đàn này

4. Task 2: Read the text again and answer each question below with no more than THREE words

Yêu cầu: Đọc lại bài và trả lời mỗi câu hỏi dưới đây với không quá BA từ.

Đáp án và giải thích chi tiết:

Question 1: In what kind of community do young people in ASEAN want to live?

Đáp án: sustainable and caring

Giải thích:

  • Câu hỏi hỏi về loại cộng đồng mà thanh niên ASEAN muốn sống
  • Dẫn chứng: “fight for their right to live in a sustainable and caring regional community”

Dịch nghĩa: Thanh niên ASEAN muốn sống trong loại cộng đồng nào? → Bền vững và quan tâm (lẫn nhau)

Question 2: What do AYF members regularly have?

Đáp án: meetings and workshops

Giải thích:

  • Câu hỏi hỏi về những gì các thành viên AYF thường xuyên tổ chức
  • Dẫn chứng: “Its members regularly hold meetings and workshops to discuss the problems”

Dịch nghĩa: Các thành viên AYF thường xuyên có gì? → Các cuộc họp và hội thảo

Question 3: What’s the name of their online platform?

Đáp án: Youth: Open Space

Giải thích:

  • Câu hỏi hỏi về tên nền tảng trực tuyến của họ
  • Dẫn chứng: “AYF also organises Youth: Open Space – an online space for young Southeast Asians”

Dịch nghĩa: Tên của nền tảng trực tuyến của họ là gì? → Youth: Open Space

Question 4: In which countries has AYF had meetings?

Đáp án: all ASEAN countries (hoặc all ASEAN members)

Giải thích:

  • Câu hỏi hỏi về các quốc gia mà AYF đã tổ chức họp
  • Dẫn chứng: “AYF has had meetings in all ASEAN countries

Dịch nghĩa: AYF đã tổ chức các cuộc họp ở những quốc gia nào? → Tất cả các nước ASEAN

Question 5: What do the AYF conferences aim to strengthen?

Đáp án: regional unity

Giải thích:

  • Câu hỏi hỏi về mục tiêu tăng cường của các hội nghị AYF
  • Dẫn chứng: “These conferences aim to improve young people’s leadership skills and strengthen regional unity

Dịch nghĩa: Các hội nghị AYF nhằm tăng cường điều gì? → Sự đoàn kết khu vực

Bảng tổng hợp đáp án Task 2:

Câu Câu hỏi Đáp án
1 In what kind of community do young people in ASEAN want to live? sustainable and caring
2 What do AYF members regularly have? meetings and workshops
3 What’s the name of their online platform? Youth: Open Space
4 In which countries has AYF had meetings? all ASEAN countries
5 What do the AYF conferences aim to strengthen? regional unity

5. Từ vựng trong bài đọc (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
forum /ˈfɔːrəm/ n diễn đàn
express /ɪkˈspres/ v bày tỏ, thể hiện
opinion /əˈpɪnjən/ n ý kiến, quan điểm
sustainable /səˈsteɪnəbl/ adj bền vững
caring /ˈkeərɪŋ/ adj quan tâm, chu đáo
regional /ˈriːdʒənl/ adj thuộc khu vực
community /kəˈmjuːnəti/ n cộng đồng
workshop /ˈwɜːkʃɒp/ n hội thảo
address /əˈdres/ v giải quyết (vấn đề)
current issues /ˈkʌrənt ˈɪʃuːz/ n các vấn đề hiện tại
climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ n biến đổi khí hậu
online security /ˌɒnˈlaɪn sɪˈkjʊərəti/ n an ninh mạng
decade /ˈdekeɪd/ n thập kỷ
strategy /ˈstrætədʒi/ n chiến lược
leadership skills /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ n kỹ năng lãnh đạo
strengthen /ˈstreŋθn/ v tăng cường, củng cố
unity /ˈjuːnəti/ n sự đoàn kết, thống nhất

II. WRITING

1. Yêu cầu bài viết

Đề bài: Write a proposal (120-150 words) to Youth: Open Space for a youth event to slow climate change in ASEAN countries. Use the following notes and outline to help you.

WRITING

Dịch: Viết một đề xuất (120-150 từ) gửi đến Youth: Open Space cho một sự kiện thanh niên nhằm làm chậm biến đổi khí hậu ở các nước ASEAN. Sử dụng các ghi chú và dàn ý sau để giúp bạn.

2. Thông tin gợi ý (Notes)

Mục Nội dung tiếng Anh Nội dung tiếng Việt
Title ASEAN GREEN WEEK Tuần lễ Xanh ASEAN
Place In ASEAN countries Ở các nước ASEAN
Time The first week of August/every year Tuần đầu tiên của tháng 8/hàng năm
Duration One week Một tuần
Participants Young people in all ASEAN countries Thanh niên ở tất cả các nước ASEAN
Activities – Cycling or going to school or work by public transport – Đạp xe hoặc đi học/đi làm bằng phương tiện công cộng
– Planting trees – Trồng cây
– Organising clean-up events in the community – Tổ chức các sự kiện dọn dẹp trong cộng đồng
Goals – To reduce the amount of carbon dioxide – Giảm lượng khí CO₂
– To raise young people’s awareness of environmental protection – Nâng cao nhận thức của thanh niên về bảo vệ môi trường
Benefits – Healthier lifestyles – Lối sống lành mạnh hơn
– A cleaner environment – Môi trường sạch hơn

3. Cấu trúc Proposal (Outline)

Phần Nội dung cần viết
Title Tên sự kiện
To Người/tổ chức nhận đề xuất
Time Thời gian tổ chức
Prepared by Người/nhóm chuẩn bị đề xuất
Introduction Giới thiệu vấn đề và đề xuất tổ chức sự kiện
Details about the event (Event summary) Chi tiết về sự kiện: địa điểm, thời gian, người tham gia, các hoạt động
Goals and benefits Mục tiêu và lợi ích của sự kiện
Conclusion Kết luận, bày tỏ mong muốn được xem xét đề xuất

4. Useful Expressions – Các mẫu câu hữu ích

Introduction (Phần giới thiệu):

Tiếng Anh Tiếng Việt
Climate change is a serious problem in ASEAN because… Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng ở ASEAN vì…
We’d like to organise… to help… Chúng tôi muốn tổ chức… để giúp…
We are writing to propose… Chúng tôi viết thư này để đề xuất…

Details about the event (Chi tiết sự kiện):

Tiếng Anh Tiếng Việt
The event will take place in… Sự kiện sẽ diễn ra tại…
The main participants will be… Những người tham gia chính sẽ là…
They will take part in activities such as… Họ sẽ tham gia các hoạt động như…
The event will last for… Sự kiện sẽ kéo dài trong…

Goals and benefits (Mục tiêu và lợi ích):

Tiếng Anh Tiếng Việt
This event aims at… Sự kiện này nhằm mục đích…
The goals of this event are… Mục tiêu của sự kiện này là…
It will help… Nó sẽ giúp…
The benefits include… Các lợi ích bao gồm…

Conclusion (Kết luận):

Tiếng Anh Tiếng Việt
We really hope you will consider our proposal… Chúng tôi thực sự hy vọng bạn sẽ xem xét đề xuất của chúng tôi…
We believe that… Chúng tôi tin rằng…
We look forward to hearing from you. Chúng tôi mong nhận được phản hồi từ bạn.
…is a pressing issue that needs to be solved as soon as possible. …là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết càng sớm càng tốt.

5. Bài viết mẫu (Sample Answer)

Title: ASEAN GREEN WEEK
To: Youth: Open Space
Time: The first week of August/every year
Prepared by: Students from Chu Van An High School

Introduction:

Climate change is a serious problem in ASEAN because it is one of the regions most affected by it. We’d like to organise an ASEAN Green Week to help slow climate change in ASEAN countries.

Event summary:

The event will take place in all ASEAN member countries during the first week of August. The young people in ASEAN will be the main participants in this event. They will take part in activities such as cycling or going to school or work by public transport, planting trees and organising clean-up events in the community.

Goals and benefits:

This event aims at reducing the amount of carbon dioxide, which is the main cause of global warming, and raising young people’s awareness of environmental protection in ASEAN. It will help ASEAN countries adopt healthier lifestyles and live in a cleaner environment.

Conclusion:

We really hope you will consider our proposal as we think that climate change is a pressing issue in ASEAN that needs to be solved as soon as possible.

(Word count: 148 words)

6. Dịch nghĩa bài viết mẫu

Tiêu đề: TUẦN LỄ XANH ASEAN
Gửi đến: Youth: Open Space
Thời gian: Tuần đầu tiên của tháng 8/hàng năm
Chuẩn bị bởi: Học sinh trường THPT Chu Văn An

Giới thiệu:

Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng ở ASEAN vì đây là một trong những khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Chúng tôi muốn tổ chức Tuần lễ Xanh ASEAN để giúp làm chậm biến đổi khí hậu ở các nước ASEAN.

Tóm tắt sự kiện:

Sự kiện sẽ diễn ra ở tất cả các quốc gia thành viên ASEAN trong tuần đầu tiên của tháng 8. Thanh niên ASEAN sẽ là những người tham gia chính trong sự kiện này. Họ sẽ tham gia các hoạt động như đạp xe hoặc đi học hoặc đi làm bằng phương tiện công cộng, trồng cây và tổ chức các sự kiện dọn dẹp trong cộng đồng.

Mục tiêu và lợi ích:

Sự kiện này nhằm mục đích giảm lượng khí carbon dioxide – nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu, và nâng cao nhận thức của thanh niên về bảo vệ môi trường ở ASEAN. Sự kiện sẽ giúp các nước ASEAN áp dụng lối sống lành mạnh hơn và sống trong một môi trường sạch hơn.

Kết luận:

Chúng tôi thực sự hy vọng bạn sẽ xem xét đề xuất của chúng tôi vì chúng tôi nghĩ rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách ở ASEAN cần được giải quyết càng sớm càng tốt.

7. Phân tích cấu trúc bài viết mẫu

Phần Số câu Nội dung chính
Introduction 2 câu Nêu vấn đề (climate change) + Đề xuất giải pháp (organise ASEAN Green Week)
Event summary 3 câu Địa điểm + Thời gian + Người tham gia + Các hoạt động
Goals and benefits 2 câu Mục tiêu (reduce CO₂, raise awareness) + Lợi ích (healthier lifestyles, cleaner environment)
Conclusion 1 câu Bày tỏ mong muốn + Nhấn mạnh tính cấp bách của vấn đề
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương