Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. READING
- 1. Bài đọc (Reading Text)
- 2. Dịch nghĩa bài đọc
- 3. Task 1: Read the text and choose the best title for it
- 4. Task 2: Read the text again and answer each question below with no more than THREE words
- 5. Từ vựng trong bài đọc (Vocabulary)
- II. WRITING
- 1. Yêu cầu bài viết
- 2. Thông tin gợi ý (Notes)
- 3. Cấu trúc Proposal (Outline)
- 4. Useful Expressions – Các mẫu câu hữu ích
- 5. Bài viết mẫu (Sample Answer)
- 6. Dịch nghĩa bài viết mẫu
- 7. Phân tích cấu trúc bài viết mẫu
Bài học Review 2 – Lesson 3: Skills (2) – Reading and Writing giúp các em:
- Luyện kỹ năng đọc để nắm bắt ý chính và thông tin chi tiết về ASEAN Youth Forum
- Luyện kỹ năng viết proposal (đề xuất) cho một sự kiện thanh niên
- Áp dụng kiến thức đã học trong Unit 4 (ASEAN) và Unit 5 (Global Warming)
I. READING
1. Bài đọc (Reading Text)
ASEAN Youth Forum (AYF)
Paragraph 1: ASEAN Youth Forum (AYF) is a programme for young people in ASEAN, which allows them to express their opinions and fight for their right to live in a sustainable and caring regional community. Its members regularly hold meetings and workshops to discuss the problems facing young people in ASEAN and how to address them. AYF also organises Youth: Open Space – an online space for young Southeast Asians to meet, connect, share, and talk about current issues such as climate change, health, education, technology, and online security.
Paragraph 2: Over the past decade, AYF has had meetings in all ASEAN countries. It has connected thousands of young leaders from Southeast Asia, who meet to discuss and suggest strategies for making ASEAN a better community. These conferences aim to improve young people’s leadership skills and strengthen regional unity.
2. Dịch nghĩa bài đọc
Diễn đàn Thanh niên ASEAN (AYF)
Đoạn 1: Diễn đàn Thanh niên ASEAN (AYF) là một chương trình dành cho những người trẻ tuổi ở ASEAN, cho phép họ bày tỏ ý kiến và đấu tranh cho quyền được sống trong một cộng đồng khu vực bền vững và quan tâm lẫn nhau. Các thành viên của diễn đàn thường xuyên tổ chức các cuộc họp và hội thảo để thảo luận về các vấn đề mà thanh niên ASEAN đang đối mặt và cách giải quyết chúng. AYF cũng tổ chức Youth: Open Space – một không gian trực tuyến dành cho thanh niên Đông Nam Á để gặp gỡ, kết nối, chia sẻ và nói về các vấn đề hiện tại như biến đổi khí hậu, sức khỏe, giáo dục, công nghệ và an ninh mạng.
Đoạn 2: Trong thập kỷ qua, AYF đã tổ chức các cuộc họp ở tất cả các quốc gia ASEAN. Diễn đàn đã kết nối hàng nghìn nhà lãnh đạo trẻ từ Đông Nam Á, những người gặp gỡ để thảo luận và đề xuất các chiến lược nhằm biến ASEAN thành một cộng đồng tốt đẹp hơn. Các hội nghị này nhằm mục đích nâng cao kỹ năng lãnh đạo của thanh niên và tăng cường sự đoàn kết khu vực.
3. Task 1: Read the text and choose the best title for it
Yêu cầu: Đọc bài và chọn tiêu đề phù hợp nhất.
Các lựa chọn:
| Lựa chọn | Nội dung | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Youth activities in ASEAN | Các hoạt động thanh niên ở ASEAN |
| B | A forum for ASEAN Youth | Một diễn đàn dành cho thanh niên ASEAN |
| C | ASEAN and its forum | ASEAN và diễn đàn của nó |
Đáp án: B. A forum for ASEAN Youth
Giải thích:
| Lựa chọn | Phân tích | Kết luận |
|---|---|---|
| A | “Youth activities in ASEAN” – Chỉ nói về các hoạt động chung của thanh niên, quá rộng và không cụ thể | ❌ Sai |
| B | “A forum for ASEAN Youth” – Phù hợp vì bài đọc tập trung vào việc giới thiệu AYF (ASEAN Youth Forum) – một diễn đàn dành cho thanh niên ASEAN | ✓ Đúng |
| C | “ASEAN and its forum” – Quá chung chung, không nhấn mạnh vào đối tượng thanh niên | ❌ Sai |
Dẫn chứng từ bài đọc:
- Câu mở đầu: “ASEAN Youth Forum (AYF) is a programme for young people in ASEAN”
- Toàn bộ bài đọc tập trung vào việc giới thiệu AYF và các hoạt động của diễn đàn này
4. Task 2: Read the text again and answer each question below with no more than THREE words
Yêu cầu: Đọc lại bài và trả lời mỗi câu hỏi dưới đây với không quá BA từ.
Đáp án và giải thích chi tiết:
Question 1: In what kind of community do young people in ASEAN want to live?
Đáp án: sustainable and caring
Giải thích:
- Câu hỏi hỏi về loại cộng đồng mà thanh niên ASEAN muốn sống
- Dẫn chứng: “fight for their right to live in a sustainable and caring regional community”
Dịch nghĩa: Thanh niên ASEAN muốn sống trong loại cộng đồng nào? → Bền vững và quan tâm (lẫn nhau)
Question 2: What do AYF members regularly have?
Đáp án: meetings and workshops
Giải thích:
- Câu hỏi hỏi về những gì các thành viên AYF thường xuyên tổ chức
- Dẫn chứng: “Its members regularly hold meetings and workshops to discuss the problems”
Dịch nghĩa: Các thành viên AYF thường xuyên có gì? → Các cuộc họp và hội thảo
Question 3: What’s the name of their online platform?
Đáp án: Youth: Open Space
Giải thích:
- Câu hỏi hỏi về tên nền tảng trực tuyến của họ
- Dẫn chứng: “AYF also organises Youth: Open Space – an online space for young Southeast Asians”
Dịch nghĩa: Tên của nền tảng trực tuyến của họ là gì? → Youth: Open Space
Question 4: In which countries has AYF had meetings?
Đáp án: all ASEAN countries (hoặc all ASEAN members)
Giải thích:
- Câu hỏi hỏi về các quốc gia mà AYF đã tổ chức họp
- Dẫn chứng: “AYF has had meetings in all ASEAN countries“
Dịch nghĩa: AYF đã tổ chức các cuộc họp ở những quốc gia nào? → Tất cả các nước ASEAN
Question 5: What do the AYF conferences aim to strengthen?
Đáp án: regional unity
Giải thích:
- Câu hỏi hỏi về mục tiêu tăng cường của các hội nghị AYF
- Dẫn chứng: “These conferences aim to improve young people’s leadership skills and strengthen regional unity“
Dịch nghĩa: Các hội nghị AYF nhằm tăng cường điều gì? → Sự đoàn kết khu vực
Bảng tổng hợp đáp án Task 2:
| Câu | Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | In what kind of community do young people in ASEAN want to live? | sustainable and caring |
| 2 | What do AYF members regularly have? | meetings and workshops |
| 3 | What’s the name of their online platform? | Youth: Open Space |
| 4 | In which countries has AYF had meetings? | all ASEAN countries |
| 5 | What do the AYF conferences aim to strengthen? | regional unity |
5. Từ vựng trong bài đọc (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| forum | /ˈfɔːrəm/ | n | diễn đàn |
| express | /ɪkˈspres/ | v | bày tỏ, thể hiện |
| opinion | /əˈpɪnjən/ | n | ý kiến, quan điểm |
| sustainable | /səˈsteɪnəbl/ | adj | bền vững |
| caring | /ˈkeərɪŋ/ | adj | quan tâm, chu đáo |
| regional | /ˈriːdʒənl/ | adj | thuộc khu vực |
| community | /kəˈmjuːnəti/ | n | cộng đồng |
| workshop | /ˈwɜːkʃɒp/ | n | hội thảo |
| address | /əˈdres/ | v | giải quyết (vấn đề) |
| current issues | /ˈkʌrənt ˈɪʃuːz/ | n | các vấn đề hiện tại |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | n | biến đổi khí hậu |
| online security | /ˌɒnˈlaɪn sɪˈkjʊərəti/ | n | an ninh mạng |
| decade | /ˈdekeɪd/ | n | thập kỷ |
| strategy | /ˈstrætədʒi/ | n | chiến lược |
| leadership skills | /ˈliːdəʃɪp skɪlz/ | n | kỹ năng lãnh đạo |
| strengthen | /ˈstreŋθn/ | v | tăng cường, củng cố |
| unity | /ˈjuːnəti/ | n | sự đoàn kết, thống nhất |
II. WRITING
1. Yêu cầu bài viết
Đề bài: Write a proposal (120-150 words) to Youth: Open Space for a youth event to slow climate change in ASEAN countries. Use the following notes and outline to help you.

Dịch: Viết một đề xuất (120-150 từ) gửi đến Youth: Open Space cho một sự kiện thanh niên nhằm làm chậm biến đổi khí hậu ở các nước ASEAN. Sử dụng các ghi chú và dàn ý sau để giúp bạn.
2. Thông tin gợi ý (Notes)
| Mục | Nội dung tiếng Anh | Nội dung tiếng Việt |
|---|---|---|
| Title | ASEAN GREEN WEEK | Tuần lễ Xanh ASEAN |
| Place | In ASEAN countries | Ở các nước ASEAN |
| Time | The first week of August/every year | Tuần đầu tiên của tháng 8/hàng năm |
| Duration | One week | Một tuần |
| Participants | Young people in all ASEAN countries | Thanh niên ở tất cả các nước ASEAN |
| Activities | – Cycling or going to school or work by public transport | – Đạp xe hoặc đi học/đi làm bằng phương tiện công cộng |
| – Planting trees | – Trồng cây | |
| – Organising clean-up events in the community | – Tổ chức các sự kiện dọn dẹp trong cộng đồng | |
| Goals | – To reduce the amount of carbon dioxide | – Giảm lượng khí CO₂ |
| – To raise young people’s awareness of environmental protection | – Nâng cao nhận thức của thanh niên về bảo vệ môi trường | |
| Benefits | – Healthier lifestyles | – Lối sống lành mạnh hơn |
| – A cleaner environment | – Môi trường sạch hơn |
3. Cấu trúc Proposal (Outline)
| Phần | Nội dung cần viết |
|---|---|
| Title | Tên sự kiện |
| To | Người/tổ chức nhận đề xuất |
| Time | Thời gian tổ chức |
| Prepared by | Người/nhóm chuẩn bị đề xuất |
| Introduction | Giới thiệu vấn đề và đề xuất tổ chức sự kiện |
| Details about the event (Event summary) | Chi tiết về sự kiện: địa điểm, thời gian, người tham gia, các hoạt động |
| Goals and benefits | Mục tiêu và lợi ích của sự kiện |
| Conclusion | Kết luận, bày tỏ mong muốn được xem xét đề xuất |
4. Useful Expressions – Các mẫu câu hữu ích
Introduction (Phần giới thiệu):
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Climate change is a serious problem in ASEAN because… | Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng ở ASEAN vì… |
| We’d like to organise… to help… | Chúng tôi muốn tổ chức… để giúp… |
| We are writing to propose… | Chúng tôi viết thư này để đề xuất… |
Details about the event (Chi tiết sự kiện):
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The event will take place in… | Sự kiện sẽ diễn ra tại… |
| The main participants will be… | Những người tham gia chính sẽ là… |
| They will take part in activities such as… | Họ sẽ tham gia các hoạt động như… |
| The event will last for… | Sự kiện sẽ kéo dài trong… |
Goals and benefits (Mục tiêu và lợi ích):
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This event aims at… | Sự kiện này nhằm mục đích… |
| The goals of this event are… | Mục tiêu của sự kiện này là… |
| It will help… | Nó sẽ giúp… |
| The benefits include… | Các lợi ích bao gồm… |
Conclusion (Kết luận):
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We really hope you will consider our proposal… | Chúng tôi thực sự hy vọng bạn sẽ xem xét đề xuất của chúng tôi… |
| We believe that… | Chúng tôi tin rằng… |
| We look forward to hearing from you. | Chúng tôi mong nhận được phản hồi từ bạn. |
| …is a pressing issue that needs to be solved as soon as possible. | …là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết càng sớm càng tốt. |
5. Bài viết mẫu (Sample Answer)
| Title: | ASEAN GREEN WEEK |
| To: | Youth: Open Space |
| Time: | The first week of August/every year |
| Prepared by: | Students from Chu Van An High School |
Introduction:
Climate change is a serious problem in ASEAN because it is one of the regions most affected by it. We’d like to organise an ASEAN Green Week to help slow climate change in ASEAN countries.
Event summary:
The event will take place in all ASEAN member countries during the first week of August. The young people in ASEAN will be the main participants in this event. They will take part in activities such as cycling or going to school or work by public transport, planting trees and organising clean-up events in the community.
Goals and benefits:
This event aims at reducing the amount of carbon dioxide, which is the main cause of global warming, and raising young people’s awareness of environmental protection in ASEAN. It will help ASEAN countries adopt healthier lifestyles and live in a cleaner environment.
Conclusion:
We really hope you will consider our proposal as we think that climate change is a pressing issue in ASEAN that needs to be solved as soon as possible.
(Word count: 148 words)
6. Dịch nghĩa bài viết mẫu
| Tiêu đề: | TUẦN LỄ XANH ASEAN |
| Gửi đến: | Youth: Open Space |
| Thời gian: | Tuần đầu tiên của tháng 8/hàng năm |
| Chuẩn bị bởi: | Học sinh trường THPT Chu Văn An |
Giới thiệu:
Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng ở ASEAN vì đây là một trong những khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Chúng tôi muốn tổ chức Tuần lễ Xanh ASEAN để giúp làm chậm biến đổi khí hậu ở các nước ASEAN.
Tóm tắt sự kiện:
Sự kiện sẽ diễn ra ở tất cả các quốc gia thành viên ASEAN trong tuần đầu tiên của tháng 8. Thanh niên ASEAN sẽ là những người tham gia chính trong sự kiện này. Họ sẽ tham gia các hoạt động như đạp xe hoặc đi học hoặc đi làm bằng phương tiện công cộng, trồng cây và tổ chức các sự kiện dọn dẹp trong cộng đồng.
Mục tiêu và lợi ích:
Sự kiện này nhằm mục đích giảm lượng khí carbon dioxide – nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu, và nâng cao nhận thức của thanh niên về bảo vệ môi trường ở ASEAN. Sự kiện sẽ giúp các nước ASEAN áp dụng lối sống lành mạnh hơn và sống trong một môi trường sạch hơn.
Kết luận:
Chúng tôi thực sự hy vọng bạn sẽ xem xét đề xuất của chúng tôi vì chúng tôi nghĩ rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách ở ASEAN cần được giải quyết càng sớm càng tốt.
7. Phân tích cấu trúc bài viết mẫu
| Phần | Số câu | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Introduction | 2 câu | Nêu vấn đề (climate change) + Đề xuất giải pháp (organise ASEAN Green Week) |
| Event summary | 3 câu | Địa điểm + Thời gian + Người tham gia + Các hoạt động |
| Goals and benefits | 2 câu | Mục tiêu (reduce CO₂, raise awareness) + Lợi ích (healthier lifestyles, cleaner environment) |
| Conclusion | 1 câu | Bày tỏ mong muốn + Nhấn mạnh tính cấp bách của vấn đề |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
