Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read (Trang 76)
- Bài hội thoại (Conversation)
- Dịch bài hội thoại (Translation)
- Phân tích nội dung hội thoại
- Task 2: Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 77)
- Các câu hỏi và Đáp án
- Giải thích chi tiết
- Task 3: Find phrases in the conversation that mean the following. (Trang 77)
- Các câu hỏi và Đáp án
- Giải thích chi tiết
- Task 4: Complete the sentences using phrases from 1. (Trang 77)
- Các câu hỏi và Đáp án
- Giải thích chi tiết
- III. Ngữ pháp: Perfect Gerunds (Danh động từ hoàn thành)
- 1. Cấu trúc
- 2. Cách dùng
- 3. So sánh Gerund và Perfect Gerund
- 4. Ví dụ từ bài học
Unit 7 trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 mang tên “Education Options for School-Leavers” (Các lựa chọn giáo dục cho học sinh tốt nghiệp). Đây là chủ đề rất thiết thực và gần gũi với học sinh lớp 11 – những người sắp phải đưa ra quyết định quan trọng về con đường học tập sau khi tốt nghiệp THPT.
Bài học Getting Started – Planning our education giới thiệu về các lựa chọn giáo dục sau khi tốt nghiệp thông qua cuộc hội thoại giữa cô giáo Ms Hoa và hai học sinh Nam, Mai. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến giáo dục và nghề nghiệp, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Perfect Gerunds (Danh động từ hoàn thành).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| (university) entrance exam | /ˈen.trəns ɪɡˌzæm/ | (n.ph) | kỳ thi tuyển sinh (đại học) |
| option | /ˈɒp.ʃən/ | (n) | lựa chọn, sự chọn lựa |
| academic | /ˌæk.əˈdem.ɪk/ | (adj) | có tính học thuật, thuộc về học thuật |
| vocational | /vəʊˈkeɪ.ʃən.əl/ | (adj) | thuộc về nghề nghiệp, dạy nghề |
| mechanic | /məˈkæn.ɪk/ | (n) | thợ máy, thợ sửa máy |
| sensible | /ˈsen.sə.bəl/ | (adj) | hợp lý, khôn ngoan |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| education fair | /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən feər/ | (n.ph) | hội chợ giáo dục |
| school-leaver | /ˈskuːl ˌliː.vər/ | (n) | học sinh tốt nghiệp |
| high grades | /haɪ ɡreɪdz/ | (n.ph) | điểm cao |
| job skills | /dʒɒb skɪlz/ | (n.ph) | kỹ năng nghề nghiệp |
| scientist | /ˈsaɪən.tɪst/ | (n) | nhà khoa học |
| biology | /baɪˈɒl.ə.dʒi/ | (n) | sinh học |
| competition | /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ | (n) | cuộc thi |
| car repair shop | /kɑːr rɪˈpeər ʃɒp/ | (n.ph) | tiệm sửa xe |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read (Trang 76)
Nghe và đọc
Bài hội thoại (Conversation)
Ms Hoa: Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?
Nam: Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.
Ms Hoa: I’m glad to hear that. Would you like to share some of it with the class?
Mai: Sure. After finishing school, we mainly have two education options. For example, we can get into university if we earn high grades or pass the university entrance exam.
Nam: That’s true, but academic education isn’t everything. The other option is going to a vocational school where we can learn skills for particular jobs.
Ms Hoa: That sounds interesting. So what are your plans for the future?
Mai: I’m hoping to go to university. Having won several biology competitions, I want to study biology and become a scientist.
Ms Hoa: Great! It’s really important to follow your dream, Mai.
Mai: My mum still regrets not having gone to university. So I want to make her proud of me. How about you, Nam?
Nam: Well, I don’t think university is for me. I want to go to a vocational school because I want to become a car mechanic. My father owns a car repair shop. Having watched him work very hard for many years helped me make my decision.
Ms Hoa: That’s very sensible, Nam! I hope you can help him grow his business.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Cô Hoa: Chào buổi sáng cả lớp. Cuối tuần trước có một hội chợ giáo dục. Có ai đi không?
Nam: Vâng, em và Mai có đi ạ. Hội chợ rất tuyệt, và chúng em đã có được rất nhiều thông tin hữu ích.
Cô Hoa: Cô rất vui khi nghe điều đó. Các em có muốn chia sẻ một số thông tin với cả lớp không?
Mai: Vâng ạ. Sau khi tốt nghiệp, chúng ta chủ yếu có hai lựa chọn về giáo dục. Ví dụ, chúng ta có thể vào đại học nếu đạt điểm cao hoặc vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học.
Nam: Đúng vậy, nhưng giáo dục học thuật không phải là tất cả. Lựa chọn khác là học trường nghề, nơi chúng ta có thể học các kỹ năng cho những công việc cụ thể.
Cô Hoa: Nghe thú vị đấy. Vậy kế hoạch tương lai của các em là gì?
Mai: Em hy vọng sẽ vào đại học. Đã giành chiến thắng trong nhiều cuộc thi sinh học, em muốn học sinh học và trở thành nhà khoa học.
Cô Hoa: Tuyệt vời! Thật sự rất quan trọng khi theo đuổi ước mơ của mình, Mai à.
Mai: Mẹ em vẫn hối hận vì đã không học đại học. Vì vậy em muốn làm mẹ tự hào về em. Còn bạn thì sao, Nam?
Nam: À, em không nghĩ đại học phù hợp với em. Em muốn học trường nghề vì em muốn trở thành thợ sửa xe hơi. Bố em có một tiệm sửa xe. Việc đã nhìn bố làm việc rất chăm chỉ trong nhiều năm đã giúp em đưa ra quyết định.
Cô Hoa: Điều đó rất hợp lý, Nam! Cô hy vọng em có thể giúp bố phát triển công việc kinh doanh.
Phân tích nội dung hội thoại
Bài hội thoại giới thiệu hai lựa chọn giáo dục cho học sinh sau khi tốt nghiệp THPT:
| Lựa chọn | Mô tả | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| Academic education (Giáo dục học thuật) | Học đại học để có kiến thức và phát triển kỹ năng tư duy | Mai muốn học đại học, chuyên ngành sinh học để trở thành nhà khoa học |
| Vocational school (Trường nghề) | Học kỹ năng cho các công việc cụ thể | Nam muốn học trường nghề để trở thành thợ sửa xe |
Điểm ngữ pháp quan trọng trong bài:
- “Having won several biology competitions…” (Perfect Gerund)
- “…regrets not having gone to university” (Perfect Gerund)
- “Having watched him work very hard…” (Perfect Gerund)
Task 2: Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 77)
Đọc lại bài hội thoại. Quyết định xem các câu sau đúng (T) hay sai (F).
Các câu hỏi và Đáp án
| STT | Câu hỏi | T | F |
|---|---|---|---|
| 1 | School-leavers only have the option of academic education. | ✓ | |
| 2 | Good grades at school can help students get into university. | ✓ | |
| 3 | Vocational schools are for those who want to develop job skills. | ✓ | |
| 4 | Nam wants to work at his father’s car repair shop after leaving school. | ✓ |
Giải thích chi tiết
Câu 1: School-leavers only have the option of academic education. (F)
(Học sinh tốt nghiệp chỉ có lựa chọn giáo dục học thuật.)
Đáp án: FALSE (Sai)
Giải thích:
- Trong bài hội thoại, Mai nói: “After finishing school, we mainly have two education options.”
- Hai lựa chọn đó là: (1) Academic education (học đại học) và (2) Vocational school (trường nghề).
- Vì có HAI lựa chọn chứ không phải CHỈ CÓ một lựa chọn, nên câu này SAI.
Sửa lại: School-leavers have two options: academic education and vocational education.
Câu 2: Good grades at school can help students get into university. (T)
(Điểm cao ở trường có thể giúp học sinh vào đại học.)
Đáp án: TRUE (Đúng)
Giải thích:
- Trong bài hội thoại, Mai nói: “we can get into university if we earn high grades or pass the university entrance exam.”
- Điều này khẳng định rằng điểm cao có thể giúp học sinh vào đại học.
Câu 3: Vocational schools are for those who want to develop job skills. (T)
(Trường nghề dành cho những người muốn phát triển kỹ năng nghề nghiệp.)
Đáp án: TRUE (Đúng)
Giải thích:
- Trong bài hội thoại, Nam nói: “The other option is going to a vocational school where we can learn skills for particular jobs.”
- Điều này khẳng định rằng trường nghề giúp học sinh học các kỹ năng cho công việc cụ thể.
Câu 4: Nam wants to work at his father’s car repair shop after leaving school. (F)
(Nam muốn làm việc tại tiệm sửa xe của bố sau khi tốt nghiệp.)
Đáp án: FALSE (Sai)
Giải thích:
- Trong bài hội thoại, Nam nói: “I want to go to a vocational school because I want to become a car mechanic.”
- Nam muốn học trường nghề trước, không phải làm việc ngay tại tiệm sửa xe của bố.
- Cô Hoa nói: “I hope you can help him grow his business” – đây là hy vọng của cô giáo, không phải kế hoạch trực tiếp của Nam.
Sửa lại: Nam wants to go to a vocational school to become a car mechanic after leaving school.
Task 3: Find phrases in the conversation that mean the following. (Trang 77)
Tìm các cụm từ trong bài hội thoại có nghĩa như sau.
Các câu hỏi và Đáp án
| STT | Định nghĩa | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | an event at which students can talk to representatives of universities or vocational schools about their study options | education fair |
| 2 | an exam that someone takes to be accepted into a school or university | entrance exam |
| 3 | studying at school or university to gain knowledge and develop thinking skills | academic education |
| 4 | a place that teaches skills needed for particular jobs | vocational school |
Giải thích chi tiết
1. education fair (hội chợ giáo dục)
- Định nghĩa: an event at which students can talk to representatives of universities or vocational schools about their study options
- Nghĩa tiếng Việt: một sự kiện nơi học sinh có thể nói chuyện với đại diện của các trường đại học hoặc trường nghề về các lựa chọn học tập của họ
- Trong bài: “There was an education fair last weekend.”
2. entrance exam (kỳ thi tuyển sinh)
- Định nghĩa: an exam that someone takes to be accepted into a school or university
- Nghĩa tiếng Việt: một kỳ thi mà ai đó tham gia để được nhận vào trường học hoặc đại học
- Trong bài: “…pass the university entrance exam.”
3. academic education (giáo dục học thuật)
- Định nghĩa: studying at school or university to gain knowledge and develop thinking skills
- Nghĩa tiếng Việt: học tập ở trường hoặc đại học để có kiến thức và phát triển kỹ năng tư duy
- Trong bài: “academic education isn’t everything.”
4. vocational school (trường nghề/trường dạy nghề)
- Định nghĩa: a place that teaches skills needed for particular jobs
- Nghĩa tiếng Việt: một nơi dạy các kỹ năng cần thiết cho các công việc cụ thể
- Trong bài: “The other option is going to a vocational school where we can learn skills for particular jobs.”
Task 4: Complete the sentences using phrases from 1. (Trang 77)
Hoàn thành các câu sử dụng các cụm từ từ bài 1.
Các câu hỏi và Đáp án
1. _____________ several biology competitions, Mai wants to study biology and become a scientist.
Đáp án: Having won
2. Mai’s mum still regrets not _____________ to university.
Đáp án: having gone
3. _____________ his father work very hard for many years helped Nam make his decision.
Đáp án: Having watched
Giải thích chi tiết
Câu 1: Having won
Câu hoàn chỉnh: Having won several biology competitions, Mai wants to study biology and become a scientist.
Giải thích:
- Cấu trúc: Having + V3/ed (Perfect Gerund) đứng đầu câu, chỉ hành động xảy ra TRƯỚC hành động ở mệnh đề chính.
- Mai đã giành chiến thắng trong các cuộc thi sinh học (hành động trước) → Mai muốn học sinh học (hành động sau).
- Trong bài gốc: “Having won several biology competitions, I want to study biology and become a scientist.”
Dịch: Đã giành chiến thắng trong nhiều cuộc thi sinh học, Mai muốn học sinh học và trở thành nhà khoa học.
Câu 2: having gone
Câu hoàn chỉnh: Mai’s mum still regrets not having gone to university.
Giải thích:
- Cấu trúc: regret + (not) + having + V3/ed – hối hận vì đã (không) làm gì trong quá khứ
- Mẹ của Mai hối hận vì đã không học đại học (hành động trong quá khứ).
- Trong bài gốc: “My mum still regrets not having gone to university.”
Dịch: Mẹ của Mai vẫn hối hận vì đã không học đại học.
Câu 3: Having watched
Câu hoàn chỉnh: Having watched his father work very hard for many years helped Nam make his decision.
Giải thích:
- Cấu trúc: Having + V3/ed (Perfect Gerund) làm chủ ngữ của câu.
- Việc đã nhìn bố làm việc chăm chỉ (hành động trước) → giúp Nam đưa ra quyết định (hành động sau).
- Trong bài gốc: “Having watched him work very hard for many years helped me make my decision.”
Dịch: Việc đã nhìn bố làm việc rất chăm chỉ trong nhiều năm đã giúp Nam đưa ra quyết định.
III. Ngữ pháp: Perfect Gerunds (Danh động từ hoàn thành)
1. Cấu trúc
| Thể | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having + V3/ed | Having finished the work, he went home. |
| Phủ định | Not having + V3/ed | Not having studied hard, she failed the exam. |
2. Cách dùng
Perfect Gerund được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ.
Cách dùng 1: Đứng đầu câu, bổ nghĩa cho mệnh đề chính
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Having + V3/ed, S + V… | Having won the competition, she felt very happy. |
- Hành động “won” xảy ra trước → Hành động “felt” xảy ra sau
- Dịch: Đã giành chiến thắng trong cuộc thi, cô ấy cảm thấy rất vui.
Cách dùng 2: Làm chủ ngữ của câu
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Having + V3/ed + V… | Having lived abroad for years helped him speak English fluently. |
- “Having lived abroad” là chủ ngữ của câu
- Dịch: Việc đã sống ở nước ngoài nhiều năm đã giúp anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
Cách dùng 3: Sau một số động từ (regret, deny, admit, remember, forget…)
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| S + regret/deny/admit… + (not) having + V3/ed | She regrets not having studied harder. |
- Dịch: Cô ấy hối hận vì đã không học chăm chỉ hơn.
3. So sánh Gerund và Perfect Gerund
| Gerund (V-ing) | Perfect Gerund (Having + V3/ed) |
|---|---|
| Hành động xảy ra cùng lúc hoặc sau hành động chính | Hành động xảy ra trước hành động chính |
| I enjoy reading books. | Having read the book, I understood the story. |
| (Tôi thích đọc sách.) | (Đã đọc cuốn sách, tôi hiểu câu chuyện.) |
4. Ví dụ từ bài học
| Câu gốc | Phân tích |
|---|---|
| Having won several biology competitions, I want to study biology. | “Having won” (đã thắng) xảy ra trước → “want” (muốn) xảy ra sau |
| My mum regrets not having gone to university. | “regret” + “not having gone” = hối hận vì đã không làm gì |
| Having watched him work very hard helped me make my decision. | “Having watched” làm chủ ngữ, diễn tả hành động đã xảy ra trước |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
