Review 3 Lớp 11: Language (trang 96, 97) | Giải chi tiết

Bài Review 3 – Language giúp học sinh ôn tập lại kiến thức ngôn ngữ đã học trong Unit 6 (Preserving Our Heritage), Unit 7 (Education Options for School-Leavers)Unit 8 (Becoming Independent). Qua bài ôn tập này, các em sẽ:

  • Ôn lại các kiểu ngữ điệu trong tiếng Anh
  • Củng cố từ vựng về bảo tồn di sản, giáo dục sau phổ thông và sự độc lập của thanh thiếu niên
  • Ôn tập ngữ pháp: To-infinitive clauses, Perfect gerunds, Perfect participle clauses và Cleft sentences

I. Pronunciation – Ngữ điệu (Trang 96)

1. Ôn tập lý thuyết về ngữ điệu

Trong tiếng Anh, có 4 kiểu ngữ điệu chính:

Ký hiệu Tên gọi Nghĩa tiếng Việt Sử dụng khi
Falling intonation Ngữ điệu xuống Câu trần thuật, câu hỏi Wh-, câu mệnh lệnh
Rising intonation Ngữ điệu lên Câu hỏi Yes/No, thể hiện sự lịch sự
→↗ Level-rising intonation Ngữ điệu ngang rồi lên Các mục trong danh sách (trừ mục cuối)
↘↗ Fall-rise intonation Ngữ điệu xuống rồi lên Câu gợi ý, đề nghị, thể hiện sự không chắc chắn

Chi tiết từng loại ngữ điệu:

a. Falling intonation (↘) – Ngữ điệu xuống:

  • Câu trần thuật (statements)
  • Câu hỏi Wh- (What, Where, When, Who, Why, How)
  • Câu mệnh lệnh (commands)
  • Mục cuối cùng trong danh sách

b. Rising intonation (↗) – Ngữ điệu lên:

  • Câu hỏi Yes/No
  • Thể hiện sự lịch sự, thân thiện

c. Level-rising intonation (→↗) – Ngữ điệu ngang rồi lên:

  • Các mục trong danh sách (trừ mục cuối cùng)
  • Cho thấy danh sách chưa kết thúc

d. Fall-rise intonation (↘↗) – Ngữ điệu xuống rồi lên:

  • Câu gợi ý, đề nghị (suggestions)
  • Câu hỏi đuôi (tag questions)
  • Thể hiện sự không chắc chắn hoặc do dự

2. Bài tập: Mark the intonation in the following sentences (Trang 96)

Đánh dấu ngữ điệu trong các câu sau, sử dụng ↘ (falling intonation), ↗ (rising intonation), →↗ (level-rising intonation), hoặc ↘↗ (fall-rise intonation). Sau đó nghe và kiểm tra. Luyện tập nói theo cặp.

Bài nghe:
0:00 0:00

Đáp án và giải thích:

Câu 1: Could you show me the way to the Museum of History? ↘↗

Phân tích Giải thích
Loại câu Câu yêu cầu lịch sự (polite request)
Ngữ điệu Fall-rise (↘↗)
Lý do “Could you…?” là cách hỏi lịch sự, thể hiện sự nhã nhặn. Ngữ điệu xuống-lên làm câu hỏi nhẹ nhàng, không quá trực tiếp.

Dịch: Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Bảo tàng Lịch sử được không?

Câu 2: What do you want to see during the festival?

Phân tích Giải thích
Loại câu Câu hỏi Wh- (Wh-question)
Ngữ điệu Falling (↘)
Lý do Câu hỏi bắt đầu bằng “What” là câu hỏi Wh-, luôn sử dụng ngữ điệu xuống.

Dịch: Bạn muốn xem gì trong lễ hội?

Câu 3: How about going on a boat trip this weekend? ↘↗

Phân tích Giải thích
Loại câu Câu gợi ý (suggestion)
Ngữ điệu Fall-rise (↘↗)
Lý do “How about…?” là cấu trúc gợi ý. Ngữ điệu xuống-lên thể hiện sự mời gọi, chờ đợi phản hồi từ người nghe.

Dịch: Đi du thuyền cuối tuần này thì sao?

Câu 4: I want to go to a vocational school after finishing secondary school.

Phân tích Giải thích
Loại câu Câu trần thuật (statement)
Ngữ điệu Falling (↘)
Lý do Đây là câu trần thuật, diễn đạt ý kiến/mong muốn. Câu trần thuật luôn kết thúc bằng ngữ điệu xuống.

Dịch: Tôi muốn học trường nghề sau khi học xong trung học cơ sở.

Câu 5: Would you like to go to the cinema with me?

Phân tích Giải thích
Loại câu Câu mời (invitation) / Câu hỏi Yes/No
Ngữ điệu Rising (↗)
Lý do “Would you like…?” là câu mời lịch sự, dạng câu hỏi Yes/No. Ngữ điệu lên thể hiện sự thân thiện và chờ đợi câu trả lời Yes hoặc No.

Dịch: Bạn có muốn đi xem phim với tôi không?

Câu 6: Why don’t you join the cooking classes? ↘↗

Phân tích Giải thích
Loại câu Câu gợi ý (suggestion)
Ngữ điệu Fall-rise (↘↗)
Lý do “Why don’t you…?” là cấu trúc gợi ý, khuyên ai đó làm gì. Ngữ điệu xuống-lên thể hiện sự gợi ý nhẹ nhàng.

Dịch: Sao bạn không tham gia các lớp học nấu ăn?

Câu 7: During my trip, I visited a historic monument →↗, an ancient pagoda →↗, and an old village.

Phân tích Giải thích
Loại câu Câu trần thuật có danh sách (statement with a list)
Ngữ điệu Level-rising (→↗) cho các mục đầu, Falling (↘) cho mục cuối
Lý do Khi liệt kê, các mục đầu tiên và giữa dùng ngữ điệu ngang-lên (cho thấy danh sách chưa kết thúc), mục cuối cùng dùng ngữ điệu xuống (cho thấy danh sách đã kết thúc).

Dịch: Trong chuyến đi của tôi, tôi đã đến thăm một di tích lịch sử, một ngôi chùa cổ và một ngôi làng cổ.

Câu 8: Are you good at time management?

Phân tích Giải thích
Loại câu Câu hỏi Yes/No
Ngữ điệu Rising (↗)
Lý do Đây là câu hỏi Yes/No điển hình (bắt đầu bằng “Are you…?”). Câu hỏi Yes/No luôn kết thúc bằng ngữ điệu lên.

Dịch: Bạn có giỏi quản lý thời gian không?

II. Vocabulary – Từ vựng (Trang 96)

Task 1: Complete the following sentences using the words and phrase in the box

Hoàn thành các câu sau sử dụng các từ và cụm từ trong khung.

Các từ cho sẵn:

folk singing manage school-leavers heritage
qualifications preserve self-motivated vocational school

Đáp án và giải thích:

Câu 1: Many young people don’t know how to manage their money.

Đáp án Giải thích
manage “manage money” = quản lý tiền bạc. Đây là cụm từ cố định chỉ việc chi tiêu và sử dụng tiền một cách hợp lý.

Dịch: Nhiều người trẻ không biết cách quản lý tiền của họ.

Câu 2: The university offers a variety of courses for school-leavers to choose from.

Đáp án Giải thích
school-leavers “school-leavers” = học sinh vừa tốt nghiệp, những người vừa rời trường. Trường đại học cung cấp nhiều khóa học cho đối tượng này.

Dịch: Trường đại học cung cấp nhiều khóa học cho học sinh vừa tốt nghiệp lựa chọn.

Câu 3: After secondary school, Mark attended a vocational school to become a car mechanic.

Đáp án Giải thích
vocational school “vocational school” = trường dạy nghề. Mark muốn trở thành thợ sửa xe nên học trường nghề là phù hợp.

Dịch: Sau khi học xong trung học, Mark theo học trường nghề để trở thành thợ sửa xe.

Câu 4: People were very proud when the ancient pagoda in the capital was listed as a world heritage site.

Đáp án Giải thích
heritage “world heritage site” = di sản thế giới. Đây là cụm từ cố định chỉ những địa điểm được UNESCO công nhận.

Dịch: Người dân rất tự hào khi ngôi chùa cổ ở thủ đô được công nhận là di sản thế giới.

Câu 5: You will need to have formal qualifications to do this job.

Đáp án Giải thích
qualifications “formal qualifications” = bằng cấp chính thức. Nhiều công việc yêu cầu phải có bằng cấp, chứng chỉ.

Dịch: Bạn sẽ cần có bằng cấp chính thức để làm công việc này.

Câu 6: My brother is very self-motivated and always finishes all his homework without any pressure from my parents.

Đáp án Giải thích
self-motivated “self-motivated” = tự giác, có động lực tự thân. Người tự giác không cần ai thúc giục vẫn hoàn thành công việc.

Dịch: Anh trai tôi rất tự giác và luôn hoàn thành bài tập về nhà mà không cần bố mẹ nhắc nhở.

Câu 7: Quan ho Bac Ninh and don ca tai tu are two forms of folk singing, which are on the UNESCO World Heritage list.

Đáp án Giải thích
folk singing “folk singing” = hát dân ca. Quan họ Bắc Ninh và đờn ca tài tử là hai loại hình hát dân ca của Việt Nam được UNESCO công nhận.

Dịch: Quan họ Bắc Ninh và đờn ca tài tử là hai hình thức hát dân ca nằm trong danh sách Di sản Thế giới của UNESCO.

Câu 8: The government decided to preserve the old prison as a tourist attraction.

Đáp án Giải thích
preserve “preserve” = bảo tồn, gìn giữ. Chính phủ quyết định bảo tồn nhà tù cũ để làm điểm tham quan du lịch.

Dịch: Chính phủ quyết định bảo tồn nhà tù cũ như một điểm thu hút du lịch.

Task 2: Choose the correct word to complete each of the following sentences

Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu sau.

Đáp án và giải thích:

Câu 1: The town is valued for its many historical/historic buildings, which have seen lots of changes over the years.

Đáp án Giải thích
historic historic = quan trọng trong lịch sử, có ý nghĩa lịch sử. historical = thuộc về lịch sử, liên quan đến quá khứ (không nhất thiết quan trọng). Các tòa nhà này có giá trị và ý nghĩa lịch sử nên dùng “historic”.

So sánh:

  • historic building = tòa nhà có ý nghĩa lịch sử quan trọng
  • historical novel = tiểu thuyết lịch sử (viết về quá khứ)

Dịch: Thị trấn được đánh giá cao nhờ nhiều tòa nhà lịch sử quan trọng, đã chứng kiến nhiều thay đổi qua năm tháng.

Câu 2: Nowadays, you need to have a university degree/apprenticeship to get a good job.

Đáp án Giải thích
degree degree = bằng cấp (đại học). apprenticeship = chương trình học việc. Câu nói về yêu cầu bằng đại học để có việc làm tốt.

Dịch: Ngày nay, bạn cần có bằng đại học để có được một công việc tốt.

Câu 3: Many teenagers do part-time jobs to learn money-management/decision-making skills.

Đáp án Giải thích
money-management money-management skills = kỹ năng quản lý tiền bạc. Làm việc bán thời gian giúp thanh thiếu niên học cách quản lý tiền kiếm được. decision-making = ra quyết định, không liên quan trực tiếp đến việc làm thêm.

Dịch: Nhiều thanh thiếu niên làm việc bán thời gian để học kỹ năng quản lý tiền bạc.

Câu 4: The school offers vocational/higher education courses in cooking and baking, electrical work, and building services.

Đáp án Giải thích
vocational vocational education = giáo dục nghề nghiệp. Các khóa học về nấu ăn, điện, xây dựng là đào tạo nghề, không phải giáo dục đại học (higher education).

Dịch: Trường cung cấp các khóa học giáo dục nghề nghiệp về nấu ăn và làm bánh, điện, và dịch vụ xây dựng.

Câu 5: Decision-making/Time-management is becoming an important skill, especially when you have many options.

Đáp án Giải thích
Decision-making Decision-making = kỹ năng ra quyết định. Khi có nhiều lựa chọn (options), bạn cần kỹ năng ra quyết định để chọn được phương án tốt nhất. Time-management = quản lý thời gian, không liên quan đến “many options”.

Dịch: Ra quyết định đang trở thành một kỹ năng quan trọng, đặc biệt khi bạn có nhiều lựa chọn.

Câu 6: After qualification/graduation, my mother returned to her home town and got her first teaching job.

Đáp án Giải thích
graduation graduation = tốt nghiệp (sự kiện hoàn thành khóa học). qualification = bằng cấp, trình độ chuyên môn. Sau khi tốt nghiệp, mẹ tôi về quê và có công việc dạy học đầu tiên.

Dịch: Sau khi tốt nghiệp, mẹ tôi trở về quê và có công việc dạy học đầu tiên.

Câu 7: The old house has been restored/promoted to the way it looked in 1900 when it was built.

Đáp án Giải thích
restored restored = phục hồi, trùng tu. Ngôi nhà cũ được phục hồi về hình dáng ban đầu năm 1900. promoted = quảng bá, thăng chức, không phù hợp nghĩa.

Dịch: Ngôi nhà cũ đã được phục hồi về hình dáng năm 1900 khi nó được xây dựng.

Câu 8: My class teacher invited my parents to discuss my academic/practical performance.

Đáp án Giải thích
academic academic performance = kết quả học tập. Giáo viên chủ nhiệm mời phụ huynh để thảo luận về kết quả học tập của học sinh. practical = thực hành, không phải cụm từ thông dụng với “performance” trong ngữ cảnh này.

Dịch: Giáo viên chủ nhiệm mời bố mẹ tôi đến để thảo luận về kết quả học tập của tôi.

III. Grammar – Ngữ pháp (Trang 97)

1. Ôn tập lý thuyết ngữ pháp

a. To-infinitive clauses (Mệnh đề nguyên thể có “to”)

Cấu trúc: S + be + the first/second/last/only + (noun) + to V

Công dụng: Dùng sau các từ như “the first, the second, the last, the only, the best” để chỉ người/vật đầu tiên, cuối cùng, duy nhất… làm gì.

Ví dụ:

  • She was the first woman to win the Nobel Prize. (Bà ấy là người phụ nữ đầu tiên giành giải Nobel.)
  • He is the only student to pass the exam. (Anh ấy là học sinh duy nhất đậu kỳ thi.)

b. Perfect Gerunds (Danh động từ hoàn thành)

Cấu trúc: Having + V3/ed

Công dụng: Dùng làm tân ngữ của một số động từ như: admit, deny, mention, recall, regret, remember…

Ví dụ:

  • He denied having stolen the money. (Anh ta phủ nhận đã ăn cắp tiền.)
  • I regret having said those words. (Tôi hối hận đã nói những lời đó.)

c. Perfect Participle Clauses (Mệnh đề phân từ hoàn thành)

Cấu trúc: Having + V3/ed, S + V

Công dụng: Diễn tả một hành động xảy ra và hoàn thành TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ. Thay thế cho “After + S + had + V3/ed”.

Ví dụ:

  • Having finished the homework, she went to bed. = After she had finished the homework, she went to bed. (Sau khi làm xong bài tập, cô ấy đi ngủ.)

d. Cleft Sentences (Câu chẻ)

Cấu trúc:

Loại Cấu trúc Ví dụ
Nhấn mạnh chủ ngữ It is/was + S + who/that + V It was Mary who broke the vase.
Nhấn mạnh tân ngữ It is/was + O + that + S + V It was a book that he bought.
Nhấn mạnh trạng ngữ It is/was + Adv + that + S + V It was in 2010 that I met her.
Nhấn mạnh cách thức It is/was + by + V-ing + that + S + V It is by working hard that he succeeded.

Công dụng: Nhấn mạnh một thành phần trong câu (chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ thời gian/nơi chốn/cách thức).

Task 1: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each of the following sentences (Trang 97)

Chọn đáp án đúng A, B, C, hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.

Đáp án và giải thích:

Câu 1: It was _______ I bought the postcards for my friends.

A. from this souvenir shop that B. from this souvenir shop which C. this souvenir shop that D. this souvenir shop

Đáp án Giải thích
A Đây là câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ nơi chốn. Cấu trúc: It was + from this souvenir shop + that + S + V. Dùng “that” (không dùng “which”) và giữ nguyên giới từ “from”.

Câu gốc: I bought the postcards for my friends from this souvenir shop.

Dịch: Chính từ cửa hàng lưu niệm này mà tôi đã mua bưu thiếp cho bạn bè.

Câu 2: _______ secondary school, my brother decided to go to a vocational school instead of applying to university.

A. Finish B. Having finished C. Finished D. To finish

Đáp án Giải thích
B Đây là mệnh đề phân từ hoàn thành (Perfect Participle Clause). Hành động “finish secondary school” xảy ra TRƯỚC hành động “decided to go”. Cấu trúc: Having + V3/ed, S + V.

Câu đầy đủ: After my brother had finished secondary school, he decided to go to a vocational school.

Dịch: Sau khi học xong trung học, anh trai tôi quyết định học trường nghề thay vì nộp đơn vào đại học.

Câu 3: Jane was the first student from our school _______ a gold medal at the Maths Olympiad.

A. to win B. winning C. win D. having won

Đáp án Giải thích
A Sau “the first/second/last/only + noun”, dùng to-infinitive (to + V). Cấu trúc: the first student + to win.

Dịch: Jane là học sinh đầu tiên của trường chúng tôi giành huy chương vàng tại Olympic Toán.

Câu 4: It was _______ my parents gave me the fish tank.

A. my birthday which B. my birthday that C. for my birthday where D. for my birthday that

Đáp án Giải thích
D Đây là câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ mục đích/dịp. Cấu trúc: It was + for my birthday + that + S + V. Giữ nguyên giới từ “for” và dùng “that”.

Câu gốc: My parents gave me the fish tank for my birthday.

Dịch: Chính vào dịp sinh nhật mà bố mẹ tặng tôi bể cá.

Câu 5: _______ a whole month revising for the exams, Mike passed them with high grades.

A. Having spent B. Spent C. Spend D. To spend

Đáp án Giải thích
A Đây là mệnh đề phân từ hoàn thành. Hành động “spend a whole month revising” xảy ra và hoàn thành TRƯỚC hành động “passed the exams”. Cấu trúc: Having + V3/ed, S + V.

Dịch: Sau khi dành cả tháng ôn thi, Mike đã đậu với điểm cao.

Câu 6: Trang An Scenic Landscape Complex is the only site in Southeast Asia _______ as a mixed heritage site.

A. recognise B. to recognise C. to be recognised D. recognising

Đáp án Giải thích
C Sau “the only + noun”, dùng to-infinitive. Vì “site” là đối tượng ĐƯỢC công nhận (bị động), nên dùng to be + V3/ed (to be recognised).

Dịch: Quần thể Danh thắng Tràng An là địa điểm duy nhất ở Đông Nam Á được công nhận là di sản hỗn hợp.

Câu 7: It is _______ teenagers can earn pocket money.

A. by taking a part-time job that B. taking a part-time job that C. taking a part-time job what D. by taking a part-time job what

Đáp án Giải thích
A Đây là câu chẻ nhấn mạnh cách thức. Cấu trúc: It is + by + V-ing + that + S + V. Dùng “by” để chỉ cách thức và “that” (không dùng “what”).

Câu gốc: Teenagers can earn pocket money by taking a part-time job.

Dịch: Chính bằng cách làm việc bán thời gian mà thanh thiếu niên có thể kiếm tiền tiêu vặt.

Câu 8: My friend denied _______ the letter.

A. to write B. having written C. have written D. to be written

Đáp án Giải thích
B Động từ “deny” (phủ nhận) + V-ing hoặc having + V3/ed. Vì hành động viết thư xảy ra TRƯỚC hành động phủ nhận, dùng Perfect Gerund: having written.

Dịch: Bạn tôi phủ nhận đã viết bức thư đó.

Task 2: Rewrite the sentences beginning with the words given (Trang 97)

Viết lại câu bắt đầu bằng các từ cho sẵn.

Đáp án và giải thích:

Câu 1: I applied to study at a university in Canada. → It was at…

Đáp án It was at a university in Canada that I applied to study.
Cấu trúc Cleft sentence nhấn mạnh nơi chốn
Giải thích Nhấn mạnh “at a university in Canada”. Cấu trúc: It was + at + place + that + S + V

Dịch: Chính tại một trường đại học ở Canada mà tôi đã nộp đơn học.

Câu 2: After I watched the documentary, I came up with some ideas for my project. → Having…

Đáp án Having watched the documentary, I came up with some ideas for my project.
Cấu trúc Perfect Participle Clause
Giải thích Thay “After I watched” bằng “Having watched”. Hành động xem phim tài liệu xảy ra trước việc nảy ra ý tưởng.

Dịch: Sau khi xem phim tài liệu, tôi đã nảy ra một số ý tưởng cho dự án của mình.

Câu 3: We went to Hoi An because we wanted to see the beautiful old bridge and the French houses. → We went to Hoi An to…

Đáp án We went to Hoi An to see the beautiful old bridge and the French houses.
Cấu trúc To-infinitive chỉ mục đích
Giải thích Thay “because we wanted to see” bằng “to see”. To-infinitive dùng để chỉ mục đích của hành động.

Dịch: Chúng tôi đến Hội An để xem cây cầu cổ xinh đẹp và những ngôi nhà kiểu Pháp.

Câu 4: After I completed the project, I felt more confident in my abilities. → Having…

Đáp án Having completed the project, I felt more confident in my abilities.
Cấu trúc Perfect Participle Clause
Giải thích Thay “After I completed” bằng “Having completed”. Hành động hoàn thành dự án xảy ra trước cảm giác tự tin.

Dịch: Sau khi hoàn thành dự án, tôi cảm thấy tự tin hơn về khả năng của mình.

Câu 5: Community work gave many young people of Gen Z real-life experiences. → It was community…

Đáp án It was community work that gave many young people of Gen Z real-life experiences.
Cấu trúc Cleft sentence nhấn mạnh chủ ngữ
Giải thích Nhấn mạnh “community work” (chủ ngữ). Cấu trúc: It was + S + that + V + O

Dịch: Chính công việc cộng đồng đã mang lại cho nhiều bạn trẻ Gen Z những trải nghiệm thực tế.

Câu 6: Marie Curie won the Nobel Prize in Chemistry in 1911. She was the first woman who did so. → Marie Curie was the first…

Đáp án Marie Curie was the first woman to win the Nobel Prize in Chemistry in 1911.
Cấu trúc To-infinitive sau “the first”
Giải thích Thay “the first woman who did so” bằng “the first woman to win”. Sau “the first/last/only + noun” dùng to-infinitive.

Dịch: Marie Curie là người phụ nữ đầu tiên giành giải Nobel Hóa học năm 1911.

Câu 7: After I did the course, I got better at managing my study time. → Having…

Đáp án Having done the course, I got better at managing my study time.
Cấu trúc Perfect Participle Clause
Giải thích Thay “After I did” bằng “Having done”. Hành động hoàn thành khóa học xảy ra trước việc quản lý thời gian tốt hơn.

Dịch: Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã quản lý thời gian học tập tốt hơn.

Câu 8: The Imperial Citadel of Thang Long was recognised as a World Heritage Site in 2010. → It was in…

Đáp án It was in 2010 that the Imperial Citadel of Thang Long was recognised as a World Heritage Site.
Cấu trúc Cleft sentence nhấn mạnh thời gian
Giải thích Nhấn mạnh “in 2010” (thời gian). Cấu trúc: It was + in + time + that + S + V

Dịch: Chính vào năm 2010 mà Hoàng thành Thăng Long được công nhận là Di sản Thế giới.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương