Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Reading – Kỹ năng đọc (Trang 98-99)
- 1. Từ vựng cần biết trước khi đọc (Pre-reading vocabulary)
- 2. Bài đọc: DON CA TAI TU – THE VOICE OF THE SOUTHERN PEOPLE
- Task 1: Read the text. Choose the best heading (1-5) for each paragraph (A-C). There are TWO extra headings. (Trang 98)
- Task 2: Read the text again and decide whether the statements are true (T) or false (F). (Trang 99)
- II. Writing – Kỹ năng viết (Trang 99)
- Task 1: Work in pairs. Read the advert below and discuss what other information you want to know about how to become a club member. (Trang 99)
- Task 2: Write an email (140-170 words) to the club president asking for more information about how to become a club member. Use the outline below to help you. (Trang 99)
Bài Review 3 – Skills 2 giúp học sinh ôn tập và phát triển kỹ năng Đọc (Reading) và Viết (Writing) với chủ đề Đờn ca tài tử – Di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam. Qua bài học này, các em sẽ:
- Luyện đọc để nắm bắt ý chính và thông tin chi tiết về Đờn ca tài tử
- Luyện viết email xin thông tin về việc tham gia câu lạc bộ âm nhạc dân gian
I. Reading – Kỹ năng đọc (Trang 98-99)
1. Từ vựng cần biết trước khi đọc (Pre-reading vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| đờn ca tài tử | /dɜːn ka taɪ tuː/ | (n) | đờn ca tài tử (nhạc tài tử Nam Bộ) |
| cultural heritage | /ˈkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/ | (n.ph) | di sản văn hóa |
| Mekong River Delta | /ˈmeɪ.kɒŋ ˈrɪv.ər ˈdel.tə/ | (n.ph) | Đồng bằng sông Cửu Long |
| entertainment | /ˌen.təˈteɪn.mənt/ | (n) | sự giải trí |
| village farmers | /ˈvɪl.ɪdʒ ˈfɑː.mərz/ | (n.ph) | nông dân làng |
| instrument | /ˈɪn.strə.mənt/ | (n) | nhạc cụ |
| professionally trained | /prəˈfeʃ.ən.əl.i treɪnd/ | (adj.ph) | được đào tạo chuyên nghiệp |
| melody | /ˈmel.ə.di/ | (n) | giai điệu |
| floating market | /ˈfləʊ.tɪŋ ˈmɑː.kɪt/ | (n.ph) | chợ nổi |
| fruit garden | /fruːt ˈɡɑː.dən/ | (n.ph) | vườn cây ăn trái |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | (v) | bảo tồn |
| audience | /ˈɔː.di.əns/ | (n) | khán giả |
2. Bài đọc: DON CA TAI TU – THE VOICE OF THE SOUTHERN PEOPLE
Bài đọc gốc (Original text):
DON CA TAI TU: THE VOICE OF THE SOUTHERN PEOPLE
Recognised as UNESCO’s world cultural heritage in 2013, don ca tai tu has been an important part of people’s life and work in the Mekong River Delta region.
A. _______
Having appeared in the late 19th century, don ca tai tu became a popular art form in southern Viet Nam. It started as daily entertainment for the village farmers, who were good neighbours and close friends. After working hard in the fields, the neighbours usually gathered together to sing and relax. This was the time when people started performing this kind of music.
B. _______
Typically, the men in the group play the instruments while the women sing. Most of the musicians and singers are not professionally trained; they are just music lovers performing with all their heart. They usually perform at events such as weddings and traditional festivals, and the melodies express different moods and feelings.
C. _______
Today, tourists can enjoy don ca tai tu performances in southern Viet Nam, where local artists perform at floating markets or in fruit gardens. Such performances help preserve the art form and allow artists to reach a wider audience, including people from around the world.
Dịch bài đọc (Translation):
ĐỜN CA TÀI TỬ: TIẾNG NÓI CỦA NGƯỜI DÂN MIỀN NAM
Được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới năm 2013, đờn ca tài tử đã là một phần quan trọng trong cuộc sống và công việc của người dân vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
A. _______
Xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đờn ca tài tử đã trở thành một loại hình nghệ thuật phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Nó bắt đầu như một hình thức giải trí hàng ngày cho những người nông dân trong làng, những người là hàng xóm tốt và bạn bè thân thiết. Sau khi làm việc vất vả trên đồng ruộng, những người hàng xóm thường tụ tập lại với nhau để hát và thư giãn. Đây là thời điểm mà người ta bắt đầu biểu diễn loại nhạc này.
B. _______
Thông thường, đàn ông trong nhóm chơi nhạc cụ trong khi phụ nữ hát. Hầu hết các nhạc công và ca sĩ không được đào tạo chuyên nghiệp; họ chỉ là những người yêu âm nhạc biểu diễn bằng cả trái tim. Họ thường biểu diễn tại các sự kiện như đám cưới và lễ hội truyền thống, và các giai điệu thể hiện nhiều tâm trạng và cảm xúc khác nhau.
C. _______
Ngày nay, du khách có thể thưởng thức các buổi biểu diễn đờn ca tài tử ở miền Nam Việt Nam, nơi các nghệ sĩ địa phương biểu diễn tại các chợ nổi hoặc trong các vườn cây ăn trái. Những buổi biểu diễn như vậy giúp bảo tồn loại hình nghệ thuật này và cho phép các nghệ sĩ tiếp cận được nhiều khán giả hơn, bao gồm cả những người từ khắp nơi trên thế giới.
Task 1: Read the text. Choose the best heading (1-5) for each paragraph (A-C). There are TWO extra headings. (Trang 98)
Đọc bài văn. Chọn tiêu đề phù hợp nhất (1-5) cho mỗi đoạn văn (A-C). Có HAI tiêu đề thừa.
Các tiêu đề cho sẵn:
| Số | Tiêu đề | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | How the art is preserved | Cách loại hình nghệ thuật được bảo tồn |
| 2 | Who the performers are | Những người biểu diễn là ai |
| 3 | How to appreciate the art | Cách thưởng thức loại hình nghệ thuật |
| 4 | When and how it was created | Khi nào và cách nó được tạo ra |
| 5 | Where we can learn this form of music | Nơi chúng ta có thể học loại nhạc này |
Đáp án (Answer key):
| Đoạn văn | Đáp án |
|---|---|
| A | 4 |
| B | 2 |
| C | 1 |
Tiêu đề không dùng: 3 và 5
Giải thích chi tiết:
Đoạn A → Heading 4: When and how it was created
| Phân tích | Nội dung |
|---|---|
| Từ khóa trong đoạn | “in the late 19th century”, “started as daily entertainment”, “This was the time when people started performing” |
| Nội dung chính | Đoạn văn nói về thời gian (cuối thế kỷ 19) và cách thức đờn ca tài tử ra đời (từ giải trí hàng ngày của nông dân) |
| Tại sao chọn 4 | Heading 4 “When and how it was created” (Khi nào và cách nó được tạo ra) phù hợp hoàn toàn với nội dung |
Bằng chứng: “Having appeared in the late 19th century… It started as daily entertainment for the village farmers…”
Đoạn B → Heading 2: Who the performers are
| Phân tích | Nội dung |
|---|---|
| Từ khóa trong đoạn | “the men in the group play the instruments”, “the women sing”, “musicians and singers”, “music lovers” |
| Nội dung chính | Đoạn văn mô tả những người biểu diễn là ai: nam chơi nhạc cụ, nữ hát, họ không được đào tạo chuyên nghiệp mà chỉ là những người yêu âm nhạc |
| Tại sao chọn 2 | Heading 2 “Who the performers are” (Những người biểu diễn là ai) phù hợp hoàn toàn với nội dung |
Bằng chứng: “Typically, the men in the group play the instruments while the women sing. Most of the musicians and singers are not professionally trained; they are just music lovers…”
Đoạn C → Heading 1: How the art is preserved
| Phân tích | Nội dung |
|---|---|
| Từ khóa trong đoạn | “help preserve the art form”, “reach a wider audience”, “people from around the world” |
| Nội dung chính | Đoạn văn nói về cách bảo tồn nghệ thuật đờn ca tài tử: biểu diễn ở chợ nổi, vườn cây ăn trái để tiếp cận du khách và khán giả rộng hơn |
| Tại sao chọn 1 | Heading 1 “How the art is preserved” (Cách loại hình nghệ thuật được bảo tồn) phù hợp hoàn toàn với nội dung |
Bằng chứng: “Such performances help preserve the art form and allow artists to reach a wider audience, including people from around the world.”
Tại sao heading 3 và 5 không được dùng:
| Heading | Lý do không dùng |
|---|---|
| 3 – How to appreciate the art | Bài đọc không hướng dẫn cách thưởng thức đờn ca tài tử |
| 5 – Where we can learn this form of music | Bài đọc không nói về nơi có thể học loại nhạc này |
Task 2: Read the text again and decide whether the statements are true (T) or false (F). (Trang 99)
Đọc lại bài văn và quyết định xem các câu sau đúng (T) hay sai (F).
Đáp án (Answer key):
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Don ca tai tu was added to the UNESCO World Heritage list in 2013. | T |
| 2 | Don ca tai tu was originally performed at important ceremonies. | F |
| 3 | All the performers of this art form are well-trained and perform on big stages. | F |
| 4 | Don ca tai tu can be heard at different events such as weddings and festivals. | T |
| 5 | Performances of don ca tai tu at floating markets help keep the art alive for future generations. | T |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: TRUE ✓
| Câu hỏi | Don ca tai tu was added to the UNESCO World Heritage list in 2013. |
|---|---|
| Dịch | Đờn ca tài tử được thêm vào danh sách Di sản Thế giới UNESCO năm 2013. |
| Đáp án | TRUE |
| Bằng chứng | “Recognised as UNESCO’s world cultural heritage in 2013, don ca tai tu has been an important part of people’s life…” |
Câu 2: FALSE ✗
| Câu hỏi | Don ca tai tu was originally performed at important ceremonies. |
|---|---|
| Dịch | Đờn ca tài tử ban đầu được biểu diễn tại các nghi lễ quan trọng. |
| Đáp án | FALSE |
| Bằng chứng | “It started as daily entertainment for the village farmers… After working hard in the fields, the neighbours usually gathered together to sing and relax.” |
| Giải thích | Đờn ca tài tử ban đầu là giải trí hàng ngày cho nông dân sau giờ làm việc, KHÔNG PHẢI tại các nghi lễ quan trọng. |
Câu 3: FALSE ✗
| Câu hỏi | All the performers of this art form are well-trained and perform on big stages. |
|---|---|
| Dịch | Tất cả những người biểu diễn loại hình nghệ thuật này đều được đào tạo bài bản và biểu diễn trên các sân khấu lớn. |
| Đáp án | FALSE |
| Bằng chứng | “Most of the musicians and singers are not professionally trained; they are just music lovers performing with all their heart.” |
| Giải thích | Hầu hết các nghệ sĩ KHÔNG được đào tạo chuyên nghiệp. Họ biểu diễn ở đám cưới, lễ hội, chợ nổi, vườn cây ăn trái – KHÔNG PHẢI trên sân khấu lớn. |
Câu 4: TRUE ✓
| Câu hỏi | Don ca tai tu can be heard at different events such as weddings and festivals. |
|---|---|
| Dịch | Đờn ca tài tử có thể được nghe tại các sự kiện khác nhau như đám cưới và lễ hội. |
| Đáp án | TRUE |
| Bằng chứng | “They usually perform at events such as weddings and traditional festivals…” |
Câu 5: TRUE ✓
| Câu hỏi | Performances of don ca tai tu at floating markets help keep the art alive for future generations. |
|---|---|
| Dịch | Các buổi biểu diễn đờn ca tài tử tại các chợ nổi giúp giữ cho nghệ thuật này sống mãi cho các thế hệ tương lai. |
| Đáp án | TRUE |
| Bằng chứng | “Today, tourists can enjoy don ca tai tu performances… where local artists perform at floating markets… Such performances help preserve the art form and allow artists to reach a wider audience…” |
| Giải thích | “Preserve the art form” = giữ cho nghệ thuật sống mãi = keep the art alive for future generations |
II. Writing – Kỹ năng viết (Trang 99)
Task 1: Work in pairs. Read the advert below and discuss what other information you want to know about how to become a club member. (Trang 99)
Làm việc theo cặp. Đọc quảng cáo dưới đây và thảo luận xem bạn muốn biết thêm thông tin gì về cách trở thành thành viên câu lạc bộ.
Nội dung quảng cáo (Advertisement):
| Don ca tai tu Club |
|---|
| Open to all folk music lovers |
| Are you interested in traditional folk singing? |
| Are you looking for a club for folk music lovers? |
| Join us for lots of fun activities! |
| Contact information: |
| Email: doncataituclub@web.mail |
| Address: 100 Hoa Binh Avenue, Can Tho City |
Phân tích quảng cáo:
| Thông tin có sẵn | Thông tin chưa có |
|---|---|
| Tên CLB: Don ca tai tu Club | Điều kiện tham gia (tuổi, kỹ năng âm nhạc) |
| Đối tượng: folk music lovers | Đơn đăng ký |
| Hoạt động: fun activities | Phí thành viên |
| Email và địa chỉ liên hệ | Quyền lợi thành viên |
| Có được đào tạo không | |
| Có vé miễn phí không |
Gợi ý các thông tin cần hỏi (Suggested questions):
| Chủ đề | Câu hỏi cần hỏi |
|---|---|
| Đơn đăng ký | Is there an application form? What information do you need? |
| Điều kiện | Are there any requirements for age, musical skills? |
| Phí thành viên | Is there a club fee? How much? How often to pay? Any discounts for students? |
| Quyền lợi | What benefits will I get? Will I get training? Will I get free tickets? |
| Hoạt động | What activities does the club organize? How often do you meet? |
Task 2: Write an email (140-170 words) to the club president asking for more information about how to become a club member. Use the outline below to help you. (Trang 99)
Viết một email (140-170 từ) gửi chủ tịch câu lạc bộ để hỏi thêm thông tin về cách trở thành thành viên câu lạc bộ. Sử dụng dàn ý dưới đây để giúp bạn.
Dàn ý (Outline):
Dear Sir/Madam,
I am writing this email to...
First, I would like to know...
Second, I wonder...
Finally, ...
I look forward to hearing from you.
Yours faithfully,
(name)
Phân tích cấu trúc email xin thông tin:
| Phần | Nội dung | Cấu trúc |
|---|---|---|
| Greeting | Lời chào | Dear Sir/Madam, |
| Introduction | Giới thiệu mục đích viết email | I am writing this email to ask for information about… |
| Body – Question 1 | Câu hỏi về đơn đăng ký/điều kiện | First, I would like to know… |
| Body – Question 2 | Câu hỏi về phí thành viên | Second, I wonder… |
| Body – Question 3 | Câu hỏi về quyền lợi | Finally, I want to know… |
| Closing | Kết thúc lịch sự | I look forward to hearing from you. |
| Sign-off | Ký tên | Yours faithfully, + Tên |
Mẫu email hoàn chỉnh (Sample email):
Email mẫu 1:
Dear Sir/Madam,
I am writing this email to ask for information about joining the Don ca tai tu Club. I enjoy listening to folk music because it keeps me connected to my past and culture.
First, I would like to know if there is an application form that I need to complete. If not, do you need any other information about me, such as age, school, interests, and musical skills?
Second, I wonder whether there is a club fee. If there is one, how much is it and how often do I need to make payments? Are there any discounts for students?
Finally, I want to know what benefits I will get for my membership. Will I get any training in don ca tai tu singing? Will I get any free tickets to enjoy don ca tai tu performances?
I look forward to hearing from you.
Yours faithfully,
Nguyen Van An
Số từ: 156 từ
Dịch email mẫu 1:
Kính gửi Quý Ông/Bà,
Tôi viết email này để hỏi thông tin về việc tham gia Câu lạc bộ Đờn ca tài tử. Tôi thích nghe nhạc dân ca vì nó giúp tôi kết nối với quá khứ và văn hóa của mình.
Đầu tiên, tôi muốn biết liệu có đơn đăng ký mà tôi cần điền không. Nếu không, quý vị có cần thông tin gì khác về tôi không, chẳng hạn như tuổi, trường học, sở thích và kỹ năng âm nhạc?
Thứ hai, tôi muốn biết liệu có phí câu lạc bộ không. Nếu có, phí là bao nhiêu và tôi cần thanh toán bao lâu một lần? Có giảm giá cho học sinh không?
Cuối cùng, tôi muốn biết tôi sẽ nhận được những quyền lợi gì khi làm thành viên. Tôi có được đào tạo hát đờn ca tài tử không? Tôi có được vé miễn phí để thưởng thức các buổi biểu diễn đờn ca tài tử không?
Tôi mong nhận được hồi âm từ quý vị.
Trân trọng,
Nguyễn Văn An
Email mẫu 2:
Dear Sir/Madam,
I am writing this email to request information about becoming a member of the Don ca tai tu Club. I am a Grade 11 student and I am very passionate about Vietnamese traditional music.
First, I would like to know what the requirements are for joining the club. Do I need to have any musical experience or skills? Is there an age limit for members?
Second, I wonder if there is a membership fee. If so, could you please let me know how much it costs and whether there are any special rates for students?
Finally, I am curious about the activities and benefits of the club. What kinds of activities do you organize? Will members have opportunities to perform or attend don ca tai tu concerts?
Thank you for your time. I look forward to your reply.
Yours faithfully,
Le Thi Mai
Số từ: 148 từ
Cấu trúc và từ vựng hữu ích cho email xin thông tin:
Mở đầu (Introduction):
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| I am writing this email to ask for information about… | Tôi viết email này để hỏi thông tin về… |
| I am writing to request information about… | Tôi viết để yêu cầu thông tin về… |
| I am writing to inquire about… | Tôi viết để hỏi về… |
Đặt câu hỏi (Asking questions):
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| I would like to know if/whether… | Tôi muốn biết liệu… |
| I wonder if/whether… | Tôi tự hỏi liệu… |
| Could you please tell me…? | Bạn có thể vui lòng cho tôi biết…? |
| I am curious about… | Tôi tò mò về… |
| I want to know what/how/when… | Tôi muốn biết cái gì/như thế nào/khi nào… |
Liên kết (Linking words):
| Từ nối | Nghĩa |
|---|---|
| First, / Firstly, | Đầu tiên, |
| Second, / Secondly, | Thứ hai, |
| Finally, / Lastly, | Cuối cùng, |
| In addition, | Ngoài ra, |
| Besides, | Bên cạnh đó, |
Kết thúc (Closing):
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| I look forward to hearing from you. | Tôi mong nhận được hồi âm từ bạn. |
| I look forward to your reply. | Tôi mong nhận được phản hồi của bạn. |
| Thank you for your time and attention. | Cảm ơn bạn đã dành thời gian và sự quan tâm. |
| I would appreciate your prompt response. | Tôi rất cảm kích nếu bạn phản hồi sớm. |
Ký tên (Sign-off):
| Cấu trúc | Khi nào dùng |
|---|---|
| Yours faithfully, | Khi không biết tên người nhận (Dear Sir/Madam) |
| Yours sincerely, | Khi biết tên người nhận (Dear Mr. Smith) |
| Best regards, | Trang trọng vừa phải |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
