Unit 9 Lớp 11: Communication and Culture / CLIL (trang 107)

Bài học Communication and Culture / CLIL của Unit 9 giúp các em:

  • Học cách thể hiện sự thất vọng (disappointment) và thông cảm (sympathy) trong giao tiếp hàng ngày
  • Tìm hiểu về các vấn đề xã hội (social problems) mà thanh thiếu niên Mỹ đang đối mặt
  • Liên hệ và so sánh với tình hình thanh thiếu niên Việt Nam

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng về các vấn đề xã hội

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
sympathy /ˈsɪmpəθi/ (n) sự thông cảm, sự đồng cảm
anxiety /æŋˈzaɪəti/ (n) sự lo âu, lo lắng
depression /dɪˈpreʃ.ən/ (n) sự trầm cảm
victim /ˈvɪktɪm/ (n) nạn nhân
poverty line /ˈpɒvəti laɪn/ (n.ph) mức nghèo khổ, ngưỡng nghèo
bullying /ˈbʊl.i.ɪŋ/ (n) sự bắt nạt
cyberbullying /ˈsaɪ.bəˌbʊl.i.ɪŋ/ (n) bắt nạt trên mạng

2. Từ vựng mở rộng

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
disappointment /ˌdɪs.əˈpɔɪnt.mənt/ (n) sự thất vọng
social pressure /ˈsəʊ.ʃəl ˈpreʃ.ər/ (n.ph) áp lực xã hội
peer /pɪər/ (n) bạn đồng trang lứa
suffering /ˈsʌf.ər.ɪŋ/ (n) sự đau khổ
social issue /ˈsəʊ.ʃəl ˈɪʃ.uː/ (n.ph) vấn đề xã hội
fit in /fɪt ɪn/ (phr.v) hòa nhập
struggle /ˈstrʌɡ.əl/ (v) vật lộn, đấu tranh

II. Everyday English – Expressing disappointment and sympathy

Task 1: Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Trang 107)

Nghe và hoàn thành cuộc hội thoại với các cụm từ trong hộp. Sau đó thực hành theo cặp.

Các cụm từ cho sẵn:

Cụm từ Nghĩa
A I can sympathise Tôi có thể thông cảm
B I’m sorry to hear that Tôi rất tiếc khi nghe điều đó
C What a pity Thật đáng tiếc

Đáp án (Answer key):

Chỗ trống Đáp án
(1) C
(2) B
(3) A

Hội thoại hoàn chỉnh (Complete conversation):

Bài nghe:
0:00 0:00

Mary: I’m afraid I can’t go to the cinema with you, Andy.

Andy: (1) What a pity! I really wanted you to watch the film.

Mary: Maybe another time. My brother is going to see a doctor tomorrow and I promised to go with him.

Andy: (2) I’m sorry to hear that. What’s wrong with him?

Mary: He’s been bullied at school. We think he’s suffering from depression and needs help.

Andy: (3) I can sympathise. I was also the victim of bullying and had a very painful experience. I hope he’ll be fine.

Mary: Thank you for your sympathy, Andy.

Dịch hội thoại (Translation):

Mary: Mình e rằng không thể đi xem phim với cậu được, Andy.

Andy: (1) Thật đáng tiếc! Mình thực sự muốn cậu xem bộ phim đó.

Mary: Có lẽ để lần khác. Em trai mình sẽ đi gặp bác sĩ vào ngày mai và mình đã hứa đi cùng em ấy.

Andy: (2) Mình rất tiếc khi nghe điều đó. Em ấy bị làm sao vậy?

Mary: Em ấy bị bắt nạt ở trường. Chúng mình nghĩ em ấy đang bị trầm cảm và cần được giúp đỡ.

Andy: (3) Mình có thể thông cảm. Mình cũng từng là nạn nhân của việc bắt nạt và đã có trải nghiệm rất đau đớn. Mình hy vọng em ấy sẽ ổn.

Mary: Cảm ơn sự thông cảm của cậu, Andy.

Giải thích chi tiết:

Câu 1: What a pity → C
Ngữ cảnh Giải thích
Mary nói không thể đi xem phim Andy thể hiện sự thất vọng vì kế hoạch bị hủy
“What a pity!” = “Thật đáng tiếc!” – dùng để bày tỏ sự tiếc nuối
Câu 2: I’m sorry to hear that → B
Ngữ cảnh Giải thích
Mary giải thích lý do: em trai phải đi bác sĩ Andy thể hiện sự thông cảm về tình huống khó khăn
“I’m sorry to hear that” = “Mình rất tiếc khi nghe điều đó” – dùng khi nghe tin không vui
Câu 3: I can sympathise → A
Ngữ cảnh Giải thích
Mary kể em trai bị bắt nạt và trầm cảm Andy thể hiện sự đồng cảm sâu sắc vì bản thân cũng từng trải qua
“I can sympathise” = “Mình có thể thông cảm” – dùng khi chia sẻ cảm xúc, hiểu được nỗi đau của người khác

Useful expressions – Các cụm từ hữu ích

Expressing disappointment (Thể hiện sự thất vọng)

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
What a pity! /wɒt ə ˈpɪti/ Thật đáng tiếc! What a pity! I was looking forward to it.
What a shame! /wɒt ə ʃeɪm/ Thật đáng tiếc! What a shame you can’t come!
It’s a pity/shame that… /ɪts ə ˈpɪti/ʃeɪm ðæt/ Thật đáng tiếc là… It’s a pity that you missed the party.
That’s (so) disappointing. /ðæts dɪsəˈpɔɪntɪŋ/ Thật là thất vọng. That’s so disappointing. I really wanted to go.
How disappointing! /haʊ dɪsəˈpɔɪntɪŋ/ Thật thất vọng làm sao! How disappointing! The concert was cancelled.
That’s too bad. /ðæts tuː bæd/ Tệ quá. That’s too bad. Maybe next time.

Expressing sympathy (Thể hiện sự thông cảm)

Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
I’m (so) sorry (to hear that)… /aɪm ˈsɒri tuː hɪər ðæt/ Tôi rất tiếc (khi nghe điều đó)… I’m so sorry to hear that you failed the exam.
I (can) sympathise (with you/him/her). /aɪ kæn ˈsɪmpəθaɪz/ Tôi (có thể) thông cảm (với bạn/anh ấy/cô ấy). I can sympathise with you. I know it’s hard.
That’s so sad (that…). /ðæts səʊ sæd/ Thật buồn (là…). That’s so sad that she lost her job.
I know how it feels. /aɪ nəʊ haʊ ɪt fiːlz/ Tôi biết cảm giác đó như thế nào. I know how it feels. I’ve been there too.

Task 2: Work in pairs. Use the model in Task 1 to make similar conversations for these situations. (Trang 107)

Làm việc theo cặp. Sử dụng mẫu trong Task 1 để tạo các cuộc hội thoại tương tự cho các tình huống sau.

Situation 1: School trip

Tình huống: Student A can’t go on a school trip because his/her little brother/sister is ill and he/she has to take care of him/her. Student B expresses disappointment and sympathy.

(Student A không thể đi chuyến dã ngoại của trường vì em trai/gái bị ốm và phải chăm sóc em. Student B thể hiện sự thất vọng và thông cảm.)

Hội thoại mẫu (Sample conversation):

Student A: I’m afraid I can’t go on the school trip tomorrow.

Student B: What a shame! We’ve been planning for the trip for weeks. What’s wrong?

Student A: My brother’s ill and I have to take care of him.

Student B: I’m so sorry to hear that. I wish him a quick recovery.

Student A: Thanks.

Dịch hội thoại:

Student A: Mình e rằng không thể đi chuyến dã ngoại của trường vào ngày mai.

Student B: Thật đáng tiếc! Chúng ta đã lên kế hoạch cho chuyến đi hàng tuần rồi. Có chuyện gì vậy?

Student A: Em trai mình bị ốm và mình phải chăm sóc em ấy.

Student B: Mình rất tiếc khi nghe điều đó. Mình chúc em ấy mau khỏe nhé.

Student A: Cảm ơn cậu.

Situation 2: Community project

Tình huống: Student B can’t finish a community project on time because he/she is too stressed preparing for his/her exams. Student A expresses disappointment and sympathy.

(Student B không thể hoàn thành dự án cộng đồng đúng hạn vì quá căng thẳng khi chuẩn bị cho kỳ thi. Student A thể hiện sự thất vọng và thông cảm.)

Hội thoại mẫu (Sample conversation):

Student B: I don’t think I’ll be able to finish the community project on time.

Student A: That’s too bad! Is everything OK?

Student B: Not really. I’m so stressed about the exams next week, so I don’t have time for the project. I can’t sleep well, either.

Student A: I can sympathise. Exams can be stressful. Try doing yoga to feel less stressed, and good luck with the exams.

Student B: Good idea! Thank you.

Dịch hội thoại:

Student B: Mình nghĩ mình sẽ không thể hoàn thành dự án cộng đồng đúng hạn.

Student A: Tệ quá! Mọi thứ ổn chứ?

Student B: Không hẳn. Mình rất căng thẳng về kỳ thi tuần sau, nên mình không có thời gian cho dự án. Mình cũng không ngủ ngon nữa.

Student A: Mình có thể thông cảm. Kỳ thi có thể rất căng thẳng. Hãy thử tập yoga để bớt căng thẳng nhé, và chúc cậu may mắn với kỳ thi.

Student B: Ý kiến hay! Cảm ơn cậu.

Hội thoại thay thế (Alternative conversations):

Situation 1 – Version 2:

Student A: Hey, I have some bad news. I can’t join the school trip tomorrow.

Student B: How disappointing! What happened?

Student A: My little sister is sick, and my parents are at work, so I need to stay home and look after her.

Student B: That’s so sad. I hope she gets better soon. We’ll miss you on the trip!

Student A: Thanks for understanding.

Situation 2 – Version 2:

Student B: I’m really sorry, but I won’t be able to complete my part of the community project by Friday.

Student A: It’s a pity that you can’t finish it. What’s going on?

Student B: I have three exams next week, and I’m really anxious about them. I’ve been studying day and night.

Student A: I know how it feels. Exams can be overwhelming. Don’t worry too much about the project. Focus on your exams first, and we can extend the deadline.

Student B: That’s very kind of you. Thank you so much!

III. CLIL – Social Problems Facing Teens in the US Today

Task 1: Read the text and match each percentage in the chart with ONE social problem mentioned in the text. (Trang 107)

Đọc bài đọc và nối mỗi tỷ lệ phần trăm trong biểu đồ với MỘT vấn đề xã hội được đề cập trong bài.

Bài đọc gốc (Original text):

SOCIAL PROBLEMS FACING TEENS IN THE US TODAY

In many countries around the world, it is not easy growing up because teens are dealing with many social issues. A study carried out by a famous research centre in the US found out that the following were among the most serious ones.

Anxiety and depression: Seven in ten teenagers considered them a serious problem among their peers. The main source of teenagers’ anxiety and depression was social pressure, such as the pressure to look good, to fit in social groups, and to be good at sport.

Bullying: 55% said that bullying was a major problem for teenagers, and around 15% admitted that they had experienced some form of cyberbullying. Girls or younger students were more likely to be victims of bullying.

Poverty: Four out of ten teens said that poverty was also a major problem for them. In fact, about 20% of the teens in the survey struggled to live below the poverty line every day.

The survey results suggest that more support should be provided to help teenagers avoid serious social issues and enjoy a happier life.

Dịch bài đọc (Translation):

CÁC VẤN ĐỀ XÃ HỘI MÀ THANH THIẾU NIÊN MỸ ĐANG ĐỐI MẶT NGÀY NAY

Ở nhiều quốc gia trên thế giới, việc lớn lên không hề dễ dàng vì thanh thiếu niên đang phải đối mặt với nhiều vấn đề xã hội. Một nghiên cứu được thực hiện bởi một trung tâm nghiên cứu nổi tiếng ở Mỹ đã phát hiện ra rằng những vấn đề sau đây nằm trong số những vấn đề nghiêm trọng nhất.

Lo âu và trầm cảm: Bảy trong mười thanh thiếu niên coi đây là vấn đề nghiêm trọng trong số bạn bè đồng trang lứa. Nguồn gốc chính của sự lo âu và trầm cảm ở thanh thiếu niên là áp lực xã hội, chẳng hạn như áp lực phải trông đẹp, hòa nhập vào các nhóm xã hội, và giỏi thể thao.

Bắt nạt: 55% cho biết bắt nạt là vấn đề lớn đối với thanh thiếu niên, và khoảng 15% thừa nhận rằng họ đã trải qua một số hình thức bắt nạt trên mạng. Con gái hoặc học sinh nhỏ tuổi hơn có nhiều khả năng trở thành nạn nhân của việc bắt nạt.

Nghèo đói: Bốn trong mười thanh thiếu niên cho biết nghèo đói cũng là vấn đề lớn đối với họ. Trên thực tế, khoảng 20% thanh thiếu niên trong cuộc khảo sát vật lộn để sống dưới mức nghèo khổ mỗi ngày.

Kết quả khảo sát cho thấy cần cung cấp nhiều hỗ trợ hơn để giúp thanh thiếu niên tránh các vấn đề xã hội nghiêm trọng và tận hưởng cuộc sống hạnh phúc hơn.

Đáp án (Answer key):

Tỷ lệ (%) Vấn đề xã hội Bằng chứng từ bài đọc
70% Anxiety and depression Seven in ten teenagers considered them a serious problem” (7/10 = 70%)
55% Bullying 55% said that bullying was a major problem”
40% Poverty Four out of ten teens said that poverty was also a major problem” (4/10 = 40%)
15% Cyberbullying “around 15% admitted that they had experienced some form of cyberbullying”

Biểu đồ hoàn chỉnh:

Top problems teens see among their peers (%)
1. Anxiety and depression 70%
2. Bullying 55%
3. Poverty 40%
4. Cyberbullying 15%

Giải thích chi tiết từng vấn đề:

1. Anxiety and depression (Lo âu và trầm cảm) – 70%
Thông tin Chi tiết
Tỷ lệ 7/10 thanh thiếu niên (70%)
Mức độ Vấn đề nghiêm trọng nhất
Nguyên nhân Áp lực xã hội (social pressure): áp lực phải trông đẹp, hòa nhập nhóm, giỏi thể thao
2. Bullying (Bắt nạt) – 55%
Thông tin Chi tiết
Tỷ lệ 55% thanh thiếu niên
Nạn nhân Con gái và học sinh nhỏ tuổi dễ bị bắt nạt hơn
Hình thức Bắt nạt trực tiếp và bắt nạt trên mạng (cyberbullying)
3. Poverty (Nghèo đói) – 40%
Thông tin Chi tiết
Tỷ lệ 4/10 thanh thiếu niên (40%)
Thực tế Khoảng 20% thanh thiếu niên sống dưới mức nghèo khổ (poverty line)
Tác động Vật lộn với cuộc sống hàng ngày
4. Cyberbullying (Bắt nạt trên mạng) – 15%
Thông tin Chi tiết
Tỷ lệ Khoảng 15% thanh thiếu niên
Đặc điểm Là một hình thức của bullying, xảy ra trên mạng xã hội, tin nhắn, email…
Nạn nhân Con gái và học sinh nhỏ tuổi

Task 2: Work in pairs. Discuss the following questions. (Trang 107)

Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.

Câu hỏi:

  1. Are the problems mentioned in the text similar to those facing Vietnamese teens?
  2. Are there any other problems among teenagers in Viet Nam?

Gợi ý trả lời (Suggested answers):

Question 1: Are the problems mentioned in the text similar to those facing Vietnamese teens?

(Các vấn đề được đề cập trong bài có giống với những vấn đề mà thanh thiếu niên Việt Nam đang đối mặt không?)

Answer:

Yes, I think the problems mentioned in the text are quite similar to those facing Vietnamese teens.

Anxiety and depression may be the most common issue for many teenagers in Viet Nam. Their anxiety and depression may come from:

  • Schoolwork pressure: Vietnamese students face a lot of pressure to get high grades and pass important exams like the national high school graduation exam.
  • Family expectations: Parents often have high expectations for their children’s academic performance.
  • Relationships: Problems with friends, classmates, or romantic relationships can cause stress.

Bullying is also a problem in Vietnamese schools. Some students are bullied because of their appearance, academic performance, or family background.

However, poverty may not be as big a problem for urban teenagers, but it is still a serious issue for teens in rural and mountainous areas.

Dịch:

Vâng, tôi nghĩ các vấn đề được đề cập trong bài khá giống với những vấn đề mà thanh thiếu niên Việt Nam đang đối mặt.

Lo âu và trầm cảm có thể là vấn đề phổ biến nhất đối với nhiều thanh thiếu niên Việt Nam. Sự lo âu và trầm cảm của họ có thể đến từ:

  • Áp lực học tập: Học sinh Việt Nam chịu nhiều áp lực để đạt điểm cao và vượt qua các kỳ thi quan trọng như kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia.
  • Kỳ vọng của gia đình: Phụ huynh thường có kỳ vọng cao về thành tích học tập của con cái.
  • Các mối quan hệ: Các vấn đề với bạn bè, bạn cùng lớp, hoặc quan hệ tình cảm có thể gây căng thẳng.

Bắt nạt cũng là vấn đề trong các trường học Việt Nam. Một số học sinh bị bắt nạt vì ngoại hình, thành tích học tập, hoặc hoàn cảnh gia đình.

Tuy nhiên, nghèo đói có thể không phải là vấn đề lớn đối với thanh thiếu niên thành thị, nhưng nó vẫn là vấn đề nghiêm trọng đối với thanh thiếu niên ở vùng nông thôn và miền núi.

Question 2: Are there any other problems among teenagers in Viet Nam?

(Có vấn đề nào khác trong số thanh thiếu niên Việt Nam không?)

Answer:

Yes, there are some other problems facing Vietnamese teenagers:

Vấn đề Giải thích
Technology/Internet addiction More and more young people spend too much time using technological devices (smartphones, tablets, computers) and neglect their studies, family, and other relationships.
Video game addiction Many teenagers are addicted to online games, which affects their health, sleep, and academic performance.
Social media addiction Teens spend hours on Facebook, TikTok, Instagram, which can lead to comparison, low self-esteem, and anxiety.
Peer pressure Teenagers may feel pressured to fit in with their friends, which can lead to negative behaviors like smoking, drinking, or skipping school.
Juvenile delinquency Some teenagers get involved in criminal activities such as theft, violence, or drug use.
Lack of life skills Many Vietnamese teens lack important life skills like communication, problem-solving, and time management.

Dịch:

Vâng, có một số vấn đề khác mà thanh thiếu niên Việt Nam đang đối mặt:

Vấn đề Giải thích
Nghiện công nghệ/Internet Ngày càng nhiều người trẻ dành quá nhiều thời gian sử dụng thiết bị công nghệ (điện thoại, máy tính bảng, máy tính) và bỏ bê việc học, gia đình và các mối quan hệ khác.
Nghiện game Nhiều thanh thiếu niên nghiện game online, ảnh hưởng đến sức khỏe, giấc ngủ và kết quả học tập.
Nghiện mạng xã hội Thanh thiếu niên dành hàng giờ trên Facebook, TikTok, Instagram, có thể dẫn đến so sánh bản thân, tự ti và lo âu.
Áp lực bạn bè Thanh thiếu niên có thể cảm thấy áp lực phải hòa nhập với bạn bè, có thể dẫn đến hành vi tiêu cực như hút thuốc, uống rượu hoặc trốn học.
Phạm pháp vị thành niên Một số thanh thiếu niên tham gia vào các hoạt động phạm tội như trộm cắp, bạo lực hoặc sử dụng ma túy.
Thiếu kỹ năng sống Nhiều thanh thiếu niên Việt Nam thiếu các kỹ năng sống quan trọng như giao tiếp, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương