Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation – Intonation in question tags (Ngữ điệu trong câu hỏi đuôi)
- 1. Lý thuyết ngữ điệu câu hỏi đuôi
- 2. Task 1: Listen to these conversations. Pay attention to the intonation of the question tags. Then practise saying them in pairs. (Trang 111)
- 3. Task 2: Mark the intonation in the question tags. Then listen and check. Practise saying the conversations in pairs. (Trang 112)
- II. Vocabulary – Plants and animals (Từ vựng về động thực vật)
- 1. Task 1: Match the words and phrases with their meanings (Trang 112)
- 2. Task 2: Complete the sentences using the correct form of the words and phrases in 1 (Trang 112)
- III. Grammar – Compound nouns (Danh từ ghép)
- 1. Lý thuyết danh từ ghép
- 2. Task 1: Use the words in the box to make five compound nouns (Trang 112)
- 3. Task 2: Work in pairs. Use the words in the box to make compound nouns. Then make sentences with them. (Trang 112)
Bài học Language giúp học sinh ôn tập và thực hành các kiến thức ngôn ngữ liên quan đến chủ đề hệ sinh thái. Qua bài học này, các em sẽ:
- Ôn tập ngữ điệu trong câu hỏi đuôi (Intonation in question tags)
- Học từ vựng về động vật và thực vật (Plants and animals)
- Ôn tập và thực hành danh từ ghép (Compound nouns)
I. Pronunciation – Intonation in question tags (Ngữ điệu trong câu hỏi đuôi)
1. Lý thuyết ngữ điệu câu hỏi đuôi
Ngữ điệu xuống (Falling intonation ↘)
Chúng ta sử dụng ngữ điệu xuống trong câu hỏi đuôi khi:
- Chắc chắn về câu trả lời và nghĩ rằng người nghe sẽ xác nhận câu nói của mình là đúng.
- Muốn nhẹ nhàng thuyết phục người nghe.
- Muốn nhấn mạnh một điểm.
Ví dụ:
- A: The tiger is an endangered animal, isn’t it? ↘
- B: Yes, it is. / That’s right.
- It’s a beautiful view, isn’t it? ↘
Ngữ điệu lên (Rising intonation ↗)
Chúng ta sử dụng ngữ điệu lên trong câu hỏi đuôi khi:
- Không chắc chắn về câu trả lời và thực sự muốn hỏi để biết thông tin.
Ví dụ:
- A: You didn’t do your homework, did you? ↗
- B: Yes, I did.
Bảng tóm tắt:
| Ngữ điệu | Khi nào sử dụng | Mục đích |
|---|---|---|
| Falling ↘ | Chắc chắn về câu trả lời | Xác nhận thông tin, thuyết phục, nhấn mạnh |
| Rising ↗ | Không chắc chắn | Hỏi thật để biết thông tin |
2. Task 1: Listen to these conversations. Pay attention to the intonation of the question tags. Then practise saying them in pairs. (Trang 111)
Nghe các đoạn hội thoại sau. Chú ý đến ngữ điệu của câu hỏi đuôi. Sau đó luyện nói theo cặp.
Nội dung và ngữ điệu:
1. A: So we need to protect local ecosystems, don’t we? ↘
B: Yes, we do.
Dịch: A: Vậy chúng ta cần bảo vệ các hệ sinh thái địa phương, phải không? – B: Vâng, đúng vậy.
Giải thích: Ngữ điệu xuống vì người nói chắc chắn và muốn người nghe đồng ý.
2. A: You’ll take the books back to the library, won’t you? ↗
B: OK, I’ll do that tomorrow.
Dịch: A: Bạn sẽ mang sách trả lại thư viện chứ? – B: OK, tôi sẽ làm điều đó vào ngày mai.
Giải thích: Ngữ điệu lên vì người nói muốn xác nhận lại, không hoàn toàn chắc chắn.
3. A: We don’t want our planet to lose biodiversity, do we? ↘
B: No, we don’t.
Dịch: A: Chúng ta không muốn hành tinh mất đi sự đa dạng sinh học, phải không? – B: Không, chúng ta không muốn.
Giải thích: Ngữ điệu lên vì người nói muốn nhận được sự đồng tình từ người nghe.
4. A: An ecosystem is a community of living things, isn’t it? ↗
B: No, it isn’t. It’s a community of both living and non-living things.
Dịch: A: Hệ sinh thái là một cộng đồng của các sinh vật sống, phải không? – B: Không phải. Nó là một cộng đồng của cả sinh vật sống và vật không sống.
Giải thích: Ngữ điệu lên vì người nói không chắc chắn và muốn hỏi để xác nhận.
5. A: You went to Cuc Phuong National Park last weekend, didn’t you? ↘
B: Yes, I did.
Dịch: A: Bạn đã đến Vườn quốc gia Cúc Phương vào cuối tuần trước, phải không? – B: Vâng, đúng vậy.
Giải thích: Ngữ điệu xuống vì người nói đã biết thông tin và chỉ muốn xác nhận lại.
3. Task 2: Mark the intonation in the question tags. Then listen and check. Practise saying the conversations in pairs. (Trang 112)
Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi đuôi. Sau đó nghe và kiểm tra. Luyện nói các đoạn hội thoại theo cặp.
Đáp án và giải thích:
1. A: Sorry, I didn’t hear my alarm this morning.
B: So you were late again, weren’t you? ↘
Dịch: A: Xin lỗi, sáng nay tôi không nghe thấy chuông báo thức. – B: Vậy bạn lại đến muộn, phải không?
Giải thích: Ngữ điệu xuống vì người B đã suy luận được từ thông tin người A nói, chắc chắn về câu trả lời.
2. A: I couldn’t watch the match last night. We won, didn’t we? ↗
B: Yes, we did.
Dịch: A: Tối qua tôi không xem được trận đấu. Chúng ta thắng, phải không? – B: Vâng, đúng vậy.
Giải thích: Ngữ điệu lên vì người A không biết kết quả và thực sự muốn hỏi.
3. A: There are several ecosystems that can be found in Viet Nam.
B: Yes! Viet Nam is biologically diverse, isn’t it? ↘
Dịch: A: Có một số hệ sinh thái có thể được tìm thấy ở Việt Nam. – B: Đúng vậy! Việt Nam rất đa dạng sinh học, phải không?
Giải thích: Ngữ điệu xuống vì người B chắc chắn về thông tin và muốn nhấn mạnh.
4. A: We are running out of fossil fuels, aren’t we? ↘
B: Yes, we are. We should find more alternative sources of energy.
Dịch: A: Chúng ta đang cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch, phải không? – B: Vâng, đúng vậy. Chúng ta nên tìm thêm các nguồn năng lượng thay thế.
Giải thích: Ngữ điệu xuống vì đây là một thực tế mà người nói chắc chắn.
5. A: People should stop damaging the environment, shouldn’t they? ↘
B: Yes, I agree with you.
Dịch: A: Mọi người nên ngừng làm hại môi trường, phải không? – B: Vâng, tôi đồng ý với bạn.
Giải thích: Ngữ điệu xuống vì người nói muốn thuyết phục người nghe đồng ý với quan điểm của mình.
II. Vocabulary – Plants and animals (Từ vựng về động thực vật)
1. Task 1: Match the words and phrases with their meanings (Trang 112)
Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.
Đáp án:
| STT | Từ vựng | Đáp án | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | native (adj) | e | existing naturally in a place |
| 2 | tropical forest (np) | d | thick forest that grows in the hot parts of the world |
| 3 | species (n) | a | a group of animals or plants that have similar characteristics |
| 4 | conservation (n) | b | the protection of the natural environment |
| 5 | mammal (n) | c | any animal that gives birth to live young, not eggs, and feeds its young on milk |
2. Task 2: Complete the sentences using the correct form of the words and phrases in 1 (Trang 112)
Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ trong bài 1.
Đáp án:
1. Tropical forests usually have a great variety of flora and fauna.
Dịch: Rừng nhiệt đới thường có sự đa dạng lớn về hệ động thực vật.
Giải thích: Cần một danh từ chỉ nơi có nhiều loài động thực vật → “Tropical forests” (rừng nhiệt đới).
2. Many young people are really interested in wildlife conservation nowadays.
Dịch: Nhiều người trẻ thực sự quan tâm đến bảo tồn động vật hoang dã ngày nay.
Giải thích: Cần một danh từ đi với “wildlife” để tạo thành cụm “wildlife conservation” (bảo tồn động vật hoang dã).
3. Koalas and kangaroos are native to Australia only.
Dịch: Gấu koala và kangaroo chỉ là loài bản địa của Úc.
Giải thích: Cần một tính từ có nghĩa “bản địa, có nguồn gốc từ” → “native to” (bản địa của).
4. Cat Ba National Park has many plant species that can be used as medicine.
Dịch: Vườn quốc gia Cát Bà có nhiều loài thực vật có thể được sử dụng làm thuốc.
Giải thích: Cần một danh từ chỉ “loài” đi sau “plant” → “species” (loài).
5. Some groups of mammals, including lions and tigers, eat mainly meat.
Dịch: Một số nhóm động vật có vú, bao gồm sư tử và hổ, ăn chủ yếu là thịt.
Giải thích: Sư tử và hổ là động vật sinh con và nuôi con bằng sữa → “mammals” (động vật có vú).
III. Grammar – Compound nouns (Danh từ ghép)
1. Lý thuyết danh từ ghép
Định nghĩa
Danh từ ghép (Compound noun) là danh từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ ghép lại.
Ví dụ: air-traffic controller (người điều khiển không lưu)
Các cách tạo danh từ ghép
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Noun + Noun | bus stop | trạm xe buýt |
| Adjective + Noun | wildlife | động vật hoang dã |
| V-ing + Noun | washing machine | máy giặt |
| Noun + V-ing | film-making | làm phim |
| Verb + Preposition | break-out | sự bùng phát |
Cách viết danh từ ghép
| Cách viết | Ví dụ |
|---|---|
| Một từ | bedroom, rainforest |
| Hai từ riêng | tennis shoes, bus stop |
| Có gạch nối | film-maker, break-out |
Quy tắc số nhiều
- Để tạo số nhiều cho danh từ ghép, chúng ta thường thêm -s/-es vào danh từ thứ hai.
Ví dụ: car park → car parks
- Một số ngoại lệ: clothes shop, passers-by
- Ngay cả khi danh từ đầu tiên có nghĩa số nhiều, nó vẫn ở dạng số ít.
Ví dụ: car park (không phải “cars park”)
2. Task 1: Use the words in the box to make five compound nouns (Trang 112)
Sử dụng các từ trong khung để tạo thành năm danh từ ghép.
Các từ cho sẵn:
| endangered | nature | life | rain |
|---|---|---|---|
| vocational | species | reserve | |
| expectancy | forest | school |
Đáp án:
| STT | Danh từ ghép | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | endangered species | /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | loài có nguy cơ tuyệt chủng |
| 2 | nature reserve | /ˈneɪtʃə rɪˈzɜːv/ | khu bảo tồn thiên nhiên |
| 3 | life expectancy | /laɪf ɪkˈspektənsi/ | tuổi thọ trung bình |
| 4 | rainforest | /ˈreɪnfɒrɪst/ | rừng mưa nhiệt đới |
| 5 | vocational school | /vəʊˈkeɪʃənl skuːl/ | trường dạy nghề |
Giải thích chi tiết:
1. endangered species – loài có nguy cơ tuyệt chủng
Cấu tạo: endangered (adj) + species (n)
Ví dụ: The tiger is an endangered species. (Hổ là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
2. nature reserve – khu bảo tồn thiên nhiên
Cấu tạo: nature (n) + reserve (n)
Ví dụ: Cuc Phuong is the largest nature reserve in Vietnam. (Cúc Phương là khu bảo tồn thiên nhiên lớn nhất Việt Nam.)
3. life expectancy – tuổi thọ trung bình
Cấu tạo: life (n) + expectancy (n)
Ví dụ: Women have a longer life expectancy than men. (Phụ nữ có tuổi thọ trung bình cao hơn nam giới.)
4. rainforest – rừng mưa nhiệt đới
Cấu tạo: rain (n) + forest (n)
Ví dụ: The Amazon rainforest is the largest in the world. (Rừng mưa Amazon là lớn nhất thế giới.)
5. vocational school – trường dạy nghề
Cấu tạo: vocational (adj) + school (n)
Ví dụ: He decided to go to a vocational school after graduating from high school. (Anh ấy quyết định đi học trường nghề sau khi tốt nghiệp trung học.)
3. Task 2: Work in pairs. Use the words in the box to make compound nouns. Then make sentences with them. (Trang 112)
Làm việc theo cặp. Sử dụng các từ trong khung để tạo danh từ ghép. Sau đó đặt câu với chúng.
Các từ cho sẵn:
| wild | swim | life | level | warm |
|---|---|---|---|---|
| mobile | sea | ~~globe~~ | ~~pool~~ | phone |
Ví dụ: There are many factors that contribute to global warming.
Đáp án:
| STT | Danh từ ghép | Nghĩa tiếng Việt | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | global warming | sự nóng lên toàn cầu | There are many factors that contribute to global warming. |
| 2 | wildlife | động vật hoang dã | Wildlife helps maintain ecological balance and biodiversity. |
| 3 | sea level | mực nước biển | Sea level rise is caused primarily by two factors related to global warming. |
| 4 | swimming pool | bể bơi | The resort is famous for its amazing swimming pools. |
| 5 | mobile phone | điện thoại di động | Mobile phones are used for a variety of purposes. |
Giải thích chi tiết:
1. global warming /ˈɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ – sự nóng lên toàn cầu
Cấu tạo: global (adj – từ “globe”) + warming (n – từ “warm”)
Câu: There are many factors that contribute to global warming.
Dịch: Có nhiều yếu tố góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
2. wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ – động vật hoang dã
Cấu tạo: wild (adj) + life (n)
Câu: Wildlife helps maintain ecological balance and biodiversity.
Dịch: Động vật hoang dã giúp duy trì cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học.
3. sea level /siː ˈlevl/ – mực nước biển
Cấu tạo: sea (n) + level (n)
Câu: Sea level rise is caused primarily by two factors related to global warming.
Dịch: Mực nước biển dâng chủ yếu do hai yếu tố liên quan đến sự nóng lên toàn cầu.
4. swimming pool /ˈswɪmɪŋ puːl/ – bể bơi
Cấu tạo: swimming (V-ing) + pool (n)
Câu: The resort is famous for its amazing swimming pools.
Dịch: Khu nghỉ dưỡng nổi tiếng với những bể bơi tuyệt vời.
5. mobile phone /ˈməʊbaɪl fəʊn/ – điện thoại di động
Cấu tạo: mobile (adj) + phone (n)
Câu: Mobile phones are used for a variety of purposes.
Dịch: Điện thoại di động được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
