Unit 10 Lớp 11: Communication and Culture / CLIL

Bài học Communication and Culture / CLIL gồm hai phần chính:

  • Everyday English: Học cách diễn đạt sở thích (likes and dislikes)
  • CLIL: Tìm hiểu về các dự án bảo vệ hệ sinh thái trên thế giới

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
fancy /ˈfænsi/ (v) thích, muốn
cruelty /ˈkruːəlti/ (n) sự tàn ác, sự độc ác
barrier /ˈbæriə(r)/ (n) rào cản, hàng rào
snorkelling /ˈsnɔːkəlɪŋ/ (n) lặn với ống thở
marine /məˈriːn/ (adj) thuộc về biển
scuba diving /ˈskuːbə ˈdaɪvɪŋ/ (np) lặn biển (với bình dưỡng khí)
ecosystem restoration /ˈiːkəʊˌsɪstəm ˌrestəˈreɪʃn/ (np) khôi phục hệ sinh thái
carbon dioxide /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ (n) khí carbon dioxide
oil drilling /ɔɪl ˈdrɪlɪŋ/ (np) khoan dầu
no-take zone /nəʊ teɪk zəʊn/ (np) vùng cấm khai thác

II. Everyday English – Expressing likes and dislikes (Diễn đạt sở thích)

Task 1: Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Trang 116-117)

Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó luyện tập theo cặp.

Các cụm từ cho sẵn:

A B C
I can’t stand I really love I’m not a fan

Đáp án:

Chỗ trống Đáp án
(1) C. I’m not a fan
(2) A. I can’t stand
(3) B. I really love

Hội thoại hoàn chỉnh (Complete conversation)

Bài nghe:
0:00 0:00

Alice: There’re so many activities for visitors in this park. Do you fancy going on an elephant ride, Mai?

Mai: No, thanks. (1) I’m not a fan of elephant rides.

Alice: Don’t you like elephants? They are very gentle creatures.

Mai: That’s why we shouldn’t ride on them. (2) I can’t stand animal cruelty.

Alice: Yes, you’re right. Perhaps we should learn more about the birds in the park.

Mai: Good idea! (3) I really love bird-watching.

Dịch hội thoại (Vietnamese translation)

Alice: Có rất nhiều hoạt động cho du khách ở công viên này. Bạn có thích cưỡi voi không, Mai?

Mai: Không, cảm ơn. Tôi không phải là người thích cưỡi voi.

Alice: Bạn không thích voi à? Chúng là những sinh vật rất hiền lành mà.

Mai: Đó là lý do tại sao chúng ta không nên cưỡi chúng. Tôi không thể chịu được sự tàn ác với động vật.

Alice: Ừ, bạn nói đúng. Có lẽ chúng ta nên tìm hiểu thêm về các loài chim trong công viên.

Mai: Ý hay đấy! Tôi rất thích ngắm chim.

Giải thích đáp án:

Chỗ trống Đáp án Giải thích
(1) I’m not a fan Mai từ chối đi cưỡi voi → diễn đạt không thích
(2) I can’t stand Mai nói về lý do không thích cưỡi voi (tàn ác với động vật) → diễn đạt ghét, không chịu được
(3) I really love Mai đồng ý đi ngắm chim và tỏ ra hào hứng → diễn đạt rất thích

Useful expressions – Cấu trúc diễn đạt sở thích

Expressing likes (Diễn đạt thích)

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
I love/adore… Tôi yêu thích… I love bird-watching.
I really love… Tôi thực sự thích… I really love nature.
I’m really into… Tôi rất thích… I’m really into hiking.
I’m a (big) fan of… Tôi là fan (lớn) của… I’m a big fan of wildlife.
I’m keen on… Tôi thích… I’m keen on photography.
I’m into… Tôi thích… I’m into eco-tourism.

Expressing dislikes (Diễn đạt không thích)

Cấu trúc Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
I hate/don’t like… Tôi ghét/không thích… I hate littering.
I can’t bear/stand… Tôi không thể chịu được… I can’t stand animal cruelty.
I’m not a fan (of)… Tôi không phải là fan của… I’m not a fan of elephant rides.
I’m not really into… Tôi không thực sự thích… I’m not really into hunting.
… is not my favourite. … không phải là điều tôi thích. Camping is not my favourite.

Task 2: Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. (Trang 117)

Làm việc theo cặp. Sử dụng mẫu trong bài 1 để tạo các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống sau.

Situation 1: Student A is talking about the activities he/she does on field trips to national parks. Student B expresses likes/dislikes about these activities.

(Học sinh A nói về các hoạt động mà em ấy làm trong các chuyến dã ngoại đến vườn quốc gia. Học sinh B diễn đạt sự thích/không thích về các hoạt động này.)

Sample conversation:

A: On our field trip to the national park next week, we should collect some insects for our biology lessons. We should bring some jars to put them in.

B: I’m a big fan of insects. Putting them in jars will kill them. And I don’t think we should do that. Insects play an important role in the ecosystem. Why don’t we just observe them and take photos of them?

A: Great idea. I love it!

Dịch:

A: Trong chuyến dã ngoại đến vườn quốc gia tuần tới, chúng ta nên thu thập một số côn trùng cho bài học sinh học. Chúng ta nên mang theo một số lọ để đựng chúng.

B: Tôi rất thích côn trùng. Bỏ chúng vào lọ sẽ giết chết chúng. Và tôi không nghĩ chúng ta nên làm điều đó. Côn trùng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Tại sao chúng ta không chỉ quan sát chúng và chụp ảnh chúng?

A: Ý tưởng tuyệt vời. Tôi thích nó!

Situation 2: Student A and Student B are planning an eco-friendly class party. They talk about the things and activities they like or dislike at a party.

(Học sinh A và học sinh B đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc lớp thân thiện với môi trường. Họ nói về những thứ và hoạt động mà họ thích hoặc không thích ở bữa tiệc.)

Sample conversation:

A: Shall we use paper plates and cups for our class party this Saturday?

B: Yes, I like your idea. They’re better for the environment than plastic ones. I’m keen on using eco-friendly products.

A: Then let’s ask our classmates to bring their own chopsticks or forks.

B: I love your suggestion. We can also avoid using plastic bags by bringing reusable containers.

A: Great! I’m really into the idea of having a zero-waste party.

Dịch:

A: Chúng ta có nên sử dụng đĩa và cốc giấy cho bữa tiệc lớp thứ Bảy này không?

B: Có, tôi thích ý tưởng của bạn. Chúng tốt hơn cho môi trường so với đồ nhựa. Tôi thích sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.

A: Vậy hãy nhờ các bạn cùng lớp mang đũa hoặc dĩa riêng của họ.

B: Tôi thích gợi ý của bạn. Chúng ta cũng có thể tránh sử dụng túi nhựa bằng cách mang theo hộp đựng tái sử dụng.

A: Tuyệt! Tôi rất thích ý tưởng có một bữa tiệc không rác thải.

III. CLIL – Protecting Ecosystems: Ideas from around the world

Bài đọc (Reading text)

Giới thiệu (Introduction)

English:

The healthier our ecosystems are, the healthier our planet and its people become. Ecosystem restoration can help end poverty, fight climate change, and prevent loss of flora and fauna on every continent and in every ocean. Below are two examples of successful ecological projects.

Vietnamese:

Hệ sinh thái của chúng ta càng khỏe mạnh, hành tinh và con người của chúng ta càng khỏe mạnh. Khôi phục hệ sinh thái có thể giúp chấm dứt nghèo đói, chống biến đổi khí hậu và ngăn chặn sự mất mát của hệ động thực vật trên mọi lục địa và mọi đại dương. Dưới đây là hai ví dụ về các dự án sinh thái thành công.

The Great Green Wall (Bức tường xanh vĩ đại)

English:

The goal of this project is to create the largest living structure on the planet. The plan is to restore 100 million hectares of damaged land, limit the amount of carbon dioxide and create 10 million green jobs in Africa. This will provide rich land, food security, and improve the region’s ability to deal with climate change. Since its launch in 2007, Ethiopia and Nigeria have restored millions of hectares of land, and Senegal has planted more than 10 million trees.

Vietnamese:

Mục tiêu của dự án này là tạo ra cấu trúc sống lớn nhất trên hành tinh. Kế hoạch là khôi phục 100 triệu hecta đất bị hư hại, hạn chế lượng khí carbon dioxide và tạo ra 10 triệu việc làm xanh ở châu Phi. Điều này sẽ cung cấp đất đai màu mỡ, an ninh lương thực và cải thiện khả năng đối phó với biến đổi khí hậu của khu vực. Kể từ khi ra mắt vào năm 2007, Ethiopia và Nigeria đã khôi phục hàng triệu hecta đất, và Senegal đã trồng hơn 10 triệu cây.

Belize Barrier Reef (Rạn san hô Belize)

English:

The Belize Barrier Reef was once described as the most amazing reef in the West Indies. It is home to a large diversity of plants and animals. It is Belize’s top tourist destination, popular for scuba diving and snorkelling, and a UNESCO Natural World Heritage Site. Between 2009 and 2018, it was declared endangered because of pollution and the destruction of its ecosystems. However, because of conservation efforts, a large part of the reef is now protected. There are seven marine reserves. Belize has also stopped oil drilling near the Barrier Reef, banned plastic products, and created ‘no-take zones’, where removing plants and animals is not allowed.

Vietnamese:

Rạn san hô Belize từng được mô tả là rạn san hô tuyệt vời nhất ở Tây Ấn. Nó là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật và động vật đa dạng. Đây là điểm du lịch hàng đầu của Belize, nổi tiếng với hoạt động lặn biển và lặn với ống thở, và là Di sản Thiên nhiên Thế giới của UNESCO. Từ năm 2009 đến năm 2018, nó bị tuyên bố là có nguy cơ tuyệt chủng do ô nhiễm và sự phá hủy hệ sinh thái của nó. Tuy nhiên, nhờ các nỗ lực bảo tồn, một phần lớn của rạn san hô hiện đã được bảo vệ. Có bảy khu bảo tồn biển. Belize cũng đã ngừng khoan dầu gần Rạn san hô, cấm các sản phẩm nhựa và tạo ra các “vùng cấm khai thác”, nơi không được phép lấy đi thực vật và động vật.

Task 1: Read the text and tick (✓) the correct project in the table. (Trang 117-118)

Đọc bài và đánh dấu (✓) vào dự án đúng trong bảng.

Đáp án:

STT Nội dung The Great Green Wall Belize Barrier Reef
1 It is a marine ecosystem of rich biodiversity.
2 Its aim is to build the world’s biggest living structure.
3 Millions of trees have been planted in several African countries.
4 The government has taken measures to restore and protect the ecosystem.

Tổng hợp:

  • The Great Green Wall: 2, 3
  • Belize Barrier Reef: 1, 4

Giải thích chi tiết:

Câu 1: It is a marine ecosystem of rich biodiversity. → Belize Barrier Reef ✓

(Đây là một hệ sinh thái biển có đa dạng sinh học phong phú.)

Bằng chứng: “It is home to a large diversity of plants and animals… popular for scuba diving and snorkelling… There are seven marine reserves.”

Giải thích: Belize Barrier Reef là hệ sinh thái biển (marine), còn The Great Green Wall là dự án trồng cây trên đất liền ở châu Phi.

Câu 2: Its aim is to build the world’s biggest living structure. → The Great Green Wall ✓

(Mục tiêu của nó là xây dựng cấu trúc sống lớn nhất thế giới.)

Bằng chứng: “The goal of this project is to create the largest living structure on the planet.”

Câu 3: Millions of trees have been planted in several African countries. → The Great Green Wall ✓

(Hàng triệu cây đã được trồng ở một số quốc gia châu Phi.)

Bằng chứng: “Ethiopia and Nigeria have restored millions of hectares of land, and Senegal has planted more than 10 million trees.”

Câu 4: The government has taken measures to restore and protect the ecosystem. → Belize Barrier Reef ✓

(Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để khôi phục và bảo vệ hệ sinh thái.)

Bằng chứng: “Belize has also stopped oil drilling near the Barrier Reef, banned plastic products, and created ‘no-take zones’…”

Giải thích: Bài đọc nêu rõ các biện pháp cụ thể mà chính phủ Belize đã thực hiện để bảo vệ rạn san hô.

Task 2: Work in groups. Discuss the following questions. (Trang 118)

Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.

Questions:

  • Are there similar projects in Viet Nam?
  • Do you think the ideas in 1 can be applied in Viet Nam?

(Có các dự án tương tự ở Việt Nam không? Bạn có nghĩ các ý tưởng trong bài 1 có thể được áp dụng ở Việt Nam không?)

Gợi ý trả lời:

Are there similar projects in Viet Nam? (Có các dự án tương tự ở Việt Nam không?)

Answer:

Yes, there are several similar projects in Viet Nam:

1. The Sustainable Forest Management Project:

This project, implemented by DAI Global, will reduce carbon emissions from deforestation, forest degradation, and poor timber plantation management practices in seven provinces. The project is expected to:

  • Strengthen Vietnamese law enforcement’s ability to combat forest crimes such as illegal logging
  • Improve the livelihoods of 60,000 people in forest-dwelling communities
  • Strengthen the management of more than 250,000 hectares of forest

2. The Biodiversity Conservation Project:

This project, implemented by The World Wildlife Fund (WWF), will protect critical ecosystems to build resilience against the impacts of climate change. The project is expected to:

  • Improve the ability of community patrol teams to detect and deter wildlife trafficking
  • Improve economic opportunities for forest-dependent communities
  • Strengthen the management of 700,000 hectares of forest

Dịch:

Có, có một số dự án tương tự ở Việt Nam:

1. Dự án Quản lý Rừng Bền vững:

Dự án này, được thực hiện bởi DAI Global, sẽ giảm lượng khí thải carbon từ nạn phá rừng, suy thoái rừng và các hoạt động quản lý rừng trồng kém ở bảy tỉnh. Dự án dự kiến sẽ:

  • Tăng cường khả năng thực thi pháp luật của Việt Nam để chống lại các tội phạm về rừng như khai thác gỗ trái phép
  • Cải thiện sinh kế của 60.000 người trong các cộng đồng sống trong rừng
  • Tăng cường quản lý hơn 250.000 hecta rừng

2. Dự án Bảo tồn Đa dạng Sinh học:

Dự án này, được thực hiện bởi Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới (WWF), sẽ bảo vệ các hệ sinh thái quan trọng để xây dựng khả năng chống chịu trước tác động của biến đổi khí hậu. Dự án dự kiến sẽ:

  • Cải thiện khả năng của các đội tuần tra cộng đồng trong việc phát hiện và ngăn chặn buôn bán động vật hoang dã
  • Cải thiện cơ hội kinh tế cho các cộng đồng phụ thuộc vào rừng
  • Tăng cường quản lý 700.000 hecta rừng
Do you think the ideas in 1 can be applied in Viet Nam? (Bạn có nghĩ các ý tưởng trong bài 1 có thể được áp dụng ở Việt Nam không?)

Answer:

Yes, I think the ideas in Task 1 can be applied in Viet Nam:

1. Ideas from The Great Green Wall:

Viet Nam can apply the idea of planting millions of trees to restore damaged forests, especially in areas affected by deforestation. This can help:

  • Reduce carbon emissions
  • Provide food security
  • Create green jobs for local communities
  • Improve the ability to deal with climate change

2. Ideas from Belize Barrier Reef:

Like Belize, Viet Nam has unique marine ecosystems including coral reefs. According to environmentalists, only a small percentage of them are in a healthy state. Local authorities should follow the example of Belize by:

  • Creating marine reserves to protect coral reefs
  • Banning plastic products near coastal areas
  • Creating “no-take zones” where fishing and removing plants/animals is not allowed
  • Stopping activities that damage marine ecosystems (like oil drilling)

Dịch:

Có, tôi nghĩ các ý tưởng trong bài 1 có thể được áp dụng ở Việt Nam:

1. Ý tưởng từ Bức tường Xanh Vĩ đại:

Việt Nam có thể áp dụng ý tưởng trồng hàng triệu cây để khôi phục các khu rừng bị hư hại, đặc biệt ở các khu vực bị ảnh hưởng bởi nạn phá rừng. Điều này có thể giúp:

  • Giảm lượng khí thải carbon
  • Cung cấp an ninh lương thực
  • Tạo việc làm xanh cho cộng đồng địa phương
  • Cải thiện khả năng đối phó với biến đổi khí hậu

2. Ý tưởng từ Rạn san hô Belize:

Giống như Belize, Việt Nam có các hệ sinh thái biển độc đáo bao gồm các rạn san hô. Theo các nhà môi trường, chỉ một tỷ lệ nhỏ trong số đó ở trạng thái khỏe mạnh. Chính quyền địa phương nên noi theo ví dụ của Belize bằng cách:

  • Tạo các khu bảo tồn biển để bảo vệ rạn san hô
  • Cấm các sản phẩm nhựa gần các vùng ven biển
  • Tạo “vùng cấm khai thác” nơi không được phép đánh bắt cá và lấy đi thực vật/động vật
  • Ngừng các hoạt động gây hại cho hệ sinh thái biển (như khoan dầu)
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương