Review 4 Lớp 11: Skills (1) – Listening & Speaking

Bài Review 4 – Skills (Listening & Speaking) giúp học sinh luyện tập kỹ năng nghe hiểu và nói về chủ đề Body Shaming (miệt thị ngoại hình). Qua bài học này, các em sẽ:

  • Nghe hiểu nội dung chính và thông tin chi tiết về body shaming
  • Thảo luận về các cách đối phó với body shaming
  • Đưa ra phản hồi phù hợp trong các tình huống thực tế

I. Listening – Nghe hiểu (Trang 121-122)

1. Giới thiệu chủ đề: Body Shaming

Body shaming là hành vi chế giễu, miệt thị ai đó vì ngoại hình của họ (béo, gầy, cao, thấp, xấu…).

Từ vựng liên quan:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
body shaming /ˈbɒd.i ˈʃeɪ.mɪŋ/ miệt thị ngoại hình
appearance /əˈpɪə.rəns/ ngoại hình, vẻ bề ngoài
make fun of /meɪk fʌn ɒv/ chế giễu, trêu chọc
offensive comments /əˈfen.sɪv ˈkɒm.ents/ bình luận xúc phạm
depression /dɪˈpreʃ.ən/ trầm cảm
self-confidence /ˌself ˈkɒn.fɪ.dəns/ sự tự tin
mental health /ˈmen.təl helθ/ sức khỏe tinh thần
victim /ˈvɪk.tɪm/ nạn nhân

2. Task 1: Listen to a talk show. Put the main points in the order they are mentioned. (Trang 121)

Nghe một chương trình talk show. Sắp xếp các ý chính theo thứ tự được đề cập. Có MỘT lựa chọn thừa.

Các lựa chọn:

  • A. Definition of body shaming (Định nghĩa về body shaming)
  • B. The effects of body shaming (Các tác hại của body shaming)
  • C. The solutions to body shaming (Các giải pháp cho body shaming)
  • D. The reasons why body shaming has become more common today (Lý do tại sao body shaming trở nên phổ biến hơn ngày nay)

Đáp án:

Thứ tự Đáp án
1 A
2 D
3 B
Extra (thừa) C

Giải thích:

Thứ tự Ý chính Bằng chứng từ bài nghe
1 – A Definition of body shaming “body shaming – the act of making fun of someone because of his or her appearance”
2 – D Reasons why more common “as more and more young people are using the Internet, body shaming happens mainly online now”
3 – B Effects of body shaming “Body shaming can lead to long-term health consequences… depression and low self-confidence”
Extra – C Solutions Bài nghe bị cắt trước khi Dr. Harrison đưa ra giải pháp

3. Task 2: Listen to the talk show again. Choose the correct answer A, B, or C. (Trang 122)

Nghe lại chương trình talk show. Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 A
2 C
3 A
4 B

Giải thích chi tiết:

Câu 1: Who was a victim of body shaming?

(Ai là nạn nhân của body shaming?)

  • A. The TV host.
  • B. Dr. Harrison.
  • C. A classmate of the TV host.

Đáp án: A

Bằng chứng: TV host nói: “I recall being called ‘fat’ and ‘ugly’ by one of my classmates when I was at secondary school.”

Giải thích: Người dẫn chương trình (TV host) kể lại rằng cô ấy từng bị một bạn cùng lớp gọi là “béo” và “xấu” khi còn học cấp 2. Vậy TV host là nạn nhân của body shaming.

Câu 2: Which of the following is NOT mentioned as an effect of body shaming?

(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là tác hại của body shaming?)

  • A. Depression.
  • B. Loss of confidence.
  • C. Unhealthy eating.

Đáp án: C

Bằng chứng: Dr. Harrison nói: “The most common problems are depression and low self-confidence.”

Giải thích: Bài nghe chỉ đề cập đến depression (trầm cảm) và low self-confidence (mất tự tin). Unhealthy eating (ăn uống không lành mạnh) không được nhắc đến.

Câu 3: What can be inferred about body shaming?

(Có thể suy luận điều gì về body shaming?)

  • A. It is not a new thing.
  • B. The Internet has made it less popular.
  • C. Fewer people are posting body shaming comments.

Đáp án: A

Bằng chứng: Dr. Harrison nói: “Although body shaming is not a new topic, it has recently become more common.”

Giải thích: Dr. Harrison khẳng định body shaming “is not a new topic” (không phải chủ đề mới), nghĩa là nó đã tồn tại từ lâu, không phải điều mới.

  • B sai vì Internet làm body shaming phổ biến HƠN, không phải ít hơn.
  • C sai vì ngày càng NHIỀU người đăng bình luận body shaming.
Câu 4: What do you think Dr. Harrison will talk about next?

(Bạn nghĩ Dr. Harrison sẽ nói về điều gì tiếp theo?)

  • A. Things we can do to fight body shaming.
  • B. Ways for teenagers to deal with body shaming.
  • C. Reasons why body shaming is so hard to deal with.

Đáp án: B

Bằng chứng: Cuối bài nghe, TV host hỏi: “So do you have any suggestion for teenagers who are often the victims?” và Dr. Harrison trả lời: “Well, the first thing they should do is…”

Giải thích: Câu hỏi của TV host là về lời khuyên cho teenagers (thanh thiếu niên) – những người thường là nạn nhân. Vậy phần tiếp theo Dr. Harrison sẽ nói về cách để thanh thiếu niên đối phó với body shaming.

4. Audio Script – Nội dung bài nghe

Bài nghe gốc (English):

Bài nghe:
0:00 0:00

TV host: Good evening, everyone. Welcome to Teens’ World. Today we have in our studio Dr. Janet Harrison. She’s a psychologist who has worked on teen issues for many years. Welcome to our program, Dr. Harrison.

Dr. Harrison: Thank you for having me here.

TV host: You told us that you’d like to discuss a serious teen problem today. What’s it?

Dr. Harrison: Well, it’s body shaming – the act of making fun of someone because of his or her appearance.

TV host: Oh, I recall being called ‘fat’ and ‘ugly’ by one of my classmates when I was at secondary school. Is this an example of body shaming?

Dr. Harrison: I’m sorry to hear that, and yes, it is. Although body shaming is not a new topic, it has recently become more common. You see, as more and more young people are using the Internet, body shaming happens mainly online now. People often post offensive comments or photos about others, and invite others to join them.

TV host: That sounds terrible!

Dr. Harrison: It is. Body shaming can lead to long-term health consequences and damage people’s mental health. The most common problems are depression and low self-confidence.

TV host: So do you have any suggestion for teenagers who are often the victims?

Dr. Harrison: Well, the first thing they should do is…

Dịch bài nghe (Vietnamese):

Người dẫn chương trình: Xin chào buổi tối, tất cả mọi người. Chào mừng đến với Teens’ World. Hôm nay chúng tôi có mặt trong trường quay Tiến sĩ Janet Harrison. Cô ấy là một nhà tâm lý học đã làm việc về các vấn đề của thanh thiếu niên trong nhiều năm. Chào mừng đến với chương trình của chúng tôi, Tiến sĩ Harrison.

Tiến sĩ Harrison: Cảm ơn vì đã mời tôi đến đây.

Người dẫn chương trình: Cô đã nói với chúng tôi rằng cô muốn thảo luận về một vấn đề nghiêm trọng của thanh thiếu niên hôm nay. Đó là gì vậy?

Tiến sĩ Harrison: À, đó là body shaming – hành vi chế giễu ai đó vì ngoại hình của họ.

Người dẫn chương trình: Ồ, tôi nhớ lại việc bị gọi là “béo” và “xấu” bởi một bạn cùng lớp khi tôi còn học cấp hai. Đây có phải là một ví dụ về body shaming không?

Tiến sĩ Harrison: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó, và vâng, đúng vậy. Mặc dù body shaming không phải là một chủ đề mới, nhưng gần đây nó đã trở nên phổ biến hơn. Bạn thấy đấy, khi ngày càng nhiều người trẻ sử dụng Internet, body shaming giờ đây chủ yếu xảy ra trực tuyến. Mọi người thường đăng các bình luận hoặc ảnh xúc phạm về người khác, và mời người khác tham gia cùng họ.

Người dẫn chương trình: Nghe thật khủng khiếp!

Tiến sĩ Harrison: Đúng vậy. Body shaming có thể dẫn đến những hậu quả sức khỏe lâu dài và gây tổn hại đến sức khỏe tinh thần của mọi người. Các vấn đề phổ biến nhất là trầm cảm và thiếu tự tin.

Người dẫn chương trình: Vậy cô có lời khuyên nào cho các bạn thanh thiếu niên – những người thường là nạn nhân không?

Tiến sĩ Harrison: À, điều đầu tiên họ nên làm là…

II. Speaking – Nói (Trang 122)

1. Task 1: Work in pairs. Which of the ways below do you think is the best way to deal with body shaming? Give your reasons.

Làm việc theo cặp. Cách nào dưới đây bạn nghĩ là cách tốt nhất để đối phó với body shaming? Đưa ra lý do của bạn.

Các cách được đề xuất:

  1. Ignoring negative comments (Phớt lờ các bình luận tiêu cực)
  2. Learning to be confident (Học cách tự tin)
  3. Focusing on staying healthy instead (Tập trung vào việc giữ gìn sức khỏe thay vì ngoại hình)
  4. Understanding that beauty comes from other things rather than just appearance (Hiểu rằng vẻ đẹp đến từ những thứ khác chứ không chỉ ngoại hình)

Gợi ý trả lời:

Best way: Learning to be confident (Học cách tự tin)

Sample answer:

“I think learning to be confident is the best way to deal with body shaming. When we are confident about ourselves, we are no longer vulnerable to criticism about our appearance. We also learn to think positively about ourselves and focus on our strengths rather than appearance only. Confident people don’t let negative comments affect their mood or self-esteem.”

Dịch:

“Tôi nghĩ học cách tự tin là cách tốt nhất để đối phó với body shaming. Khi chúng ta tự tin về bản thân, chúng ta không còn dễ bị tổn thương trước những lời chỉ trích về ngoại hình. Chúng ta cũng học cách suy nghĩ tích cực về bản thân và tập trung vào điểm mạnh của mình thay vì chỉ ngoại hình. Người tự tin không để những bình luận tiêu cực ảnh hưởng đến tâm trạng hay lòng tự trọng của họ.”

Gợi ý cho các cách khác:

Cách Gợi ý trả lời
1. Ignoring negative comments People should ignore negative comments, especially online. Responding to rude comments will only give the other person more attention and more opportunities to be rude.
3. Focusing on staying healthy Instead of worrying about appearance, we should focus on being healthy. When we eat well and exercise regularly, we feel good about ourselves.
4. Understanding that beauty comes from other things True beauty comes from personality, kindness, and intelligence, not just appearance. When we understand this, we won’t care about what others say about our looks.

2. Task 2: Work in groups. Read the situations below and think of some possible responses.

Làm việc theo nhóm. Đọc các tình huống dưới đây và nghĩ về một số phản hồi có thể. Đưa ra lý do cho mỗi câu trả lời. Báo cáo trước lớp và bình chọn phản hồi tốt nhất.

Situation 1:

Tình huống: A group of friends are making fun of your classmate for being short. They ask you to join them in making jokes about his height.

(Một nhóm bạn đang chế giễu bạn cùng lớp của bạn vì bạn ấy thấp. Họ yêu cầu bạn tham gia cùng họ để trêu chọc về chiều cao của bạn ấy.)

Suggested response:

“I will tell my friends to stop doing it. Heights vary from person to person, and there’s nothing to be ashamed of if you are not tall. Making fun of someone’s height is hurtful and wrong. I would also ask them how they would feel if someone made fun of their appearance.”

Dịch:

“Tôi sẽ bảo các bạn dừng lại. Chiều cao khác nhau ở mỗi người, và không có gì phải xấu hổ nếu bạn không cao. Chế giễu chiều cao của ai đó là gây tổn thương và sai trái. Tôi cũng sẽ hỏi họ sẽ cảm thấy thế nào nếu ai đó chế giễu ngoại hình của họ.”

Situation 2:

Tình huống: You are watching a talent show with a friend when a girl comes to the stage to perform a song. Your friend laughs at the girl and says that she is ‘too ugly’ to win the show.

(Bạn đang xem một chương trình tài năng với một người bạn khi một cô gái lên sân khấu biểu diễn bài hát. Bạn của bạn cười nhạo cô gái và nói rằng cô ấy “quá xấu” để thắng chương trình.)

Suggested response:

“I will tell my friend that being good-looking and being talented are not related. If she is talented and confident in herself and her abilities, she is beautiful to me. There’s no reason why she cannot win. Talent shows are about talent, not appearance. I would remind my friend that judging people by their looks is unfair.”

Dịch:

“Tôi sẽ nói với bạn tôi rằng đẹp trai/xinh gái và tài năng không liên quan đến nhau. Nếu cô ấy tài năng và tự tin vào bản thân và khả năng của mình, cô ấy đẹp trong mắt tôi. Không có lý do gì cô ấy không thể thắng. Các chương trình tài năng là về tài năng, không phải ngoại hình. Tôi sẽ nhắc bạn tôi rằng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài là không công bằng.”

Situation 3:

Tình huống: A friend has posted photos of ‘fat’ people on social media. She invites you to share these photos with other friends and make jokes about their weight.

(Một người bạn đã đăng ảnh những người “béo” lên mạng xã hội. Cô ấy mời bạn chia sẻ những bức ảnh này với các bạn khác và trêu chọc về cân nặng của họ.)

Suggested response:

“I will tell her that it’s rude to make fun of someone because of their appearance. Big people can also be beautiful. People’s weight has nothing to do with their worth or their beauty. So she should stop posting pictures, making offensive comments, and inviting others to do so. I will refuse to share those photos and explain that this kind of behavior is body shaming and can seriously hurt others.”

Dịch:

“Tôi sẽ nói với cô ấy rằng việc chế giễu ai đó vì ngoại hình của họ là thô lỗ. Người to béo cũng có thể đẹp. Cân nặng của mọi người không liên quan gì đến giá trị hay vẻ đẹp của họ. Vì vậy cô ấy nên ngừng đăng ảnh, đưa ra bình luận xúc phạm và mời người khác làm điều đó. Tôi sẽ từ chối chia sẻ những bức ảnh đó và giải thích rằng hành vi này là body shaming và có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho người khác.”

3. Cấu trúc hữu ích khi thảo luận

Bắt đầu cuộc thảo luận (Starting):

Cấu trúc Ví dụ
I think… I think learning to be confident is the best way.
In my opinion… In my opinion, we should ignore negative comments.
What do you think about…? What do you think about ignoring negative comments?

Duy trì cuộc thảo luận (Maintaining):

Cấu trúc Ví dụ
I agree with you because… I agree with you because confidence is very important.
That’s a good point, but… That’s a good point, but I think we should also…
What about…? What about focusing on staying healthy?

Kết thúc cuộc thảo luận (Concluding):

Cấu trúc Ví dụ
So, we’ve decided that… So, we’ve decided that learning to be confident is the best way.
To sum up… To sum up, body shaming is harmful and we should stand up against it.
We’ve agreed to… We’ve agreed to tell our friends to stop body shaming.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương