Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation – Ngữ điệu (Trang 96)
- 1. Ôn tập lý thuyết về ngữ điệu
- 2. Bài tập: Mark the intonation in the following sentences (Trang 96)
- II. Vocabulary – Từ vựng (Trang 96)
- Task 1: Complete the following sentences using the words and phrase in the box
- Task 2: Choose the correct word to complete each of the following sentences
- III. Grammar – Ngữ pháp (Trang 97)
- 1. Ôn tập lý thuyết ngữ pháp
- Task 1: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each of the following sentences (Trang 97)
- Task 2: Rewrite the sentences beginning with the words given (Trang 97)
Bài Review 3 – Language giúp học sinh ôn tập lại kiến thức ngôn ngữ đã học trong Unit 6 (Preserving Our Heritage), Unit 7 (Education Options for School-Leavers) và Unit 8 (Becoming Independent). Qua bài ôn tập này, các em sẽ:
- Ôn lại các kiểu ngữ điệu trong tiếng Anh
- Củng cố từ vựng về bảo tồn di sản, giáo dục sau phổ thông và sự độc lập của thanh thiếu niên
- Ôn tập ngữ pháp: To-infinitive clauses, Perfect gerunds, Perfect participle clauses và Cleft sentences
I. Pronunciation – Ngữ điệu (Trang 96)
1. Ôn tập lý thuyết về ngữ điệu
Trong tiếng Anh, có 4 kiểu ngữ điệu chính:
| Ký hiệu | Tên gọi | Nghĩa tiếng Việt | Sử dụng khi |
|---|---|---|---|
| ↘ | Falling intonation | Ngữ điệu xuống | Câu trần thuật, câu hỏi Wh-, câu mệnh lệnh |
| ↗ | Rising intonation | Ngữ điệu lên | Câu hỏi Yes/No, thể hiện sự lịch sự |
| →↗ | Level-rising intonation | Ngữ điệu ngang rồi lên | Các mục trong danh sách (trừ mục cuối) |
| ↘↗ | Fall-rise intonation | Ngữ điệu xuống rồi lên | Câu gợi ý, đề nghị, thể hiện sự không chắc chắn |
Chi tiết từng loại ngữ điệu:
a. Falling intonation (↘) – Ngữ điệu xuống:
- Câu trần thuật (statements)
- Câu hỏi Wh- (What, Where, When, Who, Why, How)
- Câu mệnh lệnh (commands)
- Mục cuối cùng trong danh sách
b. Rising intonation (↗) – Ngữ điệu lên:
- Câu hỏi Yes/No
- Thể hiện sự lịch sự, thân thiện
c. Level-rising intonation (→↗) – Ngữ điệu ngang rồi lên:
- Các mục trong danh sách (trừ mục cuối cùng)
- Cho thấy danh sách chưa kết thúc
d. Fall-rise intonation (↘↗) – Ngữ điệu xuống rồi lên:
- Câu gợi ý, đề nghị (suggestions)
- Câu hỏi đuôi (tag questions)
- Thể hiện sự không chắc chắn hoặc do dự
2. Bài tập: Mark the intonation in the following sentences (Trang 96)
Đánh dấu ngữ điệu trong các câu sau, sử dụng ↘ (falling intonation), ↗ (rising intonation), →↗ (level-rising intonation), hoặc ↘↗ (fall-rise intonation). Sau đó nghe và kiểm tra. Luyện tập nói theo cặp.
Đáp án và giải thích:
Câu 1: Could you show me the way to the Museum of History? ↘↗
| Phân tích | Giải thích |
|---|---|
| Loại câu | Câu yêu cầu lịch sự (polite request) |
| Ngữ điệu | Fall-rise (↘↗) |
| Lý do | “Could you…?” là cách hỏi lịch sự, thể hiện sự nhã nhặn. Ngữ điệu xuống-lên làm câu hỏi nhẹ nhàng, không quá trực tiếp. |
Dịch: Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Bảo tàng Lịch sử được không?
Câu 2: What do you want to see during the festival? ↘
| Phân tích | Giải thích |
|---|---|
| Loại câu | Câu hỏi Wh- (Wh-question) |
| Ngữ điệu | Falling (↘) |
| Lý do | Câu hỏi bắt đầu bằng “What” là câu hỏi Wh-, luôn sử dụng ngữ điệu xuống. |
Dịch: Bạn muốn xem gì trong lễ hội?
Câu 3: How about going on a boat trip this weekend? ↘↗
| Phân tích | Giải thích |
|---|---|
| Loại câu | Câu gợi ý (suggestion) |
| Ngữ điệu | Fall-rise (↘↗) |
| Lý do | “How about…?” là cấu trúc gợi ý. Ngữ điệu xuống-lên thể hiện sự mời gọi, chờ đợi phản hồi từ người nghe. |
Dịch: Đi du thuyền cuối tuần này thì sao?
Câu 4: I want to go to a vocational school after finishing secondary school. ↘
| Phân tích | Giải thích |
|---|---|
| Loại câu | Câu trần thuật (statement) |
| Ngữ điệu | Falling (↘) |
| Lý do | Đây là câu trần thuật, diễn đạt ý kiến/mong muốn. Câu trần thuật luôn kết thúc bằng ngữ điệu xuống. |
Dịch: Tôi muốn học trường nghề sau khi học xong trung học cơ sở.
Câu 5: Would you like to go to the cinema with me? ↗
| Phân tích | Giải thích |
|---|---|
| Loại câu | Câu mời (invitation) / Câu hỏi Yes/No |
| Ngữ điệu | Rising (↗) |
| Lý do | “Would you like…?” là câu mời lịch sự, dạng câu hỏi Yes/No. Ngữ điệu lên thể hiện sự thân thiện và chờ đợi câu trả lời Yes hoặc No. |
Dịch: Bạn có muốn đi xem phim với tôi không?
Câu 6: Why don’t you join the cooking classes? ↘↗
| Phân tích | Giải thích |
|---|---|
| Loại câu | Câu gợi ý (suggestion) |
| Ngữ điệu | Fall-rise (↘↗) |
| Lý do | “Why don’t you…?” là cấu trúc gợi ý, khuyên ai đó làm gì. Ngữ điệu xuống-lên thể hiện sự gợi ý nhẹ nhàng. |
Dịch: Sao bạn không tham gia các lớp học nấu ăn?
Câu 7: During my trip, I visited a historic monument →↗, an ancient pagoda →↗, and an old village. ↘
| Phân tích | Giải thích |
|---|---|
| Loại câu | Câu trần thuật có danh sách (statement with a list) |
| Ngữ điệu | Level-rising (→↗) cho các mục đầu, Falling (↘) cho mục cuối |
| Lý do | Khi liệt kê, các mục đầu tiên và giữa dùng ngữ điệu ngang-lên (cho thấy danh sách chưa kết thúc), mục cuối cùng dùng ngữ điệu xuống (cho thấy danh sách đã kết thúc). |
Dịch: Trong chuyến đi của tôi, tôi đã đến thăm một di tích lịch sử, một ngôi chùa cổ và một ngôi làng cổ.
Câu 8: Are you good at time management? ↗
| Phân tích | Giải thích |
|---|---|
| Loại câu | Câu hỏi Yes/No |
| Ngữ điệu | Rising (↗) |
| Lý do | Đây là câu hỏi Yes/No điển hình (bắt đầu bằng “Are you…?”). Câu hỏi Yes/No luôn kết thúc bằng ngữ điệu lên. |
Dịch: Bạn có giỏi quản lý thời gian không?
II. Vocabulary – Từ vựng (Trang 96)
Task 1: Complete the following sentences using the words and phrase in the box
Hoàn thành các câu sau sử dụng các từ và cụm từ trong khung.
Các từ cho sẵn:
| folk singing | manage | school-leavers | heritage |
|---|---|---|---|
| qualifications | preserve | self-motivated | vocational school |
Đáp án và giải thích:
Câu 1: Many young people don’t know how to manage their money.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| manage | “manage money” = quản lý tiền bạc. Đây là cụm từ cố định chỉ việc chi tiêu và sử dụng tiền một cách hợp lý. |
Dịch: Nhiều người trẻ không biết cách quản lý tiền của họ.
Câu 2: The university offers a variety of courses for school-leavers to choose from.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| school-leavers | “school-leavers” = học sinh vừa tốt nghiệp, những người vừa rời trường. Trường đại học cung cấp nhiều khóa học cho đối tượng này. |
Dịch: Trường đại học cung cấp nhiều khóa học cho học sinh vừa tốt nghiệp lựa chọn.
Câu 3: After secondary school, Mark attended a vocational school to become a car mechanic.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| vocational school | “vocational school” = trường dạy nghề. Mark muốn trở thành thợ sửa xe nên học trường nghề là phù hợp. |
Dịch: Sau khi học xong trung học, Mark theo học trường nghề để trở thành thợ sửa xe.
Câu 4: People were very proud when the ancient pagoda in the capital was listed as a world heritage site.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| heritage | “world heritage site” = di sản thế giới. Đây là cụm từ cố định chỉ những địa điểm được UNESCO công nhận. |
Dịch: Người dân rất tự hào khi ngôi chùa cổ ở thủ đô được công nhận là di sản thế giới.
Câu 5: You will need to have formal qualifications to do this job.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| qualifications | “formal qualifications” = bằng cấp chính thức. Nhiều công việc yêu cầu phải có bằng cấp, chứng chỉ. |
Dịch: Bạn sẽ cần có bằng cấp chính thức để làm công việc này.
Câu 6: My brother is very self-motivated and always finishes all his homework without any pressure from my parents.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| self-motivated | “self-motivated” = tự giác, có động lực tự thân. Người tự giác không cần ai thúc giục vẫn hoàn thành công việc. |
Dịch: Anh trai tôi rất tự giác và luôn hoàn thành bài tập về nhà mà không cần bố mẹ nhắc nhở.
Câu 7: Quan ho Bac Ninh and don ca tai tu are two forms of folk singing, which are on the UNESCO World Heritage list.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| folk singing | “folk singing” = hát dân ca. Quan họ Bắc Ninh và đờn ca tài tử là hai loại hình hát dân ca của Việt Nam được UNESCO công nhận. |
Dịch: Quan họ Bắc Ninh và đờn ca tài tử là hai hình thức hát dân ca nằm trong danh sách Di sản Thế giới của UNESCO.
Câu 8: The government decided to preserve the old prison as a tourist attraction.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| preserve | “preserve” = bảo tồn, gìn giữ. Chính phủ quyết định bảo tồn nhà tù cũ để làm điểm tham quan du lịch. |
Dịch: Chính phủ quyết định bảo tồn nhà tù cũ như một điểm thu hút du lịch.
Task 2: Choose the correct word to complete each of the following sentences
Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu sau.
Đáp án và giải thích:
Câu 1: The town is valued for its many historical/historic buildings, which have seen lots of changes over the years.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| historic | historic = quan trọng trong lịch sử, có ý nghĩa lịch sử. historical = thuộc về lịch sử, liên quan đến quá khứ (không nhất thiết quan trọng). Các tòa nhà này có giá trị và ý nghĩa lịch sử nên dùng “historic”. |
So sánh:
- historic building = tòa nhà có ý nghĩa lịch sử quan trọng
- historical novel = tiểu thuyết lịch sử (viết về quá khứ)
Dịch: Thị trấn được đánh giá cao nhờ nhiều tòa nhà lịch sử quan trọng, đã chứng kiến nhiều thay đổi qua năm tháng.
Câu 2: Nowadays, you need to have a university degree/apprenticeship to get a good job.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| degree | degree = bằng cấp (đại học). apprenticeship = chương trình học việc. Câu nói về yêu cầu bằng đại học để có việc làm tốt. |
Dịch: Ngày nay, bạn cần có bằng đại học để có được một công việc tốt.
Câu 3: Many teenagers do part-time jobs to learn money-management/decision-making skills.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| money-management | money-management skills = kỹ năng quản lý tiền bạc. Làm việc bán thời gian giúp thanh thiếu niên học cách quản lý tiền kiếm được. decision-making = ra quyết định, không liên quan trực tiếp đến việc làm thêm. |
Dịch: Nhiều thanh thiếu niên làm việc bán thời gian để học kỹ năng quản lý tiền bạc.
Câu 4: The school offers vocational/higher education courses in cooking and baking, electrical work, and building services.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| vocational | vocational education = giáo dục nghề nghiệp. Các khóa học về nấu ăn, điện, xây dựng là đào tạo nghề, không phải giáo dục đại học (higher education). |
Dịch: Trường cung cấp các khóa học giáo dục nghề nghiệp về nấu ăn và làm bánh, điện, và dịch vụ xây dựng.
Câu 5: Decision-making/Time-management is becoming an important skill, especially when you have many options.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| Decision-making | Decision-making = kỹ năng ra quyết định. Khi có nhiều lựa chọn (options), bạn cần kỹ năng ra quyết định để chọn được phương án tốt nhất. Time-management = quản lý thời gian, không liên quan đến “many options”. |
Dịch: Ra quyết định đang trở thành một kỹ năng quan trọng, đặc biệt khi bạn có nhiều lựa chọn.
Câu 6: After qualification/graduation, my mother returned to her home town and got her first teaching job.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| graduation | graduation = tốt nghiệp (sự kiện hoàn thành khóa học). qualification = bằng cấp, trình độ chuyên môn. Sau khi tốt nghiệp, mẹ tôi về quê và có công việc dạy học đầu tiên. |
Dịch: Sau khi tốt nghiệp, mẹ tôi trở về quê và có công việc dạy học đầu tiên.
Câu 7: The old house has been restored/promoted to the way it looked in 1900 when it was built.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| restored | restored = phục hồi, trùng tu. Ngôi nhà cũ được phục hồi về hình dáng ban đầu năm 1900. promoted = quảng bá, thăng chức, không phù hợp nghĩa. |
Dịch: Ngôi nhà cũ đã được phục hồi về hình dáng năm 1900 khi nó được xây dựng.
Câu 8: My class teacher invited my parents to discuss my academic/practical performance.
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| academic | academic performance = kết quả học tập. Giáo viên chủ nhiệm mời phụ huynh để thảo luận về kết quả học tập của học sinh. practical = thực hành, không phải cụm từ thông dụng với “performance” trong ngữ cảnh này. |
Dịch: Giáo viên chủ nhiệm mời bố mẹ tôi đến để thảo luận về kết quả học tập của tôi.
III. Grammar – Ngữ pháp (Trang 97)
1. Ôn tập lý thuyết ngữ pháp
a. To-infinitive clauses (Mệnh đề nguyên thể có “to”)
Cấu trúc: S + be + the first/second/last/only + (noun) + to V
Công dụng: Dùng sau các từ như “the first, the second, the last, the only, the best” để chỉ người/vật đầu tiên, cuối cùng, duy nhất… làm gì.
Ví dụ:
- She was the first woman to win the Nobel Prize. (Bà ấy là người phụ nữ đầu tiên giành giải Nobel.)
- He is the only student to pass the exam. (Anh ấy là học sinh duy nhất đậu kỳ thi.)
b. Perfect Gerunds (Danh động từ hoàn thành)
Cấu trúc: Having + V3/ed
Công dụng: Dùng làm tân ngữ của một số động từ như: admit, deny, mention, recall, regret, remember…
Ví dụ:
- He denied having stolen the money. (Anh ta phủ nhận đã ăn cắp tiền.)
- I regret having said those words. (Tôi hối hận đã nói những lời đó.)
c. Perfect Participle Clauses (Mệnh đề phân từ hoàn thành)
Cấu trúc: Having + V3/ed, S + V
Công dụng: Diễn tả một hành động xảy ra và hoàn thành TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ. Thay thế cho “After + S + had + V3/ed”.
Ví dụ:
- Having finished the homework, she went to bed. = After she had finished the homework, she went to bed. (Sau khi làm xong bài tập, cô ấy đi ngủ.)
d. Cleft Sentences (Câu chẻ)
Cấu trúc:
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhấn mạnh chủ ngữ | It is/was + S + who/that + V | It was Mary who broke the vase. |
| Nhấn mạnh tân ngữ | It is/was + O + that + S + V | It was a book that he bought. |
| Nhấn mạnh trạng ngữ | It is/was + Adv + that + S + V | It was in 2010 that I met her. |
| Nhấn mạnh cách thức | It is/was + by + V-ing + that + S + V | It is by working hard that he succeeded. |
Công dụng: Nhấn mạnh một thành phần trong câu (chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ thời gian/nơi chốn/cách thức).
Task 1: Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each of the following sentences (Trang 97)
Chọn đáp án đúng A, B, C, hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.
Đáp án và giải thích:
Câu 1: It was _______ I bought the postcards for my friends.
A. from this souvenir shop that B. from this souvenir shop which C. this souvenir shop that D. this souvenir shop
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| A | Đây là câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ nơi chốn. Cấu trúc: It was + from this souvenir shop + that + S + V. Dùng “that” (không dùng “which”) và giữ nguyên giới từ “from”. |
Câu gốc: I bought the postcards for my friends from this souvenir shop.
Dịch: Chính từ cửa hàng lưu niệm này mà tôi đã mua bưu thiếp cho bạn bè.
Câu 2: _______ secondary school, my brother decided to go to a vocational school instead of applying to university.
A. Finish B. Having finished C. Finished D. To finish
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| B | Đây là mệnh đề phân từ hoàn thành (Perfect Participle Clause). Hành động “finish secondary school” xảy ra TRƯỚC hành động “decided to go”. Cấu trúc: Having + V3/ed, S + V. |
Câu đầy đủ: After my brother had finished secondary school, he decided to go to a vocational school.
Dịch: Sau khi học xong trung học, anh trai tôi quyết định học trường nghề thay vì nộp đơn vào đại học.
Câu 3: Jane was the first student from our school _______ a gold medal at the Maths Olympiad.
A. to win B. winning C. win D. having won
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| A | Sau “the first/second/last/only + noun”, dùng to-infinitive (to + V). Cấu trúc: the first student + to win. |
Dịch: Jane là học sinh đầu tiên của trường chúng tôi giành huy chương vàng tại Olympic Toán.
Câu 4: It was _______ my parents gave me the fish tank.
A. my birthday which B. my birthday that C. for my birthday where D. for my birthday that
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| D | Đây là câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ mục đích/dịp. Cấu trúc: It was + for my birthday + that + S + V. Giữ nguyên giới từ “for” và dùng “that”. |
Câu gốc: My parents gave me the fish tank for my birthday.
Dịch: Chính vào dịp sinh nhật mà bố mẹ tặng tôi bể cá.
Câu 5: _______ a whole month revising for the exams, Mike passed them with high grades.
A. Having spent B. Spent C. Spend D. To spend
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| A | Đây là mệnh đề phân từ hoàn thành. Hành động “spend a whole month revising” xảy ra và hoàn thành TRƯỚC hành động “passed the exams”. Cấu trúc: Having + V3/ed, S + V. |
Dịch: Sau khi dành cả tháng ôn thi, Mike đã đậu với điểm cao.
Câu 6: Trang An Scenic Landscape Complex is the only site in Southeast Asia _______ as a mixed heritage site.
A. recognise B. to recognise C. to be recognised D. recognising
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| C | Sau “the only + noun”, dùng to-infinitive. Vì “site” là đối tượng ĐƯỢC công nhận (bị động), nên dùng to be + V3/ed (to be recognised). |
Dịch: Quần thể Danh thắng Tràng An là địa điểm duy nhất ở Đông Nam Á được công nhận là di sản hỗn hợp.
Câu 7: It is _______ teenagers can earn pocket money.
A. by taking a part-time job that B. taking a part-time job that C. taking a part-time job what D. by taking a part-time job what
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| A | Đây là câu chẻ nhấn mạnh cách thức. Cấu trúc: It is + by + V-ing + that + S + V. Dùng “by” để chỉ cách thức và “that” (không dùng “what”). |
Câu gốc: Teenagers can earn pocket money by taking a part-time job.
Dịch: Chính bằng cách làm việc bán thời gian mà thanh thiếu niên có thể kiếm tiền tiêu vặt.
Câu 8: My friend denied _______ the letter.
A. to write B. having written C. have written D. to be written
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| B | Động từ “deny” (phủ nhận) + V-ing hoặc having + V3/ed. Vì hành động viết thư xảy ra TRƯỚC hành động phủ nhận, dùng Perfect Gerund: having written. |
Dịch: Bạn tôi phủ nhận đã viết bức thư đó.
Task 2: Rewrite the sentences beginning with the words given (Trang 97)
Viết lại câu bắt đầu bằng các từ cho sẵn.
Đáp án và giải thích:
Câu 1: I applied to study at a university in Canada. → It was at…
| Đáp án | It was at a university in Canada that I applied to study. |
|---|---|
| Cấu trúc | Cleft sentence nhấn mạnh nơi chốn |
| Giải thích | Nhấn mạnh “at a university in Canada”. Cấu trúc: It was + at + place + that + S + V |
Dịch: Chính tại một trường đại học ở Canada mà tôi đã nộp đơn học.
Câu 2: After I watched the documentary, I came up with some ideas for my project. → Having…
| Đáp án | Having watched the documentary, I came up with some ideas for my project. |
|---|---|
| Cấu trúc | Perfect Participle Clause |
| Giải thích | Thay “After I watched” bằng “Having watched”. Hành động xem phim tài liệu xảy ra trước việc nảy ra ý tưởng. |
Dịch: Sau khi xem phim tài liệu, tôi đã nảy ra một số ý tưởng cho dự án của mình.
Câu 3: We went to Hoi An because we wanted to see the beautiful old bridge and the French houses. → We went to Hoi An to…
| Đáp án | We went to Hoi An to see the beautiful old bridge and the French houses. |
|---|---|
| Cấu trúc | To-infinitive chỉ mục đích |
| Giải thích | Thay “because we wanted to see” bằng “to see”. To-infinitive dùng để chỉ mục đích của hành động. |
Dịch: Chúng tôi đến Hội An để xem cây cầu cổ xinh đẹp và những ngôi nhà kiểu Pháp.
Câu 4: After I completed the project, I felt more confident in my abilities. → Having…
| Đáp án | Having completed the project, I felt more confident in my abilities. |
|---|---|
| Cấu trúc | Perfect Participle Clause |
| Giải thích | Thay “After I completed” bằng “Having completed”. Hành động hoàn thành dự án xảy ra trước cảm giác tự tin. |
Dịch: Sau khi hoàn thành dự án, tôi cảm thấy tự tin hơn về khả năng của mình.
Câu 5: Community work gave many young people of Gen Z real-life experiences. → It was community…
| Đáp án | It was community work that gave many young people of Gen Z real-life experiences. |
|---|---|
| Cấu trúc | Cleft sentence nhấn mạnh chủ ngữ |
| Giải thích | Nhấn mạnh “community work” (chủ ngữ). Cấu trúc: It was + S + that + V + O |
Dịch: Chính công việc cộng đồng đã mang lại cho nhiều bạn trẻ Gen Z những trải nghiệm thực tế.
Câu 6: Marie Curie won the Nobel Prize in Chemistry in 1911. She was the first woman who did so. → Marie Curie was the first…
| Đáp án | Marie Curie was the first woman to win the Nobel Prize in Chemistry in 1911. |
|---|---|
| Cấu trúc | To-infinitive sau “the first” |
| Giải thích | Thay “the first woman who did so” bằng “the first woman to win”. Sau “the first/last/only + noun” dùng to-infinitive. |
Dịch: Marie Curie là người phụ nữ đầu tiên giành giải Nobel Hóa học năm 1911.
Câu 7: After I did the course, I got better at managing my study time. → Having…
| Đáp án | Having done the course, I got better at managing my study time. |
|---|---|
| Cấu trúc | Perfect Participle Clause |
| Giải thích | Thay “After I did” bằng “Having done”. Hành động hoàn thành khóa học xảy ra trước việc quản lý thời gian tốt hơn. |
Dịch: Sau khi hoàn thành khóa học, tôi đã quản lý thời gian học tập tốt hơn.
Câu 8: The Imperial Citadel of Thang Long was recognised as a World Heritage Site in 2010. → It was in…
| Đáp án | It was in 2010 that the Imperial Citadel of Thang Long was recognised as a World Heritage Site. |
|---|---|
| Cấu trúc | Cleft sentence nhấn mạnh thời gian |
| Giải thích | Nhấn mạnh “in 2010” (thời gian). Cấu trúc: It was + in + time + that + S + V |
Dịch: Chính vào năm 2010 mà Hoàng thành Thăng Long được công nhận là Di sản Thế giới.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
