Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài nghe
- II. Nội dung bài nghe
- Audio Script (Bài nghe)
- Dịch bài nghe (Translation)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Choose the correct meanings of the underlined word and phrase – Trang 13
- Task 2: Listen to a TV chat show about teen health. Circle the topic of the show – Trang 13
- Task 3: Listen again. Tick (✓) the food which is recommended in the talk – Trang 13
- Task 4: Listen again and complete the sentences. Use ONE word for each answer – Trang 14
- Task 5: Work in groups. Make a healthy meal plan for one day and explain why you have selected the foods – Trang 14
Bài Lesson 5: Listening thuộc Unit 1 “A Long and Healthy Life” giúp học sinh phát triển kỹ năng nghe hiểu thông qua chương trình TV chat show về chủ đề thực phẩm và sức khỏe cho thanh thiếu niên.
Qua bài học này, học sinh sẽ:
- Học từ vựng về thực phẩm và sức khỏe
- Luyện nghe lấy ý chính và nghe lấy thông tin chi tiết
- Biết được các loại thực phẩm tốt cho da, não, xương và cơ bắp
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| cut down on | /kʌt daʊn ɒn/ | (ph.v) | cắt giảm, giảm bớt |
| acne | /ˈækni/ | (n) | mụn trứng cá |
| skincare | /ˈskɪnkeə(r)/ | (n) | chăm sóc da |
| fitness | /ˈfɪtnəs/ | (n) | sự khỏe mạnh, thể lực |
| brown rice | /ˌbraʊn ˈraɪs/ | (n) | gạo lứt |
2. Từ vựng mở rộng từ bài nghe
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| pimple | /ˈpɪmpl/ | (n) | mụn nhọt |
| concentrate | /ˈkɒnsntreɪt/ | (v) | tập trung |
| muscle strength | /ˈmʌsl streŋθ/ | (n) | sức mạnh cơ bắp |
| balanced diet | /ˌbælənst ˈdaɪət/ | (n) | chế độ ăn cân bằng |
| suffer from | /ˈsʌfə frɒm/ | (v) | mắc phải, chịu đựng |
| by contrast | /baɪ ˈkɒntrɑːst/ | (adv) | ngược lại |
| replace | /rɪˈpleɪs/ | (v) | thay thế |
| nutrient | /ˈnjuːtriənt/ | (n) | chất dinh dưỡng |
II. Nội dung bài nghe
Audio Script (Bài nghe)
TV host: Good evening! This is Oliver and this is ‘Teen Life’, where we answer questions from young people. This week we have received a lot of health questions, so today we have Katherine Jones, a food expert, to talk about healthy eating for teenagers and how food can affect their health. Welcome and thank you for joining us, Katherine.
Katherine Jones: Good evening, and thank you for inviting me. Well, when people want to improve their health and fitness, they often think of expensive health products and fitness programmes. But in fact, we can solve many of our health problems if we just eat healthily. For example, a lot of teenagers suffer from acne, pimples or other skin issues, and often look for expensive skincare products. This is not necessary because they can simply change their diets for better skin. Food with a lot of sugar is not very good for your skin, so you should cut down on sugary desserts and drinks. By contrast, brown rice, yoghurt, watermelons, and green vegetables are great for healthy skin. Moreover, green vegetables can improve brain health and memory, and help teens concentrate better. Teenagers are still growing so they also need food for building strong bones and muscles. Research shows that eggs, fish, butter, carrots and sweet potatoes can help make them taller and stronger. Although food can’t replace exercise, eating a balanced diet, supplying all the nutrients you need, will definitely help improve your muscle strength.
TV host: I guess ‘you are what you eat’ after all. Thank you, Katherine.
Dịch bài nghe (Translation)
Người dẫn chương trình: Xin chào buổi tối! Tôi là Oliver và đây là chương trình ‘Teen Life’, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi từ các bạn trẻ. Tuần này chúng tôi đã nhận được rất nhiều câu hỏi về sức khỏe, vì vậy hôm nay chúng tôi có Katherine Jones, một chuyên gia về thực phẩm, để nói về việc ăn uống lành mạnh cho thanh thiếu niên và thực phẩm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của họ như thế nào. Chào mừng và cảm ơn bạn đã tham gia cùng chúng tôi, Katherine.
Katherine Jones: Xin chào buổi tối, và cảm ơn vì đã mời tôi. À, khi mọi người muốn cải thiện sức khỏe và thể lực của họ, họ thường nghĩ đến các sản phẩm sức khỏe đắt tiền và các chương trình thể dục. Nhưng thực tế, chúng ta có thể giải quyết nhiều vấn đề sức khỏe của mình nếu chúng ta chỉ cần ăn uống lành mạnh. Ví dụ, rất nhiều thanh thiếu niên bị mụn trứng cá, mụn nhọt hoặc các vấn đề về da khác, và thường tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da đắt tiền. Điều này không cần thiết vì họ chỉ cần thay đổi chế độ ăn để có làn da đẹp hơn. Thực phẩm có nhiều đường không tốt cho da của bạn, vì vậy bạn nên cắt giảm các món tráng miệng và đồ uống có đường. Ngược lại, gạo lứt, sữa chua, dưa hấu và rau xanh rất tốt cho da khỏe mạnh. Hơn nữa, rau xanh có thể cải thiện sức khỏe não bộ và trí nhớ, và giúp thanh thiếu niên tập trung tốt hơn. Thanh thiếu niên vẫn đang phát triển nên họ cũng cần thực phẩm để xây dựng xương và cơ bắp chắc khỏe. Nghiên cứu cho thấy trứng, cá, bơ, cà rốt và khoai lang có thể giúp họ cao hơn và khỏe hơn. Mặc dù thực phẩm không thể thay thế tập thể dục, nhưng việc ăn một chế độ ăn cân bằng, cung cấp tất cả các chất dinh dưỡng bạn cần, chắc chắn sẽ giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp của bạn.
Người dẫn chương trình: Tôi đoán ‘bạn là những gì bạn ăn’ rốt cuộc là đúng. Cảm ơn Katherine.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Choose the correct meanings of the underlined word and phrase – Trang 13
Chọn nghĩa đúng của từ và cụm từ được gạch chân.
Đề bài và đáp án:
Câu 1: Regular exercise can increase your fitness.
A. being healthy and physically strong (khỏe mạnh và cường tráng về thể chất)
B. being intelligent (thông minh)
Đáp án: A
Câu 2: To stay healthy, you should cut down on sugar and fast food.
A. increase (tăng)
B. reduce (giảm)
Đáp án: B
Giải thích chi tiết:
Câu 1: fitness = A. being healthy and physically strong
- “Fitness” /ˈfɪtnəs/ là danh từ có nghĩa là “sự khỏe mạnh, thể lực” – chỉ trạng thái khỏe mạnh và cường tráng về thể chất.
- Dịch câu: Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường thể lực của bạn.
Câu 2: cut down on = B. reduce
- “Cut down on” /kʌt daʊn ɒn/ là cụm động từ có nghĩa là “cắt giảm, giảm bớt”.
- Dịch câu: Để giữ sức khỏe, bạn nên cắt giảm đường và thức ăn nhanh.
Task 2: Listen to a TV chat show about teen health. Circle the topic of the show – Trang 13
Nghe một chương trình TV chat show về sức khỏe thanh thiếu niên. Khoanh tròn chủ đề của chương trình.
Các lựa chọn:
| Lựa chọn | Nội dung | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Health products and fitness programmes for young people | Các sản phẩm sức khỏe và chương trình thể dục cho người trẻ |
| B | Food for skincare and brain development | Thực phẩm cho chăm sóc da và phát triển não bộ |
| C | Healthy food for young people | Thực phẩm lành mạnh cho người trẻ |
| D | Food that can replace exercise | Thực phẩm có thể thay thế tập thể dục |
Đáp án: C. Healthy food for young people
Giải thích chi tiết:
Tại sao chọn C:
- Chủ đề chính của bài nói là về các loại thực phẩm lành mạnh cho thanh thiếu niên (healthy eating for teenagers).
- Người dẫn chương trình giới thiệu: “today we have Katherine Jones, a food expert, to talk about healthy eating for teenagers“
- Nội dung bài nói đề cập đến nhiều loại thực phẩm tốt cho sức khỏe của người trẻ.
Tại sao không chọn các đáp án khác:
| Lựa chọn | Lý do không chọn |
|---|---|
| A | Không được đề cập trong bài. Ngược lại, bài nói khuyên không cần dùng các sản phẩm sức khỏe đắt tiền. |
| B | Quá hẹp (too narrow) – chỉ đề cập một phần của bài nói, không phải ý chính toàn bài. |
| D | Không đúng. Bài nói khẳng định “food can’t replace exercise” (thực phẩm không thể thay thế tập thể dục). |
Task 3: Listen again. Tick (✓) the food which is recommended in the talk – Trang 13
Nghe lại. Đánh dấu (✓) thực phẩm được khuyên dùng trong bài nói.
Bảng thực phẩm và đáp án:
| Good for skin & brain (Tốt cho da & não) | Đáp án | Good for bones & muscles (Tốt cho xương & cơ) | Đáp án |
|---|---|---|---|
| food with a lot of sugar | ✗ | eggs | ✓ |
| white rice | ✗ | fish | ✓ |
| yoghurt | ✓ | butter | ✓ |
| lemons | ✗ | carrots | ✓ |
| green vegetables | ✓ | potato chips | ✗ |
Giải thích chi tiết:
Thực phẩm tốt cho da và não (Good for skin & brain):
| Thực phẩm | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| food with a lot of sugar | ✗ | Bài nói: “Food with a lot of sugar is not very good for your skin” → Không được khuyên dùng |
| white rice | ✗ | Không được đề cập. Bài nói đề cập “brown rice” (gạo lứt), không phải “white rice” (gạo trắng) |
| yoghurt | ✓ | Bài nói: “brown rice, yoghurt, watermelons, and green vegetables are great for healthy skin” |
| lemons | ✗ | Không được đề cập trong bài nói |
| green vegetables | ✓ | Bài nói: “green vegetables are great for healthy skin” và “green vegetables can improve brain health and memory” |
Thực phẩm tốt cho xương và cơ (Good for bones & muscles):
| Thực phẩm | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| eggs | ✓ | Bài nói: “eggs, fish, butter, carrots and sweet potatoes can help make them taller and stronger” |
| fish | ✓ | Bài nói: “eggs, fish, butter, carrots and sweet potatoes can help make them taller and stronger” |
| butter | ✓ | Bài nói: “eggs, fish, butter, carrots and sweet potatoes can help make them taller and stronger” |
| carrots | ✓ | Bài nói: “eggs, fish, butter, carrots and sweet potatoes can help make them taller and stronger” |
| potato chips | ✗ | Không được đề cập. Bài nói đề cập “sweet potatoes” (khoai lang), không phải “potato chips” (khoai tây chiên) |
Task 4: Listen again and complete the sentences. Use ONE word for each answer – Trang 14
Nghe lại và hoàn thành các câu. Sử dụng MỘT từ cho mỗi câu trả lời.
Đề bài và đáp án:
| STT | Câu | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Teens should avoid food that contains a lot of _______. | sugar |
| 2 | Green vegetables can help teens _______ better. | concentrate |
| 3 | Food such as eggs and fish can help teens become taller and _______. | stronger |
| 4 | Eating a healthy diet can’t replace _______. | exercise |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: sugar
- Trích dẫn từ bài nghe: “Food with a lot of sugar is not very good for your skin, so you should cut down on sugary desserts and drinks.”
- Dịch: Thực phẩm có nhiều đường không tốt cho da của bạn, vì vậy bạn nên cắt giảm các món tráng miệng và đồ uống có đường.
- Câu hoàn chỉnh: Teens should avoid food that contains a lot of sugar. (Thanh thiếu niên nên tránh thực phẩm chứa nhiều đường.)
Câu 2: concentrate
- Trích dẫn từ bài nghe: “Moreover, green vegetables can improve brain health and memory, and help teens concentrate better.”
- Dịch: Hơn nữa, rau xanh có thể cải thiện sức khỏe não bộ và trí nhớ, và giúp thanh thiếu niên tập trung tốt hơn.
- Câu hoàn chỉnh: Green vegetables can help teens concentrate better. (Rau xanh có thể giúp thanh thiếu niên tập trung tốt hơn.)
Câu 3: stronger
- Trích dẫn từ bài nghe: “Research shows that eggs, fish, butter, carrots and sweet potatoes can help make them taller and stronger.”
- Dịch: Nghiên cứu cho thấy trứng, cá, bơ, cà rốt và khoai lang có thể giúp họ cao hơn và khỏe hơn.
- Câu hoàn chỉnh: Food such as eggs and fish can help teens become taller and stronger. (Thực phẩm như trứng và cá có thể giúp thanh thiếu niên cao hơn và khỏe hơn.)
Câu 4: exercise
- Trích dẫn từ bài nghe: “Although food can’t replace exercise, eating a balanced diet, supplying all the nutrients you need, will definitely help improve your muscle strength.”
- Dịch: Mặc dù thực phẩm không thể thay thế tập thể dục, nhưng việc ăn một chế độ ăn cân bằng, cung cấp tất cả các chất dinh dưỡng bạn cần, chắc chắn sẽ giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp của bạn.
- Câu hoàn chỉnh: Eating a healthy diet can’t replace exercise. (Ăn một chế độ ăn lành mạnh không thể thay thế tập thể dục.)
Task 5: Work in groups. Make a healthy meal plan for one day and explain why you have selected the foods – Trang 14
Làm việc theo nhóm. Lập kế hoạch bữa ăn lành mạnh cho một ngày và giải thích tại sao bạn đã chọn những thực phẩm đó.
Hướng dẫn thực hiện:
- Lập kế hoạch cho 5 bữa: Bữa sáng, bữa phụ sáng, bữa trưa, bữa phụ chiều, bữa tối
- Chọn thực phẩm lành mạnh được đề cập trong bài nghe
- Giải thích lý do chọn từng loại thực phẩm
Bài mẫu – Healthy Meal Plan for One Day:
1. Breakfast (Bữa sáng)
| Món ăn | Tiếng Việt | Lý do chọn |
|---|---|---|
| A bowl of beef noodles | Một tô phở bò | Cung cấp protein và carbohydrate cho năng lượng buổi sáng |
| Orange juice | Nước cam | Giàu vitamin C, tốt cho hệ miễn dịch |
2. Morning snack (Bữa phụ sáng)
| Món ăn | Tiếng Việt | Lý do chọn |
|---|---|---|
| Sugar-free cookies | Bánh quy không đường | Tránh đường để bảo vệ da |
| A glass of milk | Một ly sữa | Giàu canxi, tốt cho xương |
3. Lunch (Bữa trưa)
| Món ăn | Tiếng Việt | Lý do chọn |
|---|---|---|
| Brown rice | Gạo lứt | Tốt cho da, giàu chất xơ |
| Grilled chicken breast | Ức gà nướng | Giàu protein, ít chất béo |
| Green salad (lettuce, tomato, cucumber, bell pepper, boiled eggs) | Salad xanh (xà lách, cà chua, dưa leo, ớt chuông, trứng luộc) | Rau xanh tốt cho não và da; trứng tốt cho xương và cơ |
| Dessert: Watermelon | Tráng miệng: Dưa hấu | Tốt cho da khỏe mạnh |
4. Afternoon snack (Bữa phụ chiều)
| Món ăn | Tiếng Việt | Lý do chọn |
|---|---|---|
| Yogurt | Sữa chua | Tốt cho da và hệ tiêu hóa |
| Banana | Chuối | Giàu kali, tốt cho cơ bắp |
| Granola | Ngũ cốc granola | Cung cấp năng lượng và chất xơ |
5. Dinner (Bữa tối)
| Món ăn | Tiếng Việt | Lý do chọn |
|---|---|---|
| Whole grain bread | Bánh mì nguyên cám | Giàu chất xơ, tốt cho tiêu hóa |
| Fish and sweet potatoes | Cá và khoai lang | Cá và khoai lang giúp xương và cơ chắc khỏe |
| Broccoli and carrots | Bông cải xanh và cà rốt | Rau xanh tốt cho não; cà rốt tốt cho xương |
| Dessert: Grapefruit | Tráng miệng: Bưởi | Giàu vitamin C, ít đường |
Mẫu bài nói giải thích (Sample explanation):
Tiếng Anh:
This is our healthy meal plan for one day. We have selected these foods based on the advice from the listening.
For breakfast, we have beef noodles and orange juice to provide energy for the morning.
For lunch, we choose brown rice instead of white rice because brown rice is great for healthy skin. We also have a green salad with boiled eggs. Green vegetables can improve brain health and help us concentrate better. Eggs are good for building strong bones and muscles.
For snacks, we have yogurt and banana. Yogurt is recommended for healthy skin.
For dinner, we have fish, sweet potatoes, and carrots. Research shows that these foods can help teens become taller and stronger.
We avoid food with a lot of sugar because it is not good for our skin.
Tiếng Việt:
Đây là kế hoạch bữa ăn lành mạnh của chúng tôi cho một ngày. Chúng tôi đã chọn những thực phẩm này dựa trên lời khuyên từ bài nghe.
Cho bữa sáng, chúng tôi có phở bò và nước cam để cung cấp năng lượng cho buổi sáng.
Cho bữa trưa, chúng tôi chọn gạo lứt thay vì gạo trắng vì gạo lứt rất tốt cho da khỏe mạnh. Chúng tôi cũng có salad xanh với trứng luộc. Rau xanh có thể cải thiện sức khỏe não bộ và giúp chúng tôi tập trung tốt hơn. Trứng tốt cho việc xây dựng xương và cơ bắp chắc khỏe.
Cho bữa phụ, chúng tôi có sữa chua và chuối. Sữa chua được khuyên dùng cho da khỏe mạnh.
Cho bữa tối, chúng tôi có cá, khoai lang và cà rốt. Nghiên cứu cho thấy những thực phẩm này có thể giúp thanh thiếu niên cao hơn và khỏe hơn.
Chúng tôi tránh thực phẩm có nhiều đường vì nó không tốt cho da.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
