Unit 1 Lớp 11: Reading – How to live a long and healthy life

Thói Quen Lành Mạnh Và Không Lành Mạnh

Bài Lesson 3: Reading thuộc Unit 1 “A Long and Healthy Life” giúp học sinh phát triển kỹ năng đọc hiểu thông qua bài viết về cách sống lâu và khỏe mạnh.

Bài đọc “How to live a long and healthy life” gồm 3 phần chính:

  • Phần A: Ăn uống tốt hơn (Eat better)
  • Phần B: Tập thể dục đều đặn (Exercise regularly)
  • Phần C: Ngủ ngon (Sleep well)

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
life expectancy /ˈlaɪf ɪkspektənsi/ (n) tuổi thọ
ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ (n) nguyên liệu, thành phần
nutrient /ˈnjuːtriənt/ (n) chất dinh dưỡng
give off /ɡɪv ɒf/ (ph.v) phát ra, tỏa ra
repetitive /rɪˈpetətɪv/ (adj) lặp đi lặp lại

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
vitamin /ˈvɪtəmɪn/ (n) vitamin
mineral /ˈmɪnərəl/ (n) khoáng chất
explanation /ˌekspləˈneɪʃn/ (n) sự giải thích
suitable /ˈsuːtəbl/ (adj) phù hợp
bedtime /ˈbedtaɪm/ (n) giờ đi ngủ
electronic device /ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪs/ (n) thiết bị điện tử
prevent (from) /prɪˈvent/ (v) ngăn cản
fall asleep /fɔːl əˈsliːp/ (v) ngủ thiếp đi

II. Nội dung bài đọc

Bài đọc (Reading passage)

How to live a long and healthy life

Life expectancy has generally increased over the past few decades, and some people enjoy a longer and healthier life than others. One possible explanation is that they have healthy lifestyle habits. So how can you develop these habits?

A.

Start by looking at food labels, paying attention to ingredients and nutrients, such as vitamins and minerals. Avoid having food with too much salt or sugar, such as fast food. Furthermore, add more fresh fruits and vegetables to your diet, and remember to eat a big breakfast and a small dinner.

B.

If you have not been very active, start exercising slowly, but regularly. To begin with, choose the type of exercise that is suitable for you. Then, start slowly, for example, by doing exercise for only 5 to 10 minutes a day. When your body is ready for more exercise, you can work out longer. Finally, exercise regularly to always keep your body fit and your mind happy.

C.

A good night’s sleep is very important. Before you go to bed, avoid having coffee or energy drinks. Exercise can help you have a better sleep, but avoid exercising right before bedtime. Never use your mobile phone or laptop in bed and turn off all your electronic devices at least 30 minutes before you go to bed. Their screens give off blue light that can prevent you from sleeping well. Finally, if you still can’t fall asleep, do something repetitive or listen to some soft music to relax before trying to sleep again.

Dịch bài đọc (Translation)

Làm thế nào để sống lâu và khỏe mạnh

Tuổi thọ nhìn chung đã tăng lên trong vài thập kỷ qua, và một số người được hưởng cuộc sống dài hơn và khỏe mạnh hơn những người khác. Một lời giải thích có thể là họ có những thói quen lối sống lành mạnh. Vậy làm thế nào bạn có thể phát triển những thói quen này?

A.

Bắt đầu bằng việc xem nhãn thực phẩm, chú ý đến các thành phần và chất dinh dưỡng, chẳng hạn như vitamin và khoáng chất. Tránh ăn thức ăn có quá nhiều muối hoặc đường, chẳng hạn như thức ăn nhanh. Hơn nữa, bổ sung thêm trái cây tươi và rau củ vào chế độ ăn của bạn, và nhớ ăn bữa sáng thật nhiều và bữa tối ít thôi.

B.

Nếu bạn chưa vận động nhiều, hãy bắt đầu tập thể dục từ từ, nhưng đều đặn. Để bắt đầu, hãy chọn loại bài tập phù hợp với bạn. Sau đó, bắt đầu từ từ, ví dụ, bằng cách tập thể dục chỉ 5 đến 10 phút một ngày. Khi cơ thể bạn sẵn sàng cho việc tập luyện nhiều hơn, bạn có thể tập lâu hơn. Cuối cùng, hãy tập thể dục đều đặn để luôn giữ cho cơ thể bạn cân đối và tâm trí bạn vui vẻ.

C.

Một giấc ngủ ngon vào ban đêm rất quan trọng. Trước khi đi ngủ, tránh uống cà phê hoặc nước tăng lực. Tập thể dục có thể giúp bạn ngủ ngon hơn, nhưng tránh tập thể dục ngay trước giờ đi ngủ. Không bao giờ sử dụng điện thoại di động hoặc máy tính xách tay trên giường và tắt tất cả các thiết bị điện tử của bạn ít nhất 30 phút trước khi bạn đi ngủ. Màn hình của chúng phát ra ánh sáng xanh có thể ngăn cản bạn ngủ ngon. Cuối cùng, nếu bạn vẫn không thể ngủ được, hãy làm điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc nghe một số bản nhạc nhẹ để thư giãn trước khi cố gắng ngủ lại.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in pairs. Look at the photos and discuss the questions – Trang 11

Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức ảnh và thảo luận các câu hỏi.

Câu hỏi:

  • Which photos show healthy habits? (Những bức ảnh nào thể hiện thói quen lành mạnh?)
  • Which ones show unhealthy habits? (Những bức ảnh nào thể hiện thói quen không lành mạnh?)
  • Why? (Tại sao?)

Thói Quen Lành Mạnh Và Không Lành Mạnh

Gợi ý trả lời:

Hình Healthy / Unhealthy Giải thích
A ✅ Healthy Hình A thể hiện thói quen lành mạnh vì rau củ rất tốt cho sức khỏe. Chúng giúp chúng ta giảm cân và có trái tim và làn da khỏe mạnh.
B ❌ Unhealthy Hình B thể hiện thói quen không lành mạnh vì ngủ muộn khi đang xem điện thoại hoặc để laptop bật khi ngủ đều có ảnh hưởng xấu đến chất lượng giấc ngủ, từ đó gây hại cho sức khỏe về lâu dài.
C ✅ Healthy Tập thể dục là thói quen lành mạnh. Tập luyện thường xuyên giúp bạn giữ dáng, giảm cân, phát triển cơ bắp, v.v.
D ❌ Unhealthy Ăn thức ăn nhanh và ăn quá nhiều là những thói quen không lành mạnh. Những thói quen này không tốt cho tim và hệ tiêu hóa. Chúng có thể dẫn đến béo phì/thừa cân hoặc bệnh tim.

Task 2: Read the article. Solve the crossword with words and phrases from it – Trang 11

Đọc bài viết. Giải ô chữ với các từ và cụm từ trong bài.

Gợi ý ô chữ (Crossword clues):

DOWN (Dọc):

  1. (Section A, noun) the things from which something is made → Những thứ mà từ đó một cái gì đó được tạo ra

ACROSS (Ngang):

2. (First paragraph before Section A, noun phrase) the number of years that a person is likely to live → Số năm mà một người có khả năng sống

3. (Section A, noun) things to keep a living thing alive and help it grow → Những thứ giúp sinh vật sống và phát triển

4. (Section B, phrasal verb) do physical exercise → Tập thể dục

Đáp án:

STT Hướng Đáp án Giải thích
1 DOWN ingredients “the things from which something is made” = nguyên liệu, thành phần. Trong bài: “paying attention to ingredients and nutrients”
2 ACROSS life expectancy “the number of years that a person is likely to live” = tuổi thọ. Trong bài: “Life expectancy has generally increased over the past few decades”
3 ACROSS nutrients “things to keep a living thing alive and help it grow” = chất dinh dưỡng. Trong bài: “paying attention to ingredients and nutrients, such as vitamins and minerals”
4 ACROSS work out “do physical exercise” = tập thể dục. Trong bài: “When your body is ready for more exercise, you can work out longer”

Task 3: Read the article again. Match the sections (A-C) with the headings (1-5) below – Trang 12

Đọc lại bài viết. Nối các phần (A-C) với các tiêu đề (1-5) bên dưới. Có HAI tiêu đề thừa.

Danh sách tiêu đề:

STT Tiêu đề Nghĩa tiếng Việt
1 Eat better Ăn uống tốt hơn
2 Exercise regularly Tập thể dục đều đặn
3 Go to bed earlier Đi ngủ sớm hơn
4 Develop healthy habits Phát triển thói quen lành mạnh
5 Sleep well Ngủ ngon

Đáp án:

Đoạn Tiêu đề Đáp án
A Eat better A – 1
B Exercise regularly B – 2
C Sleep well C – 5

Giải thích chi tiết:

Đoạn A → Tiêu đề 1 (Eat better)

  • Đoạn A nói về việc chú ý đến nhãn thực phẩm, thành phần, chất dinh dưỡng, tránh thức ăn nhiều muối/đường, ăn nhiều rau củ trái cây, ăn sáng nhiều và ăn tối ít.
  • Tất cả đều liên quan đến việc ăn uống tốt hơn → Chọn tiêu đề 1.

Đoạn B → Tiêu đề 2 (Exercise regularly)

  • Đoạn B nói về việc bắt đầu tập thể dục từ từ nhưng đều đặn, chọn bài tập phù hợp, tập từ 5-10 phút mỗi ngày rồi tăng dần, và tập đều đặn.
  • Tất cả đều liên quan đến việc tập thể dục đều đặn → Chọn tiêu đề 2.

Đoạn C → Tiêu đề 5 (Sleep well)

  • Đoạn C nói về tầm quan trọng của giấc ngủ ngon, tránh cà phê và nước tăng lực, tắt thiết bị điện tử, tránh ánh sáng xanh, và cách thư giãn để ngủ.
  • Tất cả đều liên quan đến việc ngủ ngon → Chọn tiêu đề 5.

Giải thích tại sao tiêu đề 3 và 4 không được chọn:

Tiêu đề 3 (Go to bed earlier) – Không được chọn vì:

  • Tiêu đề này chỉ tập trung vào việc “đi ngủ sớm hơn”, trong khi đoạn C nói về nhiều khía cạnh của giấc ngủ ngon (tránh cà phê, tắt thiết bị, thư giãn…), không chỉ là đi ngủ sớm.
  • Tiêu đề 3 quá hẹp (too narrow), chỉ đại diện cho một phần của đoạn C.

Tiêu đề 4 (Develop healthy habits) – Không được chọn vì:

  • Tiêu đề này quá chung chung (too general), nó có thể là ý chính của toàn bộ bài đọc chứ không phải của một đoạn riêng lẻ.
  • Cả 3 đoạn A, B, C đều nói về cách phát triển thói quen lành mạnh.

Task 4: Read the article again. Complete the diagrams with information from the text – Trang 12

Đọc lại bài viết. Hoàn thành sơ đồ với thông tin từ bài đọc. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi chỗ trống.

Sơ đồ và đáp án:

Cột A – Eat better (Ăn uống tốt hơn):

Nội dung Đáp án
Study food labels (có sẵn)
Avoid too much salt or sugar (có sẵn)
Add fresh fruits and vegetables (có sẵn)
Eat a big (1) _______ breakfast

Cột B – Exercise regularly (Tập thể dục đều đặn):

Nội dung Đáp án
Choose (2) _______ exercise suitable
Start slowly (có sẵn)
Work out longer (có sẵn)
Exercise (3) _______ regularly

Cột C – Sleep well (Ngủ ngon):

Nội dung Đáp án
Before bed: Avoid having coffee or (4) _______ energy drinks
Turn off (5) _______ electronic devices
Unable to sleep: do something repetitive or listen to music (có sẵn)

Tổng hợp đáp án:

Chỗ trống Đáp án Trích dẫn từ bài đọc
(1) breakfast “remember to eat a big breakfast and a small dinner”
(2) suitable “choose the type of exercise that is suitable for you”
(3) regularly “exercise regularly to always keep your body fit”
(4) energy drinks “avoid having coffee or energy drinks
(5) electronic devices “turn off all your electronic devices at least 30 minutes before you go to bed”

Giải thích chi tiết:

(1) breakfast

  • Trong bài: “remember to eat a big breakfast and a small dinner”
  • Nghĩa: Nhớ ăn bữa sáng thật nhiều và bữa tối ít thôi.

(2) suitable

  • Trong bài: “choose the type of exercise that is suitable for you”
  • Nghĩa: Chọn loại bài tập phù hợp với bạn.

(3) regularly

  • Trong bài: “exercise regularly to always keep your body fit and your mind happy”
  • Nghĩa: Tập thể dục đều đặn để luôn giữ cho cơ thể cân đối và tâm trí vui vẻ.

(4) energy drinks

  • Trong bài: “Before you go to bed, avoid having coffee or energy drinks
  • Nghĩa: Trước khi đi ngủ, tránh uống cà phê hoặc nước tăng lực.

(5) electronic devices

  • Trong bài: “turn off all your electronic devices at least 30 minutes before you go to bed”
  • Nghĩa: Tắt tất cả các thiết bị điện tử của bạn ít nhất 30 phút trước khi đi ngủ.

Task 5: Work in pairs. Discuss the following questions – Trang 12

Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.

Câu hỏi:

  • Do you find the advice in the article useful? (Bạn có thấy lời khuyên trong bài viết hữu ích không?)
  • Have you tried following any of the suggestions above? (Bạn đã thử làm theo bất kỳ gợi ý nào ở trên chưa?)

Gợi ý trả lời:

Mẫu 1:

  • Yes, I find the advice in the article very useful. I think eating a balanced diet and exercising regularly are the keys to a long and healthy life.
  • I have tried following some of the suggestions. For example, I have started eating more vegetables and fruits since last month. I also try to go to bed early and turn off my phone at least 30 minutes before sleeping.

Dịch:

  • Vâng, tôi thấy lời khuyên trong bài viết rất hữu ích. Tôi nghĩ ăn uống cân bằng và tập thể dục đều đặn là chìa khóa cho một cuộc sống dài lâu và khỏe mạnh.
  • Tôi đã thử làm theo một số gợi ý. Ví dụ, tôi đã bắt đầu ăn nhiều rau củ và trái cây hơn từ tháng trước. Tôi cũng cố gắng đi ngủ sớm và tắt điện thoại ít nhất 30 phút trước khi ngủ.

Mẫu 2:

  • I find the advice about sleeping well the most useful. I often use my phone in bed, which affects my sleep quality. Now I know that the blue light from screens can prevent me from sleeping well.
  • I haven’t tried all the suggestions yet, but I have started exercising regularly. I go jogging every morning for about 15 minutes. I feel much better and more energetic now.

Dịch:

  • Tôi thấy lời khuyên về việc ngủ ngon là hữu ích nhất. Tôi thường sử dụng điện thoại trên giường, điều này ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của tôi. Bây giờ tôi biết rằng ánh sáng xanh từ màn hình có thể ngăn cản tôi ngủ ngon.
  • Tôi chưa thử tất cả các gợi ý, nhưng tôi đã bắt đầu tập thể dục đều đặn. Tôi chạy bộ mỗi sáng khoảng 15 phút. Tôi cảm thấy khỏe hơn và tràn đầy năng lượng hơn bây giờ.

Mẫu 3:

  • Yes, I think the advice is practical and easy to follow. Eating a big breakfast and a small dinner is something I want to try because I usually skip breakfast and eat a lot at night.
  • I have already given up fast food and started drinking more water. However, I still find it difficult to turn off electronic devices before bedtime. I will try harder to follow this advice.

Dịch:

  • Vâng, tôi nghĩ lời khuyên rất thực tế và dễ làm theo. Ăn bữa sáng thật nhiều và bữa tối ít là điều tôi muốn thử vì tôi thường bỏ bữa sáng và ăn nhiều vào ban đêm.
  • Tôi đã từ bỏ thức ăn nhanh và bắt đầu uống nhiều nước hơn. Tuy nhiên, tôi vẫn thấy khó khăn trong việc tắt các thiết bị điện tử trước khi đi ngủ. Tôi sẽ cố gắng hơn để làm theo lời khuyên này.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương