Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Cấu trúc tin nhắn ngắn (Tips)
- Lý thuyết
- Các mẫu câu hữu ích (Useful expressions)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Below is a short message. Put the parts in the correct order – Trang 14
- Task 2: Write a sentence to express each message below. Begin with the words given – Trang 14
- Task 3: Write a short message (35-45 words) to reply to the one in Task 1 – Trang 14
Bài Lesson 6: Writing thuộc Unit 1 “A Long and Healthy Life” giúp học sinh học cách viết tin nhắn ngắn (short message) dưới dạng email, ghi chú, bưu thiếp…
Qua bài học này, học sinh sẽ:
- Nắm được cấu trúc của một tin nhắn ngắn
- Học các mẫu câu để mời, gợi ý, nhắc nhở, chấp nhận lời mời, hỏi thông tin
- Viết được tin nhắn ngắn hoàn chỉnh (35-45 từ)
I. Cấu trúc tin nhắn ngắn (Tips)
Lý thuyết
Chúng ta viết tin nhắn ngắn dưới dạng email, ghi chú, bưu thiếp, v.v. Một tin nhắn ngắn thường có cấu trúc sau:
| Phần | Tên tiếng Anh | Nội dung | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Greeting | Lời chào | Dear/Hi Mary, |
| 2 | Main body | Nội dung chính (thường mỗi ý một dòng hoặc một đoạn ngắn). Có thể mời ai đó đến sự kiện, đưa ra gợi ý, nhắc nhở, chấp nhận lời mời, hỏi thông tin, v.v. Nhớ sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, đơn giản và câu ngắn gọn. | Thank you for… / How about… / Don’t forget to… |
| 3 | Closing | Kết thúc | See you soon, / Write back soon, |
Các mẫu câu hữu ích (Useful expressions)
1. Greeting (Lời chào)
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Hi, | Chào, |
| Hello, | Xin chào, |
| Dear …, | Thân gửi …, |
2. Main body (Nội dung chính)
Cảm ơn (Thanking):
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Thank you for … | Cảm ơn vì … |
| Thanks for … | Cảm ơn vì … |
Mời (Inviting):
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I would like to invite you to … | Tôi muốn mời bạn đến … |
| Why don’t you come to …? | Sao bạn không đến …? |
| Do you want to …? | Bạn có muốn …? |
Gợi ý (Suggesting):
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| How about + V-ing …? | … thì sao? |
| What about + V-ing …? | … thì sao? |
| Why don’t we + V …? | Sao chúng ta không …? |
| Shall we + V …? | Chúng ta … nhé? |
Nhắc nhở (Reminding):
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Remember to + V … | Nhớ … nhé |
| Don’t forget to + V … | Đừng quên … nhé |
Chấp nhận lời mời (Accepting invitations):
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I’m pleased/glad to … | Tôi vui lòng/rất vui được … |
| I would love to … | Tôi rất muốn … |
| I’d be happy to … | Tôi sẽ vui lòng … |
Hỏi thông tin (Asking for information):
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Do I need to …? | Tôi có cần … không? |
| Do I have to …? | Tôi có phải … không? |
| Should I …? | Tôi có nên … không? |
| Please tell me if … | Vui lòng cho tôi biết nếu … |
3. Closing (Kết thúc)
| Mẫu câu | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| See you again, | Hẹn gặp lại, |
| See you soon, | Hẹn gặp sớm, |
| Write back soon, | Viết thư lại sớm nhé, |
| Bye, | Tạm biệt, |
| Love, | Thân mến, |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Below is a short message. Put the parts in the correct order – Trang 14
Dưới đây là một tin nhắn ngắn. Sắp xếp các phần theo đúng thứ tự.
Đề bài:
| Ký hiệu | Nội dung |
|---|---|
| A | Can you bring some fresh mangos from your garden? We’ll need them for one of the recipes. |
| B | Hi Linda, |
| C | How about coming to my house this Sunday? We can try some recipes from the book. |
| D | Thanks for lending me your book about healthy cooking. It’s great! |
| E | See you soon, |
| F | Mai |
Đáp án: B – D – C – A – E – F
Tin nhắn hoàn chỉnh:
Hi Linda,
Thanks for lending me your book about healthy cooking. It’s great!
How about coming to my house this Sunday? We can try some recipes from the book.
Can you bring some fresh mangos from your garden? We’ll need them for one of the recipes.
See you soon,
Mai
Dịch nghĩa:
Chào Linda,
Cảm ơn vì đã cho mình mượn cuốn sách về nấu ăn lành mạnh. Nó tuyệt vời lắm!
Đến nhà mình vào Chủ nhật này thì sao? Chúng mình có thể thử một số công thức nấu ăn từ cuốn sách.
Bạn có thể mang theo một ít xoài tươi từ vườn nhà bạn không? Chúng mình sẽ cần chúng cho một trong các công thức.
Hẹn gặp sớm,
Mai
Phân tích cấu trúc:
| Phần | Nội dung | Ký hiệu |
|---|---|---|
| Greeting (Lời chào) | Hi Linda, | B |
| Main body (Nội dung chính) | Thanks for lending me your book about healthy cooking. It’s great! | D |
| How about coming to my house this Sunday? We can try some recipes from the book. | C | |
| Can you bring some fresh mangos from your garden? We’ll need them for one of the recipes. | A | |
| Closing (Kết thúc) | See you soon, | E |
| Signature (Ký tên) | Mai | F |
Giải thích:
- B (Hi Linda,) → Lời chào, luôn đứng đầu tin nhắn
- D (Thanks for lending…) → Cảm ơn về việc cho mượn sách, đây là lý do viết tin nhắn
- C (How about coming…) → Đưa ra lời mời/gợi ý đến nhà
- A (Can you bring…) → Yêu cầu/nhờ mang theo xoài
- E (See you soon,) → Lời kết thúc
- F (Mai) → Tên người gửi
Task 2: Write a sentence to express each message below. Begin with the words given – Trang 14
Viết một câu để diễn đạt mỗi thông điệp dưới đây. Bắt đầu với các từ cho sẵn.
Đề bài và đáp án:
Câu 1: You want to invite someone to your birthday party next week. → Why don’t you come to my birthday party next week?
Câu 2: You want to suggest that someone should join the reading club with you. → How about joining the reading club with me?
Câu 3: You want to remind someone that he or she should return a book to the library. → Don’t forget to return the book to the library.
Câu 4: You want to accept an invitation to your friend’s birthday party. → I’m pleased to come to your birthday party / accept your invitation.
Câu 5: You want to ask if you have to dress formally for the party. → Do I have to dress formally for the party?
Giải thích chi tiết:
Câu 1: Why don’t you come to my birthday party next week?
| Cấu trúc | Why don’t you + V (nguyên thể)? |
|---|---|
| Mục đích | Mời ai đó làm gì |
| Dịch nghĩa | Sao bạn không đến bữa tiệc sinh nhật của tôi vào tuần tới? |
Câu 2: How about joining the reading club with me?
| Cấu trúc | How about + V-ing? |
|---|---|
| Mục đích | Đưa ra gợi ý |
| Dịch nghĩa | Tham gia câu lạc bộ đọc sách cùng tôi thì sao? |
Lưu ý: Có thể viết: “What about joining the reading club with me?” (cùng nghĩa)
Câu 3: Don’t forget to return the book to the library.
| Cấu trúc | Don’t forget to + V (nguyên thể) |
|---|---|
| Mục đích | Nhắc nhở ai đó làm gì |
| Dịch nghĩa | Đừng quên trả sách cho thư viện nhé. |
Lưu ý: Có thể viết: “Remember to return the book to the library.” (cùng nghĩa)
Câu 4: I’m pleased to come to your birthday party. / I’m pleased to accept your invitation.
| Cấu trúc | I’m pleased/glad to + V (nguyên thể) |
|---|---|
| Mục đích | Chấp nhận lời mời |
| Dịch nghĩa | Tôi rất vui được đến bữa tiệc sinh nhật của bạn. / Tôi rất vui được nhận lời mời của bạn. |
Lưu ý: Có thể viết: “I’m glad to come to your birthday party.” hoặc “I would love to come to your birthday party.”
Câu 5: Do I have to dress formally for the party?
| Cấu trúc | Do I have to + V (nguyên thể)? |
|---|---|
| Mục đích | Hỏi xem có cần/phải làm gì không |
| Dịch nghĩa | Tôi có phải mặc trang trọng cho bữa tiệc không? |
Lưu ý: Có thể viết: “Do I need to dress formally for the party?” (cùng nghĩa)
Task 3: Write a short message (35-45 words) to reply to the one in Task 1 – Trang 14
Viết một tin nhắn ngắn (35-45 từ) để trả lời tin nhắn trong Task 1. Sử dụng các mẹo trong Task 1 và các mẫu câu trong Task 2 để giúp bạn.
Yêu cầu của tin nhắn:
Trong tin nhắn của bạn, bạn nên:
- Thank for and accept the invitation (Cảm ơn và chấp nhận lời mời)
- Ask what time you should go to Mai’s place or suggest a time to meet (Hỏi mấy giờ nên đến nhà Mai hoặc đề xuất thời gian gặp)
- Ask if you need to bring or buy anything else in advance (Hỏi xem có cần mang hoặc mua gì thêm trước không)
Bài mẫu 1:
Hi Mai,
Thank you for inviting me to your house this Sunday. I’m so glad to come and try some recipes from the book with you. Shall we meet at 10 a.m.? Please tell me if I need to buy anything else in advance.
See you soon,
Linda
(42 words)
Dịch nghĩa:
Chào Mai,
Cảm ơn bạn đã mời mình đến nhà bạn vào Chủ nhật này. Mình rất vui được đến và thử một số công thức nấu ăn từ cuốn sách cùng bạn. Chúng mình gặp nhau lúc 10 giờ sáng nhé? Vui lòng cho mình biết nếu mình cần mua gì thêm trước.
Hẹn gặp sớm,
Linda
Bài mẫu 2:
Hi Mai,
Thanks for your invitation. I’d love to come to your house this Sunday and cook with you. How about meeting at 9:30 a.m.? Also, do I need to bring anything else besides the mangos?
See you soon,
Linda
(41 words)
Dịch nghĩa:
Chào Mai,
Cảm ơn lời mời của bạn. Mình rất muốn đến nhà bạn vào Chủ nhật này và nấu ăn cùng bạn. Gặp nhau lúc 9 giờ 30 sáng thì sao? Ngoài ra, mình có cần mang gì khác ngoài xoài không?
Hẹn gặp sớm,
Linda
Bài mẫu 3:
Dear Mai,
Thank you so much for inviting me. I’m pleased to accept your invitation. What time should I come to your house? And should I buy some ingredients for the recipes in advance?
Write back soon,
Linda
(38 words)
Dịch nghĩa:
Mai thân mến,
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã mời mình. Mình rất vui lòng nhận lời mời của bạn. Mình nên đến nhà bạn lúc mấy giờ? Và mình có nên mua trước một số nguyên liệu cho các công thức nấu ăn không?
Viết lại sớm nhé,
Linda
Phân tích bài mẫu 1:
| Phần | Nội dung | Mẫu câu sử dụng |
|---|---|---|
| Greeting | Hi Mai, | Hi + tên |
| Thank & Accept | Thank you for inviting me to your house this Sunday. I’m so glad to come and try some recipes from the book with you. | Thank you for… / I’m glad to… |
| Suggest time | Shall we meet at 10 a.m.? | Shall we…? |
| Ask for information | Please tell me if I need to buy anything else in advance. | Please tell me if… |
| Closing | See you soon, | See you soon, |
| Signature | Linda | Tên người gửi |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
