Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read (Trang 110)
- Task 2: Read the conversation again and decide whether these statements are true (T) or false (F) (Trang 111)
- Task 3: Complete the diagram with words in 1 (Trang 111)
- Task 4: Use the words in the box to form compound nouns mentioned in 1. Match them with the meanings below (Trang 111)
- III. Ngữ pháp: Danh từ ghép (Compound Nouns)
- 1. Định nghĩa
- 2. Các cách tạo danh từ ghép
- 3. Danh từ ghép trong bài học
- IV. Tổng kết (Summary)
- 1. Kiến thức về hệ sinh thái
Bài học Getting Started – Ecosystems and humans giới thiệu chủ đề về hệ sinh thái và mối quan hệ giữa hệ sinh thái với con người. Qua bài học này, các em sẽ:
- Tìm hiểu tổng quan về chủ đề hệ sinh thái (The ecosystem)
- Học từ vựng liên quan đến hệ sinh thái
- Làm quen với danh từ ghép (Compound nouns)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| flora | /ˈflɔːrə/ | (n) | hệ thực vật |
| fauna | /ˈfɔːnə/ | (n) | hệ động vật |
| insect | /ˈɪnsekt/ | (n) | côn trùng |
| organism | /ˈɔːɡənɪzəm/ | (n) | sinh vật |
| biodiversity | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | (n) | đa dạng sinh học |
| ecosystem | /ˈiːkəʊˌsɪstəm/ | (n) | hệ sinh thái |
| bacteria | /bækˈtɪəriə/ | (n) | vi khuẩn |
| survival | /səˈvaɪvəl/ | (n) | sự sinh tồn |
| restore | /rɪˈstɔːr/ | (v) | khôi phục |
| generation | /ˌdʒenəˈreɪʃən/ | (n) | thế hệ |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read (Trang 110)
Nghe và đọc.
Nội dung hội thoại (English)
Ms Hoa: Nam, you went to Cuc Phuong National Park last weekend, didn’t you?
Nam: Yes, that’s right. It was an amazing trip. This old forest is home to thousands of different kinds of plants, insects, and animals. I really liked the colourful butterflies and the thousand-year-old tree.
Ms Hoa: Yes, Cuc Phuong National Park has a very rich ecosystem.
Mai: What’s an ecosystem, Ms Hoa?
Ms Hoa: It’s a community that has living things, like flora and fauna. Flora refers to plants and fauna refers to animals, including tiny organisms, like bacteria. Ecosystems also include non-living things, like sunlight, air, soil, and water.
Nam: How important are ecosystems to life on our planet, Ms Hoa?
Ms Hoa: Healthy ecosystems are essential for human health and survival because they provide us with goods such as food, energy, raw materials, clean water, and air.
Mai: So we should protect our ecosystems, shouldn’t we?
Ms Hoa: That’s right. Unfortunately, many ecosystems around the world are being lost, damaged, or destroyed because of climate change, pollution, and overuse of natural resources. It’s very important to protect and restore them for future generations. We don’t want our planet to lose even more biodiversity, do we?
Dịch hội thoại (Vietnamese)
Cô Hoa: Nam, cuối tuần trước em đã đến Vườn quốc gia Cúc Phương phải không?
Nam: Vâng, đúng ạ. Đó là một chuyến đi tuyệt vời. Khu rừng cổ này là ngôi nhà của hàng nghìn loại thực vật, côn trùng và động vật khác nhau. Em rất thích những chú bướm đầy màu sắc và cây cổ thụ nghìn năm tuổi.
Cô Hoa: Đúng vậy, Vườn quốc gia Cúc Phương có một hệ sinh thái rất phong phú.
Mai: Hệ sinh thái là gì ạ, thưa cô Hoa?
Cô Hoa: Đó là một cộng đồng có các sinh vật sống, như hệ thực vật và hệ động vật. Flora (hệ thực vật) chỉ các loài thực vật và fauna (hệ động vật) chỉ các loài động vật, bao gồm cả những sinh vật nhỏ bé, như vi khuẩn. Hệ sinh thái cũng bao gồm những thứ không sống, như ánh sáng mặt trời, không khí, đất và nước.
Nam: Hệ sinh thái quan trọng như thế nào đối với sự sống trên hành tinh của chúng ta, thưa cô Hoa?
Cô Hoa: Hệ sinh thái khỏe mạnh rất cần thiết cho sức khỏe và sự sinh tồn của con người vì chúng cung cấp cho chúng ta các nguồn hàng hóa như thực phẩm, năng lượng, nguyên liệu thô, nước sạch và không khí.
Mai: Vậy chúng ta nên bảo vệ hệ sinh thái của mình, phải không ạ?
Cô Hoa: Đúng vậy. Thật không may, nhiều hệ sinh thái trên thế giới đang bị mất đi, hư hại hoặc phá hủy do biến đổi khí hậu, ô nhiễm và khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên. Điều rất quan trọng là phải bảo vệ và khôi phục chúng cho các thế hệ tương lai. Chúng ta không muốn hành tinh của mình mất đi thêm sự đa dạng sinh học nữa, phải không?
Task 2: Read the conversation again and decide whether these statements are true (T) or false (F) (Trang 111)
Đọc lại đoạn hội thoại và quyết định xem những câu sau đúng (T) hay sai (F).
| Câu | Nội dung | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Nam went to Cuc Phuong National Park two weeks ago. | F |
| 2 | In an ecosystem, plants, animals, and other living and non-living things form a community. | T |
| 3 | We are losing a large number of ecosystems around the world. | T |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: FALSE
Câu hỏi: Nam went to Cuc Phuong National Park two weeks ago.
(Nam đã đến Vườn quốc gia Cúc Phương hai tuần trước.)
Giải thích: Sai. Theo bài đọc, Nam đến Cúc Phương cuối tuần trước (last weekend), không phải hai tuần trước (two weeks ago).
Bằng chứng: “Nam, you went to Cuc Phuong National Park last weekend, didn’t you?” – “Yes, that’s right.”
Câu 2: TRUE
Câu hỏi: In an ecosystem, plants, animals, and other living and non-living things form a community.
(Trong một hệ sinh thái, thực vật, động vật và các sinh vật sống và không sống khác tạo thành một cộng đồng.)
Giải thích: Đúng. Cô Hoa giải thích rằng hệ sinh thái là một cộng đồng bao gồm cả sinh vật sống (flora, fauna, bacteria) và những thứ không sống (sunlight, air, soil, water).
Bằng chứng: “It’s a community that has living things, like flora and fauna… Ecosystems also include non-living things, like sunlight, air, soil, and water.”
Câu 3: TRUE
Câu hỏi: We are losing a large number of ecosystems around the world.
(Chúng ta đang mất đi một số lượng lớn hệ sinh thái trên khắp thế giới.)
Giải thích: Đúng. Cô Hoa nói rằng nhiều hệ sinh thái trên thế giới đang bị mất đi, hư hại hoặc phá hủy.
Bằng chứng: “Unfortunately, many ecosystems around the world are being lost, damaged, or destroyed…”
Task 3: Complete the diagram with words in 1 (Trang 111)
Hoàn thành sơ đồ với các từ trong bài 1.
Sơ đồ cấu trúc hệ sinh thái:

Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | Living |
| (2) | flora |
| (3) | fauna |
| (4) | bacteria |
| (5) | Non-living |
Giải thích sơ đồ:
| Thành phần | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Living things (Sinh vật sống) | Các sinh vật có sự sống trong hệ sinh thái | Thực vật, động vật, vi khuẩn |
| Flora (Hệ thực vật) | Tất cả các loài thực vật | Cây cối, hoa, cỏ |
| Fauna (Hệ động vật) | Tất cả các loài động vật | Bướm, chim, thú |
| Bacteria (Vi khuẩn) | Sinh vật nhỏ bé | Vi khuẩn, vi sinh vật |
| Non-living things (Vật không sống) | Các yếu tố môi trường không có sự sống | Ánh sáng, không khí, đất, nước |
Task 4: Use the words in the box to form compound nouns mentioned in 1. Match them with the meanings below (Trang 111)
Sử dụng các từ trong khung để tạo thành các danh từ ghép được đề cập trong bài 1. Nối chúng với các nghĩa bên dưới.
Các từ cho sẵn:
| raw | park | climate | natural |
|---|---|---|---|
| change | national | resources | materials |
Đáp án:
| STT | Định nghĩa | Danh từ ghép |
|---|---|---|
| 1 | a change in the earth’s weather conditions | climate change |
| 2 | things that exist in nature and can be used by people | natural resources |
| 3 | land protected by the government because of its natural beauty or special history | national park |
| 4 | basic materials used to make products | raw materials |
Giải thích chi tiết:
1. climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
| Danh từ ghép | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| climate change | biến đổi khí hậu |
Cấu tạo: climate (khí hậu) + change (sự thay đổi)
Định nghĩa: A change in the earth’s weather conditions (sự thay đổi trong điều kiện thời tiết của trái đất).
Trong bài: “…many ecosystems around the world are being lost, damaged, or destroyed because of climate change…”
2. natural resources /ˈnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/
| Danh từ ghép | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| natural resources | tài nguyên thiên nhiên |
Cấu tạo: natural (tự nhiên) + resources (tài nguyên)
Định nghĩa: Things that exist in nature and can be used by people (những thứ tồn tại trong tự nhiên và có thể được con người sử dụng).
Trong bài: “…because of climate change, pollution, and overuse of natural resources.”
3. national park /ˈnæʃnəl pɑːk/
| Danh từ ghép | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| national park | vườn quốc gia |
Cấu tạo: national (quốc gia) + park (công viên)
Định nghĩa: Land protected by the government because of its natural beauty or special history (vùng đất được chính phủ bảo vệ vì vẻ đẹp tự nhiên hoặc lịch sử đặc biệt).
Trong bài: “Nam, you went to Cuc Phuong National Park last weekend, didn’t you?”
4. raw materials /rɔː məˈtɪəriəlz/
| Danh từ ghép | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| raw materials | nguyên liệu thô |
Cấu tạo: raw (thô, chưa qua chế biến) + materials (vật liệu)
Định nghĩa: Basic materials used to make products (vật liệu cơ bản được sử dụng để làm ra sản phẩm).
Trong bài: “…they provide us with goods such as food, energy, raw materials, clean water, and air.”
III. Ngữ pháp: Danh từ ghép (Compound Nouns)
1. Định nghĩa
Danh từ ghép (Compound noun) là danh từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ ghép lại với nhau để tạo ra một nghĩa mới.
2. Các cách tạo danh từ ghép
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Noun + Noun | climate change | biến đổi khí hậu |
| Adjective + Noun | natural resources | tài nguyên thiên nhiên |
| Adjective + Noun | national park | vườn quốc gia |
| Adjective + Noun | raw materials | nguyên liệu thô |
3. Danh từ ghép trong bài học
| Danh từ ghép | Cấu trúc | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| climate change | Noun + Noun | biến đổi khí hậu |
| natural resources | Adj + Noun | tài nguyên thiên nhiên |
| national park | Adj + Noun | vườn quốc gia |
| raw materials | Adj + Noun | nguyên liệu thô |
IV. Tổng kết (Summary)
1. Kiến thức về hệ sinh thái
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Hệ sinh thái là gì? | Một cộng đồng bao gồm sinh vật sống và vật không sống |
| Sinh vật sống (Living things) | Flora (thực vật), Fauna (động vật), Bacteria (vi khuẩn) |
| Vật không sống (Non-living things) | Ánh sáng, không khí, đất, nước |
| Tầm quan trọng | Cung cấp thực phẩm, năng lượng, nguyên liệu thô, nước sạch, không khí |
| Nguyên nhân mất hệ sinh thái | Biến đổi khí hậu, ô nhiễm, khai thác quá mức tài nguyên |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
