Unit 10 Lớp 11: Speaking – Ways to protect local biodiversity

Bài học Speaking – Ways to protect local biodiversity giúp học sinh phát triển kỹ năng nói thông qua việc thảo luận về các cách bảo vệ đa dạng sinh học địa phương. Qua bài học này, các em sẽ:

  • Học từ vựng liên quan đến bảo vệ đa dạng sinh học
  • Thảo luận về các cách bảo vệ đa dạng sinh học địa phương
  • Đưa ra phản hồi cho các tình huống thực tế trong vườn quốc gia

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
mass tourism /mæs ˈtʊərɪzəm/ (np) du lịch đại trà
carbon footprint /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ (np) dấu chân carbon, lượng khí thải carbon
shelter /ˈʃeltə(r)/ (n) nơi trú ẩn
native /ˈneɪtɪv/ (adj) bản địa, bản xứ

2. Từ vựng mở rộng

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ (n) đa dạng sinh học
ecosystem /ˈiːkəʊˌsɪstəm/ (n) hệ sinh thái
deforestation /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ (n) nạn phá rừng
habitat /ˈhæbɪtæt/ (n) môi trường sống
endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/ (adj) có nguy cơ tuyệt chủng
extinction /ɪkˈstɪŋkʃn/ (n) sự tuyệt chủng
wildfire /ˈwaɪldfaɪə(r)/ (n) cháy rừng

II. Giải bài tập SGK

Task 1: Look at the table below. Which of the following are ways to protect local biodiversity? Tick (✓) the correct boxes. Add two more if you can. (Trang 114)

Nhìn vào bảng dưới đây. Những cách nào sau đây là cách để bảo vệ đa dạng sinh học địa phương? Đánh dấu (✓) vào các ô đúng. Thêm hai cách nữa nếu bạn có thể.

Các lựa chọn:

STT Cách thức Đáp án
1 banning the hunting of wild animals
2 planting local trees, flowers, and other plants
3 promoting mass tourism
4 educating people about the importance of biodiversity
5 increasing your carbon footprint

Đáp án: 1, 2, 4

Giải thích chi tiết:

✓ 1. Banning the hunting of wild animals (Cấm săn bắt động vật hoang dã)

Tại sao đúng?

  • Săn bắt động vật hoang dã làm giảm số lượng các loài trong tự nhiên.
  • Nhiều loài động vật như hổ, tê giác, gấu đang bị đe dọa tuyệt chủng do săn bắt.
  • Cấm săn bắt giúp bảo vệ các loài động vật và duy trì cân bằng hệ sinh thái.
✓ 2. Planting local trees, flowers, and other plants (Trồng cây, hoa và các loại thực vật địa phương)

Tại sao đúng?

  • Thực vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
  • Cây cối cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật.
  • Trồng cây bản địa giúp duy trì và phục hồi đa dạng sinh học địa phương.
✗ 3. Promoting mass tourism (Khuyến khích du lịch đại trà)

Tại sao sai?

  • Du lịch đại trà gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường.
  • Lượng du khách lớn có thể phá hủy môi trường sống tự nhiên.
  • Du lịch đại trà tăng ô nhiễm, rác thải và làm xáo trộn đời sống động vật hoang dã.
✓ 4. Educating people about the importance of biodiversity (Giáo dục mọi người về tầm quan trọng của đa dạng sinh học)

Tại sao đúng?

  • Hoạt động của con người ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái.
  • Khi mọi người hiểu được tầm quan trọng của đa dạng sinh học, họ sẽ có hành động bảo vệ.
  • Giáo dục giúp thay đổi hành vi và nâng cao nhận thức cộng đồng.
✗ 5. Increasing your carbon footprint (Tăng lượng khí thải carbon)

Tại sao sai?

  • Tăng lượng khí thải carbon góp phần vào biến đổi khí hậu.
  • Biến đổi khí hậu là một trong những nguyên nhân chính gây mất đa dạng sinh học.
  • Chúng ta cần giảm (không phải tăng) lượng khí thải carbon để bảo vệ môi trường.

Gợi ý thêm 2 cách bảo vệ đa dạng sinh học:

STT Cách thức Nghĩa tiếng Việt
6 Protecting local habitats by following walking paths or hiking trails when outdoors Bảo vệ môi trường sống địa phương bằng cách đi theo các lối đi bộ hoặc đường mòn khi ở ngoài trời
7 Reducing the amount of water you use Giảm lượng nước sử dụng

Task 2: Work in pairs. Choose a way to protect local biodiversity from the list in 1, and tell your partner about it. Use the following questions. (Trang 114)

Làm việc theo cặp. Chọn một cách để bảo vệ đa dạng sinh học địa phương từ danh sách trong bài 1, và nói với bạn cùng cặp về nó. Sử dụng các câu hỏi sau.

Các câu hỏi gợi ý:

  • Why is it important? (Tại sao nó quan trọng?)
  • How will it help protect local biodiversity? (Nó sẽ giúp bảo vệ đa dạng sinh học địa phương như thế nào?)
  • What can you do to help? (Bạn có thể làm gì để giúp đỡ?)

Mẫu trong sách (Example):

Topic: Planting local trees, flowers, and other plants

“Plants play an important role in ecosystems. They provide food and shelter for many animal species. Each plant supports the ecosystem and biodiversity of the local area. We can help by researching the local flora, and planting more native plants.”

Dịch: “Thực vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật. Mỗi loài thực vật hỗ trợ hệ sinh thái và đa dạng sinh học của khu vực địa phương. Chúng ta có thể giúp đỡ bằng cách nghiên cứu hệ thực vật địa phương và trồng thêm nhiều cây bản địa.”

Gợi ý trả lời cho các cách khác:

1. Banning the hunting of wild animals (Cấm săn bắt động vật hoang dã)

Why is it important?

Wild animals play an important part in different ecosystems and food chains. They help maintain the balance of nature.

How will it help protect local biodiversity?

The hunting of some animals, such as bears, tigers, or rhinos, has caused a rapid decline in their populations and may lead to their extinction. Banning hunting will help protect these endangered species and preserve biodiversity.

What can you do to help?

We can report illegal hunting activities to the authorities. We can also raise awareness about the importance of wildlife protection and support conservation organizations.

Dịch:

  • Tại sao quan trọng? Động vật hoang dã đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái và chuỗi thức ăn khác nhau. Chúng giúp duy trì sự cân bằng của tự nhiên.
  • Giúp bảo vệ đa dạng sinh học như thế nào? Việc săn bắt một số loài động vật như gấu, hổ hoặc tê giác đã gây ra sự suy giảm nhanh chóng về số lượng và có thể dẫn đến tuyệt chủng. Cấm săn bắt sẽ giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và bảo tồn đa dạng sinh học.
  • Bạn có thể làm gì? Chúng ta có thể báo cáo các hoạt động săn bắt trái phép cho chính quyền. Chúng ta cũng có thể nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ động vật hoang dã và hỗ trợ các tổ chức bảo tồn.
4. Educating people about the importance of biodiversity (Giáo dục mọi người về tầm quan trọng của đa dạng sinh học)

Why is it important?

Human activities have direct effects on ecosystems. Many people don’t understand how their actions can harm the environment.

How will it help protect local biodiversity?

If people are aware of the importance of biodiversity on the planet, they may act to limit deforestation, stop illegal hunting, and protect local habitats.

What can you do to help?

We can organize awareness campaigns at school or in the community. We can also share information about biodiversity on social media and encourage others to protect the environment.

Dịch:

  • Tại sao quan trọng? Hoạt động của con người có ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái. Nhiều người không hiểu hành động của họ có thể gây hại cho môi trường như thế nào.
  • Giúp bảo vệ đa dạng sinh học như thế nào? Nếu mọi người nhận thức được tầm quan trọng của đa dạng sinh học trên hành tinh, họ có thể hành động để hạn chế phá rừng, ngăn chặn săn bắt trái phép và bảo vệ môi trường sống địa phương.
  • Bạn có thể làm gì? Chúng ta có thể tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức ở trường học hoặc trong cộng đồng. Chúng ta cũng có thể chia sẻ thông tin về đa dạng sinh học trên mạng xã hội và khuyến khích người khác bảo vệ môi trường.

Cấu trúc hữu ích để đưa ra ý kiến:

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
I think/believe that… Tôi nghĩ/tin rằng… I think that banning hunting is very important.
In my opinion, … Theo ý kiến của tôi, … In my opinion, we should plant more native trees.
… is important because… … quan trọng vì… Education is important because it changes people’s behaviour.
… can help (to)… … có thể giúp… Planting trees can help protect local habitats.
We can help by + V-ing… Chúng ta có thể giúp bằng cách… We can help by reducing our carbon footprint.

Task 3: Work in groups. Your class is on a field trip to a national park. Read the situations below and think of some possible responses. Provide reasons for each answer. (Trang 114)

Làm việc theo nhóm. Lớp của bạn đang đi dã ngoại đến một vườn quốc gia. Đọc các tình huống dưới đây và nghĩ ra một số phản hồi có thể. Đưa ra lý do cho mỗi câu trả lời.

Situation 1: Some of your classmates want to collect some rare insects/flowers for their collections.

(Một số bạn cùng lớp muốn thu thập một số côn trùng/hoa quý hiếm cho bộ sưu tập của họ.)

Example (Mẫu trong sách):

“You shouldn’t do that for several reasons. First, rare plant and animal species are endangered. Second, if people start killing or collecting them, they will soon disappear. Finally, this will harm local biodiversity and have a serious effect on the balance of the local ecosystem.”

Dịch: “Bạn không nên làm điều đó vì nhiều lý do. Thứ nhất, các loài thực vật và động vật quý hiếm đang có nguy cơ tuyệt chủng. Thứ hai, nếu mọi người bắt đầu giết hoặc thu thập chúng, chúng sẽ sớm biến mất. Cuối cùng, điều này sẽ gây hại cho đa dạng sinh học địa phương và có ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự cân bằng của hệ sinh thái địa phương.”

Situation 2: Some classmates have brought some snacks and want to feed the wild animals in the park.

(Một số bạn cùng lớp đã mang theo đồ ăn nhẹ và muốn cho động vật hoang dã trong công viên ăn.)

Suggested answer:

“You shouldn’t do that for several reasons. First, wild animals eat their own food and human snacks may cause health problems for them. Second, feeding wild animals may be dangerous as they can attack you. Finally, this can change their natural behaviour and make them dependent on humans for food.”

Dịch: “Bạn không nên làm điều đó vì nhiều lý do. Thứ nhất, động vật hoang dã ăn thức ăn riêng của chúng và đồ ăn nhẹ của con người có thể gây ra vấn đề sức khỏe cho chúng. Thứ hai, cho động vật hoang dã ăn có thể nguy hiểm vì chúng có thể tấn công bạn. Cuối cùng, điều này có thể thay đổi hành vi tự nhiên của chúng và khiến chúng phụ thuộc vào con người để có thức ăn.”

Situation 3: You see some classmates throwing rubbish, such as plastic bottles, paper, and cans, on the grass and in the water.

(Bạn thấy một số bạn cùng lớp vứt rác, như chai nhựa, giấy và lon, trên cỏ và xuống nước.)

Suggested answer:

“You shouldn’t do that for several reasons. First, wild animals may try to eat this plastic waste, which may cause health problems for them. Second, throwing rubbish can pollute the water and soil, and damage the natural habitats of many species. Finally, plastic waste takes hundreds of years to decompose and can harm the environment for a long time.”

Dịch: “Bạn không nên làm điều đó vì nhiều lý do. Thứ nhất, động vật hoang dã có thể cố ăn rác thải nhựa này, điều này có thể gây ra vấn đề sức khỏe cho chúng. Thứ hai, vứt rác có thể gây ô nhiễm nước và đất, và phá hủy môi trường sống tự nhiên của nhiều loài. Cuối cùng, rác thải nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy và có thể gây hại cho môi trường trong một thời gian dài.”

Situation 4: Some classmates want to collect wood to build a fire in the park.

(Một số bạn cùng lớp muốn thu thập gỗ để đốt lửa trong công viên.)

Suggested answer:

“You shouldn’t build a fire in a national park for several reasons. First, a fire may burn and damage plants in the park. Second, a fire can easily spread in hot, dry and windy conditions. Open burning can also cause wildfires. They can kill wild animals and burn trees, causing deforestation. Finally, building fires in national parks is usually against the rules and you may get fined.”

Dịch: “Bạn không nên đốt lửa trong vườn quốc gia vì nhiều lý do. Thứ nhất, lửa có thể đốt cháy và làm hư hại thực vật trong công viên. Thứ hai, lửa có thể dễ dàng lan rộng trong điều kiện nóng, khô và có gió. Đốt lửa ngoài trời cũng có thể gây ra cháy rừng. Chúng có thể giết chết động vật hoang dã và đốt cháy cây cối, gây ra nạn phá rừng. Cuối cùng, đốt lửa trong vườn quốc gia thường vi phạm quy định và bạn có thể bị phạt.”

Cấu trúc hữu ích để đưa ra lời khuyên:

Cấu trúc Nghĩa
You shouldn’t do that for several reasons. Bạn không nên làm điều đó vì nhiều lý do.
First, … Second, … Finally, … Thứ nhất, … Thứ hai, … Cuối cùng, …
This can/may cause… Điều này có thể gây ra…
This will harm/damage… Điều này sẽ gây hại/phá hủy…
… is dangerous because… … nguy hiểm vì…
… is against the rules. … vi phạm quy định.

Task 4: Report your answers to the whole class. Vote for the best response. (Trang 114)

Báo cáo câu trả lời của bạn cho cả lớp. Bình chọn cho câu trả lời hay nhất.

Hướng dẫn trình bày:

  1. Giới thiệu tình huống: “Our group discussed situation number…”
  2. Trình bày phản hồi: “We think that you shouldn’t do that for several reasons…”
  3. Đưa ra lý do: “First, … Second, … Finally, …”
  4. Kết luận: “So we advise our classmates not to…”

Mẫu trình bày:

“Good morning, everyone. Our group discussed situation number 2 – feeding wild animals in the park.

We think that you shouldn’t do that for several reasons.

First, wild animals eat their own food and human snacks may cause health problems for them.

Second, feeding wild animals may be dangerous as they can attack you.

Finally, this can change their natural behaviour and make them dependent on humans for food.

So we advise our classmates not to feed wild animals when visiting a national park. Thank you for listening.”

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương