Unit 2 Lớp 11: Getting Started – What is a generation gap?

Unit 2 trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 mang tên “The Generation Gap” (Khoảng cách thế hệ). Đây là chủ đề về sự khác biệt giữa các thế hệ trong gia đình, những xung đột và cách hóa giải mâu thuẫn giữa ông bà, cha mẹ và con cái.

Bài học Getting Started – What is a generation gap? giới thiệu về khoảng cách thế hệ thông qua cuộc hội thoại giữa cô giáo Ms Hoa và hai học sinh Mark, Mai. Qua bài học này, học sinh sẽ được học từ vựng liên quan đến khoảng cách thế hệ, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Modal verbs (Động từ khuyết thiếu: have to, must, should).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
generation gap /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ (n.ph) khoảng cách thế hệ
behaviour /bɪˈheɪvjə(r)/ (n) hành vi, cách cư xử
nuclear family /ˌnjuːkliə ˈfæməli/ (n.ph) gia đình hạt nhân
extended family /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ (n.ph) gia đình mở rộng (nhiều thế hệ)
follow in somebody’s footsteps /ˈfɒləʊ ɪn ˈfʊtsteps/ (idiom) nối nghiệp, kế nghiệp ai

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
belief /bɪˈliːf/ (n) niềm tin, quan điểm
generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/ (n) thế hệ
argument /ˈɑːɡjumənt/ (n) cuộc tranh cãi, bất đồng
traditional views /trəˈdɪʃənl vjuːz/ (n.ph) quan điểm truyền thống
gender roles /ˈdʒendə rəʊlz/ (n.ph) vai trò giới tính
housework /ˈhaʊswɜːk/ (n) việc nhà
force /fɔːs/ (v) ép buộc
respect /rɪˈspekt/ (v) tôn trọng
express /ɪkˈspres/ (v) bày tỏ, thể hiện

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 18)

Bài nghe:
0:00 0:00

Ms Hoa: Good morning, class. Today, we’ll talk about the generation gap. So, what is the generation gap?

Mark: Well, I think it’s the difference in beliefs and behaviour between young and older people.

Ms Hoa: You’re right, Mark. So, is there a generation gap in your family?

Mark: Not really, Ms Hoa. I live in a nuclear family with my parents and brother. We understand each other quite well though we still argue over small things.

Ms Hoa: Right. We can’t avoid daily arguments. What about you, Mai?

Mai: Well, I live with my extended family, and I have to learn to accept the differences between the generations.

Ms Hoa: That’s a good point. Can you give us an example?

Mai: Well, my grandparents hold traditional views about male jobs and gender roles. For example, my grandfather wants my brother to be an engineer, but my brother hopes to become a musician. And my grandmother thinks women have to do all the housework.

Ms Hoa: How about your parents? Do they share your grandparents’ views?

Mai: No, they don’t. They think that we should follow our dreams. They give us advice, but never force us to follow in their footsteps.

Ms Hoa: Thank you, Mai, for sharing your experiences. You must respect your parents and grandparents, but you should also express your opinion.

Now let’s continue our discussion with…

Dịch bài hội thoại (Translation)

Cô Hoa: Chào buổi sáng, cả lớp. Hôm nay, chúng ta sẽ nói về khoảng cách thế hệ. Vậy, khoảng cách thế hệ là gì?

Mark: À, em nghĩ đó là sự khác biệt về niềm tin và hành vi giữa người trẻ và người lớn tuổi ạ.

Cô Hoa: Em nói đúng rồi, Mark. Vậy, có khoảng cách thế hệ trong gia đình em không?

Mark: Không hẳn ạ, thưa cô Hoa. Em sống trong một gia đình hạt nhân với bố mẹ và anh trai. Chúng em hiểu nhau khá rõ mặc dù vẫn tranh cãi về những chuyện nhỏ.

Cô Hoa: Đúng vậy. Chúng ta không thể tránh khỏi những cuộc tranh cãi hàng ngày. Còn em thì sao, Mai?

Mai: Dạ, em sống với gia đình mở rộng, và em phải học cách chấp nhận những khác biệt giữa các thế hệ.

Cô Hoa: Đó là một điểm hay. Em có thể cho chúng tôi một ví dụ được không?

Mai: Dạ, ông bà em có quan điểm truyền thống về công việc của nam giới và vai trò giới tính. Ví dụ, ông em muốn anh trai em trở thành kỹ sư, nhưng anh ấy hy vọng trở thành nhạc sĩ. Và bà em nghĩ rằng phụ nữ phải làm tất cả việc nhà.

Cô Hoa: Còn bố mẹ em thì sao? Họ có cùng quan điểm với ông bà em không?

Mai: Dạ không ạ. Họ nghĩ rằng chúng em nên theo đuổi ước mơ của mình. Họ cho chúng em lời khuyên, nhưng không bao giờ ép buộc chúng em nối nghiệp họ.

Cô Hoa: Cảm ơn em, Mai, vì đã chia sẻ những trải nghiệm của em. Các em phải tôn trọng bố mẹ và ông bà, nhưng các em cũng nên bày tỏ ý kiến của mình.

Bây giờ chúng ta hãy tiếp tục cuộc thảo luận với…

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Read the conversation again. Tick (✓) the true information about Mark and Mai – Trang 19

Đọc lại bài hội thoại. Đánh dấu (✓) thông tin đúng về Mark và Mai.

Đáp án:

STT Nội dung Mark Mai
1 has some arguments over small things with family members
2 lives with grandparents who have traditional views
3 lives in a nuclear family
4 has parents who don’t force their children to follow in their footsteps

Giải thích chi tiết:

Câu 1: has some arguments over small things with family members (có một số cuộc tranh cãi về những chuyện nhỏ với các thành viên trong gia đình)

  • Đáp án: Mark ✓
  • Trong bài, Mark nói: “We understand each other quite well though we still argue over small things.”
  • Dịch: Chúng em hiểu nhau khá rõ mặc dù vẫn tranh cãi về những chuyện nhỏ.

Câu 2: lives with grandparents who have traditional views (sống với ông bà có quan điểm truyền thống)

  • Đáp án: Mai ✓
  • Trong bài, Mai nói: “I live with my extended family” và “my grandparents hold traditional views about male jobs and gender roles.”
  • Dịch: Em sống với gia đình mở rộng và ông bà em có quan điểm truyền thống về công việc của nam giới và vai trò giới tính.

Câu 3: lives in a nuclear family (sống trong một gia đình hạt nhân)

  • Đáp án: Mark ✓
  • Trong bài, Mark nói: “I live in a nuclear family with my parents and brother.”
  • Dịch: Em sống trong một gia đình hạt nhân với bố mẹ và anh trai.

Câu 4: has parents who don’t force their children to follow in their footsteps (có bố mẹ không ép buộc con cái nối nghiệp họ)

  • Đáp án: Mai ✓
  • Trong bài, Mai nói: “They give us advice, but never force us to follow in their footsteps.”
  • Dịch: Họ cho chúng em lời khuyên, nhưng không bao giờ ép buộc chúng em nối nghiệp họ.

Task 3: Find words or phrases in Task 1 that have the following meanings – Trang 19

Tìm các từ hoặc cụm từ trong Task 1 có các nghĩa sau.

Đáp án:

STT Định nghĩa tiếng Anh Định nghĩa tiếng Việt Đáp án
1 all people who were born at about the same time tất cả những người sinh ra vào khoảng cùng thời điểm generation
2 a family that consists of a father, a mother, and children một gia đình gồm bố, mẹ và con cái (a) nuclear family
3 a family that includes not only parents and children but also uncles, aunts, grandparents, etc. một gia đình không chỉ gồm bố mẹ và con cái mà còn có cô, chú, ông bà, v.v. (an) extended family
4 disagreements about things những bất đồng về mọi thứ arguments

Giải thích chi tiết:

1. generation (thế hệ)

  • Định nghĩa: all people who were born at about the same time (tất cả những người sinh ra vào khoảng cùng thời điểm)
  • Trong bài: “I have to learn to accept the differences between the generations.”
  • Ví dụ: My grandparents’ generation has different views from my generation. (Thế hệ ông bà tôi có quan điểm khác với thế hệ tôi.)

2. (a) nuclear family (gia đình hạt nhân)

  • Định nghĩa: a family that consists of a father, a mother, and children (một gia đình gồm bố, mẹ và con cái)
  • Trong bài: “I live in a nuclear family with my parents and brother.”
  • Đặc điểm: Chỉ gồm bố mẹ và con cái sống cùng nhau, không có ông bà hay họ hàng.

3. (an) extended family (gia đình mở rộng)

  • Định nghĩa: a family that includes not only parents and children but also uncles, aunts, grandparents, etc. (một gia đình không chỉ gồm bố mẹ và con cái mà còn có cô, chú, ông bà, v.v.)
  • Trong bài: “I live with my extended family.”
  • Đặc điểm: Nhiều thế hệ sống cùng nhau (ông bà, bố mẹ, con cái, cô chú…).

4. arguments (cuộc tranh cãi, bất đồng)

  • Định nghĩa: disagreements about things (những bất đồng về mọi thứ)
  • Trong bài: “We can’t avoid daily arguments.”
  • Ví dụ: They had an argument about money. (Họ có một cuộc tranh cãi về tiền bạc.)

Task 4: Choose the modal verbs used in Task 1 to complete the sentences – Trang 19

Chọn các động từ khuyết thiếu được sử dụng trong Task 1 để hoàn thành các câu.

Đáp án:

STT Câu Đáp án
1 Mai lives with her extended family, and she _______ learn to accept the differences between the generations. has to
2 Mai’s grandmother thinks women _______ do all the housework. have to
3 Mai’s parents believe that children _______ follow their dreams. should
4 Ms Hoa thinks that children _______ respect their parents and grandparents. must

Các câu hoàn chỉnh:

  1. Mai lives with her extended family, and she has to learn to accept the differences between the generations.
  2. Mai’s grandmother thinks women have to do all the housework.
  3. Mai’s parents believe that children should follow their dreams.
  4. Ms Hoa thinks that children must respect their parents and grandparents.

Giải thích chi tiết:

Câu 1: has to

  • Trong bài gốc: “I live with my extended family, and I have to learn to accept the differences between the generations.”
  • Chủ ngữ “she” (ngôi thứ 3 số ít) → “have to” chuyển thành “has to
  • Nghĩa: Mai phải học cách chấp nhận những khác biệt giữa các thế hệ.
  • Have to diễn tả sự bắt buộc do hoàn cảnh bên ngoài (Mai sống trong gia đình mở rộng nên cần phải học cách chấp nhận).

Câu 2: have to

  • Trong bài gốc: “my grandmother thinks women have to do all the housework.”
  • Chủ ngữ “women” (số nhiều) → giữ nguyên “have to
  • Nghĩa: Bà của Mai nghĩ rằng phụ nữ phải làm tất cả việc nhà.
  • Have to diễn tả sự bắt buộc theo quan điểm của bà (quan điểm truyền thống).

Câu 3: should

  • Trong bài gốc: “They think that we should follow our dreams.”
  • Nghĩa: Bố mẹ Mai tin rằng con cái nên theo đuổi ước mơ của mình.
  • Should diễn tả lời khuyên, điều nên làm (không bắt buộc).

Câu 4: must

  • Trong bài gốc: “You must respect your parents and grandparents.”
  • Nghĩa: Cô Hoa nghĩ rằng con cái phải tôn trọng bố mẹ và ông bà.
  • Must diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ, nghĩa vụ đạo đức (việc tôn trọng người lớn là điều bắt buộc).

IV. Ngữ pháp: Modal verbs (have to, must, should)

Trong bài học này, chúng ta gặp 3 động từ khuyết thiếu quan trọng: have to, must, should. Đây là điểm ngữ pháp quan trọng của Unit 2.

1. HAVE TO (phải)

Cách dùng:

  • Diễn tả sự bắt buộc do hoàn cảnh bên ngoài, quy định, luật lệ.
  • Người nói không phải là người đặt ra quy định.

Công thức:

  • Khẳng định: S + have to / has to + V (nguyên thể)
  • Phủ định: S + don’t / doesn’t + have to + V (nguyên thể) → không cần phải
  • Nghi vấn: Do / Does + S + have to + V (nguyên thể)?

Lưu ý:

  • Chủ ngữ số ít (he, she, it) → has to
  • Chủ ngữ số nhiều (I, you, we, they) → have to

Ví dụ trong bài:

  • “I have to learn to accept the differences between the generations.” (Tôi phải học cách chấp nhận những khác biệt giữa các thế hệ.)
  • “My grandmother thinks women have to do all the housework.” (Bà tôi nghĩ rằng phụ nữ phải làm tất cả việc nhà.)

2. MUST (phải)

Cách dùng:

  • Diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ, nghĩa vụ đạo đức, hoặc sự cần thiết do người nói quyết định.
  • Thường mang tính chủ quan (người nói cho rằng điều đó là cần thiết).

Công thức:

  • Khẳng định: S + must + V (nguyên thể)
  • Phủ định: S + must not (mustn’t) + V (nguyên thể) → cấm, không được phép
  • Nghi vấn: Must + S + V (nguyên thể)?

Lưu ý:

  • Must không thay đổi theo ngôi.
  • Must not (mustn’t) = cấm, không được phép (khác với don’t have to = không cần phải)

Ví dụ trong bài:

  • “You must respect your parents and grandparents.” (Các em phải tôn trọng bố mẹ và ông bà.)

3. SHOULD (nên)

Cách dùng:

  • Diễn tả lời khuyên, điều nên làm.
  • Không mang tính bắt buộc, chỉ là gợi ý.

Công thức:

  • Khẳng định: S + should + V (nguyên thể)
  • Phủ định: S + should not (shouldn’t) + V (nguyên thể) → không nên
  • Nghi vấn: Should + S + V (nguyên thể)?

Lưu ý:

  • Should không thay đổi theo ngôi.
  • Thường dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng.

Ví dụ trong bài:

  • “They think that we should follow our dreams.” (Họ nghĩ rằng chúng em nên theo đuổi ước mơ của mình.)
  • “You should also express your opinion.” (Các em cũng nên bày tỏ ý kiến của mình.)

4. Bảng so sánh have to / must / should

Tiêu chí HAVE TO MUST SHOULD
Nghĩa Phải (bắt buộc) Phải (bắt buộc mạnh) Nên (lời khuyên)
Mức độ bắt buộc Bắt buộc do hoàn cảnh bên ngoài Bắt buộc do người nói hoặc nghĩa vụ đạo đức Không bắt buộc, chỉ là gợi ý
Nguồn gốc Quy định, luật lệ, hoàn cảnh Người nói quyết định, nghĩa vụ Lời khuyên
Thay đổi theo ngôi Có (have to / has to) Không Không
Phủ định don’t/doesn’t have to = không cần phải mustn’t = cấm, không được shouldn’t = không nên

Ví dụ so sánh:

Modal verb Ví dụ Nghĩa
have to I have to wear a uniform at school. Tôi phải mặc đồng phục ở trường. (quy định của trường)
must You must be quiet in the library. Bạn phải im lặng trong thư viện. (nghĩa vụ, đạo đức)
should You should eat more vegetables. Bạn nên ăn nhiều rau hơn. (lời khuyên)
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương