Unit 2 Tiếng Anh 11: Language – Pronunciation + Vocabulary + Grammar

Bài Lesson 2: Language thuộc Unit 2 “The Generation Gap” giúp học sinh củng cố kiến thức về phát âm, từ vựng và ngữ pháp liên quan đến chủ đề khoảng cách thế hệ.

Bài học gồm 3 phần chính:

  • Pronunciation: Contracted forms (Dạng rút gọn)
  • Vocabulary: Generational differences (Sự khác biệt giữa các thế hệ)
  • Grammar: Modal verbs – must, have to, should (Động từ khuyết thiếu)

I. Pronunciation: Contracted forms

1. Lý thuyết

Contracted forms (Dạng rút gọn) là cách viết và phát âm ngắn gọn của một số cụm từ trong tiếng Anh. Dạng rút gọn thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng.

2. Bảng tổng hợp các Contracted forms phổ biến

Full form (Dạng đầy đủ) Contracted form (Dạng rút gọn) Phiên âm
I am I’m /aɪm/
you are you’re /jɔː(r)/
he is / he has he’s /hiːz/
she is / she has she’s /ʃiːz/
it is / it has it’s /ɪts/
we are we’re /wɪə(r)/
they are they’re /ðeə(r)/
that is that’s /ðæts/
I will I’ll /aɪl/
you will you’ll /juːl/
we will we’ll /wiːl/
they will they’ll /ðeɪl/
who will who’ll /huːl/
do not don’t /dəʊnt/
does not doesn’t /ˈdʌznt/
did not didn’t /ˈdɪdnt/
cannot can’t /kɑːnt/
will not won’t /wəʊnt/
should not shouldn’t /ˈʃʊdnt/
must not mustn’t /ˈmʌsnt/
let us let’s /lets/

Task 1: Listen and repeat. Pay attention to the contracted forms in the following sentences. What are their full forms? – Trang 19

Nghe và lặp lại. Chú ý đến các dạng rút gọn trong các câu sau. Dạng đầy đủ của chúng là gì?

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Đề bài và đáp án:

STT Câu có Contracted form Contracted form Full form (Đáp án)
1 Today, we’ll talk about the generation gap. we’ll we will
2 You’re right, Mark. you’re You are
3 We can’t avoid daily arguments. can’t cannot
4 That’s a good point. that’s That is
5 No, they don’t. don’t do not
6 Now let’s continue our discussion with… let’s let us

Giải thích chi tiết:

Câu 1: Today, we’ll talk about the generation gap.

  • we’ll = we will
  • Dịch: Hôm nay, chúng ta sẽ nói về khoảng cách thế hệ.

Câu 2: You’re right, Mark.

  • you’re = You are
  • Dịch: Em nói đúng rồi, Mark.

Câu 3: We can’t avoid daily arguments.

  • can’t = cannot
  • Dịch: Chúng ta không thể tránh khỏi những cuộc tranh cãi hàng ngày.

Câu 4: That’s a good point.

  • that’s = That is
  • Dịch: Đó là một điểm hay.

Câu 5: No, they don’t.

  • don’t = do not
  • Dịch: Không, họ không (nghĩ vậy).

Câu 6: Now let’s continue our discussion with…

  • let’s = let us
  • Dịch: Bây giờ chúng ta hãy tiếp tục cuộc thảo luận với…

Task 2: Listen and circle what you hear: contracted or full forms. Then practise saying these conversations in pairs – Trang 19

Nghe và khoanh tròn những gì bạn nghe: dạng rút gọn hay dạng đầy đủ. Sau đó luyện tập nói các cuộc hội thoại này theo cặp.

Đề bài và đáp án:

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Conversation 1:

  • A: What’s / What is the topic of today’s discussion?
  • B: We’ll / We will talk about the generation gap.

Đáp án: What’s, We’ll (dạng rút gọn)

Conversation 2:

  • A: Don’t you / Do you not live with your grandparents?
  • B: No, I don’t / do not.

Đáp án: Don’t you, don’t (dạng rút gọn)

Conversation 3:

  • A: I’m not sure who’ll / who will be the next presenter? Will you speak next?
  • B: Yes, I will / I’ll.

Đáp án: who’ll, I will (câu A dùng dạng rút gọn, câu B dùng dạng đầy đủ)

Tổng hợp đáp án Task 2:

Conversation Người A Người B
1 What’s We’ll
2 Don’t you don’t
3 who’ll I will

Lưu ý về cách dùng:

  • Trong câu hỏi và câu khẳng định thông thường, người bản ngữ thường dùng dạng rút gọn.
  • Trong câu trả lời ngắn khẳng định (Yes, I will / Yes, I do), người ta thường dùng dạng đầy đủ để nhấn mạnh.
  • Ví dụ: “Will you speak next?” → “Yes, I will.” (không nói “Yes, I’ll.”)

II. Vocabulary: Generational differences

Task 1: Match the words to make phrases that mean the following – Trang 20

Nối các từ để tạo thành các cụm từ có nghĩa như sau.

Các từ cần nối:

Cột A Cột B
1. traditional a. characteristics
2. common b. conflict
3. generational c. values
4. cultural d. view

Các định nghĩa:

Ký hiệu Định nghĩa tiếng Anh Định nghĩa tiếng Việt
a special qualities that belong to a group of people or things những phẩm chất đặc biệt thuộc về một nhóm người hoặc vật
b a disagreement between different generations sự bất đồng giữa các thế hệ khác nhau
c beliefs about what is important in the culture of a particular society niềm tin về những gì quan trọng trong văn hóa của một xã hội cụ thể
d a belief or an opinion that has existed for a long time without changing một niềm tin hoặc quan điểm đã tồn tại trong thời gian dài mà không thay đổi

Đáp án:

STT Cụm từ Đáp án Nghĩa tiếng Việt
1 traditional + view 1 – d quan điểm truyền thống
2 common + characteristics 2 – a đặc điểm chung
3 generational + conflict 3 – b xung đột thế hệ
4 cultural + values 4 – c giá trị văn hóa

Giải thích chi tiết:

1. traditional view (quan điểm truyền thống)

  • Định nghĩa: a belief or an opinion that has existed for a long time without changing
  • Nghĩa: một niềm tin hoặc quan điểm đã tồn tại trong thời gian dài mà không thay đổi
  • Ví dụ: My grandparents have traditional views about gender roles. (Ông bà tôi có quan điểm truyền thống về vai trò giới tính.)

2. common characteristics (đặc điểm chung)

  • Định nghĩa: special qualities that belong to a group of people or things
  • Nghĩa: những phẩm chất đặc biệt thuộc về một nhóm người hoặc vật
  • Ví dụ: Each generation has its common characteristics. (Mỗi thế hệ có những đặc điểm chung riêng.)

3. generational conflict (xung đột thế hệ)

  • Định nghĩa: a disagreement between different generations
  • Nghĩa: sự bất đồng giữa các thế hệ khác nhau
  • Ví dụ: Generational conflicts often happen in extended families. (Xung đột thế hệ thường xảy ra trong các gia đình mở rộng.)

4. cultural values (giá trị văn hóa)

  • Định nghĩa: beliefs about what is important in the culture of a particular society
  • Nghĩa: niềm tin về những gì quan trọng trong văn hóa của một xã hội cụ thể
  • Ví dụ: Cultural values can influence the way we treat other people. (Giá trị văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta đối xử với người khác.)

Bảng tổng hợp từ vựng Generational differences

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
traditional view /trəˈdɪʃənl vjuː/ (n.ph) quan điểm truyền thống
common characteristics /ˈkɒmən ˌkærəktəˈrɪstɪks/ (n.ph) đặc điểm chung
generational conflict /ˌdʒenəˈreɪʃənl ˈkɒnflɪkt/ (n.ph) xung đột thế hệ
cultural values /ˈkʌltʃərəl ˈvæljuːz/ (n.ph) giá trị văn hóa

Task 2: Complete the sentences using the correct forms of the phrases in Task 1 – Trang 20

Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các cụm từ trong Task 1.

Đề bài và đáp án:

STT Câu Đáp án
1 We all have _______, and they can influence the way we treat other people. cultural values
2 When you live with your extended family, you have to deal with _______. generational conflicts
3 Each generation has its _______ that are influenced by social and economic conditions. common characteristics
4 A _______ is that men are the breadwinners in the family. traditional view

Các câu hoàn chỉnh:

  1. We all have cultural values, and they can influence the way we treat other people.
  2. When you live with your extended family, you have to deal with generational conflicts.
  3. Each generation has its common characteristics that are influenced by social and economic conditions.
  4. A traditional view is that men are the breadwinners in the family.

Giải thích chi tiết:

Câu 1: We all have cultural values, and they can influence the way we treat other people.

  • Cần điền cụm từ có nghĩa “giá trị” và “ảnh hưởng đến cách đối xử với người khác” → cultural values
  • Dịch: Tất cả chúng ta đều có giá trị văn hóa, và chúng có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta đối xử với người khác.

Câu 2: When you live with your extended family, you have to deal with generational conflicts.

  • Cần điền cụm từ liên quan đến vấn đề khi sống trong gia đình mở rộng → generational conflicts (xung đột thế hệ)
  • Lưu ý: dùng số nhiều “conflicts” vì có nhiều xung đột
  • Dịch: Khi bạn sống với gia đình mở rộng, bạn phải đối mặt với những xung đột thế hệ.

Câu 3: Each generation has its common characteristics that are influenced by social and economic conditions.

  • Cần điền cụm từ có nghĩa “đặc điểm” của mỗi thế hệ → common characteristics
  • Dịch: Mỗi thế hệ có những đặc điểm chung bị ảnh hưởng bởi điều kiện xã hội và kinh tế.

Câu 4: A traditional view is that men are the breadwinners in the family.

  • Cần điền cụm từ có nghĩa “quan điểm đã tồn tại lâu đời” → traditional view
  • “breadwinners” = người trụ cột kinh tế trong gia đình
  • Dịch: Một quan điểm truyền thống là đàn ông là trụ cột kinh tế trong gia đình.

III. Grammar: Modal verbs – must, have to, and should

1. Lý thuyết (Remember!)

1.1. MUST và HAVE TO (Phải)

Giống nhau:

  • Cả musthave to đều dùng để diễn tả sự cần thiết phải làm điều gì đó ở hiện tại.
Modal Ví dụ
must Oh, it’s 10 p.m. I must go home now.
have to Oh, it’s 10 p.m. I have to go home now.

Khác nhau:

Tiêu chí MUST HAVE TO
Ai quyết định Người nói tự quyết định Người khác quyết định (quy định, luật lệ)
Thì Chỉ dùng ở hiện tại Dùng được ở quá khứ (had to) và tương lai (will have to)

Ví dụ phân biệt:

Tình huống Modal verb Giải thích
I must clean my room before my friend comes to stay with me. must Tôi tự quyết định dọn phòng
I have to clean my room every day. (My mother forces me to do it.) have to Mẹ tôi bắt tôi làm (người khác quyết định)

Have to ở các thì khác:

Thì Ví dụ
Quá khứ My grandmother had to do all household chores. (Bà tôi đã phải làm tất cả việc nhà.)
Tương lai We will have to accept these generational differences. (Chúng ta sẽ phải chấp nhận những khác biệt thế hệ này.)

1.2. MUSTN’T và DON’T HAVE TO

Lưu ý quan trọng: MUSTN’T và DON’T HAVE TO có nghĩa hoàn toàn khác nhau!

Modal Nghĩa Ví dụ
mustn’t Cấm, không được phép You mustn’t behave rudely towards other people. (Bạn không được cư xử thô lỗ với người khác.)
don’t have to Không cần phải (nhưng có thể làm nếu muốn) They don’t have to wear uniforms at the weekend. (Họ không cần phải mặc đồng phục vào cuối tuần.)

1.3. SHOULD và SHOULDN’T (Nên / Không nên)

  • Dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất, hoặc bày tỏ ý kiến về điều gì đúng hay sai.
Modal Ví dụ
should I think parents should limit their children’s screen time. (Tôi nghĩ bố mẹ nên giới hạn thời gian sử dụng màn hình của con cái.)
shouldn’t You shouldn’t stay out too late. (Bạn không nên ở ngoài quá muộn.)

2. Bảng tổng hợp Modal verbs

Modal verb Nghĩa Cách dùng Ví dụ
must phải Sự bắt buộc do người nói quyết định I must finish this homework tonight.
have to phải Sự bắt buộc do quy định, người khác quyết định I have to wear a uniform at school.
had to đã phải Sự bắt buộc trong quá khứ She had to do all the housework.
will have to sẽ phải Sự bắt buộc trong tương lai We will have to accept the changes.
mustn’t không được, cấm Sự cấm đoán You mustn’t use your phone in class.
don’t have to không cần phải Không bắt buộc You don’t have to come early.
should nên Lời khuyên You should eat more vegetables.
shouldn’t không nên Lời khuyên (không làm) You shouldn’t stay up late.

Task 1: Choose the correct modal verbs to complete the sentences – Trang 20

Chọn động từ khuyết thiếu đúng để hoàn thành các câu.

Đề bài và đáp án:

STT Câu Đáp án
1 You must / mustn’t respect older people. You can learn some valuable lessons from them. must
2 We don’t have to / have to wear uniforms on weekdays. It’s the rule at our school. have to
3 You should / mustn’t ask your parents for permission if you want to colour your hair. should
4 In the past, women had to / must do all the housework. It was one of their duties. had to

Các câu hoàn chỉnh:

  1. You must respect older people. You can learn some valuable lessons from them.
  2. We have to wear uniforms on weekdays. It’s the rule at our school.
  3. You should ask your parents for permission if you want to colour your hair.
  4. In the past, women had to do all the housework. It was one of their duties.

Giải thích chi tiết:

Câu 1: You must respect older people. You can learn some valuable lessons from them.

  • Nghĩa câu: Bạn phải tôn trọng người lớn tuổi. Bạn có thể học được nhiều bài học quý giá từ họ.
  • Giải thích: Câu này nói về nghĩa vụ đạo đức (tôn trọng người lớn), là điều cần thiết → dùng must
  • Không dùng “mustn’t” vì câu mang nghĩa khẳng định, khuyến khích làm.

Câu 2: We have to wear uniforms on weekdays. It’s the rule at our school.

  • Nghĩa câu: Chúng tôi phải mặc đồng phục vào các ngày trong tuần. Đó là quy định của trường.
  • Giải thích: Đây là quy định của trường (người khác quyết định) → dùng have to
  • Không dùng “don’t have to” vì câu nói rõ “It’s the rule” (đó là quy định), tức là bắt buộc.

Câu 3: You should ask your parents for permission if you want to colour your hair.

  • Nghĩa câu: Bạn nên xin phép bố mẹ nếu bạn muốn nhuộm tóc.
  • Giải thích: Đây là lời khuyên, không phải bắt buộc → dùng should
  • Không dùng “mustn’t” vì không phải là sự cấm đoán.

Câu 4: In the past, women had to do all the housework. It was one of their duties.

  • Nghĩa câu: Trong quá khứ, phụ nữ phải làm tất cả việc nhà. Đó là một trong những bổn phận của họ.
  • Giải thích: Hành động xảy ra trong quá khứ (“In the past”) → dùng had to (quá khứ của have to)
  • Không dùng “must” vì “must” không có dạng quá khứ.

Task 2: Work in pairs. Are there any rules in your family or things that you or your parents think are necessary? – Trang 21

Làm việc theo cặp. Có quy định nào trong gia đình bạn hoặc những điều mà bạn hoặc bố mẹ bạn nghĩ là cần thiết không? Chia sẻ với bạn cùng lớp. Sử dụng must, have to và should.

Ví dụ mẫu trong sách:

A: I have to be back home by 9 p.m. B: Really? I don’t have to. But my parents think I shouldn’t stay out after 10 p.m.

Dịch: A: Mình phải về nhà trước 9 giờ tối. B: Thật sao? Mình thì không cần. Nhưng bố mẹ mình nghĩ mình không nên ở ngoài sau 10 giờ tối.

Gợi ý thêm cho học sinh:

Về giờ giấc:

  • I have to go to bed before 11 p.m. on school nights.
  • I must be home by dinner time.
  • My parents think I shouldn’t stay up late.

Về học tập:

  • I have to finish my homework before watching TV.
  • My parents say I must study hard to get good grades.
  • I think students should review their lessons every day.

Về việc nhà:

  • I have to clean my room every weekend.
  • My mother thinks I should help with the housework.
  • We don’t have to cook because my grandmother does it.

Về sử dụng điện thoại:

  • I mustn’t use my phone during meals.
  • I have to turn off my phone before going to bed.
  • My parents think I shouldn’t spend too much time on social media.

Về ăn uống:

  • I have to eat breakfast before going to school.
  • My mother says I must eat vegetables every day.
  • I shouldn’t eat too much fast food.

Mẫu hội thoại:

Conversation 1: A: Are there any rules in your family? B: Yes, there are. I have to do my homework before I can play video games. A: That’s strict! I don’t have to do that, but my parents think I should limit my screen time.

Conversation 2: A: I must help my mother with the housework every weekend. B: Really? What do you have to do? A: I have to clean my room and wash the dishes. My parents say everyone should contribute to the family.

Conversation 3: A: My grandparents think I mustn’t dye my hair. B: That’s a traditional view. My parents are more relaxed. They say I should ask for permission first, but they don’t force me to follow their style.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương