Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng và cụm từ hữu ích (Vocabulary)
- 1. Suggested ideas – Các ý tưởng gợi ý
- 2. Từ vựng bổ sung
- II. Mẹo bắt đầu hội thoại (Tips)
- Tips to start a conversation or discussion
- Các cụm từ hữu ích khác để bắt đầu hội thoại:
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Put the sentences (A-D) in order to complete the conversation. Then practise it in pairs – Trang 22
- Task 2: Work in pairs. Talk about the different generations of your family – Trang 23
- Task 3: Work in groups. Discuss the following question and then report to the whole class – Trang 23
Bài Lesson 4: Speaking thuộc Unit 2 “The Generation Gap” giúp các em phát triển kỹ năng nói thông qua việc thảo luận về các thế hệ khác nhau trong gia đình.
Bài học gồm 3 phần chính:
- Task 1: Sắp xếp câu hoàn thành hội thoại
- Task 2: Nói về các thế hệ khác nhau trong gia đình
- Task 3: Thảo luận nhóm về khoảng cách thế hệ phổ biến nhất
Mục tiêu bài học:
- Biết cách bắt đầu một cuộc hội thoại hoặc thảo luận
- Nói về các thế hệ khác nhau trong gia đình
I. Từ vựng và cụm từ hữu ích (Vocabulary)
1. Suggested ideas – Các ý tưởng gợi ý
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Áp dụng cho thế hệ |
|---|---|---|
| be open to new ways of thinking | cởi mở với những cách suy nghĩ mới | Thế hệ trẻ (Gen Y, Z) |
| have fixed ideas about the world | có những quan điểm cố định về thế giới | Thế hệ lớn tuổi (ông bà) |
| want to make their own decisions | muốn tự đưa ra quyết định của mình | Thế hệ trẻ |
| hold traditional views about many issues | giữ quan điểm truyền thống về nhiều vấn đề | Thế hệ lớn tuổi |
| not want big changes in life | không muốn những thay đổi lớn trong cuộc sống | Thế hệ lớn tuổi |
| be good at using electronic devices | giỏi sử dụng các thiết bị điện tử | Thế hệ trẻ (Gen Z) |
2. Từ vựng bổ sung
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| extended family | /ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ | (n.ph) | gia đình mở rộng |
| nuclear family | /ˌnjuːkliə ˈfæməli/ | (n.ph) | gia đình hạt nhân |
| generation | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | (n) | thế hệ |
| difference | /ˈdɪfrəns/ | (n) | sự khác biệt |
| traditional | /trəˈdɪʃənl/ | (adj) | truyền thống |
| modern | /ˈmɒdn/ | (adj) | hiện đại |
| share | /ʃeə(r)/ | (v) | chia sẻ |
II. Mẹo bắt đầu hội thoại (Tips)
Tips to start a conversation or discussion
Để bắt đầu một cuộc hội thoại hoặc thảo luận, bạn có thể:
| Cách bắt đầu | Ví dụ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Present the topic (Giới thiệu chủ đề) | Let’s talk about… | Hãy nói về… |
| Ask for personal information (Hỏi thông tin cá nhân liên quan đến chủ đề) | Ly, do you live with your extended family? / Ly, what kind of family do you have? | Ly, bạn có sống với gia đình mở rộng không? / Ly, bạn có loại gia đình nào? |
| Ask for an opinion (Hỏi ý kiến) | Ly, do you think there are any differences between the generations of your family? / Ly, what do you think about your generation? | Ly, bạn có nghĩ có sự khác biệt nào giữa các thế hệ trong gia đình bạn không? / Ly, bạn nghĩ gì về thế hệ của bạn? |
Các cụm từ hữu ích khác để bắt đầu hội thoại:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I’d like to talk about… | Tôi muốn nói về… |
| Can we discuss…? | Chúng ta có thể thảo luận về… không? |
| What do you think about…? | Bạn nghĩ gì về…? |
| In my opinion… | Theo ý kiến của tôi… |
| I agree/disagree with… | Tôi đồng ý/không đồng ý với… |
| That’s interesting. | Điều đó thú vị. |
| I see. | Tôi hiểu rồi. |
| What about you? | Còn bạn thì sao? |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Put the sentences (A-D) in order to complete the conversation. Then practise it in pairs – Trang 22
Sắp xếp các câu (A-D) theo thứ tự để hoàn thành hội thoại. Sau đó luyện tập theo cặp.
Các câu cần sắp xếp:
| Ký hiệu | Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Yes. My grandparents are over 60 now. They hold very traditional views about everything. | Vâng. Ông bà mình đã hơn 60 tuổi rồi. Họ giữ quan điểm rất truyền thống về mọi thứ. |
| B | I see. What about your parents? | Mình hiểu rồi. Còn bố mẹ bạn thì sao? |
| C | Yes, I do. I live with my grandparents, my parents, and my younger sister. | Có, mình có. Mình sống với ông bà, bố mẹ và em gái. |
| D | That’s interesting. Have you noticed any differences between the generations? | Điều đó thú vị. Bạn có nhận thấy sự khác biệt nào giữa các thế hệ không? |
Đáp án: 1. C → 2. D → 3. A → 4. B
Hội thoại hoàn chỉnh:
| Người nói | Nội dung |
|---|---|
| Kevin: | Ly, do you live with your extended family? |
| Ly: | (1) C. Yes, I do. I live with my grandparents, my parents, and my younger sister. |
| Kevin: | (2) D. That’s interesting. Have you noticed any differences between the generations? |
| Ly: | (3) A. Yes. My grandparents are over 60 now. They hold very traditional views about everything. |
| Kevin: | (4) B. I see. What about your parents? |
| Ly: | Well, they’re only in their 40s. I think they’re quite open to new ways of thinking. I can share lots of things with my parents. |
Dịch hội thoại:
| Người nói | Nội dung |
|---|---|
| Kevin: | Ly, bạn có sống với gia đình mở rộng không? |
| Ly: | Có, mình có. Mình sống với ông bà, bố mẹ và em gái. |
| Kevin: | Điều đó thú vị. Bạn có nhận thấy sự khác biệt nào giữa các thế hệ không? |
| Ly: | Có. Ông bà mình đã hơn 60 tuổi rồi. Họ giữ quan điểm rất truyền thống về mọi thứ. |
| Kevin: | Mình hiểu rồi. Còn bố mẹ bạn thì sao? |
| Ly: | À, họ chỉ mới ngoài 40 thôi. Mình nghĩ họ khá cởi mở với những cách suy nghĩ mới. Mình có thể chia sẻ nhiều thứ với bố mẹ. |
Giải thích cách sắp xếp:
- Kevin hỏi: “Do you live with your extended family?” → Ly trả lời (C): “Yes, I do. I live with my grandparents, my parents, and my younger sister.”
- Kevin phản hồi (D): “That’s interesting.” và hỏi tiếp: “Have you noticed any differences between the generations?”
- Ly trả lời (A): “Yes. My grandparents are over 60 now. They hold very traditional views about everything.” (Ly nói về ông bà trước)
- Kevin hỏi tiếp (B): “I see. What about your parents?” (Kevin hỏi về bố mẹ sau khi nghe về ông bà)
- Ly kết thúc: nói về bố mẹ – “they’re quite open to new ways of thinking.”
Task 2: Work in pairs. Talk about the different generations of your family – Trang 23
Làm việc theo cặp. Nói về các thế hệ khác nhau trong gia đình bạn. Sử dụng mẫu và mẹo trong Task 1, và các ý tưởng bên dưới để giúp bạn.
Suggested ideas (Các ý tưởng gợi ý):
- be open to new ways of thinking (cởi mở với những cách suy nghĩ mới)
- have fixed ideas about the world (có những quan điểm cố định về thế giới)
- want to make their own decisions (muốn tự đưa ra quyết định của mình)
- hold traditional views about many issues (giữ quan điểm truyền thống về nhiều vấn đề)
- not want big changes in life (không muốn những thay đổi lớn trong cuộc sống)
- be good at using electronic devices (giỏi sử dụng các thiết bị điện tử)
Mẫu hội thoại 1:
A: Let’s talk about the different generations in our families. Nam, what kind of family do you have?
B: I live in an extended family with my grandparents, parents, and my brother.
A: That’s interesting. Have you noticed any differences between the generations?
B: Yes, definitely. My grandparents are in their 70s. They hold traditional views about many issues. For example, they think children should always listen to their parents and not argue.
A: I see. What about your parents?
B: My parents are more modern. They are open to new ways of thinking. They let us make our own decisions about our studies and hobbies.
A: How about you and your brother?
B: Well, we’re Gen Z, so we’re good at using electronic devices. We spend a lot of time on social media, which my grandparents don’t really understand.
A: That sounds similar to my family!
Dịch mẫu hội thoại 1:
A: Hãy nói về các thế hệ khác nhau trong gia đình chúng ta. Nam, bạn có loại gia đình nào?
B: Mình sống trong một gia đình mở rộng với ông bà, bố mẹ và anh trai.
A: Điều đó thú vị. Bạn có nhận thấy sự khác biệt nào giữa các thế hệ không?
B: Có, chắc chắn rồi. Ông bà mình ngoài 70 tuổi. Họ giữ quan điểm truyền thống về nhiều vấn đề. Ví dụ, họ nghĩ trẻ em nên luôn nghe lời bố mẹ và không được cãi lại.
A: Mình hiểu rồi. Còn bố mẹ bạn thì sao?
B: Bố mẹ mình hiện đại hơn. Họ cởi mở với những cách suy nghĩ mới. Họ để chúng mình tự đưa ra quyết định về việc học và sở thích.
A: Còn bạn và anh trai thì sao?
B: À, chúng mình là Gen Z, nên chúng mình giỏi sử dụng các thiết bị điện tử. Chúng mình dành nhiều thời gian trên mạng xã hội, điều mà ông bà mình không thực sự hiểu.
A: Nghe giống gia đình mình đấy!
Mẫu hội thoại 2:
A: Linh, do you live with your extended family?
B: No, I don’t. I live in a nuclear family with just my parents and my younger sister.
A: I see. Do you think there are any differences between the generations in your family?
B: Yes, there are. My parents are in their 40s. They sometimes have fixed ideas about the world. For example, they think I should become a doctor or an engineer.
A: What do you think about that?
B: I respect their opinions, but I want to make my own decisions about my future career. I want to be a graphic designer.
A: That’s understandable. What about your sister?
B: She’s only 10, but she’s already very good at using electronic devices. She can use tablets and smartphones better than our parents!
A: Ha ha, that’s typical of the younger generation!
Dịch mẫu hội thoại 2:
A: Linh, bạn có sống với gia đình mở rộng không?
B: Không, mình không. Mình sống trong một gia đình hạt nhân chỉ với bố mẹ và em gái.
A: Mình hiểu rồi. Bạn có nghĩ có sự khác biệt nào giữa các thế hệ trong gia đình bạn không?
B: Có, có đấy. Bố mẹ mình ngoài 40 tuổi. Họ đôi khi có những quan điểm cố định về thế giới. Ví dụ, họ nghĩ mình nên trở thành bác sĩ hoặc kỹ sư.
A: Bạn nghĩ gì về điều đó?
B: Mình tôn trọng ý kiến của họ, nhưng mình muốn tự đưa ra quyết định về nghề nghiệp tương lai. Mình muốn trở thành nhà thiết kế đồ họa.
A: Điều đó có thể hiểu được. Còn em gái bạn thì sao?
B: Em ấy mới 10 tuổi, nhưng em ấy đã rất giỏi sử dụng các thiết bị điện tử. Em ấy có thể sử dụng máy tính bảng và điện thoại thông minh tốt hơn bố mẹ!
A: Ha ha, đó là điển hình của thế hệ trẻ!
Mẫu hội thoại 3:
A: What do you think about your generation, Minh?
B: I think my generation is very different from my grandparents’ generation. We are open to new ways of thinking and we love technology.
A: How are your grandparents different?
B: They don’t want big changes in life. They prefer things to stay the same. They also hold traditional views about many issues, like gender roles.
A: Can you give an example?
B: Sure. My grandmother thinks women should stay at home and do housework, but my mother works as a manager at a company. Sometimes they disagree about this.
A: How do they deal with these differences?
B: They try to respect each other’s opinions. My parents always tell me that we should understand and accept generational differences.
Dịch mẫu hội thoại 3:
A: Bạn nghĩ gì về thế hệ của bạn, Minh?
B: Mình nghĩ thế hệ của mình rất khác với thế hệ của ông bà. Chúng mình cởi mở với những cách suy nghĩ mới và yêu thích công nghệ.
A: Ông bà bạn khác như thế nào?
B: Họ không muốn những thay đổi lớn trong cuộc sống. Họ thích mọi thứ giữ nguyên. Họ cũng giữ quan điểm truyền thống về nhiều vấn đề, như vai trò giới tính.
A: Bạn có thể cho ví dụ không?
B: Chắc chắn rồi. Bà mình nghĩ phụ nữ nên ở nhà và làm việc nhà, nhưng mẹ mình làm quản lý ở một công ty. Đôi khi họ không đồng ý về điều này.
A: Họ giải quyết những khác biệt này như thế nào?
B: Họ cố gắng tôn trọng ý kiến của nhau. Bố mẹ mình luôn nói với mình rằng chúng ta nên hiểu và chấp nhận sự khác biệt thế hệ.
Task 3: Work in groups. Discuss the following question and then report to the whole class – Trang 23
Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau và sau đó báo cáo trước cả lớp.
Câu hỏi: What are the most common generation gaps in your families? (Những khoảng cách thế hệ phổ biến nhất trong gia đình bạn là gì?)
Gợi ý các khoảng cách thế hệ phổ biến:
| Chủ đề | Thế hệ lớn tuổi | Thế hệ trẻ |
|---|---|---|
| Công nghệ | Không quen với thiết bị điện tử | Giỏi sử dụng công nghệ, mạng xã hội |
| Nghề nghiệp | Muốn con cái theo nghề truyền thống (bác sĩ, kỹ sư) | Muốn tự chọn nghề theo đam mê |
| Âm nhạc/Giải trí | Thích nhạc truyền thống | Thích nhạc hiện đại, K-pop |
| Thời trang | Thích ăn mặc giản dị, kín đáo | Thích thời trang hiện đại, cá tính |
| Vai trò giới tính | Nghĩ phụ nữ nên làm việc nhà | Tin vào bình đẳng giới |
| Hôn nhân | Muốn con cái kết hôn sớm | Muốn tập trung sự nghiệp trước |
| Giao tiếp | Thích nói chuyện trực tiếp | Thích nhắn tin, gọi video |
Mẫu báo cáo trước lớp:
Mẫu 1:
“Our group discussed the most common generation gaps in our families. We found that technology is the biggest difference. Our grandparents don’t know how to use smartphones or social media, but we use them every day. Another common gap is about career choices. Our grandparents and parents often want us to become doctors or engineers, but we want to follow our own dreams and make our own decisions. The third difference is about music and entertainment. Our grandparents like traditional music, while we prefer modern music like K-pop or hip-hop.”
Dịch:
“Nhóm chúng tôi đã thảo luận về những khoảng cách thế hệ phổ biến nhất trong gia đình. Chúng tôi nhận thấy rằng công nghệ là sự khác biệt lớn nhất. Ông bà chúng tôi không biết cách sử dụng điện thoại thông minh hoặc mạng xã hội, nhưng chúng tôi sử dụng chúng mỗi ngày. Một khoảng cách phổ biến khác là về lựa chọn nghề nghiệp. Ông bà và bố mẹ thường muốn chúng tôi trở thành bác sĩ hoặc kỹ sư, nhưng chúng tôi muốn theo đuổi ước mơ riêng và tự đưa ra quyết định. Sự khác biệt thứ ba là về âm nhạc và giải trí. Ông bà thích nhạc truyền thống, trong khi chúng tôi thích nhạc hiện đại như K-pop hoặc hip-hop.”
Mẫu 2:
“After our discussion, we agreed that there are several common generation gaps in our families. First, traditional views about gender roles cause many disagreements. Our grandparents think women should do all the housework, but our generation believes in gender equality. Second, communication styles are different. Older generations prefer face-to-face conversations, while younger people like texting and video calls. Finally, attitudes towards change are different. Our grandparents don’t want big changes in life, but we are open to new ways of thinking and ready to accept changes.”
Dịch:
“Sau khi thảo luận, chúng tôi đồng ý rằng có một số khoảng cách thế hệ phổ biến trong gia đình. Đầu tiên, quan điểm truyền thống về vai trò giới tính gây ra nhiều bất đồng. Ông bà nghĩ phụ nữ nên làm tất cả việc nhà, nhưng thế hệ chúng tôi tin vào bình đẳng giới. Thứ hai, phong cách giao tiếp khác nhau. Thế hệ lớn tuổi thích trò chuyện trực tiếp, trong khi người trẻ thích nhắn tin và gọi video. Cuối cùng, thái độ đối với sự thay đổi khác nhau. Ông bà không muốn những thay đổi lớn trong cuộc sống, nhưng chúng tôi cởi mở với những cách suy nghĩ mới và sẵn sàng chấp nhận thay đổi.”

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
