Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 28)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the conversation again and complete the notes. Use no more than TWO words for each blank – Trang 29
- Task 3: Match the words to make phrases mentioned in 1 – Trang 29
- Task 4: Complete the sentences with phrases from 1 – Trang 29
- IV. Ngữ pháp: Linking verbs & Stative verbs
- 1. Linking verbs (Động từ nối)
- 2. Stative verbs in continuous form (Động từ trạng thái ở dạng tiếp diễn)
Unit 3 trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 mang tên “Cities of the Future” (Các thành phố của tương lai). Đây là chủ đề về cuộc sống đô thị trong tương lai, các giải pháp công nghệ và môi trường cho thành phố hiện đại.
Bài học Getting Started – An exhibition of future cities giới thiệu về một triển lãm các mô hình thành phố tương lai thông qua cuộc hội thoại giữa Ms Smith, Nam và Mai. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến thành phố và cuộc sống thông minh, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp: Linking verbs (Động từ nối) và Stative verbs in continuous form (Động từ trạng thái ở dạng tiếp diễn).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| impact | /ˈɪmpækt/ | (n) | tác động, ảnh hưởng |
| public transport | /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ | (n) | phương tiện giao thông công cộng |
| infrastructure | /ˈɪnfrəˌstrʌktʃə/ | (n) | cơ sở hạ tầng |
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | (n) | tắc nghẽn giao thông |
| carbon footprint | /ˈkɑːbən ˈfʊtˌprɪnt/ | (n) | dấu chân carbon |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| exhibition | /ˌeksɪˈbɪʃn/ | (n) | triển lãm |
| model | /ˈmɒdl/ | (n) | mô hình |
| green city | /ɡriːn ˈsɪti/ | (n) | thành phố xanh |
| smart city | /smɑːt ˈsɪti/ | (n) | thành phố thông minh |
| green area | /ɡriːn ˈeəriə/ | (n) | khu vực xanh |
| private vehicle | /ˈpraɪvət ˈviːəkl/ | (n) | phương tiện cá nhân |
| tram | /træm/ | (n) | xe điện |
| electric bus | /ɪˈlektrɪk bʌs/ | (n) | xe buýt điện |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | (n) | sự ô nhiễm |
| city dweller | /ˈsɪti ˈdwelə/ | (n) | cư dân thành phố |
| urban area | /ˈɜːbən ˈeəriə/ | (n) | khu vực đô thị |
| AI technology | /ˌeɪˈaɪ tekˈnɒlədʒi/ | (n) | công nghệ trí tuệ nhân tạo |
| smart sensor | /smɑːt ˈsensə/ | (n) | cảm biến thông minh |
| high-rise building | /ˌhaɪˈraɪz ˈbɪldɪŋ/ | (n) | tòa nhà cao tầng |
| housing problem | /ˈhaʊzɪŋ ˈprɒbləm/ | (n) | vấn đề nhà ở |
| environmental problem | /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈprɒbləm/ | (n) | vấn đề môi trường |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 28)
Bài hội thoại (Conversation)
Ms Smith: Good morning. Welcome to our exhibition, Future Cities. Here you can see models of our cities of the future. Please take a look around and feel free to ask me any questions.
Nam: This model looks very interesting. Can you tell me more about it, Ms Smith?
Ms Smith: Yes. This is a ‘green city’ designed to reduce its negative impact on the environment. As you can see, more than fifty per cent of it is made up of green areas.
Nam: I don’t see any private vehicles on the roads.
Ms Smith: Most people will use public transport such as trams and electric buses. There will be fewer traffic jams and less pollution.
Nam: So city dwellers will stop using their cars in urban areas.
Ms Smith: That’s the idea.
Nam: I like it. It seems a good solution to many environmental problems.
(…)
Mai: Let’s look at the city over there. I can see robots and lots of cameras in the streets. What’s special about this city?
Ms Smith: It’s called a ‘smart city’. AI technologies, such as cameras and smart sensors, will be installed to help the city operate more efficiently.
Mai: The modern infrastructure of the city looks beautiful. I’m really impressed with the high-rise buildings.
Ms Smith: Tall buildings can actually limit the carbon footprint of the built environment and help solve housing problems in big cities.
Mai: Mmm. I’m thinking of living in a smart city in the future.
Dịch bài hội thoại (Translation)
Cô Smith: Chào buổi sáng. Chào mừng đến với triển lãm của chúng tôi, Các Thành phố Tương lai. Tại đây các bạn có thể xem các mô hình của các thành phố tương lai. Xin hãy tham quan xung quanh và đừng ngại hỏi tôi bất kỳ câu hỏi nào.
Nam: Mô hình này trông rất thú vị. Cô có thể cho em biết thêm về nó được không, thưa cô Smith?
Cô Smith: Được. Đây là một ‘thành phố xanh’ được thiết kế để giảm tác động tiêu cực của nó đến môi trường. Như các bạn có thể thấy, hơn năm mươi phần trăm của nó được tạo thành từ các khu vực xanh.
Nam: Em không thấy bất kỳ phương tiện cá nhân nào trên đường.
Cô Smith: Hầu hết mọi người sẽ sử dụng phương tiện giao thông công cộng như xe điện và xe buýt điện. Sẽ có ít tắc nghẽn giao thông hơn và ít ô nhiễm hơn.
Nam: Vậy cư dân thành phố sẽ ngừng sử dụng ô tô của họ ở các khu vực đô thị.
Cô Smith: Đó là ý tưởng.
Nam: Em thích nó. Nó có vẻ là một giải pháp tốt cho nhiều vấn đề môi trường.
(…)
Mai: Hãy nhìn vào thành phố ở đằng kia. Em có thể thấy robot và rất nhiều camera trên đường phố. Có gì đặc biệt về thành phố này?
Cô Smith: Nó được gọi là ‘thành phố thông minh’. Các công nghệ AI, chẳng hạn như camera và cảm biến thông minh, sẽ được lắp đặt để giúp thành phố hoạt động hiệu quả hơn.
Mai: Cơ sở hạ tầng hiện đại của thành phố trông đẹp quá. Em thực sự ấn tượng với các tòa nhà cao tầng.
Cô Smith: Các tòa nhà cao thực sự có thể hạn chế dấu chân carbon của môi trường xây dựng và giúp giải quyết các vấn đề nhà ở ở các thành phố lớn.
Mai: Ừm. Em đang nghĩ đến việc sống trong một thành phố thông minh trong tương lai.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the conversation again and complete the notes. Use no more than TWO words for each blank – Trang 29
Đọc lại bài hội thoại và hoàn thành các ghi chú. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi chỗ trống.
Bảng ghi chú:
| Future cities | |
|---|---|
| Green city | Smart city |
| – More than 50% of it is made up of (1) _______. | – AI (3) _______ will help the city operate more efficiently. |
| – Using public transport will help reduce (2) _______ and pollution. | – High-rise buildings will help solve the (4) _______ problems. |
Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án | Trích dẫn từ bài đọc |
|---|---|---|
| (1) | green areas | “more than fifty per cent of it is made up of green areas“ |
| (2) | traffic jams | “There will be fewer traffic jams and less pollution” |
| (3) | technology | “AI technologies, such as cameras and smart sensors, will be installed” |
| (4) | housing | “help solve housing problems in big cities” |
Giải thích chi tiết:
(1) green areas (khu vực xanh)
- Trong bài: “As you can see, more than fifty per cent of it is made up of green areas.”
- Nghĩa: Hơn 50% thành phố xanh được tạo thành từ các khu vực xanh.
(2) traffic jams (tắc nghẽn giao thông)
- Trong bài: “There will be fewer traffic jams and less pollution.”
- Nghĩa: Sử dụng phương tiện công cộng sẽ giúp giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm.
(3) technology (công nghệ)
- Trong bài: “AI technologies, such as cameras and smart sensors, will be installed to help the city operate more efficiently.”
- Nghĩa: Công nghệ AI sẽ giúp thành phố hoạt động hiệu quả hơn.
(4) housing (nhà ở)
- Trong bài: “help solve housing problems in big cities.”
- Nghĩa: Các tòa nhà cao tầng sẽ giúp giải quyết vấn đề nhà ở ở các thành phố lớn.
Task 3: Match the words to make phrases mentioned in 1 – Trang 29
Nối các từ để tạo thành cụm từ được đề cập trong bài 1.
Danh sách từ cần nối:
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. public | a. city |
| 2. private | b. infrastructure |
| 3. modern | c. transport |
| 4. high-rise | d. vehicles |
| 5. smart | e. buildings |
Đáp án:
| STT | Nối | Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 – c | public transport | phương tiện giao thông công cộng |
| 2 | 2 – d | private vehicles | phương tiện cá nhân |
| 3 | 3 – b | modern infrastructure | cơ sở hạ tầng hiện đại |
| 4 | 4 – e | high-rise buildings | tòa nhà cao tầng |
| 5 | 5 – a | smart city | thành phố thông minh |
Giải thích chi tiết:
1. public transport (phương tiện giao thông công cộng)
- Trong bài: “Most people will use public transport such as trams and electric buses.”
- Nghĩa: Các phương tiện như xe buýt, tàu điện… mà mọi người đều có thể sử dụng.
2. private vehicles (phương tiện cá nhân)
- Trong bài: “I don’t see any private vehicles on the roads.”
- Nghĩa: Các phương tiện thuộc sở hữu cá nhân như ô tô riêng, xe máy riêng.
3. modern infrastructure (cơ sở hạ tầng hiện đại)
- Trong bài: “The modern infrastructure of the city looks beautiful.”
- Nghĩa: Hệ thống cơ sở vật chất hiện đại của thành phố (đường xá, cầu cống, hệ thống điện nước…).
4. high-rise buildings (tòa nhà cao tầng)
- Trong bài: “I’m really impressed with the high-rise buildings.”
- Nghĩa: Các tòa nhà có nhiều tầng, thường là trên 10 tầng.
5. smart city (thành phố thông minh)
- Trong bài: “It’s called a ‘smart city‘.”
- Nghĩa: Thành phố sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để quản lý và vận hành hiệu quả.
Task 4: Complete the sentences with phrases from 1 – Trang 29
Hoàn thành các câu với các cụm từ từ bài 1.
Đề bài và đáp án:
| STT | Câu | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | It _______ to many environmental problems. | seems a good solution |
| 2 | The modern infrastructure of the city _______. | looks beautiful |
| 3 | I _______ living in a smart city in the future. | ‘m thinking of |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: It seems a good solution to many environmental problems.
- Trong bài: “It seems a good solution to many environmental problems.”
- Cấu trúc: S + seem + (to be) + adj/noun
- “seem” là linking verb (động từ nối), dùng để diễn tả vẻ ngoài, cảm nhận.
- Dịch: Nó có vẻ là một giải pháp tốt cho nhiều vấn đề môi trường.
Câu 2: The modern infrastructure of the city looks beautiful.
- Trong bài: “The modern infrastructure of the city looks beautiful.”
- Cấu trúc: S + look + adj
- “look” là linking verb (động từ nối), dùng để diễn tả vẻ ngoài.
- Dịch: Cơ sở hạ tầng hiện đại của thành phố trông đẹp.
Câu 3: I ‘m thinking of living in a smart city in the future.
- Trong bài: “I**’m thinking of** living in a smart city in the future.”
- Cấu trúc: S + be thinking of + V-ing
- “think” thường là stative verb (động từ trạng thái), nhưng khi dùng ở dạng continuous “be thinking of” có nghĩa là “đang cân nhắc, đang suy nghĩ về việc làm gì đó”.
- Dịch: Tôi đang nghĩ đến việc sống trong một thành phố thông minh trong tương lai.
IV. Ngữ pháp: Linking verbs & Stative verbs
1. Linking verbs (Động từ nối)
Linking verbs là những động từ nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa cho chủ ngữ. Chúng không diễn tả hành động mà diễn tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
Các linking verbs phổ biến:
| Linking verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| be | là, thì | The city is beautiful. |
| seem | có vẻ, dường như | It seems a good solution. |
| look | trông có vẻ | The infrastructure looks modern. |
| appear | có vẻ, xuất hiện | The plan appears effective. |
| feel | cảm thấy | I feel happy. |
| sound | nghe có vẻ | That sounds interesting. |
| taste | có vị | The food tastes delicious. |
| smell | có mùi | The flowers smell nice. |
| become | trở nên | The city became crowded. |
| get | trở nên | It’s getting dark. |
Cấu trúc:
- S + linking verb + adjective (tính từ)
- S + linking verb + noun (danh từ)
Ví dụ trong bài:
- The model looks very interesting. (Mô hình trông rất thú vị.)
- It seems a good solution. (Nó có vẻ là một giải pháp tốt.)
- The modern infrastructure looks beautiful. (Cơ sở hạ tầng hiện đại trông đẹp.)
2. Stative verbs in continuous form (Động từ trạng thái ở dạng tiếp diễn)
Stative verbs (động từ trạng thái) thường không dùng ở dạng tiếp diễn (continuous form) vì chúng diễn tả trạng thái, không phải hành động.
Tuy nhiên, một số stative verbs có thể dùng ở dạng continuous khi chúng có nghĩa khác:
| Động từ | Nghĩa thông thường (không dùng continuous) | Nghĩa đặc biệt (có thể dùng continuous) |
|---|---|---|
| think | nghĩ rằng, cho rằng (ý kiến) | đang suy nghĩ, đang cân nhắc |
| have | có, sở hữu | đang ăn, đang trải nghiệm |
| see | nhìn thấy | đang gặp gỡ, đang hẹn hò |
| taste | có vị | đang nếm |
| smell | có mùi | đang ngửi |
Ví dụ trong bài:
- I**’m thinking of** living in a smart city in the future.
- “think” ở đây không có nghĩa là “cho rằng” mà có nghĩa là “đang cân nhắc, đang suy nghĩ về việc gì đó”.
- Dịch: Tôi đang nghĩ đến việc sống trong một thành phố thông minh trong tương lai.
So sánh:
- I think this is a good idea. (Tôi nghĩ đây là một ý tưởng tốt.) → Ý kiến, không dùng continuous
- I**’m thinking about** my future. (Tôi đang suy nghĩ về tương lai.) → Đang cân nhắc, dùng continuous

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
