Unit 3 Lớp 11: Looking back and Project – Cities of the Future

Bài Lesson 8: Looking back and Project thuộc Unit 3 “Cities of the Future” giúp các em ôn tập lại toàn bộ kiến thức đã học trong Unit 3 và thực hiện dự án nhóm về thành phố lý tưởng trong tương lai.

Bài học gồm 2 phần chính:

  • Looking back: Ôn tập Pronunciation, Vocabulary và Grammar
  • Project: Thiết kế poster và trình bày về “The ideal city of the future”

Phần 1: LOOKING BACK

I. Pronunciation: Listen and mark the consonant and vowel sounds that are linked – Trang 37

Nghe và đánh dấu (‿) các âm phụ âm và nguyên âm được nối. Sau đó luyện tập nói các câu.

Ôn tập lý thuyết: Nối âm phụ âm – nguyên âm (Consonant-to-vowel linking)

Khi nói tiếng Anh tự nhiên, chúng ta thường nối âm phụ âm cuối của từ trước với âm nguyên âm đầu của từ sau để lời nói trôi chảy hơn.

Quy tắc:

  • Từ kết thúc bằng âm phụ âm + Từ bắt đầu bằng âm nguyên âmNối âm
  • Ví dụ: live‿in, it‿is, build‿a

Đáp án:

Bài nghe:
0:00 0:00

Câu 1: Many young people want to live‿in the city.

Vị trí nối âm Giải thích
live‿in “live” kết thúc bằng /v/ (phụ âm) + “in” bắt đầu bằng /ɪ/ (nguyên âm)

Dịch: Nhiều người trẻ muốn sống ở thành phố.

Câu 2: It’s‿a busy street with great shops‿and restaurants.

Vị trí nối âm Giải thích
It’s‿a “It’s” kết thúc bằng /s/ (phụ âm) + “a” bắt đầu bằng /ə/ (nguyên âm)
shops‿and “shops” kết thúc bằng /s/ (phụ âm) + “and” bắt đầu bằng /æ/ (nguyên âm)

Dịch: Đó là một con phố nhộn nhịp với nhiều cửa hàng và nhà hàng tuyệt vời.

Câu 3: The government wants to build‿a smart city in the south‿of the country.

Vị trí nối âm Giải thích
build‿a “build” kết thúc bằng /d/ (phụ âm) + “a” bắt đầu bằng /ə/ (nguyên âm)
south‿of “south” kết thúc bằng /θ/ (phụ âm) + “of” bắt đầu bằng /ɒ/ (nguyên âm)

Dịch: Chính phủ muốn xây dựng một thành phố thông minh ở phía nam của đất nước.

Câu 4: The apartment was‿expensive, but my parents could‿afford‿it.

Vị trí nối âm Giải thích
was‿expensive “was” kết thúc bằng /z/ (phụ âm) + “expensive” bắt đầu bằng /ɪ/ (nguyên âm)
could‿afford “could” kết thúc bằng /d/ (phụ âm) + “afford” bắt đầu bằng /ə/ (nguyên âm)
afford‿it “afford” kết thúc bằng /d/ (phụ âm) + “it” bắt đầu bằng /ɪ/ (nguyên âm)

Dịch: Căn hộ đắt tiền, nhưng bố mẹ tôi có thể chi trả được.

Bảng tổng hợp các vị trí nối âm:

Câu Vị trí nối âm
1 live‿in
2 It’s‿a, shops‿and
3 build‿a, south‿of
4 was‿expensive, could‿afford, afford‿it

II. Vocabulary: Complete the sentences. Use words and phrases you have learnt in this unit – Trang 37

Hoàn thành các câu. Sử dụng các từ và cụm từ bạn đã học trong bài này.

Đáp án:

STT Câu Đáp án
1 Improved road conditions may help reduce t_______ j_______ in the city. traffic jams
2 My city was ranked as the most l_______ city in the country thanks to its excellent facilities and clean air. liveable
3 Cities in the future will have a lower carbon footprint and will be more s_______. sustainable
4 Smart technologies have made lives of c_______ d_______ more convenient. city dwellers

Giải thích chi tiết:

Câu 1: Improved road conditions may help reduce traffic jams in the city.

  • Gợi ý: t_______ j_______
  • Đáp án: traffic jams (tắc nghẽn giao thông)
  • Giải thích: Điều kiện đường sá được cải thiện có thể giúp giảm tắc nghẽn giao thông trong thành phố.
  • Dịch: Điều kiện đường sá được cải thiện có thể giúp giảm tắc nghẽn giao thông trong thành phố.

Câu 2: My city was ranked as the most liveable city in the country thanks to its excellent facilities and clean air.

  • Gợi ý: l_______
  • Đáp án: liveable (đáng sống)
  • Giải thích: Thành phố được xếp hạng là đáng sống nhất nhờ vào các tiện nghi tuyệt vời và không khí trong lành.
  • Dịch: Thành phố của tôi được xếp hạng là thành phố đáng sống nhất trong nước nhờ vào các tiện nghi tuyệt vời và không khí trong lành.

Câu 3: Cities in the future will have a lower carbon footprint and will be more sustainable.

  • Gợi ý: s_______
  • Đáp án: sustainable (bền vững)
  • Giải thích: Các thành phố tương lai sẽ có dấu chân carbon thấp hơn và sẽ bền vững hơn.
  • Dịch: Các thành phố trong tương lai sẽ có dấu chân carbon thấp hơn và sẽ bền vững hơn.

Câu 4: Smart technologies have made lives of city dwellers more convenient.

  • Gợi ý: c_______ d_______
  • Đáp án: city dwellers (cư dân thành phố)
  • Giải thích: Công nghệ thông minh đã làm cho cuộc sống của cư dân thành phố thuận tiện hơn.
  • Dịch: Công nghệ thông minh đã làm cho cuộc sống của cư dân thành phố thuận tiện hơn.

Bảng tổng hợp từ vựng:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ tắc nghẽn giao thông
liveable /ˈlɪvəbl/ đáng sống
sustainable /səˈsteɪnəbl/ bền vững
city dweller /ˈsɪti ˈdwelə/ cư dân thành phố

III. Grammar: Choose the correct words and phrases to complete these sentences – Trang 37

Chọn các từ và cụm từ đúng để hoàn thành các câu sau.

Ôn tập lý thuyết:

1. Stative verbs in the continuous form (Động từ trạng thái ở dạng tiếp diễn)

Quy tắc Ví dụ
Thông thường KHÔNG dùng continuous khi diễn tả trạng thái I think it’s a good idea. (ý kiến)
Có thể dùng continuous khi diễn tả hành động I**’m thinking** of moving. (đang cân nhắc)

2. Linking verbs (Động từ nối)

Quy tắc Ví dụ
Sau linking verb dùng adjective (tính từ) The city looks beautiful. ✓
Sau linking verb dùng noun (danh từ) He seems a nice person. ✓
KHÔNG dùng adverb sau linking verb ~~The city looks beautifully.~~ ✗

Đáp án:

STT Câu Lựa chọn Đáp án
1 Please don’t talk. I think / am thinking. think / am thinking am thinking
2 People living in crowded cities feel unhappily / unhappy. unhappily / unhappy unhappy
3 You should try this soup. It tastes / is tasting delicious. tastes / is tasting tastes
4 James seems an intelligent person / intelligently, but he sometimes asks silly questions. an intelligent person / intelligently an intelligent person

Giải thích chi tiết:

Câu 1: Please don’t talk. I am thinking.

  • Lựa chọn: think / am thinking
  • Đáp án: am thinking
  • Giải thích:
    • “think” ở đây có nghĩa là “đang suy nghĩ” (hành động đang diễn ra), không phải “nghĩ rằng” (ý kiến).
    • Khi “think” diễn tả hành động suy nghĩ đang diễn ra → dùng continuous form.
    • Ngữ cảnh: “Please don’t talk” (Xin đừng nói chuyện) cho thấy người nói đang cần tập trung suy nghĩ.
  • Dịch: Xin đừng nói chuyện. Tôi đang suy nghĩ.

Câu 2: People living in crowded cities feel unhappy.

  • Lựa chọn: unhappily / unhappy
  • Đáp án: unhappy
  • Giải thích:
    • “feel” là linking verb (động từ nối).
    • Sau linking verb phải dùng adjective (tính từ), không dùng adverb (trạng từ).
    • “unhappy” là tính từ, “unhappily” là trạng từ.
  • Dịch: Những người sống ở các thành phố đông đúc cảm thấy không hạnh phúc.

Câu 3: You should try this soup. It tastes delicious.

  • Lựa chọn: tastes / is tasting
  • Đáp án: tastes
  • Giải thích:
    • “taste” ở đây có nghĩa là “có vị” (trạng thái), không phải “đang nếm” (hành động).
    • Khi “taste” diễn tả trạng thái (có vị như thế nào) → KHÔNG dùng continuous form.
    • “taste” là linking verb, theo sau bởi tính từ “delicious”.
  • Dịch: Bạn nên thử món súp này. Nó có vị ngon.

Câu 4: James seems an intelligent person, but he sometimes asks silly questions.

  • Lựa chọn: an intelligent person / intelligently
  • Đáp án: an intelligent person
  • Giải thích:
    • “seem” là linking verb (động từ nối).
    • Sau linking verb có thể dùng adjective hoặc noun.
    • “an intelligent person” là cụm danh từ → đúng.
    • “intelligently” là trạng từ → sai.
  • Dịch: James có vẻ là một người thông minh, nhưng anh ấy đôi khi hỏi những câu hỏi ngớ ngẩn.

Bảng tổng hợp quy tắc:

Động từ Loại Quy tắc Ví dụ trong bài
think Stative verb Dùng continuous khi diễn tả hành động suy nghĩ I am thinking.
feel Linking verb Sau đó dùng adjective feel unhappy
taste Linking verb / Stative verb Không dùng continuous khi diễn tả trạng thái It tastes delicious.
seem Linking verb Sau đó dùng adjective hoặc noun seems an intelligent person

Phần 2: PROJECT – The ideal city of the future

I. Yêu cầu của Project

Đề bài: Work in groups. Design a poster about the ideal city of the future. Present your poster to the class.

(Làm việc theo nhóm. Thiết kế một poster về thành phố lý tưởng của tương lai. Trình bày poster của bạn trước lớp.)

II. Các câu hỏi gợi ý cho bài trình bày

STT Câu hỏi gợi ý Nghĩa tiếng Việt
1 Where will it be located? Nó sẽ được đặt ở đâu?
2 How big will it be? How many people will live in it? Nó sẽ lớn như thế nào? Bao nhiêu người sẽ sống ở đó?
3 How will people travel? Mọi người sẽ di chuyển như thế nào?
4 What kind of buildings will people live in? Mọi người sẽ sống trong loại tòa nhà nào?
5 Will people use AI technologies? If yes, how will they use them? Mọi người có sử dụng công nghệ AI không? Nếu có, họ sẽ sử dụng chúng như thế nào?

III. Hướng dẫn thiết kế Poster

1. Cấu trúc Poster

Phần Nội dung
Tiêu đề Tên thành phố lý tưởng của bạn
Hình ảnh Vẽ hoặc dán hình ảnh minh họa thành phố
Vị trí Thành phố sẽ được đặt ở đâu
Quy mô Diện tích, dân số
Giao thông Phương tiện di chuyển
Kiến trúc Loại tòa nhà, thiết kế
Công nghệ Công nghệ AI và smart technologies
Môi trường Không gian xanh, năng lượng tái tạo

2. Gợi ý nội dung cho từng phần

Location (Vị trí):

  • Near the coast / by the sea (gần bờ biển)
  • In the mountains (trên núi)
  • On an island (trên đảo)
  • In the south/north of the country (ở phía nam/bắc của đất nước)

Size and Population (Quy mô và dân số):

  • About 500 square kilometers (khoảng 500 km²)
  • Around 2 million people (khoảng 2 triệu người)
  • A medium-sized city (thành phố cỡ trung)

Transport (Giao thông):

  • Driverless buses and electric trains (xe buýt không người lái và tàu điện)
  • Flying taxis (taxi bay)
  • Bike-sharing systems (hệ thống chia sẻ xe đạp)
  • No private vehicles (không có phương tiện cá nhân)

Buildings (Tòa nhà):

  • Green skyscrapers with roof gardens (tòa nhà chọc trời xanh với vườn trên mái)
  • Smart buildings with sensor technology (tòa nhà thông minh với công nghệ cảm biến)
  • Eco-friendly houses (nhà thân thiện với môi trường)

AI Technologies (Công nghệ AI):

  • Robots do household chores (robot làm việc nhà)
  • Smart sensors monitor traffic and air quality (cảm biến thông minh theo dõi giao thông và chất lượng không khí)
  • Online medical services (dịch vụ y tế trực tuyến)
  • Smart parking apps (ứng dụng đỗ xe thông minh)

IV. Mẫu bài trình bày Poster

Bài trình bày mẫu (Sample Presentation):

Introduction:

Good morning/afternoon, everyone. Today, our group would like to present our ideal city of the future. We call it “Green Future City”.

Location:

Our city will be located in the south of Viet Nam, near the coast. We chose this location because it has beautiful beaches and a mild climate all year round.

Size and Population:

Green Future City will cover an area of about 400 square kilometers. It will be home to around 1.5 million people. It won’t be too crowded, so people can enjoy a comfortable life.

Transport:

In our city, there will be no private vehicles. People will travel by driverless electric buses and trains. We will also have a smart bike-sharing system like Citi Bike in New York. For longer distances, people can use flying taxis. This will help reduce traffic jams and air pollution.

Buildings:

People will live in green skyscrapers with roof gardens. These buildings will use solar energy and have smart sensors to save electricity and water. The city will have a lot of green space, parks, and pedestrian zones.

AI Technologies:

Yes, people will use AI technologies in many ways:

  • Robots will help with household chores like cleaning and cooking.
  • Smart sensors will monitor traffic and air quality.
  • People can book a doctor’s appointment online and receive prescriptions from home.
  • A mobile app will help people find parking spaces and pay for public transport.

Conclusion:

In conclusion, Green Future City will be a smart, sustainable, and liveable city. It will provide a high quality of life for all city dwellers. We believe that with modern technologies, this dream city can become a reality in the near future.

Thank you for listening! Do you have any questions?

Dịch bài trình bày mẫu:

Giới thiệu:

Chào buổi sáng/chiều mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn trình bày về thành phố lý tưởng của tương lai. Chúng tôi gọi nó là “Thành phố Tương lai Xanh”.

Vị trí:

Thành phố của chúng tôi sẽ được đặt ở phía nam Việt Nam, gần bờ biển. Chúng tôi chọn vị trí này vì nó có những bãi biển đẹp và khí hậu ôn hòa quanh năm.

Quy mô và dân số:

Thành phố Tương lai Xanh sẽ có diện tích khoảng 400 km². Nó sẽ là nơi ở của khoảng 1,5 triệu người. Nó sẽ không quá đông đúc, vì vậy mọi người có thể tận hưởng cuộc sống thoải mái.

Giao thông:

Trong thành phố của chúng tôi, sẽ không có phương tiện cá nhân. Mọi người sẽ đi lại bằng xe buýt điện và tàu không người lái. Chúng tôi cũng sẽ có hệ thống chia sẻ xe đạp thông minh như Citi Bike ở New York. Đối với quãng đường dài hơn, mọi người có thể sử dụng taxi bay. Điều này sẽ giúp giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí.

Tòa nhà:

Mọi người sẽ sống trong các tòa nhà chọc trời xanh với vườn trên mái. Những tòa nhà này sẽ sử dụng năng lượng mặt trời và có cảm biến thông minh để tiết kiệm điện và nước. Thành phố sẽ có nhiều không gian xanh, công viên và khu vực đi bộ.

Công nghệ AI:

Có, mọi người sẽ sử dụng công nghệ AI theo nhiều cách:

  • Robot sẽ giúp làm việc nhà như dọn dẹp và nấu ăn.
  • Cảm biến thông minh sẽ theo dõi giao thông và chất lượng không khí.
  • Mọi người có thể đặt lịch hẹn bác sĩ trực tuyến và nhận đơn thuốc từ nhà.
  • Một ứng dụng di động sẽ giúp mọi người tìm chỗ đậu xe và thanh toán phương tiện công cộng.

Kết luận:

Tóm lại, Thành phố Tương lai Xanh sẽ là một thành phố thông minh, bền vững và đáng sống. Nó sẽ mang lại chất lượng cuộc sống cao cho tất cả cư dân thành phố. Chúng tôi tin rằng với công nghệ hiện đại, thành phố mơ ước này có thể trở thành hiện thực trong tương lai gần.

Cảm ơn mọi người đã lắng nghe! Mọi người có câu hỏi nào không?

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương