Unit 4 Lớp 11: Looking Back and Project – ASEAN and Vietnam

Lesson 8: Looking Back and Project là bài học cuối cùng của Unit 4 “ASEAN and Vietnam”, giúp học sinh:

  1. Looking Back: Ôn tập và củng cố kiến thức về phát âm (Elision), từ vựng và ngữ pháp (Gerunds) đã học trong unit.
  2. Project: Áp dụng kiến thức vào thực tế thông qua việc nghiên cứu và thuyết trình về một quốc gia thành viên ASEAN.

PHẦN 1: LOOKING BACK

1.1. PRONUNCIATION – Elision (Hiện tượng nuốt âm)

LÝ THUYẾT ÔN TẬP

Elision là gì?

Elision (hiện tượng nuốt âm/lược âm) là hiện tượng một hoặc nhiều âm trong từ bị lược bỏ khi nói để giúp việc phát âm trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn.

Các trường hợp Elision phổ biến:

Trường hợp Âm bị lược Ví dụ Phát âm
Âm /ə/ ở âm tiết không nhấn /ə/ correct /kəˈrekt/ → /ˈkrekt/
Âm /ə/ trước /l/, /n/, /r/ /ə/ family /ˈfæməli/ → /ˈfæmli/
Âm /t/ giữa hai phụ âm /t/ exactly /ɪɡˈzæktli/ → /ɪɡˈzækli/
Âm /d/ giữa hai phụ âm /d/ friendship /ˈfrendʃɪp/ → /ˈfrenʃɪp/
Âm /h/ ở đầu từ (weak form) /h/ give him /ɡɪv hɪm/ → /ɡɪv ɪm/

MẸO NHẬN BIẾT TỪ CÓ ELISION:

  1. Từ có 3 âm tiết trở lên thường có elision ở âm tiết không nhấn
  2. Âm /ə/ là âm hay bị lược bỏ nhất
  3. Khi nói nhanh, elision xảy ra nhiều hơn
  4. Các từ phổ biến hay có elision: probably, different, comfortable, interesting, chocolate, vegetable, temperature…

Task 1: Listen and underline words with elision

Yêu cầu: Nghe và gạch chân các từ có hiện tượng nuốt âm. Sau đó luyện tập nói các câu theo cặp.

Bài nghe:
0:00 0:00

Đáp án và phân tích chi tiết:

Câu Nội dung Từ có Elision Phân tích
1 There are no correct answers on her test paper. c(o)rrect Âm /ə/ trong âm tiết đầu bị lược: /kəˈrekt/ → /ˈkrekt/
2 He’s going to fly to Bangkok tonight. t(o)night Âm /ə/ bị lược: /təˈnaɪt/ → /tˈnaɪt/
3 The participants were probably excited about the palace history. prob(a)bly, hist(o)ry probably: /ˈprɒbəbli/ → /ˈprɒbli/; history: /ˈhɪstəri/ → /ˈhɪstri/
4 I believe that members expressed different opinions about the issue. b(e)lieve, diff(e)rent believe: /bɪˈliːv/ → /bˈliːv/; different: /ˈdɪfərənt/ → /ˈdɪfrənt/

Bảng tổng hợp từ có Elision trong bài:

Từ gốc Phiên âm đầy đủ Phiên âm có Elision Âm bị lược
correct /kəˈrekt/ /ˈkrekt/ /ə/
tonight /təˈnaɪt/ /tˈnaɪt/ /ə/
probably /ˈprɒbəbli/ /ˈprɒbli/ /ə/
history /ˈhɪstəri/ /ˈhɪstri/ /ə/
believe /bɪˈliːv/ /bˈliːv/ /ɪ/
different /ˈdɪfərənt/ /ˈdɪfrənt/ /ə/

Dịch nghĩa các câu:

Câu Tiếng Việt
1 Không có câu trả lời đúng nào trên bài kiểm tra của cô ấy.
2 Anh ấy sẽ bay đến Bangkok tối nay.
3 Các thành viên tham gia có lẽ rất hào hứng về lịch sử cung điện.
4 Tôi tin rằng các thành viên đã bày tỏ những ý kiến khác nhau về vấn đề này.

1.2. VOCABULARY – Từ vựng Unit 4

LÝ THUYẾT ÔN TẬP

Các loại từ cần phân biệt:

Loại từ Vị trí trong câu Ví dụ
Noun (Danh từ) Sau a/an/the, sau tính từ sở hữu (my, his, her…), làm chủ ngữ/tân ngữ contribution, leadership
Adjective (Tính từ) Trước danh từ, sau động từ liên kết (be, become, seem…) cultural, eye-opening
Verb (Động từ) Sau chủ ngữ, thể hiện hành động contribute, organise

MẸO NHẬN BIẾT LOẠI TỪ:

Hậu tố (Suffix) Loại từ Ví dụ
-tion, -sion Noun contribution, decision
-ship Noun leadership, friendship
-ment Noun development, government
-al, -ful, -ive Adjective cultural, peaceful, active
-ing (compound adj) Adjective eye-opening, live-streamed

Task 2: Choose the correct words to complete the sentences

Yêu cầu: Chọn từ đúng để hoàn thành các câu sau.

Đáp án và giải thích chi tiết:

Câu 1: Talking to the young volunteers was an eye-opening / a live-streamed experience.

Đáp án an eye-opening
Giải thích – “eye-opening” (adj) = mở mang tầm mắt, gây ngạc nhiên, cho thấy điều mới mẻ
– “live-streamed” (adj) = được phát trực tiếp
– Ngữ cảnh: Nói chuyện với các tình nguyện viên trẻ là trải nghiệm mở mang tầm mắt (học được nhiều điều mới) chứ không phải “được phát trực tiếp”
Dịch nghĩa Nói chuyện với các tình nguyện viên trẻ là một trải nghiệm mở mang tầm mắt.

Câu 2: Mark was awarded for his contribute / contribution to promoting traditional music.

Đáp án contribution
Giải thích – Sau tính từ sở hữu “his” cần một danh từ
– “contribute” (v) = đóng góp
– “contribution” (n) = sự đóng góp
– Cấu trúc: make a contribution to + N/V-ing = đóng góp vào…
Dịch nghĩa Mark được trao giải vì sự đóng góp của anh ấy trong việc quảng bá âm nhạc truyền thống.

Câu 3: You need to have strong leader / leadership skills to manage the project.

Đáp án leadership
Giải thích – “leadership skills” là cụm từ cố định = kỹ năng lãnh đạo
– “leader” (n) = người lãnh đạo
– “leadership” (n) = khả năng/kỹ năng lãnh đạo, sự lãnh đạo
– Ở đây cần danh từ chỉ khả năng, không phải người
Dịch nghĩa Bạn cần có kỹ năng lãnh đạo tốt để quản lý dự án.

Câu 4: This programme tries to encourage culture / cultural exchanges among ASEAN countries.

Đáp án cultural
Giải thích – Trước danh từ “exchanges” cần một tính từ để bổ nghĩa
– “culture” (n) = văn hóa
– “cultural” (adj) = thuộc về văn hóa
– “cultural exchanges” = trao đổi văn hóa
Dịch nghĩa Chương trình này cố gắng khuyến khích trao đổi văn hóa giữa các nước ASEAN.

Bảng tổng hợp từ vựng quan trọng Unit 4:

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
eye-opening /ˈaɪ ˌəʊpənɪŋ/ adj mở mang tầm mắt
live-streamed /ˌlaɪv ˈstriːmd/ adj được phát trực tiếp
contribute /kənˈtrɪbjuːt/ v đóng góp
contribution /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ n sự đóng góp
leader /ˈliːdər/ n người lãnh đạo
leadership /ˈliːdəʃɪp/ n sự lãnh đạo, kỹ năng lãnh đạo
culture /ˈkʌltʃər/ n văn hóa
cultural /ˈkʌltʃərəl/ adj thuộc về văn hóa
exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ n, v sự trao đổi / trao đổi
promote /prəˈməʊt/ v quảng bá, thúc đẩy

1.3. GRAMMAR – Gerunds (Danh động từ)

LÝ THUYẾT ÔN TẬP

Gerund là gì?

Gerund (Danh động từ) là động từ thêm -ing và được sử dụng như một danh từ trong câu.

Các vị trí của Gerund trong câu:

Vị trí Ví dụ Giải thích
Làm chủ ngữ Swimming is good for health. Gerund đứng đầu câu làm chủ ngữ
Làm tân ngữ của động từ I enjoy reading books. Sau một số động từ nhất định
Sau giới từ He is good at cooking. Sau tất cả giới từ (at, in, on, of, about, for…)
Làm bổ ngữ My hobby is travelling. Sau động từ “be”

CÁC ĐỘNG TỪ ĐI VỚI GERUND (V-ing):

Nhóm Động từ Ví dụ
Thích/Ghét enjoy, like, love, hate, dislike I enjoy travelling.
Bắt đầu/Kết thúc finish, stop, quit, give up She finished doing homework.
Tâm trí mind, consider, imagine, suggest Do you mind opening the door?
Khác avoid, practise, keep, involve, deny He avoided answering the question.

CÁC CẤU TRÚC QUAN TRỌNG VỚI GERUND:

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
focus on + V-ing tập trung vào việc gì focus on studying
involve + V-ing bao gồm việc gì involve translating
think of + V-ing nghĩ đến việc gì think of participating
be interested in + V-ing quan tâm đến việc gì be interested in learning
be good at + V-ing giỏi về việc gì be good at speaking
look forward to + V-ing mong chờ việc gì look forward to meeting

⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG:

Sau giới từ (preposition) LUÔN dùng V-ing, KHÔNG dùng To-infinitive!

❌ SAI ✓ ĐÚNG
focus on to discuss focus on discussing
think of to participate think of participating
interested in to learn interested in learning

Task 3: Circle the incorrect part and correct it

Yêu cầu: Khoanh tròn phần gạch chân sai trong mỗi câu sau. Sau đó sửa lại cho đúng.

Đáp án và giải thích chi tiết:

Câu 1: This conference focused on discuss local and regional issues.

  • A: This
  • B: focused
  • C: discuss ← LỖI SAI
  • D: issues
Lỗi sai C – discuss
Sửa lại discussing
Giải thích Cấu trúc: focus on + V-ing (tập trung vào việc gì). Sau giới từ “on” phải dùng Gerund.
Câu đúng This conference focused on discussing local and regional issues.
Dịch nghĩa Hội nghị này tập trung vào việc thảo luận các vấn đề địa phương và khu vực.

Câu 2: Organise the ASEAN workshop was harder than I expected.

  • A: Organise ← LỖI SAI
  • B: workshop
  • C: harder
  • D: expected
Lỗi sai A – Organise
Sửa lại Organising
Giải thích Gerund làm chủ ngữ của câu. Khi một hành động làm chủ ngữ, ta dùng V-ing.
Câu đúng Organising the ASEAN workshop was harder than I expected.
Dịch nghĩa Việc tổ chức hội thảo ASEAN khó hơn tôi mong đợi.

Câu 3: His job involves to translate documents about ASEAN events.

  • A: involves
  • B: to translate ← LỖI SAI
  • C: about
  • D: events
Lỗi sai B – to translate
Sửa lại translating
Giải thích Cấu trúc: involve + V-ing (bao gồm việc gì). Động từ “involve” luôn đi với Gerund.
Câu đúng His job involves translating documents about ASEAN events.
Dịch nghĩa Công việc của anh ấy bao gồm việc dịch tài liệu về các sự kiện ASEAN.

Câu 4: I am thinking of participate in a youth competition.

  • A: thinking
  • B: participate ← LỖI SAI
  • C: in
  • D: youth
Lỗi sai B – participate
Sửa lại participating
Giải thích Cấu trúc: think of + V-ing (nghĩ đến việc gì). Sau giới từ “of” phải dùng Gerund.
Câu đúng I am thinking of participating in a youth competition.
Dịch nghĩa Tôi đang nghĩ đến việc tham gia một cuộc thi dành cho thanh niên.

Bảng tổng hợp lỗi sai và cách sửa:

Câu Lỗi sai Sửa lại Lý do
1 discuss discussing focus on + V-ing
2 Organise Organising V-ing làm chủ ngữ
3 to translate translating involve + V-ing
4 participate participating think of + V-ing

PHẦN 2: PROJECT – The Colours of ASEAN

2.1. Yêu cầu của Project

Đề bài: Work in groups. Find information about a member country of ASEAN. Present your research to the class. You can make a poster, a video, or presentation slides.

Dịch: Làm việc theo nhóm. Tìm thông tin về một quốc gia thành viên ASEAN. Trình bày nghiên cứu của bạn trước lớp. Bạn có thể làm poster, video hoặc slide thuyết trình.

2.2. Các nội dung cần có trong Project

Mục Nội dung cần tìm hiểu Ví dụ
General Information Tên chính thức, thủ đô, tiền tệ, quốc kỳ, động vật/hoa quốc gia Official name, Capital, Currency, Flag, National animal/flower
Geography Diện tích, vị trí địa lý Total area, Location
Holidays Ngày lễ quan trọng (Quốc khánh, lễ hội truyền thống) Independence Day, National Holiday
People Dân số, văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo Population, Culture, Languages, Religions

2.3. Bài mẫu: Thailand (Thái Lan)

🇹🇭 THAILAND

GENERAL INFORMATION
Official name Kingdom of Thailand (Vương quốc Thái Lan)
Capital Bangkok (Băng Cốc)
Currency Baht (THB) – Bạt
Flag Red, white, and blue (horizontal stripes)
National animal Elephant (Con voi)
GEOGRAPHY
Total area 514,000 square km
Location In the centre of mainland Southeast Asia (Ở trung tâm Đông Nam Á lục địa)
HOLIDAYS
Songkran 13-15 April (Lễ hội té nước – Tết cổ truyền Thái Lan)
King’s birthday 5 December (Sinh nhật Vua)
PEOPLE
Population Over 71 million (Hơn 71 triệu người)
Nationality Thai
Languages Thai, Isaan, other ethnic and regional languages
Religions Buddhist 94.6%, Muslim 4.6%

2.4. Từ vựng hữu ích cho Project

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
official name /əˈfɪʃl neɪm/ tên chính thức
capital /ˈkæpɪtl/ thủ đô
currency /ˈkʌrənsi/ tiền tệ
national flag /ˈnæʃnəl flæɡ/ quốc kỳ
national animal /ˈnæʃnəl ˈænɪml/ động vật quốc gia
total area /ˈtəʊtl ˈeəriə/ tổng diện tích
location /ləʊˈkeɪʃn/ vị trí
population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ dân số
nationality /ˌnæʃəˈnæləti/ quốc tịch
religion /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáo
Independence Day /ˌɪndɪˈpendəns deɪ/ Ngày Độc lập
square kilometre /skweər ˈkɪləmiːtər/ ki-lô-mét vuông

2.5. Useful Expressions for Presentation (Mẫu câu thuyết trình)

MỞ ĐẦU BÀI THUYẾT TRÌNH:

Tiếng Anh Tiếng Việt
Good morning/afternoon, everyone. Chào buổi sáng/chiều mọi người.
Today, we would like to present about… Hôm nay, chúng tôi muốn trình bày về…
Our group has chosen to talk about… Nhóm chúng tôi đã chọn nói về…
Let me introduce our team members first. Để tôi giới thiệu các thành viên trong nhóm trước.

GIỚI THIỆU TỪNG PHẦN:

Tiếng Anh Tiếng Việt
First, let’s look at some general information. Đầu tiên, hãy xem một số thông tin chung.
Now, let’s move on to geography. Bây giờ, hãy chuyển sang phần địa lý.
Next, we will talk about the holidays. Tiếp theo, chúng tôi sẽ nói về các ngày lễ.
Finally, let’s learn about the people. Cuối cùng, hãy tìm hiểu về con người.

ĐƯA RA THÔNG TIN:

Tiếng Anh Tiếng Việt
The official name of … is … Tên chính thức của … là …
The capital city is … Thủ đô là …
It has a population of … Nó có dân số là …
The country is located in … Đất nước này nằm ở …
The total area is … square kilometres. Tổng diện tích là … ki-lô-mét vuông.
The main religion is … Tôn giáo chính là …
People in … speak … Người dân ở … nói tiếng …

KẾT THÚC VÀ MỜI HỎI ĐÁP:

Tiếng Anh Tiếng Việt
That’s the end of our presentation. Đó là phần cuối của bài thuyết trình.
In conclusion, … is a beautiful country with rich culture. Tóm lại, … là một đất nước xinh đẹp với nền văn hóa phong phú.
Thank you for listening. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.
Do you have any questions? Các bạn có câu hỏi nào không?
We’d be happy to answer your questions. Chúng tôi sẵn lòng trả lời câu hỏi của các bạn.

2.6. Bài thuyết trình mẫu về Thailand

Good morning, everyone. Today, our group would like to present about Thailand – one of the member countries of ASEAN.

First, let’s look at some general information. The official name of Thailand is the Kingdom of Thailand. The capital city is Bangkok. The currency is Baht, and the national flag has three colours: red, white, and blue. The national animal is the elephant.

Now, let’s move on to geography. Thailand has a total area of 514,000 square kilometres. It is located in the centre of mainland Southeast Asia.

Next, we will talk about the holidays. Thailand has many important holidays. Songkran, the traditional Thai New Year, is celebrated from 13 to 15 April. It is famous for the water festival. The King’s birthday on 5 December is also a national holiday.

Finally, let’s learn about the people. Thailand has a population of over 71 million people. The main language is Thai, but there are also other regional languages like Isaan. About 94.6% of the population is Buddhist, and 4.6% is Muslim.

In conclusion, Thailand is a beautiful country with rich culture and friendly people. Thank you for listening. Do you have any questions?

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương