Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- PHẦN 1: LOOKING BACK
- 1.1. PRONUNCIATION – Elision (Hiện tượng nuốt âm)
- 1.2. VOCABULARY – Từ vựng Unit 4
- 1.3. GRAMMAR – Gerunds (Danh động từ)
- PHẦN 2: PROJECT – The Colours of ASEAN
- 2.1. Yêu cầu của Project
- 2.2. Các nội dung cần có trong Project
- 2.3. Bài mẫu: Thailand (Thái Lan)
- 2.4. Từ vựng hữu ích cho Project
- 2.5. Useful Expressions for Presentation (Mẫu câu thuyết trình)
- 2.6. Bài thuyết trình mẫu về Thailand
Lesson 8: Looking Back and Project là bài học cuối cùng của Unit 4 “ASEAN and Vietnam”, giúp học sinh:
- Looking Back: Ôn tập và củng cố kiến thức về phát âm (Elision), từ vựng và ngữ pháp (Gerunds) đã học trong unit.
- Project: Áp dụng kiến thức vào thực tế thông qua việc nghiên cứu và thuyết trình về một quốc gia thành viên ASEAN.
PHẦN 1: LOOKING BACK
1.1. PRONUNCIATION – Elision (Hiện tượng nuốt âm)
LÝ THUYẾT ÔN TẬP
Elision là gì?
Elision (hiện tượng nuốt âm/lược âm) là hiện tượng một hoặc nhiều âm trong từ bị lược bỏ khi nói để giúp việc phát âm trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn.
Các trường hợp Elision phổ biến:
| Trường hợp | Âm bị lược | Ví dụ | Phát âm |
|---|---|---|---|
| Âm /ə/ ở âm tiết không nhấn | /ə/ | correct | /kəˈrekt/ → /ˈkrekt/ |
| Âm /ə/ trước /l/, /n/, /r/ | /ə/ | family | /ˈfæməli/ → /ˈfæmli/ |
| Âm /t/ giữa hai phụ âm | /t/ | exactly | /ɪɡˈzæktli/ → /ɪɡˈzækli/ |
| Âm /d/ giữa hai phụ âm | /d/ | friendship | /ˈfrendʃɪp/ → /ˈfrenʃɪp/ |
| Âm /h/ ở đầu từ (weak form) | /h/ | give him | /ɡɪv hɪm/ → /ɡɪv ɪm/ |
MẸO NHẬN BIẾT TỪ CÓ ELISION:
- Từ có 3 âm tiết trở lên thường có elision ở âm tiết không nhấn
- Âm /ə/ là âm hay bị lược bỏ nhất
- Khi nói nhanh, elision xảy ra nhiều hơn
- Các từ phổ biến hay có elision: probably, different, comfortable, interesting, chocolate, vegetable, temperature…
Task 1: Listen and underline words with elision
Yêu cầu: Nghe và gạch chân các từ có hiện tượng nuốt âm. Sau đó luyện tập nói các câu theo cặp.
Đáp án và phân tích chi tiết:
| Câu | Nội dung | Từ có Elision | Phân tích |
|---|---|---|---|
| 1 | There are no correct answers on her test paper. | c(o)rrect | Âm /ə/ trong âm tiết đầu bị lược: /kəˈrekt/ → /ˈkrekt/ |
| 2 | He’s going to fly to Bangkok tonight. | t(o)night | Âm /ə/ bị lược: /təˈnaɪt/ → /tˈnaɪt/ |
| 3 | The participants were probably excited about the palace history. | prob(a)bly, hist(o)ry | probably: /ˈprɒbəbli/ → /ˈprɒbli/; history: /ˈhɪstəri/ → /ˈhɪstri/ |
| 4 | I believe that members expressed different opinions about the issue. | b(e)lieve, diff(e)rent | believe: /bɪˈliːv/ → /bˈliːv/; different: /ˈdɪfərənt/ → /ˈdɪfrənt/ |
Bảng tổng hợp từ có Elision trong bài:
| Từ gốc | Phiên âm đầy đủ | Phiên âm có Elision | Âm bị lược |
|---|---|---|---|
| correct | /kəˈrekt/ | /ˈkrekt/ | /ə/ |
| tonight | /təˈnaɪt/ | /tˈnaɪt/ | /ə/ |
| probably | /ˈprɒbəbli/ | /ˈprɒbli/ | /ə/ |
| history | /ˈhɪstəri/ | /ˈhɪstri/ | /ə/ |
| believe | /bɪˈliːv/ | /bˈliːv/ | /ɪ/ |
| different | /ˈdɪfərənt/ | /ˈdɪfrənt/ | /ə/ |
Dịch nghĩa các câu:
| Câu | Tiếng Việt |
|---|---|
| 1 | Không có câu trả lời đúng nào trên bài kiểm tra của cô ấy. |
| 2 | Anh ấy sẽ bay đến Bangkok tối nay. |
| 3 | Các thành viên tham gia có lẽ rất hào hứng về lịch sử cung điện. |
| 4 | Tôi tin rằng các thành viên đã bày tỏ những ý kiến khác nhau về vấn đề này. |
1.2. VOCABULARY – Từ vựng Unit 4
LÝ THUYẾT ÔN TẬP
Các loại từ cần phân biệt:
| Loại từ | Vị trí trong câu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun (Danh từ) | Sau a/an/the, sau tính từ sở hữu (my, his, her…), làm chủ ngữ/tân ngữ | contribution, leadership |
| Adjective (Tính từ) | Trước danh từ, sau động từ liên kết (be, become, seem…) | cultural, eye-opening |
| Verb (Động từ) | Sau chủ ngữ, thể hiện hành động | contribute, organise |
MẸO NHẬN BIẾT LOẠI TỪ:
| Hậu tố (Suffix) | Loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| -tion, -sion | Noun | contribution, decision |
| -ship | Noun | leadership, friendship |
| -ment | Noun | development, government |
| -al, -ful, -ive | Adjective | cultural, peaceful, active |
| -ing (compound adj) | Adjective | eye-opening, live-streamed |
Task 2: Choose the correct words to complete the sentences
Yêu cầu: Chọn từ đúng để hoàn thành các câu sau.
Đáp án và giải thích chi tiết:
Câu 1: Talking to the young volunteers was an eye-opening / a live-streamed experience.
| Đáp án | an eye-opening |
|---|---|
| Giải thích | – “eye-opening” (adj) = mở mang tầm mắt, gây ngạc nhiên, cho thấy điều mới mẻ |
| – “live-streamed” (adj) = được phát trực tiếp | |
| – Ngữ cảnh: Nói chuyện với các tình nguyện viên trẻ là trải nghiệm mở mang tầm mắt (học được nhiều điều mới) chứ không phải “được phát trực tiếp” | |
| Dịch nghĩa | Nói chuyện với các tình nguyện viên trẻ là một trải nghiệm mở mang tầm mắt. |
Câu 2: Mark was awarded for his contribute / contribution to promoting traditional music.
| Đáp án | contribution |
|---|---|
| Giải thích | – Sau tính từ sở hữu “his” cần một danh từ |
| – “contribute” (v) = đóng góp | |
| – “contribution” (n) = sự đóng góp | |
| – Cấu trúc: make a contribution to + N/V-ing = đóng góp vào… | |
| Dịch nghĩa | Mark được trao giải vì sự đóng góp của anh ấy trong việc quảng bá âm nhạc truyền thống. |
Câu 3: You need to have strong leader / leadership skills to manage the project.
| Đáp án | leadership |
|---|---|
| Giải thích | – “leadership skills” là cụm từ cố định = kỹ năng lãnh đạo |
| – “leader” (n) = người lãnh đạo | |
| – “leadership” (n) = khả năng/kỹ năng lãnh đạo, sự lãnh đạo | |
| – Ở đây cần danh từ chỉ khả năng, không phải người | |
| Dịch nghĩa | Bạn cần có kỹ năng lãnh đạo tốt để quản lý dự án. |
Câu 4: This programme tries to encourage culture / cultural exchanges among ASEAN countries.
| Đáp án | cultural |
|---|---|
| Giải thích | – Trước danh từ “exchanges” cần một tính từ để bổ nghĩa |
| – “culture” (n) = văn hóa | |
| – “cultural” (adj) = thuộc về văn hóa | |
| – “cultural exchanges” = trao đổi văn hóa | |
| Dịch nghĩa | Chương trình này cố gắng khuyến khích trao đổi văn hóa giữa các nước ASEAN. |
Bảng tổng hợp từ vựng quan trọng Unit 4:
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| eye-opening | /ˈaɪ ˌəʊpənɪŋ/ | adj | mở mang tầm mắt |
| live-streamed | /ˌlaɪv ˈstriːmd/ | adj | được phát trực tiếp |
| contribute | /kənˈtrɪbjuːt/ | v | đóng góp |
| contribution | /ˌkɒntrɪˈbjuːʃn/ | n | sự đóng góp |
| leader | /ˈliːdər/ | n | người lãnh đạo |
| leadership | /ˈliːdəʃɪp/ | n | sự lãnh đạo, kỹ năng lãnh đạo |
| culture | /ˈkʌltʃər/ | n | văn hóa |
| cultural | /ˈkʌltʃərəl/ | adj | thuộc về văn hóa |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | n, v | sự trao đổi / trao đổi |
| promote | /prəˈməʊt/ | v | quảng bá, thúc đẩy |
1.3. GRAMMAR – Gerunds (Danh động từ)
LÝ THUYẾT ÔN TẬP
Gerund là gì?
Gerund (Danh động từ) là động từ thêm -ing và được sử dụng như một danh từ trong câu.
Các vị trí của Gerund trong câu:
| Vị trí | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Làm chủ ngữ | Swimming is good for health. | Gerund đứng đầu câu làm chủ ngữ |
| Làm tân ngữ của động từ | I enjoy reading books. | Sau một số động từ nhất định |
| Sau giới từ | He is good at cooking. | Sau tất cả giới từ (at, in, on, of, about, for…) |
| Làm bổ ngữ | My hobby is travelling. | Sau động từ “be” |
CÁC ĐỘNG TỪ ĐI VỚI GERUND (V-ing):
| Nhóm | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thích/Ghét | enjoy, like, love, hate, dislike | I enjoy travelling. |
| Bắt đầu/Kết thúc | finish, stop, quit, give up | She finished doing homework. |
| Tâm trí | mind, consider, imagine, suggest | Do you mind opening the door? |
| Khác | avoid, practise, keep, involve, deny | He avoided answering the question. |
CÁC CẤU TRÚC QUAN TRỌNG VỚI GERUND:
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| focus on + V-ing | tập trung vào việc gì | focus on studying |
| involve + V-ing | bao gồm việc gì | involve translating |
| think of + V-ing | nghĩ đến việc gì | think of participating |
| be interested in + V-ing | quan tâm đến việc gì | be interested in learning |
| be good at + V-ing | giỏi về việc gì | be good at speaking |
| look forward to + V-ing | mong chờ việc gì | look forward to meeting |
⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG:
Sau giới từ (preposition) LUÔN dùng V-ing, KHÔNG dùng To-infinitive!
| ❌ SAI | ✓ ĐÚNG |
|---|---|
| focus on to discuss | focus on discussing |
| think of to participate | think of participating |
| interested in to learn | interested in learning |
Task 3: Circle the incorrect part and correct it
Yêu cầu: Khoanh tròn phần gạch chân sai trong mỗi câu sau. Sau đó sửa lại cho đúng.
Đáp án và giải thích chi tiết:
Câu 1: This conference focused on discuss local and regional issues.
- A: This
- B: focused
- C: discuss ← LỖI SAI
- D: issues
| Lỗi sai | C – discuss |
|---|---|
| Sửa lại | discussing |
| Giải thích | Cấu trúc: focus on + V-ing (tập trung vào việc gì). Sau giới từ “on” phải dùng Gerund. |
| Câu đúng | This conference focused on discussing local and regional issues. |
| Dịch nghĩa | Hội nghị này tập trung vào việc thảo luận các vấn đề địa phương và khu vực. |
Câu 2: Organise the ASEAN workshop was harder than I expected.
- A: Organise ← LỖI SAI
- B: workshop
- C: harder
- D: expected
| Lỗi sai | A – Organise |
|---|---|
| Sửa lại | Organising |
| Giải thích | Gerund làm chủ ngữ của câu. Khi một hành động làm chủ ngữ, ta dùng V-ing. |
| Câu đúng | Organising the ASEAN workshop was harder than I expected. |
| Dịch nghĩa | Việc tổ chức hội thảo ASEAN khó hơn tôi mong đợi. |
Câu 3: His job involves to translate documents about ASEAN events.
- A: involves
- B: to translate ← LỖI SAI
- C: about
- D: events
| Lỗi sai | B – to translate |
|---|---|
| Sửa lại | translating |
| Giải thích | Cấu trúc: involve + V-ing (bao gồm việc gì). Động từ “involve” luôn đi với Gerund. |
| Câu đúng | His job involves translating documents about ASEAN events. |
| Dịch nghĩa | Công việc của anh ấy bao gồm việc dịch tài liệu về các sự kiện ASEAN. |
Câu 4: I am thinking of participate in a youth competition.
- A: thinking
- B: participate ← LỖI SAI
- C: in
- D: youth
| Lỗi sai | B – participate |
|---|---|
| Sửa lại | participating |
| Giải thích | Cấu trúc: think of + V-ing (nghĩ đến việc gì). Sau giới từ “of” phải dùng Gerund. |
| Câu đúng | I am thinking of participating in a youth competition. |
| Dịch nghĩa | Tôi đang nghĩ đến việc tham gia một cuộc thi dành cho thanh niên. |
Bảng tổng hợp lỗi sai và cách sửa:
| Câu | Lỗi sai | Sửa lại | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | discuss | discussing | focus on + V-ing |
| 2 | Organise | Organising | V-ing làm chủ ngữ |
| 3 | to translate | translating | involve + V-ing |
| 4 | participate | participating | think of + V-ing |
PHẦN 2: PROJECT – The Colours of ASEAN
2.1. Yêu cầu của Project
Đề bài: Work in groups. Find information about a member country of ASEAN. Present your research to the class. You can make a poster, a video, or presentation slides.
Dịch: Làm việc theo nhóm. Tìm thông tin về một quốc gia thành viên ASEAN. Trình bày nghiên cứu của bạn trước lớp. Bạn có thể làm poster, video hoặc slide thuyết trình.
2.2. Các nội dung cần có trong Project
| Mục | Nội dung cần tìm hiểu | Ví dụ |
|---|---|---|
| General Information | Tên chính thức, thủ đô, tiền tệ, quốc kỳ, động vật/hoa quốc gia | Official name, Capital, Currency, Flag, National animal/flower |
| Geography | Diện tích, vị trí địa lý | Total area, Location |
| Holidays | Ngày lễ quan trọng (Quốc khánh, lễ hội truyền thống) | Independence Day, National Holiday |
| People | Dân số, văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo | Population, Culture, Languages, Religions |
2.3. Bài mẫu: Thailand (Thái Lan)
🇹🇭 THAILAND
| GENERAL INFORMATION | |
|---|---|
| Official name | Kingdom of Thailand (Vương quốc Thái Lan) |
| Capital | Bangkok (Băng Cốc) |
| Currency | Baht (THB) – Bạt |
| Flag | Red, white, and blue (horizontal stripes) |
| National animal | Elephant (Con voi) |
| GEOGRAPHY | |
|---|---|
| Total area | 514,000 square km |
| Location | In the centre of mainland Southeast Asia (Ở trung tâm Đông Nam Á lục địa) |
| HOLIDAYS | |
|---|---|
| Songkran | 13-15 April (Lễ hội té nước – Tết cổ truyền Thái Lan) |
| King’s birthday | 5 December (Sinh nhật Vua) |
| PEOPLE | |
|---|---|
| Population | Over 71 million (Hơn 71 triệu người) |
| Nationality | Thai |
| Languages | Thai, Isaan, other ethnic and regional languages |
| Religions | Buddhist 94.6%, Muslim 4.6% |
2.4. Từ vựng hữu ích cho Project
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| official name | /əˈfɪʃl neɪm/ | tên chính thức |
| capital | /ˈkæpɪtl/ | thủ đô |
| currency | /ˈkʌrənsi/ | tiền tệ |
| national flag | /ˈnæʃnəl flæɡ/ | quốc kỳ |
| national animal | /ˈnæʃnəl ˈænɪml/ | động vật quốc gia |
| total area | /ˈtəʊtl ˈeəriə/ | tổng diện tích |
| location | /ləʊˈkeɪʃn/ | vị trí |
| population | /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ | dân số |
| nationality | /ˌnæʃəˈnæləti/ | quốc tịch |
| religion | /rɪˈlɪdʒən/ | tôn giáo |
| Independence Day | /ˌɪndɪˈpendəns deɪ/ | Ngày Độc lập |
| square kilometre | /skweər ˈkɪləmiːtər/ | ki-lô-mét vuông |
2.5. Useful Expressions for Presentation (Mẫu câu thuyết trình)
MỞ ĐẦU BÀI THUYẾT TRÌNH:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Good morning/afternoon, everyone. | Chào buổi sáng/chiều mọi người. |
| Today, we would like to present about… | Hôm nay, chúng tôi muốn trình bày về… |
| Our group has chosen to talk about… | Nhóm chúng tôi đã chọn nói về… |
| Let me introduce our team members first. | Để tôi giới thiệu các thành viên trong nhóm trước. |
GIỚI THIỆU TỪNG PHẦN:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First, let’s look at some general information. | Đầu tiên, hãy xem một số thông tin chung. |
| Now, let’s move on to geography. | Bây giờ, hãy chuyển sang phần địa lý. |
| Next, we will talk about the holidays. | Tiếp theo, chúng tôi sẽ nói về các ngày lễ. |
| Finally, let’s learn about the people. | Cuối cùng, hãy tìm hiểu về con người. |
ĐƯA RA THÔNG TIN:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The official name of … is … | Tên chính thức của … là … |
| The capital city is … | Thủ đô là … |
| It has a population of … | Nó có dân số là … |
| The country is located in … | Đất nước này nằm ở … |
| The total area is … square kilometres. | Tổng diện tích là … ki-lô-mét vuông. |
| The main religion is … | Tôn giáo chính là … |
| People in … speak … | Người dân ở … nói tiếng … |
KẾT THÚC VÀ MỜI HỎI ĐÁP:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That’s the end of our presentation. | Đó là phần cuối của bài thuyết trình. |
| In conclusion, … is a beautiful country with rich culture. | Tóm lại, … là một đất nước xinh đẹp với nền văn hóa phong phú. |
| Thank you for listening. | Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. |
| Do you have any questions? | Các bạn có câu hỏi nào không? |
| We’d be happy to answer your questions. | Chúng tôi sẵn lòng trả lời câu hỏi của các bạn. |
2.6. Bài thuyết trình mẫu về Thailand
Good morning, everyone. Today, our group would like to present about Thailand – one of the member countries of ASEAN.
First, let’s look at some general information. The official name of Thailand is the Kingdom of Thailand. The capital city is Bangkok. The currency is Baht, and the national flag has three colours: red, white, and blue. The national animal is the elephant.
Now, let’s move on to geography. Thailand has a total area of 514,000 square kilometres. It is located in the centre of mainland Southeast Asia.
Next, we will talk about the holidays. Thailand has many important holidays. Songkran, the traditional Thai New Year, is celebrated from 13 to 15 April. It is famous for the water festival. The King’s birthday on 5 December is also a national holiday.
Finally, let’s learn about the people. Thailand has a population of over 71 million people. The main language is Thai, but there are also other regional languages like Isaan. About 94.6% of the population is Buddhist, and 4.6% is Muslim.
In conclusion, Thailand is a beautiful country with rich culture and friendly people. Thank you for listening. Do you have any questions?

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
