Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Pronunciation: Sentence stress and rhythm (Trọng âm câu và nhịp điệu)
- 1. Lý thuyết (Remember!)
- 2. Task 1: Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
- 3. Task 2: Underline the stressed words (Gạch chân từ được nhấn mạnh)
- II. Vocabulary: Global warming (Từ vựng về sự nóng lên toàn cầu)
- 1. Task 1: Match the words with their meanings (Nối từ với nghĩa)
- 2. Task 2: Complete the sentences (Hoàn thành câu)
- III. Grammar: Participle Clauses (Mệnh đề phân từ)
- A. Present Participle Clauses (Mệnh đề phân từ hiện tại)
- 3. Task 1: Find and correct the mistakes (Tìm và sửa lỗi)
- B. Past Participle Clauses (Mệnh đề phân từ quá khứ)
- 1. Lý thuyết (Remember!)
- 2. Cách dùng Past Participle Clauses
- 3. Task 2: Rewrite sentences using past participle clauses (Viết lại câu)
- 4. Task 3: Make sentences (Đặt câu)
- IV. Bảng so sánh Present Participle và Past Participle Clauses
- V. Cách chuyển đổi sang Mệnh đề phân từ
- Các bước thực hiện
- Ví dụ minh họa
Bài Language thuộc Unit 5 với chủ đề Global Warming (Sự nóng lên toàn cầu) giúp các em:
- Luyện tập trọng âm câu và nhịp điệu (Sentence stress and rhythm) để nói tiếng Anh tự nhiên hơn
- Học từ vựng liên quan đến biến đổi khí hậu và môi trường
- Nắm vững ngữ pháp: Present Participle Clauses và Past Participle Clauses (Mệnh đề phân từ hiện tại và quá khứ)
I. Pronunciation: Sentence stress and rhythm (Trọng âm câu và nhịp điệu)
1. Lý thuyết (Remember!)
| Loại từ | Ví dụ | Nhấn mạnh? |
|---|---|---|
| Content words (Từ nội dung) | main verbs, nouns, adjectives, adverbs | ✅ CÓ |
| Grammatical words (Từ ngữ pháp) | conjunctions, pronouns, prepositions, auxiliaries, articles | ❌ KHÔNG |
Giải thích:
- Content words (từ nội dung): Là những từ mang nghĩa chính của câu như động từ chính, danh từ, tính từ, trạng từ → được nhấn mạnh
- Grammatical words (từ ngữ pháp): Là những từ chức năng như liên từ, đại từ, giới từ, trợ động từ, mạo từ → không được nhấn mạnh
Tại sao quan trọng?
- Sự kết hợp giữa các âm tiết được nhấn và không được nhấn tạo nên nhịp điệu (rhythm) của tiếng Anh nói
- Để nói tự nhiên và trôi chảy, các em cần nhấn đúng các từ trong câu
2. Task 1: Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Yêu cầu: Nghe và nhắc lại. Chú ý trọng âm câu và nhịp điệu.
| Câu | Nội dung (từ được nhấn mạnh in đậm) |
|---|---|
| 1 | The planet is getting hotter and hotter. |
| 2 | We talked about the causes of flooding. |
| 3 | Burning coal is bad for our health. |
| 4 | Why is farming a big source of greenhouse gases? |
Phân tích chi tiết
Câu 1: The planet is getting hotter and hotter.
| Từ | Loại từ | Nhấn mạnh? |
|---|---|---|
| The | article (mạo từ) | ❌ |
| planet | noun (danh từ) | ✅ |
| is | auxiliary (trợ động từ) | ❌ |
| getting | main verb (động từ chính) | ❌ (không nhấn vì “hotter” quan trọng hơn) |
| hotter | adjective (tính từ) | ✅ |
| and | conjunction (liên từ) | ❌ |
| hotter | adjective (tính từ) | ✅ |
Dịch: Hành tinh đang ngày càng nóng hơn.
Câu 2: We talked about the causes of flooding.
| Từ | Loại từ | Nhấn mạnh? |
|---|---|---|
| We | pronoun (đại từ) | ❌ |
| talked | main verb (động từ chính) | ✅ |
| about | preposition (giới từ) | ❌ |
| the | article (mạo từ) | ❌ |
| causes | noun (danh từ) | ✅ |
| of | preposition (giới từ) | ❌ |
| flooding | noun (danh từ) | ✅ |
Dịch: Chúng tôi đã nói về các nguyên nhân của lũ lụt.
Câu 3: Burning coal is bad for our health.
| Từ | Loại từ | Nhấn mạnh? |
|---|---|---|
| Burning | verb/gerund (động từ/danh động từ) | ✅ |
| coal | noun (danh từ) | ✅ |
| is | auxiliary (trợ động từ) | ❌ |
| bad | adjective (tính từ) | ✅ |
| for | preposition (giới từ) | ❌ |
| our | possessive (tính từ sở hữu) | ❌ |
| health | noun (danh từ) | ✅ |
Dịch: Đốt than đá có hại cho sức khỏe của chúng ta.
Câu 4: Why is farming a big source of greenhouse gases?
| Từ | Loại từ | Nhấn mạnh? |
|---|---|---|
| Why | question word (từ để hỏi) | ✅ |
| is | auxiliary (trợ động từ) | ❌ |
| farming | noun/gerund (danh từ) | ✅ |
| a | article (mạo từ) | ❌ |
| big | adjective (tính từ) | ✅ |
| source | noun (danh từ) | ✅ |
| of | preposition (giới từ) | ❌ |
| greenhouse | adjective (tính từ) | ✅ |
| gases | noun (danh từ) | ✅ |
Dịch: Tại sao nông nghiệp lại là nguồn phát thải khí nhà kính lớn?
3. Task 2: Underline the stressed words (Gạch chân từ được nhấn mạnh)
Yêu cầu: Gạch chân các từ được nhấn mạnh trong câu. Nghe và kiểm tra. Sau đó luyện nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.
Đáp án
| Câu | Nội dung (từ được nhấn mạnh in đậm) |
|---|---|
| 1 | The village was completely destroyed by floods. |
| 2 | Some gases are released into the air through human activities. |
| 3 | Has the earth’s temperature increased in the past few years? |
| 4 | Some environmental disasters will become more frequent. |
Phân tích chi tiết
Câu 1: The village was completely destroyed by floods.
| Từ được nhấn | Loại từ | Phiên âm trọng âm |
|---|---|---|
| village | noun | /ˈvɪlɪdʒ/ |
| completely | adverb | /kəmˈpliːtli/ |
| destroyed | main verb (past participle) | /dɪˈstrɔɪd/ |
| floods | noun | /flʌdz/ |
Dịch: Ngôi làng đã bị lũ lụt phá hủy hoàn toàn.
Câu 2: Some gases are released into the air through human activities.
| Từ được nhấn | Loại từ | Phiên âm trọng âm |
|---|---|---|
| gases | noun | /ˈɡæsɪz/ |
| released | main verb (past participle) | /rɪˈliːst/ |
| air | noun | /eər/ |
| human | adjective | /ˈhjuːmən/ |
| activities | noun | /ækˈtɪvətiz/ |
Dịch: Một số khí được thải vào không khí thông qua các hoạt động của con người.
Câu 3: Has the earth’s temperature increased in the past few years?
| Từ được nhấn | Loại từ | Phiên âm trọng âm |
|---|---|---|
| earth’s | noun (possessive) | /ɜːθs/ |
| temperature | noun | /ˈtemprətʃər/ |
| increased | main verb (past participle) | /ɪnˈkriːst/ |
| past | adjective | /pɑːst/ |
| years | noun | /jɪəz/ |
Dịch: Nhiệt độ của Trái Đất có tăng lên trong vài năm qua không?
Câu 4: Some environmental disasters will become more frequent.
| Từ được nhấn | Loại từ | Phiên âm trọng âm |
|---|---|---|
| environmental | adjective | /ɪnˌvaɪrənˈmentəl/ |
| disasters | noun | /dɪˈzɑːstəz/ |
| become | main verb | /bɪˈkʌm/ |
| frequent | adjective | /ˈfriːkwənt/ |
Dịch: Một số thảm họa môi trường sẽ trở nên thường xuyên hơn.
II. Vocabulary: Global warming (Từ vựng về sự nóng lên toàn cầu)
1. Task 1: Match the words with their meanings (Nối từ với nghĩa)
Yêu cầu: Nối các từ với nghĩa tương ứng.
Bảng từ vựng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| coal | /kəʊl/ | (n) | a black rock that is found under the ground and is burnt to produce heat | than đá |
| fossil fuel | /ˈfɒsəl ˌfjʊəl/ | (n) | a substance that was formed millions of years ago from dead animals or plants | nhiên liệu hóa thạch |
| release | /rɪˈliːs/ | (v) | to let a substance flow out | thải ra, giải phóng |
| renewable | /rɪˈnjuːəbəl/ | (adj) | that can be replaced naturally without being used up | có thể tái tạo được |
| waste | /weɪst/ | (n) | materials that are not needed and are thrown away | chất thải, rác thải |
Đáp án
| Số | Từ vựng | Nối | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | coal | e | a black rock that is found under the ground and is burnt to produce heat |
| 2 | fossil fuel | c | a substance that was formed millions of years ago from dead animals or plants |
| 3 | release | d | to let a substance flow out |
| 4 | renewable | a | that can be replaced naturally without being used up |
| 5 | waste | b | materials that are not needed and are thrown away |
Giải thích chi tiết
1. coal (n) /kəʊl/ – than đá
- Là loại đá màu đen được tìm thấy dưới lòng đất
- Được đốt để tạo ra nhiệt
- Ví dụ: Coal is one of the main fossil fuels. (Than đá là một trong những nhiên liệu hóa thạch chính.)
2. fossil fuel (n) /ˈfɒsəl ˌfjʊəl/ – nhiên liệu hóa thạch
- Là chất được hình thành từ hàng triệu năm trước từ xác động vật hoặc thực vật đã chết
- Bao gồm: than đá (coal), dầu mỏ (oil), khí đốt tự nhiên (natural gas)
- Ví dụ: Burning fossil fuels releases CO₂. (Đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra CO₂.)
3. release (v) /rɪˈliːs/ – thải ra, giải phóng
- Nghĩa: cho một chất chảy/thoát ra ngoài
- Ví dụ: Factories release harmful gases into the air. (Các nhà máy thải khí độc hại vào không khí.)
4. renewable (adj) /rɪˈnjuːəbəl/ – có thể tái tạo được
- Nghĩa: có thể được thay thế một cách tự nhiên mà không bị cạn kiệt
- Ví dụ: Solar energy is a renewable source of energy. (Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng có thể tái tạo.)
5. waste (n) /weɪst/ – chất thải, rác thải
- Nghĩa: những vật liệu không cần thiết và bị vứt đi
- Ví dụ: We should reduce waste to protect the environment. (Chúng ta nên giảm chất thải để bảo vệ môi trường.)
2. Task 2: Complete the sentences (Hoàn thành câu)
Yêu cầu: Hoàn thành các câu sau sử dụng dạng đúng của các từ trong Task 1.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| 1 | renewable | Wind and sunlight are examples of renewable sources of energy. |
| 2 | waste | The world produces more than two billion tonnes of solid waste every year. |
| 3 | released | Governments need to limit the amount of greenhouse gases that is released into the air. |
| 4 | coal | Her grandpa is now suffering from ill health after many years of working in the coal industry. |
| 5 | fossil fuels | The burning of fossil fuels like coal and gas has led to an increase in the amount of CO₂ in the atmosphere. |
Giải thích chi tiết
Câu 1: Wind and sunlight are examples of renewable sources of energy.
- Gió và ánh sáng mặt trời là ví dụ về các nguồn năng lượng tái tạo được.
- Giải thích: Gió và ánh sáng mặt trời là nguồn năng lượng có thể được thay thế tự nhiên, không bao giờ cạn kiệt.
Câu 2: The world produces more than two billion tonnes of solid waste every year.
- Thế giới tạo ra hơn hai tỷ tấn chất thải rắn mỗi năm.
- Giải thích: “solid waste” là cụm từ cố định chỉ rác thải rắn.
Câu 3: Governments need to limit the amount of greenhouse gases that is released into the air.
- Chính phủ cần hạn chế lượng khí nhà kính được thải vào không khí.
- Giải thích: Động từ “release” ở dạng bị động “is released” vì khí nhà kính “được thải ra”.
Câu 4: Her grandpa is now suffering from ill health after many years of working in the coal industry.
- Ông của cô ấy hiện đang bị sức khỏe kém sau nhiều năm làm việc trong ngành công nghiệp than đá.
- Giải thích: “coal industry” là ngành công nghiệp khai thác và sử dụng than đá.
Câu 5: The burning of fossil fuels like coal and gas has led to an increase in the amount of CO₂ in the atmosphere.
- Việc đốt nhiên liệu hóa thạch như than đá và khí gas đã dẫn đến sự gia tăng lượng CO₂ trong bầu khí quyển.
- Giải thích: Than đá (coal) và khí gas (gas) là các loại nhiên liệu hóa thạch điển hình.
III. Grammar: Participle Clauses (Mệnh đề phân từ)
A. Present Participle Clauses (Mệnh đề phân từ hiện tại)
1. Lý thuyết (Remember!)
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Cấu trúc | V-ing + …, S + V |
| Dạng | Động từ thêm đuôi -ing |
| Ý nghĩa | Mang nghĩa chủ động (active meaning) |
| Điều kiện sử dụng | Phân từ và động từ trong mệnh đề chính có cùng chủ ngữ và hành động được thực hiện bởi cùng một người hoặc vật |
2. Cách dùng Present Participle Clauses
| Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Giải thích lý do cho hành động | Trapping too much of the sun’s heat, greenhouse gases stop it from escaping back into space. | Vì giữ quá nhiều nhiệt từ mặt trời, khí nhà kính ngăn nhiệt thoát ra ngoài không gian. |
| Nói về hai hành động xảy ra cùng lúc | Walking on the beach, they picked up litter. | Trong khi đi bộ trên bãi biển, họ nhặt rác. |
3. Task 1: Find and correct the mistakes (Tìm và sửa lỗi)
Yêu cầu: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.
Đáp án
| Câu | Câu sai | Lỗi sai | Sửa đúng | Câu đúng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Was waiting for the train, I read some articles about global warming. | Was waiting | Waiting | Waiting for the train, I read some articles about global warming. |
| 2 | Saw the forest fire, the children immediately called the police. | Saw | Seeing | Seeing the forest fire, the children immediately called the police. |
| 3 | The students took part in green activities, were planting more than 100 trees. | were planting | planting | The students took part in green activities, planting more than 100 trees. |
Giải thích chi tiết
Câu 1: Was waiting → Waiting
| Câu sai | Câu đúng |
|---|---|
| Was waiting for the train, I read some articles about global warming. | Waiting for the train, I read some articles about global warming. |
- Lỗi sai: Sử dụng dạng “was waiting” (quá khứ tiếp diễn) thay vì dạng phân từ hiện tại
- Giải thích: Mệnh đề phân từ hiện tại chỉ dùng V-ing, không dùng “was/were + V-ing”
- Dịch: Trong khi đợi tàu, tôi đọc một số bài báo về sự nóng lên toàn cầu.
Câu 2: Saw → Seeing
| Câu sai | Câu đúng |
|---|---|
| Saw the forest fire, the children immediately called the police. | Seeing the forest fire, the children immediately called the police. |
- Lỗi sai: Sử dụng dạng quá khứ đơn “saw” thay vì dạng phân từ hiện tại
- Giải thích: Mệnh đề phân từ hiện tại phải dùng V-ing (seeing), không dùng V2 (saw)
- Dịch: Khi nhìn thấy đám cháy rừng, bọn trẻ lập tức gọi cảnh sát.
Câu 3: were planting → planting
| Câu sai | Câu đúng |
|---|---|
| The students took part in green activities, were planting more than 100 trees. | The students took part in green activities, planting more than 100 trees. |
- Lỗi sai: Sử dụng dạng “were planting” (quá khứ tiếp diễn) thay vì dạng phân từ hiện tại
- Giải thích: Mệnh đề phân từ hiện tại chỉ dùng V-ing, không cần trợ động từ “were”
- Dịch: Các học sinh tham gia các hoạt động xanh, trồng hơn 100 cây.
B. Past Participle Clauses (Mệnh đề phân từ quá khứ)
1. Lý thuyết (Remember!)
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Cấu trúc | V-ed/V3 + …, S + V |
| Dạng | Động từ thêm đuôi -ed hoặc dạng quá khứ phân từ (V3) |
| Ý nghĩa | Mang nghĩa bị động (passive meaning) |
| Điều kiện sử dụng | Tương tự phân từ hiện tại, nhưng mang nghĩa bị động |
2. Cách dùng Past Participle Clauses
| Cách dùng | Ví dụ | Câu gốc | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Đưa ra lý do cho hành động | Worried about climate change, many young people joined the environmental protests. | Many young people were worried about climate change, so they joined the environmental protests. | Vì lo lắng về biến đổi khí hậu, nhiều người trẻ đã tham gia các cuộc biểu tình vì môi trường. |
| Diễn tả điều kiện | Burnt for energy, fossil fuels release carbon dioxide into the atmosphere. | If fossil fuels are burnt for energy, they release carbon dioxide into the atmosphere. | Nếu nhiên liệu hóa thạch bị đốt để lấy năng lượng, chúng sẽ thải ra CO₂ vào khí quyển. |
3. Task 2: Rewrite sentences using past participle clauses (Viết lại câu)
Yêu cầu: Viết lại các câu sau sử dụng mệnh đề phân từ quá khứ.
Ví dụ mẫu:
- Câu gốc: We were given enough information about the causes of global warming, so we started our report.
- Viết lại: → Given enough information about the causes of global warming, we started our report.
Đáp án
Câu 1:
| Câu gốc | If farm animals are not kept cool in hot weather, they can suffer from heat stress. |
|---|---|
| Viết lại | Not kept cool in hot weather, farm animals can suffer from heat stress. |
- Giải thích: “are not kept” (bị động) → “Not kept” (phân từ quá khứ phủ định)
- Dịch: Nếu không được giữ mát trong thời tiết nóng, vật nuôi có thể bị stress nhiệt.
Câu 2:
| Câu gốc | Some farmers were worried about the consequences of deforestation, so they stopped burning trees to create farmland. |
|---|---|
| Viết lại | Worried about the consequences of deforestation, some farmers stopped burning trees to create farmland. |
- Giải thích: “were worried” (bị động) → “Worried” (phân từ quá khứ)
- Dịch: Vì lo lắng về hậu quả của nạn phá rừng, một số nông dân đã ngừng đốt cây để tạo đất canh tác.
Câu 3:
| Câu gốc | If carbon dioxide is produced in huge amounts, it causes air pollution and climate change. |
|---|---|
| Viết lại | Produced in huge amounts, carbon dioxide causes air pollution and climate change. |
- Giải thích: “is produced” (bị động) → “Produced” (phân từ quá khứ)
- Dịch: Nếu được tạo ra với số lượng lớn, carbon dioxide gây ra ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu.
4. Task 3: Make sentences (Đặt câu)
Yêu cầu: Làm việc theo cặp. Đặt câu sử dụng mệnh đề phân từ hiện tại và quá khứ.
Ví dụ mẫu từ sách
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Present Participle | Learning about the impact of global warming, we decided to save more energy. |
| Past Participle | Encouraged by our teacher, we started some environment projects. |
Gợi ý thêm
Present Participle Clauses (V-ing):
| Câu | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Knowing the dangers of plastic waste, she always uses reusable bags. | Biết được sự nguy hiểm của rác thải nhựa, cô ấy luôn sử dụng túi tái sử dụng. |
| Wanting to reduce carbon emissions, many people choose to cycle to work. | Muốn giảm lượng khí thải carbon, nhiều người chọn đạp xe đi làm. |
| Watching the documentary about climate change, the students felt worried about the future. | Khi xem bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu, các học sinh cảm thấy lo lắng về tương lai. |
Past Participle Clauses (V-ed/V3):
| Câu | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Affected by the floods, thousands of people had to leave their homes. | Bị ảnh hưởng bởi lũ lụt, hàng ngàn người phải rời bỏ nhà cửa. |
| Inspired by Greta Thunberg, many young people started environmental campaigns. | Được truyền cảm hứng từ Greta Thunberg, nhiều người trẻ bắt đầu các chiến dịch môi trường. |
| Built with eco-friendly materials, the new school uses less energy. | Được xây dựng bằng vật liệu thân thiện với môi trường, ngôi trường mới sử dụng ít năng lượng hơn. |
IV. Bảng so sánh Present Participle và Past Participle Clauses
| Đặc điểm | Present Participle Clause | Past Participle Clause |
|---|---|---|
| Dạng | V-ing | V-ed / V3 |
| Ý nghĩa | Chủ động (Active) | Bị động (Passive) |
| Chủ ngữ | Thực hiện hành động | Chịu tác động của hành động |
| Cách dùng | – Giải thích lý do<br>- Hai hành động cùng lúc | – Đưa ra lý do<br>- Diễn tả điều kiện |
| Ví dụ | Trapping the heat, gases stop it from escaping. | Burnt for energy, fossil fuels release CO₂. |
| Câu gốc | Because gases trap the heat… | If fossil fuels are burnt… |
V. Cách chuyển đổi sang Mệnh đề phân từ
Các bước thực hiện
| Bước | Hành động | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bước 1 | Xác định hai mệnh đề có cùng chủ ngữ | Because they trap heat, they stop it from escaping. |
| Bước 2 | Bỏ liên từ (when, while, because, if, as…) và chủ ngữ | ~~Because they~~ trap heat, they stop it… |
| Bước 3 | Chuyển động từ theo quy tắc: | |
| – Nếu chủ động → dùng V-ing | trap → Trapping | |
| – Nếu bị động → dùng V-ed/V3 | are burnt → Burnt |
Ví dụ minh họa
Chuyển sang Present Participle Clause:
| Câu gốc | Câu chuyển đổi |
|---|---|
| Because greenhouse gases trap too much heat, they stop it from escaping. | Trapping too much heat, greenhouse gases stop it from escaping. |
| While they were walking on the beach, they picked up litter. | Walking on the beach, they picked up litter. |
Chuyển sang Past Participle Clause:
| Câu gốc | Câu chuyển đổi |
|---|---|
| Because many people were worried about climate change, they joined the protests. | Worried about climate change, many people joined the protests. |
| If fossil fuels are burnt for energy, they release CO₂. | Burnt for energy, fossil fuels release CO₂. |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
