Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Vocabulary (Từ vựng)
- II. Task 1: Match the words with their meanings (Nối từ với nghĩa)
- III. Task 2: Listen and choose the main idea (Nghe và chọn ý chính)
- Transcript (Nội dung bài nghe)
- IV. Task 3: Multiple choice (Câu hỏi trắc nghiệm)
- V. Task 4: Discussion (Thảo luận)
- Yêu cầu
- Gợi ý trả lời
- Các nguồn black carbon phổ biến
Bài Listening – Black carbon and global temperature thuộc Unit 5 với chủ đề Global Warming giúp các em:
- Nghe hiểu ý chính và thông tin chi tiết về black carbon (muội than)
- Học từ vựng liên quan đến ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu
- Hiểu được nguồn gốc và tác động của black carbon đối với nhiệt độ toàn cầu
- Thảo luận về black carbon trong khu vực sinh sống
I. Vocabulary (Từ vựng)
Từ vựng chính
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| soot | /sʊt/ | (n) | muội than, bồ hóng |
| soil | /sɔɪl/ | (n) | đất (lớp đất trên bề mặt nơi cây cối mọc) |
| crop | /krɒp/ | (n) | cây trồng, mùa màng |
| melt | /melt/ | (v) | tan chảy |
Từ vựng mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| black carbon | /blæk ˈkɑːbən/ | (n) | carbon đen (muội than) |
| crop waste | /krɒp weɪst/ | (n) | rơm rạ, phế phẩm nông nghiệp |
| forest fires | /ˈfɒrɪst faɪəz/ | (n) | cháy rừng |
| fossil fuels | /ˈfɒsəl fjuːəlz/ | (n) | nhiên liệu hóa thạch |
| atmosphere | /ˈætməsfɪər/ | (n) | bầu khí quyển |
| trap sunlight | /træp ˈsʌnlaɪt/ | (v) | giữ ánh sáng mặt trời |
| release | /rɪˈliːs/ | (v) | thải ra, giải phóng |
| surface | /ˈsɜːfɪs/ | (n) | bề mặt |
II. Task 1: Match the words with their meanings (Nối từ với nghĩa)
Yêu cầu
Work in pairs. Match the words with their meanings.
(Làm việc theo cặp. Nối các từ với nghĩa của chúng.)
Các từ và nghĩa
| Số | Từ vựng | Nghĩa tiếng Anh |
|---|---|---|
| 1 | soot | (a) to make or become liquid by heating |
| 2 | melt | (b) the upper layer of the earth in which trees and plants grow |
| 3 | crop | (c) tiny pieces of black dust that are produced when wood, coal, etc. is burnt |
| 4 | soil | (d) a plant such as rice or fruit, grown by farmers and used as food |
Đáp án
| Số | Từ vựng | Nối | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | soot | c | tiny pieces of black dust that are produced when wood, coal, etc. is burnt | những mảnh bụi đen nhỏ được tạo ra khi gỗ, than, v.v. bị đốt |
| 2 | melt | a | to make or become liquid by heating | làm cho hoặc trở nên lỏng bằng cách đun nóng |
| 3 | crop | d | a plant such as rice or fruit, grown by farmers and used as food | cây trồng như lúa hoặc trái cây, được nông dân trồng và dùng làm thực phẩm |
| 4 | soil | b | the upper layer of the earth in which trees and plants grow | lớp đất phía trên của Trái Đất nơi cây cối và thực vật mọc |
Giải thích chi tiết
1. soot – (c):
- Soot (muội than/bồ hóng) là những hạt bụi đen rất nhỏ
- Được tạo ra khi đốt gỗ, than đá hoặc các vật liệu khác
- Còn được gọi là “black carbon”
2. melt – (a):
- Melt là động từ chỉ quá trình tan chảy
- Ví dụ: Ice melts when heated. (Băng tan khi bị đun nóng.)
3. crop – (d):
- Crop là cây trồng nông nghiệp
- Ví dụ: Rice, wheat, corn are important crops. (Lúa, lúa mì, ngô là những cây trồng quan trọng.)
4. soil – (b):
- Soil là lớp đất trên bề mặt
- Nơi cây cối và thực vật phát triển
- Khác với “ground” (mặt đất nói chung)
III. Task 2: Listen and choose the main idea (Nghe và chọn ý chính)
Yêu cầu
Listen to a talk and choose the main idea.
(Nghe bài nói và chọn ý chính.)
Các lựa chọn
| Lựa chọn | Nội dung tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Farmers produce the largest amount of soot. | Nông dân tạo ra lượng muội than lớn nhất. |
| B | Black carbon contributes to burning crop waste and wildfires. | Carbon đen góp phần vào việc đốt rơm rạ và cháy rừng. |
| C | Black carbon emissions come from several sources and affect the earth’s temperature. | Khí thải carbon đen đến từ nhiều nguồn và ảnh hưởng đến nhiệt độ Trái Đất. |
Đáp án
Đáp án: C
Giải thích
| Lựa chọn | Phân tích |
|---|---|
| A | ❌ Sai – Bài nói đề cập nông dân đốt rơm rạ, nhưng không nói họ tạo ra lượng muội than lớn nhất. Đây là ý “irrelevant” (không liên quan). |
| B | ❌ Sai – Đây là mối quan hệ ngược. Black carbon đến từ việc đốt rơm rạ và cháy rừng, không phải “góp phần vào” chúng. Đây là ý “irrelevant”. |
| C | ✅ Đúng – Bài nói đề cập: (1) Black carbon đến từ nhiều nguồn (forest fires, fossil fuels, crop waste), và (2) ảnh hưởng đến nhiệt độ Trái Đất (traps sunlight, speeds up ice melting). |
Trích dẫn từ bài nghe:
“It mainly comes from forest fires and the burning of fossil fuels and crop waste.” “Its effect on the earth’s temperature is more powerful than that of carbon dioxide.”
Transcript (Nội dung bài nghe)
Bài nghe tiếng Anh
Hi everyone. Thanks for offering me the opportunity to talk about black carbon.
Black carbon, also known as soot, consists of tiny pieces of black dust. It mainly comes from forest fires and the burning of fossil fuels and crop waste. We now know that it plays a much bigger role in global warming than previously thought.
Let me first talk more about the burning of crop waste. Do you know why farmers do that? Well, they believe that burning is the best way to clear land and prepare it for new crops. However, these huge fires are the world’s biggest source of soot. In addition, burning crop waste is bad for the soil because it kills the useful living things in it.
But how long does black carbon stay in the atmosphere? Actually, it only lasts for a few days or weeks after it is released. However, its effect on the earth’s temperature is more powerful than that of carbon dioxide. Black carbon traps more sunlight and sends it back into the air as heat. In addition, when black carbon falls onto ice or snow, it warms the surface and increases the speed of melting.
So what do you think we should do to…
Dịch nghĩa bài nghe
Xin chào mọi người. Cảm ơn vì đã cho tôi cơ hội nói về carbon đen.
Carbon đen, còn được gọi là muội than, bao gồm những mảnh bụi đen nhỏ. Nó chủ yếu đến từ cháy rừng và việc đốt nhiên liệu hóa thạch và rơm rạ. Chúng ta hiện biết rằng nó đóng vai trò lớn hơn nhiều trong sự nóng lên toàn cầu so với những gì người ta nghĩ trước đây.
Trước tiên, hãy để tôi nói thêm về việc đốt rơm rạ. Bạn có biết tại sao nông dân làm điều đó không? À, họ tin rằng đốt là cách tốt nhất để dọn sạch đất và chuẩn bị cho vụ mùa mới. Tuy nhiên, những đám cháy lớn này là nguồn muội than lớn nhất thế giới. Ngoài ra, việc đốt rơm rạ có hại cho đất vì nó giết chết những sinh vật có ích trong đó.
Nhưng carbon đen tồn tại trong khí quyển bao lâu? Thực ra, nó chỉ tồn tại trong vài ngày hoặc vài tuần sau khi được thải ra. Tuy nhiên, tác động của nó đối với nhiệt độ Trái Đất mạnh hơn carbon dioxide. Carbon đen giữ nhiều ánh sáng mặt trời hơn và gửi nó trở lại không khí dưới dạng nhiệt. Ngoài ra, khi carbon đen rơi xuống băng hoặc tuyết, nó làm ấm bề mặt và tăng tốc độ tan chảy.
Vậy bạn nghĩ chúng ta nên làm gì để…
IV. Task 3: Multiple choice (Câu hỏi trắc nghiệm)
Yêu cầu
Listen to the talk again. Choose the correct answer A, B, or C.
(Nghe lại bài nói. Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.)
Câu 1: The world’s biggest source of soot is _______.
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | burning forests |
| B | burning crop waste |
| C | killing living things in the soil |
Đáp án: B
Trích dẫn từ bài nghe:
“However, these huge fires are the world’s biggest source of soot.”
(Câu này nói về việc đốt rơm rạ – burning crop waste)
Giải thích:
- A sai vì “burning forests” (đốt rừng) không phải nguồn lớn nhất
- B đúng vì bài nghe nói rõ việc đốt rơm rạ (crop waste) là nguồn muội than lớn nhất thế giới
- C sai vì “killing living things in the soil” là hậu quả của việc đốt rơm rạ, không phải nguồn của soot
Câu 2: Black carbon only stays in the atmosphere for a few _______.
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | hours |
| B | days or weeks |
| C | months |
Đáp án: B
Trích dẫn từ bài nghe:
“Actually, it only lasts for a few days or weeks after it is released.”
Giải thích:
- A sai vì không phải “hours” (giờ)
- B đúng vì bài nghe nói rõ “a few days or weeks” (vài ngày hoặc vài tuần)
- C sai vì không phải “months” (tháng)
Câu 3: Black carbon speeds up _______.
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | the release of sunlight into the air |
| B | burning of crop waste |
| C | ice melting |
Đáp án: C
Trích dẫn từ bài nghe:
“In addition, when black carbon falls onto ice or snow, it warms the surface and increases the speed of melting.”
Giải thích:
- A sai vì black carbon giữ ánh sáng mặt trời và chuyển thành nhiệt, không phải “release sunlight”
- B sai vì black carbon không làm tăng tốc việc đốt rơm rạ
- C đúng vì bài nghe nói black carbon làm tăng tốc độ tan chảy của băng/tuyết
Câu 4: The next part of the talk will probably be about _______.
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | ways to reduce black carbon emissions |
| B | heat-trapping gases |
| C | other heat-trapping pollutants |
Đáp án: A
Trích dẫn từ bài nghe:
“So what do you think we should do to…”
Giải thích:
- A đúng vì câu cuối bài nghe hỏi “we should do” (chúng ta nên làm gì), gợi ý phần tiếp theo sẽ nói về các cách giảm thiểu black carbon
- B sai vì không có dấu hiệu nào cho thấy phần tiếp theo sẽ nói về khí giữ nhiệt
- C sai vì không có dấu hiệu nào cho thấy phần tiếp theo sẽ nói về các chất ô nhiễm giữ nhiệt khác
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Câu | Đáp án | Từ khóa trong bài nghe |
|---|---|---|
| 1 | B | “these huge fires are the world’s biggest source of soot” |
| 2 | B | “it only lasts for a few days or weeks” |
| 3 | C | “increases the speed of melting” |
| 4 | A | “what do you think we should do” |
V. Task 4: Discussion (Thảo luận)
Yêu cầu
Work in groups and answer the questions.
Is black carbon found in your city or neighbourhood? If so, where does it come from?
(Làm việc theo nhóm và trả lời các câu hỏi. Carbon đen có được tìm thấy ở thành phố hoặc khu vực bạn sống không? Nếu có, nó đến từ đâu?)
Gợi ý trả lời
Mẫu 1: Khu vực nông thôn
Yes, black carbon is found in my neighbourhood. I live in a rural area where many farmers burn crop waste after harvest. Every year, after the rice harvest, farmers burn the rice straw in the fields. This creates a lot of smoke and soot in the air. In addition, some people in my village still use wood and coal for cooking, which also releases black carbon.
Dịch:
Có, carbon đen được tìm thấy ở khu vực tôi sống. Tôi sống ở vùng nông thôn nơi nhiều nông dân đốt rơm rạ sau mùa thu hoạch. Hàng năm, sau vụ gặt lúa, nông dân đốt rơm rạ trên đồng. Điều này tạo ra nhiều khói và muội trong không khí. Ngoài ra, một số người trong làng tôi vẫn dùng củi và than để nấu ăn, điều này cũng thải ra carbon đen.
Mẫu 2: Khu vực thành thị
Yes, black carbon is found in my city. There are several sources. First, vehicle emissions from cars, motorcycles, and trucks release black carbon into the air. My city has heavy traffic, so this is a major source. Second, some factories and power plants burn coal and oil, which also produce soot. Finally, during certain seasons, smoke from forest fires in nearby areas can reach our city.
Dịch:
Có, carbon đen được tìm thấy ở thành phố tôi. Có nhiều nguồn. Thứ nhất, khí thải từ ô tô, xe máy và xe tải thải carbon đen vào không khí. Thành phố tôi có giao thông đông đúc, nên đây là nguồn chính. Thứ hai, một số nhà máy và nhà máy điện đốt than và dầu, điều này cũng tạo ra muội. Cuối cùng, trong một số mùa, khói từ cháy rừng ở các khu vực lân cận có thể bay đến thành phố chúng tôi.
Mẫu 3: Khu vực ít ô nhiễm
I don’t think there is much black carbon in my neighbourhood. I live in a modern urban area with clean energy and good public transportation. Most people use electric vehicles or public transport, so there are fewer emissions from vehicles. However, sometimes we can see some smoke from construction sites or from people burning garbage illegally. I believe we should continue to use clean energy to keep our air clean.
Dịch:
Tôi không nghĩ có nhiều carbon đen ở khu vực tôi sống. Tôi sống ở khu đô thị hiện đại với năng lượng sạch và giao thông công cộng tốt. Hầu hết mọi người sử dụng xe điện hoặc phương tiện công cộng, nên có ít khí thải từ xe cộ hơn. Tuy nhiên, đôi khi chúng tôi có thể thấy khói từ các công trường xây dựng hoặc từ những người đốt rác bất hợp pháp. Tôi tin rằng chúng ta nên tiếp tục sử dụng năng lượng sạch để giữ không khí trong lành.
Các nguồn black carbon phổ biến
| Nguồn | Tiếng Anh | Giải thích |
|---|---|---|
| Đốt rơm rạ | Burning crop waste | Nông dân đốt rơm rạ sau thu hoạch |
| Khí thải xe cộ | Vehicle emissions | Ô tô, xe máy, xe tải thải khói đen |
| Nhà máy công nghiệp | Industrial factories | Nhà máy đốt than, dầu |
| Đốt củi, than để nấu ăn | Burning wood/coal for cooking | Hộ gia đình dùng bếp củi, bếp than |
| Cháy rừng | Forest fires | Cháy rừng tự nhiên hoặc do con người |
| Đốt rác | Burning garbage | Đốt rác thải sinh hoạt |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
