Unit 5 Lớp 11: Looking Back and Project – Global Warming

Bài học Lesson 8: Looking Back and Project thuộc Unit 5: Global Warming giúp các em:

  • Ôn tập trọng âm câu (sentence stress) và cách nói với nhịp điệu tự nhiên
  • Củng cố từ vựng đã học trong Unit 5 về chủ đề biến đổi khí hậu
  • Ôn tập mệnh đề phân từ hiện tại (present participle clauses)mệnh đề phân từ quá khứ (past participle clauses)
  • Thực hiện dự án khảo sát về cách người dân giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường

I. LOOKING BACK

1. Pronunciation: Sentence Stress

Yêu cầu: Nghe và gạch chân các từ được nhấn mạnh. Sau đó luyện nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.

Bài nghe:
0:00 0:00

Quy tắc nhấn âm trong câu (Sentence Stress Rules)

Trong tiếng Anh, không phải tất cả các từ trong câu đều được nhấn mạnh như nhau. Có hai loại từ chính:

Loại từ Đặc điểm Ví dụ
Content words (Từ nội dung) Được nhấn mạnh, mang nghĩa chính của câu Danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, từ nghi vấn
Function words (Từ chức năng) Không được nhấn mạnh, chỉ có chức năng ngữ pháp Mạo từ, giới từ, đại từ, trợ động từ, liên từ

Đáp án và giải thích

Sentence 1:

Forests are helpful in cooling down our planet.

Từ được nhấn Loại từ Lý do
Forests Danh từ Từ nội dung chính
helpful Tính từ Mô tả đặc điểm
cooling Động từ (V-ing) Hành động chính
down Trạng từ Bổ sung ý nghĩa cho động từ
planet Danh từ Từ nội dung chính

Dịch nghĩa: Rừng rất hữu ích trong việc làm mát hành tinh của chúng ta.

Sentence 2:

Plants can store a lot of carbon in their roots, branches, and leaves.

Từ được nhấn Loại từ Lý do
Plants Danh từ Chủ ngữ chính
store Động từ Hành động chính
lot Danh từ Chỉ số lượng
carbon Danh từ Đối tượng chính
roots Danh từ Từ nội dung
branches Danh từ Từ nội dung
leaves Danh từ Từ nội dung

Dịch nghĩa: Cây cối có thể lưu trữ rất nhiều carbon trong rễ, cành và lá của chúng.

Sentence 3:

Oceans can also remove carbon from the atmosphere and store it.

Từ được nhấn Loại từ Lý do
Oceans Danh từ Chủ ngữ chính
also Trạng từ Nhấn mạnh ý bổ sung
remove Động từ Hành động chính
carbon Danh từ Đối tượng chính
atmosphere Danh từ Từ nội dung
store Động từ Hành động chính

Dịch nghĩa: Đại dương cũng có thể loại bỏ carbon khỏi khí quyển và lưu trữ nó.

Sentence 4:

Oceans may start releasing the carbon they store as global temperatures rise.

Từ được nhấn Loại từ Lý do
Oceans Danh từ Chủ ngữ chính
start Động từ Hành động chính
releasing Động từ (V-ing) Hành động chính
carbon Danh từ Đối tượng chính
store Động từ Hành động trong mệnh đề quan hệ
global Tính từ Mô tả đặc điểm
temperatures Danh từ Từ nội dung
rise Động từ Hành động chính

Dịch nghĩa: Đại dương có thể bắt đầu giải phóng carbon mà chúng lưu trữ khi nhiệt độ toàn cầu tăng lên.

Bảng tổng hợp đáp án Pronunciation

Câu Các từ được nhấn mạnh
1 Forests, helpful, cooling, down, planet
2 Plants, store, lot, carbon, roots, branches, leaves
3 Oceans, also, remove, carbon, atmosphere, store
4 Oceans, start, releasing, carbon, store, global, temperatures, rise

2. Vocabulary: Choose the correct word or phrase

Yêu cầu: Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu.

Câu 1

Ending the use of carbon / coal is one of the COP’s key goals.

Đáp án: coal

Giải thích:

  • Coal (than đá) là một loại nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng
  • Carbon (cacbon) là một nguyên tố hóa học, không phải là thứ chúng ta “sử dụng” trực tiếp
  • COP (Hội nghị các bên về biến đổi khí hậu) đặt mục tiêu chấm dứt sử dụng than đá để giảm khí thải

Dịch nghĩa: Chấm dứt việc sử dụng than đá là một trong những mục tiêu chính của COP.

Câu 2

Human activities cause most of the global warming by releasing / melting greenhouse gases.

Đáp án: releasing

Giải thích:

  • Releasing (thải ra, giải phóng) – phù hợp với ngữ cảnh vì hoạt động của con người thải ra khí nhà kính
  • Melting (tan chảy) – thường dùng cho băng, tuyết, không dùng với khí

Dịch nghĩa: Các hoạt động của con người gây ra phần lớn sự nóng lên toàn cầu bằng cách thải ra khí nhà kính.

Câu 3

Crop waste / Renewable energy comes from sources like wind, rain, waves, and sunlight, and is replaced naturally.

Đáp án: Renewable energy

Giải thích:

  • Renewable energy (năng lượng tái tạo) – đến từ các nguồn tự nhiên như gió, mưa, sóng, ánh sáng mặt trời và được thay thế tự nhiên
  • Crop waste (chất thải nông nghiệp) – không phù hợp với định nghĩa trong câu

Dịch nghĩa: Năng lượng tái tạo đến từ các nguồn như gió, mưa, sóng và ánh sáng mặt trời, và được thay thế một cách tự nhiên.

Câu 4

The burning of fossil fuels / soot increases the amount of greenhouse gas emissions in the atmosphere.

Đáp án: fossil fuels

Giải thích:

  • Fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch) – bao gồm than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên; khi đốt cháy sẽ thải ra khí nhà kính
  • Soot (bồ hóng, muội than) – là sản phẩm của quá trình đốt cháy, không phải thứ chúng ta đốt

Dịch nghĩa: Việc đốt nhiên liệu hóa thạch làm tăng lượng khí thải nhà kính trong khí quyển.

Bảng tổng hợp đáp án Vocabulary

Câu Đáp án Nghĩa tiếng Việt
1 coal than đá
2 releasing thải ra, giải phóng
3 Renewable energy năng lượng tái tạo
4 fossil fuels nhiên liệu hóa thạch

Bảng tổng hợp từ vựng Unit 5

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
global warming /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ n sự nóng lên toàn cầu
greenhouse gas /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ n khí nhà kính
carbon dioxide /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ n khí CO₂
fossil fuel /ˈfɒsl fjuːəl/ n nhiên liệu hóa thạch
renewable energy /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ n năng lượng tái tạo
emission /ɪˈmɪʃn/ n sự phát thải
deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ n sự phá rừng
atmosphere /ˈætməsfɪə(r)/ n bầu khí quyển
coal /kəʊl/ n than đá
soot /sʊt/ n bồ hóng, muội than
methane /ˈmiːθeɪn/ n khí mê-tan
carbon footprint /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ n dấu chân carbon

3. Grammar: Present and Past Participle Clauses

Yêu cầu: Viết lại các câu sử dụng mệnh đề phân từ hiện tại hoặc quá khứ.

Ôn tập cấu trúc

1. Present Participle Clause (Mệnh đề phân từ hiện tại – V-ing)

Cách dùng Cấu trúc Ví dụ
Diễn tả nguyên nhân (chủ động) V-ing + …, S + V Being tired, she went to bed early.
Diễn tả hành động đồng thời S + V + …, V-ing He left the room, slamming the door.

2. Past Participle Clause (Mệnh đề phân từ quá khứ – V-ed/V3)

Cách dùng Cấu trúc Ví dụ
Diễn tả nguyên nhân (bị động) V-ed/V3 + …, S + V Frightened by the noise, the baby cried.
Rút gọn mệnh đề quan hệ bị động S + V-ed/V3 + … The book written by him is famous.

Câu 1

Câu gốc: My father was a firefighter, so he understood the dangers of open waste burning.

Câu viết lại: Being a firefighter, my father understood the dangers of open waste burning.

Giải thích:

  • Mệnh đề “My father was a firefighter” diễn tả nguyên nhân (chủ động)
  • Sử dụng Present Participle Clause: Being + N
  • “Being a firefighter” = Vì là một lính cứu hỏa

Dịch nghĩa: Vì là một lính cứu hỏa, bố tôi hiểu được những nguy hiểm của việc đốt rác lộ thiên.

Câu 2

Câu gốc: Many wild animals were frightened by the forest fires, so they ran away or hid under the rocks.

Câu viết lại: Frightened by the forest fires, many wild animals ran away or hid under the rocks.

Giải thích:

  • Mệnh đề “Many wild animals were frightened by the forest fires” diễn tả nguyên nhân (bị động)
  • Sử dụng Past Participle Clause: V3/V-ed + by…
  • “Frightened by the forest fires” = Bị hoảng sợ bởi các đám cháy rừng

Dịch nghĩa: Bị hoảng sợ bởi các đám cháy rừng, nhiều động vật hoang dã đã chạy trốn hoặc ẩn nấp dưới các tảng đá.

Câu 3

Câu gốc: The road was flooded with water after the heavy rain and turned into a big swimming pool.

Câu viết lại: Flooded with water after the heavy rain, the road turned into a big swimming pool.

Giải thích:

  • Mệnh đề “The road was flooded with water after the heavy rain” diễn tả trạng thái bị động
  • Sử dụng Past Participle Clause: V3/V-ed + …
  • “Flooded with water after the heavy rain” = Bị ngập nước sau trận mưa lớn

Dịch nghĩa: Bị ngập nước sau trận mưa lớn, con đường biến thành một bể bơi lớn.

Câu 4

Câu gốc: The farmers cut down the local forest to create new farmland and destroyed all the wildlife there.

Câu viết lại: The farmers cut down the local forest to create new farmland, destroying all the wildlife there.

Giải thích:

  • Hai hành động xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp bởi cùng một chủ ngữ
  • Sử dụng Present Participle Clause ở cuối câu: …, V-ing
  • “destroying all the wildlife there” = và phá hủy tất cả động vật hoang dã ở đó

Dịch nghĩa: Những người nông dân chặt phá khu rừng địa phương để tạo đất nông nghiệp mới, phá hủy tất cả động vật hoang dã ở đó.

Bảng tổng hợp đáp án Grammar

Câu Loại mệnh đề Đáp án
1 Present Participle (nguyên nhân – chủ động) Being a firefighter, my father understood the dangers of open waste burning.
2 Past Participle (nguyên nhân – bị động) Frightened by the forest fires, many wild animals ran away or hid under the rocks.
3 Past Participle (trạng thái – bị động) Flooded with water after the heavy rain, the road turned into a big swimming pool.
4 Present Participle (hành động đồng thời) The farmers cut down the local forest to create new farmland, destroying all the wildlife there.

II. PROJECT: What we can do every day to help limit global warming

1. Yêu cầu của Project

Đề bài: Làm việc theo nhóm. Thực hiện một cuộc khảo sát để tìm hiểu cách người dân trong khu vực của bạn đang giảm thiểu tác động tiêu cực của các hoạt động hàng ngày đến môi trường và cố gắng hạn chế sự nóng lên toàn cầu. Báo cáo kết quả khảo sát trước lớp.

2. Các điểm cần có trong bài báo cáo

Bài báo cáo cần bao gồm các nội dung sau:

STT Nội dung Ví dụ
1 Các hoạt động hàng ngày trước đây của họ Lái xe đi làm (driving to work)
2 Các hoạt động đó ảnh hưởng đến sự nóng lên toàn cầu như thế nào Thải ra khí CO₂ (releasing carbon dioxide emissions)
3 Người dân làm gì để giảm tác động đến môi trường Đạp xe đi làm (cycling to work)
4 Kết quả họ đạt được Giảm dấu chân carbon (reducing carbon footprint)

3. Hướng dẫn thực hiện Project

Bước 1: Chuẩn bị bảng câu hỏi khảo sát

Mẫu câu hỏi khảo sát:

  1. What daily activities do you do that may affect the environment? (Những hoạt động hàng ngày nào của bạn có thể ảnh hưởng đến môi trường?)
  2. How do you think these activities contribute to global warming? (Bạn nghĩ những hoạt động này góp phần vào sự nóng lên toàn cầu như thế nào?)
  3. What changes have you made to reduce your environmental impact? (Bạn đã thay đổi những gì để giảm tác động đến môi trường?)
  4. What results have you seen from these changes? (Bạn đã thấy những kết quả gì từ những thay đổi này?)

Bước 2: Tiến hành khảo sát

  • Khảo sát ít nhất 10-15 người trong khu vực (gia đình, hàng xóm, bạn bè)
  • Ghi chép câu trả lời cẩn thận
  • Tổng hợp số liệu

Bước 3: Phân tích kết quả

  • Thống kê các hoạt động phổ biến
  • Tính phần trăm người thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường
  • Đánh giá hiệu quả của các biện pháp

Bước 4: Chuẩn bị bài thuyết trình

  • Sắp xếp thông tin theo 4 điểm chính
  • Chuẩn bị hình ảnh, biểu đồ minh họa (nếu có)
  • Luyện tập thuyết trình

4. Mẫu bài báo cáo Project

SURVEY REPORT: How Local People Try to Limit Global Warming

Introduction: Our group conducted a survey of 15 people in our neighborhood to find out how they are reducing the negative impact of their daily activities on the environment.

1. Daily activities that used to affect the environment:

Most people we surveyed said they used to:

  • Drive motorbikes or cars to work every day (80%)
  • Use plastic bags when shopping (90%)
  • Leave electronic devices on standby mode (70%)
  • Use air conditioning all day during summer (60%)

2. How these activities affect global warming:

Activity Environmental Impact
Driving vehicles Releases CO₂ and other greenhouse gases
Using plastic bags Produces waste that takes hundreds of years to decompose
Leaving devices on standby Wastes electricity, increases carbon emissions
Using air conditioning Consumes a lot of energy, releases heat

3. What people do to reduce their environmental impact:

According to our survey:

  • 60% of people now use public transportation or cycle to work
  • 75% bring reusable bags when shopping
  • 50% turn off all devices when not in use
  • 40% use fans instead of air conditioning when possible
  • 30% have installed solar panels at home

4. Results people get:

Change Result
Using public transport Reduced fuel costs by 50%, lower carbon footprint
Using reusable bags Reduced plastic waste significantly
Turning off devices Reduced electricity bills by 20%
Using renewable energy Cleaner energy, lower emissions

Conclusion: Our survey shows that people in our area are becoming more aware of global warming and are taking actions to reduce their environmental impact. However, there is still much to do. We recommend that more people should use renewable energy and reduce their consumption of fossil fuels.

Dịch nghĩa bài báo cáo:

BÁO CÁO KHẢO SÁT: Cách người dân địa phương cố gắng hạn chế sự nóng lên toàn cầu

Giới thiệu: Nhóm chúng tôi đã tiến hành khảo sát 15 người trong khu phố để tìm hiểu cách họ đang giảm thiểu tác động tiêu cực của các hoạt động hàng ngày đến môi trường.

1. Các hoạt động hàng ngày trước đây ảnh hưởng đến môi trường:

Hầu hết những người được khảo sát cho biết họ từng:

  • Lái xe máy hoặc ô tô đi làm hàng ngày (80%)
  • Sử dụng túi nilon khi mua sắm (90%)
  • Để các thiết bị điện tử ở chế độ chờ (70%)
  • Sử dụng điều hòa cả ngày vào mùa hè (60%)

2. Những hoạt động này ảnh hưởng đến sự nóng lên toàn cầu như thế nào:

Hoạt động Tác động môi trường
Lái xe Thải ra CO₂ và các khí nhà kính khác
Sử dụng túi nilon Tạo ra rác thải mất hàng trăm năm để phân hủy
Để thiết bị ở chế độ chờ Lãng phí điện, tăng lượng khí thải carbon
Sử dụng điều hòa Tiêu thụ nhiều năng lượng, tỏa nhiệt

3. Người dân làm gì để giảm tác động đến môi trường:

Theo khảo sát của chúng tôi:

  • 60% người dân hiện sử dụng phương tiện công cộng hoặc đạp xe đi làm
  • 75% mang theo túi tái sử dụng khi mua sắm
  • 50% tắt tất cả thiết bị khi không sử dụng
  • 40% sử dụng quạt thay vì điều hòa khi có thể
  • 30% đã lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời tại nhà

4. Kết quả họ đạt được:

Thay đổi Kết quả
Sử dụng phương tiện công cộng Giảm 50% chi phí nhiên liệu, giảm dấu chân carbon
Sử dụng túi tái sử dụng Giảm đáng kể rác thải nhựa
Tắt thiết bị Giảm 20% hóa đơn tiền điện
Sử dụng năng lượng tái tạo Năng lượng sạch hơn, ít khí thải hơn

Kết luận: Khảo sát của chúng tôi cho thấy người dân trong khu vực ngày càng nhận thức rõ hơn về sự nóng lên toàn cầu và đang hành động để giảm tác động đến môi trường. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều việc phải làm. Chúng tôi khuyến nghị nhiều người hơn nên sử dụng năng lượng tái tạo và giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch.

5. Các mẫu câu hữu ích cho bài thuyết trình

Mục đích Mẫu câu
Giới thiệu Our group conducted a survey of… / We interviewed… people in our area.
Trình bày số liệu According to our survey, …% of people… / Most people said that…
So sánh Compared to before, now more people… / While … used to …, they now…
Kết luận In conclusion, … / To sum up, … / Our survey shows that…
Đề xuất We recommend that… / We suggest that… / People should…
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương